wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 2 – Môi trường marketing (trắc nghiệm)

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm: Môi trường marketing của doanh nghiệp du lịch là tập hợp gì?

a)

Chỉ các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng

b)

Tập hợp các lực lượng bên ngoài và yếu tố bên trong ảnh hưởng đến khả năng thiết lập và duy trì quan hệ với thị trường mục tiêu

c)

Chỉ các yếu tố bên trong doanh nghiệp

d)

Các yếu tố tài chính nội bộ doanh nghiệp

2.

Phân nhóm: Môi trường marketing bao gồm hai nhóm lớn nào?

a)

Môi trường vi mô và môi trường tài chính

b)

Môi trường vi mô và môi trường vĩ mô

c)

Môi trường vi mô và môi trường nội bộ

d)

Môi trường pháp lý và môi trường công nghệ

3.

Ý nghĩa phân tích: Kết quả phân tích môi trường vi mô và vĩ mô giúp nhà kinh doanh trả lời câu hỏi nào?

a)

Doanh nghiệp có bao nhiêu khách hàng?

b)

Doanh nghiệp đang ở đâu?

c)

Đối thủ chúng định lược gì?

d)

Doanh nghiệp sẽ tăng trưởng như thế nào?

4.

Tác động vi mô: Nhóm yếu tố vi mô có đặc điểm chính gì?

a)

Tác động gián tiếp, dài hạn

b)

Liên quan chặt chẽ, tác động trực tiếp đến khả năng phục vụ khách

c)

Chỉ tác động đến tài chính

d)

Chủ yếu tác động đến luật pháp

5.

Tác động vĩ mô: Nhóm yếu tố vĩ mô có đặc điểm chính gì?

a)

Mang tính ngành hẹp

b)

Mang tính xã hội rộng lớn, tác động đến toàn bộ vi mô và quyết định marketing

c)

Chỉ tác động đến sản phẩm

d)

Chỉ tác động đến giá

6.

Thành phần vi mô: Yếu tố nào sau đây không thuộc môi trường vi mô?

a)

Nhà cung ứng

b)

Khách du lịch

c)

Trung gian marketing

d)

Lãi suất ngân hàng toàn quốc

7.

Thành phần vĩ mô: Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô?

a)

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

b)

Hệ thống phân phối của doanh nghiệp

c)

Chính trị–luật pháp

d)

Quan hệ với nhà cung ứng

8.

Mục tiêu phân tích môi trường: Mục tiêu chính khi phân tích môi trường là gì?

a)

Chỉ định giá cụ thể cho sản phẩm

b)

Nhận diện cơ hội và nguy cơ, điểm mạnh–yếu để hoạch định chiến lược

c)

Lựa chọn chiến dịch quảng cáo

d)

Chốt kênh phân phối

9.

Bản chất vĩ mô: Yếu tố nào thường ảnh hưởng tới toàn bộ doanh nghiệp trong ngành du lịch?

a)

Chiến thuật bán phòng của một khách sạn

b)

Chính sách thuế du lịch của nhà nước

c)

Quan hệ cá nhân với một đại lý

d)

Phí đặt chỗ của một nền tảng OTA cụ thể

10.

Câu hỏi định vị: Sau phân tích, doanh nghiệp trả lời “Chúng ta đang ở đâu?” đồng thời chuẩn bị để trả lời câu hỏi nào tiếp theo?

a)

Chúng ta tăng giá ở đâu?

b)

Chúng ta muốn đi tới đâu?

c)

Chúng ta tuyển dụng ai?

d)

Chúng ta có bao nhiêu đại lý?

11.

Nhà cung ứng: Trong lữ hành, nhà cung ứng chính thường là:

a)

Cơ quan thuế

b)

Khách sạn, nhà hàng, vận chuyển, điểm du lịch

c)

Cơ quan ngoại giao

d)

Trường đại học

12.

Phân tích nhà cung ứng: Tiêu chí nào không phải trọng tâm khi liệt kê nhà cung ứng?

a)

Chất lượng dịch vụ và độ tin cậy

b)

Giá cả và mối quan hệ

c)

Quyền mặc cả cao hay thấp

d)

Màu sắc logo của nhà cung ứng

13.

Bản thân doanh nghiệp: Khi phân tích nội bộ marketing, yếu tố nào không nằm trong phạm vi bắt buộc?

a)

Mục tiêu, chiến lược marketing

b)

Tổ chức bộ máy marketing

c)

Chính sách marketing mix

d)

Thiết kế nội thất văn phòng

14.

Đối thủ cạnh tranh: “Cạnh tranh hiện tại” trong du lịch nhấn mạnh đặc trưng nào?

a)

Cạnh tranh trong nội bộ ngành ở mức độ cao nhất vì sản phẩm dễ thay thế

b)

Ít cạnh tranh vì sản phẩm độc quyền

c)

Chủ yếu cạnh tranh về pháp lý

d)

Không có cạnh tranh nhãn hiệu

15.

Cạnh tranh tiềm năng: Rào cản vào ngành thấp sẽ dẫn đến:

a)

Ít đối thủ mới

b)

Nhiều đối thủ mới gia nhập

c)

Không ảnh hưởng

d)

Chỉ ảnh hưởng tới giá

16.

Sản phẩm thay thế: Ngành nào có thể thay thế một phần dịch vụ thông tin của lữ hành?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghệ thông tin

c)

Khai khoáng

d)

Xây dựng

17.

Trung gian marketing: Trung gian phân phối trong du lịch có thể bao gồm:

a)

Hãng truyền thông, công ty quảng cáo

b)

Hệ thống phân phối toàn cầu, hãng lữ hành gửi khách, nhà điều hành vận tải

c)

Cơ quan thuế

d)

Trường đào tạo du lịch

18.

Đại lý dịch vụ marketing: Nhóm này đảm nhận vai trò:

a)

Cấp vốn cho doanh nghiệp

b)

Xây dựng và thực hiện chiến lược/chiến thuật truyền thông–quảng cáo

c)

Kinh doanh lưu trú

d)

Kiểm tra an toàn thực phẩm

19.

Trung gian tài chính: Bao gồm:

a)

Ngân hàng, doanh nghiệp tín dụng, bảo hiểm

b)

Hãng hàng không và OTA

c)

Cơ quan ngoại giao

d)

Báo chí

20.

Phân tích khách du lịch: Câu hỏi “ai, bao nhiêu, cái gì, ở đâu, bao giờ, thế nào, tại sao” nhằm:

a)

Xác định đối thủ

b)

Hiểu hành vi, đặc điểm và động cơ của khách để định hướng thị trường mục tiêu

21.

Nhân khẩu: Yếu tố nào thuộc xu hướng nhân khẩu cần phân tích?

a)

Tốc độ tăng trưởng GDP

b)

Tỷ lệ sinh đẻ, già hoá, di chuyển dân cư, trình độ học vấn

c)

Tỷ giá ngoại tệ

d)

Lãi suất

22.

Kinh tế: Cầu du lịch phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Thu nhập và giá cả

b)

Màu sắc thương hiệu

c)

Số lượng đại lý

d)

Khả năng sáng tạo nội dung

23.

Tự nhiên: Phân tích môi trường tự nhiên nhằm mục đích gì?

a)

Xem xét khả năng thay đổi luật

b)

Đánh giá hấp dẫn tài nguyên và khó–dễ về đầu vào (năng lượng, ô nhiễm, khan hiếm)

c)

Xác định giá trị thương hiệu

d)

Xác nhận quy trình kế toán

24.

Chính trị–luật pháp: Ngành du lịch nhạy cảm với yếu tố nào?

a)

Ổn định chính trị, quan hệ quốc tế, luật bảo vệ người tiêu dùng, môi trường

b)

Chỉ truyền thông

c)

Chỉ giá phòng

d)

Chỉ công nghệ web

25.

Công nghệ: Phân tích công nghệ giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Quyết định tạm ngưng quảng cáo

b)

Quyết định đầu tư để tạo lợi thế cạnh tranh (GDS, dữ liệu, năng lượng, giao thông)

c)

Cắt giảm nhân sự

d)

Tăng thuế nội bộ

26.

Văn hóa: Phân tích văn hóa tập trung vào nội dung nào?

a)

Giá trị–chuẩn mực, ngôn ngữ, tôn giáo, sắc tộc, thái độ của con người với bản thân, xã hội, tự nhiên, vũ trụ

b)

Chỉ giá vé

c)

Chỉ quy trình nội bộ

d)

Chỉ công nghệ đặt chỗ

27.

Kết luận vĩ mô: Sau khi phân tích vĩ mô, doanh nghiệp cần thực hiện điều gì?

a)

Dự báo bức tranh du lịch tương lai và chuẩn bị giả thuyết đặt mục tiêu

b)

Chốt giảm giá

c)

Bỏ qua đối thủ

d)

Không cần điều chỉnh kế hoạch

28.

Yếu tố thành công: Nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến thành công thường gồm những gì?

a)

Nguồn khách, hàng không, điểm đến, đối thủ

b)

Màu logo, khẩu hiệu, đồng phục

c)

Quy trình nội bộ

d)

Chỉ giá phòng

29.

Năng lực bên trong: Được đánh giá qua những khía cạnh nào?

a)

Lợi thế cạnh tranh, kỹ năng, trình độ tổ chức và kinh doanh du lịch

b)

Chỉ số like trên mạng xã hội

c)

Số lượng nhân viên bảo vệ

d)

Mức thuế suất địa phương

30.

Quan hệ vi mô–vĩ mô: Môi trường vĩ mô tác động như thế nào đến vi mô?

a)

Không liên quan

b)

Tác động tổng thể, làm thay đổi điều kiện hoạt động của vi mô và các quyết định marketing

c)

Chỉ tác động tới đối thủ

d)

Chỉ tác động tới giá

31.

Khái niệm kế hoạch: Theo giáo trình, “kế hoạch” là gì?

a)

Tập hợp các ý tưởng sáng tạo

b)

Toàn bộ những điều vạch ra có hệ thống về công việc dự định làm trong thời gian nhất định với mục tiêu, cách thức, trình tự, thời hạn

c)

Chỉ danh mục chi phí

d)

Chỉ danh mục nhân sự

32.

Quan hệ chiến lược–marketing: Kế hoạch marketing là gì?

a)

Một phần của kế hoạch chiến lược, kết nối mục đích và nguồn lực với cơ hội thị trường

b)

Tài liệu kế toán

c)

Quy trình tuyển dụng

d)

Kế hoạch pháp lý

33.

Hai cấp độ: Bộ phận marketing cần soạn thảo mấy loại kế hoạch?

a)

Một loại (hàng năm)

b)

Hai loại: dài hạn (3–5 năm) và hàng năm

c)

Ba loại

d)

Bốn loại

34.

Kế hoạch 3–5 năm: Nội dung nào không thuộc kế hoạch dài hạn?

a)

Nhân tố ảnh hưởng 5 năm tới

b)

Mục tiêu 5 năm

c)

Chiến lược chiếm lĩnh thị phần

d)

Phân công ca làm việc từng tuần

35.

Kế hoạch năm: Nội dung nào không thuộc chủ đạo của kế hoạch năm?

a)

Hiện trạng marketing, cơ hội–hiểm họa hiện có

b)

Mục tiêu và vấn đề đặt ra

c)

Chiến lược marketing, chương trình hành động, hạch toán dự kiến

d)

Tuyển bổ định kỳ dài hạn cho 5 năm

36.

Chuỗi 4 câu hỏi kinh điển: Câu nào không phải trong chuỗi?

a)

Chúng ta đang ở đâu?

b)

Chúng ta muốn đi tới đâu?

c)

Chúng ta làm như thế nào?

d)

Chúng ta đi như thế nào?

37.

Nội dung kế hoạch marketing: Mục nào không nằm trong cấu trúc cơ bản?

a)

Tóm tắt ý đồ

b)

Trình bày thực trạng

c)

Phân tích SWOT, mục tiêu, chiến lược, chương trình hành động

d)

Mô tả trang phục nhân viên lễ tân

38.

Chương trình hành động: Yếu tố nào không cần ghi rõ?

a)

Tên hoạt động

b)

Người chịu trách nhiệm

c)

Thời gian bắt đầu–kết thúc

d)

Chiều cao nhân viên phụ trách

39.

Dự toán thu–chi: Phần nào được yêu cầu trình bày cụ thể trong “chi”?

a)

Chi phí marketing (cùng các khoản khác)

b)

Chi phí bảo hiểm xã hội

c)

Chi phí giải trí cá nhân

d)

Chi phí đi lại riêng của nhân viên

40.

Giám sát: Kiểm tra kế hoạch gồm loại nào sau đây?

a)

Định kỳ, thường xuyên, đột xuất; đánh giá mức độ thực hiện; điều chỉnh

b)

Chỉ định kỳ

41.

SWOT: “Cơ hội” trong SWOT là

a)

Điều kiện thuận lợi giúp doanh nghiệp thành công trên thị trường mục tiêu

b)

Nguồn lực gây suy giảm cạnh tranh

c)

Tình huống đe doạ

d)

Yếu tố nội bộ không đổi

42.

Ma trận SWOT: cặp “S/O” ngụ ý gì

a)

Kết hợp điểm mạnh với cơ hội để phát huy tối đa

b)

Kết hợp điểm yếu với cơ hội

c)

Điểm mạnh với nguy cơ

d)

Điểm yếu với nguy cơ

43.

Mục tiêu marketing (chiến lược): Ví dụ phù hợp

a)

Dẫn đầu thị phần trong 3–5 năm

b)

Phân công ca làm việc hàng tuần

c)

Chốt lịch bảo dưỡng xe tháng sau

d)

Lập poster sự kiện tuần tới

44.

Chiến lược tăng trưởng thị trường: “Thâm nhập sâu hơn vào thị trường” nghĩa là

a)

Bán nhiều hơn sản phẩm hiện tại cho khách hiện tại hoặc khách mới trong phân đoạn hiện tại

b)

Ngừng bán sản phẩm hiện tại

c)

Chuyển sang lĩnh vực khác

d)

Chỉ tăng quảng cáo

45.

Phát triển phân đoạn: Định nghĩa đúng

a)

Bán sản phẩm hiện tại cho thị trường khách du lịch mới

b)

Bán sản phẩm mới cho phân đoạn hiện tại

c)

Bán sản phẩm mới cho phân đoạn mới

d)

Ngừng kinh doanh

46.

Kiểm tra thực hiện kế hoạch năm: Bước nào sau đây không thuộc quy trình 4 bước

a)

Phân bổ chỉ tiêu theo tháng/quý

b)

Lượng hoá chỉ tiêu hoạt động thị trường

c)

Phát hiện nguyên nhân lệch

d)

Tổ chức du lịch cho nhân viên

47.

Phương tiện kiểm tra: Không phải phương tiện kiểm tra cơ bản

a)

Phân tích tiêu thụ

b)

Phân tích thị phần

c)

Phân tích quan hệ chi phí marketing–mức tiêu thụ

d)

Thay đổi tên công ty

48.

Quan sát thái độ khách hàng: Mục đích chính là

a)

Thu thập dữ liệu để điều chỉnh chính sách marketing, đặc biệt chính sách sản phẩm

b)

Đổi tên tour

c)

Giảm lương nhân viên

d)

Tăng thuế

49.

Chiến lược đáp ứng thị trường: Hai dạng lớn là

a)

Phân biệt và không phân biệt

b)

Tấn công và phòng thủ

c)

Nội địa và quốc tế

d)

Truyền thông và số hoá

50.

Đo lường định vị: Ở cấp chiến thuật hàng năm, cần

a)

Cải thiện biện pháp đo lường, sử dụng khảo sát các đoạn thị trường chính

b)

Chỉ tập trung vào giá

c)

Bỏ qua ý kiến khách

d)

Không thay đổi thông điệp