Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Công nghệ: B1-B6

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào dưới đây không đúng khi nói về vai trò của sản phẩm công nghệ?

a)

Giúp xử lí các vấn đề môi trường, tạo ra môi trường sống trong lành, thuận tiện cho con người.

b)

Năng suất lao động được nâng cao.

c)

Góp phần mang lại sự tiện nghi, đáp ứng các nhu cầu đa dạng của con người.

d)

Lưu giữ và phát triển nét văn hóa riêng của mỗi quốc gia, dân tộc.

2.

Đâu không phải là một trong những mặt trái khi nói về vai trò của sản phẩm công nghệ?

a)

Lệ thuộc vào sản phẩm công nghệ.

b)

Tạo ra môi trường sống trong lành, thuận tiện cho con người.

c)

Ảnh hưởng đến sức khỏe.

d)

Mất an toàn thông tin.

3.

Xe đạp có vai trò gì trong đời sống con người?

a)

Thể hiện nét đẹp văn hóa của người Việt Nam.

b)

Đảm bảo sức khỏe cho con người, tránh các tai hại do ô nhiễm môi trường gây ra.

c)

Giúp con người rèn luyện sức khỏe, sự linh hoạt và góp phần bảo vệ môi trường.

d)

Giải quyết tắc nghẽn giao thông ở các khu vực đô thị vì chúng có diện tích lưu thông nhỏ hơn so với xe ô tô.

4.

Trong đời sống, tủ lạnh có vai trò gì?

a)

Giữ thực phẩm được lâu hơn, tươi ngon, chặn đứng hoặc làm tê liệt những vi khuẩn và những mầm mống gây ô thiu.

b)

Giúp công việc nấu nướng diễn ra gọn gàng nhanh chóng hơn, tiện lợi hơn.

c)

Giúp thực phẩm mềm, không bị khô và ngon hơn.

d)

Làm nóng thức ăn, rã đông thực phẩm, giúp tiết kiệm thời gian cho việc nội trợ trở nên dễ dàng.

5.

Máy tính điện tử có vai trò gì trong đời sống con người?

a)

Giúp con người đánh dấu các lịch trình làm việc hàng ngày.

b)

Hỗ trợ người dùng tính toán những phép tính từ đơn giản cho đến phức tạp.

c)

Cung cấp cho người dùng kiến thức giáo dục bổ ích, truyền cảm hứng và mang đến những bài học quý giá.

d)

Hỗ trợ người dùng điều khiển, truy cập thông tin hoặc dữ liệu.

6.

Mặt trái của việc sử dụng máy tính là:

a)

Ảnh hưởng đến sức khỏe.

b)

Lệ thuộc vào sản phẩm công nghệ.

c)

Hạn chế giao tiếp trực tiếp của con người.

d)

Mất an toàn thông tin.

7.

Mặt trái của việc sử dụng điện thoại thông minh là:

a)

Hạn chế giao tiếp trực tiếp của con người.

b)

Tiêu tốn dung lượng sử dụng pin điện thoại.

c)

Mất an toàn thông tin.

d)

Giảm năng suất lao động.

8.

Hình ảnh dưới đây nói về sản phẩm công nghệ nào?

a)

Máy xúc.

b)

Máy ủi.

c)

Máy cày.

d)

Máy đào.

9.

Hình ảnh dưới đây nói đến mặt trái nào khi sử dụng các sản phẩm công nghệ?

a)

Ảnh hưởng đến sức khỏe.

b)

Mất an toàn thông tin.

c)

Hạn chế giao tiếp trực tiếp của con người.

d)

Lệ thuộc vào sản phẩm công nghệ.

10.

Vì sao nên lắp đặt máy lọc khí trong nhà?

a)

Con người rèn luyện sức khỏe, sự linh hoạt và góp phần bảo vệ môi trường.

b)

Thông gió, thoát khí, làm mát, giảm sức nóng của cơ thể.

c)

Bảo vệ sức khỏe, cải thiện các vấn đề về môi trường, bụi bẩn trong không khí.

d)

Không khí được điều hòa về nhiệt độ trung bình, trong lành hơn.

11.

Để giữ thực phẩm được lâu hơn, tươi ngon, em cần sử dụng sản phẩm công nghệ nào?

a)

Lò vi sóng.

b)

Tủ lạnh.

c)

Bếp ga.

d)

Lò nướng.

12.

Mặt trái của công nghệ sản xuất giấy ảnh hưởng như thế nào đến môi trường và con người?

a)

Nước thải chưa qua xử lí xả trực tiếp ra sông, hồ, gây ô nhiễm môi trường.

b)

Quá trình cắt nhỏ, làm sạch nguyên liệu tre, nứa, gỗ gây ảnh hưởng đến môi trường sống.

c)

Máy móc tạo ra nhiều tiếng ồn, gây ảnh hưởng đến đời sống con người.

d)

Hoạt động sản xuất liên tục gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

13.

Đâu không phải là đức tính cần có của nhà sáng chế?

a)

Có óc quan sát.

b)

Chấp nhận khó khăn.

c)

Hài hước.

d)

Kiên trì.

14.

Ý nào sau đây nói không đúng về Tô-mát Ê-đi-xơn?

a)

Là một nhà sáng chế nổi tiếng người Mỹ

b)

Là người sáng chế ra bóng đèn sợi đốt.

c)

Là người sáng chế ra động cơ hơi nước

15.

Tô-mát Ê-đi-xơn đã có sáng chế nào?

a)

Điện thoại.

b)

Máy hơi nước.

c)

Máy bay.

d)

Bóng đèn sợi đốt.

16.

Giêm Oát (James Watt) được cấp bằng sáng chế?

a)

Động cơ hơi nước

b)

Điện thoại.

c)

Bóng đèn sợi đốt.

17.

Tô-mát Ê-đi-xơn là:

a)

Một kĩ sư cơ khí người Đức.

b)

Một nhà sáng chế người Xcốt-len.

c)

Một nhà toán học nổi tiếng nước Anh.

d)

Một nhà phát minh, sáng chế vĩ đại người Mỹ.

18.

Các Ben (Karl Benz) là:

a)

Một kĩ sư cơ khí người Đức.

b)

Nhà sáng chế người Pháp.

c)

Một nhà phát minh người Bỉ.

d)

Một kĩ sư nổi tiếng người Mỹ.

19.

Chiếc “ô tô” đầu tiên do Các Ben chế tạo vào năm bao nhiêu?

a)

Năm 1884.

b)

Năm 1886.

c)

Năm 1885.

d)

Năm 1887.

20.

Nhà sáng chế thường có phẩm chất nào?

a)

Ham tìm tòi, học hỏi, tò mò khoa học.

b)

Có tính quan sát, dũng cảm, gan dạ, hiểu thảo.

c)

Cần cù, chịu khó, liêm, chính.

d)

Tốt bụng, cả thèm chóng chán, gan dạ.

21.

Giêm Oát (James Watt) là:

a)

Nhà khoa học người Bỉ.

b)

Nhà kĩ sư người Pháp.

c)

Nhà sáng chế, một kĩ sư người Xcốt-len.

d)

Nhà Toán học người Nga.

22.

A-lếch-xan-đơ Gra-ham Beo (Alexander Graham Bell) được cấp bằng sáng chế cho chiếc điện thoại của mình năm nào?

a)

1878

b)

1874

c)

1872

d)

1876

23.

Thiết kế là gì?

a)

Là quá trình tạo ra một sản phẩm mới.

b)

Là việc xây dựng nhà cửa.

c)

Là việc sửa chữa đồ vật.

d)

Là việc vẽ tranh.

24.

Mục đích của việc thiết kế là gì?

a)

Để làm cho cuộc sống trở nên nhàm chán hơn.

b)

Để thể hiện tài năng của nhà thiết kế.

c)

Để tạo ra những sản phẩm đáp ứng nhu cầu của con người.

d)

Để làm cho mọi thứ trở nên đẹp hơn.

25.

Các bước cơ bản của quá trình thiết kế bao gồm:

a)

Phác thảo, làm sản phẩm, bán hàng.

b)

Có ý tưởng, phác thảo, làm sản phẩm.

c)

Làm sản phẩm, kiểm tra, sửa chữa.

d)

Kiểm tra, sửa chữa, bán hàng.

26.

Khi thiết kế một sản phẩm, điều gì quan trọng nhất?

a)

Nhu cầu của người sử dụng.

b)

Giá thành sản phẩm.

c)

Chất liệu sản phẩm.

d)

Màu sắc sản phẩm.

27.

Vật liệu nào thường được sử dụng để làm mô hình thiết kế?

a)

Gỗ, giấy, bìa cứng.

b)

Đá, cát, sỏi.

c)

Kim loại, nhựa, thủy tinh.

d)

Tất cả các đáp án trên.

28.

Tại sao chúng ta cần làm mô hình thiết kế trước khi làm sản phẩm thật?

a)

Để tiết kiệm thời gian.

b)

Để kiểm tra ý tưởng và thiết kế.

c)

Để khoe với bạn bè.

d)

Để làm đẹp.

29.

Khi đánh giá một sản phẩm thiết kế, chúng ta cần quan tâm đến các yếu tố nào?

a)

Giá thành, thương hiệu.

b)

Tất cả các đáp án trên.

c)

Hình dáng, màu sắc, kích thước.

d)

Chất lượng, độ bền, tính ứng dụng.

30.

Việc thiết kế có ý nghĩa như thế nào đối với cuộc sống của chúng ta?

a)

Tạo ra nhiều sản phẩm mới.

b)

Giúp cho mọi thứ trở nên đẹp hơn.

c)

Giúp cho cuộc sống tiện nghi hơn.

d)

Tất cả các đáp án trên.

31.

Bạn hãy cho biết một ví dụ về sản phẩm được thiết kế?

a)

Chiếc bàn.

b)

Tất cả các đáp án trên.

c)

Cái bút.

d)

Chiếc điện thoại.

32.

Theo em, để trở thành một nhà thiết kế giỏi, cần phải có những phẩm chất gì?

a)

Khéo léo, nhanh nhẹn, thông minh.

b)

Yêu thích mỹ thuật.

c)

Sáng tạo, tỉ mỉ, kiên trì.

d)

Tất cả các đáp án trên.

33.

Yêu cầu sản phẩm để làm đồng hồ đồ chơi đeo tay là:

a)

Đúng hình dạng, cứng cáp, cổ hủ.

b)

Đơn giản, tinh tế, đắt tiền.

c)

Nhiều màu sắc, lòe loẹt, cầu kì.

d)

Đúng hình dạng, chắc chắn, thẩm mĩ.

34.

Bước đầu tiên để làm đồng hồ đồ chơi đeo tay là:

a)

Làm bộ kim đồng hồ.

b)

Làm dây đeo.

c)

Làm núm vặn.

d)

Làm mặt số.

35.

Bước cuối cùng để làm đồng hồ đồ chơi đeo tay là:

a)

Làm bộ kim đồng hồ.

b)

Làm mặt số.

c)

Gắn các bộ phận để hoàn thiện đồng hồ đồ chơi.

d)

Làm quai đeo và núm vặn.

36.

Chúng ta không cần chuẩn bị và dụng cụ vẽ nào sau đây khi thiết kế nhà đồ chơi?

a)

Bút chì.

b)

Com-pa.

c)

Giấy vẽ A4.

d)

Thước kẻ.

37.

Bước đầu tiên để thiết kế chiếc bàn là:

a)

Hình thành ý tưởng về chiếc bàn.

b)

Làm chiếc bàn mẫu.

c)

Đánh giá và hoàn thiện sản phẩm.

d)

Vẽ phác thảo chiếc bàn, lựa chọn vật liệu và vận dụng.

38.

Để thiết kế thùng đựng rác cần đáp ứng yêu cầu nào sau đây?

a)

Được làm từ các vật liệu khó tìm.

b)

Đựng được rác nhỏ như giấy vụn, vỏ bút chì,…

c)

Chuẩn bị đũa, kéo, hồ dán.

d)

Đẹp, kích thước nhỏ, không tiện lợi.

39.

Dự án thiết kế thùng đựng rác không được đánh giá qua tiêu chí nào?

a)

Đáp ứng được nhu cầu của người khác.

b)

Mức độ hoàn thành nhiệm vụ đặt ra.

c)

Tính sáng tạo trong thiết kế.

d)

Sản phẩm có tính thẩm mỹ, sử dụng thuận tiện.

40.

Bước nào quan trọng nhất để thiết kế một sản phẩm?

a)

Tìm được dụng cụ phù hợp.

b)

Bắt tay vào thiết kế.

c)

Lên ý tưởng thiết kế.

d)

Chọn được màu sắc vật liệu.

41.

Đâu không phải là một trong những bước để làm đồng hồ đồ chơi đeo tay?

a)

Làm quai đeo và núm vặn.

b)

Gắn các bộ phận để hoàn thiện đồng hồ đồ chơi.

c)

Các mếp dán chắc chắn, không cong, vênh.

d)

Làm bộ kim đồng hồ.

42.

Ý nào sau đây không đúng khi nói về mô tả về đồng hồ đồ chơi đeo tay?

a)

Vật liệu là giấy bìa.

b)

Yêu cầu đúng hình dạng, chắc chắn, thẩm mỹ.

c)

Dụng cụ là kéo, hồ dán, màu vẽ.

d)

Nhiều màu sắc, cầu kì và sang trọng.

43.

Đâu không phải là quy tắc khi sử dụng điện thoại?

a)

Giọng nói từ tốn, vừa phải.

b)

Chào hỏi, xưng danh và nêu mục đích của cuộc gọi.

c)

Không bất ngờ kết thúc điện thoại.

d)

Thể hiện rõ thái độ không thân thiện và bất lịch sự.

44.

Nội dung nào sau đây không phải là lưu ý khi sử dụng điện thoại?

a)

Sử dụng với thời gian vừa phải.

b)

Sử dụng khi đang sạc pin và khi pin yếu.

c)

Sử dụng với thời gian vừa phải.

d)

Đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin.

45.

Nội dung nào sau đây không phải là lưu ý khi sử dụng điện thoại?

a)

Sử dụng khi đang sạc pin và khi pin yếu.

b)

Sử dụng với thời gian vừa phải.

c)

Sử dụng với thời gian vừa phải.

d)

Đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin.

46.

Tại sao cần phải ghi nhớ số điện thoại của người thân trong gia đình?

a)

Để ghi vào sổ liên lạc cho thầy cô giáo.

b)

Để cho bố mẹ vui lòng.

c)

Để nhớ được nhiều số hơn.

d)

Để phòng những trường hợp khẩn cấp.

47.

Bước nào sau đây không phải là một trong các bước thực hiện một cuộc điện thoại?

a)

Mở ứng dụng Youtube.

b)

Nhấn vào biểu tượng gọi.

c)

Nhấn vào biểu tượng kết thúc cuộc gọi.

d)

Mở ứng dụng Điện thoại.

48.

Ý nào sau đây không đúng khi nói về tác dụng của điện thoại?

a)

Dùng để liên lạc.

b)

Điện thoại có thể để bàn hoặc mang theo người.

c)

Hỗ trợ các tiện ích như: nghe nhạc, xem phim, định vị,…

d)

Không thực hiện được thanh toán, định vị.

49.

Số dịch vụ Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em hoạt động:

a)

Liên tục từ 7h đến 17h.

b)

Liên tục từ 9h đến 21h.

c)

Liên tục trong 24h trong ngày.

d)

Liên tục từ 8h đến 20h.

50.

Điền vào dấu “…” để hoàn chỉnh câu văn sau: Kết thúc cuộc gọi: ... vào thân máy của điện thoại cố định hoặc ... trên màn hình điện thoại di động.

a)

Nói cảm ơn; nói rõ ràng, lịch sự.

b)

Bấm biểu tượng thực hiện cuộc gọi; đặt ống nghe và nói.

c)

Nói rõ ràng, lịch sự; bấm biểu tượng thực hiện cuộc gọi.

d)

Đặt ống nghe và nói; bấm biểu tượng kết thúc.

51.

Đâu là tình huống khẩn cấp cần gọi điện?

a)

Yêu cầu tìm kiếm, cứu nạn.

b)

Khi kể về cuộc sống hàng ngày cho bạn.

c)

Khi đang trên đường đi đến trường.

d)

Khi gọi bạn đi chơi.

52.

Quan sát hình ảnh dưới đây và cho biết chúng ta cần gọi và số điện thoại nào?

a)

111

b)

114

c)

113

d)

112

53.

Khi sử dụng điện thoại ta cần có lưu ý gì?

a)

Sử dụng khi không cần thiết.

b)

Sử dụng trong thời gian dài.

c)

Đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin.

d)

Sử dụng khi đang sạc pin và pin yếu.

54.

Tác dụng nào sau đây không phải của điện thoại?

a)

Dùng để giải trí

b)

Dùng để liên lạc

c)

Dùng để làm mát

d)

Hỗ trợ học tập

55.

Chiếc điện thoại đầu tiên ra đời vào năm nào?

a)

1878

b)

1886

c)

1876

d)

1786

56.

Phát biểu nào dưới đây không đúng khi biểu tượng hình máy bay đang được bật trên điện thoại di động?

a)

Không thể gửi tin nhắn

b)

Không thể thực hiện cuộc gọi bình thường

c)

Vẫn thực hiện cuộc gọi bình thường

d)

Điện thoại đang ở chế độ máy bay

57.

Sắp xếp các bước thực hiện khi sử dụng điện thoại:

  1. 1. Nhấn vào biểu tượng gọi.

  2. 2. Khi gọi xong, nhấn vào biểu tượng Kết thúc cuộc gọi

  3. 3. Mở ứng dụng gọi điện thoại

  4. 4. Nhập số cần gọi.

a)

3-4-1-2

b)

1-2-3-4

c)

4-3-2-1

d)

3-1-2-4

58.

Tủ lạnh được phát minh năm bao nhiêu?

a)

Năm 1898.

b)

Năm 1899.

c)

Năm 1897.

d)

Năm 1896.

59.

Tủ lạnh thường có nhiều khoang chứa có nhiệt độ khác nhau để làm gì?

a)

Để không để lẫn với thực phẩm sống.

b)

Để phù hợp với mục đích sử dụng.

c)

Để ngăn ngừa mùi hôi.

d)

Để dễ dàng chia ngăn sản phẩm.

60.

Tủ lạnh là gì?

a)

Là thiết bị điện phổ biến trong gia đình.

b)

Là thiết bị liên lạc của con người.

c)

Là thiết bị làm mát ngôi nhà.

d)

Là thiết bị để nấu đồ ăn.

61.

Khoang làm lạnh dùng để làm gì?

a)

Bảo quản lạnh các loại thực phẩm.

b)

Bảo quản đông lạnh thực phẩm.

c)

Làm đá.

d)

Bảo quản đá viên.

62.

Khoang cấp đông dùng để làm gì?

a)

Làm đá và bảo quản đông lạnh thực phẩm.

b)

Làm mát thực phẩm.

c)

Bảo quản thực phẩm ngắn hạn.

d)

Bảo quản lạnh thực phẩm.

63.

Khi sắp xếp, bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh cần lưu ý điều gì?

a)

Sử dụng khoang làm lạnh để bảo quản thực phẩm và khoang cấp đông để làm đá và bảo quản đông lạnh thực phẩm.

b)

Để thực phẩm còn nóng vào bên trong tủ lạnh.

c)

Không sử dụng màng bọc hoặc hộp đựng để bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh.

d)

Để quá nhiều thực phẩm vào bên trong tủ lạnh.

64.

Đâu là dấu hiệu bất thường của tủ lạnh?

a)

Tủ lạnh phát ra tiếng kêu nhỏ.

b)

Thực phẩm được bảo quản trong tủ lạnh tươi, không bị ôi thiu.

c)

Đèn tủ lạnh sáng.

d)

Tủ lạnh chảy nước.

65.

Khi phát hiện tủ lạnh có dấu hiệu bất thường chúng ta cần làm gì?

a)

Thông báo cho người lớn.

b)

Mặc kệ, không quan tâm.

c)

Gọi bạn bè đến sửa hộ.

d)

Tự tìm ra nguyên nhân và sửa chữa.

66.

Có thể điều chỉnh nhiệt độ làm lạnh ở các khoang của tủ lạnh bằng cách nào?

a)

Rút dây điện thường xuyên.

b)

Mang ra cửa hàng sửa chữa.

c)

Xoay núm điều chỉnh bên trong tủ lạnh.

d)

Mở ngăn mát tủ lạnh cho tăng nhiệt.

67.

Tủ lạnh có tác dụng gì đối với đời sống con người?

a)

Bảo quản thực phẩm hết hạn.

b)

Làm mát ngôi nhà.

c)

Hong khô quần áo khi ẩm ướt.

d)

Làm lạnh và bảo quản thực phẩm, giúp ng tươi lâu hơn.

68.

Đâu không phải là biểu hiện bất thường của tủ lạnh?

a)

Đèn tủ lạnh không sáng.

b)

Tủ lạnh phát ra tiếng kêu to.

c)

Vỏ tủ lạnh quá nóng.

d)

Thực phẩm được bảo quản trong tủ lạnh tươi, không bị ôi thiu.