wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Question Words, Phrasal Verbs, and Double Comparatives

Total questions: 111

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Chọn câu dùng đúng cấu trúc question word + to-infinitive.

a)

She doesn’t know how cook this dish.

b)

She doesn’t know how cooking this dish.

c)

She doesn’t know to how cook this dish.

d)

She doesn’t know how to cook this dish.

2.

Câu nào diễn đạt gián tiếp đúng ý: Cô ấy hỏi đường đến bưu điện gần nhất.

a)

She asked how to getting to the nearest post office.

b)

She asked how get to the nearest post office.

c)

She asked how to get to the nearest post office.

d)

She asked where to getting to the nearest post office.

3.

Chọn tất cả cụm động từ có nghĩa đúng như mô tả: “giảm số lượng hoặc mức độ”.

a)

run out of

b)

cut off

c)

cut down on

d)

carry out

4.

Nghĩa đúng của phrasal verb “pass down” là gì?

a)

hết sạch, không còn nữa

b)

đi dạo quanh khu vực gần nhà

c)

truyền lại hoặc dạy lại cho con cái

d)

rời nhà để dự một buổi gặp mặt

5.

Chọn câu dùng so sánh kép đúng.

a)

The more you practice, the better you become.

b)

The most you practice, the better you become.

c)

More you practice, more better you become.

d)

The more you practice, the most better you become.

6.

Chọn nghĩa đúng của “come down with”.

a)

gặp gỡ và đi chơi với ai

b)

giải quyết xong một vấn đề

c)

hoàn thành một kế hoạch

d)

mắc phải một căn bệnh

7.

Chọn tất cả câu dùng phrasal verbs đúng nghĩa và ngữ pháp.

a)

We ran out of milk last night.

b)

They get around by bus in the city.

c)

The team carried out the plan carefully.

d)

She cut down on sugar last month.

8.

Hoàn thành câu so sánh kép với từ gợi ý: The _____ (near) we got to the village, the _____ (quiet) it was.

a)

nearer – quieter

b)

more nearer – more quieter

c)

more near – more quiet

d)

the near – the quiet

9.

Chọn câu đúng về điều kiện loại 1 dùng modal: Nếu cô ấy luyện tập chăm chỉ hơn, cô ấy _____ chạy nhanh hơn bạn.

a)

must to

b)

should can

c)

can

d)

might can

10.

Điều nào mô tả đúng chức năng của modal trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1?

a)

Diễn tả mệnh đề phụ thuộc

b)

Diễn tả thói quen quá khứ lặp lại

c)

Diễn tả hành động đã hoàn thành

d)

Diễn tả khả năng, cho phép, lời khuyên

11.

Chọn câu đúng dùng modal diễn tả sự cho phép trong điều kiện loại 1.

a)

If you had finished, you can leave home.

b)

If you finished, you could leave home.

c)

If you finish, you can leave home.

d)

If you are finishing, you may leave home.

12.

Chọn câu dùng lời khuyên trong mệnh đề chính điều kiện loại 1.

a)

If you wanted to be healthy, you should balanced study and life.

b)

If you want be healthy, you should to balance study and life.

c)

If you want be healthy, you must balance study and life.

d)

If you want to be healthy, you should balance study and life.

13.

Quá khứ tiếp diễn: Chọn cấu trúc đúng.

a)

S + was/were + V-ing

b)

S + is/are + V-ing

c)

S + was + V3

d)

S + were + to V

14.

Quá khứ tiếp diễn thường dùng để nhấn mạnh điều gì?

a)

Hành động kéo dài trong một khoảng thời gian

b)

Sự thật hiển nhiên hiện tại

c)

Kế hoạch cho tương lai gần

d)

Thói quen hằng ngày hiện tại

15.

Chọn câu đúng với quá khứ tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra khi có hành động khác xen vào.

a)

We were cooking all morning because friends were coming.

b)

We cooked all morning because friends come.

c)

We are cooking all morning because friends were coming.

d)

We had cooked all morning because friends were coming.

16.

Wish + quá khứ đơn: Chọn câu đúng để diễn tả mong ước trái với hiện tại.

a)

I wish I have enough money to travel.

b)

I wish I had enough money to travel.

c)

I wish I am having enough money to travel.

d)

I wish having enough money to travel.

17.

Chọn câu đúng với wish diễn tả mong muốn mẹ không phải làm việc vất vả.

a)

I wish that my mother not work so hard.

b)

I wish my mother didn’t have to work so hard.

c)

I wish my mother doesn’t work so hard.

d)

I wish my mother hasn’t to work so hard.

18.

Hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả điều gì?

a)

Hành động xảy ra không rõ thời điểm trong quá khứ và còn liên quan hiện tại

b)

Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể quá khứ

c)

Sự kiện sẽ xảy ra chắc chắn trong tương lai

d)

Thói quen hằng ngày không đổi

19.

Chọn cấu trúc khẳng định đúng của hiện tại hoàn thành.

a)

S + had + V-ed/V3

b)

S + have/has + V-ed/V3

c)

S + have/has + V-ing

d)

S + is/are + V3

20.

Chọn câu đúng: Wh-word + hiện tại hoàn thành nghi vấn.

a)

What you have done?

b)

What did you have done?

c)

What have you did?

d)

What have you done?

21.

Chọn câu dùng hiện tại hoàn thành để nói về trải nghiệm.

a)

I have tried skydiving.

b)

I tried skydiving yesterday.

c)

I will try skydiving next week.

d)

I am trying skydiving now.

22.

Động từ theo sau bởi to-infinitive: Chọn nhóm đúng.

a)

listen, read, cook, dance

b)

avoid, suggest, enjoy, fancy

c)

enjoy, fancy, finish, mind

d)

want, decide, plan, agree

23.

Động từ theo sau bởi V-ing: Chọn nhóm đúng.

a)

enjoy, fancy, finish, mind

b)

want, promise, decide, agree

c)

avoid, suggest, enjoy, fancy

d)

plan, learn, agree, want

24.

Chọn nghĩa đúng của từ “community”.

a)

cộng đồng người sống chung

b)

cơ sở vật chất thể thao

c)

trung tâm mua sắm lớn

d)

khu dân cư nhỏ lẻ

25.

Từ nào diễn tả hành động chuyển đến thành phố khác để có cơ hội việc làm tốt hơn?

a)

neighbour

b)

remind somebody of

c)

look for

d)

move

26.

“Suburb” có nghĩa gần nhất là gì?

a)

trung tâm mua sắm mới

b)

trạm xe buýt lớn

c)

vùng ngoại ô yên tĩnh

d)

trung tâm thành phố

27.

Chọn câu mô tả đúng về “neighbour”.

a)

người bán ở trung tâm

b)

người sống gần nhà bạn

c)

người tổ chức lễ hội

d)

người quản lý bến xe

28.

“Facility” trong câu: Our school has a new sports facility… có nghĩa là

a)

người hàng xóm mới

b)

phố mua sắm mới

c)

hoạt động cộng đồng mới

d)

cơ sở vật chất mới

29.

Từ nào phù hợp với câu: We spent the afternoon at the new ____?

a)

community

b)

suburb

c)

bus station

d)

shopping mall

30.

Cụm động từ nào nghĩa là “tìm kiếm”?

a)

live in

b)

look for

c)

move to

d)

remind of

31.

Địa điểm nào đúng với câu: I’ll meet you at the ____?

a)

facility

b)

suburb

c)

shopping mall

d)

bus station

32.

Chọn tất cả các lựa chọn đúng về “local”.

a)

chỉ nơi mua sắm hiện đại

b)

nguồn thực phẩm từ nông dân quanh vùng

c)

xa xôi ngoài thành phố

d)

liên quan đến khu vực của bạn

33.

Cụm “remind somebody of something” dùng khi nào?

a)

gợi ai nhớ về điều gì

b)

yêu cầu ai làm việc gì

c)

đưa ai tới trạm xe

d)

tìm đồ thất lạc

34.

Từ nào nghĩa là “lời khuyên” trong tiếng Anh?

a)

advice

b)

advise

c)

advertise

d)

advance

35.

Chọn nghĩa đúng của phrasal verb “get on well with”.

a)

bắt đầu làm quen công việc

b)

không nói chuyện với ai nữa

c)

tranh cãi dữ dội với ai

d)

có mối quan hệ tốt với ai

36.

Ai là người điều khiển giao thông tại ngã tư đông đúc?

a)

artisan

b)

garbage collector

c)

police officer

d)

delivery person

37.

Nghề nào gắn với việc thu gom rác mỗi sáng thứ Ba?

a)

garbage collector

b)

electrician

c)

firefighter

d)

tourist guide

38.

Từ nào chỉ người “thợ điện”?

a)

mechanic

b)

firefighter

c)

artisan

d)

electrician

39.

Câu nào mô tả đúng công việc của firefighter?

a)

Cứu người và động vật khỏi đám cháy

b)

Sửa dây điện bị hỏng trong nhà

c)

Giao bưu kiện đến cửa nhà

d)

Chế tác trang sức thủ công

40.

Người nào để gói hàng ở cửa trước nhà bạn?

a)

garbage collector

b)

police officer

c)

delivery person

d)

electrician

41.

Từ nào phù hợp với định nghĩa “thợ thủ công tạo trang sức handmade đẹp”?

a)

artisan

b)

electrician

c)

firefighter

d)

lorry driver

42.

‘Speciality food’ có nghĩa gần nhất là gì?

a)

đặc sản địa phương

b)

đồ ăn nhanh

c)

thực phẩm đóng hộp

d)

bữa ăn công nghiệp

43.

Phrasal verb nào có nghĩa “bị hỏng” khi nói về xe?

a)

take away

b)

break down

c)

get on

d)

hang up

44.

Chọn phương án diễn đạt đúng: The cleaners ______ the rubbish every evening.

a)

put off

b)

break down

c)

take away

d)

get on well

45.

Vật dùng để trang trí lễ hội với nhiều màu sắc gọi là gì?

a)

spotlight

b)

banner

c)

helmet

d)

lantern

46.

Tháp Eiffel là ví dụ điển hình của khái niệm nào?

a)

tourist attraction

b)

speciality food

c)

police station

d)

electric device

47.

Chọn các từ chỉ nghề nghiệp (chọn nhiều).

a)

artisan

b)

break down

c)

police officer

d)

lantern

e)

delivery person

48.

Chọn các phrasal verbs trong danh sách (chọn nhiều).

a)

get on well with

b)

take (rubbish) away

c)

break down

d)

tourist attraction

e)

speciality food

49.

Chọn nghĩa đúng của từ pottery.

a)

đồ thủy tinh

b)

đồ nhựa

c)

đồ kim loại

d)

đồ gốm

50.

Từ nào có nghĩa là giường làm bằng tre?

a)

metal bed

b)

bamboo chair

c)

wooden sofa

d)

bamboo bed

51.

Artist nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nhà văn

b)

nghệ nhân

c)

nhiếp ảnh gia

d)

nhà thiết kế

52.

Swimming pool được dùng để chỉ nơi nào?

a)

bãi biển

b)

bể bơi

c)

sân bóng

d)

suối nước

53.

Handicraft có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào sau đây?

a)

đồ thủ công

b)

đồ đông lạnh

c)

đồ điện tử

d)

đồ gia vị

54.

House-warming party là gì?

a)

tiệc sinh nhật

b)

tiệc tân gia

c)

tiệc chia tay

d)

tiệc đính hôn

55.

Decide mang nghĩa gì trong câu We need to decide where to go?

a)

quyết định

b)

khuyên bảo

c)

đề xuất

d)

bàn luận

56.

Chọn cụm động từ đúng với nghĩa đi ăn tối bên ngoài:

a)

go up

b)

go out

c)

go in

d)

go off

57.

Pass down có nghĩa là gì trong câu The recipe was passed down through generations?

a)

giữ kín

b)

truyền lại

c)

viết lại

d)

bỏ qua

58.

Cut down on sugar in my diet nghĩa là:

a)

chia sẻ đường

b)

bỏ hẳn đường

c)

cất giữ đường

d)

cắt giảm đường

59.

Run out of milk diễn tả tình huống nào?

a)

đổ mất sữa

b)

cất sữa vào tủ

c)

mua thêm sữa

d)

hết sạch sữa

60.

Look around the shop trước khi mua nghĩa là:

a)

nhìn từ xa

b)

nhìn vào túi

c)

nhìn chung quanh

d)

nhìn lướt qua

61.

Come back from your trip có nghĩa là:

a)

quay trở lại

b)

kéo dài chuyến đi

c)

bắt đầu chuyến đi

d)

hoãn chuyến đi

62.

Find out mang nghĩa phù hợp nhất là gì?

a)

đưa ra

b)

viết ra

c)

nộp lại

d)

tìm ra

63.

Từ nào chỉ một điểm khách du lịch thường đến thăm?

a)

tourist action

b)

tourist location

c)

tourist attraction

d)

tourist attention

64.

Lantern có nghĩa là gì?

a)

đèn lồng

b)

đèn pin

c)

đèn trụ

d)

đèn bàn

65.

Cụm từ take away trong ngữ cảnh nhà hàng thường hiểu là:

a)

mang đi

b)

mang đến

c)

mang theo

d)

ăn tại chỗ

66.

Chọn cụm động từ phù hợp: Đèn bỗng tắt vào tối qua, nên chúng tôi phải dùng nến.

a)

pass down

b)

go out

c)

look around

d)

come back

67.

Cụm nào nghĩa là truyền lại cho thế hệ sau?

a)

find out

b)

pass down

c)

run out of

d)

cut down on

68.

Bạn nên _______ đồ ngọt để sống lành mạnh hơn.

a)

look around

b)

cut down on

c)

come back

d)

take care of

69.

We _______ milk, so please buy some on the way home.

a)

find out

b)

run out of

c)

go out

d)

come back

70.

Tourists love to _______ the old town before buying souvenirs.

a)

take care of

b)

cut down on

c)

pass down

d)

look around

71.

He promised to _______ by 7 p.m. but arrived late.

a)

symbolize

b)

run out of

c)

go out

d)

come back

72.

I need to _______ the museum opening hours.

a)

cut down on

b)

look around

c)

pass down

d)

find out

73.

Chọn nghĩa đúng của take care of.

a)

chăm sóc

b)

kỹ thuật

c)

rút ngắn

d)

biểu tượng

74.

Seagull là từ chỉ

a)

mòng biển

b)

hương thơm

c)

va li

d)

chức năng

75.

Từ nào phù hợp để hoàn thành câu: I packed my clothes in the _______.

a)

fragrance

b)

function

c)

seagull

d)

suitcase

76.

Preserve có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

ban đầu

b)

giữ gìn

c)

rút ngắn

d)

toàn cầu

77.

Which sentence uses shorten correctly?

a)

Can you shorten the speech?

b)

The speech shorten carefully.

c)

Shorten is a kind of seagull.

d)

I will shorten with suitcase.

78.

Fragrance được dùng để nói về

a)

kỹ thuật

b)

chức năng

c)

bài phát biểu

d)

mùi thơm

79.

Original ở đây mang nghĩa

a)

ban đầu

b)

truyền thống

c)

toàn cầu

d)

biểu tượng

80.

Function có thể hiểu là

a)

chim biển

b)

nghệ nhân

c)

mùi hương

d)

chức năng

81.

Worldwide là trạng từ chỉ

a)

rút ngắn

b)

nguyên bản

c)

toàn cầu

d)

truyền thống

82.

Symbolize nghĩa là

a)

giữ gìn lại

b)

đóng gói đồ

c)

đi dạo quanh

d)

biểu tượng

83.

Traditional technique gần nghĩa nhất với

a)

kỹ năng toàn cầu

b)

kỹ thuật truyền thống

c)

mùi thơm tự nhiên

d)

kỹ thuật ban đầu

84.

MSQ: Chọn tất cả các đáp án là cụm động từ chỉ hành động thường ngày.

a)

suitcase

b)

come back

c)

look around

d)

fragrance

e)

go out

85.

MSQ: Những từ nào liên quan đến bảo tồn hoặc truyền thống?

a)

traditional technique

b)

preserve

c)

shorten

d)

original

e)

symbolize

86.

Từ nào có nghĩa gần nhất với “người tiêu dùng” trong tiếng Anh?

a)

marketer

b)

seller

c)

producer

d)

consumer

87.

Chọn câu dùng đúng từ importance: Education has great ______ to our future.

a)

importance

b)

importantly

c)

importances

d)

important

88.

Tính từ nào diễn tả “chăm chỉ” dùng cho người học sinh?

a)

hardness

b)

work-hard

c)

hard-work

d)

hard-working

89.

Từ nào phù hợp để hoàn thành câu: He is ______ for managing the team.

a)

responsibility

b)

response

c)

responsive

d)

responsible

90.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ stop from: Which sentence shows the correct meaning?

a)

Nothing can stop me from achieving goals.

b)

I stop from the bus at 6 p.m.

c)

She stopped from school at noon.

d)

They will stop from for lunch break.

91.

Paper fan là vật dụng nào?

a)

mũ giấy

b)

quạt giấy

c)

túi giấy

d)

đèn giấy

92.

Từ nào có nghĩa “nổi tiếng”?

a)

terrible

b)

packed

c)

polluted

d)

famous

93.

Chọn câu dùng đúng động từ: We should ______ rubbish for recycling.

a)

sort

b)

store

c)

throw

d)

burn

94.

City life có thể như thế nào theo mô tả trong tài liệu?

a)

thú vị

b)

căng thẳng

c)

buồn tẻ

d)

yên bình

95.

Cụm động từ pick sb up được dùng đúng trong câu nào?

a)

I'll pick you up at the airport.

b)

I'll pick you up the phone call.

c)

I'll pick you up to homework.

d)

I'll pick you up a new bag.

96.

Tính từ nào diễn tả “đông đúc, chật chội”?

a)

private

b)

proper

c)

polite

d)

packed

97.

Chọn đáp án đúng: The river is heavily ______.

a)

pollutant

b)

polluting

c)

pollution

d)

polluted

98.

Từ nào miêu tả thời tiết “khủng khiếp, tệ”?

a)

tangible

b)

terrific

c)

terrible

d)

tolerant

99.

Chọn hai từ thuộc chủ đề thành phố và cuộc sống đô thị.

a)

pick sb up

b)

city life

c)

paper fan

d)

consumer

100.

Chọn từ đúng nghĩa: Người mua hàng hóa hoặc dịch vụ được gọi là gì?

a)

retailer

b)

consumer

c)

customer

d)

producer

101.

Từ nào diễn đạt 'tầm quan trọng' của một vấn đề trong thành phố?

a)

appearance

b)

attendance

c)

improvement

d)

importance

102.

Đâu là tính từ miêu tả người 'làm việc chăm chỉ' trong cộng đồng đô thị?

a)

easy-going

b)

well-known

c)

time-saving

d)

hard-working

103.

Trong bối cảnh thành phố, từ nào chỉ người 'có trách nhiệm' với cộng đồng?

a)

available

b)

incredible

c)

reliable

d)

responsible

104.

Cấu trúc đúng để diễn đạt 'ngăn ai đó làm gì':

a)

prevent for

b)

stop from

c)

block to

d)

stop to

105.

Vật dụng đơn giản dùng để quạt làm mát bằng giấy được gọi là gì?

a)

paper fan

b)

paper map

c)

paper bin

d)

paper bag

106.

Cụm từ nào có nghĩa 'nổi tiếng vì điều gì' trong mô tả tiện ích đô thị?

a)

known at

b)

popular to

c)

famous for

d)

famous of

107.

Trong quản lý rác thải thành phố, hành động 'phân loại rác' là cụm nào?

a)

save rubbish

b)

sort rubbish

c)

share rubbish

d)

store rubbish

108.

Từ nào diễn đạt 'cải thiện' chất lượng cuộc sống đô thị?

a)

improve

b)

increase

c)

remove

d)

approve

109.

Khái niệm nói về 'cuộc sống ở thành phố' là cụm nào?

a)

city life

b)

street art

c)

urban plan

d)

town law

110.

Chọn đáp án đúng: Dịch câu sau sang tiếng Anh: 'Dịch vụ xe buýt ở khu này không đáng tin cậy.'

a)

The bus service here is unreliable.

b)

The bus service here is ugly.

c)

The bus service here is modern.

d)

The bus service here is attractive.

111.

Trong bối cảnh chi phí sinh hoạt đô thị, từ nào đồng nghĩa với 'expensive'?

a)

reliable

b)

pricey

c)

modern

d)

ugly