wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị nào là phần cứng bên trong đơn vị hệ thống?

a)

Bộ nhớ trong (RAM); Nguồn điện; Lưu trữ bên ngoài; Bo mạch chính

b)

Chuột; Bàn phím; Bộ xử lý (CPU); Bộ nhớ trong (RAM); Loa

c)

Bộ xử lý (CPU); Bộ nhớ trong (RAM); Nguồn điện; Lưu trữ bên ngoài; Bo mạch chính

d)

Bộ xử lý (CPU); Bộ nhớ trong (RAM); Nguồn điện; Màn hình; Vỏ máy

2.

Hành động nào là cách sử dụng máy tính đúng?

a)

Đặt máy tính ở nơi mát, khô ráo và sạch sẽ.

b)

Đặt ba lô hoặc các vật khác lên bàn phím.

c)

Sử dụng bút bi để viết trên màn hình smartphone.

d)

Truy cập bất kỳ trang web nào trên Internet mà không cẩn thận.

3.

Các ký tự "z x c v b n m , . /" thuộc hàng phím nào trên bàn phím?

a)

Hàng trên cùng

b)

Hàng dưới cùng

c)

Hàng phím cách

d)

Hàng giữa

4.

Which of the following is NOT computer hardware?

a)

Keyboard

b)

Windows 10

c)

Mouse

d)

Computer case

5.

Hành động nào có thể gây ra lỗi hoặc hư hại cho phần cứng hoặc phần mềm máy tính?

a)

Tắt máy tính một cách đúng cách.

b)

Giữ máy tính ở nơi sạch sẽ, khô ráo và thông thoáng.

c)

Tránh sử dụng các vật sắc nhọn, cứng trên máy tính.

d)

Rút ổ USB mà không an toàn.

6.

Việc gõ phím chính xác giúp bạn:

a)

Gõ nhanh hơn và chính xác hơn.

b)

Phát triển thói quen nhận biết vị trí phím đúng.

c)

Cải thiện sự tập trung và trí nhớ.

d)

Tất cả các điều trên.

7.

Tại sao việc gõ phím đúng cách lại tốt cho sức khỏe của bạn?

a)

Nó giúp tránh những tổn thương do gõ sai, chẳng hạn như đau và mệt mỏi ở ngón tay và cổ tay.

b)

Nó làm cho các phím dễ bị hỏng hơn và bị kẹt.

c)

Nó làm tăng trí thông minh của bạn.

d)

Nó làm bạn cao hơn.

8.

Việc gõ phím chính xác giúp bạn:

a)

Gõ nhanh hơn và chính xác hơn.

b)

Phát triển thói quen nhận biết vị trí phím đúng.

c)

Cải thiện sự tập trung và trí nhớ.

d)

Tất cả những điều trên.

9.

Phần mềm và phần cứng phụ thuộc vào nhau như thế nào? Chọn mô tả tốt nhất với một ví dụ.

a)

Chúng phụ thuộc vào nhau: phần mềm cung cấp hướng dẫn để phần cứng thực hiện các chức năng; ví dụ, xử lý văn bản hoạt động với bàn phím và màn hình dưới sự điều khiển của một chương trình xử lý văn bản.

b)

Chúng độc lập: phần mềm hoạt động mà không cần phần cứng, và phần cứng hoạt động mà không cần phần mềm.

c)

Chỉ phần cứng điều khiển phần mềm, và phần mềm không thể chỉ đạo phần cứng; ví dụ, bàn phím cho một chương trình xử lý văn bản biết phải làm gì.

d)

Chỉ phần mềm quan trọng vì phần cứng không thực hiện chức năng nào mà không có nó; ví dụ, một chương trình gõ văn bản tự nó mà không cần thiết bị nào.

10.

Tại sao điện thoại và máy tính thường được cài đặt sẵn phần mềm trước khi bán?

a)

Để người dùng có thể sử dụng thiết bị ngay lập tức; việc cài đặt sau có thể khó khăn, và điều này giúp thu hút khách hàng.

b)

Bởi vì người dùng không được phép tự cài đặt bất kỳ phần mềm nào.

c)

Bởi vì phần cứng không thể hoạt động nếu có bất kỳ phần mềm nào được thêm vào trước khi bán.

d)

Để ngăn người dùng cập nhật hoặc thay đổi chương trình.

11.

Khi tái sử dụng thông tin từ Internet, bạn nên chú ý đến điều gì?

a)

Từ khóa liên quan đến thông tin bạn muốn tìm

b)

Bản quyền

c)

Từ khóa liên quan đến một trang web

d)

Địa chỉ trang web

12.

Which statement best identifies text information on a webpage?

a)

It can be read.

b)

It can be heard.

c)

It always includes images and sound.

d)

None of the above.

13.

Khi bạn truy cập các trang web, những loại thông tin chính mà bạn gặp phải là gì?

a)

Văn bản, hình ảnh, video

b)

Văn bản, hình ảnh, âm thanh

c)

Hình ảnh, âm thanh, video, liên kết, văn bản

d)

Âm thanh, video

14.

Hypertext là gì?

a)

Một tài liệu chứa nhiều loại thông tin khác nhau như văn bản, âm thanh, hình ảnh, video

b)

Một tài liệu chứa âm thanh, hình ảnh và video

c)

Một tài liệu chứa các liên kết

d)

Một tài liệu chứa nhiều loại thông tin khác nhau như văn bản, âm thanh, hình ảnh, video và các liên kết

15.

Hành vi nào là phù hợp khi truy cập thông tin trên web?

a)

Xem các cảnh bạo lực, tàn ác

b)

Thực hiện theo hướng dẫn để làm những điều nguy hiểm

c)

Xem video và thực hành hát Quốc ca cùng với bạn học

d)

Tất cả ba điều trên

16.

Các tác hại nào sau đây của việc truy cập thông tin không phù hợp trên web? Chọn tất cả những gì áp dụng.

a)

Bạn có thể bị lôi kéo hoặc hướng dẫn làm những điều sai trái.

b)

Máy tính của bạn có thể bị hư hại bởi nội dung độc hại hoặc phần mềm độc hại.

c)

Bạn có thể bị bắt nạt hoặc đe dọa trực tuyến.

17.

Đặc điểm của một văn bản là gì?

a)

Nó có thể được nghe.

b)

Nó có thể được đọc.

c)

Nó có thể bao gồm thông tin dưới dạng hình ảnh, âm thanh và chữ cái.

d)

Khi con trỏ chuột di chuyển qua nó, con trỏ sẽ thay đổi hình dạng.

18.

What is a characteristic of a video?

a)

It can be listened to.

b)

It can be read.

c)

It can include information in the form of images, sounds, and letters.

d)

When the mouse pointer moves over it, the pointer changes shape.

19.

Đặc điểm của một liên kết là gì?

a)

Nó có thể được nghe.

b)

Nó có thể được đọc.

c)

Nó có thể bao gồm thông tin dưới dạng hình ảnh, âm thanh và chữ cái.

d)

Khi con trỏ chuột di chuyển qua nó, hình dạng của con trỏ chuột sẽ thay đổi.

20.

Khi truy cập các trang web không phù hợp với độ tuổi của bạn, những tác hại nào có thể xảy ra? Chọn tất cả những gì áp dụng.

a)

Bị cuốn vào và bắt chước hành vi không đúng mực đối với người khác.

b)

Máy tính có thể gặp rủi ro bị virus hoặc phần mềm độc hại.

c)

Bị bắt nạt hoặc lừa đảo, gây hại cho bản thân và gia đình bạn.

d)

Cải thiện tốc độ gõ và chơi game tốt hơn.

21.

Kết quả của việc sử dụng một công cụ tìm kiếm là:

a)

Danh sách các tác giả có bài viết chứa từ khóa tìm kiếm.

b)

Danh sách các liên kết đến các trang web chứa từ khóa tìm kiếm.

c)

Danh sách các trang chính của các trang web liên quan.

d)

Nội dung đầy đủ của một trang web chứa từ khóa.

22.

What is a search keyword?

a)

A word or phrase entered into the search box.

b)

The list of search results.

c)

Google.

d)

The number of results and the time taken to search.

23.

Hành động cơ bản nào với thư mục và tệp?

a)

Bắt đầu một chương trình tìm kiếm.

b)

Gõ đúng trên bàn phím.

c)

Di chuyển một thư mục.

d)

Tìm một từ khóa.

24.

Which statement is FALSE about searching for information with a search engine?

a)

Keywords are usually the topic name or the main content of the information you want to find.

b)

Search results are articles that contain the keyword or information related to it.

c)

Based on the results returned by the search engine, you can revise the keyword to get more suitable results.

d)

The more general and less specific the keyword, the more accurate the search results.

25.

Điền vào chỗ trống: Bạn nên suy nghĩ cẩn thận trước khi quyết định ______ một thư mục để tránh mất thông tin.

a)

sao chép

b)

xóa

c)

tạo

d)

đổi tên

26.

Để tìm kiếm thông tin về Cuộc thi Tin học Trẻ trên Internet, bạn nên chọn biểu tượng phần mềm nào?

a)

Một biểu tượng bảng tính màu xanh lá cây.

b)

Một biểu tượng trình duyệt web màu xanh lam chữ e thường.

c)

Một biểu tượng màu cam cho nguồn cấp dữ liệu/web tin tức.

d)

Một biểu tượng thư mục màu vàng cho quản lý tệp.

27.

Khi bạn sao chép một thư mục đến một vị trí khác, điều gì sẽ xảy ra với tất cả các tệp và thư mục con bên trong nó?

a)

Chúng tồn tại ở cả vị trí mới và vị trí gốc.

b)

Chúng chỉ tồn tại ở vị trí gốc.

c)

Chúng chỉ tồn tại ở vị trí mới.

d)

Tất cả các câu trả lời đều không đúng.

28.

Từ khóa nào là phù hợp nhất khi bạn muốn tìm thông tin về Bảo tàng Phụ nữ miền Nam?

a)

bảo tàng

b)

bảo tàng phụ nữ

c)

bảo tàng miền Nam

d)

Bảo tàng Phụ nữ miền Nam

29.

Ngoài việc nhấp vào lệnh Xóa trên tab Trang chủ, một cách khác để xóa tệp và thư mục là gì?

a)

Nhấn phím Alt trên bàn phím.

b)

Nhấn phím Ctrl trên bàn phím.

c)

Nhấn phím Space trên bàn phím.

d)

Nhấn phím Delete trên bàn phím.

30.

Bởi vì mỗi máy tính có thể sử dụng các tên khác nhau cho tệp và thư mục, bạn nên làm gì?

a)

Thực hiện theo hướng dẫn trong sách.

b)

Thực hiện theo hướng dẫn của giáo viên.

c)

Thực hiện theo hướng dẫn của cha mẹ.

d)

Tất cả các điều trên.

31.

Which option shows the correct order of steps to copy a file using the listed actions: A. Select the file; B. Choose the Home tab; C. Click the Paste command; D. Click the Copy command; E. Open the destination folder; F. Open the folder that contains the file to be copied.

a)

F → A → B → D → E → C

b)

A → B → D → E → C → F

c)

F → B → A → D → C → E

d)

A → D → B → F → E → C

32.

Phần mềm nào KHÔNG miễn phí?

a)

Phần mềm mà người dùng có thể sử dụng mà không phải trả phí

b)

Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng

c)

Phần mềm mà mọi người có thể sử dụng và sao chép nhưng phải xin phép tác giả

d)

Phần mềm mà người dùng có thể tự do sao chép và phân phối cho người khác

33.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm miễn phí?

a)

Windows 10

b)

PowerPoint

c)

Phần mềm gõ tiếng Việt UniKey

d)

Word

34.

Đối với phần mềm có bản quyền, tác giả có quyền gì?

a)

Quyền cho phép hoặc từ chối người khác sử dụng, sao chép và phân phối phần mềm

b)

Phải cho phép người khác sử dụng phần mềm

c)

Cấm mọi người sử dụng phần mềm

d)

Không có quyền ngăn cản người khác sử dụng phần mềm

35.

Tại sao chúng ta nên sử dụng phần mềm có bản quyền?

a)

Nhận hỗ trợ khi phần mềm gặp sự cố

b)

Bảo vệ nhà sản xuất phần mềm

c)

Giữ thông tin trên máy tính an toàn

d)

Tất cả các điều trên

36.

Nếu bạn biết rằng Binh đang sử dụng phần mềm không có giấy phép, bạn nên nói gì với anh ấy?

a)

Không nói gì vì đó không phải là việc của bạn

b)

Nói với Binh rằng hành động này vi phạm pháp luật, mang lại nhiều rủi ro khi sử dụng phần mềm và có thể không nhận được hỗ trợ nếu xảy ra sự cố

c)

Khuyến khích Binh làm như vậy

d)

Nói điều gì khác

37.

Với đầu vào Telex, phím nào thêm dấu sắc vào nguyên âm tiếng Việt?

a)

s

b)

f

c)

r

d)

j

38.

Với đầu vào Telex, phím nào thêm dấu huyền vào một nguyên âm tiếng Việt?

a)

f

b)

s

c)

x

d)

j

39.

Với đầu vào Telex, phím nào thêm dấu móc trên cho nguyên âm tiếng Việt?

a)

r

b)

x

c)

s

d)

f

40.

Với đầu vào Telex, phím nào thêm dấu ngã vào nguyên âm tiếng Việt?

a)

x

b)

r

c)

s

d)

f

41.

Với đầu vào Telex, phím nào thêm dấu chấm dưới cho nguyên âm tiếng Việt?

a)

j

b)

s

c)

x

d)

r

42.

Với đầu vào Telex, làm thế nào để bạn gõ â?

a)

aa

b)

aw

c)

ee

d)

oo

43.

Với đầu vào Telex, làm thế nào để bạn gõ ă?

a)

aw

b)

aa

c)

ow

d)

uw

44.

Với đầu vào Telex, làm thế nào để bạn gõ ê?

a)

ee

b)

oo

c)

ow

d)

uw

45.

Với đầu vào Telex, làm thế nào để bạn gõ ô?

a)

oo

b)

ee

c)

aw

d)

ow

46.

Với đầu vào Telex, làm thế nào để bạn gõ ư?

a)

uw

b)

oo

c)

ee

d)

aw

47.

Chức năng chính của Microsoft Word là gì?

a)

Tính toán và bảng tính

b)

Tạo tệp đồ họa

c)

Xử lý văn bản

d)

Chạy các chương trình ứng dụng khác

48.

Các thành phần của một tài liệu bao gồm những mục nào?

a)

Ký tự

b)

Đoạn văn

c)

Trang

d)

Tất cả các mục trên

49.

Which command helps you copy a folder?

a)

Move to

b)

Copy to

c)

Delete

d)

Rename

50.

Which option lists the units of text processing from smallest to largest?

a)

Character → word → sentence → paragraph

b)

Word → sentence → paragraph → character

c)

Sentence → paragraph → word → character

d)

Character → sentence → word → paragraph

51.

Có điều gì có thể xảy ra nếu bạn sao chép hoặc di chuyển tệp và thư mục của người khác?

a)

Không có hậu quả gì cả

b)

Mất thông tin

c)

Sự rối loạn khiến người dùng khác khó làm việc

d)

A và B là đúng

52.

Mục đích của việc chèn hình ảnh vào tài liệu là gì?

a)

Minh họa nội dung

b)

Làm cho tài liệu sinh động và hấp dẫn

c)

Giúp nội dung dễ hiểu hơn

d)

Tất cả các điều trên

53.

Trong xử lý văn bản, phím Enter có tác dụng gì?

a)

Di chuyển con trỏ sang trái một ký tự

b)

Di chuyển con trỏ sang phải một ký tự

c)

Xóa ký tự bên phải con trỏ

d)

Bắt đầu một dòng mới

54.

Trong xử lý văn bản, phím mũi tên phải (→) có tác dụng gì?

a)

Di chuyển con trỏ sang phải một ký tự

b)

Bắt đầu một dòng mới

c)

Xóa ký tự bên phải con trỏ

d)

Di chuyển con trỏ sang trái một ký tự

55.

Trong xử lý văn bản, phím Delete có tác dụng gì?

a)

Xóa ký tự bên phải con trỏ

b)

Bắt đầu một dòng mới

c)

Di chuyển con trỏ sang phải một ký tự

d)

Di chuyển con trỏ sang trái một ký tự

56.

Trong xử lý văn bản, phím mũi tên trái (←) có tác dụng gì?

a)

Di chuyển con trỏ sang trái một ký tự

b)

Bắt đầu một dòng mới

c)

Xóa ký tự bên phải con trỏ

d)

Di chuyển con trỏ sang phải một ký tự

57.

Khớp hành động với kết quả của nó: Sao chép một phần văn bản đã chọn.

a)

Văn bản đã chọn xuất hiện ở một vị trí mới và không còn tồn tại ở vị trí ban đầu

b)

Văn bản đã chọn bị xóa

c)

Một bản sao của văn bản đã chọn xuất hiện tại vị trí sao chép

d)

Văn bản đã chọn có nền tối

58.

Khớp hành động với kết quả của nó: Di chuyển một phần văn bản đã chọn.

a)

Văn bản đã chọn xuất hiện ở vị trí mới và không còn tồn tại ở vị trí ban đầu

b)

Văn bản đã chọn bị xóa

c)

Một bản sao của văn bản đã chọn xuất hiện tại vị trí sao chép

d)

Văn bản đã chọn có nền tối

59.

Khớp hành động với kết quả của nó: Xóa một phần văn bản đã chọn.

a)

Văn bản đã chọn xuất hiện ở một vị trí mới và không còn tồn tại ở vị trí ban đầu

b)

Văn bản đã chọn bị xóa

c)

Một bản sao của văn bản đã chọn xuất hiện tại vị trí sao chép

d)

Văn bản đã chọn có nền tối

60.

Khớp hành động với kết quả của nó: Chọn một phần của văn bản.

a)

Văn bản đã chọn xuất hiện ở một vị trí mới và không còn tồn tại ở vị trí ban đầu

b)

Văn bản đã chọn bị xóa

c)

Một bản sao của văn bản đã chọn xuất hiện tại vị trí sao chép

d)

Văn bản đã chọn có nền tối

61.

Trong bảng khớp, chức năng đúng của phím Caps Lock là gì?

a)

Gõ chữ hoa

b)

Giữ để gõ chữ hoa hoặc ký hiệu trên các phím có hai ký hiệu

c)

Tạo khoảng cách giữa hai ký tự

d)

Di chuyển con trỏ lên một dòng

62.

Trong bảng khớp, phím Shift có chức năng gì đúng?

a)

Gõ chữ cái in hoa

b)

Giữ để gõ chữ cái in hoa hoặc ký hiệu trên các phím có hai ký hiệu

c)

Tạo khoảng cách giữa hai ký tự

d)

Di chuyển con trỏ lên một dòng

63.

Trong bảng khớp, chức năng đúng của phím Spacebar là gì?

a)

Gõ chữ cái viết hoa

b)

Giữ để gõ chữ hoa hoặc ký hiệu trên các phím có hai ký hiệu

c)

Tạo khoảng cách giữa hai ký tự

d)

Di chuyển con trỏ lên một dòng

64.

Trong bảng khớp, phím mũi tên lên (↑) có chức năng đúng là gì?

a)

Gõ chữ cái viết hoa

b)

Giữ để gõ chữ cái viết hoa hoặc ký hiệu trên các phím có hai ký hiệu

c)

Tạo khoảng cách giữa hai ký tự

d)

Di chuyển con trỏ lên một dòng

65.

Trong một tài liệu Word có một danh sách được đóng khung có tiêu đề Năm điều Bác Hồ dạy với một hình ảnh bên phải, những lựa chọn định dạng nào đáp ứng yêu cầu?

a)

Tiêu đề: Time New Roman, cỡ 22, đậm, đỏ; nội dung: Time New Roman, cỡ 14, đen; văn bản căn trái; hình ảnh đặt bên phải với kích thước phù hợp

b)

Tiêu đề: Arial, cỡ 22, nghiêng, xanh; nội dung: Arial, cỡ 12, đen; văn bản căn giữa; hình ảnh đặt bên trái

c)

Tiêu đề: Times New Roman, cỡ 22, gạch chân, xanh; nội dung: Calibri, cỡ 14, đen; văn bản căn đều; hình ảnh đặt bên dưới văn bản

d)

Tiêu đề: Time New Roman, cỡ 24, đậm, đen; nội dung: Time New Roman, cỡ 16, xanh; văn bản căn phải; hình ảnh đặt bên trái

66.

Đối với nhiệm vụ PowerPoint mở, mô tả nào phù hợp nhất với các bước yêu cầu?

a)

Bắt đầu PowerPoint, nhập nội dung của slide và định dạng nó đúng như yêu cầu

b)

Bắt đầu Word, nhập nội dung và lưu tài liệu

c)

Bắt đầu Excel, tạo một biểu đồ và in nó

d)

Bắt đầu Paint, vẽ một bức tranh và chèn nó vào Word

67.

Tất cả văn bản trên bảng tính phải sử dụng phông chữ nào theo yêu cầu?

a)

Time New Roman

b)

Arial

c)

Tahoma

d)

Calibri

68.

Trên trang 1, kích thước phông chữ nào là cần thiết cho tiêu đề?

a)

28

b)

32

c)

40

d)

24

69.

Trên trang 1, tiêu đề nên được định dạng như thế nào về kiểu dáng và màu sắc?

a)

Đậm và màu đỏ

b)

Nghiêng và màu xanh dương

c)

Đậm và màu xanh lá cây

d)

Gạch chân và màu đỏ

70.

Trên trang 1, các cài đặt cần thiết cho văn bản nội dung chính là gì?

a)

Kích thước 28, màu xanh

b)

Kích thước 32, màu xanh

c)

Kích thước 32, màu đỏ

d)

Kích thước 40, màu xanh lá

71.

Trên trang 2, sự kết hợp nào là cần thiết cho định dạng tiêu đề?

a)

Kích thước 40, đậm, đỏ, gạch chân

b)

Kích thước 40, nghiêng, xanh, gạch chân

c)

Kích thước 32, đậm, đỏ, không gạch chân

d)

Kích thước 28, đậm, xanh lá, gạch chân

72.

Trên trang 2, các cài đặt cần thiết cho văn bản nội dung chính là gì?

a)

Kích thước 32, nghiêng, màu xanh

b)

Kích thước 32, đậm, màu đỏ

c)

Kích thước 28, nghiêng, màu xanh lá

d)

Kích thước 40, đậm, màu xanh

73.

Theo bố cục trang, tiêu đề hiển thị trên trang 1 là gì?

a)

GIỚI THIỆU VỀ DU LỊCH ĐỒNG NAI

b)

MỘT SỐ ĐỊA ĐIỂM DU LỊCH

c)

THÀNH PHỐ BIÊN HÒA

d)

CÁC TỈNH MIỀN NAM

74.

Điểm du lịch nào được liệt kê trên trang 2?

a)

Văn miếu Trấn Biên

b)

Chợ Bến Thành

c)

Hồ Gươm

d)

Cầu Rồng

75.

Nơi nào tệp nên được lưu theo hướng dẫn bắt đầu bằng "Lưu tệp"?

a)

Trên màn hình chính trong một thư mục có tên là họ và tên đầy đủ - lớp

b)

Trong thư mục Tài liệu

c)

Trong thư mục Tải xuống

d)

Bất kỳ đâu cũng được

76.

Thư mục nào sau đây theo đúng ví dụ được đưa ra trong hướng dẫn lưu trữ?

a)

NGUYENBAOANH.4A1

b)

BAOANH_NGUYEN

c)

Lop4A1

d)

BAI_TAP