wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ERP part 1

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Tài khoản đối ứng trong sổ cái chung được sử dụng để làm gì?

a)

Hợp nhất dữ liệu từ các tài khoản sổ cái phụ.

b)

Theo dõi từng giao dịch riêng lẻ của khách hàng.

c)

Cung cấp thông tin chung cho tất cả các tài khoản.

d)

Quản lý các khoản đầu tư của công ty.

2.

Câu nào sau đây là đúng khi nói về dữ liệu loại hàng hoá bán thành phẩm?

a)

Dữ liệu liên quan đến sản xuất và bán hàng, nhưng không phải là mua hàng.

b)

Dữ liệu liên quan đến mua hàng và sản xuất nhưng không liên quan đến bán hàng.

c)

Dữ liệu chỉ liên quan đến sản xuất.

d)

Dữ liệu liên quan đến mua và bán hàng chứ không phải sản xuất.

3.

Ba loại dữ liệu chính trong hệ thống ERP là gì?

a)

Dữ liệu tài chính, dữ liệu khách hàng, dữ liệu hợp đồng

b)

Dữ liệu kho, dữ liệu giao dịch, dữ liệu vận hành

c)

Dữ liệu tổ chức, dữ liệu chủ, và dữ liệu giao dịch

d)

Dữ liệu đầu vào, dữ liệu xử lý, dữ liệu đầu ra

4.

Khi hàng hóa nguyên vật liệu không được chấp nhận, chúng sẽ được chỉ định vào trạng thái nào?

a)

Hàng bị phong tỏa.

b)

Hàng đang kiểm tra chất lượng.

c)

Hàng tồn kho sử dụng không hạn chế.

d)

Hàng đã được chấp nhận.

5.

Điểm vận chuyển (Shipping point) là gì?

a)

Nơi lưu trữ hàng hóa không có liên quan đến vận chuyển.

b)

Địa điểm thực hiện các giao dịch bán hàng.

c)

Địa điểm trong kho nơi hàng hóa được vận chuyển đi.

d)

Mô hình quản lý hàng tồn kho của công ty.

6.

Chứng từ hàng hóa nguyên vật liệu được tạo ra trong các bước nào của quy trình thu mua?

a)

Xác định yêu cầu.

b)

Xác nhận nguồn cung.

c)

Tiếp nhận hàng hóa.

d)

Xử lý thanh toán.

7.

Mô hình bộ phận thu mua nào cho phép một doanh nghiệp đàm phán các thỏa thuận có lợi bằng cách mua hàng hóa nguyên vật liệu với khối lượng lớn?

a)

Bộ phận thu mua cấp nhà máy.

b)

Bộ phận thu mua tham chiếu.

c)

Bộ phận thu mua cấp doanh nghiệp.

d)

Bộ phận thu mua cấp công ty.

8.

Khu vực kiểm soát tín dụng có nhiệm vụ gì trong doanh nghiệp?

a)

Chỉ quản lý hàng tồn kho của công ty.

b)

Quản lý tín dụng và hạn mức tín dụng cho khách hàng.

c)

Chỉ giám sát quy trình sản xuất.

d)

Chỉ chịu trách nhiệm về nhân sự trong công ty.

9.

Hiệu ứng silo trong tổ chức có thể dẫn đến điều gì?

a)

Thiếu phối hợp giữa các phòng ban và tầm nhìn tổng thể.

b)

Tăng cường sự hợp tác giữa các phòng ban.

c)

Cải thiện quy trình kinh doanh một cách hiệu quả.

d)

Giảm thiểu chi phí vận hành của tổ chức.

10.

Kết quả của bước lập hóa đơn có ảnh hưởng đến những tài khoản nào trong sổ cái chung?

a)

Tài khoản phải thu khách hàng và tài khoản doanh thu.

b)

Tài khoản chi phí và tài khoản doanh thu.

c)

Tài khoản hàng tồn kho và tài khoản chi phí.

d)

Tài khoản đầu tư và tài khoản thanh toán.

11.

Trong quy trình lưu chuyển hàng hóa trong kho, bước nào sau đây không phải là một phần của quy trình?

a)

Picking (chọn hàng).

b)

Putting away (sắp xếp).

c)

Posting change (thay đổi trạng thái trong kho)

d)

Kiểm tra chất lượng hàng hóa

12.

Trong trường hợp nào việc sắp xếp hàng hóa trong WM được hoàn thành trước phiếu nhập kho hàng hóa được ghi lại trong IM?

a)

Khi hàng hóa được xuất kho cho khách hàng.

b)

Khi thành phẩm từ quy trình sản xuất được chuyển trực tiếp đến các thùng lưu trữ trong kho.

c)

Khi hàng hóa đã được ghi nhận trong hệ thống ERP.

d)

Khi hàng hóa được nhập từ nhà cung cấp.

13.

Câu nào sau đây không đúng khi nói về hoạch định hàng hóa nguyên vật liệu?

a)

Mục đích của việc hoạch định hàng hóa nguyên vật liệu là để cung cấp hàng hóa nguyên vật liệu phù hợp với nhu cầu.

b)

Nhu cầu về thành phẩm dựa trên các yếu tố bên ngoài như thị hiếu và sở thích của khách hàng, điều kiện kinh tế và hành động của đối thủ cạnh tranh.

c)

Nhu cầu về thành phẩm phụ thuộc vào nhu cầu về nguyên vật liệu thô, bán thành phẩm.

d)

Nhu cầu về nguyên vật liệu thô, bán thành phẩm phụ thuộc vào nhu cầu về thành phẩm.

14.

Câu nào sau đây không đúng khi nói về các điều kiện trong dữ liệu chủ liên quan đến quy trình thu mua?

a)

Các điều kiện được sử dụng để xác định giá, chiết khấu, thuế, cước phí phù hợp,... cho hàng hóa nguyên vật liệu.

b)

Các điều kiện được xác định cho một tổ hợp cụ thể giữa hàng hóa nguyên vật liệu và nhà cung cấp.

c)

Các điều kiện dựa trên các thỏa thuận và hợp đồng chung với nhà cung cấp

d)

Các điều kiện được dùng để xác định giá cả khi tạo đơn hàng

15.

Yếu tố nào kích hoạt bước thanh toán cho nhà cung cấp trong quy trình thu mua?

a)

Nhận và xác nhận hóa đơn.

b)

Chọn phương thức thanh toán.

c)

Tính toán số tiền thanh toán.

d)

Hạch toán chứng từ thanh toán.

16.

Loại lưu chuyển hàng hóa nào liên quan sự lưu chuyển vật lý của hàng hóa nguyên vật liệu từ vị trí này sang vị trí khác?

a)

Nhận hàng, xuất hàng, luân chuyển hàng hóa trong kho.

b)

Nhận hàng, xuất hàng, sự thay đổi trạng thái hàng hóa trong kho.

c)

Nhận hàng, luân chuyển hàng hóa trong kho, sự thay đổi trạng thái hàng hóa trong kho.

d)

Xuất hàng, luân chuyển hàng hóa trong kho, sự thay đổi trạng thái hàng hóa trong kho.

17.

Tài khoản đối ứng nào được sử dụng để liên kết các tài khoản trong sổ cái phụ các khoản phải thu với sổ cái chung?

a)

Tài khoản đối ứng các khoản phải thu.

b)

Tài khoản đối ứng nợ phải trả.

c)

Tài khoản ngân hàng.

d)

Không sử dụng tài khoản nào.

18.

Trong quy trình quản lý tín dụng, khi nào doanh nghiệp có thể đánh giá tín dụng của khách hàng?

a)

Khi đơn đặt hàng được tạo hoặc thay đổi.

b)

Khi khách hàng thanh toán.

c)

Khi đơn hàng đã giao.

d)

Khi lập hóa đơn gửi khách hàng.

19.

Chi phí khấu hao của tài sản là gì?

a)

Chi phí mua tài sản.

b)

Chi phí sửa chữa.

c)

Chi phí vận chuyển.

d)

Sự giảm dần giá trị của tài sản theo thời gian do hao mòn hoặc sử dụng.

20.

Khu vực bán hàng là sự kết hợp của các yếu tố tổ chức nào?

a)

Tổ chức bán hàng, kênh phân phối và bộ phận chức năng.

b)

Mã công ty, tổ chức bán hàng và kênh phân phối.

c)

Tổ chức bán hàng, kênh phân phối và điểm vận chuyển.

d)

Tổ chức bán hàng, kênh phân phối và khu vực kiểm soát tín dụng.

21.

Kế toán song song cho phép tổ chức thực hiện điều gì?

a)

Chỉ sử dụng một sổ cái duy nhất.

b)

Ghi nhận tất cả giao dịch vào sổ cái hợp nhất

c)

Không cần tuân thủ quy định kế toán

d)

Triển khai nhiều sổ cái cho mục đích khác nhau

22.

Trong quá trình xác nhận, dữ liệu nào không được ghi lại?

a)

Số lượng hàng hóa được sản xuất, bị loại bỏ và cần làm lại.

b)

Số lượng hàng hóa đã nhập kho.

c)

Trung tâm sản xuất.

d)

Dữ liệu nhân sự (người hoàn thành thao tác).

23.

Điều kiện định giá có vai trò gì trong quy trình bán hàng?

a)

Quản lý thông tin giao hàng.

b)

Xác định giá bán cho sản phẩm.

c)

Phân loại khách hàng.

d)

Quản lý điều kiện vận chuyển.

24.

Dữ liệu tổ chức trong hệ thống ERP chủ yếu dùng để thể hiện điều gì?

a)

Cấu trúc của một doanh nghiệp.

b)

Các quy trình giao dịch.

c)

Các sản phẩm và dịch vụ.

d)

Cơ sở hạ tầng công nghệ.

25.

Trong quy trình tiền bán hàng, chứng từ nào được tạo ra?

a)

Chứng từ hàng hóa nguyên vật liệu.

b)

Chứng từ kế toán tài chính.

c)

Chứng từ giao dịch (yêu cầu hỏi hàng, báo giá).

d)

Chứng từ kế toán quản trị.

26.

Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng kiến trúc khách - chủ ba tầng?

a)

Giảm chi phí và tăng khả năng mở rộng.

b)

Tăng sự phức tạp trong việc quản lý.

c)

Không có lợi ích rõ ràng.

d)

Giới hạn số lượng người dùng.

27.

Kết quả nào không phải là kết quả của bước xuất kho hàng hóa?

a)

Chứng từ hàng hóa nguyên vật liệu được tạo ra.

b)

Tăng số lượng hàng hóa trong kho.

c)

Cập nhật tài khoản số cái chung.

d)

Chứng từ kế toán tài chính, chứng từ kế toán quản trị được tạo.

28.

Định mức hàng hóa nguyên vật liệu (BOM) có vai trò gì trong quá trình sản xuất?

a)

Xác định các thành phần cần thiết để sản xuất sản phẩm

b)

Định nghĩa giá cả của hàng hóa nguyên vật liệu

c)

Chỉ ra thời gian sản xuất cần thiết

d)

Liệt kê các nhà cung cấp hàng hóa nguyên vật liệu

29.

Mục đích chính của việc hoạch định hàng hóa nguyên vật liệu là gì?

a)

Đảm bảo cung cấp hàng hóa nguyên vật liệu phù hợp với nhu cầu.

b)

Giảm chi phí lưu kho.

c)

Tăng sản lượng sản xuất.

d)

Giảm thời gian giao hàng.

30.

Tại sao bước “xác nhận hóa đơn” lại cần thiết trong quy trình mua hàng?

a)

Để kiểm tra chất lượng vật tư.

b)

Để xác nhận số lượng tồn kho.

c)

Để đối chiếu thông tin đơn hàng, biên nhận và hóa đơn.

d)

Để phát hành đơn đặt hàng.

31.

Thời gian nào trong quy trình sản xuất liên quan đến việc thiết lập cấu hình trung tâm sản xuất?

a)

Thời gian xử lý.

b)

Thời gian tháo dỡ.

c)

Thời gian kiểm tra chất lượng.

d)

Thời gian thiết lập.

32.

Báo cáo nào dưới đây xác định tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm?

a)

Bảng cân đối kế toán.

b)

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

c)

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

d)

Báo cáo tài sản.

33.

Báo cáo tài chính được lập ở cấp độ tổ chức nào?

a)

Khách hàng (Client).

b)

Mã công ty (Company code).

c)

Nhà máy (Plant).

d)

Lĩnh vực/ khu vực kinh doanh (Business Area).

34.

Quy trình nào liên quan đến việc tạo ra sản phẩm thực tế trong tổ chức?

a)

Quy trình thu mua.

b)

Quy trình bán hàng.

c)

Quy trình sản xuất.

d)

Quy trình quản lý dữ liệu vòng đời sản phẩm.

35.

Quản lý dữ liệu vòng đời sản phẩm giúp tổ chức làm gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Tăng doanh thu ngay lập tức

c)

Tạo ra sản phẩm mới không cần nghiên cứu

d)

Tối ưu hóa quy trình phát triển sản phẩm

36.

Kế toán nợ phải trả thường được sử dụng cùng với quy trình nào?

a)

Quy trình bán hàng.

b)

Quy trình sản xuất.

c)

Quy trình mua hàng.

d)

Quy trình quản lý hàng tồn kho và kho hàng.

37.

Các chứng từ nào được tạo trong bước vận chuyển?

a)

Chứng từ kế toán tài chính.

b)

Chứng từ kế toán quản trị.

c)

Chứng từ hàng hóa nguyên vật liệu.

d)

Cả A, B, C đều đúng.

38.

Khi một yêu cầu mua hàng được tạo ra, bước tiếp theo của quy trình thu mua là gì?

a)

Gửi hóa đơn cho nhà cung cấp.

b)

Xác nhận đơn đặt hàng.

c)

Nhận hàng hóa vào kho.

d)

Xác định nguồn cung cấp.

39.

Nhập kho hàng hóa có thể xảy ra trong quy trình nào?

a)

Quy trình thu mua.

b)

Quy trình sản xuất.

c)

Quy trình bán hàng.

d)

Cả A, B, C đều đúng.

40.

Một lợi ích của việc tích hợp các hệ thống ERP với hệ thống CRM hoặc SCM là gì?

a)

Giảm số lượng quy trình nội bộ.

b)

Tăng tính tự động hóa sản xuất.

c)

Tạo sự liên kết dữ liệu và quy trình giữa các công ty.

d)

Tách biệt dữ liệu theo từng phòng ban.

41.

Quy trình kế toán tài sản cố định (Asset Accounting) có chức năng chính là:

a)

Quản lý hàng tồn kho.

b)

Ghi nhận chi phí vận hành.

c)

Ghi nhận mua sắm, sử dụng và thanh lý tài sản như máy móc, nhà xưởng.

d)

Kiểm soát sản phẩm hoàn thiện.

42.

Một đợt giao hàng có thể bao gồm những gì?

a)

Chỉ gồm một loại hàng hóa

b)

Chỉ từ một đơn đặt hàng

c)

Có thể bao gồm nhiều lịch trình giao hàng từ các đơn đặt hàng khác nhau

d)

Không thể gộp các lịch trình giao hàng

43.

Nhiệm vụ trong bước xử lý thanh toán bao gồm:

a)

Chọn phương thức thanh toán và ngân hàng.

b)

Quyết định hóa đơn nào đã sẵn sàng để thanh toán, tính toán số tiền thanh toán.

c)

Hạch toán chứng từ thanh toán và chọn phương tiện thanh toán.

d)

Cả A, B, C.

44.

Một đơn hàng sản xuất đã được phát hành nhưng vật liệu chưa sẵn sàng. Hành động hợp lý nhất là:

a)

Hủy đơn hàng.

b)

Gửi email cho khách hàng.

c)

Kiểm tra lại tồn kho và tạo yêu cầu mua hàng nếu cần.

d)

Xác nhận hoàn thành đơn hàng.

45.

Câu nào sau đây không đúng?

a)

Khách hàng (client) là cấp tổ chức cao nhất trong hệ thống; nó đại diện cho một doanh nghiệp bao gồm nhiều công ty.

b)

Các công ty khác nhau trong một doanh nghiệp được đại diện bởi một mã công ty.

c)

Một lĩnh vực kinh doanh thường dựa trên dòng sản phẩm của doanh nghiệp còn một khu vực kinh doanh thường dựa vào tọa độ địa lý của doanh nghiệp, hoặc trên các mã công ty.

d)

Mã công ty (company code) là cấp tổ chức cao nhất trong hệ thống, nó đại diện cho một doanh nghiệp bao gồm nhiều khách hàng

46.

Khi số tiền thanh toán không bằng số tiền trên hóa đơn thì xử lý như thế nào?

a)

Nếu khách hàng được quyền giảm giá dựa trên các điều khoản thanh toán thì các bút toán hạch toán bổ sung được đưa vào để phản ánh việc giảm giá.

b)

Nếu không có áp dụng chiết khấu và số lượng chênh lệch nhỏ đến mức không đáng kể (nằm trong giới hạn dung sai) thì khoản chênh lệch sẽ được trừ hoặc xóa bằng tài khoản số cái chung thích hợp và hóa đơn được coi là đã thanh toán.

c)

Nếu không có áp dụng chiết khấu và số lượng chênh lệch đáng kể nằm ngoài giới hạn dung sai thì khoản thanh toán sẽ được xử lý thông qua kỹ thuật thanh toán từng phần hoặc kỹ thuật thanh toán khoản dư còn lại.

d)

Cả A, B, C.

47.

Phương pháp xác nhận hóa đơn nào được sử dụng phổ biến nhất để đảm bảo rằng số lượng và giá cả trong các chứng từ đều nhất quán?

a)

Đối chiếu hai bên (two-way match).

b)

Đối chiếu ba bên (three-way match).

c)

Đối chiếu đơn giản.

d)

Đối chiếu theo từng mục.

48.

Xử lý định kỳ không bao gồm hoạt động nào?

a)

Nhận hàng hóa nguyên vật liệu từ khu vực sản xuất và đặt chúng vào vị trí lưu trữ thích hợp.

b)

Phân bổ chi phí chung.

c)

Xác định sản phẩm/ chi phí sản xuất dở dang

d)

Quyết toán đơn đặt hàng (khoản chênh lệch chi phí thực tế và chi phí mục tiêu được hạch toán vào các tài khoản sổ cái chung)

49.

Trong quy trình lưu chuyển hàng hóa trong kho, điều gì xảy ra trong quy trình một bước?

a)

Chỉ có bước nhận hàng.

b)

Chỉ có bước xuất hàng.

c)

Cả hai nhiệm vụ xuất và nhận hàng được hoàn thành trong một bước duy nhất.

d)

Các chứng từ hàng hóa không được tạo ra.

50.

Hồ sơ thông tin thu mua chứa dữ liệu gì?

a)

Chỉ chứa thông tin về nhà cung cấp.

b)

Chỉ chứa thông tin về hàng hóa.

c)

Chỉ chứa thông tin về giá cả.

d)

Sự kết hợp giữa dữ liệu hàng hóa nguyên vật liệu và nhà cung cấp.

51.

Quy trình bán hàng bắt đầu từ đâu và kết thúc ở đâu?

a)

Bắt đầu bằng việc xử lý đơn đặt hàng và kết thúc bằng việc lập hóa đơn.

b)

Bắt đầu từ các hoạt động tiền bán hàng và kết thúc bằng việc nhận thanh toán từ khách hàng.

c)

Bắt đầu bằng việc lập hóa đơn và kết thúc bằng việc gửi hàng.

d)

Bắt đầu từ các hoạt động tiền bán hàng và kết thúc bằng việc lập hóa đơn.

52.

Câu nào sau đây là đúng khi nói về dữ liệu loại hàng hoá thương mại?

a)

Dữ liệu liên quan đến mua và bán hàng chứ không phải sản xuất.

b)

Dữ liệu liên quan đến mua hàng và sản xuất nhưng không liên quan đến bán hàng.

c)

Dữ liệu chỉ liên quan đến sản xuất.

d)

Dữ liệu liên quan đến sản xuất và bán hàng, nhưng không phải là mua hàng.

53.

Câu nào đúng nhất về kênh phân phối?

a)

Kênh phân phối là phương tiện để cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho khách hàng.

b)

Các kênh phân phối điển hình là bán buôn, bán lẻ và trực tuyến.

c)

Một tổ chức bán hàng phải có ít nhất một kênh phân phối, một kênh phân phối có thể được chỉ định cho nhiều tổ chức bán hàng.

d)

Cả A, B, C.

54.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng STO là gì?

a)

Kiểm tra tính sẵn có của hàng hóa nguyên vật liệu.

b)

Giảm chi phí vận chuyển hàng hóa.

c)

Tăng tốc độ giao hàng.

d)

Đơn giản hóa quy trình thanh toán.

55.

Câu nào sau đây là đúng khi nói về dữ liệu loại hàng hoá nguyên vật liệu thô?

a)

Dữ liệu liên quan đến sản xuất và bán hàng, nhưng không phải là mua hàng

b)

Dữ liệu liên quan đến mua hàng và sản xuất nhưng không liên quan đến bán hàng

c)

Dữ liệu liên quan đến mua và bán hàng chứ không phải sản xuất

d)

Dữ liệu chỉ liên quan đến sản xuất

56.

Tình huống nào sau đây liên quan đến lưu trữ và vận chuyển hàng hóa nguyên vật liệu trong quy trình sản xuất?

a)

Nguyên vật liệu thô, bán thành phẩm xuất kho cung cấp cho khu vực sản xuất.

b)

Thành phẩm từ quy trình sản xuất được chuyển về kho tiếp nhận và lưu trữ.

c)

Hàng hóa nguyên vật liệu nhận được từ nhà cung cấp chuyển về kho tiếp nhận và lưu trữ.

d)

Cả A, B, C.

57.

Bước nào trong quy trình thu mua có ảnh hưởng đến kế toán tài chính?

a)

Xác định yêu cầu, xử lý đơn hàng và tiếp nhận hàng hóa.

b)

Tiếp nhận hàng hóa, xác nhận hóa đơn và xử lý thanh toán.

c)

Xử lý đơn hàng, tiếp nhận hàng hóa và xử lý thanh toán.

d)

Xác nhận nguồn cung, tiếp nhận hàng hóa và xử lý thanh toán.

58.

Trong quá trình xuất hàng, nếu tổng mức tín dụng vượt quá hạn mức tín dụng, công ty có thể chọn kết quả nào sau đây?

a)

Cảnh báo người dùng.

b)

Chặn giao đơn hàng.

c)

Hiển thị lỗi.

d)

Cả A, B, C đều đúng.

59.

Dữ liệu chủ nào không thuộc về quy trình bán hàng?

a)

Dữ liệu chủ nhà cung cấp.

b)

Dữ liệu chủ khách hàng.

c)

Hồ sơ dữ liệu chủ về quản lý tín dụng.

d)

Điều kiện định giá.

60.

Trung tâm sản xuất được định nghĩa là gì trong quy trình sản xuất?

a)

Là nơi chỉ diễn ra hoạt động lắp ráp.

b)

Là một loại máy móc duy nhất.

c)

Là nơi thực hiện các công việc gia tăng giá trị để sản xuất sản phẩm.

d)

Là một khu vực lưu trữ nguyên liệu.

61.

Kế toán tài chính (FI) trong hệ thống ERP chủ yếu phục vụ cho mục đích nào?

a)

Quản trị nội bộ doanh nghiệp.

b)

Tính toán giá thành sản phẩm.

c)

Báo cáo tuân thủ cho các bên ngoài như cơ quan thuế, cổ đông…

d)

Phân tích chiến lược marketing.

62.

Trong chiến lược sản xuất theo đơn đặt hàng, khi nào việc sản xuất được bắt đầu?

a)

Khi có nhu cầu tăng hàng tồn kho

b)

Khi có nhu cầu tăng hàng tồn kho

c)

Khi hàng tồn kho đạt mức tối ưu

d)

Khi có sự thay đổi trong thị trường

63.

Trong hệ thống ERP, các bút toán hạch toán kế toán từ tài khoản phải trả nhà cung cấp (ở sổ cái phụ) lên tài khoản đối ứng ở sổ cái chung của quy trình kế toán nợ phải trả được thực hiện như thế nào?

a)

Hệ thống ERP tự động hạch toán.

b)

Hạch toán thủ công từng bút toán.

c)

Hạch toán thủ công cùng lúc nhiều bút toán.

d)

Cả A, B, C đều sai.

64.

Điều gì xảy ra khi hàng hóa nguyên vật liệu được nhập kho?

a)

Hàng tồn kho tăng lên.

b)

Hàng tồn kho giảm xuống.

c)

Không có thay đổi nào.

d)

Hàng hóa bị loại bỏ.

65.

Quy trình bán hàng được kích hoạt bởi:

a)

Đơn đặt hàng của khách hàng.

b)

Quy trình sản xuất.

c)

Quy trình thu mua bên ngoài.

d)

Cả A, B, C đều đúng.

66.

Câu nào sau đây không đúng?

a)

Các báo cáo kế toán quản trị bắt buộc về mặt pháp lý, phải tuân thủ các tiêu chuẩn quy định.

b)

Các báo cáo phổ biến trong kế toán tài chính bao gồm báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và bảng cân đối kế toán.

c)

Báo cáo kế toán quản trị được tạo ra khi cần thiết và có thể chứa bất kỳ thông tin nào mà ban quản trị cho là cần thiết.

d)

Bốn quy trình chính dựa trên kế toán tài chính gồm: sổ cái chung, các khoản phải thu, các khoản phải trả và kế toán tài sản.

67.

Dữ liệu kế toán tài chính trong dữ liệu chủ hàng hóa nguyên vật liệu bao gồm thông tin nào?

a)

Thời gian xử lý hàng nhập kho.

b)

Mã số hàng hóa nguyên vật liệu, mô tả và trọng lượng.

c)

Đồng tiền định giá, loại định giá và kiểm soát giá.

d)

Dung sai giao hàng.

68.

Khái niệm kiến trúc hướng dịch vụ SOA trong hệ thống doanh nghiệp đề cập đến điều gì?

a)

Một loại phần mềm mới.

b)

Khả năng tích hợp các hệ thống máy khách - máy chủ khác nhau thông qua dịch vụ Web.

c)

Chỉ là mô hình phần mềm cũ.

d)

Một ứng dụng độc lập

69.

Mục đích chính của bước lập hóa đơn là gì?

a)

Tạo hóa đơn.

b)

Tạo hóa đơn điều chỉnh ghi có/ ghi nợ.

c)

Hủy các chứng từ (hóa đơn) đã tạo trước đó.

d)

Cả A, B, C đều đúng.

70.

Cấu trúc tổ chức theo chức năng cho phép các doanh nghiệp phân chia thành những gì?

a)

Các phòng ban chịu trách nhiệm về một tập hợp các hoạt động không liên quan.

b)

Các phòng ban hoạt động độc lập mà không có sự phối hợp.

c)

Các phòng ban chịu trách nhiệm về một tập hợp các hoạt động có liên quan chặt chẽ với nhau.

d)

Các phòng ban chỉ tập trung vào nhiệm vụ riêng của mình.

71.

Hàng hóa nguyên vật liệu nào có thể được sử dụng theo bất kỳ cách nào mà ban quản trị cảm thấy có lợi cho doanh nghiệp?

a)

Hàng đang kiểm tra chất lượng.

b)

Hàng bị phong tỏa.

c)

Hàng đang vận chuyển.

d)

Hàng sử dụng không hạn chế.

72.

Hoạch định nhu cầu hàng hóa nguyên vật liệu (MRP) được xác định ở cấp độ nào?

a)

Cấp độ tổ chức.

b)

Cấp độ nhà máy.

c)

Cấp độ sản phẩm.

d)

Cấp độ nhân viên.

73.

Điều gì xảy ra khi công ty thực hiện thanh toán cho nhà cung cấp?

a)

Số tiền sẽ được ghi vào tài khoản chung.

b)

Số tiền được ghi vào tài khoản nhà cung cấp ở sổ cái phụ.

c)

Số tiền sẽ không được ghi lại.

d)

Số tiền sẽ được ghi trực tiếp vào tài khoản phải thu.

74.

Quản lý kho và hàng tồn kho (IWM) liên quan đến điều gì?

a)

Lưu trữ và lưu chuyển hàng hóa nguyên vật liệu.

b)

Dự báo nhu cầu hàng hóa.

c)

Quản lý tài sản của công ty.

d)

Phân tích chi phí sản xuất.

75.

Một tổ chức bán hàng sẽ:

a)

Chịu trách nhiệm đảm bảo các điều khoản và điều kiện bán hàng cho thị trường cụ thể.

b)

Chịu trách nhiệm trước khách hàng về trách nhiệm pháp lý và quyền lợi khi có tranh chấp.

c)

Là mức độ tổng hợp cao nhất trong báo cáo liên quan đến bán hàng. Nghĩa là, dữ liệu bán hàng có thể được tóm tắt ở cấp tổ chức bán hàng.

d)

Cả A, B, C đều đúng.

76.

Yêu cầu chuyển giao (transfer requirement - TR) được sử dụng để làm gì trong quy trình quản lý kho hàng?

a)

Lập kế hoạch lưu chuyển hàng hóa vào và ra khỏi kho.

b)

Quản lý chất lượng hàng hóa trong kho.

c)

Ghi nhận tài chính cho hàng hóa trong kho.

d)

Phân phối hàng hóa sang các khu vực khác.

77.

Khi lập hóa đơn cho nhiều lần giao hàng, điều kiện nào sau đây là cần thiết?

a)

Phải có cùng điều khoản thanh toán.

b)

Phải có cùng người đặt hàng.

c)

Phải có cùng đặc điểm về người thanh toán, ngày thanh toán và nơi đến.

d)

Chỉ cần có cùng số lượng hàng hóa.

78.

Số tiền khấu hao tài sản thực tế phụ thuộc vào:

a)

Loại phương pháp khấu hao.

b)

Thời gian sử dụng hữu ích của tài sản.

c)

Giá trị còn lại (nguyên giá).

d)

Cả A, B, C.

79.

Công cụ nguồn lực sản xuất (PRT) là gì?

a)

Các sản phẩm thành phẩm.

b)

Các nguyên vật liệu thô.

c)

Các nhân viên sản xuất.

d)

Các nguồn lực di động được chia sẻ.

80.

Định tuyến sản phẩm trong sản xuất là gì?

a)

Danh sách các hoạt động cần thực hiện để sản xuất sản phẩm.

b)

Số lượng sản phẩm cần sản xuất.

c)

Chi phí sản xuất cho mỗi sản phẩm.

d)

Các thành phần cần thiết để sản xuất sản phẩm.

81.

Năng lực sản xuất là gì?

a)

Thời gian cần thiết để sản xuất một sản phẩm.

b)

Khả năng tiêu thụ sản phẩm của thị trường.

c)

Số lượng lao động cần thiết cho sản xuất.

d)

Số lượng hàng hóa nguyên vật liệu sản xuất được trong một thời gian nhất định.

82.

Các quy trình liên quan trực tiếp đến việc tạo ra và cung cấp các sản phẩm và dịch vụ bao gồm:

a)

Quy trình thu mua, quy trình sản xuất và quy trình kế toán tài chính

b)

Quy trình thu mua, quy trình sản xuất và quy trình bán hàng

c)

Quy trình sản xuất, quy trình bán hàng và quy trình kế toán tài chính

d)

Quy trình thu mua, quy trình bán hàng và quy trình kế toán tài chính

83.

Khi hàng được nhập kho qua quy trình mua hàng, việc đầu tiên trong quản lý kho là gì?

a)

Tạo hóa đơn để thanh toán.

b)

Nhập kho thành phẩm.

c)

Đặt hàng bổ sung.

d)

Ghi nhận hàng hóa (goods receipt) và tạo yêu cầu chuyển giao.

84.

BOM đa cấp có đặc điểm gì khác với BOM đơn cấp?

a)

Chỉ có một cấp trong hệ thống phân cấp.

b)

Có thể bao gồm nhiều cấp và nhiều BOM đơn cấp.

c)

Luôn luôn dễ hiểu hơn BOM đơn cấp.

d)

Chỉ dành cho sản phẩm đơn giản.

85.

Khi nào một đơn đặt hàng sản xuất ở trạng thái đóng?

a)

Khi đơn hàng đã được phát hành.

b)

Khi đơn hàng đang trong quá trình sản xuất.

c)

Khi đơn hàng không còn cần thiết hoặc không thể tiếp tục sản xuất.

d)

Khi đơn hàng đã được hoàn thành và quyết toán.

86.

Hệ thống doanh nghiệp (Enterprise System - ES) là gì?

a)

Các hệ thống chỉ quản lý một phòng ban.

b)

Các hệ thống hỗ trợ quản lý quy trình kinh doanh một cách tích hợp.

c)

Các hệ thống chỉ phục vụ cho việc lưu trữ dữ liệu.

d)

Các hệ thống không cần thiết trong tổ chức.

87.

Đối với quản lý kho trong quy trình thu mua, khi nào hàng hóa nguyên vật liệu được chuyển từ khu vực lưu trữ tạm thời sang các thùng lưu trữ trong kho?

a)

Khi nhận hàng.

b)

Khi nhận hóa đơn.

c)

Khi lệnh lưu chuyển hàng hóa trong kho được xác nhận.

d)

Loại bỏ hàng hóa không sử dụng được.

88.

Bước xác nhận công việc trong hệ thống SAP ERP cung cấp thông tin nào về quá trình sản xuất?

a)

Khối lượng công việc đã được hoàn thành.

b)

Nơi hoàn thành (trung tâm sản xuất) công việc.

c)

Người đã hoàn thành công việc.

d)

Cả A, B, C.

89.

Mã công ty trong hệ thống ERP đại diện cho điều gì?

a)

Một quy trình sản xuất.

b)

Một nhà máy.

c)

Một thực thể pháp lý riêng biệt và là yếu tố tổ chức trung tâm trong kế toán tài chính.

d)

Một khách hàng.

90.

Chức năng chính của kế toán quản trị là gì?

a)

Tạo lập báo cáo tài chính.

b)

Quản lý và phân bổ chi phí.

c)

Đào tạo nhân viên.

d)

Phân tích thị trường.

91.

Sổ cái phụ trong kế toán nợ phải trả được sử dụng để theo dõi điều gì?

a)

Chi tiêu hàng tháng của công ty.

b)

Số tiền nợ các nhà cung cấp riêng lẻ.

c)

Số tiền nợ của từng khách hàng.

d)

Chi phí sản xuất.

92.

Yếu tố dữ liệu tổ chức bao gồm:

a)

Khách hàng (Client).

b)

Mã công ty (Company code).

c)

Nhà máy (plant).

d)

Cả A, B, C.

93.

Tình huống nào sau đây là một ví dụ về sự thay đổi trạng thái hàng hóa trong kho?

a)

Chuyển từ hàng ký gửi sang hàng tồn kho.

b)

Nhập kho hàng hóa mới.

c)

Xuất kho hàng hóa cho khách hàng.

d)

Loại bỏ hàng hóa không sử dụng được.

94.

Câu nào sau đây là đúng?

a)

Cấu trúc tổ chức theo chức năng và các quy trình kinh doanh đều mang bản chất silo.

b)

Cấu trúc tổ chức theo chức năng và các quy trình kinh doanh đều mang bản chất đa chức năng.

c)

Cấu trúc tổ chức theo chức năng mang bản chất silo và các quy trình kinh doanh mang bản chất đa chức năng.

d)

Cả A, B, C đều sai.

95.

Tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu thuộc nhóm tài khoản nào?

a)

Bảng cân đối kế toán.

b)

Lãi và lỗ.

c)

Doanh thu.

d)

Chi phí.