NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsIT
Total questions: 47
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
trap
a)
bẫy
b)
bận
c)
bước sóng
d)
đo
2.
predate
a)
đã có trước / đã xảy ra trước
b)
tia
c)
về phía
d)
hiệu số / sự khác nhau
3.
contain
a)
bao gồm
b)
tần suất
c)
dội lại / tưng (bóng)
d)
tín hiệu
4.
helpful
a)
hữu ích
b)
tương đương
c)
nhẹ / ít
d)
đã được thiết lập sẵn
5.
busy
a)
bước sóng
b)
bận
c)
đo
d)
bẫy
6.
beam
a)
về phía
b)
tia
c)
hiệu số / sự khác nhau
d)
đã có trước / đã xảy ra trước
7.
frequency
a)
dội lại / tưng (bóng)
b)
tần suất
c)
tín hiệu
d)
bao gồm
8.
equivalent
a)
nhẹ / ít
b)
tương đương
c)
đã được thiết lập sẵn
d)
hữu ích
9.
wavelength
a)
đo
b)
bước sóng
c)
bẫy
d)
bận
10.
towards
a)
đã có trước / đã xảy ra trước
b)
tia
c)
hiệu số / sự khác nhau
d)
về phía
11.
bounce
a)
bao gồm
b)
tần suất
c)
tín hiệu
d)
dội lại / tưng (bóng)
12.
slightly
a)
hữu ích
b)
tương đương
c)
đã được thiết lập sẵn
d)
nhẹ / ít
13.
measure
a)
bước sóng
b)
bẫy
c)
bận
d)
đo
14.
difference
a)
về phía
b)
đã có trước / đã xảy ra trước
c)
tia
d)
hiệu số / sự khác nhau
15.
signal
a)
dội lại / tưng (bóng)
b)
bao gồm
c)
tần suất
d)
tín hiệu
16.
pre-set
a)
nhẹ / ít
b)
hữu ích
c)
tương đương
d)
đã được thiết lập sẵn
17.
approach
a)
tiến đến gần
b)
nhân viên / đại lý
c)
xung điện
d)
thoải mái
18.
surfing
a)
lướt (sóng / web)
b)
bộ vi xử lý
c)
biên nhận
d)
an ninh
19.
outwitting
a)
thắng ai (do khôn hơn)
b)
cần thiết
c)
hàng trong kho
d)
riêng rẽ
20.
optical
a)
quang học
b)
truyền tiếp tới
c)
cho rằng
d)
set phụ / set nhỏ hơn
21.
travel
a)
chia
b)
đi lại / di chuyển
c)
mã vạch
d)
chi phí / có giá
22.
agent
a)
xung điện
b)
nhân viên / đại lý
c)
tiến đến gần
d)
thoải mái
23.
microprocessor
a)
biên nhận
b)
bộ vi xử lý
c)
lướt (sóng / web)
d)
an ninh
24.
necessary
a)
hàng trong kho
b)
cần thiết
c)
thắng ai (do khôn hơn)
d)
riêng rẽ
25.
relay
a)
cho rằng
b)
quang học
c)
truyền tiếp tới
d)
set phụ / set nhỏ hơn
26.
barcode
a)
chi phí / có giá
b)
đi lại / di chuyển
c)
mã vạch
d)
chia
27.
electrical pulses
a)
nhân viên / đại lý
b)
thoải mái
c)
xung điện
d)
tiến đến gần
28.
receipt
a)
bộ vi xử lý
b)
an ninh
c)
biên nhận
d)
lướt (sóng / web)
29.
stock
a)
riêng rẽ
b)
thắng ai (do khôn hơn)
c)
cần thiết
d)
hàng trong kho
30.
assuming
a)
set phụ / set nhỏ hơn
b)
quang học
c)
truyền tiếp tới
d)
cho rằng
31.
cost
a)
chia
b)
đi lại / di chuyển
c)
mã vạch
d)
chi phí / có giá
32.
comfortable
a)
nhân viên / đại lý
b)
xung điện
c)
tiến đến gần
d)
thoải mái
33.
secure
a)
bộ vi xử lý
b)
biên nhận
c)
lướt (sóng / web)
d)
an ninh
34.
separate
a)
cần thiết
b)
hàng trong kho
c)
thắng ai (do khôn hơn)
d)
tách ra
35.
subset
a)
truyền tiếp tới
b)
cho rằng
c)
quang học
d)
set phụ / set nhỏ hơn
36.
divide
a)
mã vạch
b)
chi phí / có giá
c)
đi lại / di chuyển
d)
chia
37.
neural
a)
lặp đi lặp lại
b)
thuộc thần kinh (trong bài dùng nghĩa bóng)
c)
thô (chưa xử lý)
d)
nhân tạo
38.
cluster
a)
xuất hiện / nổi lên
b)
nhóm / bó
c)
mang tính cạnh tranh
d)
diễn dịch
39.
data mining
a)
cho ai đó lợi thế
b)
suy luận
c)
truyền tiếp tới
d)
khai thác dữ liệu
40.
raw
a)
thuộc thần kinh (trong bài dùng nghĩa bóng)
b)
lặp đi lặp lại
c)
nhân tạo
d)
thô (chưa xử lý)
41.
competitive
a)
nhóm / bó
b)
xuất hiện / nổi lên
c)
diễn dịch
d)
mang tính cạnh tranh
42.
give sb a … edge
a)
khai thác dữ liệu
b)
truyền tiếp tới
c)
suy luận
d)
cho ai đó lợi thế
43.
artificial
a)
lặp đi lặp lại
b)
thuộc thần kinh (trong bài dùng nghĩa bóng)
c)
thô (chưa xử lý)
d)
nhân tạo
44.
deductive
a)
xuất hiện / nổi lên
b)
nhóm / bó
c)
diễn dịch
d)
mang tính cạnh tranh
45.
reasoning
a)
truyền tiếp tới
b)
khai thác dữ liệu
c)
suy luận
d)
cho ai đó lợi thế
46.
repeatedly
a)
cho ai đó lợi thế
b)
suy luận
c)
lặp đi lặp lại
d)
thuộc thần kinh (trong bài dùng nghĩa bóng)
47.
emerge
a)
mang tính cạnh tranh
b)
diễn dịch
c)
xuất hiện / nổi lên
d)
nhóm / bó
Reset
