WorksheetsBÀI KIỂM TRA THKT TỰ LUẬN
Total questions: 67
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
관대하다
a)
A. Keo kiệt
b)
B. Khoan dung
c)
C. Lạnh lùng
d)
D. Khó tính
2.
미니스커트
a)
A. Váy dài
b)
B. Váy ngắn
c)
C. Quần short
d)
D. Áo khoác
3.
소속감
a)
A. Cảm giác cô đơn
b)
B. Cảm giác bị xa lánh
c)
C. Cảm giác gắn bó
d)
D. Cảm giác áp lực
4.
얇다
a)
A. Dày
b)
B. Nhẹ
c)
C. Mỏng
d)
D. Rộng
5.
상견례
a)
A. Lễ cưới
b)
B. Buổi gặp mặt hai bên gia đình
c)
C. Lễ đính hôn
d)
D. Tuần trăng mật
6.
소극적이다
a)
A. Chủ động
b)
B. Nhiệt tình
c)
C. Thụ động
d)
D. Táo bạo
7.
다정하다
a)
A. Lạnh lùng
b)
B. Khó chịu
c)
C. Ân cần
d)
D. Đa tình
8.
비중
a)
A. Thứ tự
b)
B. Số lượng
c)
C. Tỷ lệ, tầm quan trọng
d)
D. Kết quả
9.
눈이 동그랗
a)
A. Mắt nhỏ
b)
B. Mắt dài
c)
C. Mắt tròn
d)
D. Mắt xếch
10.
이기적이다
a)
A. Vị tha
b)
B. Trung thực
c)
C. Ích kỷ
d)
D. Khoan dung
11.
고령화
a)
A. Đô thị hóa
b)
B. Trẻ hóa
c)
C. Già hóa
d)
D. Công nghiệp hóa
12.
느긋하다
a)
A. Nóng nảy
b)
B. Thong thả
c)
C. Căng thẳng
d)
D. Lo lắng
13.
존중하다
a)
A. Phê phán
b)
B. So sánh
c)
C. Tôn trọng
d)
D. Tránh né
14.
넓적하다
a)
A. Hẹp
b)
B. Tròn, rộng
c)
C. Bẹp
d)
D. Dài
15.
욕구
a)
A. Trách nhiệm
b)
B. Quyền lợi
c)
C. Nhu cầu
d)
D. Nghĩa vụ
16.
코가 오뚝하다
a)
A. Mũi thấp
b)
B. Mũi bè
c)
C. Mũi cao
d)
D. Mũi to
17.
차분하다
a)
A. Nóng vội
b)
B. Điềm tĩnh
c)
C. Bối rối
d)
D. Lo lắng
18.
선착순
a)
A. Theo năng lực
b)
B. Theo may mắn
c)
C. Theo thứ tự đến trước
d)
D. Theo độ tuổi
19.
롱스커트
a)
A. Váy ngắn
b)
B. Váy bò
c)
C. Váy dài
d)
D. Váy xếp ly
20.
참을성이 없다
a)
A. Bình tĩnh
b)
B. Kiên nhẫn
c)
C. Thiếu kiên nhẫn
d)
D. Thận trọng
21.
애틋하다
a)
A. Lạnh nhạt
b)
B. Tha thiết
c)
C. Lo lắng
d)
D. Ghét bỏ
22.
소외감
a)
A. Cảm giác an toàn
b)
B. Cảm giác thân thuộc
c)
C. Cảm giác bị xa lánh
d)
D. Cảm giác tự hào
23.
인원
a)
A. Dân số
b)
B. Số người
c)
C. Nhân lực
d)
D. Thành viên
24.
넥타이를 매다
a)
A. Mua cà vạt
b)
B. Thắt cà vạt
c)
C. Cởi cà vạt
d)
D. Giặt cà vạt
25.
냉정하다
a)
A. Dịu dàng
b)
B. Lạnh lùng
c)
C. Nhiệt tình
d)
D. Vui vẻ
26.
유발하다
a)
A. Tránh né
b)
B. Ngăn chặn
c)
C. Gây ra
d)
D. Giải quyết
27.
형제자매
a)
A. Con cái
b)
B. Cha mẹ
c)
C. Anh chị em
d)
D. Họ hàng
28.
얼굴이 둥글다
a)
A. Mặt dài
b)
B. Mặt vuông
c)
C. Mặt tròn
d)
D. Mặt gầy
29.
소심하다
a)
A. Táo bạo
b)
B. Can đảm
c)
C. Nhút nhát
d)
D. Hoạt bát
30.
가늘다
a)
A. Ngắn
b)
B. To
c)
C. Thon, mảnh
d)
D. Dày
31.
살림하다
a)
A. Kiếm tiền
b)
B. Nuôi con
c)
C. Quản lý việc nhà
d)
D. Nấu ăn
32.
비율
a)
A. Mức độ
b)
B. Thứ tự
c)
C. Tỷ lệ
d)
D. Phạm vi
33.
결혼하지 않음
a)
A. Ly hôn
b)
B. Không kết hôn
c)
C. Kết hôn muộn
d)
D. Sống chung
34.
독거노인
a)
A. Người già nghèo
b)
B. Người già bệnh
c)
C. Người già sống một mình
d)
D. Người già neo đơn trong viện
35.
감정 조절
a)
A. Bộc lộ cảm xúc
b)
B. Điều chỉnh cảm xúc
c)
C. Trốn tránh cảm xúc
d)
D. Làm tổn thương cảm xúc
36.
결식아동
a)
A. Trẻ mồ côi
b)
B. Trẻ nhập cư
c)
C. Trẻ em thiếu ăn
d)
D. Trẻ khuyết tật
37.
까다롭다
a)
A. Dễ tính
b)
B. Đơn giản
c)
C. Khó tính
d)
D. Thoải mái
38.
도모하다
a)
A. Tránh né
b)
B. Phá hoại
c)
C. Mưu cầu, thúc đẩy
d)
D. Ngăn cản
39.
뾰족하다
a)
A. Tròn
b)
B. Nhẵn
c)
C. Nhọn
d)
D. Bẹt
40.
차례
a)
A. Kết quả
b)
B. Thời gian
c)
C. Lần lượt, thứ tự
d)
D. Cơ hội
41.
난민
a)
A. Người vô gia cư
b)
C. Người tị nạn
c)
B. Người nhập cư
d)
D. Người di cư
42.
상냥하다
a)
A. Thô lỗ
b)
B. Dịu dàng
c)
C. Khắt khe
d)
D. Lạnh nhạt
43.
구호품을 보내다
a)
A. Bán hàng
b)
B. Gửi đồ cứu trợ
c)
C. Mua sắm
d)
D. Giữ đồ
44.
인정이 많다
a)
A. Ít cảm xúc
b)
B. Khô khan
c)
C. Giàu tình cảm
d)
D. Lạnh lùng
45.
견디다
a)
A. Phàn nàn
b)
B. Trốn tránh
c)
C. Chịu đựng
d)
D. Bỏ cuộc
46.
애정
a)
A. Kiểm soát
b)
B. Trách móc
c)
C. Tình cảm
d)
D. Nghĩa vụ
47.
외향적이다
a)
A. Hướng nội
b)
B. Nhút nhát
c)
C. Hướng ngoại
d)
D. Ít nói
48.
날렵하다
a)
A. Thoăn thoắt, nhanh nhẹn
b)
B. Thô
c)
C. Gọn gàng, sắc sảo
d)
D. Nặng nề
49.
신뢰하다
a)
A. Nghi ngờ
b)
B. Tin tưởng
c)
C. Phản đối
d)
D. Lảng tránh
50.
내성적이다
a)
A. Hoạt bát
b)
B. Thân thiện
c)
C. Hướng nội
d)
D. Cởi mở
51.
애정 어린
a)
A. Vô cảm
b)
B. Đầy tình cảm
c)
C. Khắc nghiệt
d)
D. Lạnh nhạt
52.
강력하다
a)
A. Yếu
b)
B. Nhẹ
c)
C. Mạnh mẽ
d)
D. Bình thường
53.
각이 지다
a)
A. Tròn trịa
b)
B. Có góc cạnh
c)
C. Mềm mại
d)
D. Nhẵn
54.
경향
a)
A. Nguyên nhân
b)
B. Kết quả
c)
C. Xu hướng
d)
D. Thái độ
55.
자켓
a)
A. Áo len
b)
B. Áo khoác
c)
C. Áo sơ mi
d)
D. Áo vest
56.
연인
a)
A. Bạn bè
b)
B. Người thân
c)
C. Người yêu
d)
D. Hàng xóm
57.
성금을 내다
a)
A. Nhận tiền
b)
B. Giữ tiền
c)
C. Quyên góp tiền
d)
D. Tiết kiệm tiền
58.
순수한 사랑
a)
A. Tình yêu vụ lợi
b)
B. Tình yêu giả tạo
c)
C. Tình yêu ngây thơ
d)
D. Tình yêu đau khổ
59.
이재민
a)
A. Người thất nghiệp
b)
B. Người di cư
c)
C. Nạn nhân thiên tai
d)
D. Người vô gia cư
60.
무시하다
a)
A. Quan tâm
b)
B. Tôn trọng
c)
C. Xem thường
d)
D. Đồng cảm
61.
가사 노동
a)
A. Lao động trí óc
b)
B. Lao động sản xuất
c)
C. Lao động gia đình
d)
D. Lao động tự do
62.
진실하다
a)
A. Gian dối
b)
B. Trung thực
c)
C. Thờ ơ
d)
D. Ích kỷ
63.
헌신적인 사랑
a)
A. Tình yêu tạm bợ
b)
B. Tình yêu ích kỷ
c)
C. Tình yêu hy sinh
d)
D. Tình yêu lạnh nhạt
64.
소심하다
a)
A. Can đảm
b)
B. Nhút nhát
c)
C. Táo bạo
d)
D. Lạc quan
65.
다정하다
a)
A. Lạnh lùng
b)
B. Đa tình
c)
C. Khó chịu
d)
D. Thô lỗ
66.
날카롭다
a)
A. Cùn
b)
B. Mềm
c)
C. Sắc, nhọn
d)
D. Tròn
67.
존중하다
a)
A. So sánh
b)
B. Phê phán
c)
C. Tôn trọng
d)
D. Né tránh
100 %
