Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐIỆN VÀ SỰ SỐNG

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Điện thế nghỉ là gì? (Resting potential là gì?)

a)

Điện thế dương bên trong màng tế bào so với bên ngoài

b)

Điện thế âm bên trong màng tế bào so với bên ngoài

c)

Điện thế không thay đổi theo thời gian

d)

Điện thế đặc trưng cho trạng thái bệnh lý của tế bào và mô

2.

Độ lớn của điện thế nghỉ biến đổi rất ______ theo thời gian.

a)

chậm

b)

nhanh

c)

mạnh

d)

yếu

3.

Điện thế nghỉ đặc trưng cho trạng thái sinh lý bình thường của tế bào và mô. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

4.

Mặt trong màng tế bào luôn có điện thế âm so với mặt ngoài.

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Nồng độ K+ trong tế bào là bao nhiêu mM?

a)

139

b)

5

c)

20

d)

80

6.

Nồng độ Na+ trong máu là bao nhiêu mM?

a)

145

b)

120

c)

160

d)

100

7.

Nồng độ Cl- trong tế bào là bao nhiêu mM?

a)

4

b)

10

c)

20

d)

50

8.

Cơ chế hình thành điện thế nghỉ: Ion nào di chuyển từ không gian nội bào ra không gian ngoại bào qua màng tế bào?

a)

Natri (Na+)

b)

Kali (K+)

c)

Canxi (Ca2+)

d)

Clorua (Cl-)

9.

Cơ chế hình thành điện thế nghỉ: ATP có vai trò gì trong quá trình vận chuyển ion qua màng tế bào?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Vận chuyển trực tiếp ion

c)

Tạo ra ion mới

d)

Không có vai trò gì

10.

Cơ chế hình thành điện thế nghỉ: Bơm K+ – Na+ – ATPase sử dụng ATP để duy trì sự khác biệt về nồng độ các ion trong và ngoài tế bào theo cơ chế vận chuyển chủ động. Câu nào sau đây đúng về vai trò của bơm K+ – Na+ – ATPase?

a)

Duy trì sự khác biệt về nồng độ các ion

b)

Tăng tốc độ khuếch tán của các ion

c)

Không sử dụng ATP

d)

Làm giảm điện thế nghỉ

11.

Cơ chế hình thành điện thế nghỉ: Điện thế nghỉ được thiết lập khi lực điện trường đạt độ lớn nhất định đủ để ngăn không cho các ion _______ và _______ tiếp tục khuếch tán qua màng.

a)

K+ và Cl-

b)

Na+ và Ca2+

c)

Na+ và Cl-

d)

K+ và Na+

12.

Thành phần nào của tế bào thần kinh được gọi là 'Dendrite'?

a)

Dendrite là các nhánh nhỏ nhận tín hiệu từ các tế bào khác.

b)

Dendrite là phần trung tâm của tế bào thần kinh.

c)

Dendrite là nơi truyền tín hiệu ra khỏi tế bào thần kinh.

d)

Dendrite là lớp màng bao quanh tế bào thần kinh.

13.

Quan sát hình vẽ tế bào thần kinh dưới đây. Thành phần nào của tế bào thần kinh được gọi là 'Cell body'?

a)

Cell body là phần thân tế bào thần kinh chứa nhân.

b)

Cell body là phần đuôi tế bào thần kinh.

c)

Cell body là phần sợi trục của tế bào thần kinh.

d)

Cell body là phần bao myelin của tế bào thần kinh.

14.

Quan sát hình vẽ tế bào thần kinh dưới đây. Thành phần nào của tế bào thần kinh được gọi là 'Nucleus'?

a)

Nucleus là nhân tế bào thần kinh.

b)

Nucleus là sợi trục của tế bào thần kinh.

c)

Nucleus là màng tế bào thần kinh.

d)

Nucleus là bao myelin của tế bào thần kinh.

15.

Thành phần nào của tế bào thần kinh được gọi là 'Axon'?

a)

Axon là sợi trục dẫn truyền xung thần kinh.

b)

Axon là bộ phận tiếp nhận tín hiệu từ các tế bào khác.

c)

Axon là phần chứa nhân của tế bào thần kinh.

d)

Axon là vùng kết nối giữa hai tế bào thần kinh.

16.

Quan sát hình vẽ tế bào thần kinh dưới đây. Thành phần nào của tế bào thần kinh được gọi là 'Myelin sheath'?

a)

Myelin sheath là bao myelin bọc quanh sợi trục.

b)

Myelin sheath là nhân của tế bào thần kinh.

c)

Myelin sheath là sợi trục của tế bào thần kinh.

d)

Myelin sheath là đuôi gai của tế bào thần kinh.

17.

Thành phần nào của tế bào thần kinh được gọi là 'Schwann cell'?

a)

Schwann cell là tế bào Schwann tạo nên bao myelin.

b)

Schwann cell là một loại tế bào thần kinh đệm tạo nên sợi trục.

c)

Schwann cell là một phần của thân tế bào thần kinh.

d)

Schwann cell là một loại tế bào tạo nên synapse.

18.

Thành phần nào của tế bào thần kinh được gọi là 'Node of Ranvier'?

a)

Node of Ranvier là eo Ranvier giữa các bao myelin.

b)

Node of Ranvier là thân tế bào thần kinh.

c)

Node of Ranvier là đầu tận cùng của sợi trục.

d)

Node of Ranvier là màng tế bào thần kinh.

19.

Thành phần nào của tế bào thần kinh được gọi là 'Axon Terminal'?

a)

Axon Terminal là đầu tận cùng của sợi trục.

b)

Axon Terminal là thân tế bào thần kinh.

c)

Axon Terminal là các nhánh dendrite.

d)

Axon Terminal là nhân tế bào thần kinh.

20.

Giai đoạn nào trên biểu đồ thể hiện quá trình khử cực?

a)

A đến A'

b)

A' đến B

c)

B đến C

d)

C đến D

21.

Quá trình tái phân cực trên biểu đồ điện thế hoạt động diễn ra từ điểm ___ đến điểm ___.

a)

B đến C

b)

A đến B

c)

C đến D

d)

D đến E

22.

Dựa vào biểu đồ điện thế hoạt động trên sợi trục (axon), giai đoạn nào xảy ra khi kênh Na+ mở ra?

a)

Khử cực

b)

Tái cực

c)

Điện thế nghỉ

d)

Giai đoạn trơ

23.

Trong quá trình điện thế hoạt động, khi nào điện thế màng đạt giá trị khoảng +50 mV?

a)

Khi kênh Na+ đóng

b)

Khi kênh Na+ mở

c)

Khi kênh K+ mở

d)

Khi điện thế nghỉ

24.

Giá trị điện thế màng khi tế bào thần kinh ở trạng thái nghỉ là ________ mV.

a)

-50

b)

-70

c)

0

d)

+30

25.

Quan sát sơ đồ Synapse dưới đây. Thành phần nào chứa các phân tử chất dẫn truyền thần kinh?

a)

Synaptic vesicle.

b)

Màng sau synapse.

c)

Sợi trục thần kinh.

d)

Màng trước synapse.

26.

Thành phần nào là kênh ion có cổng điện áp cho Ca2+?

a)

Voltage-gated Ca2+ channel.

b)

Ligand-gated Na+ channel.

c)

Mechanically-gated K+ channel.

d)

Voltage-gated Cl- channel.

27.

Thành phần nào là các phân tử chất dẫn truyền thần kinh?

a)

Neurotransmitter molecules.

b)

Hormone molecules.

c)

Enzyme molecules.

d)

Protein molecules.

28.

Quan sát sơ đồ Synapse dưới đây. Thành phần nào là thụ thể kênh ion?

a)

Ion channel receptor.

b)

Synaptic vesicle.

c)

Neurotransmitter.

d)

Mitochondria.

29.

Thành phần nào là tế bào thần kinh trước synapse?

a)

Presynaptic neuron

b)

Postsynaptic neuron

c)

Astrocyte

d)

Microglia

30.

Quan sát sơ đồ Synapse dưới đây. Thành phần nào là khe synapse?

a)

Synaptic cleft

b)

Axon terminal

c)

Dendrite

d)

Neurotransmitter

31.

Quan sát sơ đồ Synapse dưới đây. Thành phần nào là tế bào thần kinh sau synapse?

a)

Postsynaptic neuron.

b)

Presynaptic neuron.

c)

Tế bào Schwann.

d)

Tế bào cơ trơn.

32.

Hệ dẫn truyền trong tim gồm các thành phần nào sau đây?

a)

Nút xoang nhĩ

b)

Nút nhĩ thất

c)

Bó His

d)

Mạng lưới Purkinje

33.

Thành phần bắt đầu quá trình dẫn truyền điện thế hoạt động trong tim là _________

a)

Nút xoang nhĩ

b)

Nút nhĩ thất

c)

Bó His

d)

Sợi Purkinje

34.

Sau khi điện thế hoạt động truyền qua nút xoang nhĩ, nó sẽ truyền đến _________.

a)

Nút nhĩ thất

b)

Nút nhĩ xoang

c)

Cơ nhĩ

d)

Cơ thất

35.

Thành phần cuối cùng trong hệ dẫn truyền của tim là _________

a)

Mạng lưới Purkinje

b)

Nút xoang

c)

Nút nhĩ thất

d)

Bó His

36.

Hình 2.1. Cách mắc các điện cực trên cơ thể người để đo điện thế hoạt động của tim là gì?

a)

Các điện cực được mắc ở tay trái, tay phải, chân trái, chân phải và ngực.

b)

Các điện cực chỉ được mắc ở hai tay.

c)

Các điện cực chỉ được mắc ở ngực.

d)

Các điện cực chỉ được mắc ở chân trái và chân phải.

37.

Điện tâm đồ (ElectroCardioGram - ECG) dùng để đo gì?

a)

Huyết áp

b)

Điện thế hoạt động của tim

c)

Nhiệt độ cơ thể

d)

Nhịp thở

38.

Trong biểu đồ điện tâm đồ (ECG), đoạn nào biểu thị sự khử cực của tâm thất?

a)

PR segment

b)

QRS interval

c)

ST segment

d)

T wave

39.

Ý nghĩa của đoạn ST trên biểu đồ điện tâm đồ (ECG) là gì?

a)

Biểu hiện sự khử cực của tâm thất.

b)

Biểu hiện sự tái cực của tâm nhĩ.

c)

Biểu hiện sự tái cực của tâm thất.

d)

Biểu hiện sự khử cực của tâm nhĩ.

40.

Hình ảnh dưới đây minh họa thiết bị nào được sử dụng để điều chỉnh hoạt động điện thế của tim?

a)

Máy tạo nhịp tim (Pacemaker)

b)

Máy đo huyết áp

c)

Máy siêu âm tim

d)

Máy điện tâm đồ

41.

Điện thế hoạt động của tim là ________ giúp tim co bóp và bơm máu.

a)

tín hiệu điện

b)

nhiệt độ cơ thể

c)

áp suất máu

d)

hormone

42.

Hình nào dưới đây mô tả phương pháp Electro-EncephaloGraphy (Điện não đồ)?

a)

Hình bên trái

b)

Hình bên phải

43.

ElectroMyoGraphy (Điện cơ đồ) là phương pháp đo hoạt động điện của bộ phận nào trên cơ thể?

a)

cơ

b)

tim

c)

não

d)

xương

44.

Thiết bị dùng để khử rung tim trong y khoa gọi là ________ (tiếng Anh: Defibrillator).

a)

Máy khử rung

b)

Máy đo huyết áp

c)

Máy siêu âm

d)

Máy điện tim

45.

Dao mổ điện trong y khoa có tên tiếng Anh là gì?

a)

Defibrillator

b)

Electrosurgical Pencil

c)

Stethoscope

d)

Thermometer