NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBuổi 9. Từ vựng 2
Total questions: 57
Worksheet time: 29mins
Name
Class
Date
1.
card
a)
thẻ
b)
sự nghiệp
c)
củ cà rốt
d)
mang
e)
thế kỷ
2.
career
a)
thẻ
b)
sự nghiệp
c)
củ cà rốt
d)
mang
e)
thế kỷ
3.
carrot
a)
thẻ
b)
sự nghiệp
c)
củ cà rốt
d)
mang
e)
thế kỷ
4.
carry
a)
thẻ
b)
sự nghiệp
c)
củ cà rốt
d)
mang
e)
thế kỷ
5.
century
a)
thẻ
b)
sự nghiệp
c)
củ cà rốt
d)
mang
e)
thế kỷ
6.
chair
a)
cái ghế
b)
thay đổi
c)
phô mai
d)
gà
e)
1 đứa trẻ
7.
change
a)
cái ghế
b)
thay đổi
c)
phô mai
d)
gà
e)
1 đứa trẻ
8.
cheese
a)
cái ghế
b)
thay đổi
c)
phô mai
d)
gà
e)
1 đứa trẻ
9.
chicken
a)
cái ghế
b)
thay đổi
c)
phô mai
d)
gà
e)
1 đứa trẻ
10.
child
a)
cái ghế
b)
thay đổi
c)
phô mai
d)
gà
e)
1 đứa trẻ
11.
chocolate
a)
sô cô la
b)
lựa chọn
c)
rạp phim
d)
thành phố
e)
phòng học
12.
choose
a)
sô cô la
b)
lựa chọn
c)
rạp phim
d)
thành phố
e)
phòng học
13.
cinema
a)
sô cô la
b)
lựa chọn
c)
rạp phim
d)
thành phố
e)
phòng học
14.
city
a)
sô cô la
b)
lựa chọn
c)
rạp phim
d)
thành phố
e)
phòng học
15.
classroom
a)
sô cô la
b)
lựa chọn
c)
rạp phim
d)
thành phố
e)
phòng học
16.
close
a)
đóng
b)
quần áo
c)
câu lạc bộ
d)
cà phê
e)
màu sắc
17.
clothes
a)
đóng
b)
quần áo
c)
câu lạc bộ
d)
cà phê
e)
màu sắc
18.
club
a)
đóng
b)
quần áo
c)
câu lạc bộ
d)
cà phê
e)
màu sắc
19.
coffee
a)
đóng
b)
quần áo
c)
câu lạc bộ
d)
cà phê
e)
màu sắc
20.
colour
a)
đóng
b)
quần áo
c)
câu lạc bộ
d)
cà phê
e)
màu sắc
21.
common
a)
thông thường
b)
công ty
c)
nấu ăn
d)
buổi hòa nhạc
e)
khách hàng
22.
company
a)
thông thường
b)
công ty
c)
nấu ăn
d)
buổi hòa nhạc
e)
khách hàng
23.
cook
a)
thông thường
b)
công ty
c)
nấu ăn
d)
buổi hòa nhạc
e)
khách hàng
24.
concert
a)
thông thường
b)
công ty
c)
nấu ăn
d)
buổi hòa nhạc
e)
khách hàng
25.
customer
a)
thông thường
b)
công ty
c)
nấu ăn
d)
buổi hòa nhạc
e)
khách hàng
26.
dad
a)
bố
b)
nhảy
c)
nguy hiểm
d)
tối
e)
ngày
27.
dance
a)
bố
b)
nhảy
c)
nguy hiểm
d)
tối
e)
ngày
28.
dangerous
a)
bố
b)
nhảy
c)
nguy hiểm
d)
tối
e)
ngày
29.
dark
a)
bố
b)
nhảy
c)
nguy hiểm
d)
tối
e)
ngày
30.
date
a)
bố
b)
nhảy
c)
nguy hiểm
d)
tối
e)
ngày
31.
daughter
a)
con gái
b)
ngày trong tuần
c)
thân mến
d)
tháng 12
e)
quyết định
32.
day
a)
con gái
b)
ngày trong tuần
c)
thân mến
d)
tháng 12
e)
quyết định
33.
dear
a)
con gái
b)
ngày trong tuần
c)
thân mến
d)
tháng 12
e)
quyết định
34.
December
a)
con gái
b)
ngày trong tuần
c)
thân mến
d)
tháng 12
e)
quyết định
35.
decide
a)
con gái
b)
ngày trong tuần
c)
thân mến
d)
tháng 12
e)
quyết định
36.
delicious
a)
ngon
b)
miêu tả
c)
sự mô tả, chú thích
d)
nhà thiết kế
e)
thiết kế
37.
describe
a)
ngon
b)
miêu tả
c)
sự mô tả, chú thích
d)
nhà thiết kế
e)
thiết kế
38.
description
a)
ngon
b)
miêu tả
c)
sự mô tả, chú thích
d)
nhà thiết kế
e)
thiết kế
39.
designer
a)
ngon
b)
miêu tả
c)
sự mô tả, chú thích
d)
nhà thiết kế
e)
thiết kế
40.
design
a)
ngon
b)
miêu tả
c)
sự mô tả, chú thích
d)
nhà thiết kế
e)
thiết kế
41.
dictionary
a)
từ điển
b)
bữa tối
c)
thảo luận
d)
bác sĩ
e)
tiền đô
42.
dinner
a)
từ điển
b)
bữa tối
c)
thảo luận
d)
bác sĩ
e)
tiền đô
43.
discuss
a)
từ điển
b)
bữa tối
c)
thảo luận
d)
bác sĩ
e)
tiền đô
44.
doctor
a)
từ điển
b)
bữa tối
c)
thảo luận
d)
bác sĩ
e)
tiền đô
45.
dollar
a)
từ điển
b)
bữa tối
c)
thảo luận
d)
bác sĩ
e)
tiền đô
46.
door
a)
cửa đại
b)
cái váy
c)
uống, đồ uống
d)
trong suôt
e)
mỗi một
47.
dress
a)
cửa đại
b)
cái váy
c)
uống, đồ uống
d)
trong suôt
e)
mỗi một
48.
drink
a)
cửa đại
b)
cái váy
c)
uống, đồ uống
d)
trong suôt
e)
mỗi một
49.
during
a)
cửa đại
b)
cái váy
c)
uống, đồ uống
d)
trong suôt
e)
mỗi một
50.
each
a)
cửa đại
b)
cái váy
c)
uống, đồ uống
d)
trong suôt
e)
mỗi một
51.
ear
a)
tai
b)
ăn
c)
quả trứng
d)
buổi tối
e)
ví dụ
52.
eat
a)
tai
b)
ăn
c)
quả trứng
d)
buổi tối
e)
ví dụ
53.
egg
a)
tai
b)
ăn
c)
quả trứng
d)
buổi tối
e)
ví dụ
54.
evening
a)
tai
b)
ăn
c)
quả trứng
d)
buổi tối
e)
ví dụ
55.
example
a)
tai
b)
ăn
c)
quả trứng
d)
buổi tối
e)
ví dụ
56.
exercise
a)
bài tập
b)
ăn
c)
quả trứng
d)
buổi tối
e)
ví dụ
57.
eye
a)
tai
b)
mắt
c)
quả trứng
d)
buổi tối
e)
ví dụ
Reset
