wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 3+4

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là một trong các nguyên tắc vàng khi sử dụng điện thoại?

a)

Xác định thời điểm thích hợp cho cuộc gọi

b)

Tập nói rõ ràng, tốc độ vừa phải

c)

Xưng danh vào cơ quan

d)

Tạo cảm giác thoải mái cho người nghe

2.

So sánh khen và nịnh, câu nào không đúng?

a)

Khen là tích cực, nịnh là tiêu cực

b)

Khen chân thành, nịnh chót lưỡi đầu môi

c)

Khen đi kèm với thưởng, nịnh đi kèm với biếu tặng

d)

Khen hợp lý, nịnh phóng đại

3.

Đâu là một trong các nguyên tắc vàng khi sử dụng điện thoại?

a)

Học cách cười qua điện thoại

b)

Giải thích lý do gọi đến và người cần liên hệ

c)

Kết thúc cuộc gọi một cách lịch sự

d)

Sử dụng kỹ năng đặt câu hỏi và lắng nghe

4.

Đâu là một trong các nguyên tắc vàng khi sử dụng điện thoại?

a)

Thái độ, giọng nói, cách diễn đạt

b)

Tạo cảm giác thoải mái cho người nghe

c)

Tập sử dụng giọng điệu tích cực, hòa nhã

d)

Xưng danh vào cơ quan

5.

Đâu là một trong các nguyên tắc vàng khi sử dụng điện thoại?

a)

Phát hiện giọng điệu người gọi để giao tiếp phù hợp

b)

Tạo cảm giác thoải mái cho người nghe

c)

Xác định thời điểm thích hợp cho cuộc gọi

d)

Kết thúc cuộc gọi một cách lịch sự

6.

Đâu là một trong các nguyên tắc vàng khi sử dụng điện thoại?

a)

Xác định thời điểm thích hợp cho cuộc gọi

b)

Biết sử dụng kỹ năng đặt câu hỏi và lắng nghe

c)

Xưng danh vào cơ quan

d)

Tạo cảm giác thoải mái cho người nghe

7.

Đâu là một trong các nguyên tắc vàng khi sử dụng điện thoại?

a)

Thái độ, giọng nói, cách diễn đạt

b)

Tạo cảm giác thoải mái cho người nghe

c)

Thỉnh thoảng nhắc lại tên người gọi

d)

Xưng danh vào cơ quan

8.

Đâu là một trong các nguyên tắc vàng khi sử dụng điện thoại?

a)

Tiến hành cuộc gọi ngắn gọn để giảm tối thiểu cước phí

b)

Tạo cảm giác thoải mái cho người nghe

c)

Xác định thời điểm thích hợp cho cuộc gọi

d)

Kết thúc cuộc gọi một cách lịch sự

9.

Đâu là một trong các nguyên tắc vàng khi sử dụng điện thoại?

a)

Ghi lại thông tin cần thiết

b)

Ghi trước các ý cần trao đổi hay nội dung tin nhắn để gửi lại

c)

Các tài liệu liên quan

d)

Kết thúc cuộc gọi một cách lịch sự

10.

Đâu là một trong các nguyên tắc vàng khi sử dụng điện thoại?

a)

Chào trước khi kết thúc, gác máy nhẹ nhàng

b)

Tạo cảm giác thoải mái cho người nghe

c)

Xác định thời điểm thích hợp cho cuộc gọi

d)

Kết thúc cuộc gọi một cách lịch sự

11.

Đâu là một trong các nguyên tắc vàng khi sử dụng điện thoại?

a)

Xác định thời điểm thích hợp cho cuộc gọi

b)

Thực hiện những điều đã thỏa thuận

c)

Xưng danh vào cơ quan

d)

Tạo cảm giác thoải mái cho người nghe

12.

Đâu không phải là một trong 10 nguyên tắc khi giao tiếp qua điện thoại?

a)

Thỉnh thoảng nhắc lại tên người gọi

b)

Biết sử dụng kỹ năng đặt câu hỏi và lắng nghe

c)

Biết sử dụng ánh mắt thân mật trong giao tiếp

d)

Ghi lại thông tin cần thiết

13.

Đâu là kỹ năng để chuẩn bị cho một cuộc gọi hiệu quả?

a)

Danh mục số điện thoại nội bộ và bên ngoài

b)

Xưng danh vào cơ quan

c)

Thỉnh thoảng nhắc lại tên người gọi

d)

Biết sử dụng kỹ năng đặt câu hỏi và lắng nghe

14.

Đâu là kỹ năng gọi điện thoại?

a)

Thỉnh thoảng nhắc lại tên người gọi

b)

Biết sử dụng kỹ năng đặt câu hỏi và lắng nghe

c)

Xác định thời điểm thích hợp cho cuộc gọi

d)

Ghi lại thông tin cần thiết

15.

Trong giao tiếp điện thoại, điều nào là không cần thiết?

a)

Chuẩn bị các tài liệu có liên quan

b)

Xưng danh

c)

Chuẩn bị giấy bút

d)

Chỉnh sửa tư thế, trang phục

16.

Trong kỹ năng giao tiếp điện thoại, điều nào sau đây là không phù hợp?

a)

Nhận biết cảm xúc của người gọi

b)

Nói rõ ràng, tốc độ vừa phải

c)

Hỏi nhiều thông tin cùng một lúc

d)

Ghi lại thông tin cần thiết

17.

Cách tốt nhất để chuẩn bị cho một cuộc giao tiếp qua điện thoại là gì?

a)

Nghĩ trước hoặc chuẩn bị nội dung cuộc gọi

b)

Không chuẩn bị gì cả

c)

Nghĩ trước một vài câu hỏi người giao tiếp có thể sẽ hỏi

d)

Trang điểm thật đẹp trước khi gọi

18.

“Sao khuya hôm qua tôi gọi mà không thấy anh trả lời?”. Nguyên nhân giao tiếp không thành công trong trường hợp này là do?

a)

Thời điểm gọi không phù hợp

b)

Không nhấc máy sau 2 hồi chuông

c)

Không xưng danh

d)

Tay chống

19.

Trong lúc tiếp khách, điều nào không nên?

a)

Lễ độ, thân thiện

b)

Chuyên nghiệp

c)

Đừng khoanh tay

d)

Cười – chào – chuyện trò – cảm ơn – chúc

20.

Biểu hiện phi ngôn ngữ nào sau đây cho thấy khách hàng đang cảm thấy hài lòng?

a)

Tay chống nạnh

b)

Thỉnh thoảng gật đầu

c)

Khoanh tay vào

d)

Nheo mắt

21.

“A: Alo, xin chào. Có việc gì thế? B: ‘Tôi muốn bảo hành sản phẩm’.” A đã cư xử không đúng vì?

a)

Không chào hỏi

b)

Không xưng danh

c)

Không đúng thời điểm

d)

Không hẹn trước

22.

Công việc nào sau đây cần chuẩn bị trước khi bắt đầu cuộc hẹn?

a)

Quần áo lịch sự

b)

Trang điểm

c)

Chuẩn bị chỗ đậu xe

d)

Chuẩn bị máy tính để in tài liệu cho khách

23.

“Bao nhiêu khách ăn không việc gì có mình chị đổ thừa do thức ăn”. Trường hợp này thuộc nội dung nào trong các điều cần tránh khi giao tiếp với khách hàng?

a)

Tránh bao chữa, đổ lỗi

b)

Tránh tranh luận với khách

c)

Tránh kéo dài cuộc nói chuyện không cần thiết

d)

Tránh các thành kiến

24.

Câu nói “Từ nào tới giờ, tôi thấy cái xe của anh là xịn nhất!” là một câu:

a)

Khen ngợi

b)

Nhận xét

c)

Góp ý

d)

Nịnh

25.

Hạn chế lớn nhất trong sử dụng giao tiếp điện thoại là?

a)

Cước phí cao

b)

Không biết tình trạng của người đối thoại

c)

Dễ bị nhiễu

d)

Giờ giấc liên lạc

26.

Quy trình ứng xử khi gặp khách hàng giận dữ là?

a)

Nhận biết dấu hiệu khách hàng giận dữ qua ngôn ngữ cơ thể – hạ hòa khách hàng

b)

Nhận biết dấu hiệu khách hàng giận dữ qua ngôn ngữ cơ thể – phân tích các dấu hiệu đó

c)

Phân tích dấu hiệu khách hàng giận dữ qua ngôn ngữ cơ thể – đánh giá các dấu hiệu đó

d)

Tổng hợp dấu hiệu khách hàng giận dữ qua ngôn ngữ cơ thể – đánh giá các dấu hiệu đó

27.

Khi giao tiếp khách hàng qua điện thoại, chúng ta nên:

a)

Thường xuyên nhắc lại tên người gọi

b)

Tuyệt đối không nhắc tên người gọi

c)

Thỉnh thoảng nhắc lại tên người gọi

d)

Tất cả đều sai

28.

Cử chỉ nào sau đây không phải là dấu hiệu khách hàng đang giận dữ?

a)

Liên tục chỉ thẳng mặt

b)

Bắt chéo chân rồi lại hạ xuống một cách liên tục

c)

Bưng ly nước uống

d)

Tay nắm chặt lại

29.

“Chai nước có vật thể lạ là do việc bảo quản”. Trường hợp này thuộc nội dung nào trong các điều cần tránh khi giao tiếp với khách hàng?

a)

Tránh bao chữa, đổ lỗi

b)

Tránh tranh luận với khách

c)

Tránh kéo dài cuộc nói chuyện không cần thiết

d)

Tránh các thành kiến

30.

“Vì muốn hỏi vài vấn đề cho đề tài thuyết trình, sáng sớm nay tôi đã gọi cho cô giáo nhưng cô không trả lời”. Nguyên nhân là do:

a)

Không chào hỏi và xưng danh

b)

Không tạo cảm giác thoải mái cho người nghe

c)

Không giải thích lý do gọi đến

d)

Thời điểm không thích hợp

31.

Khi nói chuyện với một người đang ngồi, bạn nên:

a)

Ngồi xuống rồi mới nói chuyện

b)

Đứng nói chuyện

c)

Đứng thẳng khoanh tay nói chuyện

d)

Khom lưng xuống đối mặt với người đang ngồi

32.

Trong quá trình lắng nghe người khác nói, chúng ta nên cử động đầu như thế nào?

a)

Liên tục gật đầu

b)

Gật đầu ở những thời điểm thích hợp

c)

Giữ yên đầu

d)

Thỉnh thoảng cúi đầu xuống khoảng 3 giây

33.

Trong quá trình giao tiếp với người khác, chúng ta nên cười như thế nào?

a)

Không mỉm cười trong suốt cuộc trò chuyện

b)

Luôn luôn cười lúc trò chuyện

c)

Cười đúng lúc, khiêm nhường, lịch sự

d)

Cười to khoái chí

34.

Trong khi đứng trò chuyện với đồng nghiệp, bạn nên giữ khoảng cách với họ như

thế nào

a)

. Đứng cách nhau 5 – 6 bước chân.

b)

. Đứng cách nhau 1 bước chân.

c)

. Đứng cách nhau 2-3 bước chân.

d)

. Đứng cách nhau 7-8 bước chân.

35.

Người bố đang tiếp khách, đứa con ra ngồi hóng chuyện, thỉnh thoảng còn chen ngang. Người bố phải làm sao để đứa con thôi hành động bất lịch sự đó?

a)

Nói với con là hãy giữ lịch sự.

b)

Quát tháo kêu con đi vào trong phòng của mình.

c)

Nhìn vào mắt con với vẻ nghiêm khắc, ý là con hãy mau ra ngoài.

d)

Mặc kệ con ngồi đó, khi nào con nói chen ngang thì gõ nhẹ vào đầu con.

36.

Trong quá trình giao tiếp, bạn cần bao nhiêu thời gian để gây ấn tượng ban đầu với người khác?

a)

1 phút.

b)

5 phút.

c)

20 giây.

d)

10 phút.

37.

Tư thế đúng khi đang lắng nghe người khác nói là gì?

a)

Khoanh tay trước ngực và mắt nhìn vô định.

b)

Hơi nghiêng người về phía trước và đứng đối diện với người nói.

c)

Đứng tựa lưng, cách xa người nói.

d)

Bắt chéo tay sau lưng, mắt nhìn chỗ khác.

38.

Thành ngữ “Chạm mặt dè tình” ngụ ý gì?

a)

Giáp mặt ai đó để dò xét ý tứ ra sao.

b)

Ưu điểm của giao tiếp trực tiếp.

c)

Gặp mặt ai đó để tỏ tình.

d)

Ưu điểm của giao tiếp gián tiếp.

39.

S. Freud đã nói: "Phàm là con người có tai để nghe, có mắt để nhìn, thì hãy tin rằng không có một kẻ trần tục nào có thể giữ bí mật. Nếu anh ta im lặng thì tiếng gõ nhịp của những ngón tay của anh ta sẽ nói thay cho anh ta. Sự thật vẫn sẽ bị lộ ra mọi lỗ chân lông bé nhỏ". Câu nói này thể hiện vai trò rất quan trọng của loại giao tiếp nào?

a)

Giao tiếp bằng ngôn ngữ nói.

b)

Giao tiếp bằng ngôn ngữ viết.

c)

Giao tiếp phi ngôn ngữ.

d)

Giao tiếp ngôn ngữ.

40.

Để có giọng nói hay và thuyết phục trong giao tiếp, chúng ta cần

a)

có vốn từ nhất định và khả năng sử dụng ngôn từ nhuần nhuyễn.

b)

Xác định rõ mục đích của cuộc giao tiếp để có thái độ và giọng điệu phù hợp.

c)

làm chủ được bộ máy phát âm của mình trong giao tiếp.

d)

có vốn từ nhất định và khả năng sử dụng ngôn từ nhuần nhuyễn, xác định rõ mục đích của cuộc giao tiếp, làm chủ được bộ máy phát âm.

41.

“Nhất dáng, nhì da, thứ ba nét mặt” ý nói điều gì?

a)

Điều đầu tiên trong giao tiếp là quan sát hình ảnh lúc mới xuất hiện của người đối diện.

b)

Dáng điệu, cử chỉ là yếu tố đầu tiên thu hút, tạo ấn tượng và để người khác đánh giá về đối tượng giao tiếp.

c)

Người ta đánh giá con người thông qua dáng vẻ, làn da, biểu hiện nét mặt.

d)

Dáng điệu là yếu tố đầu tiên để đánh giá một con người.

42.

Khi cảm thấy chán, người ta thường nhìn người đối diện hoặc nhìn xung quanh phòng như thế nào?

a)

Nhìn lướt qua.

b)

Nhìn chăm chăm.

c)

Nhìn sâu.

d)

Nghiêng người rồi nhìn.

43.

Hành động lòng bàn tay úp và chạm các đầu ngón tay vào nhau thể hiện điều gì?

a)

Tự tin và độc lập.

b)

Lo lắng và sợ hãi.

c)

Hứng thú, vui vẻ.

d)

Sự bối rối.

44.

Khi bắt tay, lòng bàn tay hướng xuống phía dưới để tay đối phương thể hiện điều gì ở người bắt tay?

a)

Người này thể hiện sự khiêm nhường và trọng lễ tiết.

b)

Người này có xu hướng chi phối người khác rất lớn, muốn thể hiện vị trí cao hơn.

c)

Người này thiếu tự tin vì đang ở thế yếu.

d)

Người này muốn thể hiện sự bình đẳng trong vị thế của hai bên.

45.

Khi bắt tay, hai bàn tay úp vào nhau tạo thành góc vuông thể hiện điều gì ở người bắt tay?

a)

Người này là một người rất tự nhiên và trọng sự bình đẳng trong giao tiếp.

b)

Người này là người có xu hướng chi phối người khác, muốn thể hiện vị trí cao hơn.

c)

Người này thể hiện sự khiêm nhường và trọng lễ tiết.

d)

Người này rụt rè, không tự tin trước người đối diện.

46.

Hành động thè lưỡi của mình ra ở Polynesia được dùng trong các trường hợp nào?

a)

Chế nhạo, nhạo báng người khác.

b)

Thể hiện người đó đang nói sai hoặc làm sai điều gì đó.

c)

Dùng như lời chào hỏi hoặc biểu hiện của sự tôn kính.

d)

Thể hiện sự thích thú trước điều gì đó.

47.

Trong giao tiếp với người khác, chúng ta phải hết sức chú trọng đến vấn đề gì?

a)

Trang phục

b)

Cách nói

c)

Cử điệu

d)

Quà tặng

48.

Chủ đề giao tiếp hằng ngày mà cư dân khu vực Nam Mỹ ưa thích là gì?

a)

Khiêu vũ và đá bóng

b)

Dầu mỏ và kinh tế

c)

Chính trị và xã hội

d)

Bóng bầu dục

49.

Trong giao tiếp của người phương Tây, khi một người vừa nói chuyện vừa sờ mũi, sờ miệng, sờ cổ áo cho thấy

a)

Người đó đang bối rối

b)

Người đó đang khó xử

c)

Người đó đang nói dối

d)

Người đó đang chân thật

50.

Ở Tây Ban Nha, vỗ tay có nghĩa là gì?

a)

Tán dương người nào đó.

b)

Mong chờ điều gì đó.

c)

Thích thú điều gì đó.

d)

Cách để gọi phục vụ bàn trong nhà hàng.

51.

Người nước nào coi trọng việc đóng gói và nghi thức trao quà là nghệ thuật văn hóa giao tiếp tinh tế và nhiều ý nghĩa?

a)

Việt Nam

b)

Mỹ

c)

Nhật Bản

d)

Đức