wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRIẾT

Total questions: 125

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Chủ nghĩa Mác ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Đầu thế kỷ XVIII

b)

Cuối thế kỷ XVIII

c)

Những năm 40 thế kỷ XIX

d)

Cuối thế kỷ XIX

2.

Cách mạng công nghiệp dẫn tới mâu thuẫn cơ bản nào trong xã hội tư bản?

a)

Mâu thuẫn giữa tư sản và địa chủ

b)

Mâu thuẫn giữa nông dân và địa chủ

c)

Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất xã hội hóa và quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa

d)

Mâu thuẫn giữa nhà nước và tư sản

3.

Tiền đề lý luận trực tiếp cho sự ra đời của chủ nghĩa Mác không bao gồm:

a)

Triết học cổ điển Đức

b)

Kinh tế chính trị cổ điển Anh

c)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

d)

Chủ nghĩa duy tâm tôn giáo

4.

Phát minh nào không thuộc ba thành tựu khoa học tự nhiên ảnh hưởng đến CN Mác?

a)

Học thuyết tế bào

b)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

c)

Thuyết tiến hóa Darwin

d)

Thuyết Big Bang

5.

Ai là người đưa ra học thuyết giá trị lao động, tiền đề để Mác phát triển lý luận giá trị thặng dư?

a)

D. Robert Owen

b)

C. Adam Smith và David Ricardo

c)

B. L.Phốpbách

d)

A. Hêghen

6.

Mặt bản thể luận của vấn đề cơ bản triết học chủ yếu hỏi điều gì?

a)

Thế giới có một hay nhiều bản nguyên

b)

Bản chất xã hội của ý thức

c)

Cái nào có trước: vật chất hay ý thức

d)

Con người có thể nhận thức thế giới hay không

7.

Chủ nghĩa duy tâm khách quan khẳng định điều nào dưới đây?

a)

Tinh thần khách quan có trước và tồn tại độc lập

b)

Ý thức không tồn tại

c)

Ý thức cá nhân quyết định vật chất

d)

Vật chất quyết định ý thức

8.

Thuyết nhị nguyên cho rằng mối quan hệ giữa vật chất và ý thức như thế nào?

a)

Ý thức có trước, vật chất có sau

b)

Vật chất có trước, ý thức có sau

c)

Vật chất và ý thức tồn tại song song, không phụ thuộc nhau

d)

Chỉ có một bản nguyên tinh thần

9.

Đại biểu tiêu biểu của thuyết bất khả tri là ai trong các lựa chọn sau?

a)

D. Adam Smith

b)

C. Protagor, D.Hium, I.Cantơ

c)

B. L.Phơbách

d)

A. Hêghen

10.

Theo quan điểm duy vật, sự phát triển của chủ nghĩa duy vật gắn liền chủ yếu với yếu tố nào?

a)

Tôn giáo và thần học

b)

Lợi ích của giai cấp thống trị

c)

Sự phát triển của khoa học và thực tiễn

d)

Chủ nghĩa duy tâm

11.

Theo Lênin, đặc trưng quan trọng nhất của vật chất là gì?

a)

Có khối lượng

b)

Có hình dạng cụ thể

c)

Thuộc tính khách quan

d)

Có thể nhìn thấy bằng mắt

12.

Định nghĩa vật chất của Lênin nhằm đối lập với khái niệm nào?

a)

Chủ nghĩa thực chứng

b)

Chủ nghĩa duy siêu hình

c)

Chủ nghĩa xã hội

d)

Phạm trù ý thức

13.

Vật chất theo quan điểm triết học là:

a)

Thực tại khách quan tồn tại độc lập với ý thức

b)

Nguyên tử và phân tử

c)

Không gian và thời gian

d)

Khối lượng và năng lượng

14.

Không thể đồng nhất vật chất với vật thể vì lý do nào?

a)

Vật thể chỉ là sản phẩm của ý thức

b)

Vật chất bao gồm cả cái không phải vật thể cụ thể

c)

Vật thể luôn tồn tại vĩnh viễn

d)

Vật thể không có thuộc tính khách quan

15.

Vật chất có thể gây nên cảm giác trong trường hợp nào?

a)

Con người tưởng tượng

b)

Con người mơ

c)

Tác động trực tiếp hoặc gián tiếp lên giác quan

d)

Bị tác động bởi ý thức

16.

Tính khách quan của vật chất có nghĩa là gì?

a)

Chỉ tồn tại khi con người nhận biết

b)

Tồn tại ngoài ý thức và không phụ thuộc vào ý thức

c)

Do Thượng đế sáng tạo

d)

Tồn tại trong tư duy con người

17.

Định nghĩa vật chất của Lênin ra đời trong bối cảnh nào?

a)

Cách mạng công nghiệp

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai

c)

Khủng hoảng thế giới quan trong vật lý học cuối thế kỷ XIX – đầu XX

d)

Cách mạng Tháng Mười Nga

18.

Ý nghĩa của định nghĩa vật chất của Lênin đối với triết học là gì?

a)

Bảo vệ chủ nghĩa duy tâm

b)

Khắc phục hạn chế của quan niệm duy vật cũ

c)

Bác bỏ mọi hình thức vận động

d)

Thừa nhận vật chất là sản phẩm tinh thần

19.

Theo Lênin, vật chất là tính thứ nhất, ý thức là tính thứ hai và con người…

a)

Có khả năng nhận thức thực tại khách quan

b)

Ý thức tồn tại độc lập

c)

Ý thức quyết định vật chất

d)

Vật chất phụ thuộc ý thức

20.

Đặc điểm vô hạn, vô tận của vật chất thể hiện ở chỗ:

a)

Không vận động

b)

Không sinh ra, không mất đi

c)

Không có hình dạng

d)

Không có khối lượng

21.

Theo Ph.Ăngghen, vận động là gì?

a)

Hiện tượng tạm thời

b)

Phương thức tồn tại của vật chất

c)

Sự dịch chuyển của vật thể

d)

Sự thay đổi vị trí đơn thuần

22.

Không gian và thời gian theo quan điểm duy vật biện chứng được hiểu như thế nào?

a)

Sản phẩm của trí óc

b)

Hình thức tồn tại của vật chất

c)

Tồn tại tách rời vật chất

d)

Do thượng đế tạo ra

23.

Vận động cơ giới là:

a)

Sự hóa hợp và phân giải

b)

Sự di chuyển vị trí của vật thể trong không gian

c)

Sự thay đổi trong xã hội

d)

Sự trao đổi chất

24.

Vận động xã hội bao gồm những gì?

a)

Thay đổi trong kinh tế, chính trị, văn hóa

b)

Trao đổi chất sinh học

c)

Di chuyển cơ học

d)

Vận động của nguyên tử

25.

Các hình thức vận động được sắp xếp từ thấp đến cao dựa trên tiêu chí nào?

a)

Thứ tự ngẫu nhiên

b)

Trình độ kết cấu của vật chất

c)

Thời gian phát hiện

d)

Sự phát triển xã hội

26.

Theo Ph.Ăngghen, vận động là gì?

a)

Sự thay đổi vị trí đơn thuần

b)

Hiện tượng tạm thời

c)

Phương thức tồn tại của vật chất

d)

Sự dịch chuyển của vật thể

27.

Không gian và thời gian theo quan điểm duy vật biện chứng được hiểu như thế nào?

a)

Do thượng đế tạo ra

b)

Tồn tại tách rời vật chất

c)

Hình thức tồn tại của vật chất

d)

Sản phẩm của trí óc

28.

Vận động cơ giới là:

a)

Sự trao đổi chất

b)

Sự di chuyển vị trí của vật thể trong không gian

c)

Sự hòa hợp và phân giải

d)

Sự thay đổi trong xã hội

29.

Vận động xã hội bao gồm những gì?

a)

Thay đổi trong kinh tế, chính trị, văn hóa

b)

Trao đổi chất sinh học

c)

Vận động của nguyên tử

d)

Di chuyển cơ học

30.

Các hình thức vận động được sắp xếp từ thấp đến cao dựa trên tiêu chí nào?

a)

Thứ tự ngẫu nhiên

b)

Trình độ kết cấu của vật chất

c)

Thời gian phát hiện

d)

Sự phát triển xã hội

31.

Đứng im trong triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Không tồn tại

b)

Hiện tượng vĩnh viễn

c)

Trạng thái đặc biệt của vận động

d)

Sự không vận động tuyệt đối

32.

Thuộc tính chung của không gian và thời gian là:

a)

Khách quan, vĩnh cửu, vô tận

b)

Tồn tại tách khỏi vật chất

c)

Chủ quan

d)

Có giới hạn tuyệt đối

33.

Mối quan hệ giữa vận động và đứng im được hiểu như thế nào?

a)

Đối lập tuyệt đối

b)

Vận động là tuyệt đối, đứng im là tương đối

c)

Không liên quan

d)

Loại trừ nhau

34.

Hình thức vận động đặc trưng cho giới hữu sinh là:

a)

Cơ giới

b)

Vật lý

c)

Hóa học

d)

Sinh học

35.

Vận động của các hạt cơ bản, điện, nhiệt… thuộc hình thức nào?

a)

Xã hội

b)

Hóa học

c)

Vật lý

d)

Cơ giới

36.

Quan điểm duy tâm khách quan cho rằng ý thức có nguồn gốc từ đâu?

a)

Ngôn ngữ

b)

Lao động

c)

Lực lượng siêu tự nhiên

d)

Bộ óc con người

37.

Nguồn gốc tự nhiên của ý thức bao gồm yếu tố nào?

a)

Tư duy trừu tượng

b)

Bộ óc người và quá trình phản ánh

c)

Xã hội loài người

d)

Lao động và ngôn ngữ

38.

Lao động giữ vai trò gì trong sự ra đời của ý thức?

a)

Không liên quan

b)

Điều kiện xã hội quyết định trực tiếp

c)

Chỉ ảnh hưởng gián tiếp

d)

Là nguyên nhân duy nhất

39.

Ngôn ngữ là gì trong cấu trúc ý thức?

a)

Công cụ lao động

b)

Hiện tượng sinh học

c)

Hệ thống tín hiệu vật chất chứa đựng thông tin

d)

Một dạng vật chất vô cơ

40.

Hình thức phản ánh cao nhất trong các hình thức phản ánh của vật chất là gì?

a)

Phản ánh năng động, sáng tạo

b)

Phản ánh sinh học

c)

Phản ánh tâm lý

d)

Phản ánh vật lý

41.

Ý thức là hình ảnh gì của thế giới khách quan?

a)

Hoàn toàn độc lập với hiện thực

b)

Do cảm giác tạo ra

c)

Chủ quan của thế giới khách quan

d)

Khách quan thuần túy

42.

Ba yếu tố cơ bản cấu thành ý thức gồm những gì?

a)

Trí thức, kỹ năng, tình cảm

b)

Trí thức, kinh nghiệm, ngôn ngữ

c)

Trí thức, tình cảm, ý chí

d)

Tình cảm, lao động, ngôn ngữ

43.

Yếu tố giữ vai trò định hướng đối với sự phát triển của ý thức là gì?

a)

Kinh nghiệm

b)

Tri thức

c)

Ý chí

d)

Tính cảm

44.

Ý thức tác động trở lại vật chất thông qua phương thức nào?

a)

Lao động trí óc

b)

Ngôn ngữ

c)

Hoạt động thực tiễn của con người

d)

Cảm giác

45.

Trong quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, cái nào có trước, cái nào có sau?

a)

Cả hai có trước như nhau

b)

Vật chất có trước, ý thức có sau

c)

Không thể xác định

d)

Ý thức có trước, vật chất có sau

46.

Ý thức phản ánh vật chất theo cách nào?

a)

Thụ động, nguyên xi

b)

Chủ động, sáng tạo

c)

Ngẫu nhiên

d)

Máy móc

47.

Trong quan điểm duy vật biện chứng, cái nào có trước, cái nào có sau?

a)

Ý thức có trước, vật chất có sau

b)

Vật chất có trước, ý thức có sau

c)

Cả hai có trước như nhau

d)

Không thể xác định

48.

Ý thức phản ánh vật chất theo cách nào?

a)

Máy móc

b)

Ngẫu nhiên

c)

Chủ động, sáng tạo

d)

Thụ động, nguyên xi

49.

Ba yếu tố cơ bản cấu thành ý thức gồm những gì?

a)

Tri thức, kinh nghiệm, ngôn ngữ

b)

Tình cảm, lao động, ngôn ngữ

c)

Tri thức, kỹ năng, tình cảm

d)

Tri thức, tình cảm, ý chí

50.

Ý thức tác động trở lại vật chất thông qua phương thức nào?

a)

Ngôn ngữ

b)

Cảm giác

c)

Lao động trí óc

d)

Hoạt động thực tiễn của con người

51.

Nếu ý thức phản ánh sai hiện thực khách quan thì hậu quả thường là gì?

a)

Hoạt động thực tiễn vẫn hiệu quả

b)

Không ảnh hưởng

c)

Không thể xảy ra

d)

Gây tác động tiêu cực, kìm hãm phát triển

52.

Nguyên lí mối liên hệ phổ biến khẳng định điều gì về sự tồn tại của các sự vật, hiện tượng?

a)

Mỗi sự vật tồn tại hoàn toàn độc lập

b)

Mối liên hệ không có tính khách quan

c)

Các sự vật, hiện tượng có mối liên hệ, ràng buộc lẫn nhau

d)

Mối liên hệ chỉ có trong tự nhiên

53.

Thuộc tính khách quan của mối liên hệ nghĩa là gì?

a)

Không thay đổi theo thời gian

b)

Vốn có của sự vật, hiện tượng

c)

Chỉ tồn tại khi được nhận thức

d)

Do con người đặt ra theo nhu cầu

54.

Vì sao nói mối liên hệ phổ biến có tính đa dạng?

a)

Do khoa học phát triển hiện đại

b)

Thế giới luôn biến đổi nhanh chóng

c)

Có nhiều loại sự vật, hiện tượng khác nhau

d)

Do con người sáng tạo thêm mối liên hệ

55.

Loại mối liên hệ nào giữ vai trò quyết định trong vận động và phát triển của sự vật?

a)

Mối liên hệ bản chất

b)

Mối liên hệ bề ngoài

c)

Mối liên hệ ngẫu nhiên

d)

Mối liên hệ tạm thời

56.

Trong nghiên cứu để nhận thức đúng bản chất sự vật, cần xuất phát từ mối liên hệ nào?

a)

Ngẫu nhiên, tình cờ

b)

Bên ngoài, dễ thấy

c)

Bản chất, tất nhiên

d)

Chủ quan, cảm tính

57.

Khi giải quyết vấn đề thực tiễn, việc nhận thức đúng mối liên hệ có ý nghĩa gì?

a)

Không ảnh hưởng kết quả

b)

Giúp tìm ra biện pháp phù hợp

c)

Chỉ cần kinh nghiệm cá nhân

d)

Chỉ để tham khảo thêm

58.

Mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả thuộc loại mối liên hệ nào?

a)

Tất yếu

b)

Cơ bản

c)

Ngẫu nhiên

d)

Bản chất

59.

Mối liên hệ phổ biến tồn tại trong những lĩnh vực nào của hiện thực?

a)

Cả ba lĩnh vực trên

b)

Tự nhiên riêng lẻ

c)

Tư duy tách rời

d)

Xã hội biệt lập

60.

Khái niệm “tính phổ biến” của mối liên hệ nói đến điều gì?

a)

Chỉ tồn tại trong tư duy con người

b)

Liên hệ xảy ra mọi lúc, mọi nơi

c)

Liên hệ xảy ra trong điều kiện nhất định

d)

Là sản phẩm của nhận thức

61.

Trong thực tiễn, nguyên lí mối liên hệ phổ biến đòi hỏi chúng ta phải làm gì khi xem xét sự vật?

a)

Xem xét một cách phiến diện

b)

Xem xét sự vật trong mối liên hệ đa chiều

c)

Bỏ qua các yếu tố khách quan

d)

Chỉ chú trọng một mối liên hệ duy nhất

62.

Nguyên lí về sự phát triển khẳng định điều gì về vận động của sự vật?

a)

Sự vật ngẫu nhiên thay đổi

b)

Sự vật chỉ thay đổi khi có tác động bên ngoài

c)

Sự vật biến đổi, vận động theo chiều hướng đi lên

d)

Sự vật luôn giữ nguyên trạng

63.

Tính khách quan của sự phát triển thể hiện ở đâu?

a)

Do điều kiện ngoại cảnh chi phối

b)

Do ý chí con người quyết định

c)

Bắt nguồn từ mâu thuẫn nội tại của sự vật

d)

Do tác động siêu nhiên

64.

Hình thức phát triển điển hình của sự vật theo phép biện chứng là gì?

a)

Vòng tròn khép kín

b)

Đường thẳng đều đặn

c)

Đường xoáy ốc tiến lên

d)

Ngẫu nhiên vô định

65.

Khuynh hướng chung của sự phát triển biểu hiện như thế nào?

a)

Tăng tiến theo chiều hướng đi lên

b)

Đi xuống theo chu kỳ

c)

Lặp lại nguyên trạng ban đầu

d)

Ngừng vận động hoàn toàn

66.

Điểm khác biệt giữa phát triển và biến đổi là gì?

a)

Phát triển bao hàm cả biến đổi tiến bộ

b)

Biến đổi bao hàm cả phát triển

c)

Biến đổi là quá trình tất yếu

d)

Cả hai giống nhau hoàn toàn

67.

Yếu tố nào là nguồn gốc của sự phát triển theo quan điểm biện chứng?

a)

Ngoại lực chi phối từ bên ngoài

b)

Mâu thuẫn bên trong sự vật

c)

Tác động ngẫu nhiên của môi trường

d)

Thời gian trôi qua tự nhiên

68.

Phát triển mang tính kế thừa có nghĩa là gì?

a)

Xóa bỏ hoàn toàn cái cũ

b)

Giữ nguyên trạng mọi yếu tố cũ

c)

Kế thừa cái tích cực, loại bỏ cái tiêu cực

d)

Giữ lại tất cả yếu tố truyền thống

69.

Trong tự nhiên và xã hội, sự phát triển diễn ra theo cách nào?

a)

Đồng đều giữa các mặt và lĩnh vực

b)

Không đồng đều giữa các thành phần

c)

Ngừng trệ qua các thời kỳ

d)

Ngẫu nhiên không quy luật

70.

Khi nghiên cứu sự vật để nhận thức quy luật phát triển cần chú ý điều gì?

a)

Chỉ xét quá khứ và tương lai

b)

Chỉ nhìn hiện tượng nhất thời

c)

Tất cả các trạng thái và xu hướng vận động

d)

Chỉ chú ý điều kiện hiện tại

71.

Nguyên lí phát triển đòi hỏi gì trong thực tiễn cải tạo?

a)

Đổi mới, cải tiến phù hợp quy luật

b)

Chống lại mọi thay đổi

c)

Bảo thủ giữ nguyên mô hình cũ

d)

Giữ nguyên hiện trạng lâu dài

72.

Quy luật lượng – chất khẳng định điều gì?

a)

Chỉ có chất mới quyết định lượng

b)

Chỉ có lượng mới quyết định chất

c)

Lượng và chất của sự vật có mối quan hệ biện chứng

d)

Lượng và chất tồn tại tách rời nhau

73.

“Chất” của sự vật là gì?

a)

Số lượng yếu tố cấu thành

b)

Hình thức bên ngoài

c)

Kích thước, trọng lượng

d)

Sự thống nhất các thuộc tính cơ bản

74.

“Lượng” của sự vật biểu thị nội dung nào?

a)

Bản chất sự vật

b)

Các thuộc tính cơ bản

c)

Hình thức biểu hiện

d)

Mức độ, quy mô, tốc độ của sự vật

75.

Điểm nút trong quy luật lượng – chất là gì?

a)

Điểm khởi đầu của sự vật

b)

Điểm không thay đổi

c)

Điểm kết thúc của sự vật

d)

Mức giới hạn mà tại đó sự thay đổi về lượng làm thay đổi chất

76.

Sự thay đổi về chất làm phát sinh điều gì?

a)

Lượng mới nhưng chất cũ

b)

Chất mới với lượng cũ

c)

Không thay đổi

d)

Chất mới với lượng mới tương ứng

77.

Theo quy luật lượng – chất, để thay đổi chất cần điều kiện nào?

a)

Chỉ cần thay đổi một yếu tố

b)

Không cần tích lũy lượng

c)

Thay đổi ngay lập tức

d)

Tích lũy dần về lượng đến điểm nút

78.

Trong thực tiễn, hành động “đốt cháy giai đoạn” vi phạm yêu cầu nào của quy luật lượng – chất?

a)

Bỏ qua điểm nút

b)

Giữ ổn định lượng

c)

Thay đổi hình thức

d)

Tích lũy đúng mức

79.

Khi lượng chưa đạt điểm nút, chất có xu hướng như thế nào?

a)

Chất vẫn giữ nguyên

b)

Chất thay đổi hoàn toàn

c)

Chất biến đổi đột ngột

d)

Chất mất đi

80.

Sự thay đổi từ lượng thành chất thường diễn ra theo cách nào?

a)

Đột biến hoặc dần dần tùy điều kiện

b)

Luôn đột biến

c)

Không quy luật

d)

Luôn dần dần

81.

Trong sản xuất, nâng cao năng suất lao động đến mức cao sẽ dẫn tới hệ quả nào?

a)

Thay đổi chất lượng sản phẩm và phương thức sản xuất

b)

Giảm chất lượng sản phẩm

c)

Tăng giá thành

d)

Không ảnh hưởng

82.

Theo phép biện chứng duy vật, mâu thuẫn là gì?

a)

Sự đối lập ngẫu nhiên giữa các yếu tố

b)

Sự khác biệt về hình thức thuần túy

c)

Sự xung đột hoàn toàn bên ngoài sự vật

d)

Sự liên hệ, tác động qua lại của các mặt đối lập trong sự vật

83.

Mâu thuẫn được xem là nguồn gốc trực tiếp của điều nào sau đây?

a)

Sự ổn định bất biến của sự vật

b)

Sự biến đổi do tác động bên ngoài

c)

Sự vận động và phát triển của sự vật

d)

Sự dừng lại tuyệt đối của quá trình

84.

Quan hệ cơ bản giữa các mặt đối lập trong mâu thuẫn là gì?

a)

Hợp nhất tuyệt đối không xung đột

b)

Loại trừ nhau hoàn toàn tuyệt đối

c)

Vừa thống nhất vừa đấu tranh liên tục

d)

Không liên quan và tách rời nhau

85.

Mâu thuẫn bên trong được hiểu là mâu thuẫn như thế nào?

a)

Mâu thuẫn do hình thức biểu hiện khác nhau

b)

Mâu thuẫn do nhận thức chủ quan

c)

Mâu thuẫn ngay trong bản thân sự vật

d)

Mâu thuẫn giữa sự vật với cái bên ngoài

86.

Mâu thuẫn chủ yếu trong một hệ thống có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Xuất hiện ngẫu nhiên và thứ yếu

b)

Có vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển của sự vật

c)

Chỉ liên quan tới hình thức bề ngoài

d)

Không ảnh hưởng đáng kể đến sự tồn tại

87.

Giải quyết mâu thuẫn theo phép biện chứng duy vật diễn ra bằng cách nào?

a)

Tránh để mâu thuẫn xuất hiện bằng kiểm soát

b)

Thông qua đấu tranh giữa các mặt đối lập, tạo ra sự vật mới

c)

Xóa bỏ hoàn toàn mâu thuẫn bằng né tránh

d)

Loại bỏ cả hai mặt đối lập cùng lúc

88.

Mâu thuẫn đối kháng là loại mâu thuẫn có thể được xử lý như thế nào?

a)

Chỉ tồn tại trong tự nhiên vật chất

b)

Có thể điều hòa bằng con đường hòa bình dễ dàng

c)

Chỉ tồn tại trong tư duy chủ quan

d)

Không thể điều hòa bằng con đường hòa bình

89.

Mâu thuẫn không đối kháng là loại mâu thuẫn ra sao?

a)

Chỉ có trong xã hội tư bản hiện đại

b)

Không thể giải quyết trong mọi điều kiện

c)

Có thể điều hòa một cách có lợi

d)

Chỉ tồn tại trong lĩnh vực nhận thức

90.

Trong thực tiễn, để thúc đẩy phát triển cần lựa chọn hướng hành động nào?

a)

Giữ nguyên mâu thuẫn không thay đổi

b)

Kìm hãm mâu thuẫn để giữ ổn định

c)

Thúc đẩy quá trình giải quyết mâu thuẫn

d)

Tránh mâu thuẫn bằng mọi giá

91.

Quy luật phủ định của phủ định phản ánh khuynh hướng phát triển nào?

a)

Phát triển theo đường xoáy ốc tiến bộ

b)

Phát triển đi xuống thoái hóa

c)

Phát triển theo đường thẳng ổn định

d)

Phát triển lặp lại nguyên trạng ban đầu

92.

“Phủ định biện chứng” được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Xóa bỏ hoàn toàn cái cũ không còn dấu vết

b)

Phủ định chủ quan tùy ý cá nhân

c)

Loại bỏ mặt tiêu cực, kế thừa mặt tích cực

d)

Diễn ra ngẫu nhiên không có quy luật

93.

Lần phủ định thứ hai trong quy luật phủ định của phủ định tạo ra kết quả gì?

a)

Cái giống hệt ban đầu không khác

b)

Sự trở lại cái cũ nguyên vẹn như trước

c)

Cái mới ở trình độ cao hơn vượt trội

d)

Sự thay đổi hoàn toàn khác biệt rời rạc

94.

Tính kế thừa trong phủ định của phủ định có nghĩa là gì?

a)

Không giữ lại gì từ cái cũ đã tồn tại

b)

Loại bỏ hoàn toàn yếu tố cũ không xét lại

c)

Lựa chọn yếu tố tích cực của cái cũ để phát triển

d)

Giữ lại toàn bộ yếu tố cũ nguyên trạng

95.

Trong thực tiễn, quy luật phủ định của phủ định giúp nhận thức điều gì?

a)

Nhìn nhận sự phát triển có tính lặp lại và tiến bộ

b)

Phát triển theo hướng ngẫu nhiên vô định

c)

Duy trì nguyên trạng không cần đổi mới

d)

Phát triển đi xuống dần theo thời gian

96.

Cái riêng là gì?

a)

Bản chất

b)

Hình thức

c)

Thuộc tính phổ biến của nhiều sự vật

d)

Sự vật, hiện tượng riêng lẻ và các thuộc tính của nó

97.

Cái chung là:

a)

Cái tồn tại trong một sự vật duy nhất

b)

Thuộc tính lặp lại ở nhiều sự vật

c)

Yếu tố không thay đổi

d)

Hình thức hiển hiện

98.

Mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng là:

a)

Cái riêng chỉ tồn tại trong ý thức

b)

Cái chung chỉ tồn tại trong cái riêng

c)

Hoàn toàn tách rời

d)

Cái chung tồn tại độc lập với cái riêng

99.

Trong thực tiễn, khi nhận thức sự vật cần xuất phát từ:

a)

Cái chung để áp đặt cho mọi trường hợp

b)

Cái riêng để bỏ qua cái chung

c)

Cái riêng để tìm cái chung

d)

Cái chung để bỏ qua cái riêng

100.

Cái đơn nhất là:

a)

Hình thức tồn tại

b)

Yếu tố bản chất

c)

Cái chung của nhiều sự vật

d)

Thuộc tính chỉ có ở một sự vật, không lặp lại

101.

Quá trình nhận thức theo quan điểm duy vật biện chứng diễn ra qua mấy giai đoạn cơ bản?

a)

Bốn giai đoạn

b)

Ba giai đoạn

c)

Hai giai đoạn

d)

Một giai đoạn

102.

Giai đoạn nhận thức cảm tính bao gồm các hình thức nào?

a)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng

b)

Tư duy, khái niệm, suy luận

c)

Suy luận, phân tích, tổng hợp

d)

Quan sát, thí nghiệm, lý giải

103.

Giai đoạn nhận thức lý tính chủ yếu phản ánh sự vật bằng:

a)

Trực tiếp qua giác quan

b)

Khái niệm, phán đoán, suy lý

c)

Kinh nghiệm

d)

Tưởng tượng

104.

Mối quan hệ giữa nhận thức cảm tính và lý tính là:

a)

Tách biệt hoàn toàn

b)

Lý tính không phụ thuộc cảm tính

c)

Cảm tính quyết định tất cả

d)

Thống nhất, bổ sung và chuyển hóa lẫn nhau

105.

Nhận thức khoa học khác nhận thức kinh nghiệm ở điểm nào?

a)

Không cần kiểm chứng

b)

Không liên quan thực tiễn

c)

Có tính hệ thống, khái quát cao

d)

Dựa hoàn toàn vào cảm giác

106.

Nhận thức lý luận đóng vai trò gì đối với nhận thức khoa học?

a)

Thay thế kinh nghiệm

b)

Chỉ bổ sung thông tin

c)

Nền tảng định hướng và phương pháp

d)

Không ảnh hưởng

107.

Quá trình nhận thức diễn ra theo nguyên tắc nào của phép biện chứng?

a)

Nguyên tắc toàn diện

b)

Nguyên tắc khách quan

c)

Cả ba nguyên tắc trên

d)

Nguyên tắc phát triển

108.

Trong nhận thức khoa học, giả thuyết có vai trò gì?

a)

Khẳng định chân lý

b)

Hướng dẫn nghiên cứu và kiểm chứng

c)

Thay thế lý luận

d)

Không cần thiết

109.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, chân lý là:

a)

Ý kiến cá nhân

b)

Tri thức phù hợp hiện thực khách quan và được thực tiễn kiểm nghiệm

c)

Suy nghĩ chủ quan

d)

Kinh nghiệm dân gian

110.

Hình thức cơ bản của thực tiễn không bao gồm:

a)

Hoạt động chính trị – xã hội

b)

Hoạt động sản xuất vật chất

c)

Hoạt động tâm linh siêu hình

d)

Hoạt động sáng tạo khoa học

111.

Vai trò cơ bản nhất của thực tiễn đối với nhận thức là:

a)

Tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý

b)

Động lực duy nhất của tư duy

c)

Cơ sở xuất phát của nhận thức

d)

Mục đích cuối cùng của tri thức

112.

Thực tiễn có vai trò quyết định đối với nhận thức vì:

a)

Không liên quan đến quá trình tư duy

b)

Chỉ là hoạt động phụ trợ không cần thiết

c)

Thay thế lý luận trong mọi trường hợp

d)

Tạo điều kiện vật chất và đặt ra nhu cầu nhận thức

113.

Tiêu chuẩn để phân biệt tri thức đúng sai theo chủ nghĩa duy vật biện chứng là:

a)

Thực tiễn xã hội – lịch sử

b)

Kinh nghiệm cá nhân riêng lẻ

c)

Lý luận thuần túy không kiểm chứng

d)

Ý kiến số đông nhất thời

114.

Lực lượng sản xuất bao gồm:

a)

Tư liệu lao động và quan hệ xã hội

b)

Công lao động và tổ chức chính trị

c)

Người lao động và quan hệ sở hữu

d)

Người lao động và tư liệu lao động

115.

Yếu tố giữ vai trò quyết định trong lực lượng sản xuất là:

a)

Công cụ lao động

b)

Nguyên liệu sản xuất

c)

Người lao động với tri thức, kỹ năng

d)

Hình thức sở hữu

116.

Quan hệ sản xuất là:

a)

Quan hệ giữa người với người trong quá trình sản xuất

b)

Quan hệ giữa người với tự nhiên

c)

Quan hệ chính trị

d)

Quan hệ văn hóa

117.

Mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là:

a)

Không liên quan

b)

Quan hệ độc lập

c)

Quan hệ tác động qua lại, trong đó lực lượng sản xuất quyết định quan hệ sản xuất

d)

Quan hệ đối lập hoàn toàn

118.

Quan hệ sản xuất phù hợp với lực lượng sản xuất nghĩa là:

a)

Phù hợp về hình thức

b)

Không ảnh hưởng đến lực lượng sản xuất

c)

Kìm hãm lực lượng sản xuất

d)

Tạo điều kiện cho lực lượng sản xuất phát triển

119.

Trong xã hội có giai cấp, ai là chủ thể quyết định sự thay đổi quan hệ sản xuất?

a)

Tầng lớp trí thức

b)

Các giai cấp đối kháng

c)

Nhà nước

d)

Giai cấp thống trị

120.

Mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất thể hiện quy luật nào?

a)

Quy luật lượng – chất

b)

Quy luật phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất

c)

Quy luật phủ định của phủ định

d)

Quy luật mâu thuẫn

121.

Trong lực lượng sản xuất, yếu tố nào trực tiếp tạo ra của cải vật chất?

a)

Hình thức tổ chức xã hội

b)

Quan hệ sở hữu tiến bộ

c)

Tư liệu sản xuất hiện đại

d)

Người lao động với tri thức, kỹ năng

122.

Cơ sở hạ tầng của xã hội là:

a)

Hệ tư tưởng

b)

Hệ thống chính trị

c)

Văn hóa

d)

Toàn bộ quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế

123.

Mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng là:

a)

Kiến trúc thượng tầng quyết định cơ sở hạ tầng

b)

Cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng và kiến trúc thượng tầng tác động trở lại cơ sở hạ tầng

c)

Hoàn toàn độc lập

d)

Không liên quan

124.

Sự thay đổi cơ sở hạ tầng tất yếu dẫn tới:

a)

Sự thay đổi kiến trúc thượng tầng phù hợp

b)

Chỉ thay đổi yếu tố phụ

c)

Không thay đổi gì

d)

Giữ nguyên kiến trúc thượng tầng

125.

Trong xã hội có giai cấp, kiến trúc thượng tầng thường mang tính:

a)

Phi giai cấp

b)

Giai cấp

c)

Trung lập

d)

Tự nhiên