Font size
WorksheetsBÀI 3: CÁC CẤP TỔ CHỨC THẾ GIỚI SỐNG
Total questions: 94
Worksheet time: 47mins
Khái niệm “cấp độ tổ chức sống” mô tả điều nào sau đây?
Hệ thống gen quyết định kiểu hình
Quy luật tiến hóa qua thời gian dài
Một nhóm sinh vật cùng loài cư trú
Mức độ vật chất thể hiện đặc tính sống
Chọn đáp án liệt kê đúng các cấp độ tổ chức cơ bản theo thứ bậc từ thấp đến cao.
Nguyên tử → Phân tử → Tế bào → Mô → Cơ quan
Quần thể → Quần xã → Hệ sinh thái → Sinh quyển
Tế bào → Quần thể → Cơ thể → Hệ sinh thái → Quần xã
Tế bào → Cơ thể → Quần thể → Quần xã → Hệ sinh thái
Mối quan hệ giữa các cấp độ tổ chức sống được mô tả tốt nhất bởi nhận định nào?
Các cấp độ liên hệ hữu cơ và chuyển hóa vật chất, năng lượng, thông tin
Mỗi cấp độ hoạt động hoàn toàn độc lập không ảnh hưởng nhau
Chỉ cấp độ cơ thể mới có trao đổi vật chất và năng lượng
Cấp độ quần xã là đơn vị duy nhất quyết định đặc tính sống
Đặc điểm chung quan trọng của thế giới sống là tổ chức theo nguyên tắc thứ bậc. Hệ quả trực tiếp của nguyên tắc này là gì?
Cấp thấp điều khiển hoàn toàn cấp cao
Mọi cấp đều giống nhau về cấu trúc
Chỉ cấp thấp mới có chức năng sinh sản
Cấp trên có đặc tính nổi trội so với cấp dưới
Hệ thống mở của sinh vật thể hiện ở điểm nào?
Tự cô lập để giữ cân bằng nội môi tuyệt đối
Chỉ nhận năng lượng, không thải vật chất
Không có trao đổi thông tin với môi trường bên ngoài
Thường xuyên trao đổi vật chất và năng lượng với môi trường
Tự điều chỉnh trong hệ thống sống nhằm mục đích gì?
Duy trì cân bằng nội môi khi môi trường thay đổi
Loại bỏ hoàn toàn biến dị trong quần thể
Giảm đa dạng sinh học ở mọi cấp độ
Ngăn chặn sự trao đổi năng lượng với môi trường
Chọn các phát biểu đúng về “liên tục tiến hóa”.
Không liên quan đến đặc điểm chung của sự sống
Chỉ xảy ra ở cấp độ gen, không ở quần thể
Đặc điểm di truyền truyền qua thế hệ bằng DNA
Điều kiện môi trường khác nhau tạo nên biến dị thích nghi
Nội dung nào KHÔNG thuộc học thuyết tế bào hiện đại?
Tất cả sinh vật gồm một hoặc nhiều tế bào
Tế bào là đơn vị nhỏ nhất có cấu trúc và chức năng
Tế bào sinh ra từ sự phân chia của tế bào có trước
Tế bào có thể tự xuất hiện từ vật chất vô cơ
Mệnh đề đúng về nguồn gốc của tế bào là gì?
Do nguyên tố đa lượng kết hợp trực tiếp
Hình thành khi có đủ nước trong môi trường
Hình thành ngẫu nhiên từ phân tử hữu cơ
Sinh ra từ tế bào có trước qua phân chia
Nhóm nguyên tố nào được coi là nguyên tố đa lượng trong tế bào và chiếm phần lớn khối lượng chất hữu cơ?
P, S, Mg, Fe
C, H, O, N
C, H, O, N, P, S
Na, K, Cl, Ca
Tỉ lệ đóng góp của bốn nguyên tố C, H, O, N trong tế bào thường như thế nào?
Chiếm khoảng 96% khối lượng chất hữu cơ
Chiếm dưới 20% tổng số nguyên tử
Chỉ có trong nhân tế bào, không ở bào tương
Chủ yếu hình thành nước, không tham gia cấu trúc
Vai trò chính của nguyên tố đa lượng đối với tế bào là gì?
Tạo màu sắc cho cơ quan cảm giác
Tham gia cấu tạo protein, lipid, carbohydrate, nucleic acid
Chỉ tham gia phản ứng quang hợp
Tồn tại chủ yếu ở khoáng rắn trong cơ thể
Nguyên tố vi lượng có đặc điểm nào sau đây đúng nhất đối với cơ thể sống?
Chiếm tỉ lệ rất nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng
Chỉ có ở thực vật, không ở động vật
Không có trong enzyme hay hormone
Chiếm tỉ lệ lớn và ít tham gia phản ứng
Vì sao carbon được xem là nguyên tố trung tâm của các phân tử hữu cơ?
Có 4 electron hóa trị tạo nhiều liên kết
Không tham gia tạo khung hydrocarbon
Tạo liên kết ion mạnh với oxy
Có kích thước nhỏ hơn hydrogen
Phân tử nước có tính phân cực vì điều nào sau đây?
Oxy mang điện tích dương ở đầu phân tử
Liên kết giữa O và H là liên kết ion
Hai nguyên tử hydrogen có kích thước lớn
Oxy hút electron mạnh hơn hydrogen
Liên kết hydro giữa các phân tử nước dẫn đến hệ quả nào?
Nước là dung môi tốt cho chất phân cực
Nước có khả năng điều hòa nhiệt độ tốt
Nước không thể tạo mạng lưới liên kết
Nước luôn mang điện tích tổng cộng dương
Nước hỗ trợ cấu trúc không gian phân tử hữu cơ
Vai trò sinh học nổi bật của nước trong tế bào là gì?
Dung môi hòa tan chất cần thiết cho sống
Thành phần chủ yếu của tế bào và cơ thể
Nguyên liệu và môi trường cho phản ứng sinh hóa
Làm tăng tốc độ bốc hơi không kiểm soát
Chỉ tham gia vận chuyển năng lượng ngắn hạn
Carbohydrate có thành phần nguyên tố chủ yếu theo tỉ lệ gần đúng nào?
C, H, N theo khoảng 1 : 2 : 0.5
C, O, N theo khoảng 1 : 1 : 2
C, H, O theo khoảng 1 : 2 : 1
H, O, N theo khoảng 2 : 1 : 1
Phân tử sinh học là gì theo định nghĩa cơ bản?
Các hợp chất chỉ có carbon nguyên chất
Các ion khoáng tự do có trong dịch bào
Các phân tử hữu cơ được tổng hợp và tồn tại trong tế bào
Các phân tử vô cơ trong tế bào sống
Thành phần hóa học chủ yếu tạo nên bộ khung đa dạng của phân tử sinh học là gì?
Nitơ liên kết với oxy tạo nitrate
Carbon liên kết với hydrogen tạo hydrocarbon
Lưu huỳnh liên kết với phospho tạo phosphat
Canxi liên kết với clo tạo muối clorua
Carbohydrate có tỉ lệ nguyên tố C, H, O thường gặp là bao nhiêu?
1 : 1 : 1 tương ứng đều
3 : 2 : 1 nhiều carbon
1 : 2 : 1 theo công thức chung
2 : 1 : 2 đảo ngược
Đường đơn (monosaccharide) có vai trò chính nào sau đây?
Dự trữ dài hạn trong dạng glycogen
Cung cấp năng lượng nhanh cho tế bào
Là nguyên liệu cấu tạo đường đôi
Hình thành cấu trúc thành tế bào cellulose
Ví dụ nào sau đây là đường đôi (disaccharide)?
Glucose trong máu động vật
Fructose trong trái cây chín
Sucrose còn gọi là đường mía
Cellulose tạo thành tế bào thực vật
Phát biểu nào đúng về lipid?
Chỉ có vai trò tạo năng lượng tức thời
Kị nước, không tan trong nước, chức năng đa dạng
Tan tốt trong nước và phân cực mạnh
Chủ yếu cấu tạo từ nitơ và lưu huỳnh
Trong các loại lipid sau, loại nào có vai trò dự trữ năng lượng lâu dài cho tế bào và cách nhiệt cơ thể?
Steroid tạo hormone sinh dục
Triglyceride dự trữ năng lượng
Phospholipid cấu tạo màng tế bào
Carotenoid tham gia thị giác
Phospholipid quan trọng đối với màng tế bào vì đặc điểm nào sau đây?
Tính lưỡng cực của đầu và đuôi
Khả năng dự trữ năng lượng
Cấu trúc vòng steroid cứng
Sắc tố hấp thụ ánh sáng
Vai trò chính của steroid trong cơ thể là gì?
Dự trữ năng lượng dài hạn
Tham gia quang hợp tế bào
Cấu tạo màng và hormone
Vận chuyển thông tin di truyền
Protein được cấu tạo theo nguyên tắc nào và đơn phân là gì?
Theo nguyên tắc liên kết ester, đơn phân glycerol
Theo nguyên tắc đa phân, đơn phân amino acid
Theo nguyên tắc song song, đơn phân nucleotide
Theo nguyên tắc vòng kín, đơn phân glucose
Chọn các chức năng đúng của protein trong cơ thể người.
Cấu trúc và xúc tác enzyme
Tiếp nhận và điều hòa tín hiệu sinh lý
Vận động và bảo vệ miễn dịch
Lưu trữ dài hạn năng lượng
Phát biểu nào đúng về cấu trúc không gian của protein?
Không thể bị biến tính bởi nhiệt
Không ảnh hưởng đến chức năng
Chỉ có 2 bậc độc lập nhau
Có 4 bậc và phụ thuộc bậc cấu trúc
DNA có đặc điểm cấu trúc nào sau đây?
Ba chuỗi polynucleotide thẳng hàng
Chuỗi peptide song song không xoắn
Một chuỗi polynucleotide đơn xoắn
Chuỗi polynucleotide song song ngược chiều xoắn kép
Chức năng chính của DNA là gì?
Tham gia trực tiếp dịch mã protein trên ribosome
Vận chuyển acid amin đến ribosome
Mang, bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền
Xúc tác phản ứng chuyển hóa như enzyme
RNA thường có đặc điểm nào?
Cấu trúc vòng steroid ổn định
Gồm hai chuỗi ngược chiều xoắn kép
Thường gồm một chuỗi polynucleotide
Chứa sắc tố carotenoid
Chọn các loại RNA và chức năng tương ứng đúng.
mRNA truyền thông tin di truyền
tRNA vận chuyển acid amin
rRNA cấu tạo nên ribosome
cRNA điều hòa hormone steroid
Đặc điểm nào giúp tế bào nhân sơ trao đổi chất nhanh với môi trường?
Có màng nhân, nhân hoàn chỉnh
Cấu trúc phức tạp, nhiều bào quan
Kích thước nhỏ, tỉ lệ S/V lớn
Kích thước lớn, diện tích bề mặt nhỏ
Phát biểu nào đúng về cấu trúc của tế bào nhân sơ?
Có khung xương tế bào phát triển
Có nhiều bào quan như ti thể, lục lạp
Có nhân hoàn chỉnh có màng nhân
Không có màng nhân và bào quan màng
Thành tế bào của vi khuẩn chủ yếu cấu tạo từ vật liệu nào?
Lignin tạo cấu trúc gỗ
Cellulose bền chắc nhiều lớp
Chitin dày cứng khó thấm
Peptidoglycan tạo độ bền
Tế bào nhân sơ thường có kích thước trong khoảng nào?
1 μm đến 5 μm
0,1 mm đến 0,5 mm
10 μm đến 50 μm
50 nm đến 100 nm
Chọn tất cả đặc điểm đúng của tế bào nhân sơ.
Kích thước nhỏ giúp sinh trưởng nhanh
Tỉ lệ S/V lớn thuận lợi trao đổi chất
Cấu trúc đơn giản, không có màng nhân
Có nhiều bào quan màng chuyên hóa
Trong nhuộm Gram, vi khuẩn Gram dương có đặc điểm nào ở thành tế bào?
Thành mỏng, có màng ngoài lipopolysaccharide
Thành dày, không bắt màu trong nhuộm
Thành dày, bắt màu tím khi nhuộm
Thành mỏng, chỉ có lớp peptidoglycan mỏng
Màng sinh chất của tế bào nhân sơ có chức năng chính nào?
Tổng hợp protein tại ribosome
Bảo vệ khỏi hệ miễn dịch vật chủ
Trao đổi chất có chọn lọc và chuyển hóa năng lượng
Gắn vi khuẩn vào bề mặt vật chủ
Vai trò của vỏ nhầy hoặc màng ngoài ở một số vi khuẩn là gì?
Là nơi tổng hợp protein chủ yếu
Giúp bảo vệ khỏi tấn công của miễn dịch
Phân loại và đóng gói sản phẩm
Chứa DNA dạng vòng mạch kép
Vùng nhân (nucleoid) của tế bào nhân sơ có đặc điểm nào sau đây?
Không có màng, chứa một phân tử DNA vòng, mạch kép
Có màng bao bọc, chứa nhiều DNA thẳng
Có nhiều plasmid thay cho DNA
Không có DNA, chỉ có RNA
Phát biểu đúng về plasmid trong vi khuẩn?
Là DNA nhỏ, dạng vòng, nằm ngoài vùng nhân
Là bào quan có màng chứa enzyme tiêu hóa
Là protein nhỏ giúp vận động của vi khuẩn
Là RNA mạch đơn điều khiển mọi hoạt động
Đặc điểm nổi bật nhất phân biệt tế bào nhân thực với tế bào nhân sơ là gì?
Không có hệ thống nội màng phức tạp
Có thành tế bào rất dày bằng peptidoglycan
Có nhân chính thức được màng bao bọc
Kích thước luôn nhỏ hơn vi khuẩn
Chức năng chính của nhân tế bào trong tế bào nhân thực là gì?
Phân giải chất thải nội bào
Tổng hợp ATP trong hô hấp
Phân loại và đóng gói sản phẩm
Lưu trữ DNA và điều khiển hoạt động
Ribosome trong tế bào nhân thực có đặc điểm nào sau đây?
Phân hủy các đại phân tử thành đơn chất
Vận chuyển lipid giữa các bào quan
Bao bọc bởi màng kép, chứa DNA
Không có màng, là nơi tổng hợp protein
Lưới nội chất gồm hai loại chính với chức năng tương ứng là gì?
Lưới nội chất hạt: phân giải glucose
Lưới nội chất trơn: sao chép DNA
Lưới nội chất hạt: tổng hợp protein
Lưới nội chất trơn: chuyển hóa lipid
Bộ máy Golgi đảm nhiệm vai trò nào trong tế bào nhân thực?
Phân loại, đóng gói và phân phối
Tổng hợp protein ribosomal
Khử độc các hợp chất phenolic
Dự trữ nước và điều hòa áp suất
Lysosome và peroxisome khác nhau chủ yếu ở điểm nào?
Lysosome dự trữ nước, peroxisome điều hòa pH
Lysosome tiêu hóa nội bào, peroxisome chuyển hóa lipid
Lysosome tổng hợp protein, peroxisome sao chép DNA
Lysosome tạo ATP, peroxisome vận chuyển ion
Không bào ở tế bào nhân thực có chức năng nào sau đây?
Sao chép và sửa chữa DNA nhân
Dự trữ và điều hòa áp suất thẩm thấu
Tổng hợp protein màng ngoài
Phân giải lipid thành axit béo
Ti thể có chức năng chính nào trong tế bào nhân thực?
Tổng hợp protein tại ribosome của bào tương
Thực hiện hô hấp tế bào tạo năng lượng ATP
Vận chuyển chất qua màng bằng bơm ion
Quang hợp chuyển hóa ánh sáng thành đường
Lục lạp ở sinh vật nào và chức năng chính là gì?
Ở nấm, phân giải cellulose thành năng lượng
Ở thực vật và tảo, thực hiện quang hợp
Ở vi khuẩn, tổng hợp acid nucleic
Ở động vật, chuyển hóa glucose thành ATP
Bộ khung xương tế bào có vai trò nào sau đây?
Giữ hình dạng tế bào và nâng đỡ
Là đường vận chuyển các bào quan
Thực hiện sao chép DNA
Tổng hợp lipid màng tế bào
Thành tế bào có ở nhóm sinh vật nào và chức năng chính?
Chỉ ở động vật, giúp trao đổi chất nhanh
Ở thực vật và nấm, bảo vệ và định hình
Ở tất cả tế bào, làm nơi tổng hợp ATP
Chỉ ở vi khuẩn, giúp quang hợp hiệu quả
Chất nền ngoại bào và mối nối tế bào có ý nghĩa gì đối với mô đa bào?
Giúp các tế bào liên kết và phối hợp hoạt động
Tăng tốc độ phiên mã của mọi gen
Ngăn cản mọi tín hiệu từ môi trường
Thay thế hoàn toàn màng tế bào
Trong vận chuyển thụ động qua màng, khuếch tán tăng cường diễn ra như thế nào?
Ion nhỏ đi thẳng qua lớp phospholipid
Phân tử lớn đi qua protein xuyên màng
Cần ATP để đi ngược gradient nồng độ
Nước đi từ nơi ưu trương vào nội bào
Trao đổi chất qua màng tế bào có đặc điểm nào sau đây?
Chỉ diễn ra ở tế bào thực vật
Luôn tiêu tốn ATP và năng lượng
Không chọn lọc, cho mọi chất đi qua
Có tính chọn lọc, cho chất cần thiết
Phát biểu nào đúng về khuếch tán đơn giản?
Phụ thuộc protein kênh để vận chuyển
Các phân tử nhỏ đi qua lớp phospholipid
Luôn xảy ra từ nơi nồng độ thấp lên cao
Chỉ vận chuyển các ion tích điện
Chọn các cơ chế thuộc vận chuyển thụ động.
Bơm Na–K tiêu tốn ATP
Khuếch tán đơn giản qua màng
Khuếch tán tăng cường qua protein
Thẩm thấu của nước qua màng
Phát biểu nào mô tả đúng khuếch tán tăng cường?
Nước đi qua kênh aquaporin tiêu tốn ATP
Phân tử nhỏ đi trực tiếp qua phospholipid
Chất tan di chuyển ngược gradient nồng độ
Phân tử lớn, phân cực đi nhờ protein màng
Trong môi trường ưu trương, tế bào sẽ xảy ra hiện tượng gì?
Hút nước và trương phồng lên
Giữ nguyên thể tích cân bằng
Mất nước và co lại
Tăng vận chuyển tích cực của ion
Nhận định nào sau đây đúng về thẩm thấu?
Nước di chuyển ngược gradient cần ATP
Nước di chuyển theo chênh lệch nồng độ chất tan
Liên quan đến vận chuyển các phân tử khí
Chỉ xảy ra ở tế bào động vật có nhân
Đặc điểm nào phân biệt vận chuyển chủ động với khuếch tán đơn giản?
Di chuyển theo bậc thang nồng độ, không cần ATP
Di chuyển ngược bậc thang nồng độ, cần ATP
Vận chuyển chỉ các phân tử nhỏ, không cần protein
Vận chuyển qua kênh nước, không đổi hình màng
Vai trò chính của protein vận chuyển (bơm) trong màng tế bào là gì?
Phá vỡ các phân tử lớn trong ngoại bào
Gắn hormone để truyền tin nội tiết
Vận chuyển chủ động các chất qua màng
Tạo ATP từ đường glucose
Chọn các hình thức nhập bào thuộc biến dạng màng tế bào.
Khuếch tán đơn giản
Xuất bào (exocytosis)
Ẩm bào (pinocytosis)
Thực bào (phagocytosis)
Phát biểu nào đúng về xuất bào?
Không tiêu tốn năng lượng của tế bào
Vận chuyển thụ động các ion qua kênh mở
Tế bào đưa chất ra ngoài bằng túi vận chuyển
Tế bào đưa chất vào bằng túi màng nhỏ
Trong thực bào, tế bào tiếp nhận vật chất như thế nào?
Khuếch tán lipid qua lớp kép
Bơm proton để acid hóa nội bào
Nuốt các hạt rắn bằng túi màng lớn
Hòa tan qua kênh ion đặc hiệu
Điều nào sau đây thường đúng với mọi hình thức vận chuyển nhờ biến dạng màng?
Luôn tiêu tốn năng lượng và biến dạng màng
Không cần protein màng, không dùng ATP
Di chuyển theo bậc thang nồng độ thuận lợi
Chỉ xảy ra với phân tử nhỏ tan trong lipid
Khái niệm “truyền tin tế bào” mô tả điều nào sau đây?
Sự tổng hợp protein từ axit amin
Sự phân bào tạo hai tế bào con
Sự khuếch tán nước qua màng tế bào
Sự phát tán và nhận các phân tử tín hiệu
Phương thức nào là truyền tin trực tiếp giữa hai tế bào?
Hormone vận chuyển trong máu
Peptide tiết ra khuếch tán gần
Tín hiệu qua liên kết tiếp xúc màng
Chất dẫn truyền thần kinh qua synapse
Trong truyền tin cận tiết, đặc điểm nổi bật là gì?
Tác động lên tế bào ở xa toàn cơ thể
Qua liên kết khít giữa hai màng
Đi qua synapse giữa tế bào thần kinh
Tác động lên tế bào đích lân cận
Truyền tin nội tiết khác truyền tin cận tiết ở điểm nào?
Chỉ tác động lên tế bào kề bên
Dùng hormone lan truyền qua máu
Diễn ra qua tiếp xúc trực tiếp màng
Không cần phân tử tín hiệu đặc hiệu
Trong truyền tin qua synapse, tín hiệu là gì?
Tín hiệu điện thế hoạt động trong máu
Hormone tuần hoàn toàn cơ thể
Peptide lớn khuếch tán xa mô
Chất dẫn truyền thần kinh qua khe synapse
Giai đoạn 1 của truyền tin nội bào là gì?
Phân hủy tín hiệu bằng enzyme
Hoạt hóa gen trong nhân
Tiếp nhận tín hiệu bằng thụ thể
Khuếch đại tín hiệu trong bào tương
Trong giai đoạn tiếp nhận tín hiệu, thụ thể đặc hiệu có thể nằm ở đâu?
Trong nhân tế bào
Trên màng tế bào
Trong bào tương
Trong dịch ngoại bào
Trong giai đoạn 2 của truyền tin tế bào, điều gì xảy ra sau khi thụ thể được hoạt hóa?
Gen mục tiêu bị phiên mã ngay lập tức
Tín hiệu được khuếch đại ra ngoài tế bào
Các phân tử truyền tin kế tiếp được hoạt hóa dần
Tế bào lập tức thay đổi hình dạng bên ngoài
Phát biểu nào mô tả đúng giai đoạn 3 của truyền tin tế bào?
Tế bào tổng hợp thụ thể mới để nhận tín hiệu
Tế bào chấm dứt mọi hoạt động chuyển hóa
Tế bào khuếch đại tín hiệu giữa các thụ thể
Tế bào thực hiện đáp ứng cụ thể dựa trên tín hiệu
Ví dụ nào sau đây minh họa tính đa dạng của đáp ứng tế bào đối với cùng một loại tín hiệu?
Tín hiệu estrogen chỉ hoạt hóa gen duy nhất ở mọi tế bào
Adrenaline luôn ức chế mọi cơ quan tiêu hóa
Epinephrine kích thích gan phân giải glycogen nhưng làm tim co mạnh
Insulin làm mọi tế bào tăng sinh đồng thời
Nhận định nào đúng về sự điều chỉnh mức độ đáp ứng của tế bào?
Tế bào điều chỉnh độ nhạy và số lượng thụ thể theo nhu cầu
Mức đáp ứng là cố định, không thay đổi
Đáp ứng phụ thuộc duy nhất vào nồng độ tín hiệu
Chỉ có tế bào thần kinh mới điều chỉnh đáp ứng
Chọn các nhận định đúng về giao tiếp ở thực vật (chọn nhiều).
Thực vật không thể cảnh báo cây lân cận
Giao tiếp chỉ xảy ra qua tiếp xúc rễ trực tiếp
Thực vật tiết tín hiệu hóa học vào không khí
Tín hiệu giúp cây phản ứng trước sâu bệnh
Điều nào sau đây KHÔNG thuộc giai đoạn 2 (truyền tín hiệu) mà thuộc giai đoạn 3 (đáp ứng tín hiệu)?
Thay đổi hình dạng tế bào hoặc điều khiển phân chia
Hoạt hóa chuỗi truyền tin nội bào liên tiếp
Chuyển đổi trạng thái các phân tử truyền tin
Khuếch đại tín hiệu qua các bước trung gian
Trong tế bào, động năng được hiểu là gì?
Năng lượng phát ra dưới dạng ánh sáng
Năng lượng chứa trong liên kết hóa học
Năng lượng dự trữ ở vị trí hoặc trạng thái
Năng lượng làm vật chất di chuyển
Phát biểu nào mô tả đúng về thế năng trong tế bào?
Năng lượng tạo ra khi cơ co rút tức thời
Năng lượng từ nhiệt làm tăng tốc phản ứng
Năng lượng tiềm ẩn ở vị trí hoặc trạng thái
Năng lượng do chuyển động của ion
Vai trò chính của ATP trong tế bào là gì?
Lưu trữ di truyền dài hạn
Đồng tiền năng lượng dùng ngay
Tạo khung xương tế bào cố định
Vận chuyển oxy giữa các bào quan
Khi liên kết giữa các nhóm phosphate của ATP bị phá vỡ, điều gì xảy ra?
Hấp thụ năng lượng và tích trữ lâu dài
Tạo ADN mới cho tế bào
Giải phóng năng lượng sử dụng ngay
Sinh ra protein cấu trúc bền vững
Chọn các hoạt động tế bào thường sử dụng năng lượng từ ATP.
Co cơ
Tổng hợp chất
Cố định kiểu gen
Vận chuyển chủ động
Khái niệm nào mô tả quá trình tổng hợp chất và tích lũy năng lượng trong tế bào?
Chuyển hóa gồm mọi phản ứng hóa học tế bào
Enzyme xúc tác phản ứng nhưng không biến đổi
Đồng hóa tổng hợp chất và tích lũy năng lượng
Dị hóa phân giải chất và giải phóng năng lượng
Phát biểu đúng về enzyme trong tế bào?
Enzyme là đường đôi, tăng năng lượng hoạt hóa
Enzyme là axit nucleic, chỉ hoạt động ở pH 1
Enzyme là protein xúc tác, không biến đổi sau phản ứng
Enzyme là lipid, bị tiêu hao sau phản ứng
Trung tâm hoạt động của enzyme có vai trò gì?
Là vị trí phá hủy sản phẩm phản ứng hóa học
Là vùng quyết định độ pH của môi trường phản ứng
Là nơi enzyme dự trữ năng lượng hoạt hóa
Là vùng gắn cơ chất đặc hiệu để xúc tác
Cơ chế tác động của enzyme liên quan đến năng lượng hoạt hóa như thế nào?
Làm tăng năng lượng hoạt hóa để phản ứng nhanh hơn
Giữ nguyên năng lượng hoạt hóa nhưng tăng nhiệt độ
Làm giảm năng lượng hoạt hóa giúp phản ứng diễn ra nhanh
Loại bỏ cơ chất để phản ứng không xảy ra
Những yếu tố nào sau đây thường ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme?
Nồng độ enzyme trong hệ phản ứng
Cường độ ánh sáng xanh lá cây
Độ pH của dung dịch phản ứng
Nhiệt độ của môi trường phản ứng
Nồng độ cơ chất tham gia phản ứng
Chọn nhận định đúng về điều hòa quá trình chuyển hóa theo cơ chế ức chế ngược.
Sản phẩm cuối tăng hoạt tính enzyme đầu chuỗi
Cơ chất ban đầu trung hòa mọi enzyme chuỗi
Enzyme giữa chuỗi tự nhân đôi để kết thúc quá trình
Sản phẩm cuối quay lại ức chế enzyme đầu chuỗi
Phân biệt đồng hóa và dị hóa trong chuyển hóa vật chất và năng lượng.
Đồng hóa: phân giải chất, tiêu tốn năng lượng
Dị hóa: phân giải chất, giải phóng năng lượng
Dị hóa: tổng hợp chất, tích lũy năng lượng
Đồng hóa: tổng hợp chất, tích lũy năng lượng
