wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm lịch sử và địa lí (lớp 11)

Total questions: 147

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng tác động của chính sách “chia để trị” của thực dân phương Tây đối với khu vực Đông Nam Á?

a)

Tranh chấp biên giới.

b)

Xung đột sắc tộc, tôn giáo.

c)

Tranh chấp lãnh thổ.

d)

Gắn kết khu vực và thế giới.

2.

Các đảng cộng sản được thành lập ở một số nước (In-đô-nê-xia 1920; Việt Nam; Mã Lai; Xiêm; Phi-líp-pin trong những năm 30 của thế kỉ XX) đã thể hiện điều gì nổi bật của phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc ở khu vực?

a)

Mở ra khuynh hướng tư sản trong cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.

b)

Mở ra khuynh hướng vô sản trong cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.

c)

Khẳng định sự thắng thế của khuynh hướng vô sản trong phong trào đấu tranh.

d)

Khẳng định sự thắng thế của khuynh hướng tư sản trong phong trào đấu tranh.

3.

Nội dung nào sau đây là điểm nổi bật trong phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc ở Đông Nam Á từ cuối thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX?

a)

Phong trào theo khuynh hướng tư sản thay thế phong trào theo khuynh hướng phong kiến.

b)

Phong trào theo ý thức hệ phong kiến thay thế phong trào theo khuynh hướng tư sản.

c)

Tồn tại song song hai khuynh hướng tư sản và vô sản trong phong trào yêu nước.

d)

Phong trào đấu tranh theo khuynh hướng vô sản chiếm ưu thế tuyệt đối.

4.

Điểm chung trong phong trào giải phóng dân tộc ở ba nước Đông Dương vào cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

Phong trào chống thực dân mang ý thức hệ phong kiến.

b)

Phong trào do nông dân lãnh đạo theo khuynh hướng tư sản.

c)

Thắng lợi hoàn toàn, lật đổ ách cai trị của thực dân Pháp.

d)

Diễn ra quyết liệt dưới sự lãnh đạo của giai cấp vô sản.

5.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng tác động tiêu cực từ chính sách cai trị của thực dân phương Tây đối với nền kinh tế các nước Đông Nam Á?

a)

Phần lớn các nước Đông Nam Á vẫn là những nước nông nghiệp lạc hậu.

b)

Kinh tế lạc hậu, thiếu cân đối giữa các ngành khiến tiềm lực các địa phương suy yếu.

c)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa thay thế phương thức sản xuất phong kiến.

d)

Góp phần chuyển biến cơ cấu kinh tế và xuất hiện các giai cấp hiện đại.

6.

Tháng 2 năm 1288 diễn ra sự kiện nào?

a)

Quân Nguyên do Thoát Hoan chỉ huy chiếm đóng Vạn Kiếp rồi tiến đánh Thăng Long, nhưng rơi vào tình trạng thiếu lương thực.

b)

Hơn 30 vạn quân Nguyên chia làm ba cánh, tràn vào Đại Việt theo hai đường thủy và bộ.

c)

Quân Nguyên bị quân Đại Việt tập kích ở nhiều nơi.

d)

Cuộc kháng chiến chống quân Minh của nghĩa quân Lam Sơn giành thắng lợi.

7.

Cuộc kháng chiến chống quân Xiêm năm 1785 trên sông Rạch Gầm – Xoài Mút do ai chỉ huy?

a)

Nguyễn Huệ.

b)

Lê Hoàn.

c)

Lý Thường Kiệt.

d)

Nguyễn Trãi.

8.

Năm 1858 diễn ra sự kiện nào?

a)

Vua Thiệu Trị đăng cơ, thực thi chính sách đóng cửa.

b)

Liên quân Pháp và Tây Ban Nha tấn công Đà Nẵng, mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam.

c)

Triều đình nhà Nguyễn kí với Pháp Hiệp ước Nhâm Tuất.

d)

Triều đình nhà Nguyễn sụp đổ hoàn toàn, chính quyền thân Pháp nắm quyền điều hành đất nước.

9.

Cuộc kháng chiến chống quân Thanh năm 1789 do ai chỉ huy?

a)

Quang Trung.

b)

Lê Hoàn.

c)

Lý Thường Kiệt.

d)

Nguyễn Trãi.

10.

Trước sự xâm lược của thực dân Pháp, thái độ của triều đình nhà Nguyễn và nhân dân như thế nào?

a)

Triều đình và nhân dân đồng lòng kháng chiến chống Pháp.

b)

Triều đình sợ hãi, không dám đánh Pháp; nhân dân hoang mang.

c)

Triều đình kiên quyết đánh Pháp; nhân dân hoang mang.

d)

Triều đình do dự, không dám đánh Pháp; nhân dân kiên quyết kháng chiến chống Pháp.

11.

Năm 1873, quân Pháp đã nổ súng tấn công vào tỉnh thành nào ở Bắc Kì?

a)

Hà Nội.

b)

Hưng Yên.

c)

Hải Dương.

d)

Nam Định.

12.

Nhận xét nào sau đây đúng nhất về ý nghĩa chiến thắng Cầu Giấy lần thứ hai trong cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân ta?

a)

Thể hiện lòng yêu nước, ý chí quyết tâm sẵn sàng tiêu diệt giặc của nhân dân ta.

b)

Thể hiện lòng yêu nước, bảo vệ Tổ quốc của nhân dân ta.

c)

Thể hiện lối đánh tinh nhuệ của nhân dân ta.

d)

Thể hiện sự phối hợp nhịp nhàng, đồng bộ của nhân dân ta trong việc phá thế vòng vây của địch.

13.

Hiệp ước nào đánh dấu thực dân Pháp đã hoàn thành công cuộc xâm lược Việt Nam?

a)

Hiệp ước Nhâm Tuất.

b)

Hiệp ước Giáp Tuất.

c)

Hiệp ước Hác-măng.

d)

Hiệp ước Patơnốt.

14.

Chiến thắng Cầu Giấy lần thứ nhất (1873) và lần thứ hai (1883) đều là chiến công của lực lượng nào?

a)

Dân binh Hà Nội.

b)

Quan quân binh sĩ triều đình.

c)

Quân Cờ đen của Lưu Vĩnh Phúc.

d)

Quân Cờ đen của Lưu Vĩnh Phúc kết hợp với quân của Hoàng Tá Viêm.

15.

Có mấy nguyên nhân đưa nhân dân đến thắng lợi của các cuộc kháng chiến?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

16.

Ở khu vực Đông Nam Á, Việt Nam có vị trí địa chiến lược nào sau đây?

a)

Nằm trên trục đường giao thông kết nối châu Á và châu Phi.

b)

Nằm trên quốc lộ đến châu Âu nối Việt Nam đến Đông Nam Á hải đảo.

c)

Là quốc gia có diện tích và dân số lớn nhất Đông Nam Á.

d)

Là cầu nối giữa Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.

17.

Nội dung nào sau đây không phải là truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam được hun đúc từ lịch sử chống giặc ngoại xâm?

a)

Lòng yêu nước thiết tha.

b)

Tinh thần đoàn kết keo sơn.

c)

Tinh thần hiếu chiến.

d)

Trí thông minh sáng tạo.

18.

Nội dung nào sau đây không phải là truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam được hun đúc nên từ lịch sử chống giặc ngoại xâm?

a)

Lòng yêu nước tha thiết

b)

Tinh thần đoàn kết keo sơn

c)

Giải quyết tranh chấp bằng bạo lực

d)

Trí thông minh sáng tạo

19.

Trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến nào sau đây không giành được thắng lợi?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán của Ngô Quyền

b)

Kháng chiến chống quân Thanh của Quang Trung

c)

Kháng chiến chống quân Mông – Nguyên của nhà Trần

d)

Kháng chiến chống Pháp của triều đình nhà Nguyễn

20.

Trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến nào sau đây không giành được thắng lợi?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán của Ngô Quyền

b)

Kháng chiến chống quân Thanh của Quang Trung

c)

Kháng chiến chống quân Mông – Nguyên của nhà Trần

d)

Kháng chiến chống quân Minh xâm lược của nhà Hồ

21.

Trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến nào sau đây không giành được thắng lợi?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán của Ngô Quyền

b)

Kháng chiến chống quân Thanh của Quang Trung

c)

Kháng chiến chống quân Mông – Nguyên của nhà Trần

d)

Kháng chiến chống quân Triệu của An Dương Vương

22.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào sau đây?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh

b)

Tiên phát chế nhân

c)

Vây thành, diệt viện

d)

Vườn không nhà trống

23.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào sau đây?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh

b)

Chủ động kết thúc chiến tranh

c)

Vây thành, diệt viện

d)

Vườn không nhà trống

24.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào sau đây?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh

b)

Chủ động tiến công

c)

Vây thành, diệt viện

d)

Vườn không nhà trống

25.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào sau đây?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh

b)

Giảng hòa trên thế thắng

c)

Vây thành, diệt viện

d)

Vườn không nhà trống

26.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077), quân và dân nhà Lý đã giành được thắng lợi nào sau đây?

a)

Chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút

b)

Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa

c)

Chiến thắng trên sông Như Nguyệt

d)

Chiến thắng Tây Kết, Hàm Tử

27.

Trong cuộc kháng chiến chống quân Xiêm (1785), nghĩa quân Tây Sơn đã giành được thắng lợi nào sau đây?

a)

Chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút

b)

Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa

c)

Chiến thắng trên sông Như Nguyệt

d)

Chiến thắng Tây Kết, Hàm Tử

28.

Trong cuộc kháng chiến chống quân Thanh (1789), nghĩa quân Tây Sơn đã giành được thắng lợi nào sau đây?

a)

Chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút

b)

Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa

c)

Chiến thắng trên sông Như Nguyệt

d)

Chiến thắng Tây Kết, Hàm Tử

29.

Trong cuộc kháng chiến chống quân Mông – Nguyên (1258–1288), quân và dân nhà Trần đã giành được thắng lợi nào sau đây?

a)

Chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút

b)

Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa

c)

Chiến thắng trên sông Như Nguyệt

d)

Chiến thắng Tây Kết, Hàm Tử

30.

Sau cuộc tập kích trên đất Tống, Lý Thường Kiệt nhằm mục đích gì?

a)

Chuẩn bị lực lượng tiến công tiếp theo

b)

Kêu gọi Chăm-pa cùng đánh Tống

c)

Chuẩn bị phòng tuyến chặt chẽ

d)

Kêu gọi nhân dân rút lui, sơ tán

31.

Thắng lợi của ba lần kháng chiến chống xâm lược Mông – Nguyên ở thế kỉ XIII gắn liền với sự lãnh đạo của vương triều nào?

a)

Nhà Tiền Lê

b)

Nhà Lý

c)

Nhà Trần

d)

Nhà Hồ

32.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vị trí địa lí chiến lược của Việt Nam?

a)

Là cầu nối giữa Đông Nam Á lục địa với Đông Nam Á hải đảo

b)

Nằm trên các trục đường giao thông quốc tế huyết mạch

c)

Là căn cứ đối kháng ngoại bang ở Đông Nam Á

d)

Kiểm soát tuyến đường thương mại giữa Ấn Độ và Đông Nam Á

33.

Trong suốt quá trình lịch sử, dân tộc Việt Nam luôn phải đối phó với nhiều thế lực ngoại xâm và tiến hành nhiều cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Do vị trí địa – chiến lược quan trọng

b)

Được xem là cái nôi của văn minh nhân loại

c)

Là trung tâm văn hóa bậc nhất phương Đông

d)

Là một quốc gia chưa có độc lập, chủ quyền

34.

Trong suốt quá trình lịch sử, dân tộc Việt Nam luôn phải đối phó với nhiều thế lực ngoại xâm và tiến hành nhiều cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Có tinh thần phòng thủ, dân cư đông đúc

b)

Được xem là cái nôi của văn minh nhân loại

c)

Là trung tâm văn hóa bậc nhất phương Đông

d)

Là một quốc gia chưa có độc lập, chủ quyền

35.

Trong suốt tiến trình lịch sử, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam có vai trò nào sau đây?

a)

Góp phần định hình bản sắc văn hóa dân tộc Việt

b)

Khẳng định Việt Nam là cường quốc kinh tế của Việt Nam

c)

Khẳng định Việt Nam là cường quốc về quân sự

d)

Góp phần bảo vệ vững chắc nền độc lập dân tộc

36.

Trong suốt tiến trình lịch sử, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam có vai trò nào sau đây?

a)

Góp phần định hình bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam

b)

Khẳng định Việt Nam là cường quốc về quân sự, kinh tế

c)

Tạo điều kiện cho Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng

d)

góp phần bảo vệ vững chắc ngành độc lập dân tộc


37.

Trong lịch sử Việt Nam, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc có vai trò quyết định đối với vấn đề nào sau đây?

a)

Sự sinh tồn và phát triển của dân tộc Việt Nam

b)

Chính sách đối nội, đối ngoại của đất nước

c)

Chiều hướng phát triển kinh tế của đất nước

d)

Tình hình văn hóa – xã hội của quốc gia

38.

Trong suốt tiến trình lịch sử, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam có ý nghĩa góp phần định hình bản sắc văn hóa truyền thống dân tộc, tạo điều kiện cho Việt Nam hội nhập với quốc tế sâu rộng, khẳng định Việt Nam là cường quốc về quân sự, kinh tế. Nội dung nào sau đây thể hiện rõ nhất ý nghĩa đó?

a)

Khẳng định bản sắc, truyền thống dân tộc

b)

Nâng cao lòng tự hào, ý thức tự cường dân tộc

c)

Kháng định vị thế quốc gia trên trường quốc tế

d)

Tạo dựng nền tảng vững chắc cho phát triển lâu dài

39.

Trong suốt tiến trình lịch sử, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam có ý nghĩa góp phần định hình bản sắc văn hóa truyền thống dân tộc, tạo điều kiện cho Việt Nam hội nhập với quốc tế sâu rộng, khẳng định Việt Nam là cường quốc về quân sự, kinh tế. Nội dung nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò đối với bản sắc văn hóa?

a)

Khẳng định bản sắc, truyền thống dân tộc

b)

Tạo dựng nền tảng phát triển kinh tế

c)

Mở rộng quan hệ đối ngoại

d)

Nâng cao vị thế chính trị quốc gia

40.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng nguyên nhân thắng lợi của chiến thắng Bạch Đằng (938)?

a)

Quân Nam Hán chủ quan, thiếu chiến lược, không thông thạo địa hình

b)

Nhân dân Việt Nam có tinh thần yêu nước, ý chí đấu tranh bất khuất

c)

Quân Nam Hán lực lượng ít, khí thế chiến đấu kém cỏi, vũ khí thô sơ

d)

Tài thao lược và vai trò chỉ huy của Ngô Quyền cùng các tướng lĩnh khác

41.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến thất bại của nhà Hồ trong cuộc kháng chiến chống quân Minh ở thế kỉ XV?

a)

Sự dựng đồn phòng ngự, xây thành cố thủ

b)

Nhà Hồ chưa có chính danh, không được lòng dân

c)

Triều đình chủ yếu dựa vào thủy quân chính quy

d)

Sử dụng vũ khí, phương tiện chiến tranh lạc hậu

42.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến thất bại của nhà Hồ trong cuộc kháng chiến chống quân Minh ở thế kỉ XV?

a)

Sự dựng đồn phòng ngự, xây thành cố thủ

b)

Không nhận được sự ủng hộ to lớn của nhân dân

c)

Triều đình chủ yếu dựa vào thủy quân chính quy

d)

Nhà Hồ không có tướng tài giỏi chỉ huy quân đội

43.

Cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Việt Nam (1858–1884) thất bại vì lí do chủ yếu nào sau đây?

a)

Nhân dân Việt Nam không có tinh thần yêu nước

b)

Hạn chế về giai cấp lãnh đạo và đường lối đấu tranh

c)

Quân Pháp luôn huy động lực lượng áp đảo, vũ khí mạnh

d)

Phong trào đấu tranh của nhân dân diễn ra chưa sôi nổi

44.

Cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Việt Nam (1858–1884) thất bại vì lí do chủ yếu nào sau đây?

a)

Nhân dân Việt Nam không có tinh thần yêu nước

b)

Triều đình nhà Nguyễn không quyết tâm chống giặc

c)

Quân Pháp luôn huy động lực lượng áp đảo, vũ khí mạnh

d)

Phong trào đấu tranh của nhân dân diễn ra chưa sôi nổi

45.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân khách quan dẫn đến một số cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước năm 1945 bị thất bại?

a)

Giai cấp lãnh đạo không có khả năng đại đoàn kết toàn dân

b)

Tương quan lực lượng chênh lệch không có lợi cho nhân dân Việt Nam

c)

Các phong trào đấu tranh diễn ra không có giai cấp lãnh đạo

d)

Sai lầm trong cách tổ chức, lãnh đạo quần chúng đấu tranh

46.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước năm 1945?

a)

Sự đoàn kết một lòng của toàn thể nhân dân Việt Nam qua các cuộc đấu tranh

b)

Kế sách dụng địch, nghệ thuật quân sự độc đáo, linh hoạt, sáng tạo trong kháng chiến

c)

Tương quan lực lượng chênh lệch theo hướng có lợi cho nhân dân Việt Nam

d)

Các cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam đều diễn ra dưới tính chất chính nghĩa

47.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077), kế sách “Tiên phát chế nhân” của Lý Thường Kiệt nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Phô trương tiềm lực quân sự mạnh của Đại Việt

b)

Tiêu hao tiềm lực địch, kéo dài thời gian chuẩn bị

c)

Đập tan hoàn toàn âm mưu xâm lược của nhà Tống

d)

Xây dựng căn cứ quân sự ngay trong lòng quân địch

48.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077), kế sách “Tiên phát chế nhân” của Lý Thường Kiệt nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Phô trương tiềm lực quân sự mạnh của Đại Việt

b)

Ngăn chặn âm mưu xâm lược của quân Tống

c)

Mở rộng biên giới lãnh thổ sang nước Tống

d)

Xây dựng căn cứ quân sự ngay trong lòng quân địch

49.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước năm 1945?

a)

Tương quan lực lượng chênh lệch có lợi cho nhân dân Việt Nam

b)

Tất cả các tầng lớp nhân dân, các dân tộc đều tham gia kháng chiến

c)

Thái độ chủ quan, chưa chuẩn bị chu đáo của quân xâm lược

d)

Tận dụng tiềm lực kinh tế mạnh để phát triển hệ thống quân sự

50.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước năm 1945?

a)

Tương quan lực lượng chênh lệch có lợi cho nhân dân Việt Nam

b)

Kế sách đánh giặc đa dạng, linh hoạt, nghệ thuật quân sự độc đáo

c)

Thái độ chủ quan, chưa chuẩn bị chu đáo của quân xâm lược

d)

Tận dụng tiềm lực kinh tế mạnh để phát triển hệ thống quân sự

51.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước năm 1945?

a)

Tương quan lực lượng chênh lệch có lợi cho nhân dân Việt Nam

b)

Tài năng, mưu lược của những người lãnh đạo, chỉ huy

c)

Thái độ chủ quan, chưa chuẩn bị chu đáo của quân xâm lược

d)

Tận dụng tiềm lực kinh tế mạnh để phát triển hệ thống quân sự

52.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước năm 1945?

a)

Tương quan lực lượng chênh lệch có lợi cho nhân dân Việt Nam

b)

Các cuộc chiến tranh xâm lược của ngoại bang là phi nghĩa

c)

Thái độ chủ quan, chưa chuẩn bị chu đáo của quân xâm lược

d)

Tận dụng tiềm lực kinh tế mạnh để phát triển hệ thống quân sự

53.

Kế sách nào của Ngô Quyền đã được quân dân nhà Tiền Lê kế thừa, vận dụng để đánh đuổi quân Tống xâm lược (981)?

a)

Tiên phát chế nhân

b)

Đánh thành diệt viện

c)

Vườn không nhà trống

d)

Đóng cọc trên sông Bạch Đằng

54.

Vào thế kỉ XI, Lý Thường Kiệt chọn khúc sông Như Nguyệt làm phòng tuyến chặn quân Tống xâm lược vì dòng sông này có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nằm ở ven biển có thể chặn giặc từ biển vào

b)

Là biên giới tự nhiên ngăn cách Đại Việt và Tống

c)

Chặn ngang con đường bộ để tiến vào Thăng Long

d)

Là con đường thủy duy nhất để tiến vào Đại Việt

55.

Nguyên Huệ lựa chọn đoạn sông Tiền từ Rạch Gầm đến Xoài Mút làm nơi quyết chiến với quân Xiêm, vì nơi này có đặc điểm nào sau đây?

a)

Đoạn sông này chặn ngang mọi con đường tiến vào Thăng Long

b)

Quân Xiêm chỉ tiến sang xâm lược Việt theo con đường thủy

c)

Nơi này có địa thế hiểm yếu, phù hợp bố trí trận địa mai phục

d)

Nơi này dễ dàng tiếp ứng nếu thế trận đại bại

56.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân chủ quan dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam?

a)

Quân giặc gặp nhiều khó khăn trong quá trình xâm lược

b)

Tinh thần yêu nước, đoàn kết, ý chí bất khuất của người Việt

c)

Các cuộc chiến tranh xâm lược của ngoại bang mang tính phi nghĩa

d)

Quân giặc không nắm vững địa hình và điều kiện tự nhiên của Đại Việt

57.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân khách quan dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam?

a)

Kế sách đánh giặc đa dạng, linh hoạt, nghệ thuật quân sự độc đáo, sáng tạo

b)

Các cuộc bảo vệ độc lập dân tộc của Việt Nam mang tính chính nghĩa

c)

Các cuộc chiến tranh xâm lược của ngoại bang mang tính phi nghĩa

d)

Tinh thần yêu nước và sự đoàn kết của toàn dân

58.

Cuộc khởi nghĩa của Bà Triệu chống lại chính quyền cai trị nào?

a)

Nhà Hán

b)

Nhà Ngô

c)

Nhà Lương

d)

Nhà Tùy

59.

Cuộc khởi nghĩa của Lý Bí chống lại chính quyền cai trị nào?

a)

Nhà Hán

b)

Nhà Ngô

c)

Nhà Lương

d)

Nhà Tùy

60.

"Con gái nước ta, nhiều người hùng dũng khác thường. Bà Triệu Âu cũng là người sánh vai được với Hai Bà Trưng" Đây là câu nói của vị vua nào?

a)

Tự Đức

b)

Lý Thường Kiệt

c)

Quang Trung

d)

Lê Lợi

61.

Năm 542-543 diễn ra sự kiện gì?

a)

Lý Bí lãnh đạo nhân dân khởi nghĩa, nghĩa quân giành được nhiều quận huyện

b)

Lý Bí lên ngôi vua, thiết lập triều đình, đặt tên nước là Vạn Xuân

c)

Triệu Quang Phục lên làm vua nước Vạn Xuân

d)

Nhà Tùy đưa quân sang xâm lược, nhà nước Vạn Xuân chấm dứt

62.

Cuộc khởi nghĩa của Phùng Hưng chống lại chính quyền cai trị nào?

a)

Nhà Hán

b)

Nhà Đường

c)

Nhà Lương

d)

Nhà Tùy

63.

Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn giành thắng lợi đã mang lại những kết quả nào?

a)

Chấm dứt thời kì đô hộ của nhà Minh, khôi phục nền độc lập dân tộc

b)

Đập tan âm mưu thủ tiêu nền văn hoá Đại Việt

c)

Mở ra thời kì phát triển mới của đất nước

d)

Tất cả các đáp án trên

64.

Những năm đầu của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn là vào giai đoạn nào?

a)

1418-1423

b)

1423-1424

c)

1424-1425

d)

1426-1428

65.

Đầu thế kỉ VII diễn ra sự kiện gì?

a)

Lý Bí lãnh đạo nhân dân khởi nghĩa, nghĩa quân giành được nhiều quận huyện

b)

Lý Bí lên ngôi vua, thiết lập triều đình, đặt tên nước là Vạn Xuân

c)

Triệu Quang Phục lên làm vua nước Vạn Xuân

d)

Nhà Tùy đưa quân sang xâm lược, nhà nước Vạn Xuân chấm dứt

66.

Chiến thắng nào đã kết thúc hoàn toàn hơn 1.000 năm đô hộ của phong kiến phương Bắc, mở ra thời kì độc lập, tự chủ lâu dài của dân tộc?

a)

Cuộc nổi dậy năm 931 do Khúc Thừa Dụ lãnh đạo

b)

Trận chiến trên sông Bạch Đằng năm 938 do Ngô Quyền lãnh đạo

c)

Trận chiến trên sông Bạch Đằng năm 981 do Lê Hoàn lãnh đạo

d)

Trận chiến chống quân Tống xâm lược năm 1077 do Lý Thường Kiệt lãnh đạo

67.

Giai đoạn tạm hoãn của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn là vào giai đoạn nào?

a)

1418-1423

b)

1423-1424

c)

1424-1425

d)

1426-1428

68.

Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn kéo dài trong khoảng bao nhiêu năm?

a)

10 năm

b)

15 năm

c)

20 năm

d)

5 năm

69.

Giai đoạn 1424-1425 là giai đoạn nào của khởi nghĩa Lam Sơn?

a)

Giai đoạn tiến quân ra Bắc, khởi nghĩa toàn thắng

b)

Giai đoạn mở rộng hoạt động và giành những thắng lợi đầu tiên

c)

Giai đoạn tạm hoà hoãn

d)

Những năm đầu của cuộc khởi nghĩa

70.

Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đã chấm dứt bao nhiêu năm đô hộ của nhà Minh?

a)

10 năm

b)

15 năm

c)

20 năm

d)

25 năm

71.

Khởi nghĩa Tây Sơn bùng nổ vào thời gian nào?

a)

Năm 1771

b)

Năm 1772

c)

Năm 1773

d)

Năm 1774

72.

Ý nghĩa lịch sử của phong trào Tây Sơn là gì?

a)

Phong trào đã lật đổ các chính quyền phong kiến Nguyễn – Trịnh, xoá bỏ tình trạng chia cắt đất nước

b)

Phong trào đánh tan các thế lực ngoại xâm hùng mạnh, bảo vệ vững chắc nền độc lập dân tộc và chủ quyền lãnh thổ của Tổ quốc

c)

Phong trào để lại bài học cho chính quyền sau này, đó là phải thật nhẫn tâm, tàn độc

d)

Cả A và B

73.

Tình hình ở Đàng Ngoài như thế nào vào khoảng những năm 30 của thế kỉ XVIII?

a)

Chính quyền Trịnh - Lê suy thoái, không chăm lo đời sống nhân dân

b)

Mất mùa, đói kém diễn ra thường xuyên

c)

Các cuộc khởi nghĩa liên tục bùng nổ

d)

A, B, C đúng

74.

Chính quyền họ Nguyễn ở Đàng Trong suy yếu dần vào thời gian nào?

a)

Đầu thế kỉ XVIII

b)

Giữa thế kỉ XVIII

c)

Nửa cuối thế kỉ XVIII

d)

Cuối thế kỉ XVIII

75.

Sự nghiệp thống nhất đất nước của nghĩa quân Tây Sơn bước đầu được hoàn thành khi quân Tây Sơn đã đạt được kết quả nào?

a)

Đánh bại quân xâm lược Xiêm

b)

Đánh bại quân xâm lược Thanh

c)

Đánh đổ chính quyền chúa Nguyễn

d)

Đánh đổ chính quyền Lê-Trịnh

76.

Tổ tiên của Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ ở đâu?

a)

Bình Định

b)

Thanh Hóa

c)

Nghệ An

d)

Hà Tĩnh

77.

Giai đoạn mở rộng hoạt động và giành những thắng lợi đầu tiên của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn là vào giai đoạn nào?

a)

1418-1423

b)

1423-1424

c)

1424-1425

d)

1426-1428

78.

Các cuộc khởi nghĩa trong thời Bắc thuộc của nhân dân Việt Nam diễn ra trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Đất nước có độc lập, chủ quyền

b)

Đất nước mất độc lập, tự chủ

c)

Trung Quốc bị Mông Cổ đô hộ

d)

Nhân dân Việt Nam đã bị đồng hóa

79.

Cuộc khởi nghĩa nào sau đây mở đầu thời kì đấu tranh chống Bắc thuộc của nhân dân Việt Nam?

a)

Hai Bà Trưng

b)

Bà Triệu

c)

Lý Bí

d)

Phùng Hưng

80.

Trong thời kì đấu tranh chống Bắc thuộc, cuộc khởi nghĩa nào sau đây của nhân dân Việt Nam đã giành được thắng lợi và lập ra nhà nước Vạn Xuân?

a)

Hai Bà Trưng

b)

Bà Triệu

c)

Lý Bí

d)

Phùng Hưng

81.

Cuộc đấu tranh chống ngoại xâm nào sau đây của nhân dân Việt Nam diễn ra trong thời kì Bắc thuộc?

a)

Khởi nghĩa Nguyễn Trung Trực

b)

Khởi nghĩa Phùng Hưng

c)

Phong trào Tây Sơn

d)

Khởi nghĩa Trương Định

82.

Sự kiện nào sau đây đã kết thúc hoàn toàn 1000 năm đô hộ của phong kiến phương Bắc, mở ra thời kì độc lập, tự chủ lâu dài cho dân tộc Việt Nam?

a)

Khởi nghĩa Phùng Hưng lật đổ ách đô hộ của nhà Đường, giành quyền tự chủ

b)

Khởi nghĩa Lý Bí chống nhà Lương thắng lợi, lập ra nhà nước Vạn Xuân

c)

Trận chiến sông Bạch Đằng (938) do Ngô Quyền lãnh đạo thắng lợi

d)

Khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo kết thúc thắng lợi hoàn toàn

83.

Cuộc khởi nghĩa nào sau đây của nhân dân Việt Nam có nhiệm vụ lật đổ ách thống trị của nhà Minh?

a)

Khởi nghĩa Lam Sơn

b)

Khởi nghĩa Lý Bí

c)

Khởi nghĩa Tây Sơn

d)

Khởi nghĩa Phùng Hưng

84.

Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn của nhân dân Việt Nam chống lại quân xâm lược nào?

a)

Nhà Hán

b)

Nhà Tống

c)

Nhà Nguyên

d)

Nhà Minh

85.

Khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) diễn ra trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Đại Việt bị nhà Nguyên cai trị

b)

Đại Việt bị nhà Minh đô hộ

c)

Đại Việt bị chia cắt làm hai Đàng

d)

Đại Việt có độc lập, chủ quyền

86.

Nội dung nào sau đây không phải là bối cảnh dẫn đến bùng nổ phong trào Tây Sơn?

a)

Đại Việt mất đi độc lập, tự chủ

b)

Đất nước đang bị chia cắt kéo dài

c)

Nguy cơ bị các thế lực ngoại xâm đe doạ

d)

Đất nước bị khủng hoảng về kinh tế, chính trị

87.

Phong trào Tây Sơn (1771-1802) bùng nổ nhằm thực hiện một trong những nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Giải quyết mâu thuẫn giai cấp

b)

Giải phóng dân tộc thoát khỏi ách đô hộ

c)

Hoàn thành thống nhất đất nước

d)

Bảo vệ quyền lợi dân chủ của nhân dân

88.

Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) kết thúc thắng lợi được đánh dấu bằng sự kiện nào?

a)

Hội thề ở Lũng Nhai (Thanh Hóa)

b)

Hội thề Đông Quan (Hà Nội)

c)

Chiến thắng Tốt Động - Chúc Động

d)

Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa

89.

Trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, để tập hợp lực lượng đặt cơ sở cho sự hình thành lực lượng ban đầu, Lê Lợi đã tổ chức hoạt động nào?

a)

Hội nghị Bình Than

b)

Hội thề Lũng Nhai

c)

Hội nghị Diên Hồng

d)

Hội thề Đông Quan

90.

Nội dung nào sau đây không phải là chính sách cai trị của nhà Minh đối với nhân dân Việt Nam?

a)

Thực hiện chính sách đồng hoá về văn hoá, ngôn ngữ

b)

Thực hiện chính sách chia để trị và hành chính

c)

Đặt ra nhiều thứ thuế và chế độ lao dịch nặng nề

d)

Duy trì bộ máy cai trị cũ từ trung ương đến địa phương

91.

Năm 1786, nghĩa quân Tây Sơn giành được thắng lợi nào sau đây?

a)

Lật đổ chính quyền Chúa Trịnh ở Đàng Ngoài

b)

Đánh tan hơn 5 vạn quân Xiêm xâm lược

c)

Lật đổ chính quyền chúa Nguyễn ở Đàng Trong

92.

Nhà Hồ ra đời năm nào?

a)

1398

b)

1400

c)

1397

d)

1396

93.

Nhà Hồ thành lập khi nào?

a)

Sau khi nhà Trần ngày càng suy yếu.

b)

Trong khi nhà Trần mới thành lập không lâu.

c)

Trong khi nhà Trần bắt đầu suy yếu.

d)

Trong khi nhà Trần hưng thịnh.

94.

Ý nào dưới đây không phải lợi thế giúp Hồ Quý Ly thâu tóm quyền lực?

a)

Tầng lớp quý tộc ăn chơi, hưởng lạc.

b)

Khởi nghĩa nông dân và nổi rộ ra ở nhiều nơi.

c)

Chăm-pa liên tục tấn công ra Thăng Long.

d)

Vua Trần qua đời, nội bộ quan lại lục đục.

95.

Năm 1397 xảy ra sự kiện gì?

a)

Hồ Quý Ly buộc vua Trần nhường ngôi.

b)

Hồ Quý Ly ép vua Trần dời đô vào Thanh Hóa.

c)

Triều đại nhà Trần kết thúc.

d)

Hồ Quý Ly đặt tên nước là Đại Ngu.

96.

Người sáng lập ra nhà Hồ là ai?

a)

Hồ Hán Thương.

b)

Hồ Quý Ly.

c)

Hồ Nguyên Trừng.

d)

Hồ Chí Minh.

97.

Nguyên nhân quan trọng nhất dẫn đến cuộc cải cách của Hồ Quý Ly thất bại là gì?

a)

Sự uy hiếp của nhà Minh.

b)

Sự chống đối của quý tộc Trần.

c)

Tài chính đất nước trống rỗng.

d)

Không được sự ủng hộ của nhân dân.

98.

Ý nào không phải là cải cách của Hồ Quý Ly trong lĩnh vực chính trị, quân sự?

a)

Đề cao văn hóa dân tộc, khuyến khích sử dụng chữ Nôm.

b)

Tăng cường xây dựng lực lượng quân đội chính quy, xây dựng nhiều thành lũy.

c)

Tiến hành các biện pháp để củng cố chế độ quân chủ tập quyền.

d)

Chế tạo súng thần cơ, đóng thuyền chiến, ...

99.

Ý nào là cải cách Hồ Quý Ly thực hiện trong lĩnh vực văn hóa, giáo dục?

a)

Chế tạo súng thần cơ, đóng thuyền chiến, ...

b)

Tăng cường tiềm lực kinh tế đất nước và phát triển văn hóa dân tộc.

c)

Tiến hành các biện pháp để củng cố chế độ quân chủ tập quyền.

d)

Cải cách chế độ học tập và thi cử.

100.

Cải cách của Hồ Quý Ly có tác động gì đến xã hội nước ta lúc bấy giờ?

a)

Củng cố quyền lực của chính quyền trung ương, giảm bớt thế lực của tầng lớp quý tộc.

b)

Chỉ tập trung chuẩn bị cho chiến tranh dẫn đến đời sống nhân dân dần đói khổ, bần cùng.

c)

Khiến cho xã hội rối ren, nội chiến liền miên.

d)

Giúp cho đất nước phát triển rực rỡ, đời sống nhân dân ấm no, quốc gia ngoại xâm không dám bén mảng.

101.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng bối cảnh dẫn đến sự thành lập của nhà Hồ?

a)

Kinh tế phát triển, đất nước thái bình, thịnh trị.

b)

Nhà Trần khủng hoảng, suy yếu nghiêm trọng.

c)

Kinh tế trì trệ, nạn mất mùa xảy ra liên tiếp.

d)

Các cuộc khởi nghĩa của nông dân nổ ra khắp nơi.

102.

Nhà Hồ đã dời kinh đô từ Thăng Long (Hà Nội) về

a)

Hoa Lư (Ninh Bình).

b)

Phú Xuân (Huế).

c)

Lam Kinh (Thanh Hóa).

d)

Tây Đô (Thanh Hóa).

103.

Ý nào không phải nguyên nhân dẫn đến thất bại của nhà Hồ?

a)

Nhà Hồ không được lòng dân

b)

Đường lối kháng chiến sai lầm

c)

Không đoàn kết được lực lượng toàn dân

d)

Do nhà vua nhu nhược, không biết lãnh đạo.

104.

Vì sao Chu Văn An từ quan về ở ẩn và dạy học ở Chí Linh (Hải Dương)?

a)

Vì ông dâng sớ chém 7 gian thần nhưng không được chấp nhận.

b)

Vì ông có thể kiếm được nhiều tiền hơn việc làm quan.

c)

Vì làm vậy ông có thể tập hợp được nghĩa quân nhằm lật đổ triều đình đã mục nát.

d)

Tất cả các đáp án trên.

105.

Mặc cho đời sống của nhân dân sa sút nghiêm trọng, vua và tầng lớp quý tộc, quan lại cuối nhà Trần:

a)

Ngày càng chuyên quyền, độc đoán, muốn phát động chiến tranh với phương Bắc.

b)

Ngày càng mở rộng các loại hình kinh tế thay thế cho làm nông nghiệp truyền thống.

c)

Ngày càng sa vào những thú ăn chơi, hưởng lạc.

d)

Tất cả các đáp án trên.

106.

Ngay từ khi còn là một đại thần, đặc biệt sau khi lên ngôi vua, Hồ Quý Ly đã tiến hành một cuộc cải cách khá hệ thống trên hầu hết các lĩnh vực, nhằm:

a)

Củng cố chế độ quân chủ tập quyền

b)

Giải quyết các mâu thuẫn về kinh tế, xã hội xuất hiện cuối thời Trần

c)

Đưa nước Đại Việt đi theo mô hình của phương Tây, chú trọng phát triển kinh tế, giáo dục.

d)

Cả A và B.

107.

Quốc hiệu của nhà Hồ là gì?

a)

Đại Ngu.

b)

Văn Lang.

c)

Đại Cổ Việt.

d)

Đại Nam.

108.

Cuối thế kỉ XIV, nhà Trần trong tình cảnh:

a)

Phát triển rực rỡ trên nhiều lĩnh vực.

b)

Đời sống nhân dân ấm no, hạnh phúc.

c)

Rơi vào tình trạng khủng hoảng, suy yếu.

109.

Dưới triều đại nhà Hồ đã ban hành chính sách ruộng đất gì?

a)

Quân điền

b)

Hạn điền

c)

Phú điền

d)

Lộc điền

110.

Người đã dâng sớ yêu cầu vua Trần Dụ Tông chém đầu 7 tên nịnh thần là ai?

a)

Nguyễn Trãi

b)

Chu Văn An

c)

Nguyễn Bỉnh Khiêm

d)

Trần Quốc Tuấn

111.

Hồ Quý Ly khi còn làm quan triều Trần đã làm gì để lập ra triều Hồ?

a)

Từng bước thâu tóm quyền lực, buộc vua Trần nhường ngôi, lập ra triều Hồ

b)

Kêu gọi dân chúng đứng lên đấu tranh, cuộc khởi nghĩa thắng lợi, ông được tôn lên làm vua

c)

Vua Trần tự nguyện nhường ngôi vì cho rằng mình không đủ khả năng lãnh đạo đất nước

d)

Tất cả các đáp án trên

112.

Nhằm tăng cường sức mạnh quân sự để đối phó với cuộc xâm lược của nhà Minh cuối thế kỉ XIV, Hồ Quý Ly đã tiến hành việc gì?

a)

Cải cách văn hoá, xã hội, giáo dục

b)

Xây dựng toà thành Tây Đô kiên cố

c)

Buộc vua Trần nhường ngôi cho mình

d)

Ban hành chính sách hạn điền, hạn nô

113.

Nửa sau thế kỉ XIV, cuộc khởi nghĩa nông dân nào diễn ra để chống lại nhà Trần?

a)

Khởi nghĩa Ngô Bệ (Hải Dương)

b)

Khởi nghĩa Phan Bá Vành (Thái Bình)

c)

Khởi nghĩa Yên Thế (Bắc Giang)

d)

Khởi nghĩa Lam Sơn (Thanh Hoá)

114.

Năm 1400, Hồ Quý Ly buộc vua Trần nhường ngôi và lập ra triều đại nào?

a)

Nhà Lê sơ

b)

Nhà Nguyễn

c)

Nhà Hồ

d)

Nhà Lý

115.

Sau khi lên ngôi và lập ra nhà Hồ, Hồ Quý Ly đã thực hiện điều gì?

a)

Tổ chức kháng chiến chống quân Xiêm

b)

Tạo ra cục diện chiến tranh Nam - Bắc triều

c)

Mở rộng lãnh thổ về phía Nam

d)

Tiến hành cuộc cải cách sâu rộng

116.

Công cuộc cải cách của Hồ Quý Ly và triều đại nhà Hồ không đề cập đến lĩnh vực nào sau đây?

a)

Văn hoá - giáo dục

b)

Chính trị - quân sự

c)

Kinh tế - xã hội

d)

Thể thao - du lịch

117.

Cuộc cải cách của Hồ Quý Ly tiến hành trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Nước Đại Việt lâm vào khủng hoảng trầm trọng

b)

Nhà Trần đang giai đoạn phát triển đỉnh đạt

c)

Giặc Tống xâm lược nước ta lần thứ nhất

d)

Chế độ phong kiến Việt Nam phát triển đỉnh cao

118.

Về kinh tế - xã hội, nhằm hạn chế sự phát triển chế độ sở hữu ruộng đất lớn trong các điền trang, thái ấp của quý tộc, Hồ Quý Ly đã làm gì?

a)

Cho phát hành tiền giấy

b)

Ban hành chính sách hạn điền

c)

Cải cách chế độ giáo dục

d)

Thống nhất đơn vị đo lường

119.

Trong cải cách của Hồ Quý Ly, việc quy định số lượng gia nô được sở hữu của các vương hầu, quý tộc, quan lại được gọi là gì?

a)

Phép hạn gia nô

b)

Chính sách hạn điền

c)

Chính sách hạn điền

d)

Binh quân gia nô

120.

Xây dựng các thành luỹ kiên cố, chế tạo súng thần cơ, đóng thuyền chiến là nội dung cải cách của Hồ Quý Ly và triều Hồ về lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế

b)

Văn hoá

c)

Quân sự

d)

Xã hội

121.

Cải cách về phát triển của Phật giáo, chấn chỉnh lại chế độ thi cử, đề cao chữ Nôm là nội dung cải cách của Hồ Quý Ly và triều Hồ về lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế, xã hội

b)

Văn hoá, giáo dục

c)

Chính trị, quân sự

d)

Hành chính, pháp luật

122.

Các biện pháp cải cách của Hồ Quý Ly và triều Hồ đã đề cao tư tưởng, tôn giáo nào sau đây?

a)

Phật giáo

b)

Đạo giáo

c)

Nho giáo

d)

Thiên chúa giáo

123.

Trong cải cách về văn hoá, Hồ Quý Ly khuyến khích và đề cao chữ viết nào sau đây?

a)

Chữ Nôm

b)

Chữ Hán

c)

Chữ Latinh

d)

Chữ Quốc ngữ

124.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự suy yếu của triều đại nhà Trần ở nửa sau thế kỉ XIV?

a)

Giặc Minh lăm le xâm lược, quân Chăm-pa tấn công

b)

Nhà nước không quan tâm sản xuất, quan lại ăn chơi hưởng lạc

c)

Chu Văn An dâng sớ chém gian thần không được chấp thuận

d)

Nhà Trần tiến hành nhiều cuộc chiến tranh xâm lược tốn kém

125.

Nội dung nào sau đây không phải là khó khăn của triều đại nhà Trần ở nửa sau thế kỉ XIV?

a)

Giặc Minh lăm le xâm lược, quân Chăm-pa tấn công

b)

Hồ Quý Ly đã tiến hành cuộc cải cách trên nhiều lĩnh vực

c)

Hạn hán, lũ lụt, mất mùa, đói kém xảy ra ở nhiều địa phương

d)

Nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân nổ ra chống lại triều đình

126.

Sự suy yếu của triều đại nhà Trần cuối thế kỉ XIV đã dẫn đến nguy cơ nào sau đây?

a)

Đánh mất bản sắc văn hoá dân tộc

b)

Mất độc lập bởi sự xâm lược của phương Tây

c)

Không còn khả năng bảo vệ sự an toàn của đất nước

d)

Các cuộc khởi nghĩa của nông dân nổ ra khắp nơi

127.

Trong bối cảnh đời sống xã hội nghiêm trọng, nhân dân Đại Việt cuối thế kỉ XIV đã có động thái nào?

a)

Bán ruộng đất cho quý tộc, biến mình thành nô tì

b)

Nổi dậy khởi nghĩa ở nhiều nơi trong cả nước

c)

Bất lực trước thực trạng, không phản kháng

d)

Từ bỏ sản xuất, rời bỏ quê hương đi phiêu tán

128.

Để khuyến khích và đề cao chữ Nôm, Hồ Quý Ly đã thực hiện biện pháp nào sau đây?

a)

Dịch nhiều sách chữ Hán sang chữ Nôm

b)

Chính thức đưa văn thơ Nôm vào nội dung thi cử

c)

Bắt buộc tất cả sách biên soạn bằng chữ Nôm

d)

Mở trường dạy học hoàn toàn bằng chữ Nôm

129.

Năm 1397, Hồ Quý Ly đặt phép hạn điền nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Quy định số lượng gia nô được sở hữu của vương hầu, quý tộc

b)

Thể hiện quan tâm đến sản xuất, giúp nông nghiệp phát triển

c)

Giải quyết ruộng đất cho những nông dân nghèo

d)

Hạn chế sở hữu ruộng tư, đánh mạnh vào chế độ điền trang

130.

Về kinh tế - xã hội, cuộc cải cách của Hồ Quý Ly không đề cập đến nội dung nào sau đây?

a)

Ban hành tiền giấy thay thế tiền đồng

b)

Hạn chế sở hữu ruộng tư của quý tộc

c)

Thống nhất đơn vị đo lường cả nước

d)

Chế tạo vũ khí, đóng thuyền chiến

131.

Về văn hoá - giáo dục, cuộc cải cách của Hồ Quý Ly không đề cập đến nội dung nào sau đây?

a)

Bắt tất cả nhà sư phải hoàn tục

b)

Chú trọng việc tổ chức các kì thi

c)

Khuyến khích sử dụng chữ Nôm

d)

Mở trường học ở các lộ, phủ, châu

132.

Để tăng cường khả năng bảo vệ đất nước, Hồ Quý Ly đã thực hiện biện pháp nào sau đây?

a)

Gả các công chúa cho các tù trưởng miền núi

b)

Thi hành chính sách thân phục nhà Minh

c)

Tăng cường lực lượng quân đội chính quy

d)

Quan hệ hoà hiếu với Chăm-pa, Chân Lạp

133.

Nội dung nào sau đây không phải yêu cầu đặt ra cho Đại Việt cuối thế kỉ XIV?

a)

Giải quyết khủng hoảng kinh tế - xã hội

b)

Thiết lập vương triều mới thay nhà Trần

c)

Thu tiêu hết các yếu tố cũ của nhà Trần

d)

Xây dựng, củng cố đất nước về mọi mặt

134.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng nhận định: “Hồ Quý Ly là một nhà cải cách lớn, kiên quyết và táo bạo”?

a)

Thực hiện cuộc cải cách trên nhiều lĩnh vực, đáp ứng được yêu cầu lịch sử

b)

Tiến hành một số cải cách, chưa đáp ứng yêu cầu lịch sử

c)

Cải cách đưa đất nước thoát khủng hoảng nhưng giữ được độc lập

d)

Cải cách nhưng không đưa đất nước thoát khủng hoảng và không giữ được độc lập

135.

Cải cách của Hồ Quý Ly cuối thế kỉ XIV đầu thế kỉ XV có điểm tiến bộ nào sau đây?

a)

Nho giáo trở thành tư tưởng chủ đạo trong xã hội

b)

Nền giáo dục, khoa cử từng bước phát triển

c)

Thể hiện tinh thần dân tộc, ý thức tự cường

d)

Xác lập thể chế quân chủ trung ương tập quyền

136.

Nội dung nào sau đây không phải là ý nghĩa của chính sách hạn điền, hạn nô ở cuối thế kỉ XIV đầu thế kỉ XV?

a)

Làm suy yếu tầng lớp quý tộc triều Trần

b)

Tăng nguồn thu nhập cho Nhà nước

c)

Tăng cường quyền lực của Nhà nước

d)

Xác lập thể chế quân chủ trung ương tập quyền

137.

Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân cơ bản khiến cải cách của Hồ Quý Ly đầu thế kỉ XV không thành công?

a)

Lòng dân không thuận theo nhà Hồ

b)

Sự uy hiếp của các thế lực ngoại xâm

c)

Sự chống đối của thế lực phong kiến cũ

d)

Tiềm lực đất nước hoàn toàn suy sụp

138.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của cuộc cải cách Hồ Quý Ly cuối thế kỉ XIV đầu thế kỉ XV?

a)

Bước đầu ổn định tình hình xã hội, củng cố tiềm lực đất nước

b)

Là cuộc cải cách triệt để giúp đất nước vượt qua khủng hoảng

c)

Góp phần xây dựng nền văn hoá, giáo dục mang bản sắc dân tộc

d)

Để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu về việc trị nước

139.

Nội dung nào sau đây phản ánh rõ nét tính thực tiễn trong cải cách giáo dục của Hồ Quý Ly đầu thế kỉ XV?

a)

Dạy văn chương chữ Nôm cho phụ tần, cung nữ

b)

Chú trọng tổ chức các kì thi, lấy đỗ gần 200 người

c)

Bổ sung chức học quan, các học điền cho trường học

d)

Sửa đổi chế độ thi cử, thêm kĩ thuật viết chữ và làm toán

140.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng bối cảnh lịch sử cuộc cải cách của Hồ Quý Ly và triều Hồ cuối thế kỉ XIV, đầu thế kỉ XV?

a)

Kinh tế phát triển, đất nước thái bình, thịnh trị

b)

Nhà Trần khủng hoảng, suy yếu nghiêm trọng

c)

Kinh tế trì trệ, nạn mất mùa xảy ra liên tiếp

d)

Các cuộc khởi nghĩa của nông dân nổ ra khắp nơi

141.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng bối cảnh lịch sử cuộc cải cách của Hồ Quý Ly và triều Hồ cuối thế kỉ XIV, đầu thế kỉ XV?

a)

Nhà Trần lâm vào tình trạng khủng hoảng, suy yếu trên nhiều lĩnh vực

b)

Hàng loạt cuộc khởi nghĩa chống giặc Minh bùng lên ở khắp mọi nơi

c)

Đất nước độc lập, tự chủ, kinh tế phát triển so với giai đoạn trước

d)

Đất nước có nhiều biến động song nền kinh tế vẫn tiếp tục phát triển

142.

Nội dung nào sau đây là một trong những cải cách về chính trị của Hồ Quý Ly và triều Hồ cuối thế kỉ XIV, đầu thế kỉ XV?

a)

Hạn chế gia nô, chủ gia chỉ được có một số nô tì nhất định

b)

Hạn chế sự phát triển thái quá của Phật giáo và Đạo giáo

c)

Xoá bỏ tình trạng che giấu, gian dối về ruộng đất

d)

Thành lập nhiều cơ quan, đặt ra nhiều chức quan mới

143.

Nội dung nào sau đây là một trong những cải cách về xã hội của Hồ Quý Ly và triều Hồ cuối thế kỉ XIV, đầu thế kỉ XV?

a)

Sửa đổi nội dung các khoa thi

b)

Ban hành quy chế và hình luật mới

c)

Kiểm soát hộ tịch trên cả nước

d)

Khuyến khích sử dụng chữ Nôm

144.

Nội dung nào sau đây là cải cách trên lĩnh vực quân sự - quốc phòng của Hồ Quý Ly và triều Hồ cuối thế kỉ XIV, đầu thế kỉ XV?

a)

Xây dựng phòng tuyến chống giặc trên sông Như Nguyệt

b)

Ban hành quy chế và hình luật mới của quốc gia

c)

Chế tạo vũ khí, chế tạo súng thần cơ, đóng thuyền chiến

d)

Bố trí mai phục ở những cọc gỗ trên sông Bạch Đằng

145.

Tăng cường kiểm tra, giám sát quan lại, đặc biệt ở các cấp địa phương là nội dung cải cách của Hồ Quý Ly và triều Hồ trên lĩnh vực nào?

a)

Tổ chức chính quyền, luật pháp

b)

Quân đội, quốc phòng

c)

Kinh tế, xã hội

d)

Văn hoá, giáo dục

146.

Nhà Hồ thực hiện chính sách hạn điền nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Chia ruộng đất công cho nông dân nghèo

b)

Hạn chế sở hữu ruộng đất quy mô lớn của tư nhân

c)

Bảo vệ sức khoẻ cho sản xuất nông nghiệp

d)

Xoá bỏ tình trạng che giấu, gian dối về ruộng đất

147.

Dưới triều Hồ, những tôn giáo nào bị suy giảm vai trò và vị trí so với các triều đại trước?

a)

Nho giáo và Đạo giáo

b)

Phật giáo và Đạo giáo

c)

Hin-đu giáo và Hồi giáo

d)

Đạo Thiên chúa và Phật giáo