wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập giữa kì 2- CN 12

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Thức ăn thủy sản gồm những nhóm nào sau đây?

a)

Thức ăn nhân tạo, thức ăn bổ sung, thức ăn tươi sống và nguyên liệu.

b)

Thức ăn hỗn hợp, chất bổ sung, thức ăn công nghiệp và nguyên liệu.

c)

Thức ăn hỗn hợp, chất bổ sung, thức ăn tươi sống và nguyên liệu.

d)

Thức ăn nhân tạo, thức ăn bổ sung, thức ăn tươi sống và nguyên liệu.

2.

Thành phần dinh dưỡng của hầu hết các nhóm thức ăn thủy sản là

a)

Nước, protein, lipid, carbohydrate, vitamin và khoáng chất.

b)

Nước, protein, lipid, khoáng vi lượng.

c)

Nước, lipid, khoáng đa lượng.

d)

Nước, carbohydrate, lipid, vitamin.

3.

Thức ăn thủy sản đều có 2 thành phần chung cơ bản là

a)

Nước và chất hữu cơ.

b)

Chất hữu cơ và khoáng.

c)

Nước và khoáng vi lượng.

d)

Nước và chất khô.

4.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về vai trò của các nhóm thức ăn

a)

Mỗi nhóm thức ăn có vai trò khác nhau đối với động vật thủy sản.

b)

Mỗi loài thủy sản thường chỉ ăn được một số loại thức ăn phù hợp với đặc điểm sinh lý, sinh hóa của chúng.

c)

Cần cử vai trò của các nhóm thức ăn để xây dựng khẩu phần ăn phù hợp cho từng loài, từng giai đoạn sinh trưởng và phát triển của thủy sản.

d)

Mỗi giai đoạn sinh trưởng và phát triển của thủy sản đều sử dụng các nhóm thức ăn giống nhau.

5.

Thức ăn hỗn hợp được sản xuất bằng quy trình công nghệ cao có thành phần dinh dưỡng cân đối được gọi là

a)

Thức ăn công nghiệp.

b)

Thức ăn tự nhiên.

c)

Thức ăn giàu protein.

d)

Thức ăn tươi sống.

6.

Loại thức ăn nào phối trộn các nhóm thức ăn làm gia tăng giá trị dinh dưỡng trong khẩu phần ăn thủy sản, giúp động vật thủy sản tiêu hóa, hấp thu chất dinh dưỡng tốt hơn?

a)

Thức ăn hỗn hợp.

b)

Chất bổ sung.

c)

Thức ăn tươi sống.

d)

Nguyên liệu.

7.

Phát biểu nào sau đây đúng về nhóm thức ăn hỗn hợp?

a)

Có đầy đủ các chất dinh dưỡng như protein, lipid, carbohydrate, khoáng chất để phù hợp với từng loài, từng giai đoạn sinh trưởng và phát triển của thủy sản.

b)

Làm gia tăng giá trị dinh dưỡng trong khẩu phần ăn thủy sản, giúp động vật thủy sản tiêu hóa, hấp thu chất dinh dưỡng tốt hơn.

c)

Giúp tăng khả năng kết dính, hấp phụ độc tố, kích thích tiêu hóa.

d)

Là nguồn cung cấp các chất xơ cho động vật thủy sản.

8.

Giun quế, sinh vật phù du, tảo xanh lá thuộc nhóm thức ăn nào sau đây?

a)

Thức ăn hỗn hợp.

b)

Chất bổ sung.

c)

Thức ăn tươi sống.

d)

Nguyên liệu.

9.

Thức ăn tươi sống bao gồm

a)

Giun quế, cỏ tươi, cá tạp.

b)

Bột cá, bột thịt, bột máu.

c)

Giun quế, bột cá, bột thịt.

d)

Cỏ tươi, cá tạp, tảo, ngô, khoai.

10.

. Vai trò của nhóm thức ăn tươi sống đối với động vật thủy sản là

a)

Làm gia tăng giá trị dinh dưỡng trong khẩu phần ăn thủy sản, giúp động vật thủy sản tiêu hóa, hấp thu chất dinh dưỡng tốt hơn.

b)

Là nguồn cung cấp dinh dưỡng có hàm lượng protein cao cho động vật thủy sản.

c)

Là nhóm cung cấp nguồn năng lượng chủ yếu cho động vật thủy sản.

d)

Cần đầy đủ các chất dinh dưỡng như protein, lipid, carbohydrate, khoáng chất để phù hợp với từng loài thủy sản.

11.

Một số nguyên liệu cung cấp protein cho sản xuất thức ăn thủy sản là

a)

Bột cá, bột đậu tôm, bột thịt.

b)

Bột cá, cỏ, Artemia.

c)

Ngô, cỏ dược, dầu đậu tương.

d)

Cá tạp, sinh vật phù du, tảo.

12.

Phát biểu nào không đúng khi nói về nhóm nguyên liệu thức ăn?

a)

Nguyên liệu thức ăn thủy sản chỉ có vai trò quan trọng trong việc phối chế thức ăn.

b)

Thành phần nguyên liệu chính trong thức ăn thủy sản bao gồm nhóm cung cấp protein, nhóm cung cấp năng lượng và các chất phụ gia.

c)

Nguyên liệu thức ăn thủy sản là các thành phần thô chưa qua công nghệ chế biến để phối trộn vào thức ăn.

d)

Nguyên liệu có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.

13.

Loại thức ăn hỗn hợp phổ biến dùng trong nuôi cá là

a)

thức ăn hỗn hợp dạng viên chìm.

b)

thức ăn hỗn hợp dạng viên nổi.

c)

thức ăn hỗn hợp dạng bột chìm.

d)

thức ăn hỗn hợp dạng bột nổi.

14.

Thức ăn hỗn hợp ở dạng viên chìm thường dùng cho nhóm thủy sản nào sau đây?

a)

Cá.

b)

Tôm.

c)

Nghêu.

d)

Tảo xoắn.

15.

Khi bảo quản thức ăn hỗn hợp dành cho thủy sản, cần đảm bảo những nguyên tắc chung sau đây: (1) Đóng bao cẩn thận. (2) Bảo quản nơi khô, mát, thông thoáng. (3) Tránh ánh sáng trực tiếp. (4) Đậy nắp kín khi mở thùng. (5) Phân loại và đánh dấu rõ ràng từng loại. Chọn số lượng đúng là

a)

4.

b)

2.

c)

3.

d)

5.

16.

Thời gian phù hợp để bảo quản các loại thức ăn hỗn hợp là

a)

từ 2 đến 3 năm.

b)

từ 2 đến 3 tháng.

c)

từ 2 đến 3 tuần.

d)

từ 2 đến 3 ngày.

17.

Thức ăn tươi sống nên bảo quản trong điều kiện nào sau đây?

a)

Tủ lạnh.

b)

Tủ đông.

c)

Kho silo.

d)

Nhiệt độ phòng.

18.

Cỏ tươi, cá tạp, cám, cỏ có thể bảo quản được 3 - 5 ngày trong điều kiện nhiệt độ nào?

a)

Nhiệt độ từ 4C4^{\circ}\mathrm{C} đến 8C8^{\circ}\mathrm{C} .

b)

Nhiệt độ từ 15C15^{\circ}\mathrm{C} đến 20C20^{\circ}\mathrm{C} .

c)

Nhiệt độ từ 20C-20^{\circ}\mathrm{C} đến 0C0^{\circ}\mathrm{C} .

d)

Nhiệt độ từ 20C20^{\circ}\mathrm{C} đến 30C30^{\circ}\mathrm{C} .

19.

Các loại chất bổ sung vào thức ăn thủy sản nếu được bảo quản tốt có thể lưu giữ đến

a)

khoảng 6 tháng.

b)

khoảng 2 năm.

c)

khoảng 6 tuần.

d)

khoảng 2 tháng.

20.

Không nên áp dụng phương pháp nào trong bảo quản thức ăn thủy sản tươi sống tại gia đình?

a)

Bảo quản bằng đá lạnh.

b)

Bảo quản trong tủ mát.

c)

Bảo quản trong kho silo.

d)

Bảo quản bằng muối.

21.

Có những phương pháp chế biến thức ăn thủy sản nào?

a)

Chế biến thức ăn thủ công và thức ăn tươi sống.

b)

Chế biến thức ăn thủ công và thức ăn công nghiệp.

c)

Chế biến thức ăn công nghiệp và thức ăn hỗn hợp.

d)

Chế biến thức ăn thô và thức ăn tinh.

22.

Thức ăn thủy sản được chế biến bằng phương pháp thủ công có đặc điểm

a)

thành phần dinh dưỡng không cân đối, thời gian bảo quản ngắn.

b)

thành phần dinh dưỡng không cân đối, thời gian bảo quản dài.

c)

thành phần dinh dưỡng cân đối, thời gian bảo quản dài.

d)

thành phần dinh dưỡng cân đối, thời gian bảo quản ngắn.

23.

Các bước của chế biến thức ăn công nghiệp cho động vật thủy sản như sau: (1) Lựa chọn nguyên liệu phù hợp. (2) Phối trộn nguyên liệu và bổ sung chất khoáng, phụ gia theo tỉ lệ thích hợp. (3) Sơ chế nguyên liệu bằng cách phơi hoặc sấy khô, băm nhỏ, xay, nghiền,... (4) Sấy khô, đóng gói, bảo quản. (5) Hỗn hợp thức ăn được trộn đều cùng với chất kết dính rồi chuyển sang bộ phận ép viên. Thứ tự đúng là:

a)

(1) - (2) - (3) - (4) - (5).

b)

(1) - (3) - (2) - (5) - (4).

c)

(1) - (2) - (3) - (5) - (4).

d)

(1) - (2) - (4) - (3) - (5).

24.

Đâu không phải là ví dụ về phương pháp chế biến thức ăn thủy sản thủ công?

a)

Cỏ được cắt nhỏ cho cá trắm.

b)

Cá tạp được nghiền, băm cho cá giống mới tập ăn.

c)

Nghiền sắn, ngô dạng bột cho cá ăn.

d)

Các nguyên liệu khô và nước được phối trộn theo công thức rồi đưa vào máy ép viên.

25.

Hãy chọn mô tả đúng các bước quy trình sản xuất thức ăn công nghiệp cho thủy sản.

a)

Lựa chọn nguyên liệu → Sơ chế → Phối trộn → Ép viên → Sấy, đóng gói, bảo quản thức ăn.

b)

Lựa chọn nguyên liệu → Sơ chế → Ép viên → Phối trộn → Sấy, đóng gói, bảo quản thức ăn.

c)

Lựa chọn nguyên liệu → Ép viên → Sơ chế → Phối trộn → Sấy, đóng gói, bảo quản thức ăn.

d)

Lựa chọn nguyên liệu → Phối trộn → Sơ chế → Ép viên → Sấy, đóng gói, bảo quản thức ăn.

26.

Trong quá trình sản xuất, đặc điểm nào sau đây của thức ăn dạng viên khô?

a)

Không bảo quản được lâu.

b)

Dễ bị nhiễm vi sinh vật gây hại.

c)

Khó sử dụng ngay sau khi ép viên.

d)

Giá thành cao.

27.

Thức ăn thủy sản không nên bảo quản trong điều kiện nào sau đây?

a)

Bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc với mầm bệnh, các nhân gây bệnh.

b)

Tránh ánh nắng trực tiếp và tránh tiếp xúc trực tiếp với mặt đất.

c)

Xếp thức ăn xuống nền đất, tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng.

d)

Bảo quản thức ăn cho thủy sản tùy theo nguyên tắc "vào trước, xuất trước".

28.

Việc bảo quản thức ăn thủy sản đúng cách có ý nghĩa như thế nào sau đây?

a)

Giảm chi phí sản xuất, tăng năng suất, giảm giá thành sản phẩm, giảm ô nhiễm môi trường.

b)

Tăng chi phí sản xuất, tăng ô nhiễm môi trường.

c)

Giảm chi phí sản xuất, tăng giá thành sản phẩm.

d)

Tăng chi phí sản xuất, tăng ô nhiễm môi trường.

29.

Mục đích của việc ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo quản và chế biến thức ăn thủy sản là

a)

Kiểm soát môi trường nuôi thủy sản.

b)

Góp nâng cao chất lượng thức ăn và hiệu quả sử dụng nguồn nguyên liệu thức ăn thủy sản.

c)

Tăng sức đề kháng cho động vật thủy sản.

d)

Chẩn đoán và phát hiện nhanh một số loại bệnh trên thủy sản.

30.

Vai trò của công nghệ sinh học trong chế biến thức ăn thủy sản giúp lysine từ phế phụ phẩm cá tra là

a)

Bổ sung enzyme thích hợp để thủy phân protein có trong phụ phẩm cá tra thành lysine.

b)

Bổ sung enzyme thích hợp để thủy phân lipid có trong phụ phẩm cá tra thành lysine.

c)

Bổ sung một số loại enzyme và chế phẩm vi sinh có khả năng ức chế nấm mốc, vi khuẩn, nhờ đó kéo dài thời gian bảo quản.

d)

Bổ sung nấm men để lên men cám gạo dùng làm thức ăn nuôi artemia.

31.

Ý nghĩa của quá trình lên men khô đậu nành làm thức ăn cho động vật thủy sản là

a)

Tăng hàm lượng carbohydrate, giảm tốc độ hấp thu và tỉ lệ chuyển hóa thức ăn.

b)

Tăng hàm lượng protein, loại bỏ được các chất kháng dinh dưỡng, dễ hấp thu.

c)

Tăng hàm lượng protein, loại bỏ được các chất kháng protein và kháng dinh dưỡng, dễ hấp thu.

d)

Tăng hàm lượng Lipit, tăng tốc độ hấp thu và tỉ lệ chuyển hóa thức ăn.

32.

Cho các phát biểu về vai trò của công nghệ sinh học trong chế biến thức ăn giàu lysine cho động vật thủy sản: (1) Cải thiện hàm lượng lysine trong thức ăn. (2) Tăng cường khả năng tiêu hóa và hấp thụ lysine. (3) Giảm thiểu chi phí sản xuất. (4) Nâng giá thành sản phẩm. (5) Nâng cao chất lượng sản phẩm. Số phát biểu đúng là

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

33.

Phát biểu nào sau đây không phải là mục đích việc ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo quản và chế biến thức ăn thủy sản?

a)

Nâng cao chất lượng thức ăn

b)

Giảm thiểu chi phí sản xuất

c)

Bảo vệ môi trường

d)

Nâng cao tính an toàn cho người lao động

34.

Ưu điểm của việc dùng protein thực vật như đậu nành, đậu phộng thay thế cho protein bột cá trong thức ăn thủy sản là

a)

Độ tiêu hóa thấp

b)

Chứa các chất kháng dinh dưỡng

c)

Không dồi dào về lượng amino acid

d)

Giảm giá thành

35.

Cho các bước trong quy trình lên men khô đậu nành để sản xuất thức ăn giàu protein cho cá tra: (1) Phối trộn hỗn hợp khô đậu nành với sinh khối vi sinh vật và môi trường lên men. (2) Nhân sinh khối vi sinh vật có lợi. (3) Làm khô bằng sấy, đóng gói, bảo quản. (4) Lên men trong điều kiện phù hợp. (5) Đánh giá chế phẩm về mật độ vi khuẩn, hoạt tính enzyme, khả năng ức chế các vi sinh vật gây bệnh. Thứ tự đúng của các bước là

a)

(5) - (1) - (4) - (3) - (2)

b)

(2) - (1) - (4) - (5) - (3)

c)

(2) - (1) - (3) - (5) - (4)

d)

(1) - (2) - (4) - (3) - (5)

36.

Thức ăn bổ sung có vai trò là

a)

Sản phẩm bổ sung các chất khoáng cho động vật thủy sản.

b)

Sản phẩm cung cấp thành phần có lợi cho sự phát triển của động vật thủy sản.

c)

Sản phẩm cung cấp dinh dưỡng cho sự phát triển của động vật thủy sản.

d)

Sản phẩm cung cấp protein hàm lượng cao cho động vật thủy sản.

37.

Đâu không phải thành phần dinh dưỡng có trong thức ăn thủy sản?

a)

Nước

b)

Các chất kích thích tăng trưởng

c)

Chất vô cơ

d)

Chất hữu cơ

38.

Trong thức ăn chăn nuôi, các chất hữu cơ là

a)

Khoáng đa lượng

b)

Protein, lipid, carbohydrate,…

c)

Nước

d)

Khoáng đa lượng và khoáng vi lượng

39.

Thức ăn hỗn hợp có vai trò là

a)

Chứa đầy đủ các chất dinh dưỡng để phù hợp với từng loài, từng giai đoạn sinh trưởng và phát triển thủy sản

b)

Tăng giá trị dinh dưỡng trong khẩu phần ăn, động vật tiêu hoá, hấp thụ chất dinh dưỡng tốt hơn

c)

Cung cấp chất dinh dưỡng (protein hàm lượng cao) cho động vật thủy sản, phù hợp với đặc tính bắt mồi của động vật

d)

Phối chế thức ăn, cung cấp protein, năng lượng và chất phụ gia

40.

Nguyên liệu có vai trò là

a)

Chứa đầy đủ các chất dinh dưỡng để phù hợp với từng loài, từng giai đoạn sinh trưởng và phát triển thủy sản.

b)

Tăng giá trị dinh dưỡng trong khẩu phần ăn, giúp động vật tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng tốt hơn.

c)

Cung cấp chất dinh dưỡng (protein hàm lượng cao) cho động vật thủy sản, phù hợp với đặc tính bắt mồi chủ động.

d)

Phối chế thức ăn, cung cấp protein, năng lượng và chất phụ gia.

41.

Thức ăn trong hình dưới đây thuộc nhóm thức ăn nào cho thủy sản?

a)

Thức ăn hỗn hợp.

b)

Thức ăn tươi sống.

c)

Chất bổ sung.

d)

Nguyên liệu.

42.

Thức ăn trong hình dưới đây thuộc nhóm thức ăn nào cho thủy sản?

a)

Thức ăn hỗn hợp.

b)

Thức ăn tươi sống.

c)

Chất bổ sung.

d)

Nguyên liệu.

43.

Cho các nhận định sau: (1) Trong thức ăn chăn nuôi, các chất vô cơ là khoáng đa lượng. (2) Thức ăn thủy sản được chia thành 3 nhóm. (3) Thức ăn hỗn hợp có vai trò là chứa đầy đủ các chất dinh dưỡng để phù hợp với từng loài, từng giai đoạn sinh trưởng và phát triển thủy sản. (4) Chất kích thích tăng trưởng không phải thành phần dinh dưỡng có trong thức ăn thủy sản. (5) Trong thức ăn chăn nuôi, các chất hữu cơ là protein, lipid, carbohydrate,… Số nhận định đúng là

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

44.

Trong thức ăn thủy sản, thức ăn hỗn hợp thường có dạng là

a)

Viên nén và viên dãi.

b)

Viên tròn, viên dẹt.

c)

Viên to và viên nhỏ.

d)

Viên nổi và viên chìm.

45.

Lượng nước trong thức ăn hỗn hợp là

a)

Tương đối thấp, độ ẩm từ 10% đến 12%.

b)

Trung bình, độ ẩm từ 20% đến 30%.

c)

Trung bình, độ ẩm từ 12% đến 20%.

d)

Rất thấp, độ ẩm từ 5% đến 7%.

46.

Thức ăn hỗn hợp cần được bảo quản như thế nào?

a)

Đóng vào chai, dây nút kín.

b)

Đóng bao, bảo quản nơi khô, mát, thông thoáng.

c)

Thức ăn được xếp đặt trực tiếp trên mặt đất.

d)

Thức ăn có thể xếp trên kệ và có ánh nắng mặt trời.

47.

Chất bổ sung thường có lượng nước ở mức nào?

a)

thấp (10% - 12%).

b)

cao (50%).

c)

rất cao (trên 50%).

d)

rất thấp (5% đến 7%).

48.

Đáp án nào sau đây không phải là điều kiện bảo quản chất bổ sung?

a)

Đóng gói, phân loại và dán nhãn.

b)

Có ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp.

c)

Bảo quản nơi thoáng mát.

d)

Xếp trên kệ, cách mặt đất một khoảng.

49.

Thức ăn tươi sống cần được bảo quản như thế nào?

a)

Bảo quản trong điều kiện nhiệt độ thường.

b)

Bảo quản ở nhiệt độ cao.

c)

Bảo quản nhiệt độ thấp như kho lạnh, tủ lạnh,…

d)

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng mặt trời.

50.

Trong chế biến thức ăn thủy sản, chế biến thức ăn công nghiệp có bao nhiêu bước?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

51.

Bước cuối cùng trong chế biến thức ăn công nghiệp là gì?

a)

Sơ chế nguyên liệu bằng cách phơi hoặc sấy khô, băm nhỏ, xay, nghiền,…

b)

Phối trộn nguyên liệu và bổ sung chất khoáng, phụ gia thích hợp.

c)

Lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

d)

Sấy khô, đóng gói, bảo quản

52.

Vì sao trong bảo quản thức ăn thủy sản, thức ăn đặt trên giá, kệ để tránh tiếp xúc với sàn nhà hoặc tường?

a)

Để tránh nhiễm ẩm, mốc.

b)

Để tránh bị mối mọt.

c)

Để tránh bị chuột cắn.

d)

Để tránh bị tiếp xúc với vi khuẩn.

53.

Thức ăn hỗn hợp và chất bổ sung bảo quản ở nhiệt độ thường nhưng thức ăn tươi sống phải bảo quản lạnh vì lý do nào?

a)

Thức ăn tươi sống có nhiều chất dinh dưỡng hơn.

b)

Thức ăn tươi sống có hàm lượng protein cao hơn.

c)

Thức ăn tươi sống có hàm lượng nước cao hơn.

d)

Thức ăn tươi sống không chứa nước.

54.

Vì sao bảo quản nhóm nguyên liệu cung cấp protein ở dạng bột sấy khô còn nhóm nguyên liệu cung cấp năng lượng lại ở dạng hạt hoặc miếng khô?

a)

Nguyên liệu cung cấp năng lượng dạng bột dễ bị mốc hơn dạng hạt và miếng.

b)

Dạng hạt và miếng dễ bảo quản hơn.

c)

Nhóm nguyên liệu cung cấp năng lượng dạng bột dễ hút ẩm hơn dạng hạt và miếng.

d)

Dạng hạt và miếng dễ chế biến hơn.

55.

Trong chế biến thức ăn thủy sản, chế biến thức ăn thủ công có đặc điểm nào?

a)

Thực hiện ở quy mô nhỏ hoặc hộ gia đình.

b)

Thức ăn có thời gian bảo quản dài.

c)

Thực hiện ở quy mô lớn.

d)

Sử dụng các loại máy móc hiện đại.

56.

Trong chế biến thức ăn thủy sản, chế biến thức ăn công nghiệp có đặc điểm nào?

a)

Thức ăn có quy mô nhỏ hoặc hộ gia đình.

b)

Thức ăn có thời gian bảo quản ngắn.

c)

Thực hiện ở quy mô lớn, thời gian bảo quản dài.

d)

Thức ăn chỉ cần cắt, thái, xay, nghiền nhỏ,…

57.

Dựa trên hình ảnh a) Máy băm cỏ làm thức ăn cho cá và b) Xay cá tạp làm thức ăn cho động vật thủy sản, cách chế biến trong hình dưới đây là kiểu chế biến thức ăn thủy sản nào?

a)

Chế biến thức ăn bán thủ công

b)

Chế biến thức ăn thủ công

c)

Chế biến thức ăn công nghiệp

d)

Chế biến thức ăn bán công nghiệp

58.

Cho các nhận định sau: (1) Thức ăn tươi sống cần được bảo quản trong điều kiện nhiệt độ thường. (2) Chất bổ sung thường có lượng nước rất thấp (5% đến 7%). (3) Bước đầu tiên trong chế biến thức ăn công nghiệp là sơ chế nguyên liệu bằng cách phơi hoặc sấy khô, băm nhỏ, xay, nghiền,… (4) Bảo quản chất bổ sung: đóng gói, phân loại và dán nhãn. (5) Thức ăn tươi sống thường có hàm lượng nước cao. Số nhận định đúng là

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

59.

Trong công nghiệp chế biến cá tra, các bộ phận không được sử dụng làm thức ăn thủy sản (phế phụ phẩm) là

a)

Đầu, thịt, da, mỡ

b)

Nội tạng, vây, xương, thịt, da

c)

Xương, da, thịt, đầu

d)

Đầu, mỡ, da, nội tạng và xương

60.

Quá trình chế biến thức ăn thủy sản giàu lysine từ phụ phẩm cá tra gồm mấy bước?

a)

4

b)

1

c)

5

d)

2

61.

Làm thế nào để từ phế phụ phẩm, thu được thức ăn thủy sản giàu lysine?

a)

Nhiệt phân trong thời gian dài

b)

Thủy phân phế phụ phẩm bằng các enzyme thích hợp

c)

Điện phân với hiệu điện thế cao

d)

Trộn với các hóa chất để xảy ra phản ứng hóa học

62.

Trong quá trình chế biến thức ăn thủy sản giàu lysine từ phụ phẩm cá tra, bước đầu tiên là

a)

Làm nhỏ nguyên liệu

b)

Thủy phân

c)

Xử lý nguyên liệu

d)

Ép viên, sấy khô

63.

Trong quá trình chế biến thức ăn thủy sản giàu lysine từ phụ phẩm cá tra, bước thứ hai là

a)

Làm nhỏ nguyên liệu

b)

Thủy phân

c)

Xử lý nguyên liệu

d)

Ép viên, sấy khô

64.

Trong quá trình chế biến thức ăn thủy sản giàu lysine từ phụ phẩm cá tra, bước thứ ba là

a)

Làm nhỏ nguyên liệu

b)

Thủy phân

c)

Xử lý nguyên liệu

d)

Ép viên, sấy khô

65.

Bước đầu tiên trong quá trình lên men đậu nành khô làm thức ăn cho động vật thủy sản là

a)

Nhân sinh khối vi sinh vật có lợi

b)

Lên men

c)

Đánh giá chế phẩm

d)

Phối trộn

66.

Bước cuối cùng trong quá trình lên men đậu nành khô làm thức ăn cho động vật thủy sản là

a)

Nhân sinh khối vi sinh vật có lợi

b)

Lên men

c)

Làm khô và đóng gói

d)

Phối trộn

67.

Trong quá trình làm khô và đóng gói chế phẩm men khô đậu nành, ta sấy chế phẩm ở 40°C cho đến khi

a)

Độ ẩm còn khoảng 8–10%

b)

Nhiệt độ sản phẩm đạt 60°C

c)

Còn mùi amoniac đặc trưng

d)

Khối lượng tăng thêm khoảng 5%

68.

Trong chế biến thức ăn thủy sản, protein thực vật được sử dụng nhiều vì

a)

để thay thế protein bột cá, giảm giá thành và áp lực khai thác cá tự nhiên.

b)

giá thành giả thành.

c)

protein thực vật tốt hơn protein bột cá.

d)

protein thực vật dễ chế biến và sản xuất hơn protein bột cá.

69.

Vì sao bảo quản thức ăn thủy sản, con người bổ sung một số loại enzyme và chế phẩm vi sinh?

a)

để thức ăn không bị các loài côn trùng, chuột ăn.

b)

để thức ăn không bị phân huỷ.

c)

để ức chế nấm mốc, vi khuẩn vì thức ăn thuỷ sản có nhiều protein nên dễ bị vi sinh vật gây hại.

d)

để tiêu diệt hoàn toàn các vi khuẩn, vi sinh vật có trong thức ăn.

70.

Đâu không phải nhược điểm của protein thực vật?

a)

Độ tiêu hoá thấp.

b)

Chứa các chất kháng dinh dưỡng và độc tố.

c)

giá thành rẻ.

d)

Không cân đối về amino acid, thiếu lysine và methionine.

71.

Men lên men chăn nuôi có lợi ích như thế nào?

a)

Giá thành cao nên hiệu quả cao.

b)

Giá thành thấp nhưng hiệu quả không cao.

c)

Giàu protein, loại bỏ được các chất kháng protein và kháng dinh dưỡng, dễ hấp thu.

d)

Giàu protein hơn nhưng khó hấp thu, tuy nhiên đã loại bỏ được các chất kháng protein.

72.

Trong bước phối trộn quá trình lên men khô đậu nành, ta phối trộn khô đậu nành với

a)

men rượu.

b)

men nở.

c)

men giấm.

d)

sinh khối vi sinh vật lên men.

73.

Thứ tự các bước chế biến thức ăn thuỷ sản giàu lysine từ phụ phẩm cá tra là

a)

1 – 2 – 3 – 4 – 5.

b)

5 – 2 – 4 – 3 – 1.

c)

4 – 3 – 2 – 1 – 5.

d)

5 – 2 – 4 – 1 – 3.

74.

Nơi đặt lồng nuôi cá ở phí không nên

a)

ở nơi đã quy hoạch ở trên sông, hồ, hồ thuỷ điện,..

b)

ở nơi có nguồn nước sạch.

c)

ở nơi nuôi được lưu thông, chất lượng đảm bảo.

d)

ở khu vực tàu thuyền neo đậu, qua lại.

75.

Nơi sông đặt lồng nuôi cá ở nơi có tốc độ dòng chảy ổn định khoảng

a)

0,2 - 0,3 m/s.

b)

2 - 3 m/s.

c)

10 m/s.

d)

20 m/s.

76.

Các cụm lồng trên sông cách nhau khoảng

a)

20 – 30m.

b)

50 – 100m.

c)

200 – 300m.

d)

150 – 200m.

77.

Tổng diện tích các lồng nuôi nên dưới mức nào so với diện tích mặt sông?

a)

0,2% diện tích mặt sông

b)

1% diện tích mặt sông

c)

3% diện tích mặt sông

d)

0,4% diện tích mặt sông

78.

Nguyên vật liệu làm lồng nuôi cá rô phi thường làm bằng chất liệu nào?

a)

Sắt

b)

Thép không gỉ

c)

Đồng

d)

Bạc

79.

Cá rô phi giống thường được thả vào thời điểm nào trong năm?

a)

Tháng 3 đến tháng 4 hằng năm

b)

Tháng 11 đến tháng 12 hằng năm

c)

Tháng 1 đến tháng 2 hằng năm

d)

Tháng 5 đến tháng 6 hằng năm

80.

Khi nuôi quản lí cá rô phi trong lồng, ta định kì vệ sinh lồng với tần suất nào?

a)

2 tuần/lần (mùa hè), 1 tuần/lần (mùa đông)

b)

2 tuần/lần (mùa hè), 3 tuần/lần (mùa đông)

c)

1 tuần/lần (mùa hè), 2 tuần/lần (mùa đông)

d)

2 tuần/lần

81.

Hệ thống ao nuôi tôm gồm bao nhiêu ao cho các giai đoạn khác nhau?

a)

2 ao cho 2 giai đoạn khác nhau

b)

4 ao cho 4 giai đoạn khác nhau

c)

5 ao cho 5 giai đoạn khác nhau

d)

3 ao cho 3 giai đoạn khác nhau

82.

Diện tích mỗi ao nuôi tôm là bao nhiêu?

a)

Từ 1000 m21000\ \mathrm{m^2} đến 2000 m22000\ \mathrm{m^2}

b)

Từ 200 m2200\ \mathrm{m^2} đến 500 m2500\ \mathrm{m^2}

c)

200 m2200\ \mathrm{m^2}

d)

500 m2500\ \mathrm{m^2}

83.

Khi quản lí môi trường nuôi tôm, định kì thay nước với chu kì nào là phù hợp?

a)

2–3 ngày/lần thay từ 50% đến 60% thể tích nước trong ao

b)

2 tuần/lần thay từ 20% đến 30% thể tích nước trong ao

c)

4–5 ngày/lần thay từ 20% đến 30% thể tích nước trong ao

d)

1 tuần/lần thay từ 50% đến 60% thể tích nước trong ao

84.

Đặc điểm của bãi nuôi ngao Bến Tre là gì?

a)

Không bị ô nhiễm, có đáy cát bùn (cát chiếm 20%), độ mặn cao

b)

Không bị ô nhiễm, có đáy cát bùn (cát chiếm 60% đến 80%), độ mặn từ 1,5–2,5%

c)

Không bị ô nhiễm, có đáy cát bùn (cát chiếm 10%), độ mặn khoảng 1%

d)

Không bị ô nhiễm, có đáy cát bùn (cát chiếm 90%), độ mặn 0%

85.

Có mấy vụ chính để thả ngao giống?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

86.

Vì sao mật độ thả tôm thẻ chân trắng ở ba giai đoạn nuôi khác nhau?

a)

Do mỗi giai đoạn nuôi tôm có kích thước khác nhau và sức đề kháng khác nhau

b)

Do chất lượng nước ở hồ khác nhau

c)

Do thức ăn ở 3 hồ khác nhau

d)

Do lượng oxygen hoà tan trong nước 3 hồ khác nhau

87.

Vì sao khi thu hoạch cá rô phi phải dùng vợt mềm, có lưới mịn, đánh bắt nhẹ nhàng?

a)

Không làm cá bị đau

b)

Không để cá bị đổi màu

c)

Tránh làm tổn thương cá

d)

Không làm ảnh hưởng đến giá trị dinh dưỡng của cá

88.

Khi nguồn nước nuôi cá rô phi không đảm bảo, ta cần biện pháp nào để khử trùng nguồn nước?

a)

Sử dụng chlorine khử trùng

b)

Sử dụng dung dịch khử trùng

c)

Rắc trực tiếp vôi bột vào nước lồng nuôi

d)

Treo túi vôi hoặc sử dụng thuốc sát trùng nguồn nước chậm tan

89.

Trước khi thả giống, bãi cạn được

a)

dọn rác, khử trùng bằng vôi bột, chlorine.

b)

san phẳng sau đó tạo các rãnh nhỏ cho nước rút.

c)

rải thêm đá nhỏ.

d)

dọn rác, làm tơi xốp đáy, san phẳng sau đó tạo các rãnh nhỏ cho nước rút.

90.

Khi vệ sinh ao nuôi có thêm thể chân tráng, đối với ao nuôi dưới hình ta nên làm thế nào?

a)

Cần xịt rửa, khử trùng bạt trước khi nuôi.

b)

Cần thay mới hệ thống bạt 1 tuần/lần.

c)

Xếp để nhiều tấm bạt lên nhau, mỗi mùa vụ bỏ đi 1 chiếc.

d)

Lấp đất để hệ thống bạt trở nên đẹp bạt.

91.

Trước khi thả giống ngao, bãi cạn được san phẳng sau đó tạo các rãnh nhỏ để

a)

giữ lại một ít nước biển trong rãnh.

b)

thủy triều rút chậm hơn.

c)

cho thủy triều rút xuống không bị ứ đọng nước.

d)

thủy triều rút nhanh hơn.

92.

Khi trong hồ nuôi xuất hiện dịch bệnh, ta nên

a)

tiêu hủy toàn bộ số cá trong vùng nuôi.

b)

vớt bỏ cá chết, cá bệnh, kiểm tra mẫu nước nuôi và xử lý điều trị.

c)

vớt bỏ cá chết và rác với bạt vào lòng nuôi.

d)

treo viên TCCA hoặc phun BKC lòng lưới.

93.

Lợi ích của nuôi thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP đối với cơ sở sản xuất là gì?

a)

Giảm vốn, chất lượng sản phẩm ổn định, tạo dựng được nhiều mối quan hệ tốt.

b)

Làm việc trong môi trường an toàn đảm bảo vệ sinh, nâng cao kĩ năng lao động.

c)

Biết rõ nguồn gốc thực phẩm, công bằng trong việc lựa chọn thực phẩm an toàn.

d)

Có nguồn nguyên liệu đảm bảo, giảm chi phí kiểm tra, có cơ hội xuất khẩu.

94.

Lợi ích của nuôi thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP đối với cơ sở chế biến là gì?

a)

Giảm vốn, chất lượng sản phẩm ổn định, tạo dựng được nhiều mối quan hệ tốt.

b)

Làm việc trong môi trường an toàn đảm bảo vệ sinh, nâng cao kĩ năng lao động.

c)

Biết rõ nguồn gốc thực phẩm, công bằng trong việc lựa chọn thực phẩm an toàn.

d)

Có nguồn nguyên liệu đảm bảo, giảm chi phí kiểm tra, có cơ hội xuất khẩu.

95.

Lợi ích của nuôi thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP đối với người lao động là gì?

a)

Giảm vốn, chất lượng sản phẩm ổn định, tạo dựng được nhiều mối quan hệ tốt.

b)

Làm việc trong môi trường an toàn đảm bảo vệ sinh, nâng cao kĩ năng lao động.

c)

Biết rõ nguồn gốc thực phẩm, công bằng trong việc lựa chọn thực phẩm an toàn.

d)

Có nguồn nguyên liệu đảm bảo, giảm chi phí kiểm tra, có cơ hội xuất khẩu.

96.

Lợi ích của nuôi thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP đối với người tiêu dùng là gì?

a)

Giảm vốn, chất lượng sản phẩm ổn định, tạo dựng được nhiều mối quan hệ tốt.

b)

Làm việc trong môi trường an toàn đảm bảo vệ sinh, nâng cao kĩ năng lao động.

c)

Biết rõ nguồn gốc thực phẩm, công bằng trong việc lựa chọn thực phẩm an toàn.

d)

Có nguồn nguyên liệu đảm bảo, giảm chi phí kiểm tra, có cơ hội xuất khẩu.

97.

Vì sao phải khử trùng con giống trước khi thả vào nơi nuôi?

a)

Giúp tiêu diệt các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, nấm,... trên con giống, bảo vệ con nuôi khỏi dịch bệnh.

b)

Giúp bề nước tại nơi thả con giống không bị đục.

c)

Giúp tiêu diệt các sinh vật phù du trong nước.

d)

Giúp tiêu diệt các động, thực vật thủy sinh trong nước.

98.

Theo tiêu chuẩn VietGAP trong quản lí môi trường, biện pháp nào sau đây được khuyến nghị.

a)

Sử dụng quạt nước quá mức để tăng khí oxy vào buổi trưa, ngày nắng

b)

Hằng năm theo dõi các yếu tố môi trường để xử lí kịp thời

c)

Hằng ngày thay toàn bộ nước nuôi thuỷ sản.

d)

Định kì sử dụng các chế phẩm sinh học làm sạch môi trường ao nuôi.

99.

Việc thu gom và xử lí chất thải có ý nghĩa gì trong nuôi thuỷ sản theo tiêu chuẩn VietGAP.

a)

Bảo vệ môi trường

b)

Nâng cao hiệu quả sản xuất

c)

Đảm bảo an toàn thực phẩm, nâng cao hiệu quả sản xuất và bảo vệ môi trường

d)

Nâng cao uy tín của ngành thuỷ sản Việt Nam trên thị trường quốc tế

100.

Nhà Uyên có ao nuôi tôm. Trước mỗi đợt thả giống, Uyên dọn bờ, mỏ vét bùn cát quanh bờ. Mục đích chính của việc làm này là.

a)

Kích thích sinh trưởng và phát triển của giống

b)

Cải tạo hệ sinh thái trong ao để tăng sản lượng giống

c)

Tăng hàm lượng oxy trong nguồn nước ao nuôi

d)

Cải tạo vệ sinh và xử lí mầm bệnh cư trú tại nơi nuôi