wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm triết học (trích đề)

Total questions: 74

Worksheet time: 37hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Trong học tập, mâu thuẫn giữa yêu cầu phải đạt kết quả cao và trình độ hiện tại còn hạn chế buộc sinh viên phải nỗ lực vượt khó thể hiện đặc điểm nào của mâu thuẫn?

a)

Mâu thuẫn là nguồn gốc, động lực thúc đẩy sự phát triển.

b)

Mâu thuẫn chỉ là những yếu tố tiêu cực, cản trở hoàn toàn.

c)

Mâu thuẫn tồn tại độc lập với sự vật, hiện tượng.

d)

Mâu thuẫn chỉ có trong tự nhiên, không tồn tại trong đời sống xã hội.

2.

Một công ty khởi nghiệp công nghệ thường xuyên gặp mâu thuẫn giữa bộ phận nghiên cứu muốn đầu tư lâu dài cho chất lượng và bộ phận kinh doanh đòi hỏi ra sản phẩm nhanh để chiếm lĩnh thị trường. Theo quy luật mâu thuẫn, bài học phương pháp luận quan trọng nhất là gì?

a)

Mâu thuẫn này chỉ gây cản trở, cần loại bỏ hoàn toàn một phía để ổn định.

b)

Phải nhìn nhận đầy đủ mâu thuẫn khách quan và tìm cách giải quyết.

c)

Mâu thuẫn sẽ tự biến mất khi công ty lớn mạnh, không cần giải quyết.

d)

Chỉ cần ý chí lãnh đạo mạnh mẽ thì không cần quan tâm đến mâu thuẫn.

3.

Trong các quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật, quy luật nào chỉ ra cách thức chung nhất của sự vận động, phát triển?

a)

Quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại.

b)

Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập.

c)

Quy luật phủ định của phủ định.

d)

Quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ của lực lượng sản xuất.

4.

Trong các quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật, quy luật nào chỉ ra xu hướng của sự vận động, phát triển?

a)

Quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại.

b)

Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập.

c)

Quy luật phủ định của phủ định.

d)

Quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ của lực lượng sản xuất.

5.

Trong các quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật, quy luật nào chỉ ra nguồn gốc, động lực của sự vận động, phát triển?

a)

Quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại.

b)

Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập.

c)

Quy luật phủ định của phủ định.

d)

Quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ của lực lượng sản xuất.

6.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, các dạng cụ thể của vật chất biểu hiện sự tồn tại của mình ở đâu?

a)

Vật chất không biểu hiện sự vận động mà biểu hiện sự tồn tại của mình thông qua sự nhận thức của con người.

b)

Vật chất vận động trong không gian và thời gian và thông qua sự vận động mà biểu hiện sự tồn tại của mình.

c)

Vật chất biểu hiện sự vận động và biểu hiện sự tồn tại của mình trong vũ trụ thông qua các lực tự nhiên.

d)

Vật chất biểu hiện sự tồn tại thông qua sự nhận thức của lực lượng siêu nhiên.

7.

Theo quy luật phủ định của phủ định, khuynh hướng đặc trưng của sự phát triển là gì?

a)

Đi lên từ thấp đến cao, từ chưa hoàn thiện đến hoàn thiện hơn và có tính kế thừa.

b)

Phát triển do "tinh thần thế giới" quyết định.

c)

Vận động đa dạng, có thể thụt lùi so với cái ban đầu.

d)

Dừng lại hoặc thụt lùi so với cái ban đầu.

8.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, những hình thức cơ bản của thực tiễn là gì?

a)

Hoạt động vật chất – cảm tính, mang tính lịch sử – xã hội của con người.

b)

Hoạt động sản xuất vật chất, hoạt động chính trị – xã hội, hoạt động thực nghiệm khoa học.

c)

Hoạt động sản xuất vật chất, hoạt động văn hoá – xã hội, hoạt động thực nghiệm khoa học.

d)

Hoạt động vật chất và hoạt động tinh thần của con người.

9.

Nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính khác nhau ở điểm cơ bản nào?

a)

Nhận thức cảm tính chỉ có ở con người, nhận thức lý tính có ở động vật.

b)

Nhận thức cảm tính phản ánh trực tiếp; nhận thức lý tính phản ánh gián tiếp, trừu tượng và khái quát.

c)

Nhận thức cảm tính đi trước nhận thức lý tính và chúng tách rời nhau.

d)

Nhận thức cảm tính mang tính khái quát; nhận thức lý tính mang tính thực nghiệm khoa học.

10.

Một quốc gia xây dựng chính sách phát triển kinh tế chỉ dựa trên mô hình nước khác mà không tính đến điều kiện thực tế của mình. Theo triết học Mác – Lênin, nguy cơ lớn nhất trong cách làm này là gì?

a)

Chính sách đó sẽ không phù hợp, dẫn đến thất bại và xa rời thực tiễn cụ thể.

b)

Chính sách vận hành hiệu quả vì kinh nghiệm của nước ngoài luôn đúng.

c)

Thực tiễn không quan trọng, chỉ cần lý luận đúng.

d)

Chính sách không cần gắn với thực tiễn, chỉ cần có ý chí mạnh mẽ.

11.

Theo triết học Mác – Lênin, nhận thức của con người trải qua mấy giai đoạn cơ bản?

a)

Một giai đoạn duy nhất là nhận thức lý tính.

b)

Hai giai đoạn: nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính.

c)

Ba giai đoạn: nhận thức kinh nghiệm, nhận thức lý luận, thực tiễn.

d)

Nhiều giai đoạn khác nhau tùy theo điều kiện lịch sử.

12.

Theo triết học Mác – Lênin, khách thể nhận thức có đồng nhất với toàn bộ hiện thực khách quan không?

a)

Có, khách thể nhận thức bao gồm toàn bộ hiện thực khách quan.

b)

Không, khách thể nhận thức chỉ là một bộ phận của hiện thực khách quan.

c)

Khách thể nhận thức là sản phẩm của ý thức con người.

d)

Khách thể nhận thức tồn tại trong tư duy.

13.

Luận điểm nào dưới đây nêu quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về mối liên hệ?

a)

Mối liên hệ biện chứng giữa các yếu tố chỉ tồn tại trong đầu óc con người nên không cần xét trong thực tiễn.

b)

Mối liên hệ của sự vật hiện tượng không chỉ diễn ra giữa các sự vật hiện tượng mà còn diễn ra ngay trong sự vật hiện tượng.

c)

Mối liên hệ của sự vật hiện tượng chỉ do ý chí con người tạo ra nên bản thân sự vật hiện tượng không có liên hệ.

d)

Mối liên hệ của sự vật hiện tượng có tính lặp lại và bất biến.

14.

Sự phát triển trong tự nhiên được thể hiện qua quá trình nào sau đây?

a)

Tiến hóa của các loài sinh vật.

b)

Sự thay đổi của môi trường sống.

c)

Không có sự thay đổi trong các hệ sinh thái.

d)

Sự tiến lên của các cấu trúc xã hội.

15.

Hình thức nào của tư duy trừu tượng là hình thức liên kết các khái niệm?

a)

Khái niệm.

b)

Phán đoán.

c)

Suy lý.

d)

Trừu tượng.

16.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Phát triển là một quá trình đơn giản, liên tục, không bao giờ có sự gián đoạn.

b)

Phát triển là một quá trình đi lên tuyến tính, không có mô tả mâu thuẫn nội tại.

c)

Phát triển xảy ra khi có sự tác động của các yếu tố bên ngoài.

d)

Phát triển là một quá trình biện chứng, phức tạp và có sự chuyển hóa giữa các chất lượng và chất.

17.

Khi chính sách phát triển kinh tế xanh được triển khai, nâng cao đời sống cho người dân và môi trường doanh nghiệp tăng lên. Mối quan hệ này phản ánh điều gì?

a)

Tính tất yếu của mối quan hệ nhân – quả.

b)

Nguyên nhân và kết quả tồn tại độc lập.

c)

Nguyên nhân không ảnh hưởng đến kết quả.

d)

Mối quan hệ ngẫu nhiên trong xã hội.

18.

Theo quan điểm của quy luật duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là sai?

a)

Trong giới tự nhiên, quá độ thay đổi của lượng chưa làm cho chất của sự vật biến đổi.

b)

Trong giới hạn của sự thay đổi của lượng đều đưa đến sự thay đổi về chất của sự vật.

c)

Khi lượng đạt đến giới hạn độ, lúc đó mới làm cho chất của sự vật thay đổi.

d)

Khi bước nhảy được thực hiện thì sự vật chuyển hóa.

19.

Quan hệ biện chứng giữa cái riêng và cái chung được thể hiện như thế nào?

a)

Cái chung tồn tại độc lập với cái riêng.

b)

Cái chung chỉ tồn tại trong cái riêng và không thể tách rời.

c)

Cái riêng và cái chung tồn tại độc lập.

d)

Cái chung là một thực thể độc lập.

20.

Phát biểu nào sau đây là đúng với quan niệm của triết học Mác – Lênin?

a)

Cái chung là cái cũ bao trùm toàn bộ cái riêng.

b)

Chỉ có cái chung tồn tại thực còn cái riêng không tồn tại.

c)

Chỉ có cái riêng tồn tại thực còn cái chung chỉ là tên gọi trống rỗng.

d)

Cái chung, cái riêng cùng tồn tại khách quan, giữa chúng có mối quan hệ hữu cơ.

21.

Phương pháp biện chứng duy vật nhìn nhận mối quan hệ nhân quả như thế nào?

a)

Mối quan hệ nhân quả là một hiện tượng tĩnh tại.

b)

Mối quan hệ nhân quả là khách quan, phổ biến và tất yếu.

c)

Mối quan hệ nhân quả chỉ phụ thuộc vào ý thức con người.

d)

Mối quan hệ nhân quả không có tính khách quan.

22.

Nguyên nhân và kết quả có thể thay đổi cho nhau trong quá trình vận động như thế nào?

a)

Chúng luôn tách biệt nhau.

b)

Nguyên nhân và kết quả không có mối liên hệ.

c)

Nguyên nhân và kết quả có thể chuyển hóa cho nhau trong quá trình phát triển.

d)

Nguyên nhân luôn trước kết quả và không thể thay đổi.

23.

Theo triết học duy vật biện chứng, một sự vật có thể có bao nhiêu nguyên nhân sinh ra?

a)

Chỉ một nguyên nhân duy nhất.

b)

Hai nguyên nhân chính.

c)

Nhiều nguyên nhân khác nhau.

d)

Không có nguyên nhân.

24.

Khi nghiên cứu một sự vật, hiện tượng, nếu không rút ra được nguyên nhân đúng đắn, sẽ xảy ra điều gì?

a)

Mọi sự vật đều có thể được lý giải mà không cần nguyên nhân.

b)

Hiện tượng vẫn diễn ra theo quy luật khách quan.

c)

Kết luận có thể sai lệch và không phản ánh đúng thực tế.

d)

Sự vật sẽ không tồn tại trong thực tế.

25.

“Có công mài sắt, có ngày nên kim.” (Ca dao) Câu nói này phản ánh quy luật nào trong phép biện chứng?

a)

Quy luật thống nhất và đấu tranh các mặt đối lập.

b)

Quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến thay đổi về chất.

c)

Quy luật phủ định của phủ định.

d)

Quy luật sự phát triển tuần tự.

26.

Theo quan điểm thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập, mâu thuẫn bên trong một sự vật có thể dẫn đến điều gì?

a)

Mâu thuẫn không có ảnh hưởng gì đến sự phát triển.

b)

Mâu thuẫn cản trở mọi sự vật.

c)

Mâu thuẫn tạo ra động lực thúc đẩy sự phát triển và biến đổi.

d)

Mâu thuẫn là yếu tố tiêu cực trong sự phát triển.

27.

Phủ định biện chứng có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Phủ định diễn ra khi có sự phá hủy hoàn toàn.

b)

Phủ định là quá trình diễn ra một cách máy móc, theo chu kỳ cố định.

c)

Phủ định biện chứng luôn dẫn đến sự phát triển mới, đi lên.

d)

Phủ định biện chứng là sự trở lại của những yếu tố cũ.

28.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, phủ định biện chứng có mối quan hệ như thế nào với sự phát triển?

a)

Phủ định biện chứng là sự lặp lại của quá trình phát triển trước đó.

b)

Phủ định biện chứng dẫn đến sự hủy diệt hoàn toàn của đối tượng.

c)

Phủ định biện chứng là quá trình chuyển hóa, thay đổi, làm nảy sinh cái mới.

d)

Phủ định biện chứng chỉ diễn ra khi có sự can thiệp của yếu tố bên ngoài.

29.

phủ định biện trứng khác phủ định siêu hình ở điểm nào?

a)

Phủ định biện chứng mang tính lặp lại, còn phủ định siêu hình là sự thay đổi ngẫu nhiên.

b)

Phủ định biện chứng chỉ diễn ra theo chu kỳ , còn phủ định siêu hình là sự biến đổi hoàn toàn

c)

phủ đinh biện chứng luôn diễn ra khi có sự thay đổi về chất, còn phủ định siêu hình không quan tâm đến chất

d)

phủ định biện chứng là quá trình phát triển, còn phủ định siêu hình chỉ có tinhd hủy diệt

30.

Phương diện nào dưới đây là một trong những biểu hiện của phủ định biện chứng trong xã hội?

a)

Sự thay thế chế độ phong kiến bằng chế độ tư bản chủ nghĩa

b)

Cái mới xuất hiện mà không liên quan gì đến cái cũ

c)

Cái cũ tồn tại khi được cải tiến mà không thay đổi về chất

d)

Sự tồn tại như viên đá cuội mất tính thái xã hội nhất định

31.

Quan điểm toàn diện trong triết học Mác – Lênin nhấn mạnh việc phân tích một sự vật phải chú trọng đến điều gì?

a)

Sự thống nhất giữa các yếu tố hữu hình và vô hình của sự vật

b)

Chỉ xem xét các yếu tố vật chất mà không cần chú trọng đến các yếu tố tinh thần

c)

Sự phân tích độc lập của từng yếu tố cấu thành sự vật mà không xem xét mối tương tác giữa chúng

d)

Các mối quan hệ bên ngoài sự vật, không cần quan tâm đến các mối quan hệ nội tại của nó

32.

Câu tục ngữ nào thể hiện nội dung quy luật những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại?

a)

"Học hay chỏng tay học"

b)

"Chó thấy sóng cá mà ngã tay chèo"

c)

"Có công mài sắt, có ngày nên kim."

d)

"Lửa thử vàng, gian nan thử sức."

33.

Quan niệm của triết học Mác – Lênin về sự phát triển là gì?

a)

Là mọi sự vận động nói chung

b)

Là mọi sự phủ định

c)

Là sự phủ định của phủ định

d)

Là sự phủ định siêu hình

34.

Điền từ thích hợp để có định nghĩa đúng: "Nguyên nhân dùng để chỉ ... liên nhau giữa các mặt trong một sự vật, hiện tượng hoặc giữa các sự vật, hiện tượng với nhau từ đó tạo ra sự biến đổi nhất định".

a)

Sự thống nhất

b)

Quy luật

c)

Sự phụ thuộc

d)

Sự tác động

35.

Phát biểu nào đúng với quan niệm của triết học Mác – Lênin về mối quan hệ giữa cái chung với cái riêng?

a)

Cái có chung tồn tại thực còn cái riêng không tồn tại

b)

Chỉ có cái riêng tồn tại còn cái chung chỉ là tên gọi trong tưởng tượng, không tồn tại thật

c)

Cái chung và cái riêng cùng tồn tại khách quan và giữa chúng có mối quan hệ hữu cơ với nhau

d)

Cái chung là cái bao trùm toàn bộ cái riêng

36.

Vì sao trong hoạt động nhận thức, muốn hiểu cái chung thì phải nhận thức từng cái riêng?

a)

Vì cái chung tồn tại trong cái riêng, thông qua cái riêng để biểu hiện sự tồn tại của nó

b)

Vì cái riêng giữ vai trò quyết định đối với cái chung

c)

Vì cái riêng chứa đựng nhiều đặc điểm, nhiều thuộc tính đa dạng, phong phú

d)

Vì cái đơn nhất và cái chung có thể chuyển hóa lẫn nhau tùy vào những điều kiện nhất định

37.

Vì sao trong hoạt động thực tiễn chúng ta không được dễ dãi cho rằng cái riêng, xem nhẹ cái chung?

a)

Vì cái chung thường là những đặc điểm mang tính bản chất, quy luật

b)

Vì cái chung tồn tại trong cái riêng, thông qua cái riêng để biểu hiện sự tồn tại của nó

c)

Vì cái riêng chứa đựng nhiều đặc điểm, nhiều thuộc tính đa dạng, phong phú

d)

Vì cái đơn nhất bao trùm toàn bộ cái riêng

38.

Cái đơn nhất và cái chung có sự chuyển hóa lẫn nhau, vì vậy, trong hoạt động thực tiễn, chúng ta cần chú ý tới điều gì?

a)

Nắm vững cái đơn nhất, cái chung và cái riêng

b)

Chủ động tạo ra những điều kiện thích hợp để thực hiện sự chuyển hóa đó

c)

Chủ động thực hiện các yếu tố đơn nhất thành cái chung trong đời sống hiện thực

d)

Chủ động hạn chế cái chung thành cái đơn nhất

39.

Đặc điểm của mối quan hệ nhân – quả là gì?

a)

Quan hệ được sắp xếp theo thứ tự trước sau

b)

Quan hệ sản sinh

c)

Quan hệ một chiều

d)

Quan hệ mang tính chủ quan

40.

Vì sao kết quả có thể chuyển hóa thành nguyên nhân?

a)

Vì quan hệ nhân – quả biểu hiện tính liên tục và vô cùng tận trong sự phát triển của sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan

b)

Vì đó là sự sắp đặt bởi các quy luật khách quan

c)

Vì nó phụ thuộc vào lăng kính chủ quan của chủ thể nhận thức

d)

Vì nguyên nhân là cái có trước, kết quả là cái có sau

41.

Đâu KHÔNG PHẢI là hoạt động thực tiễn?

a)

Giảng dạy triết học trên lớp.

b)

Viết nhật ký cá nhân không chia sẻ với ai.

c)

Trình diễn nhạc giao hưởng trước đám đông.

d)

Nghiên cứu khoa học thực nghiệm trong phòng thí nghiệm.

42.

Thực tiễn đóng vai trò gì đối với nhận thức?

a)

Là điểm khởi đầu của nhận thức và là tiêu chuẩn của chân lý.

b)

Là đích đến của nhận thức.

c)

Là cơ sở, động lực, mục đích của nhận thức và là tiêu chuẩn của chân lý.

d)

Tồn tại song hành, hỗ trợ quá trình nhận thức.

43.

Phủ định biện chứng là gì?

a)

Sự thay thế cái cũ bằng cái mới.

b)

Phủ định làm cho sự vật vận động thụt lùi, đi xuống, tan rã, không tạo điều kiện cho sự phát triển.

c)

Sự phủ định có kế thừa và tạo điều kiện cho phát triển.

d)

Tất cả các câu đều sai.

44.

lựa chọn đáp án đúng theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng

a)

Mối liên hệ chi phối diễn ra giữa các sự vật hiện tượng với nhau, còn trong bản thân sự vật hiện tượng không có sự liên hệ.

b)

Mối liên hệ của sự vật hiện tượng chỉ do ý chí con người tạo ra, còn bản thân sự vật hiện tượng không có sự liên hệ.

c)

Mối liên hệ của sự vật hiện tượng không chỉ diễn ra giữa các sự vật hiện tượng mà còn diễn ra ngay trong bản thân sự vật hiện tượng.

d)

Tất cả các câu đều sai.

45.

mối liên hệ của các sự vật hiện tượng là gì? Chọn đáp án đúng nhất.

a)

Là sự tác động lẫn nhau, chi phối và chuyển hóa lẫn nhau một cách khách quan, phổ biến, nhiều vẻ giữa các mặt, quá trình của sự vật, hiện tượng hoặc giữa các sự vật, hiện tượng.

b)

Là sự thừa nhận rằng giữa các mặt của sự vật, hiện tượng và giữa các sự vật với nhau trong thực tế khách quan không có mối liên hệ nào cả.

c)

Là sự tác động lẫn nhau có tính khách quan, phổ biến, nhiều vẻ, nhưng không thể chuyển hóa cho nhau.

d)

Tất cả các câu đều sai.

46.

Chất của sự vật là gì?

a)

Cấu trúc của sự vật.

b)

Tổng số các thuộc tính.

c)

Các thuộc tính cụ thể của sự vật.

d)

Sự thống nhất hữu cơ các thuộc tính.

47.

Xác định quan niệm sai về phủ định biện chứng.

a)

Phủ định có tính kế thừa sự phát triển.

b)

Phủ định là sự chấm dứt.

c)

Phủ định đồng thời là khẳng định.

d)

Phủ định có tính khách quan, phổ biến.

48.

Quy luật được coi là hạt nhân của phép biện chứng duy vật là gì?

a)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.

b)

Quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại.

c)

Quy luật phủ định của phủ định.

d)

Quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ của lực lượng sản xuất.

49.

Cách thức của sự phát triển là gì?

a)

Đấu tranh của các mặt đối lập để giải quyết mâu thuẫn.

b)

Sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại.

c)

Quá trình phủ định cái cũ và sự ra đời của cái mới.

d)

Sự thay đổi về chất dẫn đến thay đổi về lượng.

50.

Quan điểm ứng xử với cái mới, chống lại cái cũ, cái lỗi thời kìm hãm sự phát triển là quan điểm được rút ra trực tiếp từ quy luật nào?

a)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.

b)

Quy luật phủ định của phủ định.

c)

Quy luật chuyển hóa từ sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại.

d)

quy luật mâu thuẫn

51.

Tư tưởng nôn nóng, đốt cháy giai đoạn phản ánh trực tiếp việc:

a)

Không vận dụng đúng quy luật thông nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

b)

Không vận dụng đúng quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại

c)

Không vận dụng đúng quy luật phủ định của phủ định

d)

Không vận dụng đúng quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất

52.

Quan điểm phát huy tính năng động chủ quan biểu hiện trực tiếp từ sự vận dụng:

a)

Nội dung mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

b)

Nội dung các quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật

c)

Nội dung các cấp phạm trù cơ bản của phép biện chứng duy vật

d)

Nội dung các quan điểm của chủ nghĩa duy vật

53.

Quan điểm khách quan được rút ra từ cơ sở lý luận nào sau đây:

a)

Vật chất quyết định ý thức

b)

Ý thức có tính độc lập tương đối và có sự tác động trở lại vật chất

c)

Vật chất luôn vận động, biến đổi

d)

Vật chất luôn phát triển không ngừng

54.

Nhận định sau đây là sai?

a)

Sự phân biệt giữa chất và lượng chỉ là tương đối

b)

Mọi sự vật hiện tượng đều là sự thống nhất giữa chất và lượng

c)

Sự thay đổi về Lượng của sự vật có ảnh hưởng đến sự thay đổi về Chất của nó và ngược lại, sự thay đổi về chất của sự vật cũng thay đổi về lượng tương ứng

d)

Sự thay đổi về lượng và sự thay đổi về chất của sự vật là độc lập tương đối, không quan hệ tác động đến nhau

55.

Việc không cho phép đánh giá quá trình tích lũy về lượng ở mức độ cần thiết cho sự biến đổi về chất là biểu hiện của xu hướng nào?

a)

Tả khuynh

b)

Hữu khuynh

c)

Vừa tả khuynh vừa hữu khuynh

d)

Không tả khuynh, không hữu khuynh

56.

Việc không đảm bảo thực hiện những bước nhảy cần thiết khi tích lũy về lượng đã đạt đến giới hạn. Đó là biểu hiện của xu hướng nào?

a)

Tả khuynh

b)

Hữu khuynh

c)

Vừa tả khuynh vừa hữu khuynh

d)

Không tả khuynh, không hữu khuynh

57.

Hãy chọn phân đoạn đúng về mâu thuẫn.

a)

Mặt đối lập là những mặt có khuynh hướng biến đổi trái ngược nhau trong cùng một sự vật

b)

Những mặt khác nhau đều coi là mặt đối lập

c)

Những mặt nằm chung trong cùng một sự vật thì đều coi là mặt đối lập

d)

Mọi sự vật, hiện tượng đều được hình thành bởi sự thống nhất của các mặt đối lập, không hề có sự bài trừ lẫn nhau

58.

Trường phái triết học nào thuộc nhà bản chất của nhận thức là sự phản ánh hiện thực khách quan vào trong đầu óc con người trên cơ sở hoạt động thực tiễn?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác XVII–XVIII

b)

Thuyết bất khả tri

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

59.

Trường phái triết học nào cho rằng nhận thức là tự nhận thức, là sự tổng hợp các cảm giác của chủ thể.

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

60.

Nhận thức lý tính thuộc được thực hiện dưới những hình thức nào?

a)

Phán đoán, khái niệm, suy luận

b)

Cảm giác, tri giác và biểu tượng

c)

khái niệm, phán đoán và suy luận

d)

Tri giác, biểu tượng, khái niệm

61.

Điền vào chỗ trống để có luận điểm đúng: Phán đoán là hình thức của tư duy liên kết các……… lại với nhau để khẳng định hoặc phủ định một đặc điểm, một thuộc tính nào đó của đối tượng.

a)

Biểu tượng

b)

Khái niệm

c)

Cảm giác

d)

Tri giác

62.

Điền vào chỗ trống để có luận điểm đúng: Suy luận là hình thức của tư duy liên kết các …………… lại với nhau để rút ra tri thức mới.

a)

Khái niệm

b)

Biểu tượng

c)

Phán đoán

d)

Tri giác

63.

Luận điểm sau đây của nhà triết học nào: "Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn, đó là con đường biện chứng của sự nhận thức chân lý, nhận thức thực tại khách quan"

a)

C. Mác

b)

V. I. Lênin

c)

F. Ăngghen

d)

F. Hêghen

64.

Điền vào chỗ trống để có quan niệm của CNDVBC: Đặc trưng của nhận thức cảm tính là phản ánh những đặc tính… của sự vật chưa nhận thức được những mối liên hệ chung, bản chất của sự vật.

a)

…tổng hợp, bên trong

b)

…tổng thể, bên ngoài

c)

…cơ bản, bên ngoài

d)

…riêng lẻ, bề ngoài

65.

Điền vào chỗ trống để có quan niệm của CNDVBC: Nhận thức thông thường là nhận thức được hình thành một cách…… từ hoạt động hàng ngày của con người, phản ánh những sự vật, hiện tượng một cách cụ thể, sinh động.

a)

…gián tiếp, trừu tượng

b)

…gián tiếp, tự phát

c)

…trực giác, trừu tượng

d)

…tự phát, trực tiếp

66.

Điền vào chỗ trống để có quan niệm của CNDVBC: Nhận thức lý tính là giai đoạn phản ánh ……………… và khái quát những thuộc tính, những đặc điểm bản chất của sự vật.

a)

…trực tiếp, cụ thể

b)

…trực giác, trực tiếp

c)

…gián tiếp, trừu tượng

d)

…tự phát, trực tiếp

67.

Điền vào chỗ trống để có quan niệm của CNDVBC: Về bản chất, nhận thức của con người là quá trình phản ánh (1)….. và sáng tạo có định hướng của khách quan vào bộ óc con người trên cơ sở (2)…..

a)

(1) tích cực, (2) lý luận

b)

(1) tích cực, tự giác, (2) thực tiễn

c)

(1) trực giác, (2) học khoa học

d)

(1) tích cực, tự giác, (2) tư duy

68.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là đúng?

a)

Sự biến đổi của chất là kết quả sự biến đổi về lượng

b)

Chất biến đổi trước khi có sự biến đổi của lượng

c)

Không phải sự biến đổi về chất nào cũng là kết quả của sự biến đổi về lượng

d)

Sự biến đổi về chất nào cũng là kết quả của sự biến đổi về lượng

69.

Luận điểm nào sau đây là sai:

a)

Mâu thuẫn là khách quan, khi nghiên cứu sự vật hiện tượng phải nghiên cứu về mâu thuẫn của nó

b)

Sự vật khác nhau, mâu thuẫn khác nhau, nên phải có biện pháp phù hợp để giải quyết từng mâu thuẫn

c)

Phải giải quyết mâu thuẫn bằng phương pháp đấu tranh chứ không dung hòa

d)

Mâu thuẫn phụ thuộc vào căn nhân của con người nên phải tìm cách nhận thức nó

70.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là sai?

a)

Mặt đối lập là những mặt có đặc điểm trái ngược nhau

b)

Mặt đối lập tồn tại khách quan trong các sự vật

c)

Mặt đối lập không nhất thiết phải gắn liền với sự vật

d)

Mặt đối lập là vốn có của sự vật, hiện tượng

71.

Từ quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập, phương pháp luận nào dưới đây là đúng đắn?

a)

Luôn dùng hao các mặt đối lập để tránh mâu thuẫn trong mọi lĩnh vực

b)

Phát hiện, phân tích và xử lý mâu thuẫn một cách chủ động và đúng quy luật

c)

Coi mọi sự phát triển đều do yếu tố chủ quan của con người quyết định

d)

Tránh mâu thuẫn bằng cách giữ nguyên trạng thái cân bằng trong xã hội

72.

Nhận định nào sau đây là sai về vai trò của mâu thuẫn trong sự vận động và phát triển?

a)

Mâu thuẫn chỉ xuất hiện trong xã hội có giai cấp, không tồn tại trong tự nhiên

b)

Mâu thuẫn là nguồn gốc của mọi sự vận động và phát triển trong tự nhiên và xã hội

c)

Mâu thuẫn biểu hiện qua sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập

d)

Mâu thuẫn cần được nhận diện và giải quyết đúng đắn để thúc đẩy tiến bộ xã hội

73.

Ghép các mệnh đề để có luận điểm đúng: “ Cảm giác là sự phản ánh các thuộc tính...

a)

. ...tương đối toàn vẹn về sự vật khi sự vật trực tiếp tác động vào các giác quan của con người

b)

...riêng lẻ, bề ngoài của sự vật khi chúng tác động trực tiếp vào các giác quan của con người.

c)

... về sự vật và lưu lại trong trí nhớ của con người và được tái hiện lại do một kích thích nào đó.

d)

....chỉnh thể, bên trong của sự vật khi chúng tác động trực tiếp vào các giác quan của con người.

74.

Phát biểu nào dưới đây là SAI?

a)

Thực tiễn không phải là toàn bộ hoạt động của con người mà chỉ là những hoạt động vật chất - cảm tỉnh.

b)

. Thực tiễn là những hoạt động mang tính lịch sử - xã hội của con người.

c)

Thực tiễn là hoạt động có tính mục đích nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội phục vụ con người.

d)

. Thực tiễn là toàn bộ những hoạt động vật chất và tinh thần của con người.