wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm ôn tập từ vựng theo ảnh

Total questions: 126

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). “Distributing materials” có nghĩa là:

a)

Leo lên một cái thang

b)

Ngồi đối diện nhau

c)

Trao đổi danh thiếp

d)

Phát tài liệu

2.

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). “Examining a document” có nghĩa là:

a)

Đã được đặt xung quanh bàn

b)

Làm việc trong một dây chuyền lắp ráp

c)

Kiểm tra tài liệu

d)

Đối mặt với một nhóm người

3.

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). “Filing the paper” có nghĩa là:

a)

Cắt tia cành cây

b)

Đối mặt với một nhóm người

c)

Lấy sách ra

d)

Sắp xếp giấy tờ

4.

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). “Looking through some papers” có nghĩa là:

a)

Dạo xem cây

b)

Xem qua một số giấy tờ

c)

Đã được đặt xung quanh bàn

d)

Xây một tòa nhà

5.

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). “Putting the paper in the piles” có nghĩa là:

a)

Chất giấy thành chồng

b)

Đứng ở lối đi

c)

Nướng bánh

d)

Đóng cửa với du khách

6.

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). “Reviewing some documents” có nghĩa là:

a)

Nằm rải rác trong phòng

b)

Được chất vào

c)

Cất sách đi

d)

Xem xét một số tài liệu

7.

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). “Stapling some documents together” có nghĩa là:

a)

Ghim một số tài liệu lại với nhau

b)

Đặt phòng khách sạn

c)

Đánh máy một văn bản

d)

Sử dụng thiết bị thí nghiệm

8.

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). “Writing on a piece of paper” có nghĩa là:

a)

Mượn sách

b)

Đang được thi công

c)

Viết trên một mảnh giấy

d)

Giống hệt nhau

9.

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). “Entering some data into the computer” có nghĩa là:

a)

Nhập một số dữ liệu vào máy tính

b)

Xem qua một số giấy tờ

c)

Được hái trong vườn

d)

Mặc áo khoác phòng thí nghiệm

10.

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). “Typing up a document” có nghĩa là:

a)

Đóng cửa với du khách

b)

Nhận hành lý

c)

Chất chồng lên nhau

d)

Đánh máy một văn bản

11.

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). “Using a laptop computer” có nghĩa là:

a)

Viết trên một mảnh giấy

b)

Đi xuống cầu thang

c)

Kiểm tra hình ảnh X quang

d)

Sử dụng máy tính xách tay

12.

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). “Working at the keyboard” có nghĩa là:

a)

Rót chất lỏng vào ly

b)

Xử lý một vài kiện hàng

c)

Dạo quanh một hiệu sách

d)

Làm việc trên bàn phím

13.

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). “Looking at the screen” có nghĩa là:

a)

Đeo găng tay bảo hộ

b)

Nhìn vào màn hình

c)

Đã bị đóng cửa

d)

Xây dựng hàng rào

14.

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). “Looking in a drawer” có nghĩa là:

a)

Nhìn vào một cái ngăn kéo

b)

Kiểm tra tài liệu

c)

Gieo hạt

d)

Kiểm tra túi

15.

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). “Plugging a cord into a machine” có nghĩa là:

a)

Nhìn vào bản vẽ

b)

Được hái trong vườn

c)

Chất đóng hành lý trên xe đẩy

d)

Cắm dây vào một cái máy

16.

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). “Being scattered around the room” có nghĩa là:

a)

Nằm rải rác trong phòng

b)

Kiểm tra hình ảnh X quang

c)

Với lấy một cuốn sách

d)

Đọc hồ sơ của bệnh nhân

17.

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). “Exchanging business cards” có nghĩa là:

a)

Trao đổi danh thiếp

b)

Có một cuộc họp

c)

Sơn móng tay

d)

Đứng ở lối đi

18.

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). “Organizing the desk” có nghĩa là:

a)

Chiếm ngưỡng một bức tranh

b)

Sắp xếp bàn làm việc

c)

Nện búa vào các mảnh gỗ

d)

Một mình trong một phòng trưng bày nghệ thuật

19.

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). “Stretching back in his seat” có nghĩa là:

a)

Tham dự một buổi thuyết trình

b)

Được xếp chồng lên kệ

c)

Dựa lưng vào chỗ ngồi

d)

Nhập một số dữ liệu vào máy tính

20.

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). “Putting paper in a copy machine” có nghĩa là:

a)

Ghim một số tài liệu lại với nhau

b)

Sửa chữa cáp điện

c)

Được treo từ một cửa sổ

d)

Bỏ giấy vào máy photo

21.

“Using some office equipment” có nghĩa là:

a)

A. Dạo xem cây

b)

B. Nhìn vào kính hiển vi

c)

C. Sử dụng thiết bị văn phòng

d)

D. Kiểm tra một số hành lý

22.

Cụm “Being under construction” có nghĩa là:

a)

Lấy sách ra

b)

Đang được thi công

c)

Đóng cửa với du khách

d)

Mặc áo bảo hộ

23.

Cụm “Being stacked on top of one another” có nghĩa là:

a)

Xây dựng hàng rào

b)

Ngồi trên hiên nhà

c)

Chất chồng lên nhau

d)

Được xây dựng lại

24.

Cụm “Building a brick wall” có nghĩa là:

a)

Đứng ở lối đi

b)

Chất giấy thành chồng

c)

Xây một bức tường gạch

d)

Đọc hồ sơ của bệnh nhân

25.

Cụm “Climbing up a ladder” có nghĩa là:

a)

Làm việc trên bàn phím

b)

Thuyết trình

c)

Leo lên một cái thang

d)

Cắm dây vào một cái máy

26.

Cụm “Digging a hole” có nghĩa là:

a)

Ghim một số tài liệu lại với nhau

b)

Cọ rửa các bậc thang

c)

Sẵn sàng rời máy bay

d)

Đào một cái hố

27.

Cụm “Hammering pieces of wood” có nghĩa là:

a)

Cưa những tấm ván

b)

Đang được thi công

c)

Xem xét một số tài liệu

d)

Nện búa vào các mảnh gỗ

28.

Cụm “Looking at the blueprint” có nghĩa là:

a)

Được treo từ một cửa sổ

b)

Đi xuống cầu thang

c)

Nhìn vào bản vẽ

d)

Chiêm ngưỡng một bức tranh

29.

Cụm “Putting up a building” có nghĩa là:

a)

Kéo một hành lý

b)

Treo trên cột

c)

Thiết lập thiết bị

d)

Xây một tòa nhà

30.

Cụm “Repairing a power cable” có nghĩa là:

a)

Cắm dây vào một cái máy

b)

Rót chất lỏng vào ly

c)

Sửa chữa cáp điện

d)

Đã được bày ra

31.

Cụm “Sawing boards” có nghĩa là:

a)

Cưa những tấm ván

b)

Nhập một số dữ liệu vào máy tính

c)

Sử dụng máy tính xách tay

d)

Mỉm cười với khách hàng

32.

Cụm “Working underground” có nghĩa là:

a)

Làm việc dưới lòng đất

b)

Đã được bày ra

c)

Đọc hồ sơ của bệnh nhân

d)

Rót chất lỏng vào ly

33.

Cụm “Unloading the shipment” có nghĩa là:

a)

Di chuyển hành lý

b)

Dỡ hàng

c)

Đứng trên mái nhà

d)

Thuyết trình

34.

Cụm “Measuring a cabinet” có nghĩa là:

a)

Đang được thi công

b)

Đo một cái tủ

c)

Xây một bức tường gạch

d)

Đánh máy một văn bản

35.

Cụm “Wearing a safety vest” có nghĩa là:

a)

Mặc áo bảo hộ

b)

Hạ cánh xuống sân bay

c)

Giống hệt nhau

d)

Làm việc với một công cụ

36.

Cụm “Packing up the equipment” có nghĩa là:

a)

Trao đổi danh thiếp

b)

Chất chồng lên nhau

c)

Đóng gói thiết bị

d)

Đông nghịt khách

37.

Cụm “Working with a tool” có nghĩa là:

a)

Lau bàn

b)

Cắt cỏ

c)

Làm việc với một công cụ

d)

Đang được thi công

38.

Cụm “Working in an assembly line” có nghĩa là:

a)

Đã bị đóng cửa

b)

Làm việc trong một dây chuyền lắp ráp

c)

Xây một tòa nhà

d)

Dựa lưng vào chỗ ngồi

39.

Cụm “Handling some packages” có nghĩa là:

a)

Đào một cái hố

b)

Có một cuộc họp

c)

Xử lý một vài kiện hàng

d)

Đeo găng tay bảo hộ

40.

Cụm “Removing the lid” có nghĩa là:

a)

Tháo nắp

b)

Kéo một hành lý

c)

Sử dụng thiết bị thí nghiệm

d)

Mang hành lý của anh ấy

41.

Cụm “Labeling a sample” có nghĩa là:

a)

Thiết lập thiết bị

b)

Đánh bóng lan can

c)

Giống hệt nhau

d)

Ghi nhãn một mẫu

42.

Cụm “Pouring liquid into a glass” có nghĩa là:

a)

Rót chất lỏng vào ly

b)

Đào một cái hố

c)

Sửa chữa cáp điện

d)

Đóng gói thiết bị

43.

“Setting up the equipment” có nghĩa là gì?

a)

Thiết lập thiết bị

b)

Kiểm tra hình ảnh X quang

c)

Được sắp xếp trên sân

d)

Dỡ hành lý trong vali

44.

“Holding up a test tube” có nghĩa là gì?

a)

Xếp tạp chí lên kệ

b)

Tiếp cận một sân bay

c)

Được xây theo phong cách tương tự

d)

Cầm một ống nghiệm lên

45.

“Adjusting a scientific instrument” có nghĩa là gì?

a)

Đánh bóng lan can

b)

Sơn móng tay

c)

Đánh máy một văn bản

d)

Điều chỉnh một công cụ khoa học

46.

“Using laboratory equipment” có nghĩa là gì?

a)

Sử dụng thiết bị thí nghiệm

b)

Được treo từ một cửa sổ

c)

Cắt cỏ

d)

Chất chồng lên nhau

47.

“Looking into a microscope” có nghĩa là gì?

a)

Sử dụng thiết bị văn phòng

b)

Nhìn vào kính hiển vi

c)

Đã cất cánh

d)

Tiêm thuốc

48.

“Wearing a lab coat” có nghĩa là gì?

a)

Mặc áo khoác phòng thí nghiệm

b)

Ghi nhãn một mẫu

c)

Sẵn sàng rời máy bay

d)

Chờ đợi ở nhà ga

49.

“Wearing safety gloves” có nghĩa là gì?

a)

Được xây dựng lại

b)

Mang hành lý của anh ấy

c)

Nắm rải rác trong phòng

d)

Đeo găng tay bảo hộ

50.

“Having a meeting” có nghĩa là gì?

a)

Đã được đặt xung quanh bàn

b)

Có một cuộc họp

c)

Dỡ hàng

d)

Được xây theo phong cách tương tự

51.

“Sitting opposite each other” có nghĩa là gì?

a)

Sửa chữa cáp điện

b)

Nhìn vào màn hình

c)

Sẵn sàng rời máy bay

d)

Ngồi đối diện nhau

52.

“Sitting across from each other” có nghĩa là gì?

a)

Xử lý một vài kiện hàng

b)

Mỉm cười với khách hàng

c)

Ngồi đối diện nhau

d)

Làm việc dưới lòng đất

53.

“Writing in a notebook” có nghĩa là gì?

a)

Với lấy một cuốn sách

b)

Lấy sách ra

c)

Viết vào vở

d)

Đánh giá một cuốn sách

54.

“Setting up a projector” có nghĩa là gì?

a)

Làm việc dưới lòng đất

b)

Nhận hành lý

c)

Thiết lập máy chiếu

d)

Phát tài liệu

55.

“Delivering/making/giving a presentation” có nghĩa là gì?

a)

Chất chồng lên nhau

b)

Với lấy một cuốn sách

c)

Thuyết trình

d)

Leo lên một cái thang

56.

“Attending a presentation” có nghĩa là gì?

a)

Xây một tòa nhà

b)

Khám bệnh

c)

Tham dự một buổi thuyết trình

d)

Điều chỉnh một công cụ khoa học

57.

“Listening to a speaker” có nghĩa là gì?

a)

Xếp tạp chí lên kệ

b)

Nghe một người nói

c)

Rót chất lỏng vào ly

d)

Đóng cửa với du khách

58.

“Facing a group of people” có nghĩa là gì?

a)

Đối mặt với một nhóm người

b)

Dỡ hàng

c)

Ngồi đối diện nhau

d)

Chất đóng hành lý trên xe đẩy

59.

“Approaching an airport” có nghĩa là gì?

a)

Tiếp cận một sân bay

b)

Sử dụng máy tính xách tay

c)

Leo lên một cái thang

d)

Nhìn vào bản vẽ

60.

“Being loaded into” có nghĩa là gì?

a)

Ngồi đối diện nhau

b)

Được chất vào

c)

Chất giấy thành chồng

d)

Kiểm tra một số hành lý

61.

“Being about to depart” có nghĩa là gì?

a)

Đo một cái tủ

b)

Mượn sách

c)

Chờ thang máy

d)

Sắp khởi hành

62.

“Carrying his luggage” có nghĩa là gì?

a)

Nghe một người nói

b)

Mang hành lý của anh ấy

c)

Đánh giá một cuốn sách

d)

Sửa chữa cáp điện

63.

“Checking the bags” có nghĩa là:

a)

Ngồi đối diện nhau

b)

Kiểm tra túi

c)

Nướng bánh

d)

Tháo nắp

64.

“Inspecting some luggage” có nghĩa là:

a)

Kiểm tra hình ảnh X quang

b)

Nhận hành lý

c)

Kiểm tra một số hành lý

d)

Cắm dây vào một cái máy

65.

“Claiming one’s luggage” có nghĩa là:

a)

Ngồi đối diện nhau

b)

Khám bệnh

c)

Nhận hành lý

d)

Làm việc dưới lòng đất

66.

“Descending the staircase” có nghĩa là:

a)

Đứng trên mái nhà

b)

Được xây theo phong cách tương tự

c)

Đi xuống cầu thang

d)

Chiêm ngưỡng một bức tranh

67.

“Having been shut down” có nghĩa là:

a)

Xem qua một số giấy tờ

b)

Đọc hồ sơ của bệnh nhân

c)

Đã bị đóng cửa

d)

Xếp hàng chờ đợi

68.

“Having taken off” có nghĩa là:

a)

Đã được đặt xung quanh bàn

b)

Xây dựng hàng rào

c)

Viết vào vở

d)

Đã cất cánh

69.

“Landing at the airport” có nghĩa là:

a)

Xử lý một vài kiện hàng

b)

Treo trên cột

c)

Đánh giá một cuốn sách

d)

Hạ cánh xuống sân bay

70.

“Being ready to leave the plane” có nghĩa là:

a)

Sẵn sàng rời máy bay

b)

Xây một bức tường gạch

c)

Ngồi trên hiên nhà

d)

Cất sách đi

71.

“Moving one’s luggage” có nghĩa là:

a)

Cắt cỏ

b)

Di chuyển hành lý

c)

Lau bàn

d)

Xây một tòa nhà

72.

“Taking one’s bag from the airplane” có nghĩa là:

a)

Xem xét một số tài liệu

b)

Cắt cỏ

c)

Đọc hồ sơ của bệnh nhân

d)

Lấy một chiếc túi từ máy bay

73.

“Waiting at the terminal” có nghĩa là:

a)

Phát tài liệu

b)

Chờ đợi ở nhà ga

c)

Kiểm tra hình ảnh X quang

d)

Dỡ hành lý trong vali

74.

“Waiting in a line” có nghĩa là:

a)

Đứng ở quầy lễ tân

b)

Xếp hàng chờ đợi

c)

Mặc áo khoác phòng thí nghiệm

d)

Phát thuốc

75.

“Checking into the hotel” có nghĩa là:

a)

Nhận phòng khách sạn

b)

Đánh máy một văn bản

c)

Tham dự một buổi thuyết trình

d)

Cắt tỉa tóc của khách hàng

76.

“Checking out of the hotel” có nghĩa là:

a)

Xếp tạp chí lên kệ

b)

Tháo nắp

c)

Nhập một số dữ liệu vào máy tính

d)

Trả phòng khách sạn

77.

“Making the bed” có nghĩa là:

a)

Dọn giường

b)

Nhìn vào màn hình

c)

Nghe một người nói

d)

Mượn sách

78.

“Need to be cleaned up” có nghĩa là:

a)

Leo lên một cái thang

b)

Đo một cái tủ

c)

Giống hệt nhau

d)

Cần được dọn dẹp

79.

“Piling luggage on a cart” có nghĩa là:

a)

Ngồi trên hiên nhà

b)

Cầm một ống nghiệm lên

c)

Chất đống hành lý trên xe đẩy

d)

Nhìn vào một cái ngăn kéo

80.

“Pulling one luggage” có nghĩa là:

a)

Sắp xếp bàn làm việc

b)

Cắt cỏ

c)

Kéo một hành lý

d)

Sẵn sàng rời máy bay

81.

“Reserving a hotel room” có nghĩa là:

a)

Dọn giường

b)

Đặt phòng khách sạn

c)

Tưới cây

d)

Cọ rửa các bậc thang

82.

“Smiling at a customer” có nghĩa là:

a)

Đeo găng tay bảo hộ

b)

Làm việc trên bàn phím

c)

Mỉm cười với khách hàng

d)

Đã được mở để cung cấp bóng râm

83.

“Standing at the front desk” có nghĩa là:

a)

Đứng ở quầy lễ tân

b)

Tham dự một buổi thuyết trình

c)

Trả phòng khách sạn

d)

Ngồi trên hiên nhà

84.

“Unpacking their suitcases” có nghĩa là:

a)

Đã được đặt xung quanh bàn

b)

Sơn móng tay

c)

Làm việc trên bàn phím

d)

Dỡ hành lý trong vali

85.

“Waiting for the elevator” có nghĩa là:

a)

Sửa chữa cáp điện

b)

Chờ thang máy

c)

Cần được dọn dẹp

d)

Đào một cái hố

86.

“Being on the top shelf” có nghĩa là:

a)

Được hái trong vườn

b)

Phát thuốc

c)

Ở kệ trên cùng

d)

Đứng ở quầy lễ tân

87.

“Being stacked on the shelves” có nghĩa là:

a)

Dọn giường

b)

Xem xét một số tài liệu

c)

Ngồi đối diện nhau

d)

Được xếp chồng lên kệ

88.

“Browsing in a bookstore” có nghĩa là:

a)

Được xếp chồng lên kệ

b)

Được hái trong vườn

c)

Tưới cây

d)

Dạo quanh một hiệu sách

89.

“Checking out books” có nghĩa là:

a)

Chiêm ngưỡng một bức tranh

b)

Đặt phòng khách sạn

c)

Được treo từ một cửa sổ

d)

Mượn sách

90.

“Putting away books” có nghĩa là:

a)

Xử lý một vài kiện hàng

b)

Được xây dựng lại

c)

Cất sách đi

d)

Chiêm ngưỡng một bức tranh

91.

“Reaching for a book” có nghĩa là:

a)

Sẵn sàng rời máy bay

b)

Với lấy một cuốn sách

c)

Đánh máy một văn bản

d)

Lấy sách ra

92.

“Reviewing a book” có nghĩa là:

a)

Đi xuống cầu thang

b)

Đánh giá một cuốn sách

c)

Tưới cây

d)

Cọ rửa các bậc thang

93.

“Shelving the journals” có nghĩa là:

a)

Điền vào một biểu mẫu y tế

b)

Được xếp chồng lên kệ

c)

Xếp tạp chí lên kệ

d)

Chiêm ngưỡng một bức tranh

94.

“Taking out one’s book” có nghĩa là:

a)

Khám bệnh

b)

Nằm rải rác trong phòng

c)

Ngồi trên hiên nhà

d)

Lấy sách ra

95.

“Examining an X-ray image” có nghĩa là:

a)

Làm việc dưới lòng đất

b)

Thuyết trình

c)

Kiểm tra một số hành lý

d)

Kiểm tra hình ảnh X quang

96.

“Examining a patient” có nghĩa là:

a)

Làm việc dưới lòng đất

b)

Sơn móng tay

c)

Đông nghịt khách

d)

Khám bệnh

97.

“Filling out a medical form” có nghĩa là:

a)

Đào một cái hố

b)

Xem xét một số tài liệu

c)

Được cột thành bó

d)

Điền vào một biểu mẫu y tế

98.

“Getting an injection” có nghĩa là:

a)

Đi xuống cầu thang

b)

Cần được dọn dẹp

c)

Sử dụng thiết bị thí nghiệm

d)

Tiêm thuốc

99.

“Handing out medication” có nghĩa là:

a)

Cầm một ống nghiệm lên

b)

Bị cắt lát

c)

Kiểm tra một số hành lý

d)

Phát thuốc

100.

“Having one’s temperature taken” có nghĩa là:

a)

Gieo hạt

b)

Đo nhiệt độ

c)

Ghim một số tài liệu lại với nhau

d)

Nghe một người nói

101.

“Reading the patient’s records” có nghĩa là:

a)

Đọc hồ sơ của bệnh nhân

b)

Xếp tạp chí lên kệ

c)

Đánh giá một cuốn sách

d)

Sắp xếp những ổ bánh mì

102.

“Admiring a painting” có nghĩa là:

a)

Đo một cái tủ

b)

Đông nghịt khách

c)

Lấy sách ra

d)

Chiêm ngưỡng một bức tranh

103.

“Being alone in an art gallery” có nghĩa là:

a)

Một mình trong một phòng trưng bày nghệ thuật

b)

Nướng bánh

c)

Đã được mở để cung cấp bóng râm

d)

Cọ rửa các bậc thang

104.

“Baking the pies” có nghĩa là:

a)

Nướng bánh

b)

Chờ thang máy

c)

Dọn giường

105.

“Being sliced” có nghĩa là gì?

a)

Chất chồng lên nhau

b)

Di chuyển hành lý

c)

Bị cắt lát

d)

Xem xét một số tài liệu

106.

“Arranging loaves of bread” có nghĩa là gì?

a)

Ở kệ trên cùng

b)

Sắp xếp những ổ bánh mì

c)

Bị cắt lát

d)

Đánh bóng lan can

107.

“Being closed to visitors” có nghĩa là gì?

a)

Đặt phòng khách sạn

b)

Đóng gói thiết bị

c)

Đóng cửa với du khách

d)

Đã được đặt xung quanh bàn

108.

“Being filled with customers” có nghĩa là gì?

a)

Đánh bóng lan can

b)

Kiểm tra túi

c)

Đông nghịt khách

d)

Xếp hàng chờ đợi

109.

“Having been placed around the table” có nghĩa là gì?

a)

Sử dụng thiết bị văn phòng

b)

Đã được đặt xung quanh bàn

c)

Đứng ở lối đi

d)

Đo nhiệt độ

110.

“Having been set out” có nghĩa là gì?

a)

Đã được bày ra

b)

Viết vào vở

c)

Chất chồng lên nhau

d)

Ngồi trên hiên nhà

111.

“Having one’s fingernails painted” có nghĩa là gì?

a)

Tham dự một buổi thuyết trình

b)

Mượn sách

c)

Sơn móng tay

d)

Ngồi đối diện nhau

112.

“Being tied up in a bundle” có nghĩa là gì?

a)

Đi xuống cầu thang

b)

Được cột thành bó

c)

Dựa lưng vào chỗ ngồi

d)

Chờ đợi ở nhà ga

113.

“Trimming the client’s hair” có nghĩa là gì?

a)

Nằm rải rác trong phòng

b)

Cắt tỉa tóc của khách hàng

c)

Viết vào vở

d)

Viết trên một mảnh giấy

114.

“Wiping the table” có nghĩa là gì?

a)

Được xây dựng lại

b)

Được xây theo phong cách tương tự

c)

Nhận hành lý

d)

Lau bàn

115.

“Being all identical” có nghĩa là gì?

a)

Nhập một số dữ liệu vào máy tính

b)

Đặt phòng khách sạn

c)

Giống hệt nhau

d)

Sẵn sàng rời máy bay

116.

“Being built in a similar style” có nghĩa là gì?

a)

Chất đóng hành lý trên xe đẩy

b)

Kiểm tra tài liệu

c)

Được xây theo phong cách tương tự

d)

Được cột thành bó

117.

“Being rebuilt” có nghĩa là gì?

a)

Đứng trên mái nhà

b)

Nằm rải rác trong phòng

c)

Được xây dựng lại

d)

Cần được dọn dẹp

118.

“Polishing the handrail” có nghĩa là gì?

a)

Đánh máy một văn bản

b)

Đánh bóng lan can

c)

Nhìn vào kính hiển vi

d)

Tiếp cận một sân bay

119.

“Standing on the roof of the building” có nghĩa là gì?

a)

Nhận phòng khách sạn

b)

Xem qua một số giấy tờ

c)

Đứng trên mái nhà

d)

Cắm dây vào một cái máy

120.

“Suspended from a window” có nghĩa là gì?

a)

Viết trên một mảnh giấy

b)

Lau bàn

c)

Được treo từ một cửa sổ

d)

Làm việc dưới lòng đất

121.

“Having been opened to provide shade” có nghĩa là gì?

a)

Lấy một chiếc túi từ máy bay

b)

Đã được mở để cung cấp bóng râm

c)

Đánh máy một văn bản

d)

Kiểm tra túi

122.

“Being arranged on the patio” có nghĩa là gì?

a)

Đánh máy một văn bản

b)

Đứng trên mái nhà

c)

Được sắp xếp trên sân

d)

Đã cất cánh

123.

“Scrubbing the steps” có nghĩa là gì?

a)

Cần được dọn dẹp

b)

Cọ rửa các bậc thang

c)

Dạo xem cây

d)

Lấy một chiếc túi từ máy bay

124.

“Sitting on the porch” có nghĩa là gì?

a)

Ngồi trên hiên nhà

b)

Nhập một số dữ liệu vào máy tính

c)

Phát thuốc

d)

Cất sách đi

125.

“Standing on a walkway” có nghĩa là gì?

a)

Đứng ở lối đi

b)

Mượn sách

126.

“Being picked in the garden” có nghĩa là:

a)

Được hái trong vườn

b)

Mang hành lý của anh ấy

c)

Trao đổi danh thiếp

d)

Hạ cánh xuống sân bay