NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsQuà quê 3.1 (khó nhất)
Total questions: 50
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
inventor
a)
người điều tra
b)
nhà phát minh
c)
người quản lý
2.
late 1800's
a)
đầu thế kỷ 18
b)
giữa thế kỷ 18
c)
cuối những năm 1800
3.
always said
a)
hiếm khi nói
b)
luôn nói rằng
c)
thỉnh thoảng nói
4.
phonograph
a)
điện thoại bàn
b)
máy hát đĩa
c)
máy chiếu phim
5.
only real discovery
a)
khám phá không có thật
b)
khám phá duy nhất
c)
khám phá thực sự duy nhất
6.
only invention
a)
phát minh quan trọng nhất
b)
phát minh duy nhất
c)
phát minh phổ biến
7.
stumbled upon
a)
cố ý tìm kiếm
b)
tình cờ phát hiện
c)
tìm kiếm một cách cẩn thận
8.
rather than
a)
cũng như
b)
thay vì
c)
hơn là
9.
deliberately set out to find
a)
tìm kiếm ngẫu nhiên
b)
cố tình đặt ra để tìm kiếm
c)
tìm kiếm một cách bí mật
10.
Having invented it
a)
Trước khi phát minh ra nó
b)
Đang phát minh ra nó
c)
Sau khi phát minh ra nó
11.
find a use for it
a)
đánh mất công dụng của nó
b)
tìm ra công dụng cho nó
c)
sử dụng sai mục đích
12.
Musical entertainment
a)
giáo dục về âm nhạc
b)
giải trí âm nhạc
c)
lịch sử âm nhạc
13.
first uses
a)
những công dụng cuối cùng
b)
những công dụng đầu tiên
c)
những công dụng không quan trọng
14.
predicted
a)
đã xác nhận
b)
đã dự đoán
c)
đã quan sát
15.
by no means the only one
a)
chắc chắn là duy nhất
b)
không hề chỉ là cái duy nhất
c)
có lẽ là duy nhất
16.
claimed
a)
đã hỏi
b)
đã tuyên bố
c)
đã nghi ngờ
17.
change education
a)
bảo tồn giáo dục
b)
thay đổi giáo dục
c)
hủy bỏ giáo dục
18.
politics
a)
kinh tế học
b)
chính trị
c)
xã hội học
19.
business communication
a)
giao tiếp cá nhân
b)
giao tiếp kinh doanh
c)
giao tiếp quốc tế
20.
in addition to
a)
đối lập với
b)
thay thế cho
c)
thêm vào đó
21.
providing entertainment
a)
hủy hoại giải trí
b)
cung cấp giải trí
c)
giảm thiểu giải trí
22.
also thought
a)
chỉ nghĩ một lần
b)
cũng nghĩ rằng
c)
không nghĩ chút nào
23.
adapted for
a)
giữ nguyên cho
b)
được điều chỉnh cho
c)
không phù hợp cho
24.
phonographic books
a)
sách điện tử
b)
sách ghi âm
c)
sách in
25.
people with visual impairments
a)
người có thị lực kém
b)
người khiếm thị
c)
người có vấn đề về ngôn ngữ
26.
teaching of public speaking
a)
học viết luận
b)
dạy kỹ năng nói trước công chúng
c)
học ngoại ngữ
27.
talking clocks
a)
đồng hồ cát
b)
đồng hồ báo giờ bằng giọng nói
c)
đồng hồ bấm giờ
28.
It was thought that
a)
không ai tin rằng
b)
người ta đã nghĩ rằng
c)
chỉ một số ít người nghĩ rằng
29.
save telephone messages
a)
xóa tin nhắn điện thoại
b)
lưu tin nhắn điện thoại
c)
chuyển tiếp tin nhắn điện thoại
30.
ability to record speech
a)
kỹ năng viết chính tả
b)
khả năng ghi âm giọng nói
c)
tốc độ nó
31.
opened up
a)
đóng cửa
b)
mở ra
c)
cất giữ
32.
several commercial uses
a)
nhiều mục đích cá nhân
b)
một số ứng dụng thương mại
c)
vô số ứng dụng phi lợi nhuận
33.
Chief among these
a)
Kém quan trọng nhất trong số này
b)
Quan trọng nhất trong số này
c)
Tầm thường nhất trong số này
34.
employment as
a)
thất nghiệp như là
b)
việc sử dụng như là
c)
giải trí như là
35.
dictating machine
a)
máy in văn bản
b)
máy ghi âm chính tả
c)
máy sao chép
36.
people in business
a)
người làm việc nhà
b)
người làm kinh doanh
c)
người làm trong chính phủ
37.
talking machine
a)
máy im lặng
b)
máy biết nói (máy hát đĩa)
c)
máy tính bỏ túi
38.
used to replace
a)
được sử dụng để giữ lại
b)
được sử dụng để thay thế
c)
được sử dụng để cải tiến
39.
tedious exchange of letters
a)
trao đổi thư từ nhanh chóng
b)
việc trao đổi thư từ tẻ nhạt
c)
trao đổi thư từ thú vị
40.
recorded message
a)
tin nhắn trực tiếp
b)
tin nhắn đã ghi âm
c)
tin nhắn khẩn cấp
41.
speaker
a)
người viết
b)
người nói
c)
người đọc
42.
phonograph cylinder
a)
đĩa máy hát
b)
ống trụ máy hát đĩa
c)
loa máy hát
43.
hoped that
a)
chắc chắn rằng
b)
đã hy vọng rằng
c)
đã quên rằng
44.
cylinder could be sent through the mail
a)
ống trụ quá nặng để gửi thư
b)
ống trụ có thể được gửi qua thư tín
c)
gửi thư không liên quan đến ống trụ
45.
ease of a letter
a)
phức tạp như một bức thư
b)
dễ dàng như một lá thư
c)
bí mật như một lá thư
46.
The advantage was
a)
Bất lợi là
b)
Ưu điểm là
c)
Không có lợi ích gì
47.
recipient
a)
người gửi hàng
b)
người nhận
c)
người giao hàng
48.
exact record
a)
bản ghi không đầy đủ
b)
bản ghi chính xác
c)
bản nháp
49.
sender's message
a)
tin nhắn của người nhận
b)
tin nhắn của người gửi
c)
tin nhắn công cộng
50.
as it was dictated
a)
khi nó được in ra
b)
khi nó được dịch
c)
khi nó được đọc chính tả
Reset
