wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

50 câu hỏi trắc nghiệm từ vựng (TOEIC 550+)

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Operation nghĩa là gì?

a)

Thị trường

b)

Sự hoạt động

c)

Giải thưởng

d)

Lễ kỷ niệm

2.

Material nghĩa là:

a)

Chất liệu / tài liệu

b)

Nhân viên

c)

Doanh thu

d)

Hợp đồng

3.

Construction nghĩa là:

a)

Bảo vệ

b)

Sự xây dựng

c)

Tổ chức

d)

Vận chuyển

4.

Protect nghĩa là:

a)

Tổ chức

b)

Phàn nàn

c)

Bảo vệ

d)

Thực hiện

5.

Personnel nghĩa là:

a)

Nhân sự

b)

Hành khách

c)

Cửa hàng

d)

Chủ đầu tư

6.

Department nghĩa là:

a)

Dịch vụ

b)

Phòng ban

c)

Mục tiêu

d)

Nguồn vốn

7.

Market nghĩa là:

a)

Bãi đỗ

b)

Thị trường

c)

Tòa nhà

d)

Công trình

8.

Solution nghĩa là:

a)

Cuộc thi

b)

Giải pháp

c)

Lợi nhuận

d)

Lịch trình

9.

Assistant nghĩa là:

a)

Trợ lý

b)

Khách hàng

c)

Nhà cung cấp

d)

Chủ tịch

10.

Manager nghĩa là:

a)

Nhân viên tạm thời

b)

Người quản lý

c)

Giám khảo

d)

Lập trình viên

11.

Promotional có nghĩa là:

a)

Khuyến mãi

b)

Chi phí

c)

Tạm nghỉ

d)

Khẩn cấp

12.

Regularly nghĩa là:

a)

Đúng lúc

b)

Thường xuyên

c)

Hiếm khi

d)

Bất chợt

13.

Inquiry nghĩa là:

a)

Bài kiểm tra

b)

Câu hỏi / thắc mắc

c)

Hợp đồng

d)

Hóa đơn

14.

Bill nghĩa là:

a)

b)

Biên bản

c)

Hóa đơn

d)

Thẻ

15.

Convenient nghĩa là:

a)

Bất tiện

b)

Dễ dàng

c)

Thuận tiện

d)

Khó khăn

16.

Transit nghĩa là:

a)

Gửi thư

b)

Vận chuyển

c)

Lưu trữ

d)

Tân trang

17.

Resident nghĩa là:

a)

Du khách

b)

Dân cư

c)

Nhân viên

d)

Khách VIP

18.

Provide nghĩa là:

a)

Thu thập

b)

Sửa chữa

c)

Cung cấp

d)

Loại bỏ

19.

Supplier nghĩa là:

a)

Nhà cung ứng

b)

Người vay

c)

Người thuê

d)

Nhà thiết kế

20.

Passenger nghĩa là:

a)

Phi công

b)

Nhân viên

c)

Hành khách

d)

Hướng dẫn viên

21.

Launch nghĩa là:

a)

Kết thúc

b)

Tạm dừng

c)

Ra mắt

d)

Kiểm tra

22.

Secure (adj) nghĩa là:

a)

An toàn

b)

Rộng

c)

Tốt

d)

Mạnh

23.

Perform nghĩa là:

a)

Chuẩn bị

b)

Biểu diễn / thực hiện

c)

Dừng lại

d)

Hoãn

24.

Facility nghĩa là:

a)

Dự án

b)

Cơ sở vật chất

c)

Nhân sự

d)

Văn phòng

25.

Retirement nghĩa là:

a)

Nghỉ hưu

b)

Nghỉ phép

c)

Nghỉ trưa

d)

Nghỉ học

26.

Proposal nghĩa là:

a)

Bài viết

b)

Đề xuất

c)

Diễn văn

d)

Hóa đơn

27.

Applicant nghĩa là:

a)

Giám đốc

b)

Ứng viên

c)

Khách hàng

d)

Cổ đông

28.

Maintain nghĩa là:

a)

Hủy bỏ

b)

Duy trì

c)

Mở rộng

d)

Giảm bớt

29.

Expense nghĩa là:

a)

Thu nhập

b)

Lợi nhuận

c)

Chi phí

d)

Doanh thu

30.

Option nghĩa là:

a)

Cơ hội

b)

Sự lựa chọn

c)

Quyền lợi

d)

Bảo hiểm

31.

Register nghĩa là:

a)

Báo cáo

b)

Đặt chỗ

c)

Đăng ký

d)

Tính toán

32.

Clerk nghĩa là:

a)

Nhân viên bán hàng

b)

Bác sĩ

c)

Luật sư

d)

Thủ quỹ

33.

Require nghĩa là:

a)

Hoãn

b)

Yêu cầu

c)

Trao đổi

d)

Phản đối

34.

Hire nghĩa là:

a)

Sa thải

b)

Khen thưởng

c)

Tuyển dụng

d)

Kiểm tra

35.

Competition nghĩa là:

a)

Cuộc họp

b)

Cuộc thi

c)

Sự kiện

d)

Chuyến đi

36.

Notify nghĩa là:

a)

Nhắc nhở

b)

Gợi ý

c)

Thông báo

d)

Tường thuật

37.

Ceremony nghĩa là:

a)

Buổi lễ

b)

Bữa tiệc

c)

Lịch trình

d)

Cuộc họp

38.

Renovate nghĩa là:

a)

Trang trí

b)

Tân trang / sửa chữa

c)

Dọn dẹp

d)

Xây mới

39.

Revenue nghĩa là:

a)

Chi phí

b)

Doanh thu

c)

Khoản vay

d)

Tài sản

40.

Estimate nghĩa là:

a)

Ước tính / báo giá

b)

Kiểm kê

c)

Hợp nhất

d)

Phân tích

41.

Firm nghĩa là:

a)

Phòng ban

b)

Công ty

c)

Dự án

d)

Kế hoạch

42.

Announce nghĩa là:

a)

Phát minh

b)

Xuất bản

c)

Thông báo

d)

Kiểm duyệt

43.

Appoint nghĩa là:

a)

Hẹn gặp

b)

Bổ nhiệm

c)

Yêu cầu

d)

Đề nghị

44.

Benefit (n) nghĩa là:

a)

Phúc lợi / lợi ích

b)

Tài liệu

c)

Điều khoản

d)

Cơ hội

45.

Expand nghĩa là:

a)

Thu nhỏ

b)

Mở rộng

c)

Thay đổi

d)

Chia nhỏ

46.

Respond to nghĩa là:

a)

Lờ đi

b)

Giải thích

c)

Phản hồi

d)

Hứa hẹn

47.

Serve nghĩa là:

a)

Phục vụ

b)

Hỗ trợ

c)

Cung ứng

d)

Bảo vệ

48.

Function (n) nghĩa là:

a)

Bộ phận

b)

Chức năng

c)

Quy trình

d)

Hệ thống

49.

Service nghĩa là:

a)

Sản phẩm

b)

Dịch vụ

c)

Bảo hành

d)

Lợi nhuận

50.

Conduct nghĩa là:

a)

Tổ chức / tiến hành

b)

Điều khiển

c)

Hủy bỏ

d)

Chia sẻ