wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Diễn Đạt Sự Yêu Thích & Không Thích: V-ing hay To V?

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Động từ nào chỉ đi với V-ing khi diễn tả sở thích/không thích?

a)

adore chỉ đi với V-ing

b)

hate chỉ đi với to V

c)

like đi với V-ing hoặc to V

d)

prefer luôn đi với to V

2.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

I enjoy to read novels.

b)

I fancy making crafts.

c)

I mind to do chores.

d)

I dislike to swim.

3.

Động từ nào có thể theo sau bởi cả V-ing và to V?

a)

like dùng V-ing và to V

b)

fancy chỉ đi với to V

c)

detest dùng V-ing và to V

d)

enjoy không dùng to V

4.

Vì sao adore/enjoy/fancy thường đi với V-ing?

a)

V-ing diễn tả thói quen hiện hữu

b)

To V diễn tả hành động đã xong

c)

Chúng là động từ chỉ động tác

d)

To V luôn chỉ khả năng tương lai

5.

Chọn câu diễn đạt sở thích đúng:

a)

I detest to doing housework.

b)

I like skateboarding in my free time.

c)

I like skateboard in my free time.

d)

I prefer to hate doing housework.

6.

Chọn dạng so sánh hơn đúng của trạng từ "slowly" trong câu: She walks _____ than her brother.

a)

slowly more

b)

slowliest

c)

more slowly

d)

slowlier

7.

Với trạng từ ngắn "fast", dạng so sánh hơn dùng trong câu: The cheetah runs _____ than the wolf.

a)

fastest

b)

fastlier

c)

more fast

d)

faster

8.

Chọn phương án tạo so sánh hơn đúng cho nhóm trạng từ dài.

a)

Dùng more + trạng từ dài

b)

Đổi sang tính từ tương ứng

c)

Thêm -er vào cuối trạng từ dài

d)

Lặp lại trạng từ hai lần

9.

Trong câu: He plays _____ than before, chọn dạng đúng của "hard" ở so sánh hơn.

a)

more hard

b)

harder

c)

hardlier

d)

most hard

10.

Chọn đáp án đúng: So sánh hơn bất quy tắc của "well" là gì?

a)

wellier

b)

more well

c)

better

d)

best

11.

Chọn đáp án đúng: So sánh hơn bất quy tắc của "badly" là gì?

a)

badlier

b)

more badly

c)

worse

d)

baddest

12.

Chọn phát biểu đúng về câu đơn.

a)

Luôn có liên từ ở giữa mệnh đề

b)

Gồm hai mệnh đề phụ thuộc nối nhau

c)

Gồm một mệnh đề độc lập duy nhất

d)

Phải dùng trạng từ liên kết mới đúng

13.

Câu nào dưới đây là câu ghép đúng theo cấu trúc dùng liên từ?

a)

Lan reads; therefore she learns fast

b)

Lan reads, and she learns fast

c)

Lan reads however she learns fast

d)

Lan reads otherwise she learns fast

14.

Trong câu "Mai bought many books, for she likes reading.", chức năng của từ "for" là gì?

a)

Đại từ thay thế cho Mai

b)

Liên từ nối hai mệnh đề độc lập

c)

Giới từ chỉ mục đích đọc sách

d)

Trạng từ nhấn mạnh số lượng

15.

Chọn cách ghép câu phù hợp bằng trạng từ liên kết: "Mark is hard-working; ____ , he usually gets high scores on exams."

a)

and

b)

but

c)

or

d)

therefore

16.

Xác định câu đơn trong các lựa chọn sau.

a)

Minh studies; however, he feels tired.

b)

Minh studies hard, but he feels tired.

c)

Minh studies, so he feels tired.

d)

Minh has some problems with his schoolwork.

17.

Bạn có hai mệnh đề độc lập: "The class ended" và "we stayed to ask questions". Cách nào tạo câu ghép chuẩn?

a)

The class ended, staying to ask questions

b)

The class ended because we stayed to ask questions

c)

The class ended; however, we stayed to ask questions

d)

The class ended we stayed to ask questions

18.

Chọn cấu trúc đúng cho câu hỏi Yes/No với động từ "be".

a)

Be + S + adj/N?

b)

S + be + adj/N?

c)

Be + V + S + N?

d)

Do + S + be + adj?

19.

Với trợ động từ "do", dạng đúng để hỏi về thói quen hiện tại là gì?

a)

Did + S + is + V?

b)

Do/Does + S + V(nguyên thể)?

c)

Is/Are + S + V-ing?

d)

Have/Has + S + Ved/P2?

20.

Chọn câu hỏi đúng dùng "have" để kiểm tra hành động đã hoàn thành.

a)

Has your brother left?

b)

Is your brother left?

c)

Can your brother left?

d)

Does your brother left?

21.

Với động từ khiếm khuyết, cấu trúc câu hỏi Yes/No chính xác là gì?

a)

Modal + S + V-ed?

b)

Modal + S + V(nguyên thể)?

c)

Be + modal + S + V?

d)

S + modal + V(nguyên thể)?

22.

Chọn phương án chuyển câu khẳng định thành câu hỏi Yes/No: "They are students."

a)

Are they students?

b)

Have they students?

c)

Can they students?

d)

Do they students?

23.

Xác định lỗi sai trong câu hỏi: "Does running hurts your knees?"

a)

Thiếu chủ ngữ số nhiều

b)

Động từ phải để nguyên thể: "hurt"

c)

Thiếu dấu chấm hỏi ở cuối

d)

Sai trợ động từ, phải dùng "is"

24.

Chọn câu hỏi đúng khi hỏi về CHỦ NGỮ: ______ baked the cookies?

a)

Whom baked the cookies?

b)

Whom did bake the cookies?

c)

Who did bake the cookies?

d)

Who baked the cookies?

25.

Xác định loại câu hỏi: “Who told you?” thuộc nhóm nào?

a)

Câu hỏi Yes/No

b)

Câu hỏi lựa chọn

c)

Câu hỏi về tân ngữ

d)

Câu hỏi về chủ ngữ

26.

Điền từ để hỏi phù hợp nghĩa “khi nào”: ______ will the concert start?

a)

When

b)

Where

c)

Why

d)

How

27.

Chọn Wh-word đúng để hỏi địa điểm: ______ are you going now?

a)

Where

b)

When

c)

Why

d)

How

28.

Chọn Wh-word phù hợp để hỏi lý do: ______ didn’t you call me?

a)

When

b)

Where

c)

Why

d)

How

29.

Chọn cấu trúc đúng cho câu hỏi tần suất: ______ do you play badminton?

a)

How often

b)

How far

c)

How long

d)

How much

30.

Chọn Wh-word đúng để hỏi khoảng cách: ______ is it from your school to the stadium?

a)

How far

b)

How long

c)

How many

d)

How much

31.

Điền từ để hỏi sở hữu (của ai): ______ bag is this?

a)

Which

b)

Whose

c)

Who

d)

Whom

32.

Chọn cách hỏi về số lượng đếm được: ______ apples are there on the table?

a)

How long

b)

How much

c)

How many

d)

How far

33.

Chọn cách hỏi về thời lượng: ______ does it take to finish the project?

a)

How long

b)

How many

c)

How far

d)

How often

34.

Chọn câu dùng zero article đúng với danh từ không đếm được.

a)

Sugar is not good for your teeth

b)

An sugar is not good for your teeth

c)

A sugar is not good for your teeth

d)

The sugar is not good for your teeth

35.

Khi đưa ra nhận định chung, chọn câu đúng về mạo từ.

a)

A students should work hard

b)

Students should work hard

c)

The students should work hard

d)

An students should work hard

36.

Chọn câu đúng khi miêu tả phương tiện giao thông nói chung.

a)

We went home by boat

b)

We went home by a boat

c)

We went home by an boat

d)

We went home by the boat

37.

Trường hợp nào sau đây thường dùng zero article?

a)

Với danh từ đếm được đơn lẻ cụ thể

b)

Với danh từ riêng chỉ người nổi tiếng

c)

Với danh từ số nhiều chỉ nhóm cụ thể

d)

Với danh từ trừu tượng nói chung

38.

Xác định câu sai về quy tắc zero article.

a)

Happiness is important in life

b)

We went home by boat yesterday

c)

The students should work hard always

d)

Milk is good for health

39.

Chọn câu dùng đúng thì Tương lai đơn để diễn tả kế hoạch ngay lúc nói.

a)

We are will leave now to catch the bus

b)

We will to leave now to catch the bus

c)

We will leave now to catch the bus

d)

We leaving now to catch the bus

40.

Cấu trúc chuẩn của thì Tương lai đơn là gì?

a)

S + will + V quá khứ

b)

S + will + V-ing

c)

S + is + will + V

d)

S + will + V nguyên thể

41.

Chọn đáp án tạo câu Điều kiện loại 1 đúng nghĩa: "Nếu tôi trượt, tôi sẽ phải học lại khóa học."

a)

If I will fail, I will retake the course

b)

If I failed, I would retake the course

c)

If I fail, I will have to retake the course

d)

If I fail, I retake the course

42.

Trong câu điều kiện loại 1, thì của mệnh đề If và mệnh đề chính lần lượt là gì?

a)

Quá khứ đơn, Tương lai đơn

b)

Hiện tại đơn, Tương lai đơn

c)

Tương lai đơn, Hiện tại đơn

d)

Hiện tại đơn, Hiện tại đơn

43.

Chọn câu dùng "unless" đúng để diễn tả điều kiện phủ định tương lai.

a)

Unless you studied, you would fail the test

b)

Unless you study, you fail the test

c)

Unless you will study, you fail the test

d)

Unless you study, you will fail the test

44.

Sửa lỗi sai trong câu sau để thành điều kiện loại 1 đúng: "If he will not hurry, he will miss the train."

a)

If he not hurry, he will miss the train

b)

If he will not hurry, he misses the train

c)

If he does not hurry, he will miss the train

d)

If he did not hurry, he will miss the train

45.

Từ nào nghĩa là "nhà sàn" trong tiếng Anh?

a)

wooden house

b)

communal house

c)

stilt house

d)

bamboo house

46.

"Nhà rông" được dịch đúng nhất là từ nào?

a)

communal house

b)

stilt house

c)

tribal house

d)

nomadic house

47.

Cụm từ nào chỉ "ruộng bậc thang"?

a)

highland farms

b)

terraced fields

c)

stepped paddies

d)

layered fields

48.

Từ nào nghĩa là "gia súc"?

a)

livestock

b)

wildlife

c)

farmstock

d)

cattles

49.

Động từ nào diễn tả hành động "chăn nuôi"?

a)

feed

b)

breed up

c)

raise

d)

grow

50.

Cặp từ nào diễn tả "vụ mùa/thu hoạch"?

a)

plant/pick

b)

grow/reap

c)

seed/collect

d)

crop/harvest

51.

Từ nào chỉ "nhóm dân tộc"?

a)

ethnic group

b)

tribal unit

c)

minority set

d)

culture group

52.

Từ nào nghĩa là "thiểu số" khi nói về dân số?

a)

nomadic

b)

minority

c)

tribal

d)

costume

53.

Từ nào chỉ "du mục"?

a)

static

b)

tribal

c)

nomadic

d)

pastoral

54.

Tính từ nào nghĩa là "thuộc về bộ lạc"?

a)

ethnic

b)

native

c)

tribal

d)

minor

55.

Danh từ nào chỉ "trang phục" truyền thống?

a)

costume

b)

outfit

c)

garment

d)

uniform

56.

Từ nào chỉ "cái cồng" trong nhạc cụ dân tộc?

a)

gong

b)

drum

c)

chime

d)

bell

57.

Nhạc cụ thổi "cái sáo" được gọi là gì?

a)

reed

b)

flute

c)

whistle

d)

pipe

58.

Từ tổng quát chỉ "nhạc cụ" là gì?

a)

musical instrument

b)

music tool

c)

musical device

d)

acoustic gear

59.

"Tượng gỗ" được dịch là cụm từ nào?

a)

wooden statue

b)

carved statue

c)

wood statue

d)

timber statue

60.

Ngôi nhà làm chủ yếu từ tre được gọi là gì?

a)

wooden house

b)

leaf house

c)

bamboo house

d)

straw house

61.

Chọn nghĩa tiếng Anh đúng của "lễ hội".

a)

ceremony

b)

festival

c)

worship

d)

celebration

62.

Từ nào nghĩa là "nghi lễ" trong tiếng Anh?

a)

custom

b)

ancestor

c)

offering

d)

ceremony

63.

"lễ kỷ niệm" tương ứng với từ tiếng Anh nào?

a)

celebration

b)

preserve

c)

family bonding

d)

maintain

64.

Chọn từ có nghĩa "thờ cúng".

a)

worship

b)

table manners

c)

offering

d)

pray

65.

Từ nào nghĩa là "cầu nguyện"?

a)

preserve

b)

worship

c)

custom

d)

pray

66.

"múa sư tử" trong tiếng Anh là gì?

a)

boat race

b)

lion dance

c)

bad spirits

d)

family reunion

67.

Chọn từ chỉ hoạt động "đua thuyền".

a)

ceremony

b)

lion dance

c)

tradition

d)

boat race

68.

"đồ cúng" trong bối cảnh nghi lễ gọi là gì bằng tiếng Anh?

a)

offering

b)

ancestor

c)

custom

d)

table manners

69.

Từ nào có nghĩa "truyền thống"?

a)

tradition

b)

custom

c)

preserve

d)

maintain

70.

Chọn từ đúng cho nghĩa "phong tục/thực hành".

a)

custom/practise

b)

table manners

c)

ceremony

d)

celebration

71.

"tổ tiên" là từ nào trong danh sách?

a)

longevity

b)

family bonding

c)

bad luck

d)

ancestor

72.

Khái niệm "sum họp gia đình" tương ứng với từ nào?

a)

celebration

b)

tradition

c)

family bonding

d)

family reunion

73.

Chọn từ nghĩa là "sự gắn kết gia đình".

a)

family bonding

b)

family reunion

c)

table manners

d)

worship

74.

Từ nào chỉ "tuổi thọ"?

a)

longevity

b)

ancestor

c)

offering

d)

bad spirits

75.

"phép tắc ăn uống" là cụm từ nào?

a)

table manners

b)

custom/practise

c)

ceremony

d)

festival

76.

Chọn từ đúng nghĩa "tà ma".

a)

maintain

b)

preserve

c)

bad luck

d)

bad spirits

77.

Từ nào có nghĩa "điều xui xẻo"?

a)

offering

b)

longevity

c)

worship

d)

bad luck

78.

Trong bối cảnh văn hoá, từ nào nghĩa là "bảo tồn"?

a)

celebration

b)

tradition

c)

preserve

d)

maintain

79.

Chọn từ nghĩa là "duy trì" (giữ cho tiếp diễn).

a)

maintain

b)

preserve

c)

pray

d)

custom

80.

Chọn nghĩa đúng của từ “greet/greeting”.

a)

hứa hẹn/lời hứa

b)

xin lỗi/lời xin lỗi

c)

chào/lời chào

d)

cãi nhau/to tiếng

81.

“interact/interaction” có nghĩa gần nhất là gì?

a)

tương tác/sự tương tác

b)

tránh né/né tránh

c)

thuyết trình/bài thuyết trình

d)

giải trí/sự giải trí

82.

Từ nào nghĩa là “cúi chào” trong tiếng Anh?

a)

shake hand

b)

wave

c)

bow

d)

hug

83.

Chọn cụm từ tương ứng với “bắt tay”.

a)

make hand

b)

share hand

c)

shake hand

d)

take hand

84.

“hug” dịch đúng là gì?

a)

hát

b)

nhảy

c)

cười

d)

ôm

85.

Từ nào nghĩa là “tập trung” khi học bài?

a)

translate

b)

communicate

c)

concentrate

d)

celebrate

86.

Chọn nghĩa đúng của “lifestyle”.

a)

ngôn ngữ

b)

thời tiết

c)

món ăn

d)

lối sống

87.

Cụm từ nào chỉ hình thức học qua internet?

a)

offline learning

b)

public learning

c)

online learning

d)

street learning

88.

“street food” là gì?

a)

đồ ăn đường phố

b)

đồ ăn ở trường

c)

lương thực chính

d)

đồ ăn trong bếp

89.

“staple food” được hiểu là:

a)

món tráng miệng

b)

lương thực chính

c)

đồ ăn nhanh

d)

đồ uống lạnh

90.

Từ nào mang nghĩa “thói quen”?

a)

habitual

b)

hobbit

c)

habit

d)

habitat

91.

“dogsled” là phương tiện gì?

a)

xe trượt tuyết chó kéo

b)

xe ba gác chở hàng

c)

xe đạp địa hình

d)

thuyền máy nhỏ

92.

“igloo” là loại nhà nào?

a)

căn lều trên sa mạc

b)

nhà gỗ trong rừng

c)

lều tuyết hình vòm

d)

lều cỏ trên đồng

93.

Chọn cụm động từ phù hợp: "The number of students is _____."

a)

turn on

b)

come up with

c)

take place

d)

going up

94.

Cụm nào nghĩa là "diễn ra" trong câu: "The ceremony will ____ at 7 p.m."

a)

look forward to

b)

chase away

c)

go down

d)

take place

95.

Chọn nghĩa đúng của "chase away".

a)

bật lên

b)

giảm xuống

c)

xua đuổi

d)

mong đợi

96.

Điền từ: "We ____ a new idea for the project yesterday."

a)

came up with

b)

went down

c)

played an important role in

d)

turned on

97.

Cụm nào dùng để diễn tả "mong đợi" một sự kiện sắp tới?

a)

famous for

b)

make from

c)

in a hurry

d)

look forward to

98.

Chọn cụm phù hợp: "If you ____ the light, you will see better."

a)

raise awareness

b)

take place

c)

go up

d)

turn on

99.

Chọn cụm có nghĩa: "đóng vai trò quan trọng".

a)

play an important role in

b)

in the habit of

c)

well-known for

d)

make from

100.

Cụm nào nghĩa là "có thói quen" làm điều gì đó?

a)

turn on

b)

in the habit of

c)

in a hurry

d)

go down

101.

Chọn cụm đúng để diễn tả "đang vội":

a)

come up with

b)

take place

c)

in a hurry

d)

look forward to

102.

Điền từ: "This statue is ____ wood from the old tree."

a)

going up

b)

made from

c)

chased away

d)

played a role in

103.

Chọn cụm đúng: "The town is ____ its beautiful beaches."

a)

famous for

b)

go down

c)

turn on

d)

in the habit of

104.

Chọn cách diễn đạt phù hợp: "The campaign aims to ____ students' awareness of recycling."

a)

go up awareness

b)

come up students

c)

take place students

d)

raise students' awareness