wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

u4,g10

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

volunteering activities Hãy chọn nghĩa đúng của từ/cụm từ tiếng Anh trên.

a)

hoạt động tình nguyện

b)

quảng cáo

2.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ/cụm từ tiếng Anh trên.

a)

phát triển cộng đồng

b)

trại trẻ mồ côi

3.

by chance

a)

tình cờ

b)

xuất khẩu

4.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ/cụm từ tiếng Anh trên.

a)

xin việc

b)

quảng cáo

5.

apply for

a)

xin việc

b)

tham gia

6.

6. boost Hãy chọn nghĩa đúng của từ/cụm từ tiếng Anh trên.

a)

thúc đẩy

b)

đau khổ

7.

7. organise Hãy chọn nghĩa đúng của từ/cụm từ tiếng Anh trên.

a)

tổ chức

b)

xem trực tiếp

8.

get involved Hãy chọn nghĩa đúng của từ/cụm từ tiếng Anh trên.

a)

tham gia

b)

vô gia cư

9.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ/cụm từ tiếng Anh trên.

a)

dọn dẹp

b)

kỹ năng giao tiếp

10.

orphanage

a)

trại trẻ mồ côi

b)

sự tăng trưởng

11.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ/cụm từ tiếng Anh trên.

a)

điền vào

b)

lưu giữ hồ sơ

12.

be so excited about something

a)

hào hứng với việc gì đó

b)

bối rối

13.

keep a record of

a)

lưu giữ hồ sơ

b)

thực tế

14.

14. watch something live

a)

A. xem trực tiếp

b)

B. kỹ năng quản lý thời gian

15.

15. increase

a)

A. sự tăng trưởng

b)

B. đau khổ

16.

16. visitor

a)

du khách

b)

vô gia cư

17.

17. export

a)

xuất khẩu

b)

cần thiết

18.

18. donate

a)

quyên góp

b)

tình cờ

19.

19. generous

a)

hào phóng

b)

bối rối

20.

20. charity

a)

A. từ thiện

b)

B. trại trẻ mồ côi

21.

21. be located in

a)

A. nằm ở

b)

B. thực hiện

22.

22. opportunity

a)

A. cơ hội

b)

B. sự nghèo đói

23.

23. civics class

a)

A. lớp học môn công dân

b)

B. kỹ năng cứu người

24.

24. remote areas

a)

vùng sâu vùng xa

b)

công nghệ kỹ thuật số

25.

25. landslides

a)

lở đất

b)

đồ vật thủ công

26.

26. be searching for

a)

A. đang tìm kiếm

b)

B. xem trực tiếp

27.

27. job advert

a)

quảng cáo việc làm

b)

điền vào

28.

28. handmade items

a)

A. đồ vật thủ công

b)

B. kỹ năng giao tiếp

29.

29. set up

a)

A. thành lập

b)

B. chú trọng vào

30.

30. flooded areas

a)

vùng lũ

b)

từ thiện

31.

31. blanket

a)

A. chăn màn

b)

B. hào phóng

32.

32. unused notebooks

a)

vở không sử dụng

b)

kỹ năng quản lý thời gian

33.

33. deliver

a)

A. mang đến

b)

B. khao khát

34.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "sense of purpose".

a)

mục đích sống

b)

tình cờ

35.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "suffering".

a)

A. đau khổ

b)

B. thực tế

36.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "essential".

a)

cần thiết

b)

vô gia cư

37.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "homeless".

a)

vô gia cư

b)

cơ hội

38.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "time management skills".

a)

kỹ năng quản lý thời gian

b)

đau khổ

39.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "communication skills".

a)

kỹ năng giao tiếp

b)

quảng cáo

40.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "gain".

a)

A. đạt được

b)

B. trại trẻ mồ côi

41.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "contact".

a)

liên hệ

b)

bối rối

42.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "non-profit organisation".

a)

tổ chức phi lợi nhuận

b)

xem trực tiếp

43.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "training courses".

a)

các khóa đào tạo

b)

đồ vật thủ công

44.

experienced Hãy chọn nghĩa đúng của từ "experienced".

a)

có kinh nghiệm

b)

vô gia cư

45.

45. similar

a)

A. giống

b)

B. đau khổ

46.

get support

a)

hỗ trợ

b)

hào phóng

47.

be available for

a)

A. có sẵn

b)

B. kỹ năng giao tiếp

48.

48. public announcement

a)

thông báo công khai

b)

sự tăng trưởng

49.

be interested in something

a)

quan tâm

b)

trại trẻ mồ côi

50.

50. request

a)

yêu cầu

b)

công nghệ kỹ thuật số

51.

look forward to doing something

a)

A. mong muốn làm gì đó

b)

B. khao khát

52.

52. reliable

a)

A. đáng tin cậy

b)

B. đau khổ

53.

53. job duties

a)

nhiệm vụ công việc

b)

xem trực tiếp

54.

54. quality

a)

A. phẩm chất

b)

B. vô gia cư

55.

55. cheerful

a)

A. vui vẻ

b)

B. bối rối

56.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "confused".

a)

bối rối

b)

hào phóng

57.

be preparing for something

a)

A. chuẩn bị cho việc gì đó

b)

B. kỹ năng quản lý thời gian

58.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "appreciate".

a)

đánh giá

b)

sự nghèo đói

59.

grateful Hãy chọn nghĩa đúng của từ "grateful".

a)

biết ơn

b)

thực tế

60.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "practical".

a)

thực tế

b)

tình cờ

61.

Hãy chọn nghĩa đúng của cụm từ "focus on".

a)

chú trọng vào

b)

xem trực tiếp

62.

Hãy chọn nghĩa đúng của cụm từ "digital technology".

a)

công nghệ kỹ thuật số

b)

đau khổ

63.

Hãy chọn nghĩa đúng của cụm từ "life-saving skills".

a)

kỹ năng cứu người

b)

vô gia cư

64.

64. import Hãy chọn nghĩa đúng của từ "import".

a)

A. nhập khẩu

b)

B. đồ vật thủ công

65.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "crave".

a)

khao khát

b)

từ thiện

66.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "poverty".

a)

sự nghèo đói

b)

kỹ năng giao tiếp

67.

67. aim

a)

mục tiêu

b)

bối rối

68.

68. carry out

a)

A. thực hiện

b)

B. quảng cáo