wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Phát triển Web

Total questions: 100

Worksheet time: 50hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Các máy tính truyền thông với nhau bằng cách sử dụng giao thức nào?

a)

Giao thức mạng (Network Protocol)

b)

Giao thức Internet (Internet Protocol)

c)

Giao thức di động (Mobile Protocol)

d)

Giao thức thư tín (Mail Protocol)

2.

Mục đích của việc sử dụng Môi trường Phát triển Tích hợp (IDE) trong phát triển web là gì?

a)

Giảm sự cần thiết của kiểm thử thủ công

b)

Hạn chế khả năng sử dụng các thư viện của bên thứ ba

c)

Hạn chế việc lập trình chỉ với một ngôn ngữ duy nhất

d)

Cung cấp một môi trường toàn diện cho việc lập trình, gỡ lỗi và thử nghiệm

3.

Các công cụ và công nghệ nào thường được sử dụng trong phát triển front-end?

a)

Node.js

b)

React.js

c)

CSS

d)

Django

4.

Cú pháp đúng của doctype trong HTML5 là gì?

a)

b)

c)

d)

5.

Chọn các công nghệ thường được sử dụng trong phát triển frontend của các dự án web.

a)

CSS

b)

SQL

c)

Python

d)

HTML

6.

Phần tử nào được sử dụng để làm nổi bật văn bản trong HTML5?

a)

b)

c)

d)

7.

Những framework front-end phổ biến nào sau đây?

a)

Vue.js

b)

Django

c)

React.js

d)

Angular

8.

Cái nào sau đây được sử dụng để đọc một trang HTML và hiển thị nó?

a)

Web matrix

b)

Trình duyệt web (Web browser)

c)

Máy chủ web (Web server)

d)

Mạng web (Web network)

9.

Đâu là framework phổ biến cho front-end được tạo bởi Facebook và được sử dụng rộng rãi trong xây dựng giao diện người dùng?

a)

React.js

b)

Angular

c)

Vue.js

d)

Ember.js

10.

Để truyền thông/giao tiếp với máy tính khác trên mạng, máy tính của bạn gửi một thông điệp gọi là …

a)

Gói tin IP (IP Packet)

b)

Thư IP (IP Mail)

c)

IP Container

d)

IP Message

11.

Thẻ nào sau đây trong HTML5 định nghĩa nội dung video hoặc phim?

a)

b)

c)

d)

12.

Tại sao kinh nghiệm thực tế lại quan trọng trong phát triển ứng dụng web?

a)

Nó giúp thành thạo các kỹ năng thực tế

b)

Nó loại bỏ sự cần thiết của quản lý dự án

c)

Nó loại bỏ sự cần thiết phải hiểu yêu cầu của khách hàng

d)

Nó cho phép nhà phát triển tránh các kỹ năng kỹ thuật

13.

Câu nào sau đây mô tả chính xác nhất về HTML5?

a)

Một giao thức để truyền các yêu cầu và thông tin siêu văn bản

b)

Một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu để lưu trữ dữ liệu web

c)

Một ngôn ngữ lập trình để phát triển ứng dụng di động

d)

Một ngôn ngữ đánh dấu để tổ chức và hiển thị nội dung web

14.

Loại input nào sau đây trong HTML5 được thiết kế đặc biệt để nhập số điện thoại?

a)

url

b)

number

c)

tel

d)

email

15.

Thuộc tính nào của phần tử input trong HTML5 được sử dụng để xác định một trường nhập số trong một phạm vi cụ thể?

a)

Step

b)

Min

c)

Range

d)

Max

16.

Mục đích của thẻ

trong HTML5 là gì?

a)

Để xác định nội dung chính của tài liệu.

b)

Để xác định nội dung giới thiệu hoặc một tập hợp các liên kết điều hướng.

c)

Để xác định phần chân trang của một trang web.

d)

Để xác định các liên kết điều hướng.

17.

Thách thức chính khi làm việc với HTML và CSS trong phát triển web là gì?

a)

Cân giữa các thành phần một cách chính xác trên các trình duyệt khác nhau.

b)

Quản lý cơ sở dữ liệu phía máy chủ.

c)

Thiết lập hệ thống kiểm soát phiên bản như Git.

d)

Viết mã JavaScript cho chuyển động.

18.

Điều gì phân biệt phát triển front-end với phát triển back-end?

a)

Phát triển front-end chịu trách nhiệm duy nhất cho việc viết script phía máy chủ.

b)

Phát triển front-end liên quan đến việc quản lý cơ sở dữ liệu và logic máy chủ.

c)

Phát triển front-end xử lý các cạnh trực quan của một trang web mà người dùng tương tác.

d)

Phát triển front-end được sử dụng để tạo API và quản lý máy chủ.

19.

Làm thế nào để tạo một hộp kiểm (checkbox) trong HTML Form?

a)

b)

c)

d)

20.

Loại input nào sau đây được giới thiệu trong HTML5 được sử dụng để chọn ngày và giờ?

a)

b)

c)

d)

21.

Cấu trúc của trang web được định nghĩa bằng gì?

a)

CSS

b)

HTML

c)

JavaScript

22.

Phương thức HTTP nào được sử dụng khi gửi một HTML form đến máy chủ web? (Chọn nhiều)

a)

DELETE

b)

PUT

c)

GET

d)

POST

23.

Xác định các vai trò và trách nhiệm của các nhà phát triển front-end.

a)

Phát triển chỉ tập trung vào phía client của một ứng dụng.

b)

Phát triển chỉ tích hợp các dịch vụ đám mây.

c)

Phát triển tập trung vào phía server của một ứng dụng.

d)

Phát triển bao gồm cả front-end và back-end của một ứng dụng.

24.

Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách được đánh số trong HTML?

a)

b)

c)

  • d)

    25.

    Xác định các vai trò và trách nhiệm của các nhà phát triển front-end.

    a)

    Đảm bảo tính tương thích giữa các trình duyệt.

    b)

    Thiết kế giao diện người dùng.

    c)

    Triển khai logic phía máy chủ.

    d)

    Tạo ra các trải nghiệm người dùng tương tác.

    26.

    Trong đoạn mã CSS dưới đây, phần purple được biết đến là gì? h1 { color: purple; }

    a)

    CSS Selector (Bộ chọn).

    b)

    CSS Value (Giá trị).

    c)

    CSS Rule (Quy tắc).

    d)

    CSS Property (Thuộc tính).

    27.

    Trong CSS, thuộc tính opacity dùng để làm gì?

    a)

    Xác định kích thước của phần tử.

    b)

    Xác định vị trí của phần tử.

    c)

    Xác định độ trong suốt của phần tử.

    d)

    Xác định kiểu chữ của phần tử.

    28.

    Trong CSS, thuộc tính nào giúp di chuyển phần tử?

    a)

    Transition.

    b)

    Move.

    c)

    Transform.

    d)

    Animation.

    29.

    Điều gì phân biệt các phần tử khối (block-level elements) với các phần tử nội dòng (inline elements) trong HTML?

    a)

    Các phần tử block không thể có bất kỳ khoảng đệm (padding) hoặc khoảng cách (margin) nào, trong khi các phần tử inline có thể có.

    b)

    Các phần tử block chiếm toàn bộ chiều rộng có sẵn, trong khi các phần tử inline chỉ chiếm chiều rộng cần thiết.

    c)

    Các phần tử block luôn được hiển thị trên một dòng mới, trong khi các phần tử inline có thể xuất hiện trên cùng một dòng.

    d)

    Các phần tử block bị giới hạn ở một số thẻ nhất định như

    , trong khi các phần tử inline bị giới hạn ở các thẻ như .

    30.

    Kỹ năng nào sau đây là cần thiết cho một sự nghiệp thành công trong phát triển ứng dụng web?

    a)

    Chỉ tập trung vào phát triển front-end.

    b)

    Bỏ qua các vấn đề về bảo mật và mạng.

    c)

    Hiểu yêu cầu của khách hàng.

    d)

    Tránh việc học tập liên tục.

    31.

    Mục đích của phần tử ‘input’ HTML5 với type='date' là gì?

    a)

    Tạo trường nhập văn bản chỉ chấp nhận giá trị số.

    b)

    Cho phép người dùng chọn ngày từ giao diện lịch.

    c)

    Tạo danh sách thả xuống các tùy chọn được xác định trước.

    d)

    Liên kết người dùng đến một trang web khác khi chọn.

    32.

    Phần tử hình ảnh nào sau đây là đúng cú pháp để hiển thị một hình ảnh trên trang web?

    a)

    .

    b)

    .

    c)

    .

    d)

    .

    33.

    Những điều nào sau đây là cần thiết khi phát triển ứng dụng trên điện toán đám mây với Node.js và React?

    a)

    Hiểu JavaScript.

    b)

    Thành thạo HTML và CSS.

    c)

    Có kiến thức về quản lý cơ sở dữ liệu.

    d)

    Bỏ qua các thực hành về bảo mật.

    34.

    Câu nào sau đây mô tả chính xác nhất về HTML5?

    a)

    Một giao thức để truyền các yêu cầu và thông tin siêu văn bản

    b)

    Ngôn ngữ đánh dấu được sử dụng để cấu trúc và trình bày nội dung trên web

    c)

    Một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu để lưu trữ dữ liệu web

    d)

    Một ngôn ngữ kịch bản được sử dụng để tạo các trang web động

    35.

    Trong CSS, thuộc tính nào sau đây giúp xoay phần tử?

    a)

    Rotate

    b)

    Transition

    c)

    Transform

    d)

    Animation

    36.

    Trong CSS, giá trị nào của thuộc tính overflow sẽ luôn hiển thị thanh cuộn dù nội dung có vượt quá hay không?

    a)

    Visible

    b)

    Hidden

    c)

    Scroll

    d)

    Auto

    37.

    Giá trị nào của thuộc tính align-items trong flexbox sẽ làm giãn các phần tử con để lấp đầy không gian theo chiều dọc?

    a)

    Center

    b)

    Flex-end

    c)

    Flex-start

    d)

    Stretch

    38.

    Thuộc tính nào sau đây cho phép thay màu của chữ (text)?

    a)

    Font-color

    b)

    Bgcolor

    c)

    Color

    d)

    Text-color

    39.

    Trong CSS, khai báo sau có ý nghĩa gì? h1 {color: "green";}

    a)

    Các thẻ tiêu đề

    có màu xanh

    b)

    Có lỗi xảy ra đúng

    c)

    Không có hiệu ứng gì

    d)

    Các thẻ tiêu đề có màu xanh

    40.

    Chọn phương án đúng về đơn vị đo lường trong CSS:

    a)

    Px là đơn vị tỷ lệ phần trăm (%) của kích thước mặc định

    b)

    Vh và vw là đơn vị tĩnh

    c)

    Rem là đơn vị tương đối so với font-size của thẻ

    d)

    Em luôn bằng 16px

    41.

    Trong đoạn mã CSS dưới đây, phần color được biết đến là gì? h1 {color: purple;}

    a)

    CSS Property (Thuộc tính)

    b)

    CSS selector (Bộ chọn)

    c)

    CSS value (Giá trị)

    d)

    CSS rule (Quy tắc)

    42.

    Chọn tất cả các cặp “thuộc tính-giá trị” CSS hợp lệ:

    a)

    bgcolor: red

    b)

    color: blue

    c)

    font-size: 16px

    d)

    text-align: center

    43.

    Trong JavaScript, sử dụng cách nào sau đây để định nghĩa một hàm?

    a)

    function myFunc() { }

    b)

    myFunc function() { }

    c)

    define myFunc() { }

    d)

    function: myFunc() { }

    44.

    Phương thức nào được sử dụng để truy cập một phần tử HTML theo ID của nó trong JavaScript?

    a)

    document.getElementsByClassName()

    b)

    document.getElementsByTagName()

    c)

    document.querySelector()

    d)

    document.getElementById()

    45.

    Phương thức jQuery nào sau đây được sử dụng để đính kèm trình xử lý vào một sự kiện?

    a)

    Phương thức bind()

    b)

    Phương thức unbind()

    c)

    Phương thức attach()

    d)

    Phương thức bind()

    46.

    Phương thức jQuery nào sau đây được sử dụng để ẩn các phần tử đã chọn?

    a)

    Phương thức display(none)

    b)

    Phương thức visible(false)

    c)

    Phương thức hide()

    d)

    Phương thức hidden()

    47.

    Cú pháp chính xác để đặt màu nền của tất cả các phần tử h1 thành màu vàng trong jQuery là gì?

    a)

    $("h1").css("background-color","yellow");

    b)

    $("h1").layout("background-color","yellow");

    c)

    $("h1").style("background-color","yellow");

    d)

    $("h1").html("background-color","yellow");

    48.

    Mục đích chính của phát triển front-end trong một dự án full-stack là gì?

    a)

    Thiết kế giao diện người dùng và trải nghiệm người dùng đúng

    b)

    Tạo các API để trao đổi dữ liệu

    c)

    Đảm bảo an ninh mạng

    d)

    Quản lý máy chủ và cơ sở dữ liệu

    a)