wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SBS daily routine

Total questions: 45

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
to have breakfast
a)
ăn sáng
b)
xong
c)
trước khi
d)
trên
2.
to have dinner
a)
ăn tối
b)
ăn sáng
c)
xong
d)
trước khi
3.
to have lunch
a)
ăn trưa
b)
ăn tối
c)
ăn sáng
d)
xong
4.
a song
a)
bài hát
b)
ăn trưa
c)
ăn tối
d)
ăn sáng
5.
assignment
a)
bài tập
b)
bài hát
c)
ăn trưa
d)
ăn tối
6.
dining-table
a)
bàn ăn
b)
bài tập
c)
bài hát
d)
ăn trưa
7.
friends
a)
bạn bè
b)
bàn ăn
c)
bài tập
d)
bài hát
8.
classmate
a)
bạn cùng lớp
b)
bạn bè
c)
bàn ăn
d)
bài tập
9.
sleepy
a)
buồn ngủ
b)
bạn cùng lớp
c)
bạn bè
d)
bàn ăn
10.
breakfast
a)
bữa (ăn) sáng
b)
buồn ngủ
c)
bạn cùng lớp
d)
bạn bè
11.
cafeteria
a)
căng tin
b)
bữa (ăn) sáng
c)
buồn ngủ
d)
bạn cùng lớp
12.
to wait
a)
chờ
b)
căng tin
c)
bữa (ăn) sáng
d)
buồn ngủ
13.
to prepare
a)
chuẩn bị
b)
chờ
c)
căng tin
d)
bữa (ăn) sáng
14.
to brush teeth
a)
đánh răng
b)
chuẩn bị
c)
chờ
d)
căng tin
15.
night
a)
đêm
b)
đánh răng
c)
chuẩn bị
d)
chờ
16.
to go out
a)
đi chơi
b)
đêm
c)
đánh răng
d)
chuẩn bị
17.
to go to sleep
a)
đi ngủ
b)
đi chơi
c)
đêm
d)
đánh răng
18.
to go outside
a)
đi ra ngoài
b)
đi ngủ
c)
đi chơi
d)
đêm
19.
telephone
a)
điện thoại
b)
đi ra ngoài
c)
đi ngủ
d)
đi chơi
20.
a little, a bit
a)
hơi
b)
điện thoại
c)
đi ra ngoài
d)
đi ngủ
21.
long time
a)
lâu
b)
hơi
c)
điện thoại
d)
đi ra ngoài
22.
to surf internet
a)
lên mạng
b)
lâu
c)
hơi
d)
điện thoại
23.
when
a)
lúc
b)
lên mạng
c)
lâu
d)
hơi
24.
to bring
a)
mang
b)
lúc
c)
lên mạng
d)
lâu
25.
alone
a)
một mình
b)
mang
c)
lúc
d)
lên mạng
26.
to listen, to hear
a)
nghe
b)
một mình
c)
mang
d)
lúc
27.
to retire
a)
nghỉ hưu
b)
nghe
c)
một mình
d)
mang
28.
music
a)
nhạc
b)
nghỉ hưu
c)
nghe
d)
một mình
29.
small
a)
nhỏ
b)
nhạc
c)
nghỉ hưu
d)
nghe
30.
full
a)
no
b)
nhỏ
c)
nhạc
d)
nghỉ hưu
31.
at home
a)
ở nhà
b)
no
c)
nhỏ
d)
nhạc
32.
movie
a)
phim
b)
ở nhà
c)
no
d)
nhỏ
33.
through, by
a)
qua
b)
phim
c)
ở nhà
d)
no
34.
to use
a)
sử dụng
b)
qua
c)
phim
d)
ở nhà
35.
this morning
a)
sáng nay
b)
sử dụng
c)
qua
d)
phim
36.
after
a)
sau khi
b)
sáng nay
c)
sử dụng
d)
qua
37.
sometimes
a)
thỉnh thoảng
b)
sau khi
c)
sáng nay
d)
sử dụng
38.
usually
a)
thường
b)
thỉnh thoảng
c)
sau khi
d)
sáng nay
39.
to stay up late
a)
thức khuya
b)
thường
c)
thỉnh thoảng
d)
sau khi
40.
television
a)
tivi
b)
thức khuya
c)
thường
d)
thỉnh thoảng
41.
news
a)
tin tức
b)
tivi
c)
thức khuya
d)
thường
42.
small restaurant
a)
tiệm ăn
b)
tin tức
c)
tivi
d)
thức khuya
43.
on
a)
trên
b)
tiệm ăn
c)
tin tức
d)
tivi
44.
before
a)
trước khi
b)
trên
c)
tiệm ăn
d)
tin tức
45.
to finish
a)
xong
b)
trước khi
c)
trên
d)
tiệm ăn