wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề 1: Máy tính và xã hội tri thức

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

[A. Trắc nghiệm | I. Nhận biết] Phần mềm IBM Watson for Oncology góp phần nâng cao hiệu quả điều trị bệnh?

a)

Bệnh ung thư

b)

Bệnh tim

c)

Bệnh tiêu đường

d)

Bệnh phổi

2.

[A. Trắc nghiệm | I. Nhận biết] IoT là gì?

a)

Công nghệ thông tin

b)

Học sâu

c)

Internet vạn vật

d)

Thị giác máy tính

3.

[A. Trắc nghiệm | I. Nhận biết] Một thành tựu của xử lí ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính là?

a)

Hệ thống tưới tiêu tự động

b)

Hệ thống phân tích dữ liệu

c)

Học máy lập tự động

d)

Hệ thống nhận dạng hình ảnh và video

4.

[A. Trắc nghiệm | I. Nhận biết] ChatGPT được phát triển bởi

a)

Apple

b)

OpenAI

c)

Microsoft

d)

Meta

5.

[A. Trắc nghiệm | II. Thông hiểu] Sự phát triển của AI mang lại lợi ích như thế nào cho lĩnh vực giáo dục?

a)

AI hỗ trợ tự động hoá nhật chứng từ, hoá đơn vào cơ sở dữ liệu của ngân hàng

b)

AI được sử dụng để phát triển các phương tiện tự lái, quản lí giao thông thông minh và định tuyến phương tiện vận tải

c)

Các trợ lí ảo học tập dựa trên AI có thể hỗ trợ học sinh và giáo viên bằng cách trả lời câu hỏi, cung cấp hướng dẫn và tài liệu học tập

d)

AI có thể giúp người nông dân tối ưu hoá quy trình chăm sóc vật nuôi và cây trồng

6.

[A. Trắc nghiệm | II. Thông hiểu] AI có ảnh hưởng như thế nào đối với lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn?

a)

Với sự phát triển của AI, đặc biệt là Học máy, nhiều hệ chuyên gia đã có khả năng tự học từ dữ liệu để trở thành các quyết định dựa trên dữ liệu

b)

AI được sử dụng để mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội và nhân học

c)

AI được sử dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế

d)

AI giúp tự động hoá nhiều quá trình, từ chế tạo, lắp ráp, kiểm tra chất lượng đến quản lí chuỗi cung ứng

7.

[A. Trắc nghiệm | II. Thông hiểu] Sự kết hợp IoT và AI (AIoT) giúp ích cho các nhà khoa học như thế nào?

a)

Hỗ trợ quyết định đầu tư, phát hiện và ngăn chặn giao dịch gian lận, nâng cao trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng

b)

Cải thiện hiệu suất, hiệu quả của các lĩnh vực sản xuất

c)

Giúp giám sát môi trường tự nhiên và theo dõi tình hình biến đổi khí hậu

d)

Phát triển các nền tảng trực tuyến thông minh

8.

[A. Trắc nghiệm | II. Thông hiểu] Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Các thành tựu hiện tại của AI đều là Trí tuệ nhân tạo tổng quát

b)

Phiên bản GPT-2 được huấn luyện trên hàng vạn văn bản thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau trên Internet, bao gồm sách, bài báo, trang web và nhiều nguồn khác

c)

Nhiều chuyên gia coi ChatGPT là bước đột phá trong lĩnh vực AI của năm 2022

d)

ChatGPT có thể làm thơ, soạn nhạc, viết thư, thiết kế hình ảnh và viết mã lệnh lập trình

9.

[A. Trắc nghiệm | II. Thông hiểu] Vì sao lại nói sự phát triển của AI kéo theo rủi ro về an ninh, an toàn?

a)

Nhiều ứng dụng AI hoạt động dựa vào việc thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân, điều này làm tăng mối lo ngại về quyền riêng tư có khả năng bị lạm dụng

b)

Phần lớn các ứng dụng AI hiện nay đều là các “hộp đen”, gây khó khăn cho việc hiểu các quyết định được đưa ra như thế nào, dẫn đến việc thiếu trách nhiệm giải trình để đảm bảo tính minh bạch

c)

AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc, dẫn đến tình trạng thất nghiệp và tạo nên nhiều nguy cơ cho sự phát triển xã hội

d)

Các hệ thống AI được xây dựng và triển khai trực tuyến nên có thể bị xâm nhập hoặc tấn công thay đổi dữ liệu và mô hình dẫn đến những quyết định không chính xác do AI đưa ra

10.

[A. Trắc nghiệm | III. Vận dụng] Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của hệ chuyên gia về Toán học?

a)

DENDRAL

b)

MYCIN

c)

HEARSAY

d)

MACSYMA

11.

[A. Trắc nghiệm | III. Vận dụng] Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một ứng dụng AI có khả năng sáng tạo các tác phẩm âm nhạc?

a)

Beatoven

b)

DALL-E

c)

Playment

d)

PaleBlue

12.

[A. Trắc nghiệm | III. Vận dụng] Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một ứng dụng AI giúp xây dựng trải nghiệm giao tiếp tự nhiên?

a)

TensorFlow

b)

Dialogflow

c)

Rainbird

d)

Origami

13.

[A. Trắc nghiệm | IV. Vận dụng cao] Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một phần mềm AI giúp tạo hình ảnh dựa trên các miêu tả văn bản hoặc lời nói?

a)

Codex

b)

Midjourney

c)

Whisper

d)

Rytr

14.

[B. Câu hỏi trắc nghiệm đúng – sai] Chọn các phát biểu đúng về lợi ích từ sự phát triển của AI trong nhiều lĩnh vực khoa học, công nghệ và đời sống.

a)

Các chuyên gia y tế khẳng định phần mềm IBM Watson for Oncology đã góp phần nâng cao hiệu quả điều trị bệnh gan

b)

Hệ thống nhận dạng chữ viết tay là một thành tựu của xử lí ngôn ngữ tự nhiên trong AI

c)

Trong nông nghiệp, AI được sử dụng trong các trang trại thông minh để theo dõi những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu quả nuôi trồng

d)

Trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, AI được sử dụng để mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội và nhân học

15.

[B. Câu hỏi trắc nghiệm đúng – sai] Chọn các phát biểu đúng về những nguy cơ kèm theo sự phát triển nhanh của AI.

a)

ChatGPT là một ví dụ điển hình của AI toàn sinh

b)

AI tạo sinh tập trung vào việc nghiên cứu cấu trúc mẫu từ dữ liệu thu được trong quá trình huấn luyện để từ đó tạo ra các sản phẩm mới

c)

AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc, điều này làm tăng mối lo ngại về quyền riêng tư có khả năng bị lạm dụng

d)

Những quyết định không chính xác do AI đưa ra có thể gây nguy hại trực tiếp cho con người, ví dụ chẩn đoán sai về tình trạng bệnh tật hay ra quyết định tấn công các mục tiêu dân sự trong xung đột vũ trang

16.

[A. Trắc nghiệm | I. Nhận biết] Điểm khác nhau của switch và hub là gì?

a)

Hình dạng

b)

Số cổng

c)

Cách thức hoạt động

d)

Màu sắc

17.

[A. Trắc nghiệm | I. Nhận biết] Mạng cục bộ còn được gọi là

a)

mạng WAN

b)

mạng PAN

c)

mạng MAN

d)

mạng LAN

18.

[A. Trắc nghiệm | I. Nhận biết] Router là gì?

a)

Bộ chuyển mạch

b)

Bộ thu phát không dây

c)

Bộ định tuyến

d)

Bộ chia tín hiệu

19.

[A. Trắc nghiệm | I. Nhận biết] Wi-Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?

a)

Sóng điện tử

b)

Sóng vô tuyến điện

c)

Sóng ánh sáng

d)

Sóng mang

20.

[A. Trắc nghiệm | I. Nhận biết] Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?

a)

Cổng WAP

b)

Cổng WAN

c)

Cổng LAN

d)

Cổng AP

21.

[A. Trắc nghiệm | I. Nhận biết] Loại modem nào cho phép nối hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?

a)

Modem quay số

b)

Modem GSM 3G, 4G, 5G,...

c)

Modem ADSL

d)

Modem quang

22.

[A. Trắc nghiệm | II. Thông hiểu] Thiết bị nào xác định cổng kết nối giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận, sau đó thiết lập tạm thời kênh truyền giữa hai cổng kết nối để truyền dữ liệu và huỷ kết nối sau khi hoàn thành việc truyền?

a)

Switch

b)

Router

c)

Hub

d)

Modem

23.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Mạng viễn thông sử dụng các modem để chuyển tiếp dữ liệu.

b)

Thông thường LAN kết nối có dây các máy tính qua các thiết bị như switch hay hub trong một phạm vi địa lí nhất định.

c)

Khi dùng hub thì tín hiệu đi từ máy gửi đến máy nhận sẽ không gây xung đột với tín hiệu của các cổng truyền ở cổng khác.

d)

Switch có chi phí rẻ hơn rất nhiều so với một hub có cùng số cổng.

24.

Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

a)

Hub.

b)

Wireless Access Point.

c)

Switch.

d)

Router.

25.

Wireless Access Point (WAP) có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet.

b)

Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng.

c)

Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wi‑Fi giúp giảm chi phí thiết lập LAN hoặc kết nối một LAN để mở rộng phạm vi làm việc.

d)

Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng diện rộng như Internet.

26.

Các LAN thường dùng loại cáp mạng nào?

a)

FTP.

b)

STP.

c)

ETP.

d)

UTP.

27.

Khi kết nối máy tính với cáp thiết bị mạng, cần cắm một đầu giắc của cáp vào cổng nào của máy tính?

a)

RJ45.

b)

VJ45.

c)

CJ45.

d)

PJ45.

28.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Phân biệt thiết bị nối kết đồ dùng với máy móc theo nhiều hình thái.

b)

Hiện nay có hai loại Hub phổ biến là Active Hub và Smart Hub.

c)

Router là một thiết bị mạng thuộc lớp 2 của mô hình OSI (Network Layer).

d)

Modem có chức năng chuyển hoá các gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ mạng (ISP) thành các kết nối Internet cho các router hoặc các thiết bị liên kết mạng khác qua địa chỉ IP.

29.

Máy tính (kể cả các thiết bị di động) có thể kết nối vào mạng bằng cáp tín hiệu hoặc qua sóng Wi‑Fi. Chọn các phát biểu đúng.

a)

Wi‑Fi là chữ viết tắt của cụm từ Wireless Fidelity.

b)

Hầu hết các máy tính để bàn đều có sẵn khả năng kết nối Wi‑Fi như máy tính xách tay hay thiết bị thông minh.

c)

Để máy tính trong LAN có thể giao tiếp với Internet thì chỉ cần cắm cáp mạng UTP vào cổng RJ45 của máy tính.

d)

Muốn kết nối thiết bị di động vào LAN bằng một trạm thu phát Wi‑Fi được bảo mật, ta cần gõ đúng mật khẩu của trạm thu phát Wi‑Fi đó.

30.

Thiết bị mạng đảm bảo kết nối các máy tính, thiết bị thông minh,… tạo thành mạng máy tính. Chọn các phát biểu đúng.

a)

Wi‑Fi là thiết bị kết nối không dây trong mạng cục bộ.

b)

Khi máy tính gửi dữ liệu qua một cổng của switch, tín hiệu sẽ được gửi đến tất cả các cổng còn lại.

c)

Một router có một số cổng có thể kết nối trực tiếp vào LAN gọi là cổng LAN.

d)

Modem quay số (dial‑up) được sử dụng rất phổ biến để kết nối Internet tốc độ cao trước khi cáp quang được dùng rộng rãi.

31.

Các quy tắc ứng xử trên mạng xã hội phù hợp với quy định của pháp luật được nêu trong văn bản nào?

a)

Quyết định số 874‑QĐ‑BTTTT ngày 17/6/2021.

b)

Quyết định số 874‑QĐ‑BTTTT ngày 17/6/2019.

c)

Quyết định số 847‑QĐ‑BTTTT ngày 17/6/2021.

d)

Quyết định số 784‑QĐ‑BTTTT ngày 17/6/2020.

32.

Phương tiện nào sau đây không là công cụ giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Mạng xã hội.

b)

Hội nghị truyền hình.

c)

Thư giấy.

d)

FaceTime.

33.

Giao tiếp trong không gian mạng giúp mở rộng kết nối xã hội như thế nào?

a)

Không gian mạng cung cấp nhiều công cụ giao tiếp trực tuyến như hội nghị truyền hình, nhắn tin nhanh, thư điện tử, mạng xã hội, …

b)

Những người sống xa nhau có thể giao tiếp với nhau mọi lúc, mọi nơi, miễn là có kết nối mạng.

c)

Điện thoại video giúp con người gần nhau hơn khi không có điều kiện sống cùng nhau.

d)

Giúp xây dựng thương hiệu cá nhân hoặc doanh nghiệp bằng cách thông qua các kênh truyền thông xã hội, tạo ấn tượng tốt để thu hút khách hàng và bạn bè.

34.

Vì sao lại nói giao tiếp trong không gian mạng ẩn chứa nhiều nguy cơ về bảo mật và quyền riêng tư?

a)

Trong không gian mạng, người sử dụng có thể dễ dàng giấu mặt, tạo ra các bản sao không đầy đủ của bản thân hoặc giả mạo thông tin, làm cho người khác khó đánh giá được tính chân thật của thông tin và sự thật về người đối diện.

b)

Mất kết nối mạng dẫn đến giao tiếp bị trì hoãn hoặc bị gián đoạn.

c)

Dữ liệu bị xâm phạm khiến các thông tin riêng tư và nhạy cảm bị rò rỉ hoặc bị tấn công bởi kẻ xấu.

d)

Thư điện tử hay tin nhắn có thể gây khó khăn trong việc bộc lộ cảm xúc và dẫn đến những hiểu lầm không đáng có.

35.

Em nên thể hiện sự tôn trọng khi giao tiếp trong không gian mạng bằng cách nào?

a)

Không sử dụng ngôn từ nhạy cảm, lăng mạ, châm chọc, phi báng hoặc phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo, …

b)

Không châm chọc hoặc làm cho người khác cảm thấy bị tổn thương.

c)

Gửi những lời động viên chân thành, những tin nhắn ân cần khi người khác đang gặp khó khăn.

d)

Đối xử với người khác theo cách mà mình muốn.

36.

Em cần làm gì khi xử sự thể hiện sự tôn trọng khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Cố gắng đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để có thể hiểu được những suy nghĩ, tình cảm, và điểm dễ của họ.

b)

Không sử dụng ngôn từ nhạy cảm, lăng mạ, châm chọc, phi báng hoặc phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo, …

c)

Không châm chọc hoặc làm cho người khác cảm thấy bị tổn thương.

d)

Gửi những lời động viên chân thành, những tin nhắn ân cần khi người khác đang gặp khó khăn.

37.

Em cần làm gì để hình thành thói quen ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Làm theo ý muốn cá nhân, không tôn trọng ý kiến của người khác.

b)

Tự kiểm điểm, cải thiện hành vi trực tuyến của mình.

c)

Sử dụng ngôn từ và cách viết tuỳ hứng.

d)

Mặc quần áo lịch sự và không để lộ những vật dụng hoặc cảnh quan không phù hợp.

38.

Khi tham một cuộc thảo luận trên mạng xã hội, em cần ứng xử như thế nào?

a)

Tự ý trao đổi thông tin riêng tư trong thư điện tử giữa hai người với bên thứ ba.

b)

Sử dụng ngôn từ khiêu khích khi không đồng tình với ý kiến của người khác.

c)

Nếu có ý kiến trái ngược, cần trao đổi một cách lịch sự trên tinh thần tôn trọng quan điểm của người khác.

d)

Nói lời thiếu tôn trọng khiến người khác khó chấp nhận quan điểm của mình.

39.

Phương án nào sau đây không là tình huống sử dụng giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tham gia một cuộc họp trực tuyến.

b)

Tới thăm nhà họ hàng.

c)

Nộp bài tập bằng thư điện tử.

d)

Trò chuyện nhóm trên Facebook.

40.

Trợ lí ảo được phát triển đặc biệt cho hệ điều hành Windows là

a)

Cortana.

b)

Google Assistant.

c)

Siri.

d)

Trợ lý ảo trên Facebook.

41.

Thuộc tính nào dùng để thiết lập định dạng văn bản cho một phần tử HTML (màu sắc, phông chữ, cỡ chữ, kiểu chữ, căn lề, tạo khung, ...)?

a)

format

b)

style

c)

design

d)

set

42.

Trên trang HTML, giá trị màu sắc thường dùng theo hệ màu nào?

a)

RBG

b)

CMYK

c)

RGB

d)

RYB

43.

Khi áp dụng nhiều thiết lập định dạng phông đồng thời trong giá trị của thuộc tính, các cặp tên:giá trị được ngăn cách bằng dấu nào?

a)

dấu ":"

b)

dấu ","

c)

dấu ";"

d)

dấu cách

44.

Trong HTML5, thẻ nào sau đây không còn được hỗ trợ như một thẻ hợp lệ?

a)

b)

c)

d)

45.

Phát biểu nào sau đây đúng về các thẻ HTML?

a)

Thẻ


dùng để xuống dòng trên trang web.

b)

Tiêu đề văn bản được định dạng bởi thẻ với 7 mức từ

đến .

c)

Cặp thẻ

...
hay ... tạo một vùng chứa nội dung nằm giữa hai thẻ.

d)

Mọi thẻ HTML đều phải có thuộc tính.

46.

Giá trị nào trong thuộc tính style dùng để định dạng phông chữ?

a)

font-style

b)

font-size

c)

font-type

d)

font-family

47.

Để giảm cỡ chữ trong nội dung HTML, sử dụng thẻ nào?

a)

b)

c)

d)

48.

Trong mã HTML, cách hiển thị đúng công thức H2SO4H_2SO_4 là gì?

a)

H2SO4

b)

H2SO4

c)

H2SO4

d)

H2SO4

49.

Trong HTML5, thẻ nào dùng để đánh dấu phần văn bản bị xóa (có nét gạch giữa chữ)?

a)

b)

c)

d)

50.

Đoạn mã nào hiển thị từ Note có gạch chân đúng theo CSS trong HTML5?

a)

Note

b)

Note

c)

Note

d)

Note

51.

Để định dạng tiêu đề “Lịch sử phát triển của HTML” thành chữ đậm, màu đỏ ở dạng thẻ tiêu đề, cần viết mã nào?

a)

Lịch sử phát triển của HTML

b)

Lịch sử phát triển của HTML

c)

Lịch sử phát triển của HTML

d)

Lịch sử phát triển của HTML

52.

Để đưa tiêu đề “Lịch sử phát triển của HTML” ra giữa trang, cần viết mã HTML nào?

a)

Lịch sử phát triển của HTML

b)

Lịch sử phát triển của HTML

c)

Lịch sử phát triển của HTML

d)

Lịch sử phát triển của HTML

53.

Phát biểu đúng – sai về thuộc tính trong HTML: chọn các phát biểu đúng.

a)

Mỗi thẻ HTML đều phải có thuộc tính.

b)

Cú pháp thuộc tính: tên_thuộc_tính="giá trị".

c)

Thuộc tính có thể đặt trong thẻ kết thúc.

d)

Khi có nhiều thuộc tính, các thuộc tính được ngăn cách bằng dấu cách.

54.

Thẻ HTML dùng để tạo ô dữ liệu trong bảng là gì?

a)

b)

c)

d)

55.

Khi định dạng đường viền bảng bằng thuộc tính border trong style, độ dày được đặt theo đơn vị nào?

a)

%

b)

px

c)

mm

d)

pt

56.

Khi định dạng đường viền bảng bằng thuộc tính con border-style, giá trị hợp lệ là những lựa chọn nào sau đây? Chọn tất cả các đáp án đúng.

a)

none

b)

dotted

c)

shadow

d)

solid

57.

Khi tạo danh sách, thuộc tính type được dùng để làm gì?

a)

Xác định giá trị bắt đầu của danh số, nhận giá trị là các số nguyên.

b)

Xác định kiểu danh sách.

c)

Xác định kiểu kí tự đầu dòng.

d)

Xác định kiểu đánh số với các kiểu "1", "A", "a", "I" và "i".

58.

Phát biểu nào sau đây đúng? Chọn tất cả các đáp án đúng.

a)

Để thêm tiêu đề cho bảng dùng thẻ

đặt ngay trước thẻ .

b)

Các dạng danh sách HTML cơ bản gồm danh sách có thứ tự và danh sách không có thứ tự.

c)

Để chọn kí tự đầu dòng, đặt giá trị list-style-type trong style là một trong: disc, circle, square, none.

d)

Dùng thuộc tính length và height trong style để điều chỉnh kích thước bảng.

59.

Cặp thẻ nào trong HTML dùng để tạo danh sách có thứ tự?

a)

    b)

  • c)

      d)

      60.

      Chọn đoạn mã HTML đúng để tạo danh sách gạch đầu dòng kiểu circle gồm ba mục nêu các điều kiện a2a^2b2b^2 .

      a)

      • Nếu a2 > b2...
      • Nếu a2 < b2...
      • Nếu a2 = b2...

      b)

    1. Nếu a2 > b2...
    2. Nếu a2 < b2...
    3. Nếu a2 = b2...
    4. c)

      1. Nếu a2 > b2...
      2. Nếu a2 < b2...
      3. Nếu a2 = b2...

      d)

      • Nếu a2 > b2...
      • Nếu a2 < b2...
      • Nếu a2 = b2...

      61.

      Chọn đoạn mã HTML đúng để tạo danh sách mô tả với tiêu đề "GÓC LƯỢNG GIÁC" và hai mục: "Khái niệm góc lượng giác và số đo của góc lượng giác."; "Hệ thức Chasles."

      a)

      GÓC LƯỢNG GIÁC
      Khái niệm góc lượng giác và số đo của góc lượng giác.
      Hệ thức Chasles.

      b)

      GÓC LƯỢNG GIÁC
      Khái niệm góc lượng giác và số đo của góc lượng giác.
      Hệ thức Chasles.

      c)

      GÓC LƯỢNG GIÁC
      Khái niệm góc lượng giác và số đo của góc lượng giác.
      Hệ thức Chasles.

      d)

      GÓC LƯỢNG GIÁC
      Khái niệm góc lượng giác và số đo của góc lượng giác.
      Hệ thức Chasles.

      62.

      Để gộp ô trên cột trong một bảng HTML, em sử dụng thuộc tính nào?

      a)

      rowspan

      b)

      colspan

      c)

      colframe

      d)

      rowsize

      63.

      Chọn đoạn mã HTML đúng để tạo bảng như hình: tiêu đề "Danh sách các khối thi đại học"; cột "Khối"; nhóm cột "Môn thi" gồm ba cột; hàng dữ liệu A00 với các môn Toán, Vật lí, Hoá học; hàng dữ liệu B00 với các môn Toán, Hoá học, Sinh học.

      a)

      Danh sách các khối thi đại học
      Khối Môn thi
      A00 Toán Vật lí Hoá học
      B00 Toán Hoá học Sinh học

      b)

      Danh sách các khối thi đại họcA00ToánVật líHoá họcB00ToánHoá họcSinh học
      Khối Môn thi

      c)

      Danh sách các khối thi đại học
      Khối Môn thi
      A00 Toán Vật lí Hoá học
      B00 Toán Hoá học Sinh học

      d)

      Danh sách các khối thi đại học
      Khối Môn thi
      A00 Toán Vật lí Hoá học
      B00 Toán Hoá học Sinh học

      64.

      Để định dạng màu nền cho bảng HTML, em sử dụng thuộc tính nào?

      a)

      background

      b)

      color

      c)

      bgcolor

      d)

      tablecolor

      65.

      Chọn tất cả phát biểu đúng về danh sách và bảng trong HTML.

      a)

      Có hai dạng danh sách trong HTML là danh sách có thứ tự và danh sách không có thứ tự.

      b)

      Để chọn kí tự đầu dòng, thiết lập giá trị list-style-type trong thuộc tính style bằng một trong các giá trị: disc, circle, square, none.

      c)

      Để thêm tiêu đề cho bảng, sử dụng thẻ

      đặt ngay trước thẻ .

      d)

      Có thể điều chỉnh kích thước của bảng bằng thuộc tính style với các thuộc tính con width và height.

      66.

      Thẻ nào trong HTML được dùng để tạo liên kết?

      a)

      b)

      c)

      73.

      Đoạn mã HTML dùng để tạo liên kết từ trang homepage.html tới trang product.html trong thư mục project là

      74.

      Khi tạo liên kết tới một vị trí cụ thể trong cùng trang web, em cần tạo phần tử HTML có thuộc tính gì tại vị trí được liên kết đến?

      a)

      Thuộc tính src.

      b)

      Thuộc tính target.

      c)

      Thuộc tính class.

      d)

      Thuộc tính id.

      75.

      Em cần viết đoạn mã HTML như thế nào để tạo đường liên kết tới hình ảnh tháp Eiffel được lưu trong tệp có đường dẫn images/eiffel.jpg từ trang info.html?

      a)

      .

      b)

      .

      c)

      .

      d)

      .

      86.

      Để chèn tệp âm thanh vào trang web, em sử dụng thẻ HTML nào?

      a)

      b)

      c)

      d)

      87.

      Trong trường hợp có nhiều video hoặc nhiều tệp âm thanh tương ứng với các định dạng khác nhau, em có thể sử dụng thuộc tính HTML nào để chỉ định các loại định dạng khác nhau?

      a)

      type

      b)

      source

      c)

      control

      d)

      form

      88.

      Em sử dụng thẻ HTML nào để tạo khung nội tuyến?

      a)

      b)

      c)

      d)

      d)

      108.

      Để tham chiếu tới dữ liệu đã nhập khi thực hiện tính toán hay gửi tới máy chủ, em cần sử dụng thuộc tính nào của thẻ input?

      a)

      id

      b)

      value

      c)

      name

      d)

      type

      109.

      Đoạn mã HTML để tạo kiểu input như hình (các lựa chọn dạng nút tròn cho HTML, CSS, JavaScript, một lựa chọn đang được chọn) là

      a)

      A.

      b)

      B.



      c)

      C.



      d)

      D.

      110.

      Đoạn mã HTML để tạo kiểu input như hình (khung nhập bình luận nhiều dòng có nhãn Comment và nút Send) là

      a)

      A.


      b)

      B.


      c)

      C.


      d)

      D.


      111.

      Để tạo các lựa chọn trong danh sách thả xuống, em sử dụng thẻ HTML nào trong phần tử chỉ có thể dùng để nhập văn bản.

      a)

      Đúng

      b)

      Sai

      116.

      Các mẫu định dạng CSS được đặt trong cặp thẻ nào của tệp HTML?

      a)

      b)

      c)

      d)

      117.

      1 pixel bằng bao nhiêu cm?

      a)

      2,45/96

      b)

      2,46/95

      c)

      2,49/65

      d)

      2,54/96

      118.

      Cấu trúc tổng quát của mỗi mẫu định dạng CSS có mấy phần?

      a)

      2

      b)

      3

      c)

      4

      d)

      5

      119.

      Phương án nào sau đây không phải là một cách thiết lập CSS?

      a)

      CSS ngoại tuyến

      b)

      CSS ngoài

      c)

      CSS trong

      d)

      CSS nội tuyến

      120.

      Vùng mô tả (declaration block) của một mẫu định dạng CSS có dạng như thế nào?

      a)

      {thuộc tính-giá trị;}

      b)

      {thuộc tính: giá trị,}

      c)

      {thuộc tính: giá trị;}

      d)

      {thuộc tính-giá trị,}

      121.

      Phát biểu nào sau đây đúng?

      a)

      CSS là viết tắt của Cascading Sheets Style.

      b)

      Mỗi mẫu định dạng CSS chỉ dùng được một lần.

      c)

      CSS được dùng để thiết lập các mẫu định dạng dùng trong trang web.

      d)

      CSS sử dụng ngôn ngữ mới mô tả chung với HTML.

      122.

      Phát biểu nào sau đây sai?

      a)

      Cấu trúc tổng quát của CSS bao gồm các mẫu định dạng dùng để tạo khuôn cho các phần tử HTML của trang web.

      b)

      Các mẫu định dạng của CSS có thể được viết trong phần body của trang HTML.

      c)

      Các mẫu định dạng có thể viết trong tệp CSS ngoài và kết nối vào bất kì trang web nào.

      d)

      CSS sẽ giúp tách việc nhập nội dung trang web bằng thẻ HTML và việc định dạng thành hai công việc độc lập với nhau.

      123.

      Mẫu CSS căn lề giữa cho tất cả các thẻ h1 là

      a)

      h1 {text-index: center;}

      b)

      h1 {text-position: center;}

      c)

      h1 {text-indent: center;}

      d)

      h1 {text-align: center;}

      124.

      Mẫu CSS gồm hai quy định, chữ màu nâu và cỡ chữ 12 cho tất cả các thẻ p là

      a)

      p {font-color: brown; font-size: 12px;}

      b)

      p {color: brown; text-size: 12px;}

      c)

      p {color: brown; font-size: 12px;}

      d)

      p {text-color: brown; font-size: 12px;}

      125.

      Cách kết nối tệp HTML với CSS là

      a)

      b)

      c)

      d)

      @import "styles.css";

      126.

      Mẫu CSS dùng để định dạng chữ in nghiêng cho tất cả các thẻ q là

      a)

      q {font-size: italics;}

      b)

      q {font-weight: italics;}

      c)

      q {font-family: italics;}

      d)

      q {font-style: italics;}

      127.

      Mẫu CSS dùng để định dạng chữ đậm cho dòng thời tiết h1, h2, h3 là

      a)

      h1, h2, h3 {font-style: bold;}

      b)

      h1, h2, h3 {font-family: bold;}

      c)

      h1, h2, h3 {font-type: bold;}

      d)

      h1, h2, h3 {font-weight: bold;}

      128.

      Học sinh trả lời câu hỏi. Trong mỗi ý a), b), c), d), ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai. a) CSS chỉ đơn thuần là một ngôn ngữ để làm đẹp cho trang web, không có tác động đến chức năng của trang.

      a)

      Đúng

      b)

      Sai

      129.

      Học sinh trả lời câu hỏi. Trong mỗi ý a), b), c), d), ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai. b) CSS có thể giúp cải thiện hiệu suất của một trang web.

      a)

      Đúng

      b)

      Sai

      130.

      Học sinh trả lời câu hỏi. Trong mỗi ý a), b), c), d), ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai. c) CSS không thể sử dụng để tạo các hiệu ứng động trên trang web.

      a)

      Đúng

      b)

      Sai

      131.

      Học sinh trả lời câu hỏi. Trong mỗi ý a), b), c), d), ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai. d) CSS đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất, bảo trì và mở rộng các dự án web.

      a)

      Đúng

      b)

      Sai

      132.

      Học sinh trả lời câu hỏi. Trong mỗi ý a), b), c), d), ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai. a) CSS giúp tách biệt nội dung và giao diện của trang web.

      a)

      Đúng

      b)

      Sai

      133.

      Học sinh trả lời câu hỏi. Trong mỗi ý a), b), c), d), ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai. b) CSS không thể thay thế hoàn toàn JavaScript trong việc tạo các tương tác trên trang web.

      a)

      Đúng

      b)

      Sai

      134.

      Học sinh trả lời câu hỏi. Trong mỗi ý a), b), c), d), ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai. c) CSS Preprocessor (như Sass, Less) giúp viết CSS hiệu quả hơn nhưng không có thêm tính năng so với CSS thuần tuý.

      a)

      Đúng

      b)

      Sai

      135.

      Học sinh trả lời câu hỏi. Trong mỗi ý a), b), c), d), ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai. d) CSS có thể giảm thiểu thời gian tải trang, tối ưu hóa hiển thị trên các thiết bị khác nhau.

      a)

      Đúng

      b)

      Sai

      136.

      Phông chữ dưới đây thuộc loại nào?

      a)

      Monospace

      b)

      Fantasy

      c)

      Sans-serif

      d)

      Cursive

      137.

      Phương án nào sau đây là đơn vị đo tương đối?

      a)

      pt

      b)

      in

      c)

      ex

      d)

      px

      138.

      Kí hiệu nào cho biết một mẫu định dạng cùng với thuộc tính tương ứng sẽ được ưu tiên cao nhất mà không phụ thuộc vào vị trí của mẫu trong CSS?

      a)

      *

      b)

      important!

      c)

      !important

      d)

      important

      139.

      Thuộc tính font-weight không nhận giá trị nào sau đây?

      a)

      bold

      b)

      800

      c)

      normal

      d)

      1000

      140.

      Phát biểu nào sau đây sai?

      a)

      Các mẫu định dạng văn bản cơ bản bao gồm các thuộc tính liên quan đến phông chữ, màu chữ và định dạng dòng văn bản.

      b)

      CSS mặc định có chiều cao dòng văn bản = 2px.

      c)

      Thuộc tính text-decoration thay thế và mở rộng cho thẻ u của HTML.

      141.

      p {line-align: justify} nghĩa là gì?

      a)

      Thiết lập khoảng cách đều nhau giữa các dòng văn bản.

      b)

      Đưa đoạn văn bản ra giữa trang.

      c)

      Căn lề đều hai bên cho đoạn văn bản.

      d)

      Thiết lập tính chất trang trí dòng văn bản.

      142.

      Phát biểu nào sau đây sai?

      a)

      Nếu có nhiều mẫu định dạng được viết cho cùng một bộ chọn thì mẫu viết sau cùng sẽ được áp dụng.

      b)

      Thuộc tính text-decoration không có tính kế thừa.

      c)

      Nếu một mẫu CSS áp dụng cho một phần tử HTML bất kì nó sẽ được tự động áp dụng cho tất cả các phần tử là con, cháu của phần tử đó trong mô hình cây HTML (trừ các trường hợp ngoại lệ, ví dụ các phần tử với mẫu định dạng riêng).

      d)

      Mức độ ưu tiên của * là cao nhất.

      143.

      Để thiết lập kiểu chữ nghiêng của văn bản, em sử dụng thuộc tính CSS nào?

      a)

      font-size

      b)

      font-weight

      c)

      font-style

      d)

      font-family

      144.

      Mẫu CSS thiết lập cho toàn bộ các phần tử p có cỡ chữ bằng 2 lần cỡ chữ của phần tử gốc HTML của tệp HTML là

      a)

      p {font-size: 2em;}

      b)

      p {font-size: 2rem;}

      c)

      p {font-size: 2ex;}

      d)

      p {font-size: 2cm;}

      145.

      Mẫu CSS thiết lập chiều cao dòng văn bản bằng 1,5 lần chiều cao dòng hiện thời là

      a)

      p {line-height: 1.5em;}

      b)

      p {line-height: 1.5rem;}

      c)

      p {line-height: 1.5;}

      d)

      p {line-height: 1.5in;}

      146.

      Mẫu CSS định dạng độ thụt đầu tiên của đoạn văn bản thuộc vào bằng 3 kí tự là

      a)

      p {text-indent: 3em;}

      b)

      p {text-align: 3em;}

      c)

      p {text-index: 3em;}

      d)

      p {text-indent: 3pt;}

      147.

      Mẫu CSS định dạng kẻ gạch giữa dòng chữ là

      a)

      p {text-decoration: line-center;}

      b)

      p {text-decoration: overline;}

      c)

      p {text-decoration: underline;}

      d)

      p {text-decoration: line-through;}

      148.

      Mẫu CSS định dạng phông chữ Courier cho toàn bộ nội dung trang HTML là

      a)

      all {font-style: Courier;}

      b)

      * {font-family: Courier;}

      c)

      body {font-family: Courier;}

      d)

      * {font-weight: Courier;}

      149.

      Khi định dạng bằng CSS, thuộc tính nào giúp thiết lập chữ hoa hoặc chữ thường cho một đoạn văn bản?

      a)

      letter-form

      b)

      text-transform

      c)

      word-transform

      d)

      text-shadow

      150.

      Học sinh trả lời câu hỏi. Trong mỗi ý a), b), c), d), ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai. a) CSS chỉ dùng để thay đổi màu sắc và font chữ của văn bản.

      a)

      Đúng

      b)

      Sai