WorksheetsQuestion Words, Phrasal Verbs, and Double Comparatives
Total questions: 111
Worksheet time: 56mins
Chọn câu dùng đúng cấu trúc question word + to-infinitive.
She doesn’t know how cook this dish.
She doesn’t know how cooking this dish.
She doesn’t know to how cook this dish.
She doesn’t know how to cook this dish.
Câu nào diễn đạt gián tiếp đúng ý: Cô ấy hỏi đường đến bưu điện gần nhất.
She asked how to getting to the nearest post office.
She asked how get to the nearest post office.
She asked how to get to the nearest post office.
She asked where to getting to the nearest post office.
Chọn tất cả cụm động từ có nghĩa đúng như mô tả: “giảm số lượng hoặc mức độ”.
run out of
cut off
cut down on
carry out
Nghĩa đúng của phrasal verb “pass down” là gì?
hết sạch, không còn nữa
đi dạo quanh khu vực gần nhà
truyền lại hoặc dạy lại cho con cái
rời nhà để dự một buổi gặp mặt
Chọn câu dùng so sánh kép đúng.
The more you practice, the better you become.
The most you practice, the better you become.
More you practice, more better you become.
The more you practice, the most better you become.
Chọn nghĩa đúng của “come down with”.
gặp gỡ và đi chơi với ai
giải quyết xong một vấn đề
hoàn thành một kế hoạch
mắc phải một căn bệnh
Chọn tất cả câu dùng phrasal verbs đúng nghĩa và ngữ pháp.
We ran out of milk last night.
They get around by bus in the city.
The team carried out the plan carefully.
She cut down on sugar last month.
Hoàn thành câu so sánh kép với từ gợi ý: The _____ (near) we got to the village, the _____ (quiet) it was.
nearer – quieter
more nearer – more quieter
more near – more quiet
the near – the quiet
Chọn câu đúng về điều kiện loại 1 dùng modal: Nếu cô ấy luyện tập chăm chỉ hơn, cô ấy _____ chạy nhanh hơn bạn.
must to
should can
can
might can
Điều nào mô tả đúng chức năng của modal trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1?
Diễn tả mệnh đề phụ thuộc
Diễn tả thói quen quá khứ lặp lại
Diễn tả hành động đã hoàn thành
Diễn tả khả năng, cho phép, lời khuyên
Chọn câu đúng dùng modal diễn tả sự cho phép trong điều kiện loại 1.
If you had finished, you can leave home.
If you finished, you could leave home.
If you finish, you can leave home.
If you are finishing, you may leave home.
Chọn câu dùng lời khuyên trong mệnh đề chính điều kiện loại 1.
If you wanted to be healthy, you should balanced study and life.
If you want be healthy, you should to balance study and life.
If you want be healthy, you must balance study and life.
If you want to be healthy, you should balance study and life.
Quá khứ tiếp diễn: Chọn cấu trúc đúng.
S + was/were + V-ing
S + is/are + V-ing
S + was + V3
S + were + to V
Quá khứ tiếp diễn thường dùng để nhấn mạnh điều gì?
Hành động kéo dài trong một khoảng thời gian
Sự thật hiển nhiên hiện tại
Kế hoạch cho tương lai gần
Thói quen hằng ngày hiện tại
Chọn câu đúng với quá khứ tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra khi có hành động khác xen vào.
We were cooking all morning because friends were coming.
We cooked all morning because friends come.
We are cooking all morning because friends were coming.
We had cooked all morning because friends were coming.
Wish + quá khứ đơn: Chọn câu đúng để diễn tả mong ước trái với hiện tại.
I wish I have enough money to travel.
I wish I had enough money to travel.
I wish I am having enough money to travel.
I wish having enough money to travel.
Chọn câu đúng với wish diễn tả mong muốn mẹ không phải làm việc vất vả.
I wish that my mother not work so hard.
I wish my mother didn’t have to work so hard.
I wish my mother doesn’t work so hard.
I wish my mother hasn’t to work so hard.
Hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả điều gì?
Hành động xảy ra không rõ thời điểm trong quá khứ và còn liên quan hiện tại
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể quá khứ
Sự kiện sẽ xảy ra chắc chắn trong tương lai
Thói quen hằng ngày không đổi
Chọn cấu trúc khẳng định đúng của hiện tại hoàn thành.
S + had + V-ed/V3
S + have/has + V-ed/V3
S + have/has + V-ing
S + is/are + V3
Chọn câu đúng: Wh-word + hiện tại hoàn thành nghi vấn.
What you have done?
What did you have done?
What have you did?
What have you done?
Chọn câu dùng hiện tại hoàn thành để nói về trải nghiệm.
I have tried skydiving.
I tried skydiving yesterday.
I will try skydiving next week.
I am trying skydiving now.
Động từ theo sau bởi to-infinitive: Chọn nhóm đúng.
listen, read, cook, dance
avoid, suggest, enjoy, fancy
enjoy, fancy, finish, mind
want, decide, plan, agree
Động từ theo sau bởi V-ing: Chọn nhóm đúng.
enjoy, fancy, finish, mind
want, promise, decide, agree
avoid, suggest, enjoy, fancy
plan, learn, agree, want
Chọn nghĩa đúng của từ “community”.
cộng đồng người sống chung
cơ sở vật chất thể thao
trung tâm mua sắm lớn
khu dân cư nhỏ lẻ
Từ nào diễn tả hành động chuyển đến thành phố khác để có cơ hội việc làm tốt hơn?
neighbour
remind somebody of
look for
move
“Suburb” có nghĩa gần nhất là gì?
trung tâm mua sắm mới
trạm xe buýt lớn
vùng ngoại ô yên tĩnh
trung tâm thành phố
Chọn câu mô tả đúng về “neighbour”.
người bán ở trung tâm
người sống gần nhà bạn
người tổ chức lễ hội
người quản lý bến xe
“Facility” trong câu: Our school has a new sports facility… có nghĩa là
người hàng xóm mới
phố mua sắm mới
hoạt động cộng đồng mới
cơ sở vật chất mới
Từ nào phù hợp với câu: We spent the afternoon at the new ____?
community
suburb
bus station
shopping mall
Cụm động từ nào nghĩa là “tìm kiếm”?
live in
look for
move to
remind of
Địa điểm nào đúng với câu: I’ll meet you at the ____?
facility
suburb
shopping mall
bus station
Chọn tất cả các lựa chọn đúng về “local”.
chỉ nơi mua sắm hiện đại
nguồn thực phẩm từ nông dân quanh vùng
xa xôi ngoài thành phố
liên quan đến khu vực của bạn
Cụm “remind somebody of something” dùng khi nào?
gợi ai nhớ về điều gì
yêu cầu ai làm việc gì
đưa ai tới trạm xe
tìm đồ thất lạc
Từ nào nghĩa là “lời khuyên” trong tiếng Anh?
advice
advise
advertise
advance
Chọn nghĩa đúng của phrasal verb “get on well with”.
bắt đầu làm quen công việc
không nói chuyện với ai nữa
tranh cãi dữ dội với ai
có mối quan hệ tốt với ai
Ai là người điều khiển giao thông tại ngã tư đông đúc?
artisan
garbage collector
police officer
delivery person
Nghề nào gắn với việc thu gom rác mỗi sáng thứ Ba?
garbage collector
electrician
firefighter
tourist guide
Từ nào chỉ người “thợ điện”?
mechanic
firefighter
artisan
electrician
Câu nào mô tả đúng công việc của firefighter?
Cứu người và động vật khỏi đám cháy
Sửa dây điện bị hỏng trong nhà
Giao bưu kiện đến cửa nhà
Chế tác trang sức thủ công
Người nào để gói hàng ở cửa trước nhà bạn?
garbage collector
police officer
delivery person
electrician
Từ nào phù hợp với định nghĩa “thợ thủ công tạo trang sức handmade đẹp”?
artisan
electrician
firefighter
lorry driver
‘Speciality food’ có nghĩa gần nhất là gì?
đặc sản địa phương
đồ ăn nhanh
thực phẩm đóng hộp
bữa ăn công nghiệp
Phrasal verb nào có nghĩa “bị hỏng” khi nói về xe?
take away
break down
get on
hang up
Chọn phương án diễn đạt đúng: The cleaners ______ the rubbish every evening.
put off
break down
take away
get on well
Vật dùng để trang trí lễ hội với nhiều màu sắc gọi là gì?
spotlight
banner
helmet
lantern
Tháp Eiffel là ví dụ điển hình của khái niệm nào?
tourist attraction
speciality food
police station
electric device
Chọn các từ chỉ nghề nghiệp (chọn nhiều).
artisan
break down
police officer
lantern
delivery person
Chọn các phrasal verbs trong danh sách (chọn nhiều).
get on well with
take (rubbish) away
break down
tourist attraction
speciality food
Chọn nghĩa đúng của từ pottery.
đồ thủy tinh
đồ nhựa
đồ kim loại
đồ gốm
Từ nào có nghĩa là giường làm bằng tre?
metal bed
bamboo chair
wooden sofa
bamboo bed
Artist nghĩa là gì trong tiếng Việt?
nhà văn
nghệ nhân
nhiếp ảnh gia
nhà thiết kế
Swimming pool được dùng để chỉ nơi nào?
bãi biển
bể bơi
sân bóng
suối nước
Handicraft có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào sau đây?
đồ thủ công
đồ đông lạnh
đồ điện tử
đồ gia vị
House-warming party là gì?
tiệc sinh nhật
tiệc tân gia
tiệc chia tay
tiệc đính hôn
Decide mang nghĩa gì trong câu We need to decide where to go?
quyết định
khuyên bảo
đề xuất
bàn luận
Chọn cụm động từ đúng với nghĩa đi ăn tối bên ngoài:
go up
go out
go in
go off
Pass down có nghĩa là gì trong câu The recipe was passed down through generations?
giữ kín
truyền lại
viết lại
bỏ qua
Cut down on sugar in my diet nghĩa là:
chia sẻ đường
bỏ hẳn đường
cất giữ đường
cắt giảm đường
Run out of milk diễn tả tình huống nào?
đổ mất sữa
cất sữa vào tủ
mua thêm sữa
hết sạch sữa
Look around the shop trước khi mua nghĩa là:
nhìn từ xa
nhìn vào túi
nhìn chung quanh
nhìn lướt qua
Come back from your trip có nghĩa là:
quay trở lại
kéo dài chuyến đi
bắt đầu chuyến đi
hoãn chuyến đi
Find out mang nghĩa phù hợp nhất là gì?
đưa ra
viết ra
nộp lại
tìm ra
Từ nào chỉ một điểm khách du lịch thường đến thăm?
tourist action
tourist location
tourist attraction
tourist attention
Lantern có nghĩa là gì?
đèn lồng
đèn pin
đèn trụ
đèn bàn
Cụm từ take away trong ngữ cảnh nhà hàng thường hiểu là:
mang đi
mang đến
mang theo
ăn tại chỗ
Chọn cụm động từ phù hợp: Đèn bỗng tắt vào tối qua, nên chúng tôi phải dùng nến.
pass down
go out
look around
come back
Cụm nào nghĩa là truyền lại cho thế hệ sau?
find out
pass down
run out of
cut down on
Bạn nên _______ đồ ngọt để sống lành mạnh hơn.
look around
cut down on
come back
take care of
We _______ milk, so please buy some on the way home.
find out
run out of
go out
come back
Tourists love to _______ the old town before buying souvenirs.
take care of
cut down on
pass down
look around
He promised to _______ by 7 p.m. but arrived late.
symbolize
run out of
go out
come back
I need to _______ the museum opening hours.
cut down on
look around
pass down
find out
Chọn nghĩa đúng của take care of.
chăm sóc
kỹ thuật
rút ngắn
biểu tượng
Seagull là từ chỉ
mòng biển
hương thơm
va li
chức năng
Từ nào phù hợp để hoàn thành câu: I packed my clothes in the _______.
fragrance
function
seagull
suitcase
Preserve có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
ban đầu
giữ gìn
rút ngắn
toàn cầu
Which sentence uses shorten correctly?
Can you shorten the speech?
The speech shorten carefully.
Shorten is a kind of seagull.
I will shorten with suitcase.
Fragrance được dùng để nói về
kỹ thuật
chức năng
bài phát biểu
mùi thơm
Original ở đây mang nghĩa
ban đầu
truyền thống
toàn cầu
biểu tượng
Function có thể hiểu là
chim biển
nghệ nhân
mùi hương
chức năng
Worldwide là trạng từ chỉ
rút ngắn
nguyên bản
toàn cầu
truyền thống
Symbolize nghĩa là
giữ gìn lại
đóng gói đồ
đi dạo quanh
biểu tượng
Traditional technique gần nghĩa nhất với
kỹ năng toàn cầu
kỹ thuật truyền thống
mùi thơm tự nhiên
kỹ thuật ban đầu
MSQ: Chọn tất cả các đáp án là cụm động từ chỉ hành động thường ngày.
suitcase
come back
look around
fragrance
go out
MSQ: Những từ nào liên quan đến bảo tồn hoặc truyền thống?
traditional technique
preserve
shorten
original
symbolize
Từ nào có nghĩa gần nhất với “người tiêu dùng” trong tiếng Anh?
marketer
seller
producer
consumer
Chọn câu dùng đúng từ importance: Education has great ______ to our future.
importance
importantly
importances
important
Tính từ nào diễn tả “chăm chỉ” dùng cho người học sinh?
hardness
work-hard
hard-work
hard-working
Từ nào phù hợp để hoàn thành câu: He is ______ for managing the team.
responsibility
response
responsive
responsible
Chọn nghĩa đúng của cụm từ stop from: Which sentence shows the correct meaning?
Nothing can stop me from achieving goals.
I stop from the bus at 6 p.m.
She stopped from school at noon.
They will stop from for lunch break.
Paper fan là vật dụng nào?
mũ giấy
quạt giấy
túi giấy
đèn giấy
Từ nào có nghĩa “nổi tiếng”?
terrible
packed
polluted
famous
Chọn câu dùng đúng động từ: We should ______ rubbish for recycling.
sort
store
throw
burn
City life có thể như thế nào theo mô tả trong tài liệu?
thú vị
căng thẳng
buồn tẻ
yên bình
Cụm động từ pick sb up được dùng đúng trong câu nào?
I'll pick you up at the airport.
I'll pick you up the phone call.
I'll pick you up to homework.
I'll pick you up a new bag.
Tính từ nào diễn tả “đông đúc, chật chội”?
private
proper
polite
packed
Chọn đáp án đúng: The river is heavily ______.
pollutant
polluting
pollution
polluted
Từ nào miêu tả thời tiết “khủng khiếp, tệ”?
tangible
terrific
terrible
tolerant
Chọn hai từ thuộc chủ đề thành phố và cuộc sống đô thị.
pick sb up
city life
paper fan
consumer
Chọn từ đúng nghĩa: Người mua hàng hóa hoặc dịch vụ được gọi là gì?
retailer
consumer
customer
producer
Từ nào diễn đạt 'tầm quan trọng' của một vấn đề trong thành phố?
appearance
attendance
improvement
importance
Đâu là tính từ miêu tả người 'làm việc chăm chỉ' trong cộng đồng đô thị?
easy-going
well-known
time-saving
hard-working
Trong bối cảnh thành phố, từ nào chỉ người 'có trách nhiệm' với cộng đồng?
available
incredible
reliable
responsible
Cấu trúc đúng để diễn đạt 'ngăn ai đó làm gì':
prevent for
stop from
block to
stop to
Vật dụng đơn giản dùng để quạt làm mát bằng giấy được gọi là gì?
paper fan
paper map
paper bin
paper bag
Cụm từ nào có nghĩa 'nổi tiếng vì điều gì' trong mô tả tiện ích đô thị?
known at
popular to
famous for
famous of
Trong quản lý rác thải thành phố, hành động 'phân loại rác' là cụm nào?
save rubbish
sort rubbish
share rubbish
store rubbish
Từ nào diễn đạt 'cải thiện' chất lượng cuộc sống đô thị?
improve
increase
remove
approve
Khái niệm nói về 'cuộc sống ở thành phố' là cụm nào?
city life
street art
urban plan
town law
Chọn đáp án đúng: Dịch câu sau sang tiếng Anh: 'Dịch vụ xe buýt ở khu này không đáng tin cậy.'
The bus service here is unreliable.
The bus service here is ugly.
The bus service here is modern.
The bus service here is attractive.
Trong bối cảnh chi phí sinh hoạt đô thị, từ nào đồng nghĩa với 'expensive'?
reliable
pricey
modern
ugly
