wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 3

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Hãy xác định ý nào dưới đây không phải là di sản văn hóa vật thể?

a)

Thành lũy, lăng tẩm

b)

Đình làng, miếu mạo

c)

Cung điện, hiện vật

d)

Nhã nhạc cung đình Huế

2.

Hãy xác định ý nào dưới đây không phải là di sản văn hóa phi vật thể?

a)

Cồng chiêng Tây Nguyên

b)

Đình làng, miếu mạo

c)

Lễ hội Thánh Gióng

d)

Nhã nhạc cung đình Huế

3.

Di sản nào sau đây được xem là di sản văn hóa vật thể?

a)

Đàn ca tài tử

b)

Nghệ thuật ca trù

c)

Hát xoan, hát quan

d)

Thành quách, lăng tẩm

4.

Di sản nào sau đây được xem là di sản văn hóa phi vật thể?

a)

Cung điện

b)

Nhà cổ

c)

Lăng tẩm

d)

Đơn ca tài tử

5.

Một trong những ngành có thế mạnh và giữ vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế – xã hội ở nhiều quốc gia trong xu thế hội nhập hiện nay là:

a)

Du lịch

b)

Kiến trúc

c)

Thương mại

d)

Dịch vụ

6.

Ngành nào sau đây đã góp phần thúc đẩy việc bảo vệ di sản văn hóa, di tích lịch sử của các quốc gia?

a)

Du lịch

b)

Kiến trúc

c)

Kinh tế

d)

Dịch vụ

7.

Nhiệm vụ thường xuyên của công tác quản lí di sản mỗi quốc gia là:

a)

Công tác bảo vệ, bảo quản, tu bổ, phục hồi, …

b)

Tái hiện các hiện vật lịch sử đúng như nó diễn ra trong quá khứ

c)

Tuyên truyền, vận động mọi người cùng tham gia nhiệm vụ

d)

Hiện đại hóa công tác bảo vệ, tu bổ di sản quốc gia

8.

Nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của công tác quản lí di sản mỗi quốc gia là:

a)

Công tác bảo vệ, bảo quản, tu bổ, phục hồi, …

b)

Tái hiện các hiện vật lịch sử đúng như nó diễn ra trong quá khứ

c)

Tuyên truyền, vận động mọi người cùng tham gia nhiệm vụ

d)

Hiện đại hóa công tác bảo vệ, tu bổ di sản quốc gia

9.

Nhiệm vụ thường xuyên và quan trọng hàng đầu của công tác quản lí di sản mỗi quốc gia là:

a)

Công tác bảo vệ, bảo quản, tu bổ, phục hồi, …

b)

Tái hiện các hiện vật lịch sử đúng như nó diễn ra trong quá khứ

c)

Tuyên truyền, vận động mọi người cùng tham gia nhiệm vụ

d)

Hiện đại hóa công tác bảo vệ, tu bổ di sản quốc gia

10.

Hãy xác định nội dung nào dưới đây không thuộc tài nguyên du lịch văn hóa?

a)

Di tích lịch sử – văn hóa

b)

Di tích lịch sử cách mạng

c)

Giá trị văn hóa truyền thống

d)

bí ẩn về quá khứ lịch sử

11.

Giá trị của một di sản văn hóa thể hiện ở khía cạnh nào sau đây?

a)

Lịch sử văn hóa, kiến trúc, mỹ thuật

b)

Phương pháp nghiên cứu các di sản

c)

Phương pháp khôi phục, tái hiện các di sản

d)

Công tác bảo vệ, bảo quản, tu bổ, phục hồi

12.

Nội dung nào sau đây không phải là biện pháp bảo tồn văn hóa phi vật thể?

a)

Tái tạo

b)

Gìn giữ

c)

Sáng tạo

d)

Lưu truyền

13.

Yếu tố cốt lõi trong công tác bảo tồn di sản là gì?

a)

Sáng tạo cái mới

b)

Đảm bảo tính nguyên trạng

c)

Phát triển thêm yếu tố gốc

d)

Xây dựng hàng rào bảo vệ

14.

Yếu tố cốt lõi trong công tác bảo tồn di sản là gì?

a)

Sáng tạo ra cái mới phù hợp hơn

b)

Tăng thêm tính phong phú và đa dạng của yếu tố gốc

c)

Giữ được “yếu tố gốc cấu thành di tích”

d)

Lập kế hoạch bảo vệ và phát triển di tích

15.

Yếu tố cốt lõi trong công tác bảo tồn di sản là gì?

a)

Sáng tạo ra cái mới phù hợp hơn cho công tác bảo tồn

b)

Tăng thêm tính phong phú và đa dạng của yếu tố gốc trong công tác bảo tồn

c)

Lập kế hoạch bảo vệ và phát triển di tích trong công tác bảo tồn

d)

Phải đảm bảo “tính xác thực, tính toàn vẹn, giá trị nổi bật” của di tích

16.

Nội dung nào sau đây không phải là yếu tố cốt lõi trong công tác bảo tồn di sản?

a)

Đảm bảo tính nguyên trạng

b)

Giữ được “yếu tố gốc cấu thành di tích”

c)

Phải đảm bảo “tính xác thực, tính toàn vẹn, giá trị nổi bật” của di tích

d)

Sáng tạo ra cái mới phù hợp hơn cho công tác bảo tồn di tích

17.

Nội dung nào sau đây là nhiệm vụ thường xuyên và quan trọng hàng đầu trong công tác quản lí di sản mỗi quốc gia?

a)

Công tác bảo vệ, bảo quản, tu bổ, phục hồi, …

b)

Tái hiện các hiện vật lịch sử đúng như nó diễn ra trong quá khứ

c)

Tuyên truyền, vận động mọi người cùng tham gia nhiệm vụ

d)

Hiện đại hóa công tác bảo vệ, tu bổ di sản quốc gia

18.

Nội dung nào sau đây là yếu tố cốt lõi trong hoạt động bảo tồn di sản?

a)

Sáng tạo ra cái mới phù hợp hơn

b)

Tăng thêm tính phong phú và đa dạng của yếu tố gốc

c)

Giữ được “yếu tố gốc cấu thành di tích”

d)

Lập kế hoạch bảo vệ và phát triển di tích

19.

Nội dung nào sau đây là yếu tố cốt lõi trong hoạt động bảo tồn di sản?

a)

Sáng tạo ra cái mới

b)

Đảm bảo tính nguyên trạng

c)

Phát triển thêm yếu tố gốc

d)

Xây dựng hàng rào bảo vệ

20.

Nội dung nào sau đây là yếu tố cốt lõi trong hoạt động bảo tồn di sản?

a)

Sáng tạo ra cái mới phù hợp hơn cho công tác bảo tồn

b)

Tăng thêm tính phong phú và đa dạng của yếu tố gốc trong công tác bảo tồn

c)

Lập kế hoạch bảo vệ và phát triển di tích trong công tác bảo tồn

d)

Phải đảm bảo “tính xác thực, tính toàn vẹn, giá trị nổi bật” của di tích

21.

Nội dung nào sau đây không phải là yếu tố cốt lõi trong công tác bảo tồn di tích, di sản của mỗi quốc gia?

a)

Giữ được “yếu tố gốc cấu thành di tích, di sản”

b)

Đảm bảo tính nguyên trạng của di tích, di sản

c)

đảm bảo tính xác thực toàn ven...

d)

lập kế hoạch bve và ptr di tích di sản trg tương lai

22.

Nội dung nào sau đây không phải là yếu tố cốt lõi trong công tác bảo tồn di tích, di sản của mỗi quốc gia?

a)

Giữ được "yếu tố gốc cấu thành di tích, di sản".

b)

Phát triển yếu tố gốc, sáng tạo thêm cái mới phù hợp hơn.

c)

Đảm bảo tính nguyên trạng của di tích, di sản.

d)

Phải đảm bảo "tính xác thực, tính toàn vẹn, giá trị nổi bật" của di tích, di sản.

23.

Vì sao phải xác định giá trị, bảo tồn và phát huy giá trị đích thực của di sản?

a)

Vì những di tích, di sản chưa được nghiên cứu đầy đủ.

b)

Vì đôi khi cuộc sống không thể tách rời di tích, di sản.

c)

Vì những giá trị của di tích, di sản quyết định đến tương lai xã hội.

d)

Vì sự phát triển bền vững trong bối cảnh của đời sống hiện tại.

24.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng sự tồn tại của di sản văn hóa vật thể?

a)

Có thể bị biến dạng, xuống cấp, hư hỏng.

b)

Tồn tại vĩnh viễn theo thời gian.

c)

Có thể xuống cấp, hư hỏng nhưng không biến mất.

d)

Tùy thuộc vào chất liệu của di sản văn hóa vật thể.

25.

Công tác bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa di sản vật thể có vai trò nào sau đây?

a)

Có thể thể hiện, khôi phục di sản văn hóa.

b)

Có thể thay đổi di sản văn hóa.

c)

Có thể làm xuống cấp, biến dạng di sản văn hóa.

d)

Hạn chế và khắc phục những tác động tiêu cực vào di sản văn hóa.

26.

Di sản văn hóa vật thể chịu sự tác động của?

a)

Điều kiện tự nhiên.

b)

Con người.

c)

Điều kiện tự nhiên và con người.

d)

Tác động tiêu cực của điều kiện tự nhiên và con người.

27.

Vai trò chủ yếu của công tác bảo tồn và phát huy giá trị của di sản thiên nhiên là:

a)

Phát triển đa dạng sinh học, làm tăng giá trị khoa học của di sản.

b)

Phát triển đa dạng sinh học phục vụ cho công tác nghiên cứu.

c)

Phát triển đa dạng sinh học để khai thác có hiệu quả.

d)

Phát triển đa dạng sinh học để phục vụ nhu cầu du lịch.

28.

Cơ sở để đảm bảo tính nguyên trạng trong công tác bảo tồn di sản là:

a)

Dựa trên cơ sở tư liệu và phương pháp khoa học.

b)

Sáng tạo ra cái mới phù hợp hơn cho công tác bảo tồn.

c)

Tăng thêm tính phong phú và đa dạng của yếu tố gốc trong công tác bảo tồn.

d)

Lập kế hoạch bảo vệ và phát triển di tích trong công tác bảo tồn.

29.

Cơ sở để "giữ được yếu tố gốc cấu thành di tích" trong công tác bảo tồn di sản là:

a)

Sáng tạo cái mới phù hợp hơn.

b)

Tăng thêm tính phong phú và đa dạng của yếu tố gốc.

c)

Dựa trên cơ sở tư liệu và phương pháp khoa học.

d)

Lập kế hoạch bảo vệ và phát triển di tích.

30.

Cơ sở để đảm bảo "tính xác thực, tính toàn vẹn, giá trị nổi bật của di tích" trong công tác bảo tồn:

a)

Sáng tạo cái mới phù hợp hơn cho công tác bảo tồn.

b)

Tăng thêm tính phong phú và đa dạng của yếu tố gốc trong công tác bảo tồn.

c)

Lập kế hoạch bảo vệ và phát triển di tích trong công tác bảo tồn.

d)

Dựa trên cơ sở tư liệu và phương pháp khoa học.

31.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tác động của công tác bảo tồn di sản đối với địa phương?

a)

Làm hạn chế sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

b)

Góp phần phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

c)

Không ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

d)

Tạo bước ngoặc trong phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

32.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng mối quan hệ giữa du lịch văn hóa và công nghiệp văn hóa?

a)

Du lịch văn hóa và công nghiệp văn hóa là hai lĩnh vực tách biệt nhau.

b)

Du lịch văn hóa là một ngành của công nghiệp văn hóa.

c)

Công nghiệp văn hóa là một bộ phận của du lịch văn hóa.

d)

Du lịch văn hóa là lĩnh vực đối trọng với công nghiệp văn hóa.

33.

Vì sao du lịch cần thiết phải liên kết với các ngành có liên quan trong sự phát triển kinh tế - xã hội ở nước ta?

a)

Chúng ta đang trong xu thế hội nhập, toàn cầu hóa.

b)

Du lịch là động lực của phát triển kinh tế - xã hội.

c)

Chúng ta đang tụt hậu so với các nước khác.

d)

Tiềm năng du lịch của nước ta rất lớn.

34.

Để góp phần thúc đẩy việc bảo vệ di sản văn hóa, di tích lịch sử quốc gia cần phải có điều kiện gì?

a)

Di sản văn hóa, di tích lịch sử quốc gia phải độc lập với công tác bảo tồn.

b)

Mối quan hệ một chiều từ du lịch vào việc bảo tồn di tích lịch sử, văn hóa.

c)

Mối quan hệ hai chiều giữa du lịch và việc bảo tồn di tích lịch sử, văn hóa.

d)

Việc bảo tồn di tích lịch sử, văn hóa phụ thuộc vào ngành du lịch.

35.

Nội dung nào sau đây không đúng khi thực hiện công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản thiên nhiên?

a)

Phát triển du lịch, đặc biệt là du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng.

b)

Bảo tồn nhiều loài động, thực vật quý hiếm.

c)

Phát triển đa dạng sinh học, làm tăng giá trị khoa học của di sản.

d)

Hạn chế sự phát triển sinh học và giá trị khoa học của di sản.

36.

Giải pháp góp phần quan trọng khắc phục các tác động tiêu cực của điều kiện tự nhiên và con người đến giá trị di sản văn hoá vật thể là:

a)

Bảo tồn và phát huy.

b)

Tái tạo và tôn tạo.

c)

Gìn giữ và làm mới.

d)

Đầu tư và phát triển.

37.

Nội dung nào sau đây không được xem là biện pháp để bảo tồn và phát huy tốt hơn giá trị của di sản văn hóa?

a)

Tăng cường tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật.

b)

Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về di sản văn hóa.

c)

Phát huy vai trò của cộng đồng trong bảo tồn di sản.

d)

Làm mới lại các di sản văn hóa đang bị xuống cấp.

38.

Biện pháp bảo tồn di sản văn hóa có hiệu quả hiện nay là:

a)

Sưu tầm, lưu giữ, truyền nghề, trình diễn.

b)

Cổ động, tạo, làm mới, nhân bản.

c)

Tái tạo, nhân bản, truyền nghề, trình diễn.

d)

Làm mới, nhân bản, cổ động, lưu giữ.

39.

Căn cứ vào yếu tố nào để đề ra chính sách, biện pháp phù hợp trong việc bảo vệ, bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hóa?

a)

Yếu tố địa lí.

b)

Yếu tố tự nhiên.

c)

Phân loại di sản.

d)

Mục đích chính trị.

40.

Vai trò của cộng dân trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa hiện nay là gì?

a)

Cung cấp vốn và nhân lực.

b)

Quản lí các di sản văn hóa.

c)

Là chủ thể, đóng vai trò then chốt.

d)

Trực tiếp tham gia bảo vệ và bảo tồn.

41.

Vai trò then chốt của nhà nước trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa hiện nay là gì?

a)

Cung cấp vốn và nhân lực.

b)

Quản lí các di sản văn hóa.

c)

Là chủ thể, đóng vai trò then chốt.

d)

Trực tiếp tham gia bảo vệ và bảo tồn.

42.

Hiện nay, để bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa, các trường học cần phải có trách nhiệm như thế nào?

a)

Trực tiếp tham gia bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa.

b)

Cung cấp vốn để bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa.

c)

Đào tạo, nâng cao nhận thức của người học về giá trị di sản văn hóa.

d)

Thực hiện chức năng nhà nước về quản lý giá trị di sản văn hóa.

43.

Hiện nay, giải pháp cấp bách hàng đầu trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa là gì?

a)

Tuyên truyền, giáo dục ý thức bảo tồn di sản.

b)

Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất hiện đại.

c)

Tăng cường các biện pháp bảo vệ di sản.

d)

Xử lý nghiêm về vi phạm các giá trị di sản.

44.

Giá trị của một di sản không thể hiện ở khía cạnh nào sau đây?

a)

Giá trị lịch sử của di sản.

b)

Giá trị văn hóa của di sản.

c)

Giá trị kiến trúc của di sản.

d)

Phương pháp nghiên cứu di sản.

45.

Sử học với tư cách là một khoa học liên ngành có vai trò như thế nào trong nghiên cứu các di sản?

a)

Đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu di sản.

b)

Không có vai trò trong nghiên cứu di sản.

c)

Đóng vai trò tương đối trong nghiên cứu di sản.

d)

Đóng vai trò tuyệt đối trong nghiên cứu di sản.

46.

Cơ sở khoa học học cộng tác xác định giá trị, bảo tồn và phát huy giá trị đích thực của di sản là:

a)

giá trị lịch sử của di sản.

b)

giá trị văn hóa của di sản.

c)

kết quả nghiên cứu của Sử học.

d)

giá trị kiến trúc của di sản.

47.

Du lịch văn hóa đóng vai trò như thế nào trong sự phát triển kinh tế - xã hội ở nước ta?

a)

Giữ vai trò quan trọng.

b)

Không có vai trò.

c)

Đóng vai trò tương đối.

d)

Đóng vai trò tuyệt đối.

48.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng khía cạnh về giá trị của những di sản văn hóa?

a)

kiến trúc.

b)

lịch sử.

c)

văn hóa.

d)

hiện đại.

49.

Cơ sở khoa học cho công tác xác định giá trị, bảo tồn và phát huy giá trị đích thực của di sản văn hóa là kết quả nghiên cứu của lĩnh vực nào sau đây?

a)

Sử học.

b)

Địa lí.

c)

Văn học.

d)

Toán học.

50.

Di sản văn hóa được bảo tồn và phát huy giá trị của mình sẽ góp phần phát triển:

a)

kinh tế - chính trị.

b)

kinh tế - quân sự.

c)

kinh tế - xã hội.

d)

chính trị - xã hội.

51.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng vai trò của Sử học với một số ngành, nghề trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa?

a)

Lưu giữ và phát huy các giá trị văn hóa.

b)

Cung cấp mọi kiến thức chuyên môn về ngành.

c)

Bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hóa.

d)

Cung cấp tri thức, ý tưởng và cảm hứng sáng tạo.

52.

Vai trò của các ngành, nghề thuộc lĩnh vực công nghiệp văn hóa đối với Sử học là:

a)

cung cấp tri thức, ý tưởng và cảm hứng cho sự phát triển của ngành Sử học.

b)

cung cấp toàn bộ tri thức về quá trình hình thành và phát triển của ngành Sử học.

c)

Quảng bá, lan tỏa rộng rãi những tri thức, giá trị lịch sử dưới nhiều hình thức.

d)

là nguồn tư liệu đáng tin cậy nhất cho công tác nghiên cứu và phục dựng lịch sử.

53.

Nội dung nào sau đây là vai trò của lịch sử và văn hóa đối với sự phát triển ngành du lịch?

a)

Thúc đẩy quá trình giao lưu và hội nhập với thế giới.

b)

Là nguồn lực to lớn cho sự phát triển kinh tế - xã hội.

c)

Nguồn tài nguyên quý giá để phát triển ngành du lịch.

d)

Góp phần quảng bá lịch sử, văn hóa đất nước ra bên ngoài.

54.

Mối quan hệ giữa du lịch văn hóa và công nghiệp văn hóa là:

a)

du lịch văn hóa và công nghiệp văn hóa là hai lĩnh vực tách biệt nhau.

b)

du lịch văn hóa là một ngành của công nghiệp văn hóa.

c)

công nghiệp văn hóa là một bộ phận của du lịch văn hóa.

d)

du lịch văn hóa là lĩnh vực đối trọng với công nghiệp văn hóa.

55.

Mối quan hệ giữa du lịch và việc bảo tồn di tích lịch sử, văn hóa là:

a)

không có mối quan hệ giữa du lịch và việc bảo tồn di tích lịch sử, văn hóa.

b)

mối quan hệ một chiều của du lịch vào việc bảo tồn di tích lịch sử, văn hóa.

c)

mối quan hệ hai chiều giữa du lịch và việc bảo tồn di tích lịch sử, văn hóa.

d)

việc bảo tồn di tích lịch sử, văn hóa phụ thuộc vào ngành du lịch.

56.

Điểm giống nhau cơ bản của di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa phi vật thể là:

a)

có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học.

b)

sản phẩm vật chất có giá trị khoa học.

c)

sản phẩm tinh thần có giá trị khoa học.

d)

có giá trị tri thức, văn hóa, xã hội.

57.

Cơ sở khoa học để bảo tồn và phát huy di sản văn hóa là giá trị:

a)

lịch sử, văn hóa.

b)

kinh tế, thương mại.

c)

kinh tế, xã hội.

d)

lịch sử, địa lí.

58.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng mối quan hệ giữa lịch sử và văn hóa với ngành du lịch?

a)

Chỉ có lịch sử tác động đến ngành du lịch.

b)

Tồn tại độc lập, không liên quan đến nhau.

c)

Có mối quan hệ tương tác hai chiều.

d)

Chỉ ngành du lịch mới tác động đến lịch sử.

59.

Nội dung nào sau đây không phải là vai trò của lịch sử và văn hóa đối với sự phát triển ngành du lịch?

a)

Quảng bá lịch sử và văn hóa cộng đồng ra bên ngoài.

b)

Là nguồn dữ liệu, tài nguyên quý giá của ngành du lịch.

c)

Cung cấp tri thức để hỗ trợ quảng bá ngành du lịch.

d)

Góp phần thúc đẩy ngành du lịch phát triển bền vững.

60.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vai trò của du lịch đối với việc bảo tồn di tích lịch sử và di sản văn hóa?

a)

Góp phần gìn giữ, bảo tồn giá trị của di tích, di sản.

b)

Giúp nhân dân biết quý trọng, tự hào về di tích, di sản.

c)

Là nguồn lực cho việc bảo tồn di tích, di sản.

d)

Là cơ sở cho sự hình thành của các di tích, di sản.

61.

Nguyên nhân nào để các cấp, các ngành, chính quyền và nhân dân biết quý trọng, tự hào, quan tâm đến việc giữ gìn và phát huy những giá trị của di tích, di sản là:

a)

do nhu cầu tham quan, tìm hiểu, trải nghiệm của du khách.

b)

Do những di tích, di sản chưa được nghiên cứu đầy đủ.

c)

Do đòi hỏi của cuộc sống không thể tách rời di tích, di sản văn hóa.

62.

Công tác bảo vệ, bảo quản, tu bổ, phục hồi di sản văn hoá được xem là nhiệm vụ gì?

a)

Thường xuyên và quan trọng

b)

Mang tính chiến lược lâu dài

c)

Trước mắt phải thực hiện ngay

d)

Xuyên suốt và cấp bách hiện nay

63.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng khía cạnh về giá trị của những di sản văn hoá?

a)

Kiến trúc

b)

Lịch sử

c)

Văn hoá

d)

Hiện đại

64.

Điểm khác của công nghiệp văn hoá so với các ngành công nghiệp khác là gì?

a)

Sản phẩm tạo ra có tính hàng hoá, có giá trị kinh tế vượt trội

b)

Đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia

c)

Các sản phẩm được tạo ra trên cơ sở khai thác và phát huy giá trị của di sản văn hoá

d)

Có sự đóng góp quan trọng của máy móc và công nghệ hiện đại

65.

Du lịch có vai trò như thế nào trong việc bảo tồn di tích lịch sử và văn hoá?

a)

Nguồn lực hỗ trợ

b)

Can thiệp trực tiếp

c)

Hoạch định đường lối

d)

Tổ chức thực hiện

66.

Nội dung nào sau đây không phải là vai trò của du lịch trong việc bảo tồn di tích lịch sử và văn hoá?

a)

Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển

b)

Quảng bá lịch sử, văn hoá cộng đồng

c)

Kết nối, nâng cao vị thế của ngành du lịch, lịch sử

d)

Góp phần ổn định an ninh chính trị của quốc gia

67.

Nội dung nào sau đây không phải là vai trò của lịch sử đối với sự phát triển của ngành du lịch?

a)

Là di sản, tài nguyên quý giá để phát triển du lịch

b)

Cung cấp tri thức lịch sử, văn hoá để phát triển du lịch

c)

Đề xuất ý tưởng, kế hoạch xây dựng chiến lược phát triển

d)

Là yếu tố quyết định hàng đầu đối với sự phát triển du lịch

68.

Nội dung nào sau đây không phải là vai trò của Sử học với việc bảo tồn phát huy giá trị di sản văn hoá, thiên nhiên?

a)

Nghiên cứu hình thành, phát triển của di sản

b)

Xác định vị trí, vai trò, ý nghĩa của di sản

c)

Cung cấp thông tin phục vụ bảo tồn, phát huy di sản

d)

Hoạch định chiến lược bảo tồn, phát huy di sản

69.

Nội dung nào sau đây không đúng khi nói về vai trò của công nghiệp văn hoá đối với sử học, cũng như việc quảng bá tri thức, truyền thông lịch sử - văn hoá?

a)

Thông qua công nghiệp văn hoá, những giá trị về lịch sử - văn hoá truyền thống của dân tộc được quảng bá, lan toả dưới nhiều hình thức sinh động, hấp dẫn

b)

Công nghiệp văn hoá góp phần củng cố, bảo tồn và lưu truyền cho thế hệ sau những giá trị và truyền thống lịch sử - văn hoá

c)

Công nghiệp văn hoá giúp cho những thành tựu nghiên cứu của của sử học gắn liền với cuộc sống, phục vụ cuộc sống

d)

Công nghiệp văn hoá đóng góp nguồn lực vật chất lớn nhất để tài đầu tư nghiên cứu lịch sử cũng như bảo tồn và phát huy giá trị của các công trình lịch sử - văn hoá