wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 3: CÁC CẤP TỔ CHỨC THẾ GIỚI SỐNG

Total questions: 94

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm “cấp độ tổ chức sống” mô tả điều nào sau đây?

a)

Hệ thống gen quyết định kiểu hình

b)

Quy luật tiến hóa qua thời gian dài

c)

Một nhóm sinh vật cùng loài cư trú

d)

Mức độ vật chất thể hiện đặc tính sống

2.

Chọn đáp án liệt kê đúng các cấp độ tổ chức cơ bản theo thứ bậc từ thấp đến cao.

a)

Nguyên tử → Phân tử → Tế bào → Mô → Cơ quan

b)

Quần thể → Quần xã → Hệ sinh thái → Sinh quyển

c)

Tế bào → Quần thể → Cơ thể → Hệ sinh thái → Quần xã

d)

Tế bào → Cơ thể → Quần thể → Quần xã → Hệ sinh thái

3.

Mối quan hệ giữa các cấp độ tổ chức sống được mô tả tốt nhất bởi nhận định nào?

a)

Các cấp độ liên hệ hữu cơ và chuyển hóa vật chất, năng lượng, thông tin

b)

Mỗi cấp độ hoạt động hoàn toàn độc lập không ảnh hưởng nhau

c)

Chỉ cấp độ cơ thể mới có trao đổi vật chất và năng lượng

d)

Cấp độ quần xã là đơn vị duy nhất quyết định đặc tính sống

4.

Đặc điểm chung quan trọng của thế giới sống là tổ chức theo nguyên tắc thứ bậc. Hệ quả trực tiếp của nguyên tắc này là gì?

a)

Cấp thấp điều khiển hoàn toàn cấp cao

b)

Mọi cấp đều giống nhau về cấu trúc

c)

Chỉ cấp thấp mới có chức năng sinh sản

d)

Cấp trên có đặc tính nổi trội so với cấp dưới

5.

Hệ thống mở của sinh vật thể hiện ở điểm nào?

a)

Tự cô lập để giữ cân bằng nội môi tuyệt đối

b)

Chỉ nhận năng lượng, không thải vật chất

c)

Không có trao đổi thông tin với môi trường bên ngoài

d)

Thường xuyên trao đổi vật chất và năng lượng với môi trường

6.

Tự điều chỉnh trong hệ thống sống nhằm mục đích gì?

a)

Duy trì cân bằng nội môi khi môi trường thay đổi

b)

Loại bỏ hoàn toàn biến dị trong quần thể

c)

Giảm đa dạng sinh học ở mọi cấp độ

d)

Ngăn chặn sự trao đổi năng lượng với môi trường

7.

Chọn các phát biểu đúng về “liên tục tiến hóa”.

a)

Không liên quan đến đặc điểm chung của sự sống

b)

Chỉ xảy ra ở cấp độ gen, không ở quần thể

c)

Đặc điểm di truyền truyền qua thế hệ bằng DNA

d)

Điều kiện môi trường khác nhau tạo nên biến dị thích nghi

8.

Nội dung nào KHÔNG thuộc học thuyết tế bào hiện đại?

a)

Tất cả sinh vật gồm một hoặc nhiều tế bào

b)

Tế bào là đơn vị nhỏ nhất có cấu trúc và chức năng

c)

Tế bào sinh ra từ sự phân chia của tế bào có trước

d)

Tế bào có thể tự xuất hiện từ vật chất vô cơ

9.

Mệnh đề đúng về nguồn gốc của tế bào là gì?

a)

Do nguyên tố đa lượng kết hợp trực tiếp

b)

Hình thành khi có đủ nước trong môi trường

c)

Hình thành ngẫu nhiên từ phân tử hữu cơ

d)

Sinh ra từ tế bào có trước qua phân chia

10.

Nhóm nguyên tố nào được coi là nguyên tố đa lượng trong tế bào và chiếm phần lớn khối lượng chất hữu cơ?

a)

P, S, Mg, Fe

b)

C, H, O, N

c)

C, H, O, N, P, S

d)

Na, K, Cl, Ca

11.

Tỉ lệ đóng góp của bốn nguyên tố C, H, O, N trong tế bào thường như thế nào?

a)

Chiếm khoảng 96% khối lượng chất hữu cơ

b)

Chiếm dưới 20% tổng số nguyên tử

c)

Chỉ có trong nhân tế bào, không ở bào tương

d)

Chủ yếu hình thành nước, không tham gia cấu trúc

12.

Vai trò chính của nguyên tố đa lượng đối với tế bào là gì?

a)

Tạo màu sắc cho cơ quan cảm giác

b)

Tham gia cấu tạo protein, lipid, carbohydrate, nucleic acid

c)

Chỉ tham gia phản ứng quang hợp

d)

Tồn tại chủ yếu ở khoáng rắn trong cơ thể

13.

Nguyên tố vi lượng có đặc điểm nào sau đây đúng nhất đối với cơ thể sống?

a)

Chiếm tỉ lệ rất nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng

b)

Chỉ có ở thực vật, không ở động vật

c)

Không có trong enzyme hay hormone

d)

Chiếm tỉ lệ lớn và ít tham gia phản ứng

14.

Vì sao carbon được xem là nguyên tố trung tâm của các phân tử hữu cơ?

a)

Có 4 electron hóa trị tạo nhiều liên kết

b)

Không tham gia tạo khung hydrocarbon

c)

Tạo liên kết ion mạnh với oxy

d)

Có kích thước nhỏ hơn hydrogen

15.

Phân tử nước có tính phân cực vì điều nào sau đây?

a)

Oxy mang điện tích dương ở đầu phân tử

b)

Liên kết giữa O và H là liên kết ion

c)

Hai nguyên tử hydrogen có kích thước lớn

d)

Oxy hút electron mạnh hơn hydrogen

16.

Liên kết hydro giữa các phân tử nước dẫn đến hệ quả nào?

a)

Nước là dung môi tốt cho chất phân cực

b)

Nước có khả năng điều hòa nhiệt độ tốt

c)

Nước không thể tạo mạng lưới liên kết

d)

Nước luôn mang điện tích tổng cộng dương

e)

Nước hỗ trợ cấu trúc không gian phân tử hữu cơ

17.

Vai trò sinh học nổi bật của nước trong tế bào là gì?

a)

Dung môi hòa tan chất cần thiết cho sống

b)

Thành phần chủ yếu của tế bào và cơ thể

c)

Nguyên liệu và môi trường cho phản ứng sinh hóa

d)

Làm tăng tốc độ bốc hơi không kiểm soát

e)

Chỉ tham gia vận chuyển năng lượng ngắn hạn

18.

Carbohydrate có thành phần nguyên tố chủ yếu theo tỉ lệ gần đúng nào?

a)

C, H, N theo khoảng 1 : 2 : 0.5

b)

C, O, N theo khoảng 1 : 1 : 2

c)

C, H, O theo khoảng 1 : 2 : 1

d)

H, O, N theo khoảng 2 : 1 : 1

19.

Phân tử sinh học là gì theo định nghĩa cơ bản?

a)

Các hợp chất chỉ có carbon nguyên chất

b)

Các ion khoáng tự do có trong dịch bào

c)

Các phân tử hữu cơ được tổng hợp và tồn tại trong tế bào

d)

Các phân tử vô cơ trong tế bào sống

20.

Thành phần hóa học chủ yếu tạo nên bộ khung đa dạng của phân tử sinh học là gì?

a)

Nitơ liên kết với oxy tạo nitrate

b)

Carbon liên kết với hydrogen tạo hydrocarbon

c)

Lưu huỳnh liên kết với phospho tạo phosphat

d)

Canxi liên kết với clo tạo muối clorua

21.

Carbohydrate có tỉ lệ nguyên tố C, H, O thường gặp là bao nhiêu?

a)

1 : 1 : 1 tương ứng đều

b)

3 : 2 : 1 nhiều carbon

c)

1 : 2 : 1 theo công thức chung

d)

2 : 1 : 2 đảo ngược

22.

Đường đơn (monosaccharide) có vai trò chính nào sau đây?

a)

Dự trữ dài hạn trong dạng glycogen

b)

Cung cấp năng lượng nhanh cho tế bào

c)

Là nguyên liệu cấu tạo đường đôi

d)

Hình thành cấu trúc thành tế bào cellulose

23.

Ví dụ nào sau đây là đường đôi (disaccharide)?

a)

Glucose trong máu động vật

b)

Fructose trong trái cây chín

c)

Sucrose còn gọi là đường mía

d)

Cellulose tạo thành tế bào thực vật

24.

Phát biểu nào đúng về lipid?

a)

Chỉ có vai trò tạo năng lượng tức thời

b)

Kị nước, không tan trong nước, chức năng đa dạng

c)

Tan tốt trong nước và phân cực mạnh

d)

Chủ yếu cấu tạo từ nitơ và lưu huỳnh

25.

Trong các loại lipid sau, loại nào có vai trò dự trữ năng lượng lâu dài cho tế bào và cách nhiệt cơ thể?

a)

Steroid tạo hormone sinh dục

b)

Triglyceride dự trữ năng lượng

c)

Phospholipid cấu tạo màng tế bào

d)

Carotenoid tham gia thị giác

26.

Phospholipid quan trọng đối với màng tế bào vì đặc điểm nào sau đây?

a)

Tính lưỡng cực của đầu và đuôi

b)

Khả năng dự trữ năng lượng

c)

Cấu trúc vòng steroid cứng

d)

Sắc tố hấp thụ ánh sáng

27.

Vai trò chính của steroid trong cơ thể là gì?

a)

Dự trữ năng lượng dài hạn

b)

Tham gia quang hợp tế bào

c)

Cấu tạo màng và hormone

d)

Vận chuyển thông tin di truyền

28.

Protein được cấu tạo theo nguyên tắc nào và đơn phân là gì?

a)

Theo nguyên tắc liên kết ester, đơn phân glycerol

b)

Theo nguyên tắc đa phân, đơn phân amino acid

c)

Theo nguyên tắc song song, đơn phân nucleotide

d)

Theo nguyên tắc vòng kín, đơn phân glucose

29.

Chọn các chức năng đúng của protein trong cơ thể người.

a)

Cấu trúc và xúc tác enzyme

b)

Tiếp nhận và điều hòa tín hiệu sinh lý

c)

Vận động và bảo vệ miễn dịch

d)

Lưu trữ dài hạn năng lượng

30.

Phát biểu nào đúng về cấu trúc không gian của protein?

a)

Không thể bị biến tính bởi nhiệt

b)

Không ảnh hưởng đến chức năng

c)

Chỉ có 2 bậc độc lập nhau

d)

Có 4 bậc và phụ thuộc bậc cấu trúc

31.

DNA có đặc điểm cấu trúc nào sau đây?

a)

Ba chuỗi polynucleotide thẳng hàng

b)

Chuỗi peptide song song không xoắn

c)

Một chuỗi polynucleotide đơn xoắn

d)

Chuỗi polynucleotide song song ngược chiều xoắn kép

32.

Chức năng chính của DNA là gì?

a)

Tham gia trực tiếp dịch mã protein trên ribosome

b)

Vận chuyển acid amin đến ribosome

c)

Mang, bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền

d)

Xúc tác phản ứng chuyển hóa như enzyme

33.

RNA thường có đặc điểm nào?

a)

Cấu trúc vòng steroid ổn định

b)

Gồm hai chuỗi ngược chiều xoắn kép

c)

Thường gồm một chuỗi polynucleotide

d)

Chứa sắc tố carotenoid

34.

Chọn các loại RNA và chức năng tương ứng đúng.

a)

mRNA truyền thông tin di truyền

b)

tRNA vận chuyển acid amin

c)

rRNA cấu tạo nên ribosome

d)

cRNA điều hòa hormone steroid

35.

Đặc điểm nào giúp tế bào nhân sơ trao đổi chất nhanh với môi trường?

a)

Có màng nhân, nhân hoàn chỉnh

b)

Cấu trúc phức tạp, nhiều bào quan

c)

Kích thước nhỏ, tỉ lệ S/V lớn

d)

Kích thước lớn, diện tích bề mặt nhỏ

36.

Phát biểu nào đúng về cấu trúc của tế bào nhân sơ?

a)

Có khung xương tế bào phát triển

b)

Có nhiều bào quan như ti thể, lục lạp

c)

Có nhân hoàn chỉnh có màng nhân

d)

Không có màng nhân và bào quan màng

37.

Thành tế bào của vi khuẩn chủ yếu cấu tạo từ vật liệu nào?

a)

Lignin tạo cấu trúc gỗ

b)

Cellulose bền chắc nhiều lớp

c)

Chitin dày cứng khó thấm

d)

Peptidoglycan tạo độ bền

38.

Tế bào nhân sơ thường có kích thước trong khoảng nào?

a)

1 μm đến 5 μm

b)

0,1 mm đến 0,5 mm

c)

10 μm đến 50 μm

d)

50 nm đến 100 nm

39.

Chọn tất cả đặc điểm đúng của tế bào nhân sơ.

a)

Kích thước nhỏ giúp sinh trưởng nhanh

b)

Tỉ lệ S/V lớn thuận lợi trao đổi chất

c)

Cấu trúc đơn giản, không có màng nhân

d)

Có nhiều bào quan màng chuyên hóa

40.

Trong nhuộm Gram, vi khuẩn Gram dương có đặc điểm nào ở thành tế bào?

a)

Thành mỏng, có màng ngoài lipopolysaccharide

b)

Thành dày, không bắt màu trong nhuộm

c)

Thành dày, bắt màu tím khi nhuộm

d)

Thành mỏng, chỉ có lớp peptidoglycan mỏng

41.

Màng sinh chất của tế bào nhân sơ có chức năng chính nào?

a)

Tổng hợp protein tại ribosome

b)

Bảo vệ khỏi hệ miễn dịch vật chủ

c)

Trao đổi chất có chọn lọc và chuyển hóa năng lượng

d)

Gắn vi khuẩn vào bề mặt vật chủ

42.

Vai trò của vỏ nhầy hoặc màng ngoài ở một số vi khuẩn là gì?

a)

Là nơi tổng hợp protein chủ yếu

b)

Giúp bảo vệ khỏi tấn công của miễn dịch

c)

Phân loại và đóng gói sản phẩm

d)

Chứa DNA dạng vòng mạch kép

43.

Vùng nhân (nucleoid) của tế bào nhân sơ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không có màng, chứa một phân tử DNA vòng, mạch kép

b)

Có màng bao bọc, chứa nhiều DNA thẳng

c)

Có nhiều plasmid thay cho DNA

d)

Không có DNA, chỉ có RNA

44.

Phát biểu đúng về plasmid trong vi khuẩn?

a)

Là DNA nhỏ, dạng vòng, nằm ngoài vùng nhân

b)

Là bào quan có màng chứa enzyme tiêu hóa

c)

Là protein nhỏ giúp vận động của vi khuẩn

d)

Là RNA mạch đơn điều khiển mọi hoạt động

45.

Đặc điểm nổi bật nhất phân biệt tế bào nhân thực với tế bào nhân sơ là gì?

a)

Không có hệ thống nội màng phức tạp

b)

Có thành tế bào rất dày bằng peptidoglycan

c)

Có nhân chính thức được màng bao bọc

d)

Kích thước luôn nhỏ hơn vi khuẩn

46.

Chức năng chính của nhân tế bào trong tế bào nhân thực là gì?

a)

Phân giải chất thải nội bào

b)

Tổng hợp ATP trong hô hấp

c)

Phân loại và đóng gói sản phẩm

d)

Lưu trữ DNA và điều khiển hoạt động

47.

Ribosome trong tế bào nhân thực có đặc điểm nào sau đây?

a)

Phân hủy các đại phân tử thành đơn chất

b)

Vận chuyển lipid giữa các bào quan

c)

Bao bọc bởi màng kép, chứa DNA

d)

Không có màng, là nơi tổng hợp protein

48.

Lưới nội chất gồm hai loại chính với chức năng tương ứng là gì?

a)

Lưới nội chất hạt: phân giải glucose

b)

Lưới nội chất trơn: sao chép DNA

c)

Lưới nội chất hạt: tổng hợp protein

d)

Lưới nội chất trơn: chuyển hóa lipid

49.

Bộ máy Golgi đảm nhiệm vai trò nào trong tế bào nhân thực?

a)

Phân loại, đóng gói và phân phối

b)

Tổng hợp protein ribosomal

c)

Khử độc các hợp chất phenolic

d)

Dự trữ nước và điều hòa áp suất

50.

Lysosome và peroxisome khác nhau chủ yếu ở điểm nào?

a)

Lysosome dự trữ nước, peroxisome điều hòa pH

b)

Lysosome tiêu hóa nội bào, peroxisome chuyển hóa lipid

c)

Lysosome tổng hợp protein, peroxisome sao chép DNA

d)

Lysosome tạo ATP, peroxisome vận chuyển ion

51.

Không bào ở tế bào nhân thực có chức năng nào sau đây?

a)

Sao chép và sửa chữa DNA nhân

b)

Dự trữ và điều hòa áp suất thẩm thấu

c)

Tổng hợp protein màng ngoài

d)

Phân giải lipid thành axit béo

52.

Ti thể có chức năng chính nào trong tế bào nhân thực?

a)

Tổng hợp protein tại ribosome của bào tương

b)

Thực hiện hô hấp tế bào tạo năng lượng ATP

c)

Vận chuyển chất qua màng bằng bơm ion

d)

Quang hợp chuyển hóa ánh sáng thành đường

53.

Lục lạp ở sinh vật nào và chức năng chính là gì?

a)

Ở nấm, phân giải cellulose thành năng lượng

b)

Ở thực vật và tảo, thực hiện quang hợp

c)

Ở vi khuẩn, tổng hợp acid nucleic

d)

Ở động vật, chuyển hóa glucose thành ATP

54.

Bộ khung xương tế bào có vai trò nào sau đây?

a)

Giữ hình dạng tế bào và nâng đỡ

b)

Là đường vận chuyển các bào quan

c)

Thực hiện sao chép DNA

d)

Tổng hợp lipid màng tế bào

55.

Thành tế bào có ở nhóm sinh vật nào và chức năng chính?

a)

Chỉ ở động vật, giúp trao đổi chất nhanh

b)

Ở thực vật và nấm, bảo vệ và định hình

c)

Ở tất cả tế bào, làm nơi tổng hợp ATP

d)

Chỉ ở vi khuẩn, giúp quang hợp hiệu quả

56.

Chất nền ngoại bào và mối nối tế bào có ý nghĩa gì đối với mô đa bào?

a)

Giúp các tế bào liên kết và phối hợp hoạt động

b)

Tăng tốc độ phiên mã của mọi gen

c)

Ngăn cản mọi tín hiệu từ môi trường

d)

Thay thế hoàn toàn màng tế bào

57.

Trong vận chuyển thụ động qua màng, khuếch tán tăng cường diễn ra như thế nào?

a)

Ion nhỏ đi thẳng qua lớp phospholipid

b)

Phân tử lớn đi qua protein xuyên màng

c)

Cần ATP để đi ngược gradient nồng độ

d)

Nước đi từ nơi ưu trương vào nội bào

58.

Trao đổi chất qua màng tế bào có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ diễn ra ở tế bào thực vật

b)

Luôn tiêu tốn ATP và năng lượng

c)

Không chọn lọc, cho mọi chất đi qua

d)

Có tính chọn lọc, cho chất cần thiết

59.

Phát biểu nào đúng về khuếch tán đơn giản?

a)

Phụ thuộc protein kênh để vận chuyển

b)

Các phân tử nhỏ đi qua lớp phospholipid

c)

Luôn xảy ra từ nơi nồng độ thấp lên cao

d)

Chỉ vận chuyển các ion tích điện

60.

Chọn các cơ chế thuộc vận chuyển thụ động.

a)

Bơm Na–K tiêu tốn ATP

b)

Khuếch tán đơn giản qua màng

c)

Khuếch tán tăng cường qua protein

d)

Thẩm thấu của nước qua màng

61.

Phát biểu nào mô tả đúng khuếch tán tăng cường?

a)

Nước đi qua kênh aquaporin tiêu tốn ATP

b)

Phân tử nhỏ đi trực tiếp qua phospholipid

c)

Chất tan di chuyển ngược gradient nồng độ

d)

Phân tử lớn, phân cực đi nhờ protein màng

62.

Trong môi trường ưu trương, tế bào sẽ xảy ra hiện tượng gì?

a)

Hút nước và trương phồng lên

b)

Giữ nguyên thể tích cân bằng

c)

Mất nước và co lại

d)

Tăng vận chuyển tích cực của ion

63.

Nhận định nào sau đây đúng về thẩm thấu?

a)

Nước di chuyển ngược gradient cần ATP

b)

Nước di chuyển theo chênh lệch nồng độ chất tan

c)

Liên quan đến vận chuyển các phân tử khí

d)

Chỉ xảy ra ở tế bào động vật có nhân

64.

Đặc điểm nào phân biệt vận chuyển chủ động với khuếch tán đơn giản?

a)

Di chuyển theo bậc thang nồng độ, không cần ATP

b)

Di chuyển ngược bậc thang nồng độ, cần ATP

c)

Vận chuyển chỉ các phân tử nhỏ, không cần protein

d)

Vận chuyển qua kênh nước, không đổi hình màng

65.

Vai trò chính của protein vận chuyển (bơm) trong màng tế bào là gì?

a)

Phá vỡ các phân tử lớn trong ngoại bào

b)

Gắn hormone để truyền tin nội tiết

c)

Vận chuyển chủ động các chất qua màng

d)

Tạo ATP từ đường glucose

66.

Chọn các hình thức nhập bào thuộc biến dạng màng tế bào.

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Xuất bào (exocytosis)

c)

Ẩm bào (pinocytosis)

d)

Thực bào (phagocytosis)

67.

Phát biểu nào đúng về xuất bào?

a)

Không tiêu tốn năng lượng của tế bào

b)

Vận chuyển thụ động các ion qua kênh mở

c)

Tế bào đưa chất ra ngoài bằng túi vận chuyển

d)

Tế bào đưa chất vào bằng túi màng nhỏ

68.

Trong thực bào, tế bào tiếp nhận vật chất như thế nào?

a)

Khuếch tán lipid qua lớp kép

b)

Bơm proton để acid hóa nội bào

c)

Nuốt các hạt rắn bằng túi màng lớn

d)

Hòa tan qua kênh ion đặc hiệu

69.

Điều nào sau đây thường đúng với mọi hình thức vận chuyển nhờ biến dạng màng?

a)

Luôn tiêu tốn năng lượng và biến dạng màng

b)

Không cần protein màng, không dùng ATP

c)

Di chuyển theo bậc thang nồng độ thuận lợi

d)

Chỉ xảy ra với phân tử nhỏ tan trong lipid

70.

Khái niệm “truyền tin tế bào” mô tả điều nào sau đây?

a)

Sự tổng hợp protein từ axit amin

b)

Sự phân bào tạo hai tế bào con

c)

Sự khuếch tán nước qua màng tế bào

d)

Sự phát tán và nhận các phân tử tín hiệu

71.

Phương thức nào là truyền tin trực tiếp giữa hai tế bào?

a)

Hormone vận chuyển trong máu

b)

Peptide tiết ra khuếch tán gần

c)

Tín hiệu qua liên kết tiếp xúc màng

d)

Chất dẫn truyền thần kinh qua synapse

72.

Trong truyền tin cận tiết, đặc điểm nổi bật là gì?

a)

Tác động lên tế bào ở xa toàn cơ thể

b)

Qua liên kết khít giữa hai màng

c)

Đi qua synapse giữa tế bào thần kinh

d)

Tác động lên tế bào đích lân cận

73.

Truyền tin nội tiết khác truyền tin cận tiết ở điểm nào?

a)

Chỉ tác động lên tế bào kề bên

b)

Dùng hormone lan truyền qua máu

c)

Diễn ra qua tiếp xúc trực tiếp màng

d)

Không cần phân tử tín hiệu đặc hiệu

74.

Trong truyền tin qua synapse, tín hiệu là gì?

a)

Tín hiệu điện thế hoạt động trong máu

b)

Hormone tuần hoàn toàn cơ thể

c)

Peptide lớn khuếch tán xa mô

d)

Chất dẫn truyền thần kinh qua khe synapse

75.

Giai đoạn 1 của truyền tin nội bào là gì?

a)

Phân hủy tín hiệu bằng enzyme

b)

Hoạt hóa gen trong nhân

c)

Tiếp nhận tín hiệu bằng thụ thể

d)

Khuếch đại tín hiệu trong bào tương

76.

Trong giai đoạn tiếp nhận tín hiệu, thụ thể đặc hiệu có thể nằm ở đâu?

a)

Trong nhân tế bào

b)

Trên màng tế bào

c)

Trong bào tương

d)

Trong dịch ngoại bào

77.

Trong giai đoạn 2 của truyền tin tế bào, điều gì xảy ra sau khi thụ thể được hoạt hóa?

a)

Gen mục tiêu bị phiên mã ngay lập tức

b)

Tín hiệu được khuếch đại ra ngoài tế bào

c)

Các phân tử truyền tin kế tiếp được hoạt hóa dần

d)

Tế bào lập tức thay đổi hình dạng bên ngoài

78.

Phát biểu nào mô tả đúng giai đoạn 3 của truyền tin tế bào?

a)

Tế bào tổng hợp thụ thể mới để nhận tín hiệu

b)

Tế bào chấm dứt mọi hoạt động chuyển hóa

c)

Tế bào khuếch đại tín hiệu giữa các thụ thể

d)

Tế bào thực hiện đáp ứng cụ thể dựa trên tín hiệu

79.

Ví dụ nào sau đây minh họa tính đa dạng của đáp ứng tế bào đối với cùng một loại tín hiệu?

a)

Tín hiệu estrogen chỉ hoạt hóa gen duy nhất ở mọi tế bào

b)

Adrenaline luôn ức chế mọi cơ quan tiêu hóa

c)

Epinephrine kích thích gan phân giải glycogen nhưng làm tim co mạnh

d)

Insulin làm mọi tế bào tăng sinh đồng thời

80.

Nhận định nào đúng về sự điều chỉnh mức độ đáp ứng của tế bào?

a)

Tế bào điều chỉnh độ nhạy và số lượng thụ thể theo nhu cầu

b)

Mức đáp ứng là cố định, không thay đổi

c)

Đáp ứng phụ thuộc duy nhất vào nồng độ tín hiệu

d)

Chỉ có tế bào thần kinh mới điều chỉnh đáp ứng

81.

Chọn các nhận định đúng về giao tiếp ở thực vật (chọn nhiều).

a)

Thực vật không thể cảnh báo cây lân cận

b)

Giao tiếp chỉ xảy ra qua tiếp xúc rễ trực tiếp

c)

Thực vật tiết tín hiệu hóa học vào không khí

d)

Tín hiệu giúp cây phản ứng trước sâu bệnh

82.

Điều nào sau đây KHÔNG thuộc giai đoạn 2 (truyền tín hiệu) mà thuộc giai đoạn 3 (đáp ứng tín hiệu)?

a)

Thay đổi hình dạng tế bào hoặc điều khiển phân chia

b)

Hoạt hóa chuỗi truyền tin nội bào liên tiếp

c)

Chuyển đổi trạng thái các phân tử truyền tin

d)

Khuếch đại tín hiệu qua các bước trung gian

83.

Trong tế bào, động năng được hiểu là gì?

a)

Năng lượng phát ra dưới dạng ánh sáng

b)

Năng lượng chứa trong liên kết hóa học

c)

Năng lượng dự trữ ở vị trí hoặc trạng thái

d)

Năng lượng làm vật chất di chuyển

84.

Phát biểu nào mô tả đúng về thế năng trong tế bào?

a)

Năng lượng tạo ra khi cơ co rút tức thời

b)

Năng lượng từ nhiệt làm tăng tốc phản ứng

c)

Năng lượng tiềm ẩn ở vị trí hoặc trạng thái

d)

Năng lượng do chuyển động của ion

85.

Vai trò chính của ATP trong tế bào là gì?

a)

Lưu trữ di truyền dài hạn

b)

Đồng tiền năng lượng dùng ngay

c)

Tạo khung xương tế bào cố định

d)

Vận chuyển oxy giữa các bào quan

86.

Khi liên kết giữa các nhóm phosphate của ATP bị phá vỡ, điều gì xảy ra?

a)

Hấp thụ năng lượng và tích trữ lâu dài

b)

Tạo ADN mới cho tế bào

c)

Giải phóng năng lượng sử dụng ngay

d)

Sinh ra protein cấu trúc bền vững

87.

Chọn các hoạt động tế bào thường sử dụng năng lượng từ ATP.

a)

Co cơ

b)

Tổng hợp chất

c)

Cố định kiểu gen

d)

Vận chuyển chủ động

88.

Khái niệm nào mô tả quá trình tổng hợp chất và tích lũy năng lượng trong tế bào?

a)

Chuyển hóa gồm mọi phản ứng hóa học tế bào

b)

Enzyme xúc tác phản ứng nhưng không biến đổi

c)

Đồng hóa tổng hợp chất và tích lũy năng lượng

d)

Dị hóa phân giải chất và giải phóng năng lượng

89.

Phát biểu đúng về enzyme trong tế bào?

a)

Enzyme là đường đôi, tăng năng lượng hoạt hóa

b)

Enzyme là axit nucleic, chỉ hoạt động ở pH 1

c)

Enzyme là protein xúc tác, không biến đổi sau phản ứng

d)

Enzyme là lipid, bị tiêu hao sau phản ứng

90.

Trung tâm hoạt động của enzyme có vai trò gì?

a)

Là vị trí phá hủy sản phẩm phản ứng hóa học

b)

Là vùng quyết định độ pH của môi trường phản ứng

c)

Là nơi enzyme dự trữ năng lượng hoạt hóa

d)

Là vùng gắn cơ chất đặc hiệu để xúc tác

91.

Cơ chế tác động của enzyme liên quan đến năng lượng hoạt hóa như thế nào?

a)

Làm tăng năng lượng hoạt hóa để phản ứng nhanh hơn

b)

Giữ nguyên năng lượng hoạt hóa nhưng tăng nhiệt độ

c)

Làm giảm năng lượng hoạt hóa giúp phản ứng diễn ra nhanh

d)

Loại bỏ cơ chất để phản ứng không xảy ra

92.

Những yếu tố nào sau đây thường ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme?

a)

Nồng độ enzyme trong hệ phản ứng

b)

Cường độ ánh sáng xanh lá cây

c)

Độ pH của dung dịch phản ứng

d)

Nhiệt độ của môi trường phản ứng

e)

Nồng độ cơ chất tham gia phản ứng

93.

Chọn nhận định đúng về điều hòa quá trình chuyển hóa theo cơ chế ức chế ngược.

a)

Sản phẩm cuối tăng hoạt tính enzyme đầu chuỗi

b)

Cơ chất ban đầu trung hòa mọi enzyme chuỗi

c)

Enzyme giữa chuỗi tự nhân đôi để kết thúc quá trình

d)

Sản phẩm cuối quay lại ức chế enzyme đầu chuỗi

94.

Phân biệt đồng hóa và dị hóa trong chuyển hóa vật chất và năng lượng.

a)

Đồng hóa: phân giải chất, tiêu tốn năng lượng

b)

Dị hóa: phân giải chất, giải phóng năng lượng

c)

Dị hóa: tổng hợp chất, tích lũy năng lượng

d)

Đồng hóa: tổng hợp chất, tích lũy năng lượng