Font size
WorksheetsDiễn Đạt Sự Yêu Thích & Không Thích: V-ing hay To V?
Total questions: 104
Worksheet time: 52mins
Động từ nào chỉ đi với V-ing khi diễn tả sở thích/không thích?
adore chỉ đi với V-ing
hate chỉ đi với to V
like đi với V-ing hoặc to V
prefer luôn đi với to V
Chọn câu đúng ngữ pháp:
I enjoy to read novels.
I fancy making crafts.
I mind to do chores.
I dislike to swim.
Động từ nào có thể theo sau bởi cả V-ing và to V?
like dùng V-ing và to V
fancy chỉ đi với to V
detest dùng V-ing và to V
enjoy không dùng to V
Vì sao adore/enjoy/fancy thường đi với V-ing?
V-ing diễn tả thói quen hiện hữu
To V diễn tả hành động đã xong
Chúng là động từ chỉ động tác
To V luôn chỉ khả năng tương lai
Chọn câu diễn đạt sở thích đúng:
I detest to doing housework.
I like skateboarding in my free time.
I like skateboard in my free time.
I prefer to hate doing housework.
Chọn dạng so sánh hơn đúng của trạng từ "slowly" trong câu: She walks _____ than her brother.
slowly more
slowliest
more slowly
slowlier
Với trạng từ ngắn "fast", dạng so sánh hơn dùng trong câu: The cheetah runs _____ than the wolf.
fastest
fastlier
more fast
faster
Chọn phương án tạo so sánh hơn đúng cho nhóm trạng từ dài.
Dùng more + trạng từ dài
Đổi sang tính từ tương ứng
Thêm -er vào cuối trạng từ dài
Lặp lại trạng từ hai lần
Trong câu: He plays _____ than before, chọn dạng đúng của "hard" ở so sánh hơn.
more hard
harder
hardlier
most hard
Chọn đáp án đúng: So sánh hơn bất quy tắc của "well" là gì?
wellier
more well
better
best
Chọn đáp án đúng: So sánh hơn bất quy tắc của "badly" là gì?
badlier
more badly
worse
baddest
Chọn phát biểu đúng về câu đơn.
Luôn có liên từ ở giữa mệnh đề
Gồm hai mệnh đề phụ thuộc nối nhau
Gồm một mệnh đề độc lập duy nhất
Phải dùng trạng từ liên kết mới đúng
Câu nào dưới đây là câu ghép đúng theo cấu trúc dùng liên từ?
Lan reads; therefore she learns fast
Lan reads, and she learns fast
Lan reads however she learns fast
Lan reads otherwise she learns fast
Trong câu "Mai bought many books, for she likes reading.", chức năng của từ "for" là gì?
Đại từ thay thế cho Mai
Liên từ nối hai mệnh đề độc lập
Giới từ chỉ mục đích đọc sách
Trạng từ nhấn mạnh số lượng
Chọn cách ghép câu phù hợp bằng trạng từ liên kết: "Mark is hard-working; ____ , he usually gets high scores on exams."
and
but
or
therefore
Xác định câu đơn trong các lựa chọn sau.
Minh studies; however, he feels tired.
Minh studies hard, but he feels tired.
Minh studies, so he feels tired.
Minh has some problems with his schoolwork.
Bạn có hai mệnh đề độc lập: "The class ended" và "we stayed to ask questions". Cách nào tạo câu ghép chuẩn?
The class ended, staying to ask questions
The class ended because we stayed to ask questions
The class ended; however, we stayed to ask questions
The class ended we stayed to ask questions
Chọn cấu trúc đúng cho câu hỏi Yes/No với động từ "be".
Be + S + adj/N?
S + be + adj/N?
Be + V + S + N?
Do + S + be + adj?
Với trợ động từ "do", dạng đúng để hỏi về thói quen hiện tại là gì?
Did + S + is + V?
Do/Does + S + V(nguyên thể)?
Is/Are + S + V-ing?
Have/Has + S + Ved/P2?
Chọn câu hỏi đúng dùng "have" để kiểm tra hành động đã hoàn thành.
Has your brother left?
Is your brother left?
Can your brother left?
Does your brother left?
Với động từ khiếm khuyết, cấu trúc câu hỏi Yes/No chính xác là gì?
Modal + S + V-ed?
Modal + S + V(nguyên thể)?
Be + modal + S + V?
S + modal + V(nguyên thể)?
Chọn phương án chuyển câu khẳng định thành câu hỏi Yes/No: "They are students."
Are they students?
Have they students?
Can they students?
Do they students?
Xác định lỗi sai trong câu hỏi: "Does running hurts your knees?"
Thiếu chủ ngữ số nhiều
Động từ phải để nguyên thể: "hurt"
Thiếu dấu chấm hỏi ở cuối
Sai trợ động từ, phải dùng "is"
Chọn câu hỏi đúng khi hỏi về CHỦ NGỮ: ______ baked the cookies?
Whom baked the cookies?
Whom did bake the cookies?
Who did bake the cookies?
Who baked the cookies?
Xác định loại câu hỏi: “Who told you?” thuộc nhóm nào?
Câu hỏi Yes/No
Câu hỏi lựa chọn
Câu hỏi về tân ngữ
Câu hỏi về chủ ngữ
Điền từ để hỏi phù hợp nghĩa “khi nào”: ______ will the concert start?
When
Where
Why
How
Chọn Wh-word đúng để hỏi địa điểm: ______ are you going now?
Where
When
Why
How
Chọn Wh-word phù hợp để hỏi lý do: ______ didn’t you call me?
When
Where
Why
How
Chọn cấu trúc đúng cho câu hỏi tần suất: ______ do you play badminton?
How often
How far
How long
How much
Chọn Wh-word đúng để hỏi khoảng cách: ______ is it from your school to the stadium?
How far
How long
How many
How much
Điền từ để hỏi sở hữu (của ai): ______ bag is this?
Which
Whose
Who
Whom
Chọn cách hỏi về số lượng đếm được: ______ apples are there on the table?
How long
How much
How many
How far
Chọn cách hỏi về thời lượng: ______ does it take to finish the project?
How long
How many
How far
How often
Chọn câu dùng zero article đúng với danh từ không đếm được.
Sugar is not good for your teeth
An sugar is not good for your teeth
A sugar is not good for your teeth
The sugar is not good for your teeth
Khi đưa ra nhận định chung, chọn câu đúng về mạo từ.
A students should work hard
Students should work hard
The students should work hard
An students should work hard
Chọn câu đúng khi miêu tả phương tiện giao thông nói chung.
We went home by boat
We went home by a boat
We went home by an boat
We went home by the boat
Trường hợp nào sau đây thường dùng zero article?
Với danh từ đếm được đơn lẻ cụ thể
Với danh từ riêng chỉ người nổi tiếng
Với danh từ số nhiều chỉ nhóm cụ thể
Với danh từ trừu tượng nói chung
Xác định câu sai về quy tắc zero article.
Happiness is important in life
We went home by boat yesterday
The students should work hard always
Milk is good for health
Chọn câu dùng đúng thì Tương lai đơn để diễn tả kế hoạch ngay lúc nói.
We are will leave now to catch the bus
We will to leave now to catch the bus
We will leave now to catch the bus
We leaving now to catch the bus
Cấu trúc chuẩn của thì Tương lai đơn là gì?
S + will + V quá khứ
S + will + V-ing
S + is + will + V
S + will + V nguyên thể
Chọn đáp án tạo câu Điều kiện loại 1 đúng nghĩa: "Nếu tôi trượt, tôi sẽ phải học lại khóa học."
If I will fail, I will retake the course
If I failed, I would retake the course
If I fail, I will have to retake the course
If I fail, I retake the course
Trong câu điều kiện loại 1, thì của mệnh đề If và mệnh đề chính lần lượt là gì?
Quá khứ đơn, Tương lai đơn
Hiện tại đơn, Tương lai đơn
Tương lai đơn, Hiện tại đơn
Hiện tại đơn, Hiện tại đơn
Chọn câu dùng "unless" đúng để diễn tả điều kiện phủ định tương lai.
Unless you studied, you would fail the test
Unless you study, you fail the test
Unless you will study, you fail the test
Unless you study, you will fail the test
Sửa lỗi sai trong câu sau để thành điều kiện loại 1 đúng: "If he will not hurry, he will miss the train."
If he not hurry, he will miss the train
If he will not hurry, he misses the train
If he does not hurry, he will miss the train
If he did not hurry, he will miss the train
Từ nào nghĩa là "nhà sàn" trong tiếng Anh?
wooden house
communal house
stilt house
bamboo house
"Nhà rông" được dịch đúng nhất là từ nào?
communal house
stilt house
tribal house
nomadic house
Cụm từ nào chỉ "ruộng bậc thang"?
highland farms
terraced fields
stepped paddies
layered fields
Từ nào nghĩa là "gia súc"?
livestock
wildlife
farmstock
cattles
Động từ nào diễn tả hành động "chăn nuôi"?
feed
breed up
raise
grow
Cặp từ nào diễn tả "vụ mùa/thu hoạch"?
plant/pick
grow/reap
seed/collect
crop/harvest
Từ nào chỉ "nhóm dân tộc"?
ethnic group
tribal unit
minority set
culture group
Từ nào nghĩa là "thiểu số" khi nói về dân số?
nomadic
minority
tribal
costume
Từ nào chỉ "du mục"?
static
tribal
nomadic
pastoral
Tính từ nào nghĩa là "thuộc về bộ lạc"?
ethnic
native
tribal
minor
Danh từ nào chỉ "trang phục" truyền thống?
costume
outfit
garment
uniform
Từ nào chỉ "cái cồng" trong nhạc cụ dân tộc?
gong
drum
chime
bell
Nhạc cụ thổi "cái sáo" được gọi là gì?
reed
flute
whistle
pipe
Từ tổng quát chỉ "nhạc cụ" là gì?
musical instrument
music tool
musical device
acoustic gear
"Tượng gỗ" được dịch là cụm từ nào?
wooden statue
carved statue
wood statue
timber statue
Ngôi nhà làm chủ yếu từ tre được gọi là gì?
wooden house
leaf house
bamboo house
straw house
Chọn nghĩa tiếng Anh đúng của "lễ hội".
ceremony
festival
worship
celebration
Từ nào nghĩa là "nghi lễ" trong tiếng Anh?
custom
ancestor
offering
ceremony
"lễ kỷ niệm" tương ứng với từ tiếng Anh nào?
celebration
preserve
family bonding
maintain
Chọn từ có nghĩa "thờ cúng".
worship
table manners
offering
pray
Từ nào nghĩa là "cầu nguyện"?
preserve
worship
custom
pray
"múa sư tử" trong tiếng Anh là gì?
boat race
lion dance
bad spirits
family reunion
Chọn từ chỉ hoạt động "đua thuyền".
ceremony
lion dance
tradition
boat race
"đồ cúng" trong bối cảnh nghi lễ gọi là gì bằng tiếng Anh?
offering
ancestor
custom
table manners
Từ nào có nghĩa "truyền thống"?
tradition
custom
preserve
maintain
Chọn từ đúng cho nghĩa "phong tục/thực hành".
custom/practise
table manners
ceremony
celebration
"tổ tiên" là từ nào trong danh sách?
longevity
family bonding
bad luck
ancestor
Khái niệm "sum họp gia đình" tương ứng với từ nào?
celebration
tradition
family bonding
family reunion
Chọn từ nghĩa là "sự gắn kết gia đình".
family bonding
family reunion
table manners
worship
Từ nào chỉ "tuổi thọ"?
longevity
ancestor
offering
bad spirits
"phép tắc ăn uống" là cụm từ nào?
table manners
custom/practise
ceremony
festival
Chọn từ đúng nghĩa "tà ma".
maintain
preserve
bad luck
bad spirits
Từ nào có nghĩa "điều xui xẻo"?
offering
longevity
worship
bad luck
Trong bối cảnh văn hoá, từ nào nghĩa là "bảo tồn"?
celebration
tradition
preserve
maintain
Chọn từ nghĩa là "duy trì" (giữ cho tiếp diễn).
maintain
preserve
pray
custom
Chọn nghĩa đúng của từ “greet/greeting”.
hứa hẹn/lời hứa
xin lỗi/lời xin lỗi
chào/lời chào
cãi nhau/to tiếng
“interact/interaction” có nghĩa gần nhất là gì?
tương tác/sự tương tác
tránh né/né tránh
thuyết trình/bài thuyết trình
giải trí/sự giải trí
Từ nào nghĩa là “cúi chào” trong tiếng Anh?
shake hand
wave
bow
hug
Chọn cụm từ tương ứng với “bắt tay”.
make hand
share hand
shake hand
take hand
“hug” dịch đúng là gì?
hát
nhảy
cười
ôm
Từ nào nghĩa là “tập trung” khi học bài?
translate
communicate
concentrate
celebrate
Chọn nghĩa đúng của “lifestyle”.
ngôn ngữ
thời tiết
món ăn
lối sống
Cụm từ nào chỉ hình thức học qua internet?
offline learning
public learning
online learning
street learning
“street food” là gì?
đồ ăn đường phố
đồ ăn ở trường
lương thực chính
đồ ăn trong bếp
“staple food” được hiểu là:
món tráng miệng
lương thực chính
đồ ăn nhanh
đồ uống lạnh
Từ nào mang nghĩa “thói quen”?
habitual
hobbit
habit
habitat
“dogsled” là phương tiện gì?
xe trượt tuyết chó kéo
xe ba gác chở hàng
xe đạp địa hình
thuyền máy nhỏ
“igloo” là loại nhà nào?
căn lều trên sa mạc
nhà gỗ trong rừng
lều tuyết hình vòm
lều cỏ trên đồng
Chọn cụm động từ phù hợp: "The number of students is _____."
turn on
come up with
take place
going up
Cụm nào nghĩa là "diễn ra" trong câu: "The ceremony will ____ at 7 p.m."
look forward to
chase away
go down
take place
Chọn nghĩa đúng của "chase away".
bật lên
giảm xuống
xua đuổi
mong đợi
Điền từ: "We ____ a new idea for the project yesterday."
came up with
went down
played an important role in
turned on
Cụm nào dùng để diễn tả "mong đợi" một sự kiện sắp tới?
famous for
make from
in a hurry
look forward to
Chọn cụm phù hợp: "If you ____ the light, you will see better."
raise awareness
take place
go up
turn on
Chọn cụm có nghĩa: "đóng vai trò quan trọng".
play an important role in
in the habit of
well-known for
make from
Cụm nào nghĩa là "có thói quen" làm điều gì đó?
turn on
in the habit of
in a hurry
go down
Chọn cụm đúng để diễn tả "đang vội":
come up with
take place
in a hurry
look forward to
Điền từ: "This statue is ____ wood from the old tree."
going up
made from
chased away
played a role in
Chọn cụm đúng: "The town is ____ its beautiful beaches."
famous for
go down
turn on
in the habit of
Chọn cách diễn đạt phù hợp: "The campaign aims to ____ students' awareness of recycling."
go up awareness
come up students
take place students
raise students' awareness
