wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập lịch sử 1-8

Total questions: 109

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Nhận định nào không đúng về giá trị của Nho giáo ở Trung Quốc?

a)

Hệ tư tưởng của giai cấp thống trị thời phong kiến.

b)

Góp phần đào tạo nhân tài phục vụ đất nước.

c)

Giáo dục nhân cách, đạo đức cho con người.

d)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa.

2.

Ý nào sau đây không phản ánh đúng nội dung cơ bản của Nho giáo ở Trung Quốc thời phong kiến?

a)

Đề cao quyền bình đẳng của người phụ nữ trong xã hội.

b)

Đề xướng con người phải tu nhân, rèn luyện đạo đức.

c)

Quan niệm về các mối quan hệ giữa vua - tôi, cha - con, vợ - chồng.

d)

Giáo dục con người phải thực hiện đúng bổn phận với quốc gia, với gia đình.

3.

Công trình vĩ đại nào sau đây không được xây dựng bởi các triều đại phong kiến Trung Quốc?

a)

Tử Cấm Thành.

b)

Vạn Lý Trường Thành.

c)

Lăng mộ Tần Thủy Hoàng.

d)

Đập thủy điện Tam Hiệp.

4.

Vì sao nói chữ viết là thành tựu văn minh có ý nghĩa quan trọng của người Trung Quốc?

a)

Là phương tiện lưu giữ thông tin từ đời này sang đời khác.

b)

Phản ánh sự phát triển kinh tế Trung Quốc thời cổ trung đại.

c)

Đặt nền tảng cho sự phát triển của văn hóa Trung Hoa.

d)

Thể hiện sự phát triển của xã hội Trung Quốc thời cổ trung đại.

5.

Vì sao nói chữ viết là thành tựu văn minh có ý nghĩa quan trọng của người Trung Quốc?

a)

Là phương tiện lưu giữ thông tin từ đời này sang đời khác.

b)

Phản ánh sự phát triển kinh tế Trung Quốc thời cổ trung đại.

c)

Đặt nền tảng cho sự phát triển của văn hóa Trung Hoa.

d)

Thể hiện sự phát triển của xã hội Trung Quốc thời cổ trung đại.

6.

Vì sao người Trung Quốc sớm có những hiểu biết quan trọng về Thiên văn học và Lịch pháp?

a)

Do nhu cầu sản xuất nông nghiệp, thời vụ.

b)

Do nhu cầu buôn bán, giao lưu trao đổi hàng hóa.

c)

Do mong muốn hiểu biết về Mặt trăng và các vì sao.

d)

Do nhu cầu vượt biển đến vùng đất mới.

7.

Công trình kiến trúc nào sau đây được xây dựng bởi một công trình sư người Đại Việt?

a)
Tử Cấm Thành.
b)

Vạn Lý Trường Thành.

c)

Lăng mộ Tần Thủy Hoàng.

d)

Quảng trường Thiên An Môn.

8.

Lịch pháp của Trung Quốc có ảnh hưởng như thế nào đối với nhân loại?

a)

Trở thành Nông lịch còn được sử dụng đến ngày nay.

b)

Góp phần phát triển buôn bán, giao lưu trên toàn thế giới.

c)

Đáp ứng nhu cầu hiểu biết về Mặt trăng và các vì sao của con người.

d)

Đáp ứng nhu cầu vượt biển khám phá những vùng đất mới.

9.

Tôn giáo nào ra đời ở Ấn Độ vào thế kỉ I TCN và trở thành một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới?

a)

Nho giáo.

b)

Bà La Môn giáo.

c)

Hin-du giáo.

d)

Phật giáo.

10.

Văn hoá truyền thống Ấn Độ ảnh hưởng rõ nét nhất ở khu vực nào?

a)

Trung Đông.

b)

Đông Bắc Á.

c)

Đông Nam Á.

d)

Tây Á.

11.

Một trong những ý nghĩa của các công trình kiến trúc và điêu khắc của nền văn minh Ấn Độ thời kỳ cổ - trung đại là

a)

A. thể hiện ảnh hưởng của tôn giáo tới nghệ thuật.

b)

B. có ảnh hưởng lớn đến văn minh thời Phục hưng.

c)

C. phản ánh Hin - du giáo là tư tưởng chính thống của Ấn Độ.

d)

D. phản ánh tư tưởng độc tôn của Phật giáo.

12.

Những nền văn minh nào ở phương Đông vào thời cổ đại vẫn tiếp tục phát triển thời kỳ trung đại?

a)

Văn minh May-a và văn minh In-ca.

b)

Văn minh Ấn Độ và văn minh Trung Hoa.

c)

Văn minh Hy Lạp và văn minh La Mã.

13.

Nhà nước đầu tiên của người Ấn Độ vào thời cổ đại được xây dựng ở lưu vực

a)

sông Hoàng Hà.

b)

sông Ấn.

c)

sông Hằng.

d)

sông Trường Giang.

14.

Chữ viết chính thức của Ấn Độ hiện nay là chữ

a)

Hin-di.

b)

Phạn (San-xcrít).

c)

Bra-mi.

d)

Tiêu triện.

15.

Tác phẩm văn học cổ xưa nhất của Ấn Độ là

a)

kinh Vê-đa.

b)

kinh U-pa-ni-sát.

c)

Ra-ma–y–a-na.

d)

Ma–ha–bha–ra–ta.

16.

Tác phẩm văn học nào được xem là “bách khoa toàn thư” của Ấn Độ?

a)

kinh Vê-đa.

b)

kinh U-pa-ni-sát.

c)

Ra–ma–y–a–na.

d)

Ma–ha–bha–ra–ta.

17.

Văn học Ấn Độ trở thành nguồn cảm hứng không chỉ trong nước mà nó còn lan một số nơi khác trên thế giới, tiêu biểu là ở khu vực nào?

a)

Phía Tây châu Á.

b)

Đông Bắc Á.

c)

Đông Nam Á.

d)

Châu Đại Dương.

18.

Câu 10. Nguyên nhân nào khiến các nền văn minh ở phương Đông ra đời sớm, khoảng nửa sau thiên niên kỉ thứ IV TCN?

a)

Vì phương Đông là nơi phát sinh nguồn gốc loài người.

b)

Có khí hậu nhiệt đới gió mùa, thích hợp trồng cây lúa nước.

c)

Có đường bờ biển dài, thuận lợi để buôn bán đường biển phát triển.

d)

Đất đai màu mỡ phì nhiêu, thuận lợi để phát triển nông nghiệp.

19.

Câu 10. Nguyên nhân nào khiến các nền văn minh ở phương Đông ra đời sớm, khoảng nửa sau thiên niên kỉ thứ IV TCN?

a)

Do điều kiện tự nhiên thuận lợi, đặc biệt là sự xuất hiện của các dòng sông lớn.

b)

Do sự phát triển vượt bậc về khoa học kỹ thuật.

c)

Do ảnh hưởng của các nền văn minh phương Tây.

d)

Do dân số đông và nền kinh tế phát triển mạnh.

20.

Đặc trưng nổi bật nhất của xã hội Ấn Độ thời cổ-trung đại là sự tồn tại của

a)

gia đình mẫu hệ.

b)

giàu-nghèo.

c)

chế độ đẳng cấp.

d)

chế độ tư hữu.

21.

Vị thần tối cao nhất trong hệ thống thần linh Hin-du giáo là

a)

Vishnu.

b)

Bradma.

c)

Shiva.

d)

Ganga.

22.

Yếu tố nào là cơ sở để người Ấn Độ sáng tạo nên chữ viết San - xcrit

a)

Chữ giáp cốt và chữ Hán.

b)

Chữ tượng hình và chữ Phê-ni-xi.

c)

Chữ Kha-rốt-thi và chữ Bra-mi.

d)

Chữ viết Hy Lạp và chữ số La Mã.

23.

Trong hoạt động chăn nuôi, người Ấn Độ thời cổ đại đã chú trọng về

a)

trao đổi, buôn bán với nước ngoài.

b)

chăn nuôi các loại gia súc.

c)

trao đổi, buôn bán trong nước.

d)

chăn nuôi các loại gia cầm.

24.

Người Ấn Độ đã có thành tựu vật lý nổi bật nào dưới đây?

a)

Phát minh ra số 0.

b)

Chế tạo được xà phòng.

c)

Biết dùng thuốc tê.

d)

Nêu ra thuyết nguyên tử:7

25.

 Phát minh nào của Ấn Độ cổ đại được đánh giá là “một trong những cột mốc vĩ đại nhất trong lịch

sử nhận thức của loài người”?

a)

Phát minh ra số 0.

b)

Chế tạo được xà phòng.

c)

Biết dùng thuốc tê.

d)

Nêu ra thuyết nguyên tử.

26.

Đâu là điểm hạn chế của lịch sử Ấn Độ thời cổ-trung đại?

a)

Thi hành chính sách bành trướng bên ra bên ngoài.

b)

Thường bị tấn công bởi các dân tộc sinh sống ở vùng núi.

c)

Chế độ phong kiến kết thúc sớm nhất ở châu Á.

d)

Nhiều lần bị các bên ngoài xâm lược và thống trị.

27.

Nhận định nào đúng về ý nghĩa những thành tựu của văn minh Ấn Độ đạt được?

a)

Góp phần thúc đẩy chế độ phong kiến ra đời sớm nhất ở phương Đông.

b)

Là mối liên hệ về tri thức, khoa học,... giữa phương Đông và phương Tây.

c)

Là minh chứng cho sự ảnh hưởng của nền văn minh này đối với châu Âu.

d)

Đóng góp quan trọng vào kho tàng tri thức của nhân loại.

28.

Con sông nào sau đây được xem là sông mẹ của người Ấn Độ?

a)

Sông Hằng.

b)

Sông Nin.

c)

Sông Hoàng Hà.

d)

Sông Trường Giang.

29.

Cư dân Ấn Độ đã sớm tạo ra chữ viết riêng của mình, gọi là chữ

a)

La – tinh.

b)

Hán.

c)

Phạn.

d)

Nôm.

30.

Sự ra đời của chữ viết đã tạo cơ sở cho nền văn minh Ấn Độ phát triển rực rỡ trên lĩnh vực

a)

kiến trúc.

b)

điêu khắc.

c)

tín ngưỡng.

d)

văn học.

31.

Tác phẩm nào sau đây không phải thành tựu văn học của Ấn Độ thời cổ - trung đại?

a)

Kinh Vê - đa.

b)

Tây du kí.

c)

Ra–ma–y–a–na.

d)

Ma–ha–bha–ra–ta.

32.

Tôn giáo nào sau đây không được khởi nguồn từ Ấn Độ?

a)

Hồi giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Hin-du giáo.

d)

Bà La Môn giáo.

33.

Loại hình kiến trúc Phật giáo tiêu biểu của văn minh Ấn Độ thời cổ - trung đại là

a)

pháo đài.

b)

lăng mộ.

c)

chùa hang.

d)

thánh đường.

34.

Phát minh ra chữ số tự nhiên và số 0 là thành tựu nổi bật của nền văn minh nào sau đây?

a)

Ai Cập.

b)

Ấn Độ.

c)

Trung Quốc.

d)

Lưỡng Hà.

35.

Ấn Độ là quê hương của những tôn giáo lớn nào sau đây?

a)

Phật giáo, Đạo giáo.

b)

Phật giáo, Hin-du giáo.

c)

Thiên Chúa giáo, Hồi giáo.

d)

Phật giáo, Hồi giáo.

36.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm chung của các nền văn minh phương Đông cổ đại?

a)

Theo chế độ quân chủ lập hiến.

b)

Hình thành gắn với các dòng sông lớn.

c)

 Xây dựng được nhiều kim tự tháp.

.

d)

Hình thành gắn với các cuộc chiến tranh

37.

Một trong những đặc điểm chung về thành tựu của các nền văn minh phương Đông là

a)

sớm sáng tạo ra chữ viết riêng của mình.

b)

kĩ thuật ướp xác và xây dựng kim tự tháp.

c)

xây dựng được chế độ dân chủ cộng hòa.

d)

nơi khởi nguồn và phát triển của Phật giáo.

38.

Lĩnh vực nào của văn minh Ấn Độ cổ - trung đại có ảnh hưởng lớn đến Việt Nam?

a)

Y học.

b)

Tư tưởng.

c)

Kiến trúc.

d)

Sử học.

39.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng điểm tương đồng giữa văn minh Ai Cập cổ đại với văn minh Ấn Độ cổ - trung đại?

a)

Là nơi khởi nguồn của nhiều tôn giáo lớn.

b)

Thành tựu phong phú, đa dạng trên nhiều mặt.

c)

Có nền kinh tế nông nghiệp là chủ đạo.

d)

Sớm tạo ra chữ viết riêng của dân tộc mình.

40.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của nền văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại?

a)

Có ảnh hưởng đến văn minh của nhiều quốc gia khác trên thế giới.

b)

Tạo cơ sở và nền tảng cho sự phát triển của văn hóa Ấn Độ sau này.

c)

Chứng minh sự sáng tạo phi thường của cư dân Ấn Độ cổ trung đại.

d)

Tạo cơ sở cho sự hình thành và phát triển của văn minh Phục Hưng.

41.

Những thành tựu của nền văn minh Ai Cập cổ đại và văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại đều

a)

đóng góp cho sự phát triển của văn minh thế giới.

b)

ảnh hưởng sâu rộng đến văn minh Đông Nam Á.

42.

Một trong những đặc điểm chung của các nền văn minh phương Đông là

a)

ra đời sớm và đạt trình độ cao.

b)

đều có kĩ thuật ướp xác và xây dựng kim tự tháp.

c)

đều là nơi khởi nguồn của những tôn giáo lớn.

d)

đều có chung một dòng sông chính.

43.

Vì sao nói chữ viết là cống hiến lớn lao của văn minh phương Tây cổ đại?

a)

Kí hiệu ít, đơn giản, dễ biểu đạt ý nghĩa sự vật, hiện tượng.

b)

Được tất cả các nước trên thế giới sử dụng đến ngày nay.

c)

Có hệ thống chữ cái hoàn chỉnh, cùng với hệ chữ số La Mã.

d)

Đơn giản, khoa học, khả năng ghép chữ linh hoạt, dễ phổ biến.

44.

Về chữ viết, người Hy Lạp - La Mã cổ đại đã sáng tạo ra

a)

chữ La-tinh (A,B,C), chữ La Mã

b)

chữ tượng hình, tượng ý.

c)

hệ thống 24 chữ cái.

d)

hệ thống chữ số Ả rập.

45.

Những tiến bộ trong cách tính lịch của người phương Tây so với phương Đông xuất phát từ

a)

cách tính lịch dựa theo sự chuyển động của Mặt Trăng.

b)

việc đúc rút kinh nghiệm từ thực tiễn sản xuất.

c)

sự hiểu biết chính xác về Trái Đất và hệ Mặt Trời.

d)

việc tính lịch dựa theo sự chuyển động của Mặt Trời.

46.

Người La Mã sớm có hiểu biết chính xác về Trái Đất và hệ Mặt Trời là nhờ

a)

A. vào việc canh tác nông nghiệp.

b)

B. họ thường giao thương bằng đường biển.

c)

C. vào việc buôn bán giữa các thị quốc.

d)

D. sự phát triển của khoa học - kĩ thuật.

47.

Chữ Quốc ngữ của Việt Nam hiện nay có nguồn gốc từ

a)

chữ tượng hình Trung Hoa.

b)

chữ Phạn của Ấn Độ.

c)

hệ chữ cái La Mã.

d)

hệ chữ cái Hy Lạp.

48.

Vì sao hiện nay nhân loại tiếp tục duy trì Đại hội thể thao Ô-lim-píc?

a)

Để cao tinh thần hòa bình, đoàn kết các dân tộc.

b)

Để phát triển các môn thể thao điền kinh cơ bản.

c)

Để cao giá trị văn hóa và tinh thần của Hy Lạp.

d)

Phát huy nguyên tắc bình đẳng của các dân tộc.

49.

Nói đến nền văn minh cổ đại phương Tây là nói đến nền văn minh của

a)

Trung Quốc.

b)

Hy Lạp- La Mã.

c)

Ấn Độ.

d)

Ai Cập.

50.

Hệ chữ cái A, B, C và hệ chữ số La Mã (I, II, III,…) là thành tựu của cư dân cổ

a)

Ấn Độ.

b)

Lưỡng Hà.

c)

Trung Quốc.

d)

Hy Lạp – La Mã.

51.

Văn học phương Tây hình thành trên cơ sở nền văn học cổ đại đồ sộ của

a)

Đức.

b)

Anh.

c)

Hy Lạp - La Mã.

d)

Pháp.

52.

Đâu là những thể loại tạo nguồn cảm hứng và phong phú cho nền văn học cổ đại Hy Lạp –La Mã?

a)

Thần thoại, thơ, văn xuôi, kịch.

b)

Kí sự, thần thoại, truyện cười.

c)

Văn học dân gian, truyện ngắn.

d)

Tiểu thuyết, thơ ca, kịch.

53.

Trong nghệ thuật, người Hy Lạp – La Mã cổ đại đã đạt được những thành tựu rực rỡ trong lĩnh vực nào dưới đây?

a)

Xây chùa.

b)

Kiến trúc.

c)

Sân khấu.

d)

Dân gian.

54.

Đền Pác –tê-nông, đền thờ thần Dớt, đấu trường Cô-li-dê… là những thành tựu của người Hy Lạp – La Mã cổ đại trên lĩnh vực

a)

kiến trúc.

b)

điêu khắc.

c)

hội họa.

d)

xây dựng.

55.

Thành tựu tính lịch 1 năm có 365 ngày và ¼ ngày là thành quả rất lớn của người

a)

A. Hy Lạp.

b)

B. La Mã.

c)

C. Ai Cập.

d)

D. Trung Quốc.

56.

Tôn giáo cổ xưa nhất và được coi là chính thống giáo của người Hy Lạp - La Mã cổ đại là

a)

Phật giáo.

b)

Nho giáo.

c)

Cơ Đốc giáo (Ki tô giáo).

d)

Hin-du giáo.

57.

Năm 776 TCN, tại đền thờ thần Dớt ở Ô-lim-pi-a (Hy Lạp) đã diễn ra sự kiện nào dưới đây?

a)

Chính quyền La Mã chính thức công nhận Cơ Đốc giáo.

b)

Các cuộc đấu tranh của nô lệ và dân nghèo bùng nổ.

c)

Đại hội thể thao Pa-na-thê-nai-a tại A-ten.

d)

Đại hội Ô-lim-pic theo định kì 4 năm 1 lần.

58.

Người Hy Lạp cổ đại đã có hiểu biết về Trái Đất và hệ Mặt Trời như thế nào?

a)

Trái Đất có hình dạ dẹt và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời.

b)

Trái Đất có hình quả cầu tròn và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất.

c)

Trái Đất có hình quả cầu tròn và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời.

d)

Trái Đất có hình dạ dẹt và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất.

59.

Đâu là đặc điểm nổi bật của quá trình hình thành và phát triển của triết học Hy Lạp - La Mã cổ đại?

a)

Gắn liền với cuộc đấu tranh giữa hai trường phái chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.

b)

Hy Lạp – La Mã là quê hương của triết học phương Tây với nhiều nhà triết học nổi tiếng.

c)

Là nền tảng cho nhiều thành tựu về tư tưởng, tri thức phương Tây thời cận và hiện đại.

d)

Ra đời và phát triển trong bối cảnh các cuộc đấu tranh của nô lệ và dân nghèo diễn ra mạnh mẽ.

60.

Hai nền văn minh cổ đại phương Đông và văn minh cổ đại phương Tây đều

a)

A. đạt được nhiều thành tựu rực rỡ trên nhiều lĩnh vực và có độ chính xác cao.

b)

B. đạt được nhiều thành tựu và để lại những giá trị lớn cho nền văn minh nhân loại.

c)

C. thể hiện sự sáng tạo của con người trong lĩnh vực toán học là vốn quý nhất.

d)

D. bắt nguồn từ những lưu vực sông lớn với nghề nông nghiệp là chủ yếu.

61.

So với nền văn hóa cổ đại phương Đông thì nền văn minh cổ đại phương Tây được đánh giá là

a)

A. có nhiều nhà khoa học lớn và có nhiều lĩnh vực được nghiên cứu hơn.

b)

B. tất cả các lĩnh vực văn hóa đều đạt trình độ hoàn hảo và có giá trị cao.

c)

C. hình thành muộn hơn nhưng có tính chính xác và hiểu biết cao hơn.

d)

D. đều hình thành cùng thời gian nhưng văn minh phương Đông phát triển cao hơn.

62.

Dựa vào đâu người Hi Lạp và La Mã cổ đại làm ra lịch?

a)

Mặt trời quay quanh Trái Đất

b)

Trái Đất quay quanh Mặt Trăng

c)

Trái Đất quay quanh Mặt Trời

d)

Mặt Trăng quay quanh Trái Đất

63.

Dựa vào đâu người La Mã cổ đại sáng tạo ra được chữ Latinh?

a)

Hệ thống chữ viết của người Hi Lạp

b)

Hệ thống chữ cái của người Hi Lạp

c)

Hệ thống chữ cái của người La Mã

d)

Hệ thống chữ số của người La Mã

64.

Trường phái triết học duy vật ở Hi Lạp và La Mã cổ đại gồm những đại diện tiêu biểu là

a)

Hô mê và Xô phốc lơ

b)

Ta lét, Hê ra clit

c)

A rít xốt, Xô crát, Pơ la tông

d)

Pi ta go, Ta lét, Ô clit

65.

Một trong những thành tựu tôn giáo nổi bật của văn minh La Mã cổ đại là

a)

sự ra đời của Cơ Đốc giáo (Thiên chúa giáo) thế kỉ I

b)

sự ra đời của Nho giáo

c)

sự ra đời của đạo Tin Lành

d)

sự thắng thế của phong trào cải cách tôn giáo

66.

A rít xốt, Xô crát, Pơ la tông là những người đại diện cho trường phái triết học nào?

a)

Trường phái triết học duy vật

b)

Trường phái triết học duy tâm

c)

Trường phái triết học biện chứng

d)

Trường phái triết học siêu hình

67.

Việc tính lịch và quan sát thiên văn vừa có ý nghĩa đối với cuộc sống đương thời vừa là cơ sở

a)

cho việc tính lịch (Âm lịch) sau này

b)

cho việc phát triển khoa học sau này

c)

cho cách tính lịch (Dương lịch) sau này

d)

cho việc theo dõi thời tiết sau này

68.

Các tác phẩm I li át và Ô đi xê của Hô me, Ớ đi p làm vua của Xô phốc lơ thuộc lĩnh vực nào của văn minh Hi Lạp cổ đại?

a)

Văn học

b)

Triết học

c)

Sử học

d)

Khoa học

69.

Được đánh giá là những thành tựu rực rỡ của văn minh phương Tây, tạo nên cơ sở hình thành văn minh châu Âu sau này. Đó là

a)

Văn học Hi Lạp và La Mã cổ đại

b)

Sử học Hi Lạp và La Mã cổ đại

c)

Toán học Hi Lạp và La Mã cổ đại

d)

Triết học Hi Lạp và La Mã cổ đại

70.

Trong các nhà khoa học nổi tiếng, nhà khoa học nào đã từng nói “Ai Cập là tặng phẩm của sông Nin”

a)

Ác xi mét

b)

Hi pô c rát

c)

Hê rô đốt

d)

Tu xy đít

71.

Vì sao nói những hiểu biết về khoa học của cư dân Hi Lạp và La Mã cổ đại thực sự là khoa học?

a)

Những hiểu biết đó được thế giới công nhận

b)

Những phát minh đó được áp dụng vào thực tế

c)

Những hiểu biết đó được ứng dụng hiệu quả trong cuộc sống và là nền tảng của khoa học hiện đại

d)

Những hiểu biết đó được thực tế kiểm nghiệm là đúng

72.

Trong các nhà khoa học: Pi ta go, Ta lét, Ác xi mét, Hi pô c rát. Ai là nhà toán học và vật lí học

a)

Ác xi mét

b)

Hi pô c rát

c)

Pi ta go

d)

Ta lét

73.

Công trình kiến trúc ở Hi Lạp cổ đại đạt đến trình độ tuyệt mĩ, tiêu biểu là

a)

tượng nữ thần A tê na

b)

tượng lực sĩ ném đĩa

c)

tượng thần vệ nữ Mi lô

d)

đền Pác tê nông

74.

Những thành tựu về văn minh Hi Lạp và La Mã cổ đại được áp dụng cho đến ngày nay mà vẫn chưa thay đổi, nhất là các lĩnh vực

a)

hệ thống chữ viết và công trình kiến trúc

b)

cách tính lịch, hệ thống chữ cái, các định luật, định lí

c)

thiên văn học, toán học, hóa học và vật lí

d)

văn học, sử học, địa lí

75.

Chữ viết, lịch, thiên văn học, toán học, sử học, công trình kiến trúc phát triển rực rỡ, thực sự là một khoa học. Đó là thành tựu của

a)

văn minh các nước phương Đông cổ đại

b)

văn minh Ấn Độ và Trung Hoa cổ đại

c)

văn minh Hi Lạp và La Mã cổ đại

d)

văn minh Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại

76.

Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng nhất ý nghĩa to lớn những cống hiến về khoa học, kĩ thuật của người Hy Lạp – La Mã cổ đại?

a)

Đặt nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ của các ngành khoa học, kĩ thuật của thế giới sau này.

b)

Là cơ sở để các nhà khoa học có tên tuổi phát huy tài năng của mình cống hiến cho nhân loại.

c)

Từ đây những hiểu biết có từ hàng ngàn năm trước mới thực sự trở thành ngành khoa học

d)

Mở ra những hiểu biết mới về tri thức mà trước đây con người chưa biết hoặc còn mơ hồ

77.

Trong phong trào Văn hoá Phục hưng, giai cấp tư sản chủ trương

a)

khôi phục tinh hoa văn hoá phương Tây và xây dựng nền văn hoá mới.

b)

khôi phục tinh hoa văn hoá Hy Lạp, La Mã, xây dựng nền văn hoá mới.

c)

phục hưng nền văn hoá phong kiến, xây dựng nền văn hoá mới.

d)

phục hưng văn hoá phương Đông, xây dựng nền văn hoá mới.

78.

Qua những tác phẩm văn học, nghệ thuật thời Phục hưng, giai cấp tư sản đã nghiêm khắc lên án

a)

giai cấp tư sản.

b)

trật tự phong kiến.

c)

giáo hội Thiên Chúa giáo.

d)

vua quan phong kiến.

79.

Điều kiện nào đóng vai trò chủ yếu dẫn đến sự ra đời của phong trào Văn hoá Phục hưng?

a)

A. Quan hệ sản xuất phong kiến bị phá vỡ.

b)

B. Sự ra đời của giai cấp tư sản.

c)

C. Sự lớn mạnh của thành thị trung đại.

d)

D. Nhiều phát minh kĩ thuật.

80.

Phong trào Văn hoá Phục hưng (thế kỉ XIV - XVII) đã đạt được những thành tựu rực rỡ về mọi mặt, đặc biệt là lĩnh vực

a)

khoa học tự nhiên.

b)

kinh tế và văn hoá.

c)

văn học, nghệ thuật.

d)

chính trị và lịch sử.

81.

Văn hoá Phục hưng (thế kỉ XIV - XVII) có nghĩa là khôi phục lại

a)

toàn bộ nền văn hoá cổ đại, sáng tạo nền văn hoá mới của giai cấp tư sản.

b)

văn hoá Hy Lạp - La Mã và sáng tạo nền văn hoá mới của giai cấp tư sản.

c)

nền văn hoá phong kiến và sáng tạo nền văn hoá mới của giai cấp tư sản.

d)

đặc trưng văn hoá châu Âu, sáng tạo nền văn hoá mới của giai cấp tư sản.

82.

Thời đại Văn hoá Phục hưng đã chứng kiến sự tiến bộ vượt bậc của lĩnh vực nào?

a)

Văn học, nghệ thuật.

b)

Khoa học xã hội và nhân văn.

c)

Khoa học - kĩ thuật.

d)

Tư tưởng văn hoá.

83.

Trong giai đoạn đầu của thời đại Văn hoá Phục hưng, giai cấp tư sản đấu tranh chống chế độ phong kiến bằng hình thức

a)

không nộp thuế cho nhà vua.

b)

đấu tranh đòi các quyền lợi về kinh tế.

c)

đấu tranh trên lĩnh vực tư tưởng văn hoá.

d)

làm cách mạng lật đổ chế độ phong kiến.

84.

Ph. Ăng-ghen nhận định “Văn hoá Phục hưng” là

a)

một cuộc cách mạng tiến bộ vĩ đại.

b)

một cuộc tấn công lên trời.

c)

cuộc cách mạng về chính trị.

d)

cuộc đấu tranh về văn hoá, tư tưởng.

85.

Trong thời Phục hưng đã xuất hiện rất nhiều nhà văn hoá, khoa học thiên tài được mệnh danh là những người

a)

vĩ đại.

b)

thông minh.

c)

xuất chúng.

d)

khổng lồ.

86.

Cơ sở tư tưởng chính thống của giai cấp phong kiến ở châu Âu thời trung đại là giáo lí

a)

A. đạo Ki-tô.

b)

B. đạo Phật.

c)

C. đạo Hồi.

d)

D. đạo Nho.

87.

Mục đích chính của giai cấp tư sản khi khởi xướng phong trào Văn hoá Phục hưng là

a)

khôi phục tinh hoa văn hoá của Hy Lạp, La Mã cổ đại.

b)

khôi phục những giá trị văn hoá đã bị chế độ phong kiến vùi dập.

c)

đề cao giá trị con người, các quyền tự do cá nhân và tri thức khoa học - kĩ thuật.

d)

xây dựng nền văn hoá mới của giai cấp tư sản chống lại quan điểm giáo hội Ki-tô.

88.

Phong trào Văn hóa Phục hưng ở Tây Âu thời trung đại ra đời trong bối cảnh nào sau đây?

a)

A. Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa hình thành ở các nước Tây Âu.

b)

B. Hin-đu giáo lũng đoạn nền văn hóa, tư tưởng ở các nước Tây Âu.

c)

C. Những thành tựu văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại được đề cao.

d)

D. Giai cấp tư sản đã nắm chính quyền ở hầu hết các nước châu Âu.

89.

Tôn giáo nào sau đây đã chi phối toàn bộ đời sống tinh thần của xã hội châu Âu nửa đầu thời kì trung đại?

a)

Phật giáo.

b)

Hồi giáo.

c)

Nho giáo.

d)

Cơ Đốc giáo.

90.

Điểm tiến bộ của thể chế dân chủ ở Hy Lạp cổ đại so với chế độ chuyên chế trung vương tập quyền ở phương Đông cổ đại là gì?

a)

Công dân A-ten (Athens) được quyền lựa chọn người quản lí nhà nước.

b)

Tất cả Công dân của A-ten có quyền bầu chọn người quản lí nhà nước.

c)

Công dân của thành thị có quyền bầu ra người quản lí nhà nước.

d)

Công dân nam từ 18 tuổi được quyền bầu chọn người quản lí nhà nước.

91.

Một trong những ý nghĩa quan trọng của phong trào Văn hóa Phục hưng là

a)

đánh dấu sự ra đời của chủ nghĩa tư bản.

b)

mở đường cho văn minh Tây Âu phát triển.

c)

củng cố quyền lực của Giáo hội Cơ Đốc giáo.

d)

đưa giai cấp tư sản Tây Âu lên nắm chính quyền.

92.

Phong trào Văn hóa Phục hưng được biết đến nhiều nhất bởi những thành tựu lớn lao trong lĩnh vực

a)

âm nhạc

b)

mĩ thuật.

c)

triết học.

d)

văn học.

93.

Phong trào Văn hoá Phục hưng không chỉ có vai trò tích cực là phát động quần chúng đấu tranh chống lại xã hội phong kiến mà còn là một cuộc cách mạng

a)

tiến bộ vĩ đại.

b)

dân chủ tư sản.

c)

xã hội.

d)

tư sản.

94.

Những tiến bộ của khoa học - kĩ thuật giúp con người thoát khỏi tình trạng lạc hậu và nhận thức được bản chất của thế giới là

a)

nội dung của phong trào Văn hoá Phục hưng.

b)

nguyên nhân ra đời phong trào Văn hoá Phục hưng.

c)

hậu quả của nền văn hoá Phục hưng.

d)

bản chất của nền văn hoá Phục hưng.

95.

Bản chất của phong trào Văn hoá Phục hưng là

a)

Cuộc cách mạng về xã hội để xác lập sự thống trị của giai cấp tư sản.

b)

Cuộc đấu tranh kinh tế của quần chúng nhân dân với giai cấp tư sản.

c)

Cuộc đấu tranh giữa hệ tư tưởng phong kiến và quyền lực của Giáo hội.

d)

Cuộc cách mạng tư tưởng của giai cấp tư sản chống chế độ phong kiến.

96.

Ý nào dưới đây không phản ánh đúng nguyên nhân xuất hiện của phong trào Văn hoá Phục hưng?

a)

A. Giáo lí đạo Ki-tô, tư tưởng của chế độ phong kiến mang những quan điểm lỗi thời.

b)

B. Giai cấp tư sản có thế lực về kinh tế nhưng lại chưa có địa vị xã hội tương ứng.

c)

C. Con người bước đầu có những nhận thức khoa học về bản chất của thế giới.

d)

D. Sự xuất hiện trào lưu Triết học Ánh sáng đã tạo tiền đề cho phong trào.

97.

Tại sao phong trào Văn hoá Phục hưng được đánh giá là một “Cuộc cách mạng tiến bộ vĩ đại”?

a)

Tạo ra sự biến đổi căn bản trong nhận thức của người châu Âu thời đó.

b)

Mở ra những vùng đất mới, những con đường mới và những dân tộc mới.

c)

Thị trường thế giới được mở rộng, thúc đẩy hàng hải quốc tế phát triển.

d)

Thúc đẩy quá trình khủng hoảng, tan rã của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.

98.

Điểm giống nhau giữa tầng lớp nông dân công xã ở phương Đông cổ đại với tầng lớp nô lệ ở xã hội phương Tây cổ đại là gì?

a)

Lực lượng đông đảo nhất và là lực lượng sản xuất chính của xã hội.

b)

Lực lượng đông đảo nhất và không có vai trò quan trọng trong xã hội.

c)

Lực lượng thiểu số và không có vai trò quan trọng trong xã hội.

d)

Lực lượng đông đảo nhất và phải đóng thuế cho nhà nước.

99.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng bối cảnh lịch sử dẫn tới sự xuất hiện của phong trào Văn hóa Phục hưng ở Tây Âu?

a)

Sự xuất hiện và ảnh hưởng của trào lưu Triết học Ánh sáng.

b)

Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa hình thành ở Tây Âu.

c)

Tư tưởng bảo thủ của Giáo hội cản trở xã hội phát triển.

d)

Sự tồn tại và thống trị của chế độ quân chủ chuyên chế.

100.

Nội dung nào sau đây không thuộc phong trào Văn hóa Phục hưng?

a)

Đề cao giá trị con người và quyền tự do cá nhân.

b)

Đề cao quyền độc lập của các dân tộc trên thế giới.

c)

Lên án Giáo hội Cơ Đốc giáo và xã hội phong kiến.

d)

Xây dựng thế giới quan tiến bộ của giai cấp tư sản.

101.

Ý không phản ánh đúng ý nghĩa của phong trào nông dân Đức là?

a)

Báo hiệu sự khủng hoảng, suy vong của chế độ phong kiến

b)

Minh chứng cho khí phách anh hung của nông dân Đức

c)

Chứng tỏ nông dân là lực lượng đi đầu trong cuộc đấu tranh chống chế độ phong kiến ở Đức

d)

Phủ nhận vai trò của giai cấp tư sản trong cuộc đấu tranh chống chế độ phong kiến

102.

Nội dung nào sau đây là đúng?

a)

A. Đến đầu thế kỉ XVI, nhiều hình thức tổ chức sản xuất mới xuất hiện ở Tây Âu, ngoại trừ phường hội

b)

B. Đến đầu thế kỉ XVI, nhiều hình thức tổ chức sản xuất mới xuất hiện ở Tây Âu, ngoại trừ công trường thủ công

c)

C. Đến đầu thế kỉ XVI, nhiều hình thức tổ chức sản xuất mới xuất hiện ở Tây Âu, ngoại trừ công ti thương mại

d)

D. Đến đầu thế kỉ XVI, nhiều hình thức tổ chức sản xuất mới xuất hiện ở Tây Âu, ngoại trừ đồn điện, trang trại

103.

Nội dung nào dưới đây là đúng?

Nét mới trong phương thức bóc lột ở nông thôn thời hậu kì trung đại là

a)

A. Lãnh chúa giao đất cho nông nô cày cấy để thu tô, thuế

b)

B. Thợ thủ công lao động trong các xưởng thủ công của lãnh chúa và nộp hiện vật

c)

C. Nông nô nhận ruộng đất của lãnh chúa phải nộp nhiều thứ thuế

d)

D. Nông nô bị biến thành công nhân nông nghiệp, làm việc cho chủ đất theo chế độ làm công ăn lương

104.

Phong trào Văn hóa Phục hưng khởi đầu ở quốc gia nào?

a)

A. Pháp.         

b)

     B. Hà Lan.          

c)

 C. I-ta-li-a.  

d)

   D. Anh.

105.

Phong trào Văn hóa Phục hưng do giai cấp nào khởi xướng?

a)

A. Tư sản.  

b)

B. Vô sản. 

c)

 C. Quý tộc.          

d)

D. Tăng lữ.

106.

Phong trào Văn hóa Phục hưng là trào lưu văn hóa mới ra đời trên cơ sở phục hồi giá trị của những nền văn minh cổ đại nào sau đây?

a)

A. Văn minh Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại.

b)

B. Văn minh Ấn Độ và Trung Hoa cổ đại

c)

C. Văn minh Hy Lạp và La Mã cổ đại.

d)

D. Văn minh A-rập và Ba Tư cổ đại.

107.

Hậu quả của các cuộc phát kiến địa lí là

a)

A. Thúc đẩy quá trình tan rã của chế độ phong kiến tập quyền

b)

B. Bắt đầu thời kì đẩy mạnh xâm lược cướp bóc thuộc địa và buôn bán nô lệ da đen

c)

C. Nhiều người đã bỏ mạng trong các cuộc hành trình phát kiến địa lí

d)

D. Các nước châu Âu thời đó chỉ quan tâm đến phát kiến địa lí mà không quan tâm đến phát triển kinh tế trong nước, nền sản xuất bị kéo lùi đến mấy trục năm

108.

Tầng lớp quý tộc, thương nhân châu Âu đã tích lũy số vốn ban đầu bằng nhiều thủ đoạn, ngoại trừ

a)

A. Dùng bạo lực cướp đoạt ruộng đất của nông dân, tước đoạt tư liệu sản xuất của thợ thủ công

b)

B. Cướp bóc thực dân đối với các nước Châu Mĩ, châu Phi và châu Á

c)

C. Đầu tư vốn vào các thuộc địa để phát triển sản xuất, thu lợi nhuận

d)

D. Bóc lột nhân dân lao động trong nước

109.

Để tích lũy vốn, ở Anh đã diễn ra phong trào

a)

“Rào đất cướp ruộng”  

b)

“cừu ăn thịt người”

c)

Cải cách tôn giáo                                       

d)

Văn hóa Phục hưng