wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Một doanh nghiệp nhận thấy khách hàng thường tìm hiểu sản phẩm trên mạng xã hội nhưng lại đến cửa hàng vật lý để mua. Doanh nghiệp nên làm gì?

a)

Xây dựng trải nghiệm đồng nhất và liền mạch trên cả hai kênh Omnichannel.

b)

Chi đầu tư vào mạng xã hội và ngừng duy trì các cửa hàng truyền thống.

c)

Đóng cửa tất cả cửa hàng vật lý để tập trung hoàn toàn vào kênh phân phối Online.

d)

Tách biệt hoàn toàn hai kênh với giá và chính sách khác nhau để cạnh tranh.

2.

Chiến lược Phân phối trong Marketing Mix cần dựa vào yếu tố nào của hành vi người tiêu dùng?

a)

Dựa vào xu hướng công nghệ mới nhất để đầu tư vào các kênh kỹ thuật số.

b)

Dựa vào thói quen và hành trình mua sắm của khách hàng để chọn kênh phù hợp.

c)

Dựa vào chiến lược của đối thủ cạnh tranh để sao chép mô hình thành công.

d)

Dựa vào khả năng chi trả và nguồn lực của doanh nghiệp để mở rộng mạng lưới.

3.

Yếu tố nào nằm ở trung tâm của mô hình Bánh xe Phân tích Người tiêu dùng (Wheel of Consumer Analysis)?

a)

Chiến lược Marketing nhằm tạo giá trị cho khách hàng mục tiêu.

b)

Hành vi của người tiêu dùng trong quá trình mua sắm trực tuyến.

c)

Môi trường kinh doanh và các yếu tố cạnh tranh trên thị trường.

d)

Cảm xúc và nhận thức của người tiêu dùng về thương hiệu.

4.

Trong các vai trò của quá trình tiêu dùng, ai là người nhận ra nhu cầu hoặc đề xuất ý tưởng mua sắm?

a)

Người quyết định (Decider).

b)

Người ảnh hưởng (Influencer).

c)

Người khởi xướng (Initiator).

d)

Người mua (Buyer).

5.

Khi đối mặt với tình trạng quá tải thông tin, người tiêu dùng số thường áp dụng chiến lược ra quyết định nào?

a)

Chọn sản phẩm "đủ tốt" đầu tiên và ưu tiên thương hiệu quen thuộc dựa trên trực giác.

b)

Tham khảo ý kiến chuyên gia và phân tích chuyên sâu từng đánh giá sản phẩm.

c)

Nghiên cứu kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn để tìm ra phương án tối ưu nhất.

d)

Trì hoãn quyết định và chờ đợi thêm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

6.

Các nền tảng thương mại điện tử sử dụng công nghệ máy học để phân tích hành vi người dùng nhằm mục đích gì?

a)

Gợi ý nội dung phù hợp sở thích và tối ưu hoá kết quả tìm kiếm cho từng người.

b)

Tăng giá sản phẩm dựa trên khả năng chi trả và hành vi mua sắm của khách hàng.

c)

Giảm chi phí vận hành bằng cách tự động hoá toàn bộ quy trình chăm sóc khách hàng.

d)

Thu thập càng nhiều dữ liệu cá nhân của người dùng để bán cho bên thứ ba.

7.

Theo mô hình Bánh xe Phân tích Người tiêu dùng (Wheel of Consumer Analysis), các yếu tố cốt lõi cần xem xét để phân tích hành vi người tiêu dùng là gì?

a)

Giá cả, chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng.

b)

Sản phẩm, Phân phối và Xúc tiến trong chiến lược Marketing Mix.

c)

Cảm xúc và Nhận thức, Hành vi, Môi trường.

d)

Marketing, Bán hàng và Quảng cáo trên các phương tiện truyền thông.

8.

Shopee sử dụng các TVC quảng cáo với giai điệu Baby Shark bắt tai và lặp đi lặp lại. Họ đang tác động vào yếu tố tâm lý nào?

a)

Học tập và trí nhớ để tạo sự ghi nhớ thương hiệu sâu sắc.

b)

Nhận thức về chất lượng sản phẩm và dịch vụ của nền tảng Shopee.

c)

Thái độ tích cực của khách hàng đối với trải nghiệm mua sắm online.

d)

Động cơ sẵn sàng và tâm lý muốn mua được món hời của khách hàng.

9.

Một người dùng lướt TikTok thấy video về quán cà phê đẹp, sau đó mở Google Maps xem địa chỉ và đặt xe đến ngay. Đặc điểm nào của hành trình người tiêu dùng số được thể hiện?

a)

Hành trình tuyến tính với các bước tuần tự từ nhận biết đến mua hàng.

b)

Hành trình phi tuyến tính diễn ra nhanh chóng trên nhiều nền tảng số.

c)

Quy trình mua sắm truyền thống với sự cân nhắc kỹ lưỡng và thận trọng.

d)

Hành trình bị ảnh hưởng chủ yếu bởi gia đình và bạn bè thân thiết.

10.

Vai trò của người ảnh hưởng (Influencer) trong quá trình tiêu dùng đã thay đổi như thế nào trong kỷ nguyên số?

a)

Họ chỉ còn là bạn bè và người thân gần gũi trong gia đình.

b)

Họ chỉ tác động đến người cao tuổi không sử dụng công nghệ.

c)

Họ không còn vai trò quan trọng vì khách hàng tự tìm kiếm thông tin.

d)

Họ mở rộng từ người thân sang cả KOL và KOC trên mạng xã hội.

11.

Hành vi người tiêu dùng có những đặc tính cốt lõi nào sau đây? (Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng)

a)

Dynamic - Hành vi người tiêu dùng luôn thay đổi theo thời gian và môi trường.

b)

Interaction - Tương tác giữa nhận thức, cảm xúc, hành vi và môi trường xung quanh.

c)

Exchange - Trao đổi giá trị giữa người tiêu dùng và doanh nghiệp qua các giao dịch.

d)

Loyalty - Sự trung thành tuyệt đối của khách hàng với một thương hiệu cụ thể.

12.

Khái niệm Omnichannel trong hành vi mua sắm có nghĩa là gì?

a)

Khách hàng mua sắm đa kênh và chuyển đổi linh hoạt giữa các kênh.

b)

Khách hàng chỉ tin tưởng mua hàng tại các cửa hàng vật lý truyền thống.

c)

Khách hàng chỉ mua sắm trên một kênh duy nhất để đảm bảo chất lượng.

d)

Doanh nghiệp tập trung bán hàng trên kênh online thay vì offline.

13.

Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), hành vi người tiêu dùng được định nghĩa như thế nào?

a)

Sự tương tác không ngừng biến đổi giữa cảm thụ, nhận thức, hành vi và môi trường thông qua đó con người thực hiện các hành vi trao đổi.

b)

Quá trình mua sắm và thanh toán cho sản phẩm dịch vụ của khách hàng.

c)

Quá trình đánh giá chất lượng sản phẩm sau khi người dùng mua hàng.

d)

Hành động quyết định lựa chọn thương hiệu của người tiêu dùng tại cửa hàng.

14.

Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng giúp xây dựng chiến lược Giá như thế nào?

a)

Giúp xác định chi phí sản xuất và phân phối sản phẩm chính xác nhất.

b)

Giúp doanh nghiệp tăng giá sản phẩm mà không làm mất khách hàng.

c)

Giúp thiết lập mức giá thấp hơn đối thủ để cạnh tranh trên thị trường.

d)

Giúp xác định mức giá sẵn lòng trả và nhận thức về giá trị của khách hàng.

15.

Các yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố bên trong (tâm lý) ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng? (Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng)

a)

Nhận thức và cách người tiêu dùng xử lý thông tin về thương hiệu.

b)

Văn hoá và tầng lớp xã hội mà người tiêu dùng đang sinh sống.

c)

Động cơ và nhu cầu của người tiêu dùng đối với sản phẩm dịch vụ.

d)

Thái độ và niềm tin của người tiêu dùng về sản phẩm thương hiệu.

16.

Điều gì xảy ra trong giai đoạn diễn giải (Interpretation) của quá trình nhận thức?

a)

Người tiêu dùng dần trở nên ít nhạy cảm với những kích thích được lặp đi lặp lại.

b)

Não bộ lựa chọn những kích thích quan trọng để phân bổ nguồn lực xử lý.

c)

Các giác quan tiếp nhận và ghi nhận các kích thích từ môi trường bên ngoài.

d)

Não bộ gắn ý nghĩa cho kích thích dựa trên kinh nghiệm và kiến thức sẵn có.

17.

Tái định vị (Repositioning) là gì và khi nào doanh nghiệp cần thực hiện?

a)

Điều chỉnh giá bán sản phẩm theo chu kỳ kinh tế và sức mua của thị trường.

b)

Thay đổi về thể thương hiệu trong nhận thức khi thị trường và khách hàng thay đổi.

c)

Mở rộng địa bàn kinh doanh sang các khu vực thị trường mới chưa khai thác.

d)

Thay đổi nhà cung cấp và đối tác để giảm chi phí sản xuất và vận hành.

18.

Những yếu tố nào sau đây là đặc điểm của sự chú ý trong quá trình nhận thức? (Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng)

a)

Sự chú ý có tính chọn lọc giúp lọc thông tin quan trọng từ nhiều luồng.

b)

Sự chú ý có thể phân chia nhưng chất lượng xử lý thông tin sẽ giảm.

c)

Sự chú ý là vô hạn nên để xử lý mọi kích thích cùng lúc hiệu quả.

d)

Sự chú ý có giới hạn do nguồn lực tinh thần không phải vô tận.

19.

Tiếp xúc chủ động (Intentional Exposure) khác với tiếp xúc bị động (Accidental Exposure) như thế nào?

a)

Tiếp xúc chủ động xảy ra khi doanh nghiệp chủ động gửi thông điệp đến khách hàng tiềm năng.

b)

Tiếp xúc chủ động xảy ra khi người tiêu dùng chủ động tìm kiếm thông tin để đáp ứng nhu cầu.

c)

Tiếp xúc bị động có hiệu quả cao hơn vì không bị người tiêu dùng kháng cự hoặc phớt lờ.

d)

Tiếp xúc chủ động diễn ra khi người tiêu dùng tình cờ gặp quảng cáo trong môi trường hằng ngày.

20.

Định vị (Positioning) có nghĩa là gì?

a)

Phát triển chiến lược tác động đến nhận thức của phân khúc mục tiêu về thương hiệu.

b)

Quá trình xác định giá trị gia tăng của sản phẩm so với giá thành sản xuất.

c)

Chiến lược phân phối sản phẩm đến đúng địa điểm khách hàng cần mua.

d)

Kỹ thuật sắp xếp sản phẩm trên kệ hàng để hút sự chú ý tối đa.

21.

Tiếp xúc có chọn lọc (Selective Exposure) phản ánh xu hướng hành vi nào của người tiêu dùng?

a)

Chủ động tìm kiếm thông điệp phù hợp và tránh thông điệp mâu thuẫn với niềm tin.

b)

Lựa chọn sản phẩm có giá rẻ nhất trong phân khúc để tiết kiệm chi phí.

c)

Ưu tiên mua sắm tại các cửa hàng gần nhà để tiện lợi cho việc di chuyển.

d)

Tin tưởng vào các thương hiệu đã nổi tiếng hơn là thương hiệu mới trên thị trường.

22.

Bản đồ nhận thức (Perceptual Mapping) được sử dụng để làm gì?

a)

Vẽ sơ đồ quy trình sản xuất và chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.

b)

Lập kế hoạch hành trình mua sắm của khách hàng từ nhận biết đến mua hàng.

c)

Thiết kế bố cục cửa hàng và vị trí trưng bày sản phẩm tối ưu.

d)

Khắc hoạ trực quan nhận thức của khách hàng về các đặc điểm sản phẩm và thương hiệu.

23.

Những yếu tố nào sau đây là thành phần cốt lõi của quá trình nhận thức? (Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng)

a)

Giai đoạn tiếp xúc khi kích thích lọt vào phạm vi hoạt động của giác quan.

b)

Giai đoạn mua hàng khi người tiêu dùng quyết định chi tiền cho sản phẩm.

c)

Giai đoạn chú ý khi não bộ quyết định kích thích nào xứng đáng xử lý sâu.

d)

Giai đoạn diễn giải khi não bộ gắn ý nghĩa cho kích thích dựa trên kiến thức sẵn có.

24.

Giản đồ (Schema) trong quá trình diễn giải nhận thức có vai trò như thế nào?

a)

Là cấu trúc kiến thức chứa niềm tin và cảm xúc để diễn giải kích thích mới.

b)

Là công cụ đo lường mức độ hài lòng của khách hàng sau khi mua sản phẩm.

25.

Hoạt động sampling (phát hàng mẫu cho khách hàng dùng thử) trong ngành F&B có hiệu quả vì lý do nào?

a)

Phá vỡ rào cản hoài nghi và tạo trải nghiệm trực tiếp không có rủi ro tài chính

b)

Tạo hình ảnh thương hiệu cao cấp và sang trọng trong mắt người tiêu dùng

c)

Giúp doanh nghiệp thu thập thông tin cá nhân khách hàng tiềm năng hiệu quả

d)

Giảm chi phí quảng cáo so với các hình thức marketing truyền thống khác

26.

Cơ quan cảm giác có vai trò gì trong quá trình nhận thức?

a)

Tiếp nhận kích thích và chuyển hóa thành xung điện thần kinh cho não bộ

b)

Lưu trữ thông tin trong bộ nhớ dài hạn để sử dụng trong tương lai

c)

Ra quyết định mua hàng dựa trên thông tin đã được xử lý và diễn giải

d)

Phân tích và đánh giá chất lượng của các sản phẩm mà người tiêu dùng tiếp xúc

27.

Trong công thức tuyên bố định vị, "khung tham chiếu" (frame of reference) của khách hàng để nhận thức định vị thương hiệu là gì?

a)

Phân khúc khách hàng mục tiêu mà thương hiệu muốn tiếp cận

b)

Những điểm khác biệt then chốt so với các đối thủ cạnh tranh

c)

Danh mục sản phẩm hoặc thị trường mà doanh nghiệp đang cạnh tranh

d)

Những lợi ích cốt lõi mà sản phẩm mang lại cho người dùng

28.

Trong quá trình nhận thức, giai đoạn tiếp xúc (Exposure) đề cập đến điều gì?

a)

Quá trình người tiêu dùng đánh giá chất lượng sản phẩm sau khi sử dụng thử

b)

Quá trình người tiêu dùng chuyển đổi đánh giá sau khi so sánh giá cả sản phẩm

c)

Giai đoạn doanh nghiệp thiết kế và sản xuất sản phẩm cho thị trường mục tiêu

d)

Thời điểm người tiêu dùng có cơ hội tiếp xúc vật lý với kích thích marketing

29.

Màu đỏ và màu vàng thường được các thương hiệu nhận thức ấn nhanh sử dụng vì lý do nào?

a)

Giúp tiết kiệm chi phí in ấn và sản xuất bảng hiệu quảng cáo

b)

Phù hợp với xu hướng thiết kế hiện đại và thời trang đương đại

c)

Tạo cảm giác hưng phấn và kích thích sự thèm ăn của khách hàng

d)

Dễ dàng nhận diện trong điều kiện ánh sáng yếu và ban đêm

30.

Tiếp thị giác quan (Sensory Marketing) được định nghĩa như thế nào?

a)

Kỹ thuật thiết kế logo và bao bì sản phẩm để tăng nhận diện thương hiệu

b)

Phương pháp nghiên cứu thị trường dựa trên dữ liệu thống kê và số liệu

c)

Chiến lược marketing tập trung vào việc giảm giá để thu hút khách hàng

d)

Chiến lược thu hút các giác quan để tạo gắn kết cảm xúc với thương hiệu

31.

Lý thuyết Học tập Nhận thức coi người tiêu dùng là gì?

a)

Đối tượng tự động chỉ phản ứng với các kích thích từ môi trường bên ngoài

b)

Cá nhân có khả năng ghi nhớ thông tin qua việc lặp đi lặp lại

c)

Đối tượng giải quyết vấn đề phức tạp có khả năng học qua quan sát người khác

d)

Người mua hàng chủ yếu dựa vào cảm xúc và trải nghiệm cá nhân để quyết định

32.

Động lực nào thúc đẩy Hiệu ứng Đám đông? (Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng)

a)

Mong muốn mua cùng sản phẩm với giá rẻ hơn khi mua theo nhóm đông người

b)

Nỗi sợ bị bỏ lỡ trải nghiệm thú vị mà người khác đang có (FOMO)

c)

Nhu cầu được hoà nhập và thuộc về cộng đồng bằng cách xử lý giống người khác

d)

Thuật toán mạng xã hội hiển thị nhiều nội dung có lượng tương tác cao

33.

Phản xạ có điều kiện là gì?

a)

Quá trình học tập thông qua sự liên tưởng dựa trên ghép cặp kích thích

b)

Quá trình học tập thông qua việc tư duy và giải quyết các vấn đề

c)

Quá trình học tập bằng cách quan sát và bắt chước người khác làm việc

d)

Quá trình học tập dựa trên kết quả tích cực hoặc tiêu cực của hành vi

34.

Ôn luyện Củng cố khác với Ôn luyện Duy trì như thế nào?

a)

Ôn luyện Củng cố có tần suất cao hơn so với phương pháp Duy trì thông thường

b)

Ôn luyện Củng cố gần ý nghĩa và kết nối thông tin mới với kiến thức đã có

c)

Ôn luyện Củng cố lặp lại thông tin một cách máy móc còn Duy trì gần ý nghĩa cho thông tin

d)

Ôn luyện Củng cố chỉ áp dụng cho bộ nhớ ngắn hạn còn Duy trì cho bộ nhớ dài hạn

35.

Bộ nhớ Giác quan có đặc điểm gì?

a)

Chuyển thông tin trực tiếp vào bộ nhớ dài hạn mà không cần qua bộ nhớ ngắn hạn

b)

Lưu trữ thông tin trong thời gian dài và có dung lượng không giới hạn

c)

Xử lý thông tin phức tạp và có khả năng phân tích sâu các dữ liệu nhận được

d)

Lưu trữ thông tin từ các giác quan trong vài giây rồi biến mất nếu không xử lý

36.

Lý thuyết Học tập Hành vi tập trung vào yếu tố nào?

a)

Quá trình giải quyết vấn đề phức tạp thông qua quan sát người khác

b)

Khả năng học các quy tắc và khái niệm trừu tượng của người học

c)

Những suy nghĩ và cảm xúc diễn ra bên trong tâm trí con người

d)

Mối liên kết giữa kích thích môi trường và phản ứng hành vi có thể đo lường

37.

Phản xạ có điều kiện tập trung vào hành vi ở điểm nào?

a)

Phản xạ có điều kiện tập trung vào quá trình tư duy và xử lý thông tin ở bên trong tâm trí

b)

Phản xạ có điều kiện tập trung vào việc tạo các phản xạ tự động thông qua sự liên tưởng

c)

Phản xạ có điều kiện tập trung vào quan sát và bắt chước hành vi của người khác

d)

Phản xạ có điều kiện tập trung vào hành vi chủ động và học dựa trên kết quả của hành động

38.

Chương trình tích điểm và phần thưởng là ví dụ của lý thuyết nào?

a)

Phản xạ vô điều kiện tạo liên tưởng giữa thương hiệu và cảm xúc tích cực

b)

Thiên kiến mỏ neo khi giá phần thưởng được hiển thị trước giá sản phẩm

c)

Học tập qua quan sát khi khách hàng thấy người khác nhận được phần thưởng

d)

Phản xạ có điều kiện sử dụng củng cố tích cực để khuyến khích hành vi mua hàng

39.

Thiên kiến nhận thức là gì?

a)

Lối tắt tư duy giúp não bộ tiết kiệm năng lượng khi xử lý thông tin và đưa ra quyết định

b)

Xu hướng ghi nhớ những thông tin tích cực và quên đi những trải nghiệm tiêu cực

c)

Quá trình học tập thông qua quan sát hành vi của người khác trong môi trường xã hội

d)

Khả năng đưa ra quyết định chính xác dựa trên phân tích các dữ liệu khách quan và logic

40.

Hiệu ứng Hào quang được beauty blogger khai thác như thế nào?

a)

Blogger chỉ giới thiệu sản phẩm phù hợp với niềm tin sẵn có của người theo dõi

b)

Hào quang xinh đẹp và đáng tin của blogger được chuyển giao sang sản phẩm họ giới thiệu

c)

Blogger tạo nhiều tài khoản giả để tăng lượt theo dõi và tạo hiệu ứng đám đông

d)

Blogger sử dụng giá trị cao của sản phẩm làm mỏ neo để người tiêu dùng liên tưởng vào chất lượng

41.

Học tập được định nghĩa là gì?

a)

Khả năng phân tích và đánh giá thông tin từ môi trường bên ngoài

b)

Năng lực quan trọng cho phép con người phản ứng với sự thay đổi và tạo dựng cuộc sống tối ưu

c)

Quá trình ghi nhớ thông tin một cách máy móc qua việc lặp đi lặp lại

d)

Kỹ năng áp dụng kiến thức đã học vào các tình huống thực tế cụ thể

42.

Khái quát hóa kích thích là gì?

a)

Quá trình phản ứng học được từ một đối tượng chuyển sang đối tượng tương tự

b)

Quá trình loại bỏ phản ứng đã học được khi không còn kích thích vô điều kiện

c)

Quá trình tạo ra kích thích mới hoàn toàn khác với kích thích gốc ban đầu

d)

Quá trình học cách phân biệt và phản ứng khác biệt với các kích thích

43.

Sự khác biệt chính giữa lý thuyết hành vi và lý thuyết nhận thức về vai trò người tiêu dùng là gì?

a)

Lý thuyết hành vi xem người tiêu dùng chủ động tìm kiếm, lý thuyết nhận thức xem họ thụ động nhận thông tin

b)

Lý thuyết hành vi xem người tiêu dùng quyết định lý trí, lý thuyết nhận thức xem họ quyết định theo cảm xúc

c)

Lý thuyết hành vi xem người tiêu dùng có khả năng suy nghĩ, lý thuyết nhận thức xem họ hành động theo bản năng

d)

Lý thuyết hành vi xem người tiêu dùng thụ động phản ứng, lý thuyết nhận thức xem họ chủ động giải quyết vấn đề

44.

Tại sao marketer cần phân biệt rõ giữa lý thuyết Hành vi và Lý thuyết Nhận thức khi xây dựng chiến dịch?

a)

Để đánh giá hiệu quả chiến dịch dựa trên số liệu về tỷ lệ chuyển đổi và doanh số bán hàng

b)

Để quyết định nên "huấn luyện" hay "thuyết phục" người tiêu dùng tùy theo bản chất sản phẩm và hành vi mua

c)

Để phân bổ ngân sách hợp lý giữa quảng cáo trực tuyến và ngoại tuyến trong chiến dịch marketing tổng thể

d)

Để xác định thị trường mục tiêu chính xác và phân khúc khách hàng một cách hiệu quả nhất

45.

Shopee và Lazada hiển thị giá gốc cao rồi gạch đi là áp dụng của hiệu ứng nào?

a)

Hiệu ứng Hào quang để tạo ấn tượng tốt về chất lượng sản phẩm với khách hàng

b)

Thiên kiến Xác nhận giúp khách hàng tin rằng họ đang nhận được mức giá tốt nhất

c)

Hiệu ứng Mỏ neo khi giá gốc cao làm mỏ neo tâm lý khiến giá sale hấp dẫn hơn

d)

Hiệu ứng Đám đông khi nhiều người cùng mua sản phẩm giảm giá trên sàn thương mại điện tử