Font size
WorksheetsĐề cương WT2 (Cơ bản) (P1)
Total questions: 50
Worksheet time: 17mins
Mong muốn 1 của con người: Học tốt, có công việc lương cao
To ... ... and secure a high-paying job
(2 từ bắt đầu bằng chữ "e" & "a")
(a)
Cô ấy đã làm việc không ngừng nghỉ để xuất sắc trong học tập và giành được học bổng.
= She worked tirelessly to ... ... and secure a scholarship.
(2 từ bắt đầu bằng chữ "e" & "a")
(a)
Học tốt, có công việc lương cao
= To excel academically and ... a high-paying job
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Mục tiêu của anh ấy là có một công việc lương cao sau khi tốt nghiệp đại học.
= His goal is to ... a high-paying job after graduating from university.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một công việc lương cao
= A ... job
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Cô ấy mơ ước có được một công việc lương cao trong ngành công nghệ.
= She dreams of landing a ... job in the tech industry.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Việc mua sắm các sản phẩm và dịch vụ thiết yếu.
= The ... of essential products and services.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Việc mua sắm các sản phẩm và dịch vụ thiết yếu là rất quan trọng để duy trì chất lượng cuộc sống tốt.
= The ... of essential products and services is critical for maintaining a decent quality of life.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Việc tiếp cận các sản phẩm và dịch vụ thiết yếu là rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.
= Access to ... products and services is vital during emergencies.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Nước là một nguồn tài nguyên thiết yếu cho mọi sinh vật.
= Water is an ... resource for all living beings.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Giấc ngủ rất quan trọng để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần.
= Sleep is vital to ... good physical and mental health.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Sự cân bằng là chìa khóa để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần.
= Balance is key to ... good physical and mental health.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Rèn luyện thể chất là cần thiết để đạt được sự phát triển tối ưu của cả cơ thể và trí tuệ.
= Exercise are essential to achieve the ... ... of both the body and intellect.
(2 từ bắt đầu bằng chữ "o" & d")
(a)
Phát triển tối ưu đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.
= ... ... requires careful planning.
(2 từ bắt đầu bằng chữ "o" & d")
(a)
Phát triển tối ưu của cả cơ thể và trí tuệ là điều cần thiết.
= The optimal development of both the body and ... is essential.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Trí tuệ của anh ấy gây ấn tượng với mọi người trong phòng.
= His ... impressed everyone in the room.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Hình thành và duy trì các mối quan hệ có ý nghĩa
= To ... and sustain meaningful relationships
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Họ dự định thành lập một công ty mới.
= They plan to ... a new company.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Duy trì các mối quan hệ có ý nghĩa với người nhà & bạn bè (người yêu)
= ... meaningful relationships with family, friends, and romantic partners.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Điều quan trọng là duy trì những mối quan hệ có ý nghĩa.
= It’s important to ... meaningful relationships.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Được tôn trọng và yêu quý bởi nhiều người
= To earn ... and affection from a wide circle of people
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm được sự tôn trọng.
= He worked hard to ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "e" & "r")
(a)
Cô ấy cố gắng giành được sự yêu mến từ bạn bè.
= She tried to ... ... from her friends.
(2 từ bắt đầu bằng chữ "e" & "a")
(a)
Những người bạn xã giao
= ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Cô ấy có nhiều người quen ở nơi làm việc.
= She has many ... at work.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
MONG MUỐN 1: Sự xuất sắc trong việc học tập
DESIRE 1: ... in academics
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Những kiến thức & kỹ năng chuyên ngành
... knowledge and skills
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Kiến thức và kỹ năng chuyên môn là cần thiết cho công việc.
... knowledge and skills are required for the job.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Các lý thuyết và khái niệm đặc thù/chuyên ngành ngành tạo nên chiến lược kinh doanh.
= ... theories and concepts shape business strategies.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Các lý/học thuyết đặc thù ngành thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực.
= Industry-specific ... drive innovation in the sector.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Các khái niệm đặc thù ngành giúp tối ưu hóa các quy trình kinh doanh.
= Industry-specific ... help streamline business processes.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Kỹ năng suy nghĩ nhanh rất quan trọng trong tình huống khẩn cấp.
= ... ... ... are crucial in emergencies.
(3 từ bắt đầu bằng chữ "q", "t", & "s")
(a)
Kỹ năng tư duy logic là điều cần thiết để giải quyết vấn đề.
= ... ... ... are essential for problem-solving.
(3 từ bắt đầu bằng chữ "l", "t", & "s")
(a)
Những khả năng lập luận rất quan trọng trong việc ra quyết định.
= ... ... are important in decision-making.
(2 từ bắt đầu bằng chữ "r" & "a")
(a)
Khả năng lập kế hoạch độc lập và đạt được mục tiêu cá nhân là điều cần thiết để thành công.
= The ability to ... ... and achieve personal goals is essential for success.
(2 từ bắt đầu bằng chữ "p" & "i")
(a)
Cô ấy có thể lập kế hoạch độc lập mà không cần sự trợ giúp.
= She can ... ... without assistance.
(2 từ bắt đầu bằng chữ "p" & "i")
(a)
Kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân là rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ vững chắc.
= ... ... are crucial for building strong relationships.
(2 từ bắt đầu bằng chữ "i" & "s")
(a)
Kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân giúp cải thiện giao tiếp và sự hợp tác.
= ... ... help improve communication and collaboration.
(2 từ bắt đầu bằng chữ "i" & "s")
(a)
Sự đồng cảm là điều cần thiết để hiểu cảm xúc của người khác.
= ... is essential for understanding others' feelings.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Sự đồng cảm cho phép chúng ta kết nối với người khác về mặt cảm xúc.
= ... allows us to connect with others emotionally.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Sự thành thạo cả về nghe và nói là quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
= ... in both listening and speaking is important for effective communication.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Sự thành thạo nhiều ngôn ngữ nâng cao cơ hội nghề nghiệp.
= ... in multiple languages enhances career opportunities.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Hiểu kĩ được kiến thức và kĩ năng
= ... understanding the knowledge and skills required.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Bạn phải hiểu rõ hướng dẫn trước khi bắt đầu.
= You must ... understand the instructions before starting.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Để cải thiện, hãy luyện tập đều đặn mỗi ngày.
= To improve, practice ... every day.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Luyện tập đều đặn để đạt được thành thạo.
= Practice ... to achieve mastery.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Nhận phản hồi và sửa lỗi trong quá trình luyện tập là điều cần thiết để cải thiện.
= Receiving feedback and correcting ... during practice is essential for improvement.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Lỗi là một phần của quá trình học.
= ... are part of the learning process.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Có được một công việc ổn định và thu nhập cao đòi hỏi sự cống hiến và kỹ năng.
= To ... a stable and high-income job requires dedication and skills.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "l")
(a)
Có được một công việc ổn định và thu nhập cao đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và chuyên môn.
= To ... a stable and high-income job demands careful planning and expertise.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "l")
(a)
