wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài của đức cho em

Total questions: 122

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích chính của chữ ký số là gì?

a)

Xác thực người gửi và bảo vệ nội dung

b)

Thay thế hoàn toàn tất cả các mật khẩu

c)

Trang trí cuối email

d)

Tự động dịch email sang các ngôn ngữ

2.

Khi tạo một email học thuật, định dạng địa chỉ nào là phù hợp cho một sinh viên?

a)

ngoisao1234@gmail.com

b)

nguyenvana.hust@edu.vn

c)

hotboy_no1@outlook.com

d)

dragon_fire2024@yahoo.com

3.

Which item does NOT belong in a basic digital personal profile?

a)

Social media accounts

b)

Digital diplomas

c)

Online CV

d)

Email spam filter

4.

Đối với một email học thuật, dòng Chủ đề nên được viết như thế nào?

a)

Sử dụng biểu tượng cảm xúc để thể hiện cảm xúc

b)

Viết hoàn toàn bằng phông chữ trang trí

c)

Để trống để tiết kiệm thời gian

d)

Ngắn gọn và rõ ràng nêu rõ chủ đề

5.

Để một hợp đồng điện tử có hiệu lực, điều gì là cần thiết cho chữ ký số?

a)

Chứng nhận bởi một CA đáng tin cậy

b)

Vân tay mực trên giấy

c)

Tên gõ trong tài liệu Word

d)

Thêm ảnh hồ sơ của người ký

6.

Để tạo ấn tượng chuyên nghiệp trong email, lựa chọn phông chữ nào là tốt nhất?

a)

Hình ảnh nhúng trong văn bản

b)

Đơn giản, nhất quán, dễ đọc

c)

Nhiều màu sắc sáng, pha trộn

d)

Chữ in hoa hoàn toàn để nhấn mạnh

7.

Quản lý nhiều email công việc và cá nhân một cách hiệu quả nhất nên được thực hiện bằng cách nào?

a)

Đăng nhập vào tất cả các tài khoản trong một ứng dụng quản lý

b)

Chỉ kiểm tra email khi có việc gấp

c)

Sử dụng lại các mật khẩu tương tự để dễ nhớ

d)

Không bao giờ thay đổi bất kỳ mật khẩu nào

8.

Tại sao hồ sơ cá nhân kỹ thuật số nên được cập nhật thường xuyên?

a)

Giúp bạn bè tìm thấy những bức ảnh mới

b)

Hỗ trợ nhà tuyển dụng và đối tác với độ chính xác

c)

Tăng số lượt thích trên các bài đăng

d)

Cho phép nhiều cuộc gọi quảng cáo hơn

9.

Khi gửi email chứa thông tin nhạy cảm, biện pháp an toàn nào là phù hợp?

a)

Sử dụng biểu tượng cảm xúc để che giấu ý nghĩa

b)

Đính kèm vào một bài đăng trên mạng xã hội

c)

Mã hóa email trước khi gửi

d)

Chia sẻ trong một nhóm công khai

10.

Rủi ro của việc sử dụng email trường học để đăng ký nhiều dịch vụ giải trí là gì?

a)

Dễ dàng tìm kiếm việc làm hơn sau này

b)

Bảo mật tổng thể tốt hơn

c)

Tăng rủi ro về spam hoặc theo dõi

d)

Tăng cường danh tiếng cá nhân

11.

Chữ ký email học thuật nên bao gồm những gì?

a)

Hình ảnh selfie

b)

Khẩu hiệu hài hước

c)

Liên kết TikTok cá nhân

d)

Tên đầy đủ, chức danh, khoa

12.

Yếu tố nào KHÔNG nên xuất hiện trên hồ sơ kỹ thuật số LinkedIn?

a)

Ảnh chân dung chuyên nghiệp

b)

Kỹ năng chuyên nghiệp

c)

Nội dung chính trị gây chia rẽ

d)

Kinh nghiệm làm việc

13.

Trong quản lý email công việc, cách hiệu quả nhất để xử lý các tin nhắn spam là gì?

a)

Chuyển vào thư mục spam

b)

Phản hồi lại người gửi

c)

Mở để đọc rồi xóa

d)

Chuyển tiếp cho bạn bè

14.

Nếu một email bắt chước thiết kế của ngân hàng, hành động an toàn nhất ngay lập tức là gì?

a)

Báo cáo lừa đảo cho ngân hàng

b)

Nhấp vào liên kết được cung cấp

c)

Chuyển tiếp nó rộng rãi để lấy ý kiến

d)

Gửi dữ liệu để xác minh đăng nhập

15.

Khi xây dựng thương hiệu cá nhân, yếu tố quan trọng nhất là:

a)

Sở thích cá nhân

b)

Danh tiếng và độ tin cậy

c)

Chọn màu sắc yêu thích

d)

Số lượng bạn bè trực tuyến

16.

Trong giao tiếp chuyên nghiệp, nguyên tắc "lắng nghe chủ động" được thể hiện bởi:

a)

Nghe một nửa, nghĩ về những điều khác

b)

Nghe, sau đó phản hồi một cách thích hợp

c)

Gật đầu mà không chú ý

d)

Trả lời ngay sau khi nghe

17.

Thương hiệu cá nhân giúp:

a)

Tránh việc học các kỹ năng mới

b)

Tăng số lượng người theo dõi trên mạng xã hội

c)

Xác nhận giá trị bản thân trong mắt người khác

d)

Thêm nhiều sở thích cá nhân hơn

18.

Để duy trì hình ảnh chuyên nghiệp trên mạng xã hội, bạn nên:

a)

Chỉ đăng nội dung giải trí, bỏ qua ý kiến

b)

Chia sẻ mọi cảm xúc ngay lập tức

c)

Đăng nội dung tích cực, phù hợp

d)

Thường xuyên phàn nàn công khai

19.

Trong một cuộc phỏng vấn, yếu tố nào thể hiện sự chuyên nghiệp nhất?

a)

Không cần chuẩn bị

b)

Luôn trả lời rất ngắn gọn

c)

Nói chuyện thoải mái như với bạn bè

d)

Trang phục gọn gàng, giao tiếp tự tin

20.

Thái độ nào sẽ làm hỏng thương hiệu cá nhân?

a)

Làm việc có trách nhiệm

b)

Giao tiếp rõ ràng

c)

Không giữ lời hứa

d)

Tôn trọng người khác

21.

Trong làm việc nhóm, để duy trì hình ảnh cá nhân tốt, bạn nên:

a)

Tránh bày tỏ quan điểm

b)

Chỉ làm những nhiệm vụ bạn thích

c)

Hợp tác, tôn trọng ý kiến chung

d)

Luôn làm mọi thứ cho người khác

22.

Một nguyên tắc để phát triển thương hiệu cá nhân bền vững là:

a)

Thay đổi phong cách thường xuyên

b)

Nhất quán trong hành động và lời nói

c)

Luôn theo dõi các xu hướng xã hội

d)

Giữ bí mật về kỹ năng

23.

Trong một môi trường học thuật, hành vi văn minh được thể hiện bởi:

a)

Im lặng, tránh đối thoại

b)

Duy trì thái độ tôn trọng, lịch sự

c)

Cắt ngang giảng viên khi không đồng ý

d)

Cãi vã dựa trên cảm xúc

24.

Khi xung đột nội bộ xảy ra, cách giải quyết phù hợp là:

a)

Tránh và bỏ qua lâu hơn

b)

Giải quyết một cách bình tĩnh, lắng nghe và thỏa hiệp

c)

Bảo vệ đến cùng, bỏ qua nhu cầu của đội

d)

Phản ứng mạnh mẽ để chứng tỏ bản thân

25.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc về thương hiệu cá nhân?

a)

Kỹ năng chuyên môn

b)

Hình ảnh trên mạng xã hội

c)

Thái độ hành vi

d)

Tên hợp pháp chính xác

26.

Để thể hiện phong cách giao tiếp chuyên nghiệp, bạn cần:

a)

Luôn nói lớn để chiếm ưu thế

b)

Nói chậm, duy trì giao tiếp bằng mắt tự tin

c)

Tránh nhìn vào đối tác trong cuộc trò chuyện

d)

Sử dụng nhiều từ lóng để thân thiện

27.

Khi bị chỉ trích công khai, phản ứng phù hợp là:

a)

Tranh cãi ngay lập tức để bảo vệ

b)

Hành động bị xúc phạm và rời đi

c)

Giữ bình tĩnh, lắng nghe và phản hồi sau

d)

Trả đũa bằng cách chỉ trích lại

28.

Một hồ sơ LinkedIn không nên bao gồm:

a)

Ảnh chân dung chuyên nghiệp

b)

Kỹ năng chuyên nghiệp

c)

Nội dung gây tranh cãi về chính trị

d)

Kinh nghiệm làm việc

29.

Trong email công việc, cách hiệu quả nhất để xử lý spam là:

a)

Mở rồi xóa

b)

Chuyển tiếp cho bạn bè

c)

Di chuyển vào thư mục spam

d)

Phản hồi cho người gửi

30.

Nếu một email lừa đảo giả mạo một ngân hàng, bước an toàn nhất là:

a)

Chuyển tiếp nó rộng rãi để thông báo

b)

Báo cáo lừa đảo cho ngân hàng

c)

Cung cấp thông tin đăng nhập để xác minh

d)

Nhấp vào để xem chi tiết

31.

Khi viết một email học thuật, tiêu đề nên:

a)

Được điền đầy biểu tượng cảm xúc để thu hút sự chú ý

b)

Rõ ràng, với mục đích chính được nêu rõ

c)

Để trống để gửi nhanh chóng

d)

Ngắn gọn, thân mật như chỉ “Chào”

32.

Trong một email học thuật, cách mở đầu phù hợp nhất là:

a)

“Chào bạn, có câu hỏi nhanh…”

b)

“Kính gửi Giáo sư, tôi có thể yêu cầu thảo luận…”

c)

“Này, tôi có thể hỏi về điều này không?”

d)

“Bạn ơi, gửi cho tôi file”

33.

Một đặc điểm chính của một email học thuật là:

a)

Thêm nhiều GIF để minh họa

b)

Dài, chi tiết toàn bộ quá trình

c)

Sử dụng ngôn ngữ thông thường hàng ngày

d)

Ngắn gọn, rõ ràng và lịch sự

34.

Trong một email trả lời, "cảm ơn" thường được đặt:

a)

Không cần thiết

b)

Sau chữ ký điện tử

c)

Cuối cùng

d)

Ở đầu

35.

Nếu bạn nhận được phản hồi từ giáo viên, phản ứng phù hợp nhất là:

a)

“Tôi sẽ xem xét thêm, cảm ơn bạn đã góp ý.”

b)

“Tôi không đồng ý với nhận xét này.”

c)

“Tôi chưa đọc nó.”

d)

“Phản hồi của bạn không hợp lý.”

36.

Khi gửi email để yêu cầu tài liệu tham khảo, điểm quan trọng là:

a)

Nhắn tin qua điện thoại rồi gửi email

b)

Đính kèm một tệp trống và để họ suy luận

c)

Đưa ra mục đích rõ ràng khi yêu cầu tài liệu

d)

Chỉ viết "Vui lòng gửi tài liệu"

37.

Khi gửi email nhóm để tránh lộ địa chỉ của người nhận, hãy sử dụng:

a)

Đến

b)

Trả lời Tất cả

c)

CC

d)

BCC

38.

Nếu email của bạn dài với nhiều điểm, cách viết tốt nhất là:

a)

Chèn ảnh chụp màn hình thay vì gõ

b)

Viết toàn bộ nội dung một lần

c)

Sử dụng dấu đầu dòng để tách biệt các ý tưởng

d)

Làm một đoạn văn dài duy nhất

39.

Để trả lời một email học thuật, hành động quan trọng nhất là:

a)

Trả lời càng nhanh càng tốt, nội dung không quan trọng

b)

Xác nhận đã đọc và đề cập đến các điểm chính

c)

Gửi lại email gốc mà không có bổ sung

d)

Chờ một tuần trước khi phản hồi

40.

Khi nào nên sử dụng chữ ký số trong email học thuật?

a)

Khi email không quan trọng

b)

Cho những tin nhắn vui vẻ gửi bạn bè

c)

Cho các trao đổi học thuật chính thức

d)

Cho các ghi chú nội bộ ngắn gọn

41.

Upon receiving critical feedback from an instructor, the best reaction is to:

a)

Giải thích và tranh luận từng điểm

b)

Cảm ơn và đề xuất một cuộc họp tiếp theo

c)

Bỏ qua email và cảm thấy buồn bã

d)

Phản hồi ngắn gọn với giọng điệu coi thường

42.

Nếu một email chứa nhiều yêu cầu, cách tốt nhất để phản hồi là:

a)

Phản hồi bằng một đoạn văn chung

b)

Trả lời từng mục theo thứ tự

c)

Chỉ đề cập đến những phần bạn quan tâm

d)

Hứa sẽ trả lời sau cho mọi thứ

43.

Nếu một email học thuật được gửi đến địa chỉ sai, hành động chuyên nghiệp là:

a)

Xóa và giả vờ như không có gì xảy ra

b)

Đổ lỗi cho người nhận

c)

Gửi lại đúng và xin lỗi

d)

Đừng lo lắng về điều đó

44.

Khi phản hồi một email với những quan điểm khác nhau, cách viết phù hợp là:

a)

Tránh trả lời để né tranh luận

b)

Phản hồi một cách đối kháng

c)

Hoàn toàn bác bỏ ý kiến của người viết

d)

Trình bày quan điểm khác của bạn một cách tôn trọng

45.

Ứng dụng nào thuộc Google Workspace?

a)

Zoom

b)

Slack

c)

Google Docs

d)

Microsoft Outlook

46.

Teams được phát triển chủ yếu bởi công ty nào?

a)

Google

b)

Apple

c)

Microsoft

d)

Zoom Video Communications

47.

Zoom thường được sử dụng cho mục đích gì nhất?

a)

Chỉnh sửa ảnh

b)

Học trực tuyến và họp mặt

c)

Tạo trang web cá nhân

d)

Quản lý hệ thống tệp

48.

What is a major benefit of Google Drive within Google Workspace?

a)

Easy storage and sharing of files

b)

Complex project management

c)

Creating live video streams

d)

Building applications

49.

Trong Microsoft Teams, mục đích của một Kênh là gì?

a)

Lưu trữ tệp cá nhân

b)

Tổ chức thảo luận nhóm

c)

Thiết lập mật khẩu

d)

Tạo ảnh đại diện

50.

Which Zoom feature helps manage online classes effectively?

a)

Breakout Rooms

b)

MS Access

c)

OneDrive

d)

Google Meet

51.

Scenario: Your team needs to edit a document together in real time. Which tool is most suitable?

a)

Photoshop

b)

Zoom

c)

Google Docs

d)

Outlook

52.

Scenario: You must organize a class of 50 students into group discussions. Which option should you choose?

a)

Google Drive

b)

Gmail

c)

Zoom with Breakout Rooms

d)

OneNote

53.

Để hợp tác trong Microsoft Teams mà không mất dấu thông tin, bạn nên:

a)

Chia sẻ tệp qua USB

b)

Gửi email hàng ngày

c)

Tạo các kênh riêng cho từng chủ đề

d)

Sử dụng Chat cho tất cả các cuộc trò chuyện

54.

Trong Google Workspace, khi chia sẻ một tệp, bạn có thể thiết lập quyền truy cập là:

a)

Xem – Bình luận – Chỉnh sửa

b)

Cài đặt – Khởi động – Lưu

c)

Nghe – Xem – Gửi

d)

Tải xuống – In – Xóa

55.

Trong các cuộc họp trực tuyến, thực hành nào tốt nhất để duy trì sự tập trung?

a)

Tắt camera để tiết kiệm băng thông

b)

Bật camera khi cần thiết

c)

Tránh trình bày để tiết kiệm thời gian

d)

Gửi tin nhắn riêng thay vì nói chuyện

56.

Nếu bạn muốn điều hành một nhóm dự án đa quốc gia, công cụ nào tích hợp nhiều tính năng nhất?

a)

Messenger

b)

Google Workspace

c)

Skype

d)

Zoom

57.

Trong Teams, nếu một thành viên quên tham dự, cách hiệu quả nhất để cập nhật cho họ là:

a)

Gửi bản ghi âm cuộc họp

b)

Bỏ qua vì không quan trọng

c)

Nhắn tin cho họ qua SMS

d)

Khởi động lại cuộc họp từ đầu

58.

Khi sử dụng Zoom cho một sự kiện lớn, yếu tố nào là quan trọng nhất để tránh gián đoạn?

a)

Kết nối Internet ổn định

b)

Phông nền ảo hấp dẫn

c)

Giới hạn số lượng người tham dự

d)

Vô hiệu hóa tất cả camera của người tham gia

59.

Trách nhiệm chính của một người điều phối trong một nhóm là:

a)

Chỉ chia sẻ ý kiến cá nhân

b)

Tránh can thiệp vào công việc nhóm

c)

Phối hợp, giám sát và hỗ trợ

d)

Làm tất cả các nhiệm vụ một mình

60.

Một đội ngũ hiệu quả cần yếu tố thiết yếu nào?

a)

Chỉ một người đưa ra ý kiến

b)

Mọi người hành động độc lập

c)

Số lượng thành viên tối đa

d)

Mục tiêu rõ ràng

61.

Khi phân công vai trò trong một nhóm, yếu tố nào nên được ưu tiên?

a)

Điểm mạnh và chuyên môn của từng cá nhân

b)

Xoay vòng nhiệm vụ ngẫu nhiên

c)

Khối lượng công việc bằng nhau bất kể kỹ năng

d)

Đăng ký theo thứ tự đến trước

62.

Trách nhiệm chính của một điều phối viên nhóm là:

a)

Chỉ chia sẻ ý kiến cá nhân

b)

Làm tất cả các nhiệm vụ một mình

c)

Phân bổ nhiệm vụ, giám sát và hỗ trợ

d)

Tránh tham gia vào công việc nhóm

63.

Một đội ngũ hiệu quả cần nhất:

a)

Số lượng thành viên lớn nhất có thể

b)

Một người cung cấp tất cả ý tưởng

c)

Một mục tiêu chung rõ ràng

d)

Mọi người hành động độc lập

64.

Khi phân công vai trò trong một nhóm, yếu tố chính cần xem xét là:

a)

Kỹ năng và điểm mạnh cá nhân

b)

Sở thích cá nhân

c)

Độ tuổi của các thành viên

d)

Quan hệ bạn bè trong nhóm

65.

Một dấu hiệu cho thấy một đội ngũ duy trì hiệu quả là:

a)

Luôn đồng ý mà không cần thảo luận

b)

Các xung đột chưa được giải quyết gia tăng

c)

Giao tiếp minh bạch và thường xuyên

d)

Không cần thảo luận

66.

Khi xung đột xảy ra, người điều phối nên:

a)

Tạm dừng tất cả các hoạt động của nhóm

b)

Chọn một bên yêu thích

c)

Hòa giải một cách trung lập để hòa hợp

d)

Tránh né và để nó tự giải quyết

67.

Nếu các thành viên hiếm khi tham gia, phản ứng hiệu quả nhất là:

a)

Công khai chỉ trích họ

b)

Bỏ qua vì điều đó không quan trọng

c)

Loại bỏ họ ngay lập tức

d)

Xác định nguyên nhân và khuyến khích tham gia

68.

Nếu một nhóm không hoàn thành đúng hạn, giải pháp phù hợp là:

a)

Bỏ hoàn toàn việc lập lịch

b)

Phân bổ lại các nhiệm vụ một cách hợp lý

c)

Ngừng dự án

d)

Thêm các thành viên ngẫu nhiên

69.

Khi đội có quá nhiều ý tưởng, để duy trì hiệu quả bạn nên:

a)

Thảo luận và chọn những ý tưởng phù hợp với mục tiêu

b)

Chọn ý tưởng nhanh nhất

c)

Thực hiện tất cả các ý tưởng cùng một lúc

d)

Bỏ qua mọi thứ, để nhóm quyết định sau

70.

Để tăng cường sự gắn kết trong quá trình bảo trì, hoạt động hữu ích là:

a)

Chỉ nói chuyện khi có vấn đề phát sinh

b)

Giới hạn giao tiếp

c)

Tổ chức các cuộc họp thường xuyên

d)

Cắt giảm các cuộc họp để tiết kiệm công sức

71.

Trong quá trình phân công vai trò, người điều phối nên:

a)

Để mọi người tự chọn mọi thứ

b)

Ghép vai trò với kỹ năng và năng lực

c)

Phân công ngẫu nhiên

d)

Giao tất cả nhiệm vụ cho một người

72.

Nếu một thành viên chiếm ưu thế trong các cuộc thảo luận, cách xử lý tốt nhất là:

a)

Dừng tất cả các cuộc thảo luận

b)

Chuyển tất cả các quyết định cho họ

c)

Can thiệp và điều chỉnh để bao gồm tất cả

d)

Tiếp tục để tiết kiệm thời gian

73.

Khi đội ngũ gặp khó khăn, một yếu tố giúp duy trì động lực là:

a)

Tăng áp lực một cách bừa bãi

b)

Công nhận nỗ lực và khuyến khích

c)

Đổ lỗi cho các thành viên vì những sai lầm

d)

Kết thúc dự án

74.

Đối với các đội làm việc qua các nền văn hóa, cách tiếp cận giao tiếp phù hợp là:

a)

Chỉ sử dụng tiếng lóng địa phương

b)

Sử dụng ngôn ngữ chung và tôn trọng sự khác biệt

c)

Ép buộc sự đồng nhất với văn hóa đa số

d)

Tránh thảo luận trực tiếp

75.

Để tổ chức một dự án nhóm quốc tế, công cụ có khả năng tích hợp tốt nhất là:

a)

Messenger

b)

Skype

c)

Google Workspace

d)

Zoom

76.

Trong Teams, nếu một thành viên quên cuộc họp, cách hiệu quả để cập nhật thông tin là:

a)

Bỏ qua vì không quan trọng

b)

Bắt đầu lại toàn bộ cuộc họp

c)

Gửi bản ghi âm cuộc họp

d)

Nhắn tin riêng qua SMS

77.

Khi sử dụng Zoom cho một sự kiện lớn, yếu tố quan trọng nhất để tránh gián đoạn là:

a)

Kết nối Internet ổn định

b)

Giới hạn số lượng người tham gia

c)

Phông nền hấp dẫn

d)

Đặt tất cả camera ở chế độ tắt

78.

Khi tạo dự án nhóm trên Google Drive, để quản lý quyền truy cập, ta nên:

a)

Chia sẻ công khai cho tất cả mọi người

b)

Chỉ cấp quyền cho thành viên dự án

c)

Gửi link Drive trên mạng xã hội

d)

Cho phép tất cả chỉnh sửa không giới hạn

79.

Công cụ nào của Google Workspace hỗ trợ quản lý tiến độ dự án nhóm hiệu quả nhất?

a)

Google Forms

b)

Google Meet

c)

Google Sheets

d)

Google Docs

80.

Khi tổ chức thảo luận dự án trong Workspace, công cụ nào thích hợp nhất để chat nhanh?

a)

Google Sites

b)

Google Chat

c)

Google Calendar

d)

Google Docs

81.

Trong dự án nhóm, Google Forms được dùng để:

a)

Thu thập dữ liệu khảo sát

b)

Lưu trữ tài liệu

c)

Chia sẻ video

d)

Quản lý lịch họp

82.

Khi nhiều người cùng soạn báo cáo trên Google Docs, tính năng nào đảm bảo chỉnh sửa không bị chồng chéo?

a)

Chỉnh sửa thời gian thực (Real-time editing)

b)

Chia sẻ file dưới dạng PDF

c)

Bình luận (Comment)

d)

Lưu bản offline

83.

Để theo dõi deadline dự án trên Workspace, công cụ nào phù hợp nhất?

a)

Google Calendar

b)

Google Sites

c)

Google Chat

d)

Google Docs

84.

Khi phân công công việc trong Workspace, Google Sheets thường được dùng vì:

a)

Có khả năng tính toán, phân cột rõ ràng

b)

Hỗ trợ ghi âm thảo luận

c)

Tự động gửi email cho từng thành viên

d)

Tạo video hướng dẫn

85.

Nếu nhóm cần trình bày kết quả dự án trực tuyến, công cụ nào của Workspace phù hợp nhất?

a)

Google Docs

b)

Google Meet

c)

Google Sheets

d)

Google Keep

86.

Để quản lý phiên bản tài liệu trong Google Docs khi nhiều người chỉnh sửa, ta dùng:

a)

Theo dõi thay đổi

b)

Lịch sử phiên bản

c)

Mở lại tài liệu

d)

Tính năng làm nổi bật

87.

Trong dự án nhóm, để đảm bảo minh bạch, tiến độ thường được chia sẻ bằng:

a)

Google Sites riêng tư

b)

Google Sheets với quyền xem chung

c)

Google Drive cá nhân

d)

Google Slides

88.

Khi một thành viên quên deadline, Workspace hỗ trợ nhắc nhớ bằng:

a)

Google Drive

b)

Google Slides

c)

Google Calendar với thông báo email

d)

Google Docs

89.

Nếu muốn tích hợp Google Workspace với quản lý dự án nâng cao (ví dụ Trello, Asana), cần dùng:

a)

Add-ons và API

b)

Google Keep

c)

Google Jamboard

d)

Google Sites

90.

Để đánh giá hiệu suất nhóm trong Workspace, nhóm có thể:

a)

Chia sẻ file PDF tĩnh

b)

Chỉ dựa vào báo cáo miệng

c)

Ghi nhớ thủ công

d)

Xem lịch sử chỉnh sửa tài liệu

91.

Trong một dự án nhóm online, điều quan trọng nhất để Workspace phát huy hiệu quả là:

a)

Đảm bảo phân công và kỳ luật nhóm

b)

Luôn dùng Docs thay cho Sheets

c)

Hạn chế họp online

d)

Sử dụng tất cả công cụ cùng lúc

92.

Công cụ nào chuyên về thiết kế infographic trực tuyến nhanh chóng?

a)

Trello

b)

Canva

c)

Zoom

d)

Slack

93.

Đối với các bài thuyết trình trực tuyến tương tác, công cụ nào nên được sử dụng?

a)

Genially

b)

Canva

c)

Google Docs

d)

Adobe Illustrator

94.

Which Adobe tool supports fast online video creation and design?

a)

Adobe Acrobat

b)

Adobe Lightroom

c)

Adobe Express

d)

Adobe Photoshop

95.

Ưu điểm lớn nhất của Canva so với PowerPoint là gì?

a)

Các tùy chọn màu sắc ít hơn

b)

Hỗ trợ mã trực tiếp

c)

Không cần tài khoản

d)

Thư viện mẫu phong phú

96.

So với Canva, điểm mạnh của Genially là:

a)

Tính năng infographic cơ bản

b)

Hỗ trợ video ngắn

c)

Thư viện mẫu nhỏ hơn

d)

Nội dung tương tác

97.

Adobe Express phù hợp nhất cho tình huống nào?

a)

Tạo banner/quảng cáo trên mạng xã hội

b)

Lập trình ứng dụng

c)

Đồ họa in ấn phức tạp

d)

Quản lý tệp PDF lớn

98.

Trong các dự án nhóm, một lợi ích của việc sử dụng Canva là:

a)

Cho phép chỉnh sửa đồng thời bởi nhiều người dùng

b)

Không hỗ trợ chia sẻ

c)

Giới hạn quyền truy cập

d)

Chỉ lưu trữ offline

99.

Khi tạo các poster trực tuyến tương tác, lựa chọn phù hợp nhất là:

a)

Adobe Express

b)

PowerPoint

c)

Genially

d)

Canva

100.

Để giữ cho thiết kế của nhóm nhất quán về phong cách, công cụ nào hỗ trợ Bộ thương hiệu?

a)

Google Slides

b)

MS Paint

c)

Adobe Reader

d)

Canva

101.

Để nhúng các sản phẩm của Canva vào một trang web một cách hiệu quả, cách tiếp cận tốt nhất là:

a)

Xuất PDF rồi chèn thủ công

b)

Tải lên tệp .zip

c)

Sử dụng liên kết nhúng iframe trực tiếp

d)

Gửi hình ảnh qua email

102.

Trong một nhóm, khi một thành viên tạo nội dung tương tác trong Genially, cách tối ưu để cho phép người khác chỉnh sửa là:

a)

Gửi tệp PowerPoint

b)

Chia sẻ liên kết chỉnh sửa với quyền Biên tập

c)

Xuất tệp để chỉnh sửa

d)

Giới hạn quyền truy cập chỉ xem

103.

Kể chuyện số được định nghĩa tốt nhất là:

a)

Viết các câu chuyện cá nhân trên blog ngoại tuyến

b)

Kể chuyện qua các công cụ và nền tảng kỹ thuật số

c)

Ghi âm các câu chuyện trên các kênh phát thanh

d)

Kể chuyện qua các phương tiện in ấn analog

104.

Một mục đích chính của một infographic là:

a)

Trình bày dữ liệu phức tạp một cách trực quan và rõ ràng

b)

Ghi lại các podcast kể chuyện cho khán giả

c)

Phát triển mã nguồn cho phân tích dữ liệu

d)

Viết các bài luận dài dạng văn bản

105.

Công cụ thường được sử dụng để tạo video story là:

a)

Canva Video Editor

b)

Notepad text editor

c)

Microsoft Paint program

d)

Excel spreadsheet software

106.

So với đồ họa thông tin, một điểm mạnh chính của kể chuyện qua video là:

a)

Truyền đạt thông tin nhanh hơn đồ họa thông tin

b)

Truyền tải cảm xúc qua âm thanh và hình ảnh

c)

Tiêu tốn ít dung lượng hơn đồ họa tĩnh

d)

Dễ chỉnh sửa hơn hình ảnh và biểu đồ

107.

Một infographic hiệu quả nên tuân theo nguyên tắc:

a)

Nhiều từ làm cho thông điệp mạnh mẽ hơn

b)

Giữ cho nó đơn giản với dữ liệu rõ ràng

c)

Tránh tất cả hình ảnh và biểu tượng

d)

Chỉ sử dụng bảng màu đơn sắc

108.

Khi một nhóm bắt đầu một dự án kể chuyện, bước đầu tiên nên là:

a)

Xuất bản sản phẩm dưới dạng PDF

b)

Chọn một kiểu chữ trang trí

c)

Chọn một bản nhạc nền

d)

Xác định đối tượng mục tiêu

109.

Để truyền đạt dữ liệu nghiên cứu một cách hiệu quả, định dạng phù hợp nhất là:

a)

Video hoạt hình 3D mở rộng

b)

Câu chuyện tường thuật bằng văn bản thuần túy

c)

Đồ họa thông tin

d)

Tập podcast dài hạn

110.

Trong kể chuyện video, nhạc nền chủ yếu giúp:

a)

Tạo cảm xúc và nhấn mạnh nội dung

b)

Tăng lượng văn bản trên màn hình

c)

Làm cho video dài hơn tổng thể

d)

Giảm kích thước tệp cuối cùng một cách đáng kể

111.

Để có phong cách hình ảnh nhất quán trong một infographic của nhóm, hãy sử dụng:

a)

Các phông chữ thay đổi thường xuyên giữa các trang

b)

Số lượng hình minh họa ngẫu nhiên quá nhiều

c)

Chọn màu sắc cá nhân của từng thành viên

d)

Một bảng màu và bộ phông chữ thống nhất

112.

Một câu chuyện video chuyên nghiệp thường bao gồm:

a)

Kể chuyện, hình ảnh, nhạc và thông điệp rõ ràng

b)

Âm thanh nền được chọn ngẫu nhiên

c)

Chỉ có văn bản cuộn trên màn hình

d)

Chỉ có hình ảnh tĩnh mà không có chuyển động

113.

Giai đoạn nào thường bắt đầu vòng đời nội dung kỹ thuật số?

a)

Phản hồi và phân tích của người dùng

b)

Phân phối công khai và tiếp thị

c)

Tạo nội dung và lập kế hoạch

d)

Lưu trữ và sao lưu dữ liệu

114.

Mục đích chính của việc bảo vệ bản quyền kỹ thuật số là gì?

a)

Giảm yêu cầu lưu trữ

b)

Tăng tỷ lệ nén tệp

c)

Kiểm soát quyền sở hữu sáng tạo

d)

Cho phép phát trực tuyến mạng nhanh hơn

115.

Chia sẻ một bản nhạc có bản quyền trong một nhóm lớp riêng mà không có sự cho phép thì có khả năng:

a)

Trở thành tài liệu thuộc về công cộng

b)

Không cần ghi công gì cả

c)

Vi phạm bản quyền của nghệ sĩ

d)

Được coi là sử dụng hợp lý theo mặc định

116.

Tại sao phân loại nội dung lại quan trọng trong việc quản lý tài sản kỹ thuật số?

a)

Nó cho phép các chính sách kiểm soát truy cập

b)

Nó giảm thời gian xử lý CPU

c)

Nó loại bỏ hoàn toàn siêu dữ liệu

d)

Nó cải thiện các tùy chọn chỉnh màu

117.

Hành động nào có nguy cơ vi phạm bản quyền cao?

a)

Liên kết đến trang album chính thức

b)

Mua nhạc từ cửa hàng

c)

Tải lên các bài hát đầy đủ mà bạn không sở hữu

d)

Trích dẫn tiêu đề bài hát trong email

118.

Để lưu trữ nội dung nhóm một cách an toàn, thực hành nào là phù hợp nhất?

a)

Vô hiệu hóa mã hóa khi lưu trữ

b)

Bật kiểm soát truy cập dựa trên vai trò

c)

Sử dụng liên kết chia sẻ không có thời hạn hết hạn

d)

Cho phép quyền truy cập ghi ẩn danh

119.

Nếu một nhóm cần sử dụng lại một hình ảnh tìm thấy trên mạng, kế hoạch nào cân bằng tốt nhất giữa tính hợp pháp và tốc độ?

a)

Vẽ lại để làm cho nó trở nên độc đáo

b)

Cắt một chút để tránh bị phát hiện

c)

Kiểm tra giấy phép, sau đó xin phép

d)

Sao chép hình ảnh và ghi công sau

120.

Trong quản lý vòng đời nội dung, chỉ số nào giúp quyết định thời gian lưu trữ?

a)

Tỷ lệ suy giảm sự tham gia của người xem

b)

Biến thể độ sâu bit codec

c)

Những bất thường trong việc căn chỉnh phông chữ

d)

Hiệu chỉnh độ sáng màn hình

121.

Khi hợp tác trên các đoạn video có bản quyền, bước nào nên thực hiện trước khi phân phối?

a)

Giảm độ phân giải xuống 480p

b)

Loại bỏ tất cả các trường siêu dữ liệu

c)

Thêm nhiều hình mờ

d)

Xác minh quyền sử dụng và giấy phép

122.

Một sinh viên remix một bản nhạc có bản quyền cho một dự án. Để chia sẻ công khai, sinh viên nên:

a)

Giả định ngoại lệ trong lớp học áp dụng

b)

Xác nhận các điều khoản cho phép tạo ra sản phẩm phụ

c)

Thay thế trống để tránh bị khiếu nại

d)

Tải lên rồi chờ thông báo gỡ bỏ