wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

39-40

Total questions: 55

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Thức ăn gia súc

(a)  

2.

Chủ yếu

(a)  

3.

Gia súc

(a)  

4.

Cơ cấu

(a)  

5.

Giao dịch

(a)  

6.

Quý giá

(a)  

7.

Tổ chức

(a)  

8.

Điều chỉnh

(a)  

9.

Nông thôn

(a)  

10.

Thường hay ,thường

(a)  

11.

Mặt mang tính công ích

(a)  

12.

Một cách cân bằng

(a)  

13.

Lãnh thổ( đất nước)

(a)  

14.

Chi ngân sách

(a)  

15.

Kếch xù, khổng lồ

(a)  

16.

Nhà nông( nhà làm nông)

(a)  

17.

Chỉ số kinh tế

(a)  

18.

Hoạt động tích cực

(a)  

19.

Nhượng bộ, từ chối

(a)  

20.

Nhìn lại

(a)  

21.

Việc Hành chính

(a)  

22.

Thành viên

(a)  

23.

Bề rộng của vai

(a)  

24.

ưỡn ngực

(a)  

25.

Tư thế

(a)  

26.

Cúi người, lom khom

(a)  

27.

Lượng bài tiết hooc môn

(a)  

28.

Chấp nhận nguy hiểm

(a)  

29.

Xung đột

(a)  

30.

Nhà máy điện mặt trời

(a)  

31.

Phản xạ

(a)  

32.

Động vật chăn nuôi

(a)  

33.

Nông sản

(a)  

34.

Gây ra, tạo ra, sảy ra

(a)  

35.

Tiêu chuẩn pháp lý

(a)  

36.

Tuyển chọn

(a)  

37.

Lượng xe đình trệ

(a)  

38.

Làn đường cho oto

(a)  

39.

Thông hành, đi lại

(a)  

40.

Đường dành cho người đi bộ

(a)  

41.

Lo lắng

(a)  

42.

Khởi kiện

(a)  

43.

Người viết nhạc( soạn nhạc)

Và nhạc sĩ

(a)  

44.

Biên tập

(a)  

45.

Luật vĩ phạm bản quyền

(a)  

46.

Mở bài hát cổ vũ

(a)  

47.

Nước nhà, nước mình, trở về nc

(a)  

48.

Thu hồi di sản văn hoá

(a)  

49.

Hiệp ước

(a)  

50.

Một cách vĩnh cửu

(a)  

51.

Đúng đắn, có ý nghĩa

(a)  

52.

Hợp tác ,hiệp trợ, hiệp lực

(a)  

53.

Dựng, xây dựng

(a)  

54.

Cột sống

(a)  

55.

Ngay thẳng ,thẳng thắn

(a)