wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IoT Quiz

Total questions: 86

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

IoT trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Mạng lưới Công nghệ

b)

Mạng lưới Vật thể

c)

Nội bộ của Vật thể

d)

Mạng lưới Viễn thông

2.

Ai là người đầu tiên giới thiệu thuật ngữ "Internet of Things"?

a)

Bill Gates

b)

Steve Jobs

c)

Kevin Ashton

d)

John Romkey

3.

Chức năng chính của cảm biến trong các hệ thống IoT là gì?

a)

Thực hiện một hành động vật lý

b)

Xử lý dữ liệu tại chỗ

c)

Thu thập dữ liệu từ môi trường xung quanh

d)

Truyền dữ liệu lên đám mây

4.

Chức năng chính của các bộ truyền động trong hệ thống IoT là gì?

a)

Thu thập dữ liệu nhiệt độ

b)

Chuyển đổi tín hiệu điều khiển thành hành động vật lý

c)

Mã hóa dữ liệu trước khi gửi

d)

Phân tích dữ liệu từ cảm biến

5.

Loại cảm biến nào là phổ biến nhất được sử dụng trong các ứng dụng IoT?

a)

Cảm biến nhiệt độ

b)

Cảm biến chuyển động

c)

Cảm biến ánh sáng

d)

Cảm biến áp suất

6.

Loại cảm biến nào được đề cập trong văn bản?

a)

Cảm biến nhiệt độ, cảm biến chuyển động, cảm biến khí

b)

Cảm biến GPS, camera, microphone

c)

Cảm biến RFID, NFC, cảm biến vân tay

d)

Cảm biến âm thanh, cảm biến áp suất, cảm biến lực

7.

Wi-Fi là một công nghệ mạng thuộc loại mạng nào trong IoT?

a)

Mạng cá nhân không dây (WPAN)

b)

Mạng cục bộ không dây (WLAN)

c)

Mạng rộng vùng tiêu thụ điện năng thấp (LPWAN)

d)

Mạng di động

8.

Kiến trúc IoT bao gồm ba lớp cơ bản. Lớp nào KHÔNG phải là một trong những lớp này?

a)

Lớp Cảm nhận

b)

Lớp Mạng

c)

Lớp Ứng dụng

d)

Lớp Kinh doanh

9.

IIoT là viết tắt của cái gì, và nó chủ yếu được áp dụng trong lĩnh vực nào?

a)

IoT thông minh, ứng dụng trong nhà thông minh

b)

IoT công nghiệp, ứng dụng trong sản xuất và công nghiệp

c)

IoT nội bộ, ứng dụng trong mạng nội bộ

d)

IoT tích hợp, ứng dụng trong các hệ thống tích hợp

10.

Bảo trì dự đoán có nghĩa là gì trong các ứng dụng công nghiệp?

a)

Bảo trì máy móc dựa trên lịch trình cố định hàng tháng

b)

Bảo trì máy móc dựa trên các sự cố được dự đoán

c)

Bảo trì máy móc chỉ khi chúng hỏng hóc

d)

Bảo trì máy móc dựa trên các kiểm tra ngẫu nhiên

11.

Vai trò của việc sử dụng dữ liệu để dự đoán thời gian hỏng hóc của máy móc và thực hiện bảo trì là gì?

a)

Sửa chữa máy móc ngay sau khi chúng hỏng

b)

Sử dụng dữ liệu để dự đoán thời gian hỏng hóc của máy móc và thực hiện bảo trì

c)

Nâng cấp toàn bộ máy móc sau một thời gian sử dụng

d)

Bỏ qua việc bảo trì máy móc

12.

Những ứng dụng điển hình nào của IoT trong các thành phố thông minh?

a)

Mua sắm trực tuyến và giải trí tại nhà

b)

Quản lý giao thông và chiếu sáng thông minh

c)

Chăm sóc sức khỏe từ xa và nông nghiệp chính xác

d)

Ngân hàng và quản lý tài chính

13.

IoMT là viết tắt của cái gì?

a)

Internet của các thiết bị di động

b)

Internet của các thiết bị y tế

c)

Internet của các thiết bị máy móc

d)

Internet của các thiết bị lớn

14.

Vai trò chính của Gateway trong kiến trúc IoT là gì?

a)

Nó hoạt động như cảm biến chính của hệ thống

b)

Đó là một thiết bị hiển thị dữ liệu cho người dùng

c)

Đó là một trung tâm tập hợp dữ liệu từ các cảm biến và gửi nó lên Internet

d)

Đó là một máy chủ lưu trữ tất cả dữ liệu

15.

Cloud Computing đóng vai trò gì trong hầu hết các hệ thống IoT?

a)

Nó là một thiết bị kết nối vật lý

b)

Nó là 'bộ não' để lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu quy mô lớn

c)

Nó là một cảm biến để thu thập dữ liệu

d)

Nó là một thiết bị để hiển thị dữ liệu

16.

Một trong những rủi ro bảo mật phổ biến và nguy hiểm nhất của các thiết bị IoT giá rẻ là gì?

a)

Tiêu thụ quá nhiều năng lượng

b)

Tốc độ kết nối mạng chậm

c)

Sử dụng mật khẩu mặc định, dễ đoán và không thể thay đổi

d)

Kích thước thiết bị quá lớn

17.

"Matter" là gì trong lĩnh vực nhà thông minh?

a)

Một loại cảm biến đo chất lượng không khí mới

b)

Một nền tảng đám mây của Google

c)

Một chuẩn giao thức kết nối chung được nhiều hãng công nghệ lớn hỗ trợ

d)

Một thuật toán trí tuệ nhân tạo

18.

Sự khác biệt cơ bản nhất giữa Điện toán Đám mây (Cloud) và Điện toán Biên (Edge) là gì?

a)

Cloud luôn nhanh hơn Edge

b)

Edge có khả năng lưu trữ lớn hơn Cloud

c)

Cloud xử lý dữ liệu tập trung ở xa, Edge xử lý dữ liệu ngay tại nguồn

d)

Cloud chỉ dùng cho doanh nghiệp, Edge chỉ dùng cho cá nhân

19.

Tại sao giao thức MQTT thường được ưa chuộng hơn HTTP trong các ứng dụng IoT?

a)

Vì HTTP kém bảo mật hơn MQTT

b)

Vì MQTT hỗ trợ tốc độ truyền tải cao hơn

c)

Vì MQTT tiêu thụ ít năng lượng hơn HTTP

d)

Vì HTTP không hỗ trợ kết nối với các thiết bị IoT

20.

Giao thức nào được thiết kế cho các mạng không ổn định và có tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn so với HTTP?

a)

HTTP

b)

MQTT

c)

FTP

d)

TCP

21.

Đâu là mô tả chính xác nhất về mối quan hệ cộng sinh giữa IoT, Dữ liệu Lớn và Trí tuệ Nhân tạo (AI)?

a)

Chúng là ba công nghệ cạnh tranh.

b)

AI tạo ra IoT, và IoT tạo ra Dữ liệu Lớn.

c)

IoT tạo ra Dữ liệu Lớn, Dữ liệu Lớn phục vụ như "nhiên liệu" cho AI, và AI làm cho IoT thông minh hơn.

d)

Dữ liệu Lớn là một tên gọi khác cho dữ liệu được tạo ra bởi IoT.

22.

Ngoài kiến trúc 3 lớp, hai lớp nào được thêm vào trong kiến trúc IoT 5 lớp?

a)

Lớp Mạng và Lớp Ứng dụng

b)

Lớp Middleware và Lớp Kinh doanh

c)

Lớp Bảo mật và Lớp Dữ liệu

d)

Lớp Phần cứng và Lớp Phần mềm

23.

IoT làm thế nào để hỗ trợ "Nông nghiệp chính xác"?

a)

Bằng cách sử dụng máy móc nông nghiệp lớn hơn.

b)

Bằng cách trồng những cây lớn nhất trên những cánh đồng lớn nhất.

c)

Bằng cách sử dụng cảm biến để thu thập dữ liệu chi tiết, cho phép tưới tiêu và bón phân ở mức vi mô.

d)

Bằng cách hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm nông nghiệp truyền thống.

24.

Tại sao "tính tương tác" được coi là một thách thức lớn trong IoT?

a)

Bởi vì các thiết bị IoT quá đắt.

b)

Bởi vì các thiết bị IoT thường thiếu khả năng tương thích với nhau.

c)

Bởi vì các thiết bị IoT yêu cầu kết nối internet liên tục.

d)

Bởi vì các thiết bị IoT khó sản xuất.

25.

Thách thức chính trong thị trường IoT do việc sử dụng phân mảnh các giao thức truyền thông độc quyền là gì?

a)

Chi phí cao của cảm biến

b)

Thiếu kết nối Internet ở nhiều khu vực

c)

Các thiết bị không thể "giao tiếp" với nhau do các giao thức độc quyền phân mảnh

d)

Thời gian sử dụng pin hạn chế của các thiết bị

26.

Vai trò quan trọng nhất của mạng 5G đối với tương lai của IoT là gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất cho các thiết bị IoT

b)

Tăng tuổi thọ pin của các thiết bị trong nhiều năm

c)

Cung cấp độ trễ thấp và băng thông cao cho các ứng dụng phức tạp như xe tự hành

d)

Thay thế hoàn toàn công nghệ Wi-Fi trong các hộ gia đình

27.

Hệ thống quản lý rác thải thông minh ở các thành phố hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Tăng gấp đôi số thùng rác trên đường phố

b)

Yêu cầu xe rác thu gom rác từ tất cả các tuyến hàng ngày

c)

Sử dụng cảm biến để đo mức độ đầy của thùng rác và tạo ra các tuyến thu gom tối ưu

d)

Tự động phân loại rác tại các thùng công cộng

28.

Lo ngại về quyền riêng tư lớn nhất trong các ứng dụng nhà thông minh và sức khỏe là gì?

a)

Các thiết bị tiêu tốn quá nhiều năng lượng

b)

Tín hiệu Wi-Fi yếu trong các thiết bị

c)

Việc thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân nhạy cảm về thói quen và sức khỏe

d)

Các ứng dụng quá khó để cài đặt và sử dụng

29.

"Security-by-design" trong IoT có nghĩa là gì?

a)

Cài đặt phần mềm diệt virus tốt sau khi thiết bị được sản xuất

b)

Tích hợp các yếu tố bảo mật vào sản phẩm ngay từ giai đoạn thiết kế ban đầu

c)

Tập trung chỉ vào việc mã hóa dữ liệu khi lưu trữ trên đám mây

d)

Yêu cầu người dùng đặt mật khẩu phức tạp vào cuối quá trình

30.

Đặc điểm của các giao thức mạng lưới như Zigbee là gì?

a)

Mỗi thiết bị kết nối trực tiếp với một cổng trung tâm

b)

Các thiết bị giao tiếp với nhau để mở rộng vùng phủ sóng mạng

c)

Cần tiêu thụ năng lượng cao

d)

Hoạt động chỉ trong khoảng cách 1 mét

31.

Yếu tố nào KHÔNG phải là lợi ích của ROI từ việc triển khai IIoT trong các nhà máy sản xuất?

a)

Giảm thời gian ngừng máy

b)

Tăng chi phí lao động

c)

Giảm tỷ lệ sản phẩm bị lỗi

d)

Tiết kiệm chi phí năng lượng

32.

Internet of Bodies" (IoB), một nhánh của IoMT, bao gồm những gì?

a)

Chỉ các thiết bị đeo như đồng hồ thông minh

b)

Các thiết bị đeo, cấy ghép hoặc nuốt vào

c)

Các robot phẫu thuật trong phòng mổ

d)

Các máy lưu trữ hồ sơ y tế điện tử

33.

Tại sao IPv6 lại quan trọng cho sự phát triển của IoT?

a)

Bởi vì nó nhanh hơn IPv4

b)

Bởi vì nó cung cấp không gian địa chỉ gần như vô hạn cho hàng tỷ thiết bị

c)

Bởi vì nó an toàn hơn IPv4

d)

Bởi vì nó tiêu thụ ít năng lượng hơn

34.

Blockchain technology có thể giúp giải quyết vấn đề nào của IoT?

a)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

b)

Giảm chi phí sản xuất cảm biến

c)

Cải thiện bảo mật, độ tin cậy và tính minh bạch cho các giao dịch dữ liệu

d)

Tăng tuổi thọ pin cho các thiết bị

35.

Trong các hệ thống công nghiệp thời gian thực như robot, giao thức nào thường được ưu tiên hơn MQTT do kiến trúc phi tập trung và độ trễ thấp của nó?

a)

HTTP

b)

CoAP

c)

DDS

d)

AMQP

36.

Khái niệm 'digital twin' trong bối cảnh IIoT là gì?

a)

Hai máy móc vật lý giống hệt hoạt động song song

b)

Một bản sao ảo, kỹ thuật số của một tài sản hoặc quy trình vật lý, được cập nhật với dữ liệu thời gian thực

c)

Một phần mềm mô phỏng hoạt động của một nhà máy nhưng không có dữ liệu thực

d)

Một kỹ thuật để sao lưu dữ liệu từ các cảm biến

37.

Computer vision được áp dụng trong IIoT để làm gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

b)

Phân tích hình ảnh và video cho việc giám sát và kiểm tra tự động

c)

Tăng tuổi thọ pin cho các thiết bị

d)

Giảm chi phí sản xuất cảm biến

38.

What is the primary purpose of using IoT in factories according to the text?

a)

To record security videos inside the factory

b)

To automatically check product quality and monitor labor safety

c)

To optimize user interface on control screens

d)

To reduce lighting brightness in the factory

39.

Thách thức lớn nhất khi tích hợp IoT với các hệ thống kế thừa trong các nhà máy là gì?

a)

Các hệ thống kế thừa nhanh và mạnh mẽ

b)

Các hệ thống kế thừa không được thiết kế cho khả năng kết nối mạng và chia sẻ dữ liệu

c)

Các hệ thống kế thừa quá an toàn

d)

Các hệ thống kế thừa tiêu thụ quá ít năng lượng

40.

Ba V của Dữ liệu Lớn được tạo ra bởi IoT như đã đề cập trong văn bản là gì?

a)

Tầm nhìn, Giọng nói, Video

b)

Khối lượng, Tốc độ, Đa dạng

c)

Giá trị, Độ tin cậy, Tính hợp lệ

d)

Ảo, Biến động, Đã xác minh

41.

Ngoài lợi ích kinh tế và sự tiện lợi, tác động tiêu cực đáng lo ngại nhất của IoT đối với xã hội là gì?

a)

Tăng hóa đơn điện

b)

Thiết bị điện tử nhanh chóng lỗi thời

c)

Rủi ro thất nghiệp hàng loạt, gia tăng khoảng cách số và các vấn đề về quyền riêng tư

d)

Tăng cường can thiệp của tín hiệu Wi-Fi và di động

42.

Theo ý kiến của bạn, giữa "An ninh mạng" và "Tiêu chuẩn hóa", yếu tố nào là rào cản cơ bản hơn đối với sự chấp nhận rộng rãi của IoT bởi người tiêu dùng?

a)

An ninh mạng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn và niềm tin của người dùng.

b)

Tiêu chuẩn hóa, vì nó ảnh hưởng đến sự tiện lợi và chi phí sử dụng.

c)

Cả hai đều quan trọng như nhau và không thể tách rời.

d)

Không có yếu tố nào, rào cản chính là chi phí cao của các thiết bị.

43.

Trong một hệ thống tưới thông minh cho một trang trại xa, công nghệ kết nối nào giữa cảm biến và cổng vào là phù hợp nhất?

a)

Wi-Fi

b)

Bluetooth

c)

LoRaWAN

d)

5G

44.

Về mặt đạo đức, ai nên được coi là chủ sở hữu chính của dữ liệu sức khỏe được thu thập bởi các thiết bị IoMT?

a)

Bệnh viện hoặc bác sĩ điều trị

b)

Nhà sản xuất thiết bị IoMT

c)

Công ty bảo hiểm sức khỏe

d)

Bệnh nhân tự họ

45.

"Edge computing sẽ hoàn toàn thay thế cloud computing trong tương lai của IoT". Câu này đúng hay sai?

a)

Đúng, vì edge computing nhanh hơn và an toàn hơn.

b)

Sai, vì chúng là hai thành phần bổ sung trong một kiến trúc hybrid.

c)

Đúng, vì chi phí của edge computing thấp hơn nhiều.

d)

Sai, vì cloud computing có thể xử lý tất cả các tác vụ mà không cần edge computing.

46.

Vai trò quan trọng nhất của chính phủ trong việc thúc đẩy phát triển IoT là gì?

a)

Sản xuất và bán tất cả các thiết bị IoT

b)

Thiết lập khung pháp lý và tiêu chuẩn cho an ninh mạng, quyền riêng tư và đầu tư vào cơ sở hạ tầng

c)

Cung cấp Internet miễn phí cho mọi người

d)

Cấm nhập khẩu các thiết bị IoT từ nước ngoài

47.

Nếu bạn là CTO của một công ty logistics, sáng kiến IoT nào sẽ mang lại kết quả ngay lập tức và hiệu quả nhất?

a)

Đặt hệ thống chiếu sáng thông minh trong văn phòng

b)

Cung cấp đồng hồ thông minh cho tất cả nhân viên

c)

Thiết kế hệ thống theo dõi GPS và cảm biến cho xe tải và container

d)

Phát triển một ứng dụng mạng xã hội nội bộ

48.

Which statement best explains the value of IoT data?

a)

IoT data is completely raw and unfiltered

b)

The value of IoT lies not in raw data but in detailed information filtered through AI and data analysis

c)

IoT data can be sold for profit

d)

All sensor data is equally useful

49.

What is the most accurate description of the balance between convenience and privacy in smart homes?

a)

There is no trade-off; we can have both perfectly

b)

It is a real trade-off, requiring transparency from manufacturers and awareness from users

c)

Privacy is not as important as convenience

d)

Convenience and privacy are equally unimportant

50.

Ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường của các nền tảng IoT là gì?

a)

Gây ô nhiễm tiếng ồn

b)

Tạo ra một lượng lớn rác thải điện tử (e-waste) và tiêu tốn năng lượng đáng kể trong các trung tâm dữ liệu

c)

Giảm đa dạng sinh học

d)

Gây ra hiệu ứng khí nhà kính trực tiếp

51.

Rủi ro lớn nhất cho một quốc gia phụ thuộc vào các nền tảng và thiết bị IoT từ các quốc gia nước ngoài trong các lĩnh vực quan trọng là gì?

a)

Chi phí thiết bị cao

b)

Rủi ro an ninh quốc gia, gián điệp và sự phụ thuộc vào công nghệ

c)

Thiếu hỗ trợ ngôn ngữ địa phương

d)

Thời gian bảo hành ngắn

52.

Giải pháp IoT nào hiệu quả nhất để cải thiện an toàn cho công nhân xây dựng?

a)

Cài đặt camera giám sát trên toàn bộ công trường xây dựng

b)

Trang bị cho mỗi công nhân mũ thông minh và thiết bị có khả năng gửi cảnh báo và tín hiệu SOS

c)

Cung cấp cho mỗi công nhân một chiếc smartphone

d)

Sử dụng drone để giao vật liệu xây dựng

53.

Đâu là mô hình chính xác nhất cho tương lai của các hệ sinh thái nhà thông minh?

a)

Một công ty sẽ thống trị toàn bộ thị trường

b)

Một tiêu chuẩn mở (như Matter) sẽ phục vụ như nền tảng, nhưng các công ty lớn vẫn sẽ cạnh tranh với các dịch vụ giá trị gia tăng

c)

Các ngôi nhà thông minh sẽ chỉ dựa vào các công nghệ độc quyền

d)

Các hệ sinh thái nhà thông minh sẽ trở nên lỗi thời

54.

Thách thức lớn nhất trong việc hiện thực hóa một thế giới IoT thông minh toàn diện là gì?

a)

Công nghệ (tốc độ mạng, sức mạnh xử lý)

b)

Con người và xã hội (thông tin, luật pháp, chấp nhận sự thay đổi)

c)

Chi phí sản xuất cảm biến

d)

Các nhà cung cấp năng lượng

55.

Ứng dụng IoT nào có tiềm năng tạo ra bước đột phá lớn nhất cho sức khỏe con người trong tương lai?

a)

Thảm đi bộ thông minh

b)

Chăn điện kết nối Wi-Fi

c)

Hệ thống giám sát sức khỏe liên tục sử dụng cảm biến sinh học kết hợp với AI để phòng ngừa bệnh tật cá nhân hóa

d)

Hộp thuốc thông minh nhắc nhở người dùng uống thuốc

56.

Các lớp cơ bản của kiến trúc IoT là gì?

a)

Lớp Vật lý (Thiết bị), Lớp Mạng và Lớp Ứng dụng.

b)

Lớp Thiết bị, Lớp Xử lý Dữ liệu và Lớp Kinh doanh.

c)

Lớp Mạng, Lớp Middleware và Lớp Ứng dụng.

d)

Lớp Cảm biến, Lớp Cổng và Lớp Đám mây.

57.

Chức năng chính của Lớp Cảm nhận/Thiết bị trong IoT là gì?

a)

Chỉ phân tích dữ liệu nhận được từ đám mây.

b)

Thu thập dữ liệu môi trường và thực hiện các hành động vật lý.

c)

Truyền dữ liệu đến Internet.

d)

Quản lý quy trình kinh doanh của hệ thống.

58.

Các công nghệ mạng không dây tầm ngắn nào thường được sử dụng trong các ứng dụng nhà thông minh?

a)

4G và 5G.

b)

LoRaWAN và NB-IoT.

c)

Zigbee và Z-Wave.

d)

Wi-Fi và Ethernet.

59.

LPWAN là viết tắt của cái gì, và nó được thiết kế để giải quyết vấn đề gì?

a)

Mạng diện rộng công suất địa phương - Kết nối ngắn, công suất cao.

b)

Mạng diện rộng công suất thấp - Kết nối dài, công suất thấp, tuổi thọ pin dài.

c)

Giao thức dài mạng diện rộng - Giao thức phức tạp cho mạng diện rộng.

d)

Giao thức thấp mạng diện rộng - Giao thức đơn giản cho mạng diện rộng.

60.

Mô hình nào mà giao thức MQTT hoạt động trên đó?

a)

Khách hàng-Máy chủ (Yêu cầu/Phản hồi)

b)

Peer-to-Peer (P2P)

c)

Xuất bản/Đăng ký

d)

Chủ-Tớ

61.

Thành phần trung tâm trong mô hình MQTT chịu trách nhiệm nhận và phân phối tin nhắn được gọi là gì?

a)

Khách hàng

b)

Nhà xuất bản

c)

Người đăng ký

d)

Máy chủ trung gian

62.

CoAP được coi là phiên bản 'nhẹ' của giao thức nào dưới đây?

a)

FTP

b)

HTTP

c)

TCP

d)

AMQP

63.

Vai trò quan trọng nhất của điện toán đám mây trong hệ sinh thái IoT là gì?

a)

Cung cấp kết nối Internet cho các thiết bị.

b)

Sản xuất các thiết bị cảm biến.

c)

Cung cấp khả năng lưu trữ dữ liệu quy mô lớn, khả năng xử lý và dịch vụ phân tích nâng cao.

d)

Thiết kế giao diện người dùng cho các ứng dụng di động.

64.

Hai nhà cung cấp nền tảng đám mây IoT hàng đầu thế giới là gì?

a)

AWS và Google Cloud.

b)

Microsoft Azure và IBM Cloud.

c)

Alibaba Cloud và Oracle Cloud.

d)

AWS và Microsoft Azure.

65.

Các công ty nào là ví dụ về nhà cung cấp dịch vụ đám mây?

a)

Facebook và Google

b)

Apple và Samsung

c)

Amazon Web Services (AWS) và Microsoft Azure

d)

VNPT và Viettel

66.

Which of the following is an example of an actuator device?

a)

Temperature sensor

b)

Security camera

c)

Water valve that can open/close remotely

d)

Microphone

67.

Trong kiến trúc IoT 5 lớp, lớp nào chịu trách nhiệm tích hợp dữ liệu IoT vào các quy trình hoạt động và chiến lược kinh doanh?

a)

Lớp ứng dụng

b)

Lớp xử lý

c)

Lớp mạng

d)

Lớp kinh doanh

68.

Wi-Fi HaLow (IEEE 802.11ah) hoạt động trên băng tần tần số nào để cung cấp phạm vi xa hơn so với Wi-Fi truyền thống?

a)

2.4 GHz

b)

5 GHz

c)

Dưới 1 GHz

d)

6 GHz

69.

NB-IoT và LTE-M hoạt động trên loại băng tần nào?

a)

Băng tần không được cấp phép (ISM)

b)

Băng tần 2.4 GHz

c)

Băng tần 5 GHz

d)

Băng tần dưới 1 GHz

70.

Loại phổ nào được cấp phép cho các mạng di động?

a)

Phổ dành riêng cho các mạng Wi-Fi.

b)

Phổ được cấp phép cho các mạng di động.

c)

Phổ dự trữ cho mục đích quân sự.

d)

Phổ radio AM/FM.

71.

Giao thức 6LoWPAN nhằm giải quyết vấn đề gì?

a)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu cho các mạng Wi-Fi.

b)

Cho phép các thiết bị tiết kiệm năng lượng với tài nguyên hạn chế giao tiếp bằng IPv6.

c)

Mã hóa dữ liệu cho các giao dịch tài chính.

d)

Thay thế hoàn toàn giao thức Bluetooth.

72.

Kỹ thuật chính được sử dụng bởi 6LoWPAN để truyền các gói IPv6 lớn qua các mạng bị hạn chế là gì?

a)

Tăng cường hiệu suất năng lượng của thiết bị.

b)

Nén tiêu đề và phân mảnh gói.

c)

Truyền đồng thời qua nhiều kênh.

d)

Yêu cầu thiết bị có bộ nhớ lớn hơn.

73.

Giao thức nào hoạt động theo mô hình ngang hàng mà không cần một trung gian trung tâm?

a)

MQTT.

b)

AMQP.

c)

DDS.

d)

HTTP.

74.

Which AWS service allows running computational functions and machine learning inference on edge devices?

a)

AWS IoT Core.

b)

AWS Lambda.

c)

AWS S3.

d)

AWS EC2.

75.

Vấn đề hàng đầu khi triển khai các hệ thống IoT là gì?

a)

Tốc độ xử lý của thiết bị

b)

Bảo mật

c)

Thiết kế giao diện người dùng

d)

Chi phí lưu trữ dữ liệu

76.

Phương pháp nào cho phép tạo ra một mô hình kỹ thuật số của một đối tượng vật lý được cập nhật liên tục với dữ liệu cảm biến từ các thiết bị IoT?

a)

Điện toán đám mây

b)

Digital Twins

c)

Blockchain

d)

Thực tế ảo

77.

Kiến trúc ba lớp nào phù hợp nhất cho một kịch bản liên quan đến một dự án giám sát đơn giản trong một phòng mà không có yêu cầu phân tích phức tạp?

a)

Một hệ thống yêu cầu xử lý dữ liệu theo thời gian thực

b)

Một nhà máy với hàng ngàn cảm biến yêu cầu phản hồi nhanh chóng

c)

Một dự án giám sát nhiệt độ phòng trong một phòng mà không có phân tích phức tạp

d)

Một giải pháp quản lý chuỗi cung ứng tích hợp với các hệ thống ERP

78.

Trong Lớp Xử Lý, Edge Computing khác với Cloud Computing như thế nào?

a)

Edge Computing xử lý dữ liệu gần nguồn hơn, trong khi Cloud Computing xử lý dữ liệu từ xa.

b)

Edge Computing đắt hơn Cloud Computing.

c)

Edge Computing yêu cầu một máy chủ tập trung, trong khi Cloud Computing thì không.

d)

Edge Computing được sử dụng cho lưu trữ, trong khi Cloud Computing được sử dụng cho xử lý.

79.

Điểm khác biệt chính giữa Edge Computing và Cloud Computing về xử lý dữ liệu là gì?

a)

Edge Computing xử lý phân tích dữ liệu phức tạp, trong khi Cloud Computing lưu trữ dữ liệu thô.

b)

Edge Computing xử lý dữ liệu cục bộ nhanh chóng, trong khi Cloud Computing thực hiện phân tích sâu và lưu trữ lâu dài.

c)

Cả hai đều đóng vai trò tương tự nhưng khác nhau về vị trí máy chủ.

d)

Edge Computing được sử dụng cho thiết bị di động, trong khi Cloud Computing được sử dụng cho máy tính.

80.

Điểm khác biệt kỹ thuật cơ bản giữa Zigbee và Z-Wave là gì?

a)

Zigbee hoạt động nhanh hơn và sử dụng tần số 2.4 GHz, trong khi Z-Wave chậm hơn và thường sử dụng tần số dưới 1GHz.

b)

Z-Wave nhanh hơn và hỗ trợ mạng lớn hơn so với Zigbee.

c)

Zigbee là công nghệ độc quyền, trong khi Z-Wave là giao thức tiêu chuẩn.

d)

Cả hai đều sử dụng tần số 5 GHz và có tốc độ tương tự.

81.

Giữa LoRaWAN và NB-IoT, tùy chọn nào cho phép tạo và quản lý một mạng riêng mà không phải chịu phí cấp phép?

a)

NB-IoT.

b)

Cả hai đều cho phép.

c)

LoRaWAN.

d)

Không cái nào cho phép; điều đó phụ thuộc vào nhà cung cấp mạng.

82.

Tại sao Wi-Fi HaLow được coi là một công nghệ lai giữa WPAN và LPWAN?

a)

Bởi vì nó chỉ hoạt động ở khoảng cách ngắn nhưng tiêu tốn rất nhiều năng lượng.

b)

Bởi vì nó cung cấp vùng phủ sóng dài và tiêu thụ năng lượng thấp như LPWAN trong khi duy trì tốc độ dữ liệu cao như WPAN.

c)

Bởi vì nó chỉ kết nối với các thiết bị LPWAN khác.

d)

Bởi vì nó yêu cầu cả kết nối Wi-Fi và LoRa để hoạt động.

83.

What is the benefit of the "publish/subscribe" model of MQTT for IoT devices in unstable networks?

a)

It requires devices to connect directly to each other, increasing reliability.

b)

It separates sending and receiving, allowing brokers to store and forward messages when devices reconnect.

c)

It reduces message size to 0 bytes, eliminating the need for a network.

d)

It operates only on stable wired networks.

84.

Trong tình huống nào CoAP là sự lựa chọn tốt hơn so với MQTT?

a)

Khi gửi dữ liệu từ một cảm biến đến nhiều người nhận.

b)

Khi một hệ thống cần giao tiếp đáng tin cậy trong lĩnh vực tài chính.

c)

Khi cần điều khiển trực tiếp hoặc truy vấn trạng thái của một thiết bị dựa trên mô hình yêu cầu/phản hồi.

d)

Khi giao tiếp diễn ra giữa các robot công nghiệp.

85.

Tại sao AMQP thường được sử dụng trong các hệ thống backend cho doanh nghiệp và các thiết bị đầu cuối?

a)

Bởi vì AMQP nhẹ và yêu cầu tài nguyên tối thiểu.

b)

Bởi vì AMQP cung cấp các tính năng nâng cao như xử lý giao dịch và định tuyến, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao.

c)

Bởi vì AMQP không hỗ trợ các tính năng bảo mật.

d)

Bởi vì AMQP chỉ hoạt động trên các mạng riêng.

86.

Phương pháp "tập trung vào dữ liệu" của DDS khác với phương pháp "tập trung vào tin nhắn" của MQTT như thế nào?

a)

DDS tập trung vào việc gửi "tin nhắn," trong khi MQTT tập trung vào việc chia sẻ "dữ liệu."

b)

DDS tập trung vào việc chia sẻ "dữ liệu" thông qua một không gian dữ liệu ảo, trong khi MQTT tập trung vào việc gửi "tin nhắn" qua các broker.

c)

DDS và MQTT đều tập trung vào việc chia sẻ "dữ liệu" nhưng sử dụng các giao thức khác nhau.

d)

DDS và MQTT là giống hệt nhau trong cách tiếp cận việc chia sẻ dữ liệu.