wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hoá 8

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Phương trình phản ứng: BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4 + 2NaCl. Trộn BaCl2 20,8 g với Na2SO4 14,2 g, tạo BaSO4 23,3 g. Khối lượng NaCl tạo thành là bao nhiêu? (Cho: Ba=137, Cl=35,5, Na=23, S=32, O=16)

a)

29,2 gam

b)

26,7 gam

c)

29,9 gam

d)

16,7 gam

2.

Theo phương trình: 2Fe + 3Cl2 → 2FeCl3. Cần bao nhiêu mol Fe để điều chế 2 mol FeCl3?

a)

2,0 mol

b)

3,0 mol

c)

1,5 mol

d)

1,0 mol

3.

Phản ứng: Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2. Thu được 7,437 lít H2 ở điều kiện tiêu chuẩn. Khối lượng Zn đã phản ứng gần nhất là bao nhiêu?

a)

13,0 gam

b)

15,9 gam

c)

26,0 gam

d)

19,5 gam

4.

Điền hệ số cân bằng vào phản ứng: Al + O2 → Al2O3 theo thứ tự Al, O2, Al2O3.

a)

4, 3, 2

b)

2, 3, 2

c)

3, 2, 2

d)

2, 3, 1

5.

Thể tích một mol khí ở điều kiện tiêu chuẩn (0°C, 1 atm) bằng bao nhiêu?

a)

2,24 lít

b)

22,4 lít

c)

24,79 ml

d)

24,79 lít

6.

Khối lượng mol của một chất là gì?

a)

Bằng 61036\cdot10^3

b)

Khối lượng ban đầu của chất đó

c)

Khối lượng sau khi tham gia phản ứng

d)

Khối lượng tính bằng gam của N nguyên tử hay phân tử chất đó

7.

Thể tích mol là gì?

a)

Thể tích của 1 nguyên tử bất kỳ

b)

Thể tích chiếm bởi N phân tử của chất khí ở điều kiện xác định

c)

Thể tích ở điều kiện tiêu chuẩn

d)

Thể tích của chất lỏng

8.

Trong phản ứng CaCO3 (r) → CO2 (k) + CaO (r), thuật ngữ "hiệu suất phản ứng" nghĩa là gì?

a)

Tỉ lệ số mol sản phẩm tạo thành thực tế

b)

Tổng khối lượng các chất sau phản ứng

c)

Số mol chất phản ứng tiêu thụ tối đa

d)

Phần trăm thể tích khí sinh ra lớn nhất

9.

Nung đá vôi chứa 95% CaCO3 theo phản ứng CaCO3 → CO2 + CaO. Nếu hiệu suất đạt 90%, đại lượng nào dùng để tính khối lượng đá vôi cần thiết để thu được lượng CaO mong muốn?

a)

answer

b)

Thể tích CO2 chuẩn và số mol CaCO3

c)

Áp suất khí và nhiệt độ lò nung

d)

Số mol CaO tối đa theo tỉ lệ

e)

Khối lượng CaO mục tiêu và phần trăm tinh khiết

10.

Khi nung 12,5 g đá vôi chứa 80% CaCO3 theo phản ứng CaCO3 → CO2 + CaO, thu được 5 g CaO. Cách xác định hiệu suất phản ứng là gì?

a)

Tính CaO lý thuyết từ 10 g CaCO3 rồi lấy tỉ lệ

b)

Chia khối lượng CaO thực tế cho khối lượng đá vôi

c)

Nhân 12,5 g với 80% được hiệu suất

d)

So sánh thể tích CO2 chuẩn với 5 g CaO

11.

Trong phản ứng 2Al + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2, để thu 7,437 lít H2 (đktc), số mol Al cần là bao nhiêu?

a)

0,250 mol vì HCl dư hoàn toàn

b)

0,500 mol do khí H2 là 22,4 lít

c)

0,166 mol theo bảo toàn khối lượng

d)

0,332 mol dựa vào tỉ lệ phương trình

12.

Cho 8,45 g Zn phản ứng với 5,376 lít Cl2 (đktc). Chất nào là chất giới hạn? (Biết MZn≈65 g/mol, 22,4 lít khí = 1 mol)

a)

Zn giới hạn vì số mol nhỏ hơn hẳn

b)

Không xác định vì thiếu hiệu suất

c)

Cl2 giới hạn theo tỉ lệ 1:1 với Zn

d)

Cả hai dư vì tỉ lệ không ảnh hưởng

13.

Khối lượng mol (M) của một chất được định nghĩa là gì?

a)

Khối lượng của 1 mol hạt tính bằng g/mol

b)

Số hạt trong 1 mol chất bất kỳ

c)

Khối lượng của 1 nguyên tử trong gam

d)

Thể tích của 1 mol khí ở điều kiện bất kỳ

14.

Chọn phát biểu đúng về khí ở điều kiện tiêu chuẩn (0°C, 1 atm).

a)

1 mol khí có thể tích tùy loại khí

b)

1 mol khí luôn có thể tích 22,4 L

c)

1 mol khí có thể tích 24,0 L

d)

1 mol khí có khối lượng 22,4 g

15.

Phân biệt biến đổi vật lý và hóa học: đâu là biến đổi vật lý?

a)

Magie cháy tạo MgO

b)

Gỗ cháy tạo CO2 và H2O

c)

Đường tan trong nước tạo dung dịch

d)

Sắt bị gỉ tạo oxit sắt

16.

Phản ứng nào minh họa quá trình hóa học?

a)

Canxi phản ứng với axit tạo khí H2

b)

Băng tan thành nước lỏng

c)

Nước sôi thành hơi nước

d)

Muối ăn hòa tan trong nước

17.

Cân bằng phương trình: H2 + O2 → H2O. Hệ số cân bằng đúng là?

a)

1 H2 + 1 O2 → 1 H2O

b)

2 H2 + 1 O2 → 2 H2O

c)

1 H2 + 2 O2 → 2 H2O

d)

2 H2 + 2 O2 → 1 H2O

18.

Cân bằng phương trình: Fe + O2 → Fe2O3. Hệ số đúng là?

a)

3 Fe + 2 O2 → 1 Fe2O3

b)

2 Fe + 3 O2 → 2 Fe2O3

c)

2 Fe + 1 O2 → 1 Fe2O3

d)

4 Fe + 3 O2 → 2 Fe2O3

19.

Thuật ngữ 'molar mass' dùng để chỉ

a)

Thể tích của một mol khí

b)

Số Avogadro của hạt

c)

Khối lượng của một mol chất

d)

Khối lượng riêng của dung dịch

20.

Trong phản ứng cháy của metan: CH4 + 2 O2 → CO2 + 2 H2O, chất nào bị oxi hóa?

a)

CH4 bị oxi hóa thành CO2

b)

O2 bị oxi hóa thành H2O

c)

CO2 bị oxi hóa thành CH4

d)

H2O bị oxi hóa thành O2

21.

Tính chất nào đúng với khí?

a)

Có hình dạng cố định

b)

Khối lượng riêng luôn lớn

c)

Dễ nén và giãn nở mạnh

d)

Không chuyển động nhiệt

22.

Để tính số mol n từ khối lượng m và khối lượng mol M, công thức là

a)

n = m × M

b)

n = m / M

c)

n = m + M

d)

n = M / m

23.

Phân loại: Quá trình nào là sự thay đổi hóa học?

a)

Bốc hơi nước biển

b)

Đồng tan chảy rồi đông đặc

c)

Nước đóng băng ở 0°C

d)

Đường lên men tạo rượu

24.

Phát biểu nào đúng về cân bằng phương trình hóa học?

a)

Số nguyên tử mỗi nguyên tố trước và sau phản ứng bằng nhau

b)

Bảo toàn khối lượng nhưng không cần bảo toàn nguyên tố

c)

Luôn làm tăng số mol sản phẩm

d)

Hệ số có thể là phân số bất kỳ

25.

Ở cùng nhiệt độ và áp suất, các khí lý tưởng có đặc điểm nào giống nhau?

a)

Màu sắc giống nhau

b)

Thể tích 1 mol bằng nhau

c)

Khả năng phản ứng giống nhau

d)

Khối lượng mol bằng nhau

26.

Chọn phương trình đã cân bằng đúng cho phản ứng: CaCO3 → CaO + CO2.

a)

2 CaCO3 → 2 CaO + 1 CO2

b)

1 CaCO3 → 2 CaO + 1 CO2

c)

2 CaCO3 → 1 CaO + 2 CO2

d)

1 CaCO3 → 1 CaO + 1 CO2

27.

Từ khối lượng 18 g H2O, số mol nước là bao nhiêu? (M H2O = 18 g/mol)

a)

0,1 mol

b)

1,0 mol

c)

0,5 mol

d)

2,0 mol

28.

Ở điều kiện tiêu chuẩn, 2 mol khí oxy có thể tích gần đúng là

a)

22,4 L

b)

11,2 L

c)

33,6 L

d)

44,8 L

29.

Trong phản ứng: 2 Na + Cl2 → 2 NaCl, tỉ lệ mol giữa Na và Cl2 là

a)

2 : 2

b)

1 : 2

c)

2 : 1

d)

1 : 1

30.

Nếu 0,5 mol CO2 có khối lượng bao nhiêu? (M CO2 = 44 g/mol)

a)

11 g

b)

44 g

c)

22 g

d)

88 g

31.

Quá trình nào làm thay đổi tính chất hóa học của chất?

a)

Nén khí vào bình thép

b)

Đun nóng muối ăn tan chảy

c)

Cho kẽm phản ứng với axit HCl

d)

Hòa tan cát vào nước

32.

Khí nào có khối lượng riêng nhỏ nhất ở cùng nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn?

a)

Oxi có khối lượng riêng trung bình

b)

Hidro nhẹ nhất trong các khí phổ biến

c)

Nitơ gần bằng không khí thông thường

d)

Carbon dioxide nặng hơn không khí thường

33.

Công thức tính khối lượng mol của hợp chất Al2(SO4)3 là gì?

a)

3×M(Al)+2×M(S)+4×M(O)

b)

2×M(Al)+3×M(S)+12×M(O)

c)

M(Al)+M(S)+4×M(O)

d)

2×M(Al)+M(S)+3×M(O)

34.

Trong phản ứng: 2H2 + O2 → 2H2O, tỉ lệ mol giữa H2 và O2 để phản ứng hết là bao nhiêu?

a)

1 mol H2 : 1 mol O2

b)

2 mol H2 : 1 mol O2

c)

1 mol H2 : 2 mol O2

d)

3 mol H2 : 1 mol O2

35.

Ở điều kiện tiêu chuẩn (STP), 1 mol khí chiếm thể tích gần bằng bao nhiêu?

a)

18,0 lít cho khí nhẹ

b)

20,0 lít cho khí nặng

c)

24,0 lít cho hầu hết khí

d)

22,4 lít cho mọi khí lý tưởng

36.

Tỉ khối của khí CO2 so với không khí gần bằng bao nhiêu (giả sử Mkk=29 g/mol)?

a)

1,79 lớn hơn đáng kể

b)

1,00 đúng bằng không khí

c)

0,90 nhỏ hơn không khí

d)

1,52 xấp xỉ bằng 44/29

37.

Cho dung dịch HCl tác dụng với Na2CO3 tạo ra sản phẩm khí nào?

a)

CO2 sinh ra kèm sủi bọt mạnh

b)

O2 tạo ra từ ion clorua

c)

H2 thoát ra do axit mạnh

d)

N2 tạo thành từ muối amoni

38.

Một dung dịch có hiệu suất phản ứng 80%. Nếu tính toán lý thuyết thu được 5,0 g sản phẩm, thực tế thu được bao nhiêu gam?

a)

4,5 g lớn hơn 80%

b)

3,0 g nhỏ hơn nhiều

c)

5,0 g đúng bằng lý thuyết

d)

4,0 g bằng 80% của 5,0 g

39.

Cho 11,2 lít khí O2 ở STP phản ứng vừa đủ với H2. Số mol H2 cần dùng là bao nhiêu?

a)

2,0 mol theo hệ số

b)

1,5 mol dựa vào STP

c)

1,0 mol theo tỉ lệ 2:1

d)

0,5 mol theo thể tích

40.

Trong thí nghiệm đổ baking soda vào dung dịch giấm, hiện tượng tỏa nhiệt hay thu nhiệt xảy ra?

a)

Lúc đầu tỏa nhiệt rồi thu nhiệt

b)

Không đổi, nhiệt độ không thay đổi

c)

Tỏa nhiệt, nhiệt độ tăng nhẹ

d)

Thu nhiệt, nhiệt độ giảm nhẹ

41.

Phát biểu nào mô tả đúng sự khác nhau giữa biến đổi vật lý và biến đổi hóa học?

a)

Cả hai đều chỉ đổi hình dạng vật thể

b)

Vật lý đổi trạng thái, hóa học tạo chất mới

c)

Cả hai đều tạo chất mới giống nhau

d)

Vật lý tạo chất mới, hóa học chỉ đổi trạng thái

42.

Luật bảo toàn khối lượng nêu điều gì về tổng khối lượng trước và sau phản ứng hóa học?

a)

Trước phản ứng luôn lớn hơn sau

b)

Tổng khối lượng không đổi

c)

Phụ thuộc vào nhiệt độ hệ phản ứng

d)

Sau phản ứng luôn lớn hơn trước

43.

Khi nến cháy trong không khí, sản phẩm chính tạo thành là gì?

a)

Carbon dioxide và nước

b)

Oxygen và carbon monoxide

c)

Sodium oxide và nước

d)

Hydrogen và oxygen

44.

Cho phương trình tổng quát A + B → C + D. Theo luật bảo toàn khối lượng, mối quan hệ giữa khối lượng các chất là gì?

a)

mA + mB < mC + mD

b)

mA = mC; mB = mD riêng lẻ

c)

mA + mB > mC + mD

d)

mA + mB = mC + mD

45.

Phản ứng nào dưới đây là ví dụ điển hình của phản ứng thu nhiệt (endothermic)?

a)

Hòa tan amoni nitrat vào nước

b)

Đóng băng nước ở 0°C

c)

Đốt giấy trong không khí

d)

Ngưng tụ hơi nước thành giọt

46.

Trong phản ứng tạo natri oxit từ natri và oxy, sản phẩm là gì?

a)

Natri và oxy

b)

Nước và natri hidroxit

c)

Oxy và natri clorua

d)

Natri oxit