wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 111

Worksheet time: 56hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Ý nào sau đây là một trong những mục tiêu quan trọng nhất của tổ chức Liên Hợp Quốc?

a)

Cân bằng quyền lực các nước

b)

Xóa bỏ chế độ thuộc địa kiểu cũ

c)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới

d)

Thực hiện quyền tự do hàng hải

2.

Cơ quan nào của Liên Hợp Quốc giữ vai trò trọng yếu trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế?

a)

Đại hội đồng

b)

Ban Thư ký

c)

Hội đồng Bảo an

d)

Tòa án Quốc tế

3.

Cơ quan nào sau đây là cơ quan duy nhất của Liên Hợp Quốc có đại diện của tất cả các nước thành viên?

a)

Đại hội đồng

b)

Ban Thư ký

c)

Hội đồng Bảo an

d)

Tòa án Quốc tế

4.

Vai trò quan trọng nhất của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc là gì?

a)

Duy trì an ninh quốc tế

b)

Thảo luận và phê duyệt các quyết sách chung

c)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế

d)

Điều hành các hoạt động hành chính

5.

Vai trò duy trì hòa bình, an ninh quốc tế của Liên Hợp Quốc được thể hiện thông qua hoạt động nào sau đây?

a)

Xây dựng chương trình hỗ trợ các nước về vốn, tri thức, kĩ thuật…

b)

Đề ra Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỉ nhằm xóa đói giảm nghèo

c)

Kí kết điều ước quốc tế về quyền phụ nữ và trẻ em

d)

Thủ tiêu hệ thống thuộc địa, chủ nghĩa thực dân

6.

Trong số các mục tiêu hoạt động của Liên Hợp Quốc, mục tiêu nào là cơ sở để thực hiện các mục tiêu khác?

a)

Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế

b)

Là trung tâm điều hòa các mối xung đột

c)

Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc

d)

Thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia để giải quyết các vấn đề toàn cầu

7.

Nội dung nào sau đây là vai trò của Liên Hợp Quốc trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế?

a)

Góp phần ngăn chặn không để xảy ra cuộc xung đột trong phạm vi thế giới mới kể từ năm 1945 đến nay

b)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội

c)

Giúp đỡ lẫn nhau về kinh tế, xã hội, y tế, nhân đạo, văn hóa, khoa học

d)

Xây dựng và kí kết những văn bản, điều ước quốc tế nhằm đảm bảo các quyền cơ bản của con người

8.

Ngày 24-10-1945, tổ chức Liên Hợp Quốc chính thức được thành lập khi các nước thành viên

a)

Phê chuẩn Hiến chương

b)

Tham dự hội nghị Tê-hê-ran (Iran)

c)

Ra bản tuyên bố Liên quân Đồng minh

d)

Họp Hội nghị Xan Phran-xi-cô (Mĩ)

9.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh hai vai trò của tổ chức Liên Hợp Quốc?

a)

Ngăn chặn các cuộc xung đột vũ trang

b)

Thúc đẩy quá trình phi thực dân hóa

c)

Ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân

d)

Góp phần kết thúc Chiến tranh lạnh

10.

Sự ra đời của Liên Hợp Quốc phù hợp với

a)

Khát vọng được sống trong hòa bình của nhân dân thế giới

b)

Nhu cầu bảo vệ nền hòa bình của các nước Đồng minh

c)

Sự phát triển tất yếu của tiến trình lịch sử nhân loại

d)

Nhu cầu bức thiết cần giải quyết sau Chiến tranh thế giới

11.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của Liên Hợp Quốc là

a)

Sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực đối với nhau

b)

Hợp tác, bình đẳng trên cơ sở các bên cùng có lợi

c)

Đẩy mạnh hợp tác quốc tế giữa các nước

d)

Không can thiệp vào công việc nội bộ các nước

12.

Hiến chương Liên Hợp Quốc quy định rõ các nguyên tắc hoạt động của tổ chức này nhằm

a)

Đảm bảo Liên Hợp Quốc là một tổ chức quốc tế thực sự phục vụ mục tiêu chung của cộng đồng quốc tế

b)

Đảm bảo Liên Hợp Quốc có thể thực hiện nhiệm vụ duy trì hòa bình và an ninh thế giới

c)

Đảm bảo Liên Hợp Quốc có thể thực hiện vai trò là tổ chức quốc tế lớn nhất

d)

Đảm bảo Liên Hợp Quốc là một tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới

13.

Toàn bộ các hoạt động của Liên Hợp Quốc kể từ khi thành lập đến nay được thực hiện dựa trên cơ sở

a)

Những mục tiêu và nguyên tắc hoạt động do Hiến chương quy định

b)

Những nguyên tắc hoạt động của Liên Hợp Quốc

c)

Những mục tiêu được quy định trong Hiến chương Liên Hợp Quốc

d)

Những thỏa thuận của các cường quốc tại hội nghị thành lập

14.

Tham dự Hội nghị Ianta (2-1945) có nguyên thủ của những quốc gia nào dưới đây?

a)

Anh, Pháp, Mĩ

b)

Anh, Pháp, Đức

c)

Liên Xô, Mĩ, Anh

d)

Mĩ, Liên Xô, Trung Quốc

15.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945), quân đội nước nào sẽ vào chiếm đóng Nhật Bản và Nam Triều Tiên?

a)

b)

Anh

c)

Pháp

d)

Liên Xô

16.

Để nhanh chóng kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai, ba cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh đã thống nhất nội dung nào dưới đây?

a)

Giữ nguyên nguyên tắc từ từ tiêu diệt phát xít Nhật

b)

Liên Xô sẽ vào giải giáp quân Nhật ở Bắc Triều Tiên

c)

Hồng quân Liên Xô sẽ tiến công vào sào huyệt Béc-lin của Đức

d)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật

17.

“Khuôn khổ hòa hợp các cường quốc” được hình thành trên cơ sở nào?

a)

Những quyết định của Hội nghị Ianta và thỏa thuận sau đó của ba cường quốc

b)

Những thỏa thuận giữa các nước thắng trận dưới sự Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc

c)

Những thỏa thuận sau đó của ba cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh

d)

Những quyết định của cả Hội nghị Ianta và Hội nghị Pốtxđam

18.

Theo những quyết định của Hội nghị Ianta về phân chia khu vực chiếm đóng, Mĩ không có quyền lợi ở

a)

Italia

b)

Nhật Bản

c)

Trung Quốc

d)

Bắc Triều Tiên

19.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945), các nước Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của

a)

Các nước phương Tây

b)

Anh

c)

Pháp

d)

Liên Xô

20.

Theo thỏa thuận tại Hội nghị Ianta, bán đảo Triều Tiên bị chia thành hai nước ở

a)

Pháp và Phần Lan

b)

Áo và Phần Lan

c)

Đan Mạch và Thổ Nhĩ Kì

d)

Phần Lan và Thổ Nhĩ Kì

21.

Nội dung nào dưới đây không phải là quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945)?

a)

Thành lập tổ chức Liên Hợp Quốc

b)

Nhanh chóng khắc phục hậu quả của chiến tranh

c)

Thống nhất tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít

d)

Thỏa thuận về việc đóng quân tại các nước nhằm giải giáp phát xít

22.

Đặc trưng lớn nhất của trật tự thế giới được hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Thế giới bị chia thành hai cực, hai phe

b)

Hệ thống chủ nghĩa xã hội được hình thành

c)

Mĩ vươn lên trở thành siêu cường duy nhất

d)

Phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh mẽ

23.

Sự kiện nào sau đây không chịu tác động của cuộc Chiến tranh lạnh?

a)

Cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam của Mĩ

b)

Cuộc chiến tranh xâm lược Đông Dương của Pháp

c)

Cuộc chiến tranh Triều Tiên và sự chia cắt hai nhà nước

d)

Cuộc chiến tranh xâm lược Trung Quốc của Mĩ

24.

Xu thế hòa hoãn Đông – Tây (từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX), được mở đầu thông qua các cuộc tiếp xúc, thương lượng giữa

a)

Nguyên thủ của hai nước Liên Xô và Mĩ

b)

Phái đoàn làm nhiệm vụ giữ gìn hòa bình của Liên Hợp Quốc

c)

Các nước lớn trong tổ chức Liên Hợp Quốc và châu Âu

d)

Nguyên thủ của ba nước Mĩ, Liên Xô và Trung Quốc

25.

Trật tự hai cực Ianta được thiết lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai đã phản ánh

a)

So sánh tương quan lực lượng mới giữa các cường quốc

b)

Mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về thị trường, thuộc địa

c)

Tham vọng của các nước đế quốc về thị trường, thuộc địa

d)

Tham vọng chi phối thế giới của các nước đế quốc

26.

Nội dung cơ bản trong giai đoạn từ năm 1945 đến những năm 70 của thế kỉ XX của Trật tự hai cực I-an-ta là

a)

Trật tự thế giới được xác lập và phát triển với sự đối đầu giữa Mĩ và Liên Xô

b)

Trật tự thế giới được xác lập và phát triển với sự đối đầu giữa Mĩ và Anh

c)

Trật tự thế giới được xác lập và phát triển với sự đối đầu giữa Liên Xô và Bỉ

d)

Trật tự thế giới được xác lập và phát triển với sự đối đầu giữa Nga và Pháp

27.

Nội dung cơ bản trong giai đoạn từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX đến năm 1991 của Trật tự hai cực I-an-ta là

a)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta suy yếu và đi đến sụp đổ

b)

Trật tự thế giới được xác lập và phát triển với sự đối đầu giữa Mĩ và Anh

c)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta suy yếu và sụp đổ giữa Liên Xô và Bỉ

d)

Trật tự thế giới được xác lập và phát triển với sự đối đầu giữa Nga và Pháp

28.

Đâu là biểu hiện của sự đối đầu giữa hai cực Xô - Mĩ trong Chiến tranh lạnh

a)

Chiến tranh xâm lược Đông Dương của Pháp (1945-1954)

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945)

c)

Chiến tranh biên giới phía Bắc ở Việt Nam (1979-1989)

d)

Chiến tranh biên giới phía Tây Nam ở Việt Nam (1975-1979)

29.

Một trong những xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh là

a)

Xu thế hòa hoãn

b)

Xu thế đa cực

c)

Xu thế đối đầu

d)

Xu thế đơn cực

30.

Một trong những xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh là

a)

Các nước điều chỉnh chiến lược lấy kinh tế làm trọ

ng tâm

b)

Các nước điều chỉnh phát triển lấy quân sự làm trung tâm

c)

Các nước điều chỉnh phát triển lấy đối ngoại làm trung tâm

d)

Các nước điều chỉnh phát triển lấy quân sự làm trọng tâm

31.

Một trong những xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh là

a)

Xu thế đối thoại, hợp tác

b)

Chạy đua về mọi mặt

c)

Xu thế hòa hoãn, hợp tác

d)

Chạy đua về kinh tế

32.

Sau Chiến tranh lạnh, xu thế chủ đạo của thế giới là

a)

Hòa bình

b)

Đối thoại

c)

Toàn cầu hóa

d)

Hợp tác quốc tế

33.

Sau Chiến tranh lạnh, xu thế đang phát triển mạnh mẽ của thế giới là

a)

Hòa bình, hợp tác

b)

Đối thoại

c)

Toàn cầu hóa

d)

Hợp tác quốc tế

34.

Hình thức cạnh tranh chủ yếu giữa các cường quốc từ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt đến năm 2000 là

a)

Tăng cường các cuộc chạy đua vũ trang

b)

Lôi kéo đồng minh vào các tổ chức quân sự

c)

Thành lập các tổ chức quân sự trên thế giới

d)

Xây dựng sức mạnh tổng hợp của quốc gia

35.

Biểu hiện nào không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt

a)

Hòa bình, hợp tác và phát triển là xu thế chủ đạo của thế giới

b)

Các quốc gia điều chỉnh chiến lược phát triển kinh tế làm trọng điểm

c)

Trật tự thế giới đơn cực được xác lập trong quan hệ quốc tế

d)

Các nước lớn điều chỉnh quan hệ theo hướng đối thoại, thỏa hiệp

36.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, thế giới chuyển dần sang xu thế nào

a)

Tiếp xúc, thỏa hiệp và mở rộng liên kết

b)

Thỏa hiệp, nhân nhượng và viện chế

c)

Hòa hoãn, cạnh tranh, tránh mọi xung đột

d)

Hòa bình, đối thoại và hợp tác phát triển

37.

Trong giai đoạn sau Chiến tranh lạnh, để xây dựng sức mạnh thực sự, các quốc gia trên thế giới đều tập trung vào

a)

Phát triển kinh tế

b)

Hội nhập quốc tế

c)

Phát triển quốc phòng

d)

Ổn định chính trị

38.

Vì sao sau Chiến tranh lạnh, giới cầm quyền Mĩ ra sức thiết lập trật tự thế giới “một cực” nhưng không thực hiện được

a)

Sự lớn mạnh của Trung Quốc

b)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản

c)

Sự phát triển mạnh mẽ của Tây Âu

d)

Sự vươn lên của các cường quốc

39.

Sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt, quốc gia nào sau đây ở châu Á đã vươn lên trở thành một cực trong trật tự thế giới đa cực

a)

b)

Anh

c)

Pháp

d)

Nhật Bản

40.

Trong trật tự thế giới đa cực, quốc gia nào có ảnh hưởng lớn nhất đến quan hệ quốc tế

a)

Ấn Độ

b)

Nhật Bản

c)

d)

Anh

41.

Sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt, nước xã hội chủ nghĩa nào sau đây đã vươn lên trở thành một cực trong trật tự thế giới đa cực

a)

Liên bang Nga

b)

Trung Quốc

c)

Ấn Độ

d)

Nhật Bản

42.

Trong xu thế đa cực mối quan hệ giữa các nước mang tính hai mặt là

a)

Hòa hoãn và hợp tác

b)

Đối thoại và thỏa hiệp

c)

Cạnh tranh và hợp tác

d)

Mâu thuẫn và kiềm chế

43.

Từ thế đa cực tác động đến các nước, đặt các nước đứng trước

a)

Thách thức và thời cơ

b)

Thách thức và khó khăn

c)

Cơ hội và thời cơ mới

d)

Nhiều thuận lợi mới

44.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong hoàn cảnh nào sau đây

a)

Thế giới và khu vực đang có những chuyển biến quan trọng

b)

Tất cả các nước thuộc khu vực Đông Nam Á đều giành được độc lập

c)

Chiến tranh lạnh kết thúc, các dân tộc đang hòa hợp, hòa giải

d)

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây trở thành chủ đạo trên thế giới

45.

Một trong những xu thế xuất hiện từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

Chống khủng bố

b)

Liên kết khu vực

c)

Thực dân hóa

d)

Toàn cầu hóa

46.

Ngày 8-8-1967, tại Băng Cốc (Thái Lan) đã diễn ra sự kiện nào

a)

Tuyên bố thành lập tổ chức ASEAN

b)

Lễ kết nạp Việt Nam làm thành viên

c)

Vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết

d)

Hiệp ước Ba-li đã được thông qua

47.

Một trong những mục tiêu chủ yếu của tổ chức ASEAN là

a)

Đưa Đông Nam Á trở thành số 1 thế giới

b)

Thúc đẩy hòa bình - ổn định của khu vực

c)

Xây dựng khối tự chọn chủ nghĩa phát triển

d)

Thúc đẩy sự hợp tác toàn diện, thống nhất

48.

Văn kiện nào đánh dấu mốc thành lập của tổ chức ASEAN

a)

Tuyên bố ASEAN

b)

Hiệp định Giơ-ne-vơ

c)

Hiệp định Paris

d)

Tuyên bố Lahây

49.

Quốc gia nào là thành viên thứ 10 của ASEAN

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Mi-an-ma

d)

Cam-pu-chia

50.

Trong quá trình phát triển của ASEAN, giai đoạn từ 1967 - 1976 có đặc điểm là gì

a)

Phát triển mạnh

b)

Tránh đối đầu quân sự

c)

Xây dựng nền móng

d)

Nền kinh tế xuất khẩu

51.

Từ khi thành lập đến năm 1976, ASEAN là tổ chức

a)

Hùng mạnh

b)

Phát triển nhanh

c)

Chặt chẽ

d)

Non yếu

52.

Sự kiện nào sau đây đã đưa ASEAN từ tổ chức non yếu trở nên hoàn thiện, vị thế được nâng cao trên thế giới

a)

Hiệp ước Bali được ký kết

b)

Thông cáo Thượng Hải

c)

Thông qua tuyên bố ASEAN

d)

Hiệp định Giơ-ne-vơ

53.

Một trong những mục tiêu của tổ chức ASEAN khi thành lập là

a)

phát triển kinh tế và văn hóa thông qua những nỗ lực hợp tác chung.

b)

tăng cường quan hệ hợp tác mọi mặt nhằm phát triển kinh tế - xã hội.

c)

để cùng cố quan hệ chính trị, giúp đỡ Đông Dương giành lại độc lập.

d)

để giải quyết vấn đề xung đột Campuchia và tranh chấp ở Biển Đông.

54.

Một trong những quốc gia sáng lập tổ chức ASEAN (1967) là

a)

Cam-pu-chia

b)

Việt Nam

c)

Thái Lan

d)

Bru-nây

55.

Một trong những địa phương giành được chính quyền sớm nhất trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là

a)

Thanh Hóa

b)

Quảng Nam

c)

Hưng Yên

d)

Cao Bằng

56.

Một trong những địa phương giành chính quyền sau cùng trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là

a)

Cần Thơ

b)

Hà Tiên

c)

Móng Cái

d)

Lai Châu

57.

Ngày 13/8/1945, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh đã thông qua quyết định nào?

a)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội

b)

Phát lệnh Tổng khởi nghĩa trong cả nước

c)

Phát động cao trào kháng Nhật cứu nước

d)

Thống nhất lực lượng vũ trang toàn quốc

58.

Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp ở Tân Trào (14–15/8/1945) đã thông qua kế hoạch nào?

a)

Thống nhất các lực lượng vũ trang

b)

Lãnh đạo toàn dân Tổng khởi nghĩa

c)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội

d)

Giải phóng dân tộc trong năm 1945

59.

Điều kiện khách quan thuận lợi cho Cách mạng tháng Tám năm 1945 nổ ra là

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ

b)

Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản

c)

Nhật Bản đầu hàng Đồng minh không điều kiện

d)

Nhật đảo chính Pháp ở Đông Dương

60.

Thời cơ quốc tế trực tiếp thuận lợi cho Cách mạng tháng Tám là sự kiện nào?

a)

Nhật đảo chính Pháp trên toàn Đông Dương (9/3/1945)

b)

Mỹ ném hai quả bom nguyên tử xuống Nhật (6 và 9/8/1945)

c)

Đức đầu hàng Đồng minh vô điều kiện (9/5/1945)

d)

Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh vô điều kiện (15/8/1945)

61.

Tổ chức đã lãnh đạo nhân dân ta tiến hành và giành thắng lợi trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 là

a)

Đảng Cộng sản Đông Dương

b)

Đảng Lao động Việt Nam

c)

Đảng Cộng sản Việt Nam

d)

Việt Nam Quốc dân đảng

62.

Một trong những nguyên nhân khách quan dẫn đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám (1945) là

a)

Những thắng lợi của khối Đồng minh trong chiến tranh

b)

Tinh thần đoàn kết của toàn dân tộc

c)

Sự chuẩn bị của Đảng trong 15 năm

d)

Sự giúp đỡ trực tiếp của Liên Xô và Trung Quốc

63.

Hành động thể hiện sự nhạy bén, kịp thời của Đảng Cộng sản Đông Dương trước những chuyển biến của tình hình thế giới vào đầu tháng 8/1945 là

a)

Thành lập Ủy ban dân tộc giải phóng Việt Nam.

b)

Triệu tập Hội nghị toàn quốc của Đảng ở Tân Trào.

c)

Gấp rút thành lập 19 ban xung phong Nam tiến.

d)

Lập Ủy ban khởi nghĩa toàn quốc, ra Quân lệnh số 1.

64.

Đại hội Quốc dân họp ở Tân Trào (từ ngày 16–17/8/1945) đã thể hiện

a)

Ý chí thống nhất đoàn kết và nguyện vọng của toàn dân.

b)

Cuộc Tổng khởi nghĩa đã diễn ra và thắng lợi nhanh chóng.

c)

Chủ trương Tổng khởi nghĩa giành chính quyền của Đảng.

d)

Quyết tâm phối hợp với phe Đồng minh để chống phát xít.

65.

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1946–1954) của nhân dân Việt Nam diễn ra trong bối cảnh quốc tế nào sau đây?

a)

Hệ thống xã hội chủ nghĩa đang hình thành.

b)

Cách mạng Cuba đã giành được thắng lợi.

c)

Xu thế hòa hoãn Đông – Tây đã xuất hiện.

d)

Chiến lược toàn cầu của Mĩ đang thất bại.

66.

Trong năm đầu sau khi được thành lập, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đối mặt với khó khăn nào sau đây?

a)

Chủ nghĩa phát xít xuất hiện.

b)

Nguy cơ chiến tranh thế giới.

c)

Giặc ngoại xâm và nội phản.

d)

Phát xít Nhật còn mạnh.

67.

Rạng ngày 23-9-1945, thực dân Pháp đánh úp trụ sở Ủy ban hành chính Nam Bộ và các cơ quan tự vệ thành phố Sài Gòn, mở đầu cho âm mưu nào sau đây?

a)

Pháp mở rộng đánh chiếm các tỉnh Nam Kì.

b)

Pháp chính thức xâm lược Việt Nam lần thứ hai.

c)

Pháp đánh chiếm một số vị trí quan trọng ở Nam Bộ.

d)

Pháp tận dụng cơ hội Mĩ tạm thời ngừng bắn để lấp ổ Sài Gòn.

68.

Một trong những tác động của hoàn cảnh quốc tế thuận lợi đối với nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 là

a)

Quân Đồng minh đánh bại phát xít.

b)

Lực lượng quân Đồng minh các nước vào Việt Nam.

c)

Phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh.

d)

Các nước tư bản phải đối phó, khắc phục khó khăn.

69.

Một trong những nội dung của đường lối kháng chiến chống thực dân Pháp trong những năm 1945–1954 của nhân dân Việt Nam là

a)

Đoàn kết kháng chiến.

b)

Vườn không nhà trống.

c)

Toàn dân kháng chiến.

d)

Đánh nhanh, thắng nhanh.

70.

Một trong những kết quả mà quân dân Việt Nam đã giành được trong cuộc chiến đấu ở các đô thị Bắc vĩ tuyến 16 là

a)

Phá cơ quan đầu não của địch.

b)

Giam chân địch ở các đô thị.

c)

Phá hoại cơ sở vật chất của địch.

d)

Đập tan âm mưu đánh nhanh, thắng nhanh.

71.

Trong Chiến dịch Việt Bắc thu – đông năm 1947, quân dân Việt Nam đã có hoạt động nào sau đây?

a)

Giành thế chủ động trên chiến trường chính Bắc Bộ.

b)

Chủ động bao vây, tiến công, đẩy lùi quân Pháp.

c)

Bao vây, cô lập các hang ổ của địch.

d)

Ép Pháp kết thúc nhanh chiến tranh.

72.

Văn kiện lịch sử quan trọng nói về đường lối kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp (1945–1954) do Chủ tịch Hồ Chí Minh viết là

a)

Chủ nghĩa Mác và vấn đề dân tộc Việt Nam.

b)

Đề cương văn hóa Việt Nam.

c)

Vấn đề dân cày.

d)

Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến.

73.

Trong Chiến dịch Biên giới thu – đông năm 1950, quân đội Việt Nam mở cuộc tấn công vào cứ điểm nào sau đây?

a)

Đông Khê.

b)

Thất Khê.

c)

Đường số 4.

d)

Cao Bằng.

74.

Mục tiêu, phương hướng tiến công chiến lược trong Đông – Xuân 1953–1954 của Bộ Chính trị Trung ương Đảng là

a)

Tập trung lực lượng.

b)

Phân tán lực lượng.

c)

Đặt trọng kế hoạch Rơ ve.

d)

Đánh nhanh rút gọn.

75.

Đường lối kháng chiến chống thực dân Pháp (1946–1954) của nhân dân Việt Nam có nội dung nào sau đây?

a)

Kháng chiến toàn dân, toàn diện, trường kì.

b)

Kháng chiến dựa vào sức mình và tranh thủ sự ủng hộ từ bên ngoài.

c)

Phải liên kết với cuộc kháng chiến của Lào và Cam-pu-chia.

d)

Toàn dân, toàn diện, trường kì và tự lực cánh sinh.

76.

Một trong những mục tiêu của Việt Nam khi mở Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 là

a)

Tiêu diệt sinh lực địch, giải phóng Tây Bắc.

b)

Kết thúc chiến tranh, ổn định đời sống nhân dân.

c)

Mở rộng căn cứ địa.

d)

Liên lạc với bên ngoài.

77.

Bước vào thu – đông 1953, thực dân Pháp thực hiện kế hoạch quân sự nào sau đây ở Đông Dương?

a)

Kế hoạch Bô-lae.

b)

Kế hoạch Na-va.

c)

Kế hoạch Rơ-ve.

d)

Kế hoạch Đờ Lát đờ Tát-xin-ni.

78.

Chiến dịch Biên giới năm 1950 của quân dân Việt Nam đã làm phá sản hoàn toàn kế hoạch quân sự nào của thực dân Pháp?

a)

Kế hoạch quân sự Rơ-ve.

b)

Kế hoạch quân sự Na-va.

c)

Kế hoạch quân sự Đờ Lát đờ Tát-xin-ni.

d)

Kế hoạch “hành quân kép”.

79.

Ý nghĩa cơ bản của chiến thắng Việt Bắc thu – đông năm 1947 là

a)

Chứng tỏ sự trưởng thành vượt bậc của quân đội ta.

b)

Buộc Pháp phải thực hiện kế hoạch Đờ Lát đờ Tát-xin-ni.

c)

Làm phá sản hoàn toàn kế hoạch Rơ-ve.

d)

Làm thất bại hoàn toàn chiến lược “đánh nhanh thắng nhanh” của Pháp.

80.

Chiến dịch tiến công có ý nghĩa quyết định lớn đầu tiên của bộ đội chủ lực Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945–1954) là

a)

Việt Bắc thu – đông năm 1947.

b)

Biên giới thu – đông năm 1950.

c)

Hòa Bình đông – xuân 1951–1952.

d)

Điện Biên Phủ năm 1954.

81.

Chiến thắng Biên giới thu – đông năm 1950 giành được đã có ý nghĩa lớn đối với quân dân Việt Nam như thế nào?

a)

Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ giải phóng toàn miền Bắc.

b)

Đưa cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Việt Nam sang giai đoạn mới.

c)

Làm phá sản hoàn toàn kế hoạch Na-va, xoay chuyển cục diện chiến tranh.

d)

Lực lượng kháng chiến giành được thế chủ động trên chiến trường chính Bắc Bộ.

82.

Nguyên nhân cơ bản quyết định sự thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945–1954) là

a)

Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng, đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh.

b)

Truyền thống yêu nước, sự đoàn kết của nhân dân và ba nước Đông Dương.

c)

Căn cứ địa, hậu phương vững chắc và khối đoàn kết toàn dân.

d)

Tinh thần chiến đấu của nhân dân ba nước Đông Dương.

83.

Phong trào “Đồng khởi” (1959–1960) ở miền Nam Việt Nam đã dẫn tới sự ra đời của mặt trận nào sau đây?

a)

Mặt trận Việt Nam độc lập đồng minh.

b)

Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.

c)

Mặt trận Dân chủ Đông Dương.

d)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

84.

Một trong những cuộc hành quân của Mĩ trong chiến lược “Chiến tranh cục bộ” (1965–1968) thực hiện ở miền Nam Việt Nam là đánh vào

a)

Vạn Tường (Quảng Ngãi).

b)

An Lão (Bình Định).

c)

Ba Gia (Quảng Ngãi).

d)

Đồng Xoài (Bình Phước).

85.

Mĩ chính thức tiến hành chiến tranh phá hoại miền Bắc lần thứ nhất trong khi đang thực hiện chiến lược chiến tranh nào ở miền Nam Việt Nam?

a)

Chiến tranh cục bộ.

b)

Chiến tranh đơn phương.

c)

Việt Nam hóa chiến tranh.

d)

Chiến tranh đặc biệt.

86.

Trong chiến lược “Việt Nam hóa” chiến tranh (1969–1973) của Mĩ thực hiện ở miền Nam Việt Nam,

a)

Quân đội Sài Gòn là chủ yếu.

b)

Quân Mĩ là chủ yếu.

c)

Chỉ quân đội Sài Gòn.

d)

Quân Mĩ đóng vai trò quan trọng.

87.

Việc Mĩ tuyên bố “Mĩ hóa” chiến tranh xâm lược Việt Nam đánh dấu sự thất bại của chiến lược chiến tranh nào sau đây?

a)

Việt Nam hóa chiến tranh.

b)

Chiến tranh đơn phương.

c)

Chiến tranh đặc biệt.

d)

Chiến tranh cục bộ.

88.

Thắng lợi nào sau đây của ba nước Đông Dương góp phần đánh bại âm mưu chia rẽ ba nước Đông Dương của Mĩ trong thời kì 1954–1975?

a)

Ngày 6-6-1969, Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam thành lập.

b)

Từ 24–25/4/1970, Hội nghị cấp cao ba nước Việt Nam – Lào – Cam-pu-chia.

c)

Cuộc chiến đấu của quân đội Việt Nam và Cam-pu-chia từ 30/4–30/6/1970.

d)

Cuộc chiến đấu của quân đội Việt Nam và Lào từ 12/2–23/3/1970.

89.

Nội dung nào sau đây là ý nghĩa của Hiệp định Pari năm 1973 về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam là

a)

Làm phá sản hoàn toàn chiến lược “Chiến tranh cục bộ” của Mĩ.

b)

Hoàn thành việc đánh cho “Mĩ cút”, đánh cho “Ngụy nhào”.

c)

Tạo thời cơ thuận lợi để nhân dân Việt Nam đánh cho “Ngụy nhào”.

d)

Kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mĩ cứu nước.

90.

Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975 ở Việt Nam trải qua ba chiến dịch lớn theo trình tự là

a)

Hồ Chí Minh – Tây Nguyên – Huế – Đà Nẵng.

b)

Tây Nguyên – Huế – Đà Nẵng – Hồ Chí Minh.

c)

Tây Nguyên – Hồ Chí Minh – Huế – Đà Nẵng.

d)

Đà Nẵng – Tây Nguyên – Hồ Chí Minh.

91.

Nguyên nhân khách quan nào sau đây đưa đến thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mĩ, cứu nước (1954–1975) ở Việt Nam?

a)

Sự lãnh đạo tài tình, sáng suốt của Đảng, đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh.

b)

Truyền thống yêu nước, đấu tranh chống giặc ngoại xâm của nhân dân Việt Nam.

c)

Sự ủng hộ của các lực lượng tiến bộ, hòa bình, dân chủ trên thế giới.

d)

Sức mạnh to lớn của khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

92.

Ý nghĩa của cuộc kháng chiến chống Mĩ cứu nước của nhân dân Việt Nam là

a)

Kết thúc hoàn toàn cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân của ba nước Đông Dương.

b)

Làm sụp đổ hoàn toàn hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân cũ trên toàn thế giới.

c)

Mở ra kỉ nguyên mới của lịch sử dân tộc – kỉ nguyên độc lập, thống nhất, đi lên chủ nghĩa xã hội.

d)

Đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của chủ nghĩa thực dân mới trên phạm vi toàn thế giới.

93.

Một trong những nguyên nhân thúc đẩy sự ra đời của tổ chức ASEAN là

a)

hợp tác để cùng nhau phát triển.

b)

thành lập một liên minh quân sự.

c)

tiến tới thành lập nước Liên bang.

d)

tổ chức lại trật tự khu vực châu Á.

94.

Một trong những nội dung hợp tác chủ yếu của các nước ASEAN là

a)

quân sự

b)

đối ngoại

c)

kinh tế

d)

thể thao

95.

Một trong những khó khăn mà các nước ASEAN phải đương đầu sau khi thành lập là

a)

khủng hoảng tài chính.

b)

xuất phát điểm rất thấp.

c)

nhiều dịch bệnh diễn ra.

d)

xu thế hợp tác khu vực

96.

Sự kiện Việt Nam gia nhập ASEAN (1995), đã tác động như thế nào đến sự phát triển của tổ chức này?

a)

Đập tan âm mưu nô dịch các nước ASEAN.

b)

Cùng cổ nền độc lập mới ở Đông Nam Á.

c)

Đẩy nhanh quá trình phát triển của ASEAN.

d)

Thúc đẩy nhanh quá trình phí thực dân hóa.

97.

Ý tưởng xây dựng cộng đồng ASEAN xuất hiện từ

a)

ASEAN mới thành lập (1967).

b)

khi Chiến tranh lạnh kết thúc.

c)

khủng hoảng năng lượng (1973).

d)

khủng hoảng tài chính (1997).

98.

Cộng đồng ASEAN chính thức được xây dựng từ

a)

hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức (1997).

b)

hội nghị thường niên Ngoại trưởng ASEAN (2000).

c)

đại hội đại biểu toàn bộ các nước thành viên (1998).

d)

cuộc họp bất thường xem xét vấn đề Myanmar (1999).

99.

Một trong những văn kiện được các nước ASEAN thông qua nhằm định hướng cho sự phát triển trong tương lai của tổ chức là

a)

tuyên bố Băng cốc (1967)

b)

tầm nhìn ASEAN 2020 (1997)

c)

hiến chương ASEAN (2007).

d)

hiệp ước Ba-li (1976).

100.

Một trong những nội dung phản ánh nguyện vọng của các nước Đông Nam Á khi xây dựng Cộng đồng ASEAN là

a)

một khu vực Đông Nam Á hữu nghị, hợp tác.

b)

. thiết lập một liên minh quân sự Đông Nam Á.

c)

đoàn kết, hợp tác gạt bỏ ảnh hưởng của Pháp.

d)

liên kết, hợp tác toàn diện chặt chẽ về mọi mặt.

101.

Một trong những nội dung hợp tác của Cộng đồng ASEAN là:

a)

quân sự

b)

đối ngoại

c)

kinh tế

d)

dân chủ

102.

Mục tiêu xây dựng cộng đồng ASEAN là

a)

biến ASEAN thành tổ chức hợp tác mạnh nhất.

b)

các nước đoàn kết giúp đỡ nhau khi bị xâm lược.

c)

củng cố khối đoàn kết của ASEAN trên vấn đề quân sự.

d)

đưa ASEAN trở thành một cộng đồng ràng buộc hơn.

103.

Đâu là cơ sở pháp lý để các nước Đông Nam Á xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Hiến chương ASEAN.

b)

Tuyên bố Băng - cốc.

c)

Hiến chương Liên hợp quốc.

d)

hiệp ước Ba-li 1976.

104.

Một trong những văn kiện đã nêu rõ kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN là

a)

kế hoạch tổng thể xây dựng cộng đồng ASEAN

b)

. tuyên bố chung Cua-la Lâm-pơ (tại Malaxia).

c)

lộ trình xây dựng cộng đồng ASEAN (2009-2015)

d)

hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 37 tại Hà Nội.

105.

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN được thông qua tại

a)

hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 37 (2020)

b)

hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 14 (2009).

c)

hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 10 (2004)

d)

hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 11 (2005)

106.

Ngày 22-11-2015, tuyên bố Cua-la Lăm-pơ được ký kết đã đánh dấu

a)

Cộng đồng ASEAN được thành lập.

b)

khu vực Đông Nam Á giành độc lập.

c)

sự phát triển nhảy vọt của ASEAN.

d)

ASEAN hoàn thành mở rộng thành viên.

107.

Đâu không phải là một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Chính trị - An ninh.

b)

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội.

c)

Cộng đồng An ninh - Quốc phòng.

d)

Cộng đồng Kinh tế.

108.

Hợp tác kinh tế giữa các nước ASEAN tăng lên nhanh chóng từ khi

a)

Cộng đồng kinh tế ASEAN được thành lập.

b)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 10 (2004)

c)

Tuyên bố chung Cua-la Lăm-pơ (tại Malaxia).

d)

ội nghị cấp cao của ba nước Đông Dương.

109.

Một trong những thách thức mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt trong quá trình xây dựng và phát triển là

a)

sự đa dạng về chế độ chính trị.

b)

gặp những khó khăn về địa lý.

c)

một số quốc gia không có biển

d)

khí hậu ngày càng khắc nghiệt.

110.

Một trong những thách thức về kinh tế mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt trong quá trình xây dựng và phát triển là

a)

sự đa dạng về chế độ chính trị.

b)

sự xung đột lãnh thổ, biên giới.

c)

chênh lệch trình độ phát triển.

d)

những vấn đề lịch sử sâu xa.

111.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu hướng tới của các nước Đông Nam Á khi xây dựng Cộng đồng kinh tế ASEAN?

a)

thu hẹp khoảng cách giữa các nước ASEAN về dân trí.

b)

giảm nghèo, thu hẹp khoảng cách về kinh tế - xã hội.

c)

xây dựng một ASEAN giàu có, không vũ khí hạt nhân.

d)

đưa ASEAN trở thành tổ chức liên kết lớn nhất thế giới.