wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 103

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Chủ quyền quốc gia cho phép Chính phủ Việt Nam làm gì trong hoạt động thương mại quốc tế?

a)

Cho phép doanh nghiệp tự quy định thuế

b)

Tự quyết định thuế, tiêu chuẩn nhập khẩu và quy định quản lý thị trường

c)

Giảm thuế cho doanh nghiệp nước ngoài để thu hút FDI

d)

Quản lý hàng hóa nội địa, hạn chế quản lý hàng nhập khẩu

2.

Biện pháp nào sau đây thuộc rủi ro chính trị?

a)

Lạm phát tăng nhanh

b)

Rủi ro chiến tranh và đảo chính

c)

Lãi suất ngân hàng tăng

d)

Chi phí vận tải tăng theo mùa

3.

Quy định nào sau đây nhằm bảo vệ người tiêu dùng?

a)

Hạn ngạch nhập khẩu

b)

Thuế chống bán phá giá

c)

Ghi nhãn hàng hóa và hướng dẫn sử dụng

d)

Giảm giá thị trường trong nước

4.

Thuế chống bán phá giá được áp dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa trọng lượng lớn

b)

Khi doanh nghiệp bán hàng dưới giá thành gây thiệt hại doanh nghiệp nội địa

c)

Khi nhà nước muốn tăng thu ngân sách, đánh thuế lên các công ty nước ngoài

d)

Khi doanh nghiệp tăng giá bán quá cao

5.

Hạn ngạch nhập khẩu (quota) là:

a)

Giới hạn số lượng hàng hóa được nhập trong một thời kỳ

b)

Loại thuế đánh vào hàng nhập khẩu

c)

Quy định ghi nhãn sản phẩm

d)

Một loại giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp nước ngoài tại thị trường Việt Nam

6.

Dựa trên bài báo: Coca-Cola bị nghi ngờ chuyển giá, hàng năm báo lỗ nhưng vẫn mở rộng đầu tư, chịu kiểm tra thuế nhiều lần. Vấn đề “chuyển giá” mà Coca-Cola Việt Nam bị nghi ngờ thuộc loại rủi ro nào?

a)

Rủi ro pháp lý và chính sách

b)

Rủi ro tỷ giá

c)

Rủi ro cạnh tranh

d)

Rủi ro về giá

7.

Dựa trên bài báo: Coca-Cola bị nghi ngờ chuyển giá, hàng năm báo lỗ nhưng vẫn mở rộng đầu tư, chịu kiểm tra thuế nhiều lần. Cơ quan thuế Việt Nam kiểm tra Coca-Cola nhiều năm liên tiếp cho thấy ảnh hưởng chủ yếu từ yếu tố nào?

a)

Rủi ro thị hiếu tiêu dùng

b)

Rủi ro chính trị – pháp lý từ cơ quan quản lý nhà nước

c)

Rủi ro sản phẩm, giá cao ảnh hưởng người tiêu dùng

d)

Rủi ro thị trường do Coca-Cola là doanh nghiệp nước ngoài nên nhà nước sẽ lưu tâm hơn

8.

Dựa trên bài báo: Coca-Cola liên tục báo lỗ trong nhiều năm nhưng vẫn mở rộng nhà máy. Cơ quan thuế nghi ngờ điều gì?

a)

Bán phá giá thị trường

b)

Chuyển giá để né thuế thu nhập doanh nghiệp

c)

Kinh doanh không hiệu quả

d)

Không đóng góp cho thị trường đang kinh doanh, không có trách nhiệm xã hội

9.

Dựa trên bài báo: Hành vi chuyển giá (nếu có) vi phạm quy định nào?

a)

Hạn ngạch nhập khẩu

b)

Kiểm soát giá bán lẻ

c)

Quy định về chống lạm dụng thống lĩnh thị trường

d)

Quy định về chuyển giá

10.

Dựa trên bài báo: Khi Việt Nam siết chặt kiểm toán thuế Coca-Cola, doanh nghiệp đối diện rủi ro gì?

a)

Rủi ro mất nguồn cung nguyên liệu

b)

Rủi ro chi phí pháp lý và thuế tăng cao

c)

Rủi ro mất khách hàng

d)

Rủi ro bị đuổi khỏi thị trường Việt Nam

11.

Dựa trên bài báo: Coca-Cola nhập hương liệu từ công ty mẹ với giá cao, có thể bị xem là hành vi gì?

a)

Bán hàng dưới giá

b)

Chuyển lợi nhuận sang thị trường khác

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Tăng thuế nhập khẩu

12.

Dựa trên bài báo: Nếu Coca-Cola buộc phải thay đổi quy định ghi nhãn theo yêu cầu Việt Nam, điều này thuộc loại rào cản nào?

a)

Rào cản kỹ thuật đối với thương mại (TBT)

b)

Hạn ngạch nhập khẩu

c)

Thuế chống bán phá giá

d)

Rủi ro tỷ giá

13.

Kiểm soát lạm dụng vị thế thống lĩnh thị trường ảnh hưởng thế nào đến Coca-Cola?

a)

Không được ép nhà bán lẻ chỉ bán sản phẩm Coca-Cola

b)

Phải mở thêm nhà máy

c)

Phải đổi nguyên liệu trong bảng thành phần sản phẩm

d)

Buộc phải nhập nguyên liệu tại nước Việt Nam

14.

Nếu Chính phủ siết chặt thuế đồ uống có đường, Coca-Cola sẽ bị ảnh hưởng mạnh nhất ở yếu tố nào?

a)

Chiến lược sản phẩm

b)

Chiến lược định giá

c)

Chiến lược nhân sự

d)

Chiến lược địa điểm bán hàng

15.

Giả sử Coca-Cola chọn “xuất khẩu gián tiếp” để vào thị trường có rủi ro cao. Lợi ích chính là gì?

a)

Không phải điều chỉnh sản phẩm

b)

Không cần nghiên cứu thị trường

c)

Không phải đầu tư tài sản cố định và dễ rút lui khi có rủi ro

d)

Không phải tuân thủ luật bảo vệ người tiêu dùng

16.

Một doanh nghiệp Việt Nam không có bộ phận xuất khẩu. Doanh nghiệp ký hợp đồng với một công ty trong nước để công ty này tìm khách hàng nước ngoài, đàm phán hợp đồng, làm thủ tục xuất khẩu. Hàng hóa vẫn thuộc sở hữu của doanh nghiệp Việt Nam, và công ty trung gian nhận hoa hồng. Hình thức trung gian nào đang được sử dụng?

a)

Nhà buôn xuất khẩu

b)

Tổ chức mua hàng nước ngoài

c)

Đại lý xuất khẩu (EMC)

d)

Môi giới nhập khẩu

17.

Một công ty thương mại trong nước mua đứt cà phê của nhiều hộ sản xuất Việt Nam, sau đó tự ký hợp đồng bán lại cho khách hàng châu Âu, chịu toàn bộ rủi ro về giá và thanh toán quốc tế. Công ty thương mại này là:

a)

Đại lý xuất khẩu

b)

Nhà buôn xuất khẩu

c)

Tổ chức mua hàng nước ngoài

d)

Môi giới xuất khẩu

18.

Một tập đoàn bán lẻ nước ngoài mở văn phòng thu mua tại Việt Nam để tìm nhà cung cấp, kiểm tra chất lượng và mua hàng xuất về nước họ. Văn phòng này không nhận hoa hồng từ doanh nghiệp Việt Nam. Văn phòng trên thuộc loại hình nào?

a)

Đại lý xuất khẩu

b)

Nhà buôn xuất khẩu

c)

Tổ chức mua hàng nước ngoài

d)

Công ty quản trị xuất khẩu

19.

Một trung gian chỉ kết nối người bán Việt Nam với người mua nước ngoài, không tham gia sâu vào đàm phán hay tổ chức xuất khẩu, chỉ nhận thù lao khi giao dịch thành công và chỉ tập trung vào một số mặt hàng nhất định. Trung gian này là:

a)

Export Merchant

b)

Export Commission House

c)

Export Broker

d)

Foreign Buyer

20.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa định giá quốc tế và định giá nội địa là gì?

a)

Định giá quốc tế luôn phải cao hơn định giá nội địa

b)

Định giá quốc tế chịu tác động của nhiều thị trường và môi trường khác nhau

c)

Định giá quốc tế không dựa trên lợi nhuận và chi phí mà dựa vào sự sẵn lòng chi trả của khách hàng tại nước mà doanh nghiệp thâm nhập

d)

Định giá quốc tế sử dụng phương thức giá thâm nhập để chiếm lĩnh thị trường

21.

Yếu tố nào không phải là ràng buộc đặc thù của định giá quốc tế?

a)

Rủi ro tỷ giá

b)

Chính sách bảo hộ thương mại

c)

Hành vi tiêu dùng nội địa

d)

Thuế và chi phí logistics quốc tế

22.

Để chiếm lĩnh thị phần nhanh nhất khi thâm nhập thị trường quốc tế, doanh nghiệp thường áp dụng chiến lược giá nào?

a)

Chiến lược định giá hớt váng (Skimming pricing)

b)

Chiến lược định giá thâm nhập (Penetration pricing)

c)

Chiến lược định giá duy trì (Market pricing)

d)

Chiến lược định giá toàn cầu (Global pricing)

23.

Khi gia nhập các thị trường mới (như Đông Nam Á), Netflix và Disney+ đều áp dụng mức giá thấp hơn so với Mỹ và châu Âu nhằm thu hút nhanh số lượng lớn người dùng. Chiến lược giá nào đang được áp dụng?

a)

Chiến lược định giá hớt váng

b)

Chiến lược định giá thâm nhập

c)

Chiến lược định giá duy trì

d)

Chiến lược định giá toàn cầu

24.

Việc Netflix và Disney+ chấp nhận lợi nhuận thấp trong giai đoạn đầu khiến các nền tảng nội địa ngần ngại tham gia cuộc chiến giá và làm giảm động lực gia nhập của đối thủ mới. Mục tiêu định giá quốc tế nào được thể hiện rõ nhất trong tình huống này?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn

b)

Định vị thương hiệu cao cấp

c)

Hạn chế phản ứng cạnh tranh trong giai đoạn đầu

d)

Ổn định tỷ giá hối đoái

25.

Sau khi đã xây dựng được tệp người dùng lớn, Netflix bắt đầu điều chỉnh giá tăng dần và tập trung cạnh tranh bằng nội dung, trải nghiệm và cộng đồng người dùng. Điều này cho thấy chiến lược định giá thâm nhập của Netflix:

a)

Là chiến lược giá cố định, không thay đổi

b)

Nhằm tối đa hóa lợi nhuận, bù lỗ cho những ngày giảm giá

c)

Làm cho người dùng không phản ứng kịp, vì đã sử dụng quen với mức giá rẻ

d)

Là bước khởi đầu cho chiến lược cạnh tranh dài hạn

26.

Việc Netflix xây dựng cộng đồng Gen Z, sử dụng ngôn ngữ trẻ, meme, mạng xã hội và nội dung gần gũi giúp tăng giá trị cảm nhận của người dùng đối với mức giá đang áp dụng. Theo chiến lược marketing quốc tế, tác động quan trọng nhất của chiến lược này là gì?

a)

Làm giảm chi phí sản xuất nội dung, vì thuê Gen Z lồng tiếng

b)

Giúp Netflix dễ tăng giá ngay lập tức vì người dùng đã quen với ứng dụng

c)

Làm giảm mức độ nhạy cảm về giá của khách hàng

d)

Khiến đối thủ buộc phải giảm giá theo để duy trì sự lựa chọn của khách hàng

27.

Trong cấu trúc sản phẩm quốc tế, yếu tố nào của sản phẩm nhạy cảm nhất với sự khác biệt văn hóa và thường được doanh nghiệp điều chỉnh khi thâm nhập thị trường mới?

a)

Công nghệ cốt lõi của sản phẩm

b)

Chức năng kỹ thuật cơ bản

c)

Thành phần vô hình như hình ảnh thương hiệu và trải nghiệm

d)

Quy trình sản xuất nội bộ

28.

Sản phẩm mang tính quốc tế được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Sản phẩm được xuất khẩu sang nước ngoài và không có sự khác biệt với thị trường trong nước

b)

Sản phẩm bán ở nhiều quốc gia

c)

Sản phẩm được thiết kế, điều chỉnh để phù hợp với các thị trường quốc tế khác nhau

d)

Sản phẩm có thương hiệu toàn cầu

29.

Bao bì tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm được gọi là:

a)

Bao bì thứ cấp

b)

Bao bì vận chuyển

c)

Bao bì trực tiếp

d)

Bao bì logistics

30.

Chức năng chính của bao bì thứ cấp là:

a)

Chứa đựng sản phẩm

b)

Bảo vệ khi vận chuyển số lượng lớn

c)

Hỗ trợ trưng bày, cung cấp thông tin và tăng tính thẩm mỹ

d)

Giảm chi phí sản xuất

31.

Thành phần nào của sản phẩm quốc tế thường bị ràng buộc bởi tiêu chuẩn kỹ thuật và pháp luật?

a)

Thương hiệu

b)

Giá trị cảm nhận

c)

Thành phần hữu hình

d)

Hình ảnh của sản phẩm trong lòng khách hàng

32.

Yếu tố nào sau đây không thuộc thành phần vô hình của sản phẩm quốc tế?

a)

Thương hiệu

b)

Uy tín xuất xứ

c)

Dịch vụ sau bán

d)

Nguyên vật liệu

33.

Cùng là sữa bột cho trẻ em, nhưng tại các quốc gia khác nhau, giá trị cảm nhận của sản phẩm có thể hoàn toàn khác nhau. Nhận định nào sau đây phản ánh đúng nhất sự khác biệt về giá trị cảm nhận của sữa bột giữa các quốc gia?

a)

Ở các nước đang phát triển, sữa bột thường được xem là sản phẩm thiết yếu nên giá trị cảm nhận luôn thấp, vì sữa mẹ là quan trọng nhất cho sức khỏe trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

b)

Ở các nước phát triển, sữa bột thường bị thay thế hoàn toàn bởi sữa tươi nên không còn giá trị

c)

Tại một số quốc gia châu Á, sữa bột nhập khẩu được xem là sản phẩm cao cấp, gắn với niềm tin về dinh dưỡng và an toàn, trong khi ở các nước phương Tây, ưu tiên sữa mẹ nên sữa bột chỉ được xem là sản phẩm tiêu dùng thông thường

d)

Giá trị cảm nhận của sữa bột hoàn toàn giống nhau giữa các quốc gia vì công thức dinh dưỡng không thay đổi

34.

Một màu sắc có ý nghĩa tích cực ở quốc gia này nhưng tiêu cực ở quốc gia khác cho thấy tác động của:

a)

Kinh tế

b)

Pháp luật

c)

Văn hóa

d)

Công nghệ

35.

Việc một sản phẩm phải điều chỉnh thành phần hoặc công thức do quy định cấm kỵ thể hiện ảnh hưởng của yếu tố nào?

a)

Thói quen

b)

Tôn giáo

c)

Thu nhập

d)

Công nghệ

36.

Mục tiêu chính của định giá thâm nhập thị trường quốc tế là gì?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn

b)

Xây dựng hình ảnh cao cấp

c)

Nhanh chóng thu hút khách hàng và giành thị phần

d)

Tránh mọi rủi ro pháp lý

37.

Một doanh nghiệp chấp nhận lợi nhuận thấp ban đầu để khiến đối thủ ngần ngại tham gia cuộc chiến giá. Doanh nghiệp đang theo đuổi mục tiêu nào?

a)

Định vị thương hiệu

b)

Hạn chế phản ứng cạnh tranh

c)

Định giá duy trì

d)

Tối đa hóa chi phí

38.

Chiến lược định giá nào phù hợp nhất với sản phẩm mới, độc đáo, ít đối thủ?

a)

Định giá thâm nhập

b)

Định giá duy trì

c)

Định giá hớt váng

d)

Định giá toàn cầu

39.

Apple bán iPhone với giá cao khi mới ra mắt rồi giảm dần theo thời gian. Đây là ví dụ của chiến lược nào?

a)

Định giá thâm nhập

b)

Định giá duy trì

c)

Định giá hớt váng

d)

Định giá chuyển giao

40.

Chiến lược định giá duy trì (market pricing) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Giá thấp hơn thị trường

b)

Giá cao hơn thị trường

c)

Giá tương đương mức giá chung của thị trường

d)

Giá thay đổi liên tục

41.

Định giá dựa trên chi phí biên thường được sử dụng khi nào?

a)

Khi thị trường ổn định

b)

Khi doanh nghiệp muốn thâm nhập thị trường mới

c)

Khi cạnh tranh thấp

d)

Khi thương hiệu yếu

42.

Rủi ro lớn nhất của định giá theo chi phí biên là gì?

a)

Giá quá cao

b)

Không thu hút khách hàng

c)

Nguy cơ bị cáo buộc bán phá giá

d)

Khó tính toán chi phí

43.

Netflix áp dụng mức giá thấp hơn tại Việt Nam so với Mỹ để thu hút người dùng ban đầu. Đây là ví dụ của:

a)

Định giá duy trì

b)

Định giá hớt váng

c)

Định giá thâm nhập

d)

Định giá toàn cầu

44.

Định giá toàn cầu phù hợp nhất khi nào?

a)

Thị trường có thu nhập rất khác nhau

b)

Sản phẩm có tính tiêu chuẩn hóa cao

c)

Cạnh tranh nội địa mạnh

d)

Chính phủ can thiệp giá

45.

Định giá chuyển giao là gì?

a)

Giá bán giữa các doanh nghiệp khác nhau

b)

Giá bán cho người tiêu dùng cuối cùng

c)

Giá giao dịch nội bộ giữa các công ty con trong tập đoàn

d)

Giá do chính phủ quy định

46.

Mục tiêu không chính thức nhưng phổ biến của định giá chuyển giao là gì?

a)

Tăng doanh số bán lẻ

b)

Tối ưu hóa thuế trong tập đoàn

c)

Giảm chi phí marketing

d)

Mở rộng thị trường

47.

Phương pháp nào thường được ưu tiên trong kiểm soát định giá chuyển giao?

a)

Giá thương lượng

b)

Giá thị trường

c)

Giá độc quyền

d)

Giá theo cảm tính

48.

Định giá quản lý là khi:

a)

Giá hoàn toàn do thị trường quyết định

b)

Giá do doanh nghiệp đơn phương quyết định

c)

Giá chịu ảnh hưởng của thỏa thuận hoặc quy định bên ngoài

d)

Giá luôn thấp

49.

Ví dụ nào thể hiện định giá có ảnh hưởng của chính phủ?

a)

Starbucks định giá theo khu vực

b)

Chính phủ áp giá trần xăng dầu

c)

Apple định giá iPhone cao

d)

Netflix giảm giá nhưng không đến mức giá sàn

50.

Bán phá giá xảy ra khi doanh nghiệp:

a)

Bán giá cao hơn thị trường

b)

Bán giá thấp hơn chi phí hoặc giá nội địa tại thị trường nước ngoài

c)

Bán sản phẩm kém chất lượng

d)

Bán sai kênh phân phối

51.

Giá leo thang (price escalation) thường do nguyên nhân nào?

a)

Cạnh tranh mạnh

b)

Thu nhập người tiêu dùng cao

c)

Chi phí logistics, thuế và trung gian

d)

Thương hiệu mạnh

52.

Một sản phẩm chính hãng được mua rẻ ở nước A và bán lại ở nước B ngoài kênh phân phối chính thức. Đây là:

a)

Black market

b)

Dumping

c)

Grey market

d)

Transfer pricing

53.

Starbucks bán cùng một ly cà phê với giá khác nhau ở Mỹ và Việt Nam chủ yếu do:

a)

Starbucks sử dụng hạt cà phê nhập khẩu nên giá cao hơn những hãng cà phê khác

b)

Ở Việt Nam có sẵn nguồn cà phê nên giá ở Việt Nam thấp hơn ở Mỹ

c)

Khác biệt về thu nhập, chi phí và định vị thương hiệu

d)

Do cạnh tranh không tồn tại

54.

Xuất khẩu gián tiếp là hình thức mà doanh nghiệp:

a)

Trực tiếp ký hợp đồng với khách hàng nước ngoài

b)

Thông qua các trung gian trong nước để xuất khẩu

c)

Mở chi nhánh tại nước ngoài

d)

Góp vốn với đối tác nước ngoài

55.

Hình thức nào sau đây không thuộc xuất khẩu gián tiếp?

a)

Đại lý xuất khẩu

b)

Nhà buôn xuất khẩu

c)

Tổ chức mua hàng nước ngoài

d)

Văn phòng đại diện ở nước ngoài

56.

Đặc điểm quan trọng nhất của đại lý xuất khẩu là:

a)

Mua đứt hàng hóa

b)

Đại diện cho người mua

c)

Nhận hoa hồng và không sở hữu hàng hóa

d)

Tự chịu rủi ro tồn kho

57.

Nhà buôn xuất khẩu có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nhận hoa hồng từ người bán

b)

Đại diện cho người bán

c)

Mua đứt – bán đoạn

d)

Không chịu rủi ro thương mại

58.

Xuất khẩu tại chỗ là hình thức:

a)

Hàng hóa xuất khẩu qua cửa khẩu

b)

Bán cho người mua nước ngoài nhưng giao hàng trong nước

c)

Gia công xuất khẩu và đem ra nước ngoài

d)

Xuất khẩu qua trung gian

59.

Export Commission House (ECH) thuộc hình thức nào?

a)

Nhà buôn xuất khẩu

b)

Tổ chức mua hàng nước ngoài

c)

Đại lý xuất khẩu

d)

Liên doanh

60.

Ưu điểm quan trọng nhất của xuất khẩu trực tiếp so với gián tiếp là:

a)

Chi phí thấp hơn

b)

Rủi ro thấp hơn

c)

Kiểm soát thị trường tốt hơn

d)

Không cần kinh nghiệm quốc tế

61.

Nhượng quyền thương mại khác với cấp phép (licensing) ở điểm nào?

a)

Có thu phí bản quyền

b)

Chuyển giao công nghệ

c)

Chuyển giao toàn bộ mô hình kinh doanh

d)

Không cần hợp đồng

62.

Liên minh chiến lược có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thành lập pháp nhân mới

b)

Góp vốn bắt buộc

c)

Linh hoạt, dễ chấm dứt

d)

Kiểm soát tuyệt đối

63.

Một doanh nghiệp Việt Nam bán linh kiện cho công ty FDI tại Việt Nam, giao hàng trong nước. Hình thức xuất khẩu nào được áp dụng?

a)

Xuất khẩu trực tiếp

b)

Xuất khẩu gián tiếp

c)

Xuất khẩu tại chỗ

d)

Gia công quốc tế

64.

Một công ty thương mại trong nước mua đứt nông sản của nông dân Việt Nam và xuất sang châu Âu. Công ty này là:

a)

Đại lý xuất khẩu

b)

Nhà buôn xuất khẩu

c)

Tổ chức mua hàng nước ngoài

d)

Môi giới xuất khẩu

65.

Một tập đoàn nước ngoài mở văn phòng thu mua tại Việt Nam để tìm nhà cung cấp và xuất hàng về nước họ. Đây là:

a)

Đại lý xuất khẩu

b)

Xuất khẩu trực tiếp

c)

Tổ chức mua hàng nước ngoài

d)

Liên doanh

66.

Một chuỗi cà phê quốc tế vào Việt Nam bằng cách cho đối tác Việt Nam sử dụng thương hiệu, quy trình và hệ thống quản lý. Đây là:

a)

Licensing

b)

Franchising

c)

Liên doanh

d)

M&A

67.

Một doanh nghiệp Nhật Bản mua trên 50% cổ phần doanh nghiệp Việt Nam để nắm quyền kiểm soát. Đây là hình thức:

a)

Liên minh chiến lược

b)

Liên doanh

c)

M&A

d)

Nhượng quyền

68.

Doanh nghiệp nào sau đây phù hợp nhất với xuất khẩu gián tiếp?

a)

Doanh nghiệp lớn, nhiều kinh nghiệm quốc tế

b)

Doanh nghiệp nhỏ, ít vốn và ít kinh nghiệm

c)

Doanh nghiệp muốn kiểm soát chặt thị trường

d)

Doanh nghiệp muốn xây dựng thương hiệu dài hạn

69.

Rủi ro lớn nhất của nhượng quyền thương mại là:

a)

Chi phí đầu tư cao

b)

Rủi ro pháp lý

c)

Khó kiểm soát chất lượng và đồng bộ hệ thống

d)

Mở rộng được thị trường chậm, vì phải cần nhiều vốn đầu tư

70.

Một doanh nghiệp muốn thâm nhập nhanh thị trường Việt Nam và kiểm soát hoàn toàn hoạt động. Phương thức phù hợp nhất là:

a)

Xuất khẩu trực tiếp

b)

Liên doanh

c)

Liên minh chiến lược

d)

M&A

71.

Liên doanh thường được lựa chọn khi:

a)

Doanh nghiệp muốn rút lui nhanh

b)

Thị trường có rào cản pháp lý về sở hữu

c)

Doanh nghiệp không muốn chia sẻ rủi ro

d)

Doanh nghiệp cần đối tác thứ hai để giảm chi phí

72.

Một doanh nghiệp nước ngoài hợp tác với doanh nghiệp Việt Nam để phát triển logistics TMĐT, không góp vốn, mỗi bên giữ độc lập. Đây là:

a)

Liên doanh

b)

Nhượng quyền

c)

Liên minh chiến lược

d)

M&A

73.

Một doanh nghiệp Việt Nam bán hàng cho Export Merchant trong nước, doanh nghiệp này sau đó xuất khẩu hàng sang Mỹ? Doanh nghiệp Việt Nam đang áp dụng hình thức nào?

a)

Xuất khẩu trực tiếp

b)

Xuất khẩu gián tiếp

c)

Xuất khẩu tại chỗ

d)

Gia công quốc tế

74.

Một doanh nghiệp Việt Nam bán hàng cho Tổ chức mua hàng nước ngoài đặt văn phòng tại Việt Nam, giao hàng tại kho ở Bình Dương. Hình thức xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam là:

a)

Xuất khẩu trực tiếp

b)

Xuất khẩu gián tiếp

c)

Xuất khẩu tại chỗ

d)

Liên doanh

75.

Một doanh nghiệp thuê Export Commission House (ECH) thực hiện xuất khẩu. Doanh nghiệp vẫn là chủ sở hữu hàng hóa và chịu rủi ro thanh toán. Nhận định nào sau đây là đúng?

a)

ECH đại diện cho người mua

b)

ECH mua đứt hàng hóa

c)

ECH đại diện cho người bán

d)

ECH là nhà buôn xuất khẩu

76.

Sai lầm lớn nhất của Kraft Foods khi đưa Oreo vào thị trường Trung Quốc giai đoạn đầu là gì?

a)

Không đầu tư đủ ngân sách marketing

b)

Sao chép nguyên xi chiến lược marketing từ thị trường Mỹ

c)

Không có kênh phân phối ở Trung Quốc

d)

Giá bán quá cao, không phù hợp với người dân Trung Quốc

77.

Chiến lược nào sau đây giúp Oreo thích nghi thành công với thị trường Trung Quốc?

a)

Tưng sản phẩm ít ngọt, bánh que và đóng gói nhỏ hơn, phù hợp với khẩu vị

b)

Giữ nguyên công thức, giảm giá bán sản phẩm để phù hợp với mức sản lượng chi trả của người dân địa phương

c)

Giảm giá bán mạnh để người tiêu dùng phấn khích khi mua được bánh ngoại giá hời

d)

Ngừng hoạt động marketing và tập trung vào phân phối để phù hợp với địa phương

78.

Bài học chính từ case Oreo về Marketing quốc tế là gì?

a)

Global marketing luôn hiệu quả trên mọi thị trường

b)

Doanh nghiệp chỉ cần đầu tư quảng cáo lớn là có thể thành công

c)

Cân cân bằng giữa tiêu chuẩn hóa toàn cầu và thích nghi địa phương

d)

Nên tránh thị trường có sự khác biệt văn hóa quá lớn

79.

Theo Philip Kotler, “Nhu cầu (Need)” được hiểu là gì?

a)

Mong muốn cụ thể gắn với khả năng chi trả

b)

Trạng thái thiếu hụt một sự thỏa mãn cơ bản mà con người cảm nhận được

c)

Sự ao ước có sản phẩm cụ thể để thỏa mãn nhu cầu sâu xa

d)

Nhu cầu phát sinh từ xu hướng tiêu dùng toàn cầu

80.

“Mong muốn (Want)” khác “Nhu cầu (Need)” ở điểm nào?

a)

Want phụ thuộc vào khả năng thanh toán

b)

Want xuất hiện khi doanh nghiệp tung ra sản phẩm mới

c)

Want là hình thức cụ thể của nhu cầu, gắn với yếu tố văn hóa & cá nhân

d)

Want chỉ tồn tại trong thị trường quốc tế

81.

Trong 7P Marketing, yếu tố “People” nhấn mạnh điều gì?

a)

Chất lượng sản phẩm

b)

Giá cả và khả năng thanh toán

c)

Nhân viên và trải nghiệm dịch vụ khách hàng

d)

Công nghệ sản xuất

82.

Một trong những động lực khiến doanh nghiệp quốc tế hóa là gì?

a)

Thị trường nội địa quá nhỏ hoặc bão hòa

b)

Sự phát triển quá nhanh của thị trường nước ngoài

c)

Doanh nghiệp muốn nâng cao hình ảnh thương hiệu

d)

Tất cả các yếu tố trên

83.

Marketing xuất khẩu (Export Marketing) thường có đặc điểm nào?

a)

Chuẩn hóa toàn cầu

b)

Xuất khẩu gián tiếp qua các công ty thương mại

c)

Địa phương hóa toàn diện

d)

Đầu tư xây dựng nhà máy tại nước ngoài

84.

Foreign Marketing (Marketing nước sở tại) khác Export Marketing ở điểm nào?

a)

Tập trung vào sản phẩm nội địa

b)

Xây dựng hoạt động marketing ngay trong nước ngoài, điều chỉnh theo văn hóa và người tiêu dùng bản địa

c)

Sử dụng một chiến lược chuẩn hóa toàn cầu

d)

Chú trọng đến hệ thống phân phối tại nước ngoài

85.

Multinational Marketing (Marketing đa quốc gia) là gì?

a)

Áp dụng một chiến lược duy nhất cho mọi thị trường

b)

Xây dựng chiến lược riêng biệt cho từng quốc gia

c)

Chỉ tập trung vào xuất khẩu

d)

Không quan tâm đến nhu cầu địa phương

86.

Global Marketing (Marketing toàn cầu) nhấn mạnh vào điều gì?

a)

Thích nghi từng sản phẩm cho từng quốc gia

b)

Tiêu chuẩn hóa chiến lược marketing trên toàn cầu

c)

Chỉ tập trung ở một khu vực

d)

Xuất khẩu hàng hóa thô

87.

Ví dụ nào thể hiện chiến lược Marketing toàn cầu?

a)

Vinamilk xuất khẩu sang Campuchia với bao bì dịch ngôn ngữ Khmer

b)

Trung Nguyên điều chỉnh khẩu vị cà phê cho thị trường Mỹ

c)

Apple tung iPhone giống nhau ở hầu hết các thị trường

d)

Unilever triển khai chiến dịch OMO khác biệt ở Việt Nam so với Thái Lan

88.

Một trong những đặc trưng quan trọng của Marketing quốc tế là gì?

a)

Không chịu ảnh hưởng của văn hóa

b)

Bỏ qua luật pháp địa phương

c)

Nhấn mạnh sự khác biệt văn hóa và hành vi tiêu dùng

d)

Giữ nguyên toàn bộ chiến lược marketing nội địa

89.

Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm doanh nghiệp kiểm soát được trong Marketing quốc tế?

a)

Luật hải quan nước nhập khẩu

b)

Tỷ giá hối đoái

c)

Chiến lược định giá

d)

Thuế nhập khẩu

90.

Bao bì sản phẩm khi xuất sang Nhật bắt buộc phải điều chỉnh theo chuẩn ghi nhãn của Nhật. Yếu tố này thuộc lớp môi trường nào?

a)

Môi trường trong nước

b)

Môi trường nước ngoài

c)

Môi trường nội bộ

d)

Môi trường công nghệ

91.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào doanh nghiệp không thể kiểm soát?

a)

Kênh phân phối

b)

Giá bán

c)

Chiến lược sản phẩm

d)

Luật tiêu chuẩn thực phẩm EU

92.

Khi McDonald’s vào Việt Nam, họ phải điều chỉnh menu do thói quen ẩm thực của người Việt. Điều này thể hiện tác động của yếu tố nào?

a)

Yếu tố chính trị – pháp luật

b)

Yếu tố văn hóa – xã hội

c)

Yếu tố công nghệ

d)

Yếu tố nội bộ doanh nghiệp

93.

Tỷ giá USD/VND biến động mạnh khiến lợi nhuận xuất khẩu giảm. Đây là lực lượng nào?

a)

Kinh tế trong nước

b)

Cạnh tranh nước ngoài

c)

Công nghệ

d)

Văn hóa

94.

Hiện tượng giá cước container tăng 300% trong năm 2021 ảnh hưởng đến khả năng xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam. Đây thuộc môi trường nào?

a)

Nội bộ doanh nghiệp

b)

Trong nước

c)

Nước ngoài

d)

Công nghệ

95.

Thị trường Mỹ có mức độ cạnh tranh cao với sự hiện diện của nhiều thương hiệu lớn. Đây là yếu tố nào?

a)

Kinh tế trong nước

b)

Cạnh tranh nước ngoài

c)

Pháp luật nội địa

d)

Công nghệ

96.

Doanh nghiệp điều chỉnh bao bì sang tiếng Anh khi xuất khẩu là ví dụ của yếu tố nào?

a)

Yếu tố kiểm soát được

b)

Yếu tố không kiểm soát trong nước

c)

Yếu tố cạnh tranh nội địa

d)

Yếu tố công nghệ

97.

Masan Consumer thuê nhà phân phối bản địa khi vào Campuchia vì họ không hiểu hệ thống tạp hóa địa phương. Tác động này thuộc nhóm nào?

a)

Môi trường công nghệ

b)

Văn hóa – xã hội

c)

Kinh tế nước ngoài

d)

Sản phẩm của doanh nghiệp

98.

Việc Unilever bán dầu gội dạng gói nhỏ tại Việt Nam, kem đánh răng thảo dược tại Ấn Độ và thay đổi thông điệp quảng cáo Knorr theo từng quốc gia phản ánh chiến lược marketing nào?

a)

Marketing xuất khẩu

b)

Marketing toàn cầu

c)

Marketing tại nước sở tại

d)

Marketing đa quốc gia

99.

Trong chiến dịch gian hàng súp bao ngư tại Olympic Bắc Kinh, Nike không thay đổi sản phẩm cốt lõi nhưng thay đổi mạnh trải nghiệm và biểu tượng văn hóa. Chiến lược này thuộc loại nào?

a)

Marketing toàn cầu

b)

Marketing đa quốc gia

c)

Marketing xuất khẩu

d)

Marketing tại nước sở tại

100.

Điểm mấu chốt khiến chiến lược của Nike tại Trung Quốc không được xếp vào marketing toàn cầu là gì?

a)

Nike thay đổi công nghệ sản phẩm tại thị trường Trung Quốc

b)

Nike thay đổi giá bán giữa các quốc gia

c)

Nike thiết kế trải nghiệm marketing chỉ phù hợp với văn hóa Trung Quốc

d)

Nike sử dụng vận động viên bản địa

101.

Grab tại Việt Nam cung cấp dịch vụ GrabBike, chấp nhận thanh toán tiền mặt và truyền thông gắn với đời sống người Việt. Chiến lược marketing nào được thể hiện rõ nhất?

a)

Marketing toàn cầu

b)

Marketing đa quốc gia

c)

Marketing xuất khẩu

d)

Marketing tại nước sở tại

102.

Điểm khác biệt căn bản giữa marketing đa quốc gia và marketing tại nước sở tại là gì?

a)

Mức độ thay đổi quy mô từng khu vực

b)

Quy mô thị trường mục tiêu khác nhau ở các nước

c)

Mức độ tự chủ và vai trò của công ty con tại thị trường địa phương

d)

Chi phí truyền thông ở công ty mẹ thường sẽ cao hơn công ty các quốc gia khác

103.

Nestlé tại Việt Nam điều chỉnh công thức Milo, Maggi và truyền thông gắn với gia đình Việt nhưng vẫn duy trì chuẩn thương hiệu và định hướng chiến lược toàn cầu. Nestlé đang theo chiến lược nào?

a)

Marketing xuất khẩu

b)

Marketing toàn cầu

c)

Marketing đa quốc gia

d)

Marketing tại nước sở tại