wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LV2 DAY 1-2 (1-25)

Total questions: 54

Worksheet time: 5hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

ứng viên

(a)  

2.

ứng viên xin việc

(a)  

3.

ứng viên xin việc thành công

(a)  

4.

ứng viên đủ điều kiện

(a)  

5.

giao hàng

(a)  

6.

phương pháp giap hàng

(a)  

7.

cơ hội

(a)  

8.

quy trình

(a)  

9.

quy trình kế toán

(a)  

10.

điều kiện

(a)  

11.

điều kiện thị trường

(a)  

12.

điều khoản và điều kiện

(a)  

13.

năng lực, buổi trình diễn

(a)  

14.

đánh giá năng lực

(a)  

15.

buổi trình diễn âm nhạc

(a)  

16.

hiệu xuất bán hàng nổi bật

(a)  

17.

tài sản

(a)  

18.

tài sản quan trọng với nhóm

(a)  

19.

tài sản quan trọng với

(a)  

20.

đánh giá

(a)  

21.

đánh giá nguyên liệu

(a)  

22.

thiết bị

(a)  

23.

lắp đặt thiết bị

(a)  

24.

thiết bị an toàn

(a)  

25.

hạn chế

(a)  

26.

hạn chế nhập khẩu

(a)  

27.

tranh cãi

(a)  

28.

giải quyết tranh cãi

(a)  

29.

thu nhập

(a)  

30.

tiền phụ cấp

(a)  

31.

bằng chứng

(a)  

32.

bằng chứng thuyết phục

(a)  

33.

trách nhiệm

(a)  

34.

trách nhiệm đồng nghĩa

(a)  

35.

trách nhiệm chính

(a)  

36.

đổi mới, sự gia hạn

(a)  

37.

đổi mới thành thị

(a)  

38.

tăng

(a)  

39.

tăng đồng nghĩa

(a)  

40.

tăng lợi nhuận

(a)  

41.

sự tham gia

(a)  

42.

sự tham gia nhiệt tình

(a)  

43.

thắc mắc

(a)  

44.

thắc mắc khách hàng

(a)  

45.

hoàn tiền

(a)  

46.

hoàn tiền cung cấp

(a)  

47.

quan điểm, cảnh

(a)  

48.

cảnh biển

(a)  

49.

sự đồng ý

(a)  

50.

sự đồng ý bằng văn bản

(a)  

51.

địa điểm, vị trí

(a)  

52.

vị trí gian hàng

(a)  

53.

chuyên môn trong

(a)  

54.

đa số

(a)