wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 6: Thanh toán trong thương mại điện tử

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Hình thức thanh toán nào cho phép người mua trả tiền mặt ngay tại thời điểm nhận hàng?

a)

EFT (Chuyển tiền điện tử)

b)

COD (Cash on Delivery)

c)

Ví điện tử

d)

Thẻ trả trước

2.

Loại thẻ nào cho phép người dùng chi tiêu trước và trả tiền sau dựa trên hạn mức được ngân hàng cấp?

a)

Thẻ ghi nợ (Debit Card)

b)

Thẻ trả trước (Prepaid Card)

c)

Thẻ tín dụng (Credit Card)

d)

Thẻ thông minh (Smart Card)

3.

Trong thanh toán điện tử, NFC là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Near Field Communication (Giao tiếp trường gần)

b)

New Financial Currency

c)

Network File Control

d)

Near Fast Connection

4.

Ví điện tử (Digital Wallet) có chức năng chính là gì?

a)

In hóa đơn giấy

b)

Lưu trữ thông tin thanh toán và tiền điện tử để thực hiện giao dịch nhanh chóng

c)

Vận chuyển hàng hóa

d)

Quản lý kho hàng

5.

Bitcoin là ví dụ điển hình của loại hình tiền tệ nào?

a)

Tiền pháp định (Fiat currency)

b)

Tiền ảo (Virtual currency) / Tiền mã hóa

c)

Séc điện tử

d)

Thẻ thông minh

6.

Phương thức thanh toán nào sử dụng camera điện thoại để quét mã ma trận 2D?

a)

NFC

b)

QR Code

c)

Bluetooth

d)

SMS Banking

7.

EBPP/EIPP là hệ thống phục vụ cho mục đích gì?

a)

Quảng cáo trực tuyến

b)

Xuất trình và thanh toán hóa đơn điện tử

c)

Chống virus

d)

Giao hàng chặng cuối

8.

Ngân hàng phát hành (Issuing Bank) là ngân hàng của ai?

a)

Người bán (Merchant)

b)

Người mua (Consumer)

c)

Cổng thanh toán

d)

Ngân hàng nhà nước

9.

PCI DSS là tiêu chuẩn về vấn đề gì trong thanh toán thẻ?

a)

Tốc độ giao dịch

b)

Phí giao dịch

c)

Bảo mật dữ liệu thẻ

d)

Thiết kế thẻ

10.

Thiết bị nhỏ gọn gắn vào điện thoại thông minh để biến nó thành máy quẹt thẻ được gọi là gì?

a)

ATM

b)

mPOS (Mobile Point of Sale)

c)

POS truyền thống

d)

Token

11.

NAPAS tại Việt Nam đóng vai trò là tổ chức nào trong quy trình thanh toán?

a)

Ngân hàng phát hành

b)

Tổ chức chuyển mạch thẻ (Switching organization)

c)

Ví điện tử

d)

Sàn thương mại điện tử

12.

Rủi ro "Phishing" trong thanh toán điện tử nghĩa là gì?

a)

Tấn công từ chối dịch vụ

b)

Giả mạo email/website uy tín để lừa người dùng cung cấp thông tin nhạy cảm

c)

Ăn cắp thiết bị phần cứng

d)

Nghe lén đường truyền

13.

Loại thẻ nào yêu cầu người dùng phải nạp tiền vào trước rồi mới được chi tiêu trong giới hạn số tiền đó?

a)

Thẻ tín dụng

b)

Thẻ ghi nợ

c)

Thẻ trả trước (Prepaid Card)

d)

Thẻ tích điểm

14.

PayPal, MoMo, ZaloPay thuộc nhóm dịch vụ nào?

a)

Ngân hàng thương mại

b)

Trung gian thanh toán / Ví điện tử

c)

Đơn vị vận chuyển

d)

Cơ quan thuế

15.

Trong thanh toán B2B, phương thức chuyển tiền trực tiếp giữa các tài khoản ngân hàng gọi là gì?

a)

COD

b)

EFT (Electronic Funds Transfer)

c)

Tiền mặt

d)

Thẻ cào điện thoại

16.

Một trong những lý do chính khiến người tiêu dùng Việt Nam vẫn ưa chuộng COD là:

a)

Phí vận chuyển rẻ hơn

b)

Tâm lý muốn kiểm tra hàng trước khi trả tiền ("sờ tận tay")

c)

Không cần đăng ký tài khoản

d)

Tốc độ giao hàng nhanh hơn

17.

Mã CSC/CVV trên thẻ tín dụng dùng để làm gì?

a)

Rút tiền tại ATM

b)

Xác thực thẻ khi giao dịch trực tuyến (Card verification)

c)

Kiểm tra số dư

d)

Đổi mã PIN

18.

"Skimming" là kỹ thuật tấn công gì?

a)

Đánh cắp thông tin thẻ bằng thiết bị gắn trộm tại ATM/POS

b)

Tấn công vào máy chủ Google

c)

Gửi tin nhắn rác

d)

Tạo website giả mạo

19.

Thanh toán P2P (Peer-to-Peer) nghĩa là gì?

a)

Thanh toán từ doanh nghiệp cho chính phủ

b)

Thanh toán ngang hàng giữa các cá nhân

c)

Thanh toán lương cho nhân viên

d)

Thanh toán thuế

20.

Séc điện tử (Electronic Check) khác séc giấy ở điểm nào?

a)

Không có giá trị pháp lý

b)

Được tạo, ký số và xử lý qua mạng Internet, nhanh hơn séc giấy

c)

Chỉ dùng ở ngân hàng nước ngoài

d)

Cần mục in đặc biệt

21.

Sự khác biệt chính giữa Thẻ tín dụng (Credit Card) và Thẻ ghi nợ (Debit Card) là gì?

a)

Thẻ tín dụng dùng tiền của ngân hàng (vay), thẻ ghi nợ dùng tiền của chính chủ thẻ

b)

Thẻ ghi nợ có hạn mức cao hơn thẻ tín dụng

c)

Thẻ tín dụng không cần mã mật khẩu

d)

Thẻ ghi nợ không thể mua hàng online

22.

Trong mô hình thanh toán hóa đơn điện tử (EIPP), mô hình "Consolidator" (Hợp nhất) hoạt động như thế nào?

a)

Người mua phải vào từng website của từng nhà cung cấp để trả tiền

b)

Một bên thứ ba thu thập tất cả hóa đơn từ nhiều nhà cung cấp về một cổng duy nhất để người mua thanh toán

c)

Người mua gửi tiền mặt qua bưu điện

d)

Người bán tự động trừ tiền trong tài khoản người mua

23.

Quy trình xử lý giao dịch thẻ gồm các bước chính nào?

a)

Đặt hàng → Giao hàng → Trả tiền

b)

Xác thực (Authorization) → Thanh toán bù trừ (Clearing) → Quyết toán (Settlement)

c)

Nhập thẻ → Nhập PIN → Nhận biên lai

d)

Đăng ký → Xác minh → Hủy thẻ

24.

Tại sao "tiền ảo" (Virtual Currency) như Bitcoin lại có rủi ro cao cho người sử dụng?

a)

Vì nó không thể chuyển đi xa

b)

Vì giá trị biến động mạnh, không được chính phủ bảo lãnh và thiếu khung pháp lý bảo vệ

c)

Vì phí giao dịch quá cao

d)

Vì không ai chấp nhận thanh toán

25.

Ngân hàng thanh toán (Acquiring Bank) đóng vai trò gì trong giao dịch thẻ?

a)

Cấp thẻ cho người mua

b)

Thiết lập và duy trì tài khoản cho người bán (Merchant Account), xử lý giao dịch thẻ thay mặt người bán

c)

Vận chuyển hàng hóa

d)

Bảo vệ người mua khỏi hàng giả

26.

Lợi ích lớn nhất của việc sử dụng QR Code trong thanh toán so với máy POS truyền thống là gì?

a)

Bảo mật tuyệt đối

b)

Chi phí đầu tư thấp (không cần thiết bị phần cứng đắt tiền), dễ triển khai

c)

Tốc độ xử lý nhanh hơn NFC

d)

Có thể thanh toán khi không có mạng

27.

Tokenization (Mã hóa token) giúp tăng cường bảo mật thanh toán như thế nào?

a)

Thay thế số thẻ thực bằng một chuỗi ký tự ngẫu nhiên (token) vô nghĩa nếu bị đánh cắp

b)

Sử dụng vân tay để mở khóa

c)

Gửi tin nhắn SMS xác thực

d)

Chặn tất cả các giao dịch quốc tế

28.

Tại sao giao dịch B2B thường ưu tiên sử dụng EFT (Chuyển khoản điện tử) hơn là thẻ tín dụng?

a)

Vì thẻ tín dụng không an toàn

b)

Vì giá trị giao dịch B2B thường rất lớn, phí thẻ tín dụng cao và hạn mức thẻ không đủ

c)

Vì doanh nghiệp không được cấp thẻ tín dụng

d)

Vì EFT nhanh hơn thẻ tín dụng

29.

Đặc điểm "ẩn danh" của tiền mặt (Cash) có được duy trì hoàn toàn trong Tiền điện tử (Digital Cash) không?

a)

Có, hoàn toàn giống nhau

b)

Không, hầu hết các giao dịch điện tử đều để lại "dấu vết kỹ thuật số" và có thể truy vết

c)

Có, nếu sử dụng thẻ tín dụng

d)

Không, tiền điện tử không có giá trị

30.

Cổng thanh toán (Payment Gateway) có nhiệm vụ gì?

a)

Cho vay tiền

b)

Là cầu nối trung gian chuyển dữ liệu giao dịch an toàn giữa website bán hàng và hệ thống ngân hàng xử lý

c)

Lưu trữ hàng hóa

d)

Phát hành thẻ cho người dùng

31.

Tại sao Mobile Banking và Ví điện tử lại phát triển mạnh tại các nước đang phát triển (như Việt Nam)?

a)

Vì người dân không thích dùng tiền mặt

b)

Vì tỷ lệ sở hữu điện thoại thông minh cao trong khi hạ tầng ngân hàng truyền thống chưa phủ kín

c)

Vì chính phủ cấm tiền mặt

d)

Vì điện thoại rẻ hơn máy tính

32.

Trong thanh toán hóa đơn B2B, mô hình "Biller-direct" có nhược điểm gì so với mô hình "Consolidator"?

a)

Người mua phải nhớ và truy cập vào nhiều website khác nhau để thanh toán từng hóa đơn riêng lẻ

b)

Phí giao dịch cao hơn

c)

Không an toàn

d)

Chỉ cho phép trả bằng tiền mặt

33.

Xác thực hai yếu tố (2FA) trong thanh toán thường bao gồm những gì?

a)

Mật khẩu và Tên đăng nhập.

b)

Mật khẩu (cái bạn biết) và Mã OTP gửi về điện thoại (cái bạn có).

c)

Số thẻ và Ngày hết hạn.

d)

Chữ ký và Con dấu.

34.

Rủi ro của người bán (Merchant risk) trong thanh toán thẻ tín dụng là gì?

a)

Bị ngân hàng từ chối phục vụ.

b)

Khách hàng sử dụng thẻ đánh cắp hoặc yêu cầu hoàn tiền (chargeback) sau khi đã nhận hàng.

c)

Không có rủi ro nào.

d)

Hàng hóa bị hỏng khi vận chuyển.

35.

Chữ ký số (Digital Signature) trong Séc điện tử có vai trò gì?

a)

Trang trí cho đẹp.

b)

Xác thực danh tính người ký và đảm bảo tính toàn vẹn của nội dung séc (không bị sửa đổi).

c)

Giúp séc gửi đi nhanh hơn.

d)

Thay thế cho tem thư.

36.

Một doanh nghiệp muốn giảm thiểu rủi ro bị "Chargeback" (Hoàn tiền/Bồi hoàn) từ các giao dịch gian lận. Họ nên áp dụng công nghệ nào?

a)

Chỉ chấp nhận thanh toán bằng Bitcoin.

b)

Sử dụng giao thức 3D Secure (Verified by Visa/MasterCard SecureCode) để xác thực chủ thẻ.

c)

Tăng giá sản phẩm.

d)

Không bán hàng quốc tế.

37.

Nếu bạn là chủ một chuỗi cửa hàng cà phê nhỏ muốn chấp nhận thanh toán thẻ nhưng không muốn đầu tư hệ thống POS cồng kềnh, giải pháp tối ưu nhất là:

a)

Yêu cầu khách ra ATM rút tiền.

b)

Sử dụng thiết bị mPOS kết nối với điện thoại thông minh hoặc QR Code tính tại quầy.

c)

Chỉ nhận chuyển khoản ngân hàng.

d)

Mua hệ thống POS đắt tiền của ngân hàng.

38.

Trong bối cảnh B2B, tại sao việc tích hợp hệ thống thanh toán với hệ thống ERP (Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp) lại quan trọng?

a)

Để nhân viên kế toán có việc làm.

b)

Để tự động hóa quy trình đối soát công nợ, cập nhật dòng tiền và giảm thiểu sai sót thủ công.

c)

Để tăng tốc độ website.

d)

Để gửi email quảng cáo.

39.

Vấn đề "Chi tiêu gấp đôi" (Double Spending) là thách thức kỹ thuật đặc thù của loại hình tiền nào và được giải quyết bằng công nghệ gì?

a)

Tiền mặt - Giải quyết bằng máy đếm tiền.

b)

Tiền điện tử/Kỹ thuật số - Giải quyết bằng Blockchain (sổ cái phân tán) hoặc cơ quan trung tâm xác thực.

c)

Thẻ tín dụng - Giải quyết bằng máy POS.

d)

Séc - Giải quyết bằng chữ ký.

40.

Một khách hàng khiếu nại rằng họ không thực hiện giao dịch mua hàng online trị giá 5 triệu đồng trên thẻ của họ. Ngân hàng phát hành sẽ làm gì đầu tiên?

a)

Trả tiền ngay cho khách.

b)

Kiểm tra xem giao dịch có được xác thực (ví dụ: qua OTP hoặc 3D Secure) hay không để xác định trách nhiệm.

c)

Bắt giữ người bán.

d)

Khóa tài khoản vĩnh viễn.

41.

Khi triển khai thanh toán xuyên biên giới (Cross-border payment), rào cản lớn nhất mà các doanh nghiệp TMĐT gặp phải là gì?

a)

Không có Internet.

b)

Phí chuyển đổi ngoại tệ cao, quy định pháp lý khác biệt giữa các quốc gia và rủi ro tỷ giá.

c)

Ngôn ngữ bất đồng.

d)

Không có thẻ tín dụng.

42.

Tại sao Apple Pay và Samsung Pay được coi là an toàn hơn so với việc dùng thẻ nhựa trực tiếp?

a)

Vì điện thoại đắt tiền hơn thẻ.

b)

Vì chúng sử dụng công nghệ Tokenization (không lưu số thẻ thật trên thiết bị/máy chủ) và yêu cầu xác thực sinh trắc học (vân tay/FaceID) khi thanh toán.

c)

Vì chúng không cần Internet.

d)

Vì chúng được bảo hành.

43.

Đối với một công ty B2B cung cấp vật tư văn phòng, giải pháp "Thẻ mua sắm" (Purchasing Cards / P-Cards) mang lại lợi ích gì cho khách hàng doanh nghiệp của họ?

a)

Cho phép nhân viên mua các mặt hàng giá trị nhỏ mà không cần qua quy trình phê duyệt mua hàng phức tạp, giảm chi phí hành chính.

b)

Giúp nhân viên vay tiền công ty.

c)

Tăng thời gian thanh toán.

d)

Giảm giá sản phẩm.

44.

Hành động nào sau đây là vi phạm tiêu chuẩn PCI DSS đối với một website thương mại điện tử?

a)

Sử dụng cổng thanh toán trung gian.

b)

Lưu trữ mã số bảo mật CVV/CVC của thẻ khách hàng trong cơ sở dữ liệu sau khi giao dịch hoàn tất.

c)

Yêu cầu khách hàng nhập OTP.

d)

Mã hóa đường truyền bằng SSL/TLS.

45.

Một hacker thiết lập một điểm phát Wifi miễn phí giả mạo tại quán cà phê để thu thập dữ liệu thanh toán của người dùng kết nối vào. Đây là hình thức tấn công gì?

a)

Phishing.

b)

Man-in-the-Middle (Tấn công trung gian) / Sniffing.

c)

DDoS.

d)

SQL Injection.

46.

Xu hướng "Mua ngay, trả sau" (BNPL - Buy Now Pay Later) khác với Thẻ tín dụng ở điểm cốt lõi nào về quy trình đăng ký?

a)

BNPL yêu cầu chứng minh thu nhập khắt khe hơn.

b)

BNPL thường xét duyệt tức thì (real-time) tại điểm bán, không cần thủ tục hồ sơ phức tạp như mở thẻ tín dụng ngân hàng.

c)

BNPL có lãi suất cao hơn nhiều.

d)

BNPL chỉ dành cho doanh nghiệp.

47.

Trong quy trình thanh toán thẻ, bước "Settlement" (Quyết toán) thực sự diễn ra khi nào?

a)

Ngay lập tức khi khách quẹt thẻ.

b)

Cuối ngày hoặc theo chu kỳ, khi Ngân hàng thanh toán chuyển tiền thực tế vào tài khoản của Người bán.

c)

Khi khách hàng nhận được hàng.

d)

Khi khách hàng trả nợ cho ngân hàng.

48.

Tại sao các ví điện tử lại tích cực "đốt tiền" cho các chương trình khuyến mãi (cashback, voucher)?

a)

Vì họ quá nhiều tiền.

b)

Để thay đổi thói quen người dùng (User acquisition & Habit formation), tạo hiệu ứng mạng lưới để cạnh tranh thị phần.

c)

Để trốn thuế.

d)

Để làm từ thiện.

49.

Nếu một website TMĐT tự lưu trữ thông tin thẻ của khách hàng (Merchant-hosted payment page) thay vì dùng trang thanh toán của Cổng thanh toán (Redirect), trách nhiệm của họ là gì?

a)

Họ phải tự chịu hoàn toàn trách nhiệm tuân thủ PCI DSS và bảo mật hệ thống ở mức cao nhất.

b)

Họ không có trách nhiệm gì.

c)

Họ được ngân hàng bảo vệ tự động.

d)

Họ không được phép làm vậy.

50.

Yếu tố nào quan trọng nhất để một hệ thống thanh toán di động (như MoMo, Apple Pay) thành công tại một thị trường?

a)

Công nghệ hiện đại nhất.

b)

Mạng lưới chấp nhận thanh toán (Merchant network) đủ rộng và hệ sinh thái dịch vụ đa dạng.

c)

Ứng dụng có giao diện đẹp.

d)

Được quảng cáo trên TV.