wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Định luật Newton

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Định luật I Newton nói về điều gì?

a)

Lực là sự kéo hoặc đẩy.

b)

Lực làm biến dạng vật hoặc thay đổi chuyển động của vật.

c)

Lực luôn có một vật tạo ra và tác dụng lên vật khác.

d)

Tất cả các ý trên.

2.

Lực tiếp xúc và lực không tiếp xúc được minh họa trong hình nào?

a)

Hình 10.1.

b)

Hình 10.2.

c)

Hình 10.3.

d)

Không có hình nào.

3.

Tác động nào giúp chiếc xe của gia đình Tuấn có thể chuyển động được từ khi đứng yên?

a)

Lực kéo của xe cứu hộ.

b)

Lực đẩy của người lái xe.

c)

Lực ma sát giữa bánh xe và mặt đường.

d)

Lực hấp dẫn của Trái Đất.

4.

Hãy chọn câu đúng về lực theo định luật I Newton.

a)

Lực chỉ làm biến dạng vật, không thay đổi chuyển động.

b)

Lực chỉ tác dụng lên vật mà không cần vật tạo ra.

c)

Lực là sự kéo hoặc đẩy và có thể làm thay đổi chuyển động của vật.

d)

Lực không liên quan đến sự thay đổi trạng thái của vật.

5.

Khái niệm quán tính được định nghĩa như thế nào?

a)

Khả năng của vật giữ nguyên trạng thái chuyển động hoặc đứng yên khi không có lực tác dụng.

b)

Khả năng của vật thay đổi trạng thái chuyển động khi có lực tác dụng.

c)

Khả năng của vật tăng tốc khi có lực tác dụng.

d)

Khả năng của vật giảm tốc khi không có lực tác dụng.

6.

Quan sát Hình 10.4, dự đoán về chuyển động của vật sau khi được đẩy đi trên các bề mặt khác nhau?

a)

Vật sẽ giữ nguyên trạng thái chuyển động thẳng đều trên mọi bề mặt.

b)

Vật sẽ dừng lại nhanh hơn trên bề mặt có ma sát lớn.

c)

Vật sẽ tăng tốc trên bề mặt không khí.

d)

Vật sẽ chuyển động ngẫu nhiên trên các bề mặt.

7.

Định luật quán tính của Newton được trình bày trong tác phẩm nào?

a)

Principia Mathematica.

b)

Philosophiæ Naturalis.

c)

Opticks.

d)

De Revolutionibus Orbium Coelestium.

8.

Vật luôn có xu hướng bảo toàn vận tốc chuyển động của mình. Điều này được gọi là gì?

a)

Định luật bảo toàn năng lượng.

b)

Định luật quán tính.

c)

Định luật chuyển động.

d)

Định luật bảo toàn khối lượng.

9.

Isaac Newton đã nhận thấy điều gì về xu hướng giữ nguyên vận tốc chuyển động của vật?

a)

Vật chỉ giữ nguyên vận tốc khi có lực tác dụng.

b)

Vật giữ nguyên vận tốc khi không có lực tác dụng.

c)

Vật luôn thay đổi vận tốc khi có lực tác dụng.

d)

Vật chỉ giữ nguyên vận tốc khi ở trạng thái đứng yên.

10.

Định luật I Newton phát biểu rằng điều gì xảy ra với một vật nếu không chịu tác dụng của lực nào?

a)

Vật sẽ giữ nguyên trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều mãi mãi.

b)

Vật sẽ chuyển động theo quỹ đạo tròn.

c)

Vật sẽ tăng tốc liên tục.

d)

Vật sẽ dừng lại ngay lập tức.

11.

Ý nghĩa của định luật I Newton là gì?

a)

Lực là nguyên nhân gây ra chuyển động của vật.

b)

Lực không phải là nguyên nhân gây ra chuyển động, mà là nguyên nhân làm thay đổi vận tốc chuyển động của vật.

c)

Lực làm cho vật đứng yên mãi mãi.

d)

Lực làm cho vật chuyển động theo quỹ đạo tròn.

12.

Aristotle đã nhận định gì về nguyên nhân của chuyển động?

a)

Lực là nguyên nhân của chuyển động.

b)

Lực không liên quan đến chuyển động.

c)

Chuyển động xảy ra do vật tự nhiên.

d)

Chuyển động là kết quả của sự va chạm.

13.

Chuyển động của bạn A đối với bạn B trong hình 10.7 là gì?

a)

Bạn A sẽ chuyển động nhanh hơn bạn B.

b)

Bạn A sẽ chuyển động ngược chiều với bạn B.

c)

Bạn A sẽ đứng yên so với bạn B.

d)

Bạn A sẽ chuyển động chậm hơn bạn B.

14.

Định luật II Newton liên quan đến mối quan hệ giữa độ lớn gia tốc của vật và độ lớn lực tác dụng khi nào?

a)

Khi khối lượng của vật thay đổi.

b)

Khi khối lượng của vật không đổi.

c)

Khi lực tác dụng không đổi.

d)

Khi gia tốc của vật không đổi.

15.

Dụng cụ nào sau đây không được sử dụng trong thí nghiệm khảo sát định luật II Newton?

a)

Xe con.

b)

Đệm không khí.

c)

Cân đo độ chia nhỏ 0,1 g.

d)

Máy đo nhiệt độ.

16.

Mục đích của thí nghiệm khảo sát định luật II Newton là gì?

a)

Xác định mối liên hệ giữa khối lượng và lực tác dụng.

b)

Xác định mối liên hệ giữa độ lớn gia tốc và độ lớn lực tác dụng.

c)

Xác định mối liên hệ giữa vận tốc và thời gian.

d)

Xác định mối liên hệ giữa khối lượng và vận tốc.

17.

Bước đầu tiên trong thí nghiệm được mô tả trong tài liệu là gì?

a)

Đặt cố định cảm biến gia tốc lên xe con.

b)

Đặt quả nặng lên xe con.

c)

Ghi kết quả vào bảng số liệu.

d)

Điều chỉnh độ cao của đầu đệm không khí.

18.

Theo tài liệu, cần thực hiện thí nghiệm bao nhiêu lần với mỗi giá trị khối lượng của gia trọng được treo?

a)

1 lần.

b)

2 lần.

c)

3 lần.

d)

4 lần.

19.

Trong bước 2 của thí nghiệm, điều gì được đo lường?

a)

Độ lớn gia tốc chuyển động của hệ.

b)

Khối lượng của xe con.

c)

Chiều cao của đầu đệm không khí.

d)

Số lần thực hiện thí nghiệm.

20.

Lưu ý nào được đề cập khi thực hiện thí nghiệm với gia trọng?

a)

Thực hiện thí nghiệm 5 lần với mỗi giá trị khối lượng.

b)

Thực hiện thí nghiệm cho tới khi có 4 gia trọng được gắn vào móc treo.

c)

Thực hiện thí nghiệm với 2 gia trọng khác nhau.

d)

Thực hiện thí nghiệm mà không cần ghi kết quả.

21.

Theo tài liệu, khối lượng của hệ chuyển động bao gồm những gì?

a)

Xe con, cảm biến gia tốc và quả nặng.

b)

Xe con và quả nặng.

c)

Xe con và đầu đệm không khí.

d)

Xe con, cảm biến gia tốc và đầu đệm không khí.

22.

Trong thí nghiệm 1, khối lượng xe con, tấm chắn sáng và cảm biến lực là bao nhiêu?

a)

320,0 g

b)

20,0 g

c)

0,40 kg

d)

9,8 m/s²

23.

Gia tốc trọng trường được lấy giá trị nào trong thí nghiệm 1?

a)

9,8 m/s²

b)

8,9 m/s²

c)

10,0 m/s²

d)

9,0 m/s²

24.

Khối lượng hệ chuyển động trong thí nghiệm 1 được tính bằng công thức nào?

a)

M = m + 4m*

b)

M = m + m*

c)

M = m + 2m*

d)

M = m + 3m*

25.

Mục đích của thí nghiệm 2 là gì?

a)

Xác định mối liên hệ giữa độ lớn của gia tốc và khối lượng của vật khi lực tác dụng vào vật có độ lớn không đổi.

b)

Xác định khối lượng của vật khi lực tác dụng thay đổi.

c)

Xác định gia tốc trọng trường.

d)

Xác định lực tác dụng lên vật.

26.

Trong thí nghiệm 2, số lượng gia trọng cần dùng là bao nhiêu?

a)

5

b)

4

c)

6

d)

3

27.

Định luật II Newton được phát biểu như thế nào?

a)

Gia tốc của vật có cùng hướng với lực tác dụng lên vật và tỷ lệ thuận với khối lượng của vật.

b)

Gia tốc của vật có cùng hướng với lực tác dụng lên vật và tỷ lệ nghịch với khối lượng của vật.

c)

Gia tốc của vật có hướng ngược với lực tác dụng lên vật và tỷ lệ thuận với khối lượng của vật.

d)

Gia tốc của vật có hướng ngược với lực tác dụng lên vật và tỷ lệ nghịch với khối lượng của vật.

28.

Trong hệ SI, đơn vị của lực là gì?

a)

kg

b)

m/s²

c)

N (newton)

d)

g

29.

Công thức tính lực tổng hợp khi có nhiều lực tác dụng đồng thời là gì?

a)

F = F_1 + F_2 + F_3

b)

F = F_1 - F_2 - F_3

c)

F = F_1 × F_2 × F_3

d)

F = F_1 / F_2 / F_3

30.

Khối lượng là đại lượng đặc trưng cho mức quán tính của vật. Điều này có nghĩa là gì?

a)

Vật có khối lượng lớn sẽ dễ dàng thay đổi vận tốc hơn.

b)

Vật có khối lượng nhỏ sẽ khó thay đổi vận tốc hơn.

c)

Vật có khối lượng lớn sẽ khó thay đổi vận tốc hơn.

d)

Vật có khối lượng nhỏ sẽ không có quán tính.

31.

Quan sát Hình 10.10, nhận xét trong trường hợp nào thì xe có thể dễ dàng làm xe chuyển động từ trạng thái đứng yên. Giả sử lực tác dụng trong hai trường hợp có độ lớn tương đương nhau.

a)

Xe ô tô dễ dàng chuyển động hơn.

b)

Xe máy dễ dàng chuyển động hơn.

c)

Cả hai xe đều dễ dàng chuyển động như nhau.

d)

Không xe nào có thể chuyển động dễ dàng.

32.

Áp dụng công thức định luật II Newton (10.1), hãy lập luận rằng khối lượng là đại lượng đặc trưng cho mức quán tính của vật.

a)

Khối lượng càng lớn thì gia tốc càng lớn.

b)

Khối lượng càng nhỏ thì gia tốc càng lớn.

c)

Khối lượng không ảnh hưởng đến gia tốc.

d)

Khối lượng càng lớn thì vật càng dễ thay đổi vận tốc.

33.

Một xe bán tải khối lượng 2,5 tấn đang di chuyển trên cao tốc với tốc độ 90 km/h. Các xe cần giữ khoảng cách an toàn so với xe chạy phía trước 70 m. Khi xe đi trước có sự cố và dừng lại đột ngột, hãy xác định lực cần tối thiểu để xe bán tải có thể dừng lại an toàn.

a)

Lực cần thiết là 500 N.

b)

Lực cần thiết là 2500 N.

c)

Lực cần thiết là 9000 N.

d)

Lực cần thiết là 4500 N.

34.

Trong trò chơi thổi viên bi, mỗi bạn sử dụng một ống bơm khí tự chế như Hình 10.11, thổi khí vào viên bi được đặt trên ray định hướng. Người chơi sẽ chiến thắng khi thổi viên bi đi xa hơn sau ba lần. Hãy sử dụng định luật II Newton giải thích làm thế nào để có thể chiến thắng trò chơi này.

a)

Tăng lực tác dụng lên viên bi để tăng gia tốc.

b)

Giảm lực tác dụng lên viên bi để tăng gia tốc.

c)

Tăng khối lượng viên bi để tăng gia tốc.

d)

Giảm khối lượng viên bi để giảm gia tốc.

35.

Định luật II Newton là cơ sở để xác định các lực nào sau đây?

a)

Lực bằng nhau và lực không bằng nhau.

b)

Lực ma sát và lực đàn hồi.

c)

Lực hấp dẫn và lực điện.

d)

Lực quán tính và lực ma sát.

36.

Khi hai lực tác dụng vào cùng một vật theo hướng ngược nhau và có độ lớn bằng nhau, trường hợp nào sẽ xảy ra?

a)

Vật sẽ chuyển động nhanh hơn.

b)

Vật sẽ đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều.

c)

Vật sẽ chuyển động theo hướng của lực lớn hơn.

d)

Vật sẽ bị phá hủy.

37.

Trong Hình 10.13, lực nào tác dụng lên quyển sách để dịch chuyển quyển sách đặt trên bàn?

a)

Lực F1 và F2.

b)

Lực F3 và F4.

c)

Lực ma sát.

d)

Lực hấp dẫn.

38.

Hai lực không cân bằng là gì?

a)

Hai lực có cùng hướng và độ lớn bằng nhau.

b)

Hai lực có hướng ngược nhau và độ lớn bằng nhau.

c)

Hai lực có hướng hoặc độ lớn khác nhau.

d)

Hai lực không tác dụng lên cùng một vật.

39.

Hãy xác định các cặp lực bằng nhau và không bằng nhau tác dụng lên tên lửa trong Hình 10.14b.

a)

Lực đẩy và lực ma sát là lực bằng nhau.

b)

Lực đẩy và lực cản không khí là lực không bằng nhau.

c)

Lực hấp dẫn và lực đẩy là lực bằng nhau.

d)

Lực cản không khí và lực hấp dẫn là lực không bằng nhau.

40.

Định luật III Newton phát biểu rằng gì?

a)

Vật A tác dụng lên vật B một lực, thì vật B cũng tác dụng lại vật A một lực, hai lực này có cùng điểm đặt.

b)

Vật A tác dụng lên vật B một lực, thì vật B cũng tác dụng lại vật A một lực, hai lực này có cùng giá, cùng độ lớn nhưng ngược chiều.

c)

Vật A tác dụng lên vật B một lực, thì vật B cũng tác dụng lại vật A một lực, hai lực này có độ lớn khác nhau.

d)

Vật A tác dụng lên vật B một lực, thì vật B không tác dụng lại vật A.

41.

Quan sát Hình 10.15 và trả lời: Khi ta đấm (tác dụng lực) vào bao cát thì tay ta có chịu lực tác dụng không?

a)

Có, tay ta chịu lực tác dụng từ bao cát.

b)

Không, tay ta không chịu lực tác dụng từ bao cát.

c)

Có, nhưng lực tác dụng rất nhỏ nên không đáng kể.

d)

Không, vì bao cát không có khả năng phản lực.

42.

Quan sát Hình 10.15 và trả lời: Khi đưa hai cực cùng tên của hai nam châm thẳng lại gần nhau thì lực tác dụng lên từng nam châm có tính chất gì?

a)

Hai lực có cùng độ lớn và cùng chiều.

b)

Hai lực có cùng độ lớn và ngược chiều.

c)

Hai lực có độ lớn khác nhau và cùng chiều.

d)

Hai lực có độ lớn khác nhau và ngược chiều.

43.

Một trong hai lực trong định luật III Newton được gọi là gì?

a)

Lực tác dụng.

b)

Lực phản lực.

c)

Lực ma sát.

d)

Lực hấp dẫn.

44.

Đệm nhún lò xo hoạt động dựa trên nguyên lý nào?

a)

Định luật I Newton.

b)

Định luật II Newton.

c)

Định luật III Newton.

d)

Định luật vạn vật hấp dẫn.

45.

Theo định luật III Newton, khi ngựa tác dụng một lực kéo lên xe, lực phản lực sẽ xuất hiện như thế nào?

a)

Lực phản lực có cùng độ lớn và cùng hướng với lực kéo.

b)

Lực phản lực có cùng độ lớn nhưng ngược hướng với lực kéo.

c)

Lực phản lực nhỏ hơn lực kéo và cùng hướng với lực kéo.

d)

Lực phản lực nhỏ hơn lực kéo và ngược hướng với lực kéo.

46.

Khi đang chạy nếu vấp ngã, người chạy sẽ có xu hướng ngã về phía nào?

a)

Về phía trước.

b)

Về phía sau.

c)

Về bên trái.

d)

Về bên phải.

47.

Lực đẩy tối đa của máy bay chở khách có khối lượng tổng cộng là 300 tấn là bao nhiêu?

a)

285 kN.

b)

440 kN.

c)

300 kN.

d)

500 kN.

48.

Theo hình 10P.1, các lực tác dụng vào vật nặng trên bàn bao gồm những lực nào?

a)

Lực trọng lực và lực ma sát.

b)

Lực trọng lực và lực cản không khí.

c)

Lực trọng lực và lực tác dụng của mặt bàn.

d)

Lực ma sát và lực cản không khí.

49.

Tốc độ tối thiểu của máy bay để cất cánh là bao nhiêu?

a)

285 km/h.

b)

440 km/h.

c)

300 km/h.

d)

500 km/h.