Font size
WorksheetsUNIT 7, 8, 9, 10 TOEIC READING A
Total questions: 158
Worksheet time: 1hrs 19mins
(adj) quen với
warm
hot
neutral
accustomed
(adj) bổ sung, thêm vào
as long as
(adv) đầy đủ
adequately
(v) thừa nhận
deny
ignore
reject
admit
(n) lợi ích
(v) quảng cáo
advertise
(v) ảnh hưởng
affect
(n) thiết bị
furniture
(n) người nộp đơn
(n) applicant
(n) registrant
(n) participant
(n) candidate
(n) sự phê duyệt
(phr) miễn là
(n) dây chuyền lắp ráp
(v) đánh giá
(n) sự chú ý
(n) tác giả
construction
author
enrollment
government
(n) đại lộ
(n) ngân sách
(n) ứng cử viên, người dự tuyển
(v) thực hiện
execute
perform
conduct
carry out
(adj) thuộc hóa học;
(n) chất hóa học, hóa chất
chemical
history
spychologic
science
(v) đòi, yêu sách, thỉnh cầu
claim
(adj) phân loại, mật
(v) cam kết
agree
commit
(n) ủy ban
(v) biên soạn, biên dịch
convert
format
interpret
compile
(v) tuân thủ
comply
(v) tiến hành, thực hiện
execute
perform
implement
conduct
(adj) bí mật
advantage
(n) cân nhắc
(v) cân nhắc
(adv) nhất quán
(n) sự xây dựng
(n) chuyên gia tư vấn
(n) nhà thầu
(n) sự tiện lợi
(n) cửa hàng tiện lợi
convenience shop
(n) cuộc khủng hoảng
(n) giảm
decrease = decline
(adj) tận tâm
(adj) phụ thuộc
(v) trình diễn
display
(n) sự không hài lòng
(v) phân phát
(n) trung tâm thành phố
downtown
area
(adj) bền
(n) nhiệm vụ
(n) duty
(adj) đủ điều kiện
(n) sự phát ra (ánh sáng hoặc nhiệt)
(n) sổ tay nhân viên
(adj) đang được sử dụng
utilized
engaged
unused
(n) ghi danh
apply
enrollment
sign up
enroll
(v) đánh giá
(v) vượt quá
(n) ngoại lệ
(n) sự kỳ vọng
(n) thí nghiệm
(n) chuyên môn
expertise
(n) sự hết hạn
(v) đánh giá
(n) cơ sở vật chất
facility
(adj) quen thuộc
(v) hoàn thiện
finalize
(n) tiếp viên hàng không
(v) dự báo trước
occur
evaluate
consideration
forecast
(n) nhượng quyền thương mại
(v) hoàn thành
fulfill
(adj) hào phóng
(v) cấp
(n) tiền trợ cấp
(n) tăng trưởng
(n) hướng dẫn
(n) guideline
(adj) khắc nghiệt
(n) sự do dự
(n) nhận dạng
(v) phớt lờ
(v) minh họa
(n) thu nhập
(adj) sáng tạo
innovative
(n) sự kiểm tra
inspection
(n) bảo hiểm
(v) làm gián đoạn
stop
pause
interrupt
delay
(v) liên quan
involve
(adj) vô trách nhiệm
(n) sự đánh giá
judgement
(n) kiến thức
(n) bảo trì
(n) sự quản lý
(n) nhà máy sản xuất
manufactory
(n) biện pháp
sales figure
income
engaged
measure
(v) đáp ứng
react
answer
meet
reply
(n) tượng đài
(adj) nhiều
numerous
(v) có được
obtain
receive
access
get
(adj) có người dùng
occupied
(adj) hỏng
out of order
(n) cuốn sách nhỏ
large pamphlet
short story
tiny novel
pamphlet
(n) người tham gia
(n) attendee
(n) member
(n) participant
(n) contributor
(n) khách quen, khách
patron
(n) bảng lương
(n) đỉnh, cao điểm
(adj) tích cực
(n) cuộc họp báo
(n) áp lực
(n) thủ tục
(n) chi phí sản xuất
producer
production cost
consistent
employee handbook
(n,v) hiệu đính
(n,v) proofread
represent
constant
selection
(v) chứng minh
dismissed
invalid
insufficient
proven
(n) quý
quarter
(n) bất động sản
(n) lễ tân
reception
(n) khuyến nghị
(v) hồi phục, khôi phục
recover
(n) sự giảm
decrease = reduction
(n) đồ ăn uống giải khát
meals
refreshment
(v) từ chối
ignore
deny
accept
refuse
(n) sự từ chối
rejection
(v) phát hành
(adj) có liên quan
relevant
(adj) đáng tin cậy
(n) sự gia hạn
renewal
(n) đại diện
(v) lên lịch lại
(n) nhà nghiên cứu
(n) cư dân
(n) trách nhiệm
(adj) hạn chế
(n) nhà bán lẻ
(v) sửa lại
get
(n) doanh số
(n) sales figure
(n) sự hài lòng
(adj) hài lòng
(adj) an toàn
secure
(n) sự bảo mật
(adj) nghiêm trọng
severe
(adj) thiếu nhân sự
(n) nhà tài trợ
(n) chiến lược
(adj) đáng kể
substantial
(n) bản tóm tắt
(n) giám sát
(n) nhà cung cấp
(v) giả sử
attention
suppose
consider
ignore
(v) tiếp quản, đảm nhận
take over
(n) kỹ thuật viên
(adv) tạm thời
(n) người thuê nhà
(v) làm xong, kết thúc
begin
abandon
postpone
terminate
(n) các điều khoản của hợp đồng
(adv) kỹ lưỡng
thoroughly
(n) giao thông vận tải
(adj) không có sẵn
unavailable
(v) trải qua
confirm
pass by
undergo
experience
(n) dụng cụ
utensil
(n) vị trí trống
judgement
experiment
appliance
vacancy
(adj) trống
vacant
(adj) (n) hợp lệ
(n) địa điểm
large
(n) nhà kho
(n) khối lượng công việc
