wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

dạy cua đức

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Trong số các thiết bị sau, thiết bị nào là thiết bị đầu vào?

a)

Loa

b)

Máy in

c)

Màn hình

d)

Chuột

2.

SSD khác HDD như thế nào?

a)

SSD nhanh hơn và bền hơn

b)

HDD ít có khả năng hỏng hóc hơn

c)

SSD lưu trữ nhiều hơn HDD

d)

HDD tiết kiệm năng lượng hơn tổng thể

3.

Thiết bị ngoại vi nào thường được sử dụng để xuất dữ liệu?

a)

USB

b)

Webcam

c)

Bàn phím

d)

Máy in

4.

ROM chủ yếu lưu trữ loại thông tin nào?

a)

Video và nhạc

b)

Dữ liệu tạm thời

c)

Chương trình firmware khởi động

d)

Ứng dụng người dùng

5.

USB là viết tắt của cái gì?

a)

Hộp Lưu Trữ Siêu Tốc

b)

Cơ Sở Phần Mềm Toàn Cầu

c)

Bảng Hệ Thống Thống Nhất

d)

Cổng Kết Nối Chuỗi Toàn Cầu

6.

Một GPU thường được sử dụng cho nhiệm vụ nào nhất?

a)

Xử lý văn bản

b)

Thuyết trình

c)

Đồ họa và tính toán

d)

Ghi âm âm thanh

7.

Loại bộ nhớ nào nhanh nhất trong số này?

a)

ROM

b)

RAM

c)

Cache

d)

HDD

8.

Vai trò chính của hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý phần cứng và phần mềm

b)

Vẽ đồ họa

c)

Chỉnh sửa tài liệu

d)

Lưu trữ dữ liệu bên ngoài

9.

Trong Linux, "mã nguồn mở" có nghĩa là gì?

a)

Mã nguồn đóng

b)

Chạy chỉ trên máy chủ

c)

Mã nguồn có sẵn để chỉnh sửa

d)

Miễn phí bản quyền

10.

macOS được phát triển bởi công ty nào?

a)

Microsoft

b)

Apple

c)

Google

d)

IBM

11.

Đặc điểm nổi bật của Linux là gì?

a)

Thiếu bảo mật

b)

Mã nguồn mở với cộng đồng rộng lớn

c)

Chỉ chạy trên điện thoại

d)

Không có tùy chọn phân phối

12.

Windows Explorer được sử dụng chủ yếu cho mục đích gì?

a)

Duyệt web

b)

Thiết kế đồ họa

c)

Xử lý văn bản

d)

Quản lý tệp và thư mục

13.

Terminal in Linux is used for what purpose?

a)

Typing system commands

b)

Creating music files

c)

Playing games

d)

Drawing graphics

14.

Hệ điều hành nào thường được sử dụng cho máy chủ web?

a)

Windows 95

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

15.

File là gì?

a)

Một chương trình phần mềm

b)

Một thiết bị đầu vào

c)

Một ổ cứng

d)

Một đơn vị lưu trữ dữ liệu

16.

Chức năng của một thư mục (thư mục) là gì?

a)

Chỉnh sửa tài liệu

b)

Tăng tốc CPU

c)

Lưu trữ và tổ chức tệp

d)

Xuất dữ liệu

17.

Đuôi .docx thuộc loại tệp nào?

a)

Bảng tính

b)

Hình ảnh

c)

Tài liệu Word

d)

Âm thanh

18.

Trong Windows, phím tắt Ctrl + C có tác dụng gì?

a)

Cắt

b)

Dán

c)

Sao chép

d)

Xóa

19.

Vai trò của Thùng rác trong Windows là gì?

a)

Xóa vĩnh viễn các tệp

b)

Lưu trữ các tệp đã xóa tạm thời

c)

Lưu trữ các driver

d)

Tăng dung lượng RAM

20.

Trong Linux, lệnh “ls” có nghĩa là gì?

a)

Xóa tệp

b)

Di chuyển tệp

c)

Liệt kê thư mục

d)

Tạo thư mục

21.

Đường dẫn tuyệt đối là gì?

a)

Một đường dẫn tạm thời

b)

Một đường dẫn đầy đủ từ gốc

c)

Một đường dẫn rút gọn

d)

Một đường dẫn tương đối

22.

Định dạng .jpg là loại tệp nào?

a)

Video

b)

Âm thanh

c)

Tài liệu

d)

Hình ảnh

23.

Trong Windows, Ctrl + Z làm gì?

a)

Sao chép

b)

Dán

c)

Hoàn tác hành động

d)

Cắt

24.

Mục đích của tệp nén .zip là gì?

a)

Tăng tốc độ RAM

b)

Kết hợp các tệp, giảm kích thước

c)

Sao lưu BIOS

d)

Cài đặt hệ điều hành

25.

Dịch vụ lưu trữ đám mây nào được cung cấp bởi Microsoft?

a)

Dropbox

b)

iCloud

c)

OneDrive

d)

Amazon S3

26.

Ưu điểm nổi bật của Dropbox là gì?

a)

Chỉ lưu trữ ngoại tuyến

b)

Hỗ trợ chỉ trên Windows

c)

Đồng bộ đa nền tảng

d)

Không có tính năng chia sẻ

27.

Which of the following is a cloud service?

a)

Paint

b)

Installed Excel

c)

Google Drive

d)

WordPad

28.

Trong việc chia sẻ Google Drive, quyền "Người xem" cho phép điều gì?

a)

Có thể chỉnh sửa

b)

Quản trị viên đầy đủ

c)

Chỉ xem

d)

Có thể bình luận

29.

Mục đích của việc thiết lập quyền khi chia sẻ tệp là gì?

a)

Tăng tốc độ dữ liệu

b)

Đảm bảo kiểm soát truy cập

c)

Tăng tốc độ mạng

d)

Tăng kích thước tệp

30.

Trong OneDrive, "Chia sẻ với tôi" có nghĩa là gì?

a)

Tệp tôi đã chia sẻ

b)

Tệp người khác đã chia sẻ với tôi

c)

Tệp đã bị xóa

d)

Tệp trong thùng rác

31.

Nếu bạn chia sẻ một liên kết được đặt thành "Bất kỳ ai có liên kết đều có thể chỉnh sửa", điều gì sẽ xảy ra?

a)

Chỉ chủ sở hữu có thể chỉnh sửa

b)

Tệp sẽ bị xóa

c)

Bất kỳ ai có liên kết đều có thể chỉnh sửa

d)

Chỉ tôi có thể xem

32.

Bản quyền phần mềm chủ yếu có nghĩa là gì?

a)

Quy định việc sử dụng và phân phối

b)

Sử dụng miễn phí không giới hạn

c)

Chỉ quy tắc phần cứng

d)

Không phải là vấn đề pháp lý

33.

Phần mềm "bị sao chép" đề cập đến điều gì?

a)

Phần mềm chỉ dành cho di động

b)

Phần mềm sao chép trái phép

c)

Phần mềm mã nguồn mở

d)

Phần mềm chính thức

34.

Ví dụ nào là phần mềm miễn phí nhưng không phải mã nguồn mở?

a)

Google Chrome

b)

LibreOffice

c)

Ubuntu

d)

Linux Mint

35.

Rủi ro chính của việc sử dụng phần mềm không có giấy phép là gì?

a)

Máy tính nhanh hơn

b)

Phần mềm độc hại và mất dữ liệu

c)

Chi phí thấp hơn

d)

Nhiều không gian lưu trữ hơn

36.

iCloud thuộc loại dịch vụ nào?

a)

Thiết bị phần cứng

b)

Phần mềm máy tính để bàn

c)

Điện toán đám mây

d)

Bộ nhớ trong

37.

Khóa bản quyền được sử dụng để làm gì?

a)

Kích hoạt phần mềm hợp pháp

b)

Chạy virus

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Tăng tốc RAM

38.

Google Docs thuộc về hệ sinh thái dịch vụ nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Amazon

d)

Google

39.

Word Online là phiên bản dựa trên web của ứng dụng nào?

a)

Microsoft Word

b)

Pages

c)

WordPad

d)

OpenOffice Writer

40.

Chế độ nào của Google Docs tương đương với Track Changes của Word?

a)

Macros

b)

Bảng

c)

Mail Merge

d)

Track Changes

41.

Để tải xuống tệp Google Docs dưới dạng .docx, đường dẫn nào là chính xác?

a)

Tệp → Xuất bản lên web

b)

Sửa → Tìm

c)

Xem → Chế độ

d)

Tệp → Tải xuống → Microsoft Word (.docx)

42.

Để làm việc trong Google Docs mà không cần internet, cần gì?

a)

Sử dụng Internet Explorer

b)

Cài đặt Word trên máy tính để bàn

c)

Bật chế độ ngoại tuyến trong Drive và sử dụng Chrome

d)

Không thể làm việc ngoại tuyến

43.

Khi nhiều người chỉnh sửa một tệp Google Docs, tính năng nào giúp ngăn ngừa mất dữ liệu?

a)

Mỗi người lưu riêng

b)

Đồng bộ thời gian thực và lịch sử phiên bản

c)

Chỉ một người có thể mở

d)

Tắt tính năng tự động lưu

44.

Để ngăn chặn người nhận chia sẻ lại tài liệu Google Docs, người chia sẻ nên làm gì?

a)

Vô hiệu hóa quyền chia sẻ của người chỉnh sửa

b)

Đổi tên tệp

c)

Gỡ bỏ vai trò Chủ sở hữu

d)

Chia sẻ liên kết công khai

45.

Điểm khác biệt chính giữa Google Docs và Word Online là gì?

a)

Chúng giống hệt nhau

b)

Docs tích hợp với Drive; Word Online với OneDrive/Office 365

c)

Word Online thiếu bảng

d)

Google Docs thiếu bình luận

46.

Để in đậm một đoạn văn bản trong Google Docs, phím tắt nào là chính xác?

a)

Ctrl + Shift + B

b)

Ctrl + I

c)

Ctrl + U

d)

Ctrl + B

47.

Trong Word, mục đích chính của Styles là gì?

a)

Làm cho tệp nặng hơn

b)

Đảm bảo định dạng nhất quán và tự động tạo mục lục

c)

Tự động dịch văn bản

d)

Tắt bình luận

48.

Để chèn một hình ảnh từ Google Drive vào Google Docs, tùy chọn nào là đúng?

a)

Công cụ → Trình biên tập kịch bản

b)

Chèn → Hình ảnh → Tải lên từ máy tính

c)

Chèn → Hình ảnh → Drive

d)

Chèn → Bảng

49.

Khi chọn Bọc văn bản sau khi chèn hình ảnh, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Tăng kích thước tệp

b)

Chỉ hiển thị hình ảnh

c)

Văn bản quấn quanh hình ảnh để bố cục

d)

Ẩn hình ảnh

50.

Trong Word, để theo dõi ai đã chỉnh sửa và chấp nhận/từ chối các thay đổi, hãy sử dụng tính năng nào?

a)

Xem → Dàn bài

b)

Bố cục trang → Lề

c)

Theo dõi thay đổi

d)

Chèn → Đầu trang

51.

Để bảo tồn định dạng khi chia sẻ nhưng ngăn chặn việc chỉnh sửa, xuất sang định dạng nào?

a)

.rtf

b)

.txt

c)

.pdf

d)

.docx

52.

Công cụ Format Painter trong Word được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo bảng

b)

In tài liệu

c)

Vẽ biểu đồ

d)

Sao chép định dạng sang khu vực khác

53.

Để cho phép mọi người bình luận (không chỉnh sửa) trong Google Docs, quyền nào nên được cấp?

a)

Chủ sở hữu

b)

Bình luận viên

c)

Biên tập viên

d)

Người xem

54.

Để thêm một chú thích trong Word, đường dẫn menu nào là chính xác?

a)

Chèn → Chú thích

b)

Đánh giá → Bảo vệ

c)

Xem → Đầu & Chân trang

d)

Thiết kế → Chủ đề

55.

What is a benefit of using heading styles when preparing a report?

a)

Helps auto-create table of contents and consistent layout

b)

Makes the file heavier without any benefit

c)

Automatically increases font size everywhere

d)

Deletes all content from the document

56.

Khi trích dẫn một nguồn cho một câu trong một bài báo học thuật, hành động nào là phù hợp?

a)

Chèn trích dẫn/Tham khảo và ghi lại nguồn một cách chính xác

b)

Thêm một bình luận có nhãn “nguồn” bên cạnh câu đó

c)

Đánh dấu câu đó và xóa nó

d)

Thay đổi phông chữ chỉ cho câu đó

57.

Những thành phần nào thường được bao gồm trong một bức thư chính thức?

a)

Hình ảnh hài hước và liên kết đến mạng xã hội

b)

Tiêu đề, số tài liệu, ngày, người nhận, nội dung, chữ ký

c)

Không cần chữ ký cho các bức thư chính thức

d)

Chỉ đính kèm hình ảnh mà không có văn bản nào

58.

Để bảo toàn định dạng khi gửi CV cho nhà tuyển dụng, định dạng tệp nào bạn nên chọn?

a)

.pdf

b)

.rtf

c)

.txt

d)

.bmp

59.

Đối với một báo cáo dài, công cụ nào cho phép tự động tạo mục lục?

a)

Lưu tài liệu dưới dạng .txt để có định dạng đơn giản hơn

b)

In tài liệu và đánh số trang bằng tay

c)

Gõ thủ công từng mục cho mục lục

d)

Áp dụng kiểu cho các tiêu đề và sử dụng Chèn → Mục lục

60.

Trước khi nộp báo cáo, hành động nào giúp tránh lỗi phân trang và phông chữ?

a)

Lưu dưới dạng → PDF và kiểm tra kỹ phân trang

b)

In trực tiếp từ Word mà không kiểm tra

c)

Xóa tất cả hình ảnh khỏi tài liệu một cách đột ngột

d)

Thay đổi phông chữ thành một kiểu trang trí lạ

61.

Khi viết một tài liệu chính thức, tại sao bạn nên chú ý đến khoảng cách và phông chữ?

a)

Chỉ làm cho tệp lớn hơn mà không có lý do

b)

Không có tác động đến việc hiểu tài liệu

c)

Chỉ tồn tại để thu hút sự chú ý mà không có mục đích

d)

Cải thiện tính chuyên nghiệp và khả năng đọc hiểu một cách đáng kể

62.

Khi gửi CV qua email, tiêu đề email nên bao gồm điều gì?

a)

Để trống dòng tiêu đề một cách cố ý

b)

Sử dụng biểu tượng cảm xúc ngẫu nhiên làm toàn bộ tiêu đề

c)

Viết “Khẩn cấp” mà không có thêm chi tiết nào

d)

Tên cộng với vị trí đang ứng tuyển

63.

Trong một bài báo khoa học, Tóm tắt nên chứa đựng điều gì?

a)

Một tóm tắt về mục tiêu, phương pháp và kết quả chính

b)

Một mô tả chi tiết về nội dung của từng chương

c)

Một danh sách tất cả các tài liệu tham khảo được sử dụng trong bài báo

d)

Các hình ảnh trang trí mà không có văn bản giải thích

64.

Nếu bạn muốn nhà tuyển dụng liên hệ trực tiếp với bạn về CV của bạn, thông tin nào nên được thêm vào?

a)

Địa chỉ email và số điện thoại rõ ràng

b)

Liên kết mạng xã hội cá nhân không liên quan đến công việc

c)

Không có thông tin liên lạc nào cả

d)

Chỉ có những meme hài hước để thu hút sự chú ý

65.

Khi đưa ra phản hồi cho đồng nghiệp về một tài liệu chung, hành động nào là phù hợp nhất?

a)

Sử dụng Nhận xét để cung cấp các gợi ý cụ thể

b)

Xóa toàn bộ đoạn văn mà không có lời giải thích

c)

In tệp và chú thích bằng tay chỉ

d)

Thay đổi nội dung trực tiếp mà không thông báo cho ai

66.

Khi báo cáo dữ liệu từ các nhà nghiên cứu khác, bạn phải làm gì?

a)

Sao chép toàn bộ văn bản nguyên văn mà không trích dẫn

b)

Đổi tên tác giả gốc thành của bạn

c)

Không cung cấp bất kỳ sự ghi nhận hay công nhận nào

d)

Trích dẫn nguồn và đưa vào phần Tài liệu tham khảo

67.

Khi chuẩn bị các slide để kèm theo một báo cáo, định dạng xuất nào đảm bảo tính tương thích cho việc trình bày?

a)

.txt

b)

.pdf

c)

.pptx

d)

.bmp

68.

Google Sheets là loại ứng dụng gì?

a)

Một bảng tính trực tuyến của Google

b)

Một ứng dụng trình duyệt web

c)

Một ứng dụng soạn thảo văn bản

d)

Một ứng dụng trình bày

69.

Để chọn toàn bộ bảng, phím tắt phổ biến nào được sử dụng?

a)

Ctrl+P

b)

Alt+F4

c)

Ctrl+A

d)

Ctrl+S

70.

Mục đích của các công thức trong ô là gì?

a)

Thêm ghi chú ẩn

b)

Tạo một bài thuyết trình

c)

Tính toán và trả về các giá trị động

d)

Lưu bảng tính

71.

Để khóa tham chiếu ô khi sao chép công thức, ký hiệu nào được sử dụng?

a)

#

b)

&

c)

%

d)

$

72.

Mặc định, tệp Google Sheets được lưu ở đâu?

a)

Lưu trữ trên máy tính cục bộ

b)

Google Drive

c)

Ổ đĩa flash USB

d)

Lưu trữ OneDrive

73.

Để đổi tên một tab trang trong một workbook, hành động nào nên được thực hiện?

a)

Nhấn Ctrl+Z

b)

Kéo tab ra ngoài

c)

Nhấp chuột phải vào tab → Đổi tên

d)

Sử dụng tùy chọn Lưu thành

74.

Khi nhiều người chỉnh sửa một Google Sheet cùng một lúc, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Đồng bộ thời gian thực cho thấy ai đang chỉnh sửa

b)

Các thay đổi tự động trong tệp

c)

Xảy ra mất dữ liệu

d)

Tệp bị khóa cho một người dùng

75.

Cấu trúc cơ bản của hàm IF là gì?

a)

=IF(value_if_true)

b)

=IF(test) trả về TRUE/FALSE

c)

=IF() không có đối số nào

d)

=IF(test, value_if_true, value_if_false)

76.

Để tính tổng các giá trị lớn hơn 100 trong cột B, công thức nào phù hợp?

a)

=SUMIF(B:B,">100")

b)

=AVERAGE(B:B)

c)

=COUNTIF(B:B,">100")

d)

=SUM(B:B)

77.

Khi nào thì sử dụng các hàm IF lồng nhau?

a)

Chỉ để sắp xếp

b)

Cần phân loại nhiều trường hợp khác nhau

c)

Không thể xử lý nhiều điều kiện

d)

Chỉ đếm các ô

78.

SUMPRODUCT thường được sử dụng để làm gì?

a)

Chỉ tạo biểu đồ

b)

Chèn hình ảnh

c)

Nhân các mảng rồi cộng kết quả

d)

Đếm ký tự

79.

Khi nào nên sử dụng COUNTIFS thay vì COUNTIF?

a)

Không hỗ trợ nhiều tiêu chí

b)

Hỗ trợ nhiều tiêu chí

c)

Thực hiện tổng có điều kiện

d)

Chỉ đếm các ô trống

80.

Hàm AVERAGE(A1:A10) trả về kết quả gì?

a)

Giá trị lớn nhất

b)

Số lượng ô

c)

Trung bình cộng

d)

Tổng giá trị

81.

Giá trị của =IF(A1>90,"Xuất sắc","Khá") khi A1 = 95 là gì?

a)

Khá

b)

Xuất sắc

c)

FALSE

d)

Lỗi

82.

Mục đích của hàm TEXT là gì?

a)

Đếm ô

b)

Chuyển đổi số thành văn bản định dạng

c)

Chèn hình ảnh

d)

Tính tổng

83.

Để đếm số ô không trống trong cột D, hàm nào được sử dụng?

a)

COUNT(D:D)

b)

COUNTA(D:D)

c)

COUNTBLANK(D:D)

d)

SUM(D:D)

84.

VLOOKUP tìm kiếm dựa trên cột nào?

a)

Cột cuối cùng

b)

Cột đầu tiên của phạm vi tìm kiếm

c)

Nó không thể tìm kiếm

d)

Bất kỳ cột nào mà không cần chỉ định

85.

Để tính tổng với nhiều điều kiện AND trong Google Sheets, hàm nào nên được sử dụng?

a)

VLOOKUP

b)

COUNTIF

c)

SUMIFS

d)

SUMIF

86.

Biểu đồ cột thường thể hiện điều gì nhất?

a)

Cấu trúc lưu trữ cơ sở dữ liệu

b)

Tỷ lệ phân phối trong tổng số

c)

So sánh giữa các danh mục

d)

Hình ảnh hóa xu hướng thời gian tối ưu

87.

Khi nào biểu đồ tròn là phù hợp nhất?

a)

Hiển thị các chuỗi dữ liệu phức tạp

b)

Đếm các thống kê bị thiếu

c)

Cho thấy các phần của một tổng thể

d)

So sánh các danh mục theo thời gian

88.

Nếu một biểu đồ hiển thị dữ liệu trục ngang sai, nguyên nhân phổ biến là gì?

a)

Dữ liệu nằm ngoài phạm vi đã chọn

b)

Cấu trúc tệp bị hỏng

c)

Thiếu tính năng macro

d)

Thư viện biểu đồ không được tải

89.

Để hiển thị nhiều chuỗi trong một biểu đồ, loại biểu đồ nào phù hợp?

a)

Biểu đồ hình tròn

b)

Biểu đồ cột hoặc đường

c)

Thẻ giá trị đơn

d)

Biểu đồ phân tán

90.

Như thế nào bạn nên xử lý nhiều lát nhỏ trong biểu đồ hình tròn để giữ cho nó dễ đọc?

a)

Nhóm vào Others hoặc sử dụng thanh

b)

Tăng kích thước chữ bên trong ô

c)

Giữ lại mọi lát nhỏ

d)

Xuất dữ liệu ra tệp văn bản

91.

Để theo dõi điểm lớp, những cột nào là cần thiết nhất?

a)

Chỉ đại diện lớp

b)

Tên học sinh, điểm danh, bài kiểm tra, kỳ thi

c)

Chỉ tên học sinh

d)

Chỉ điểm cuối

92.

Which formula calculates a weighted average for 30% and 70%?

a)

=A1*0.3 + B1*0.7

b)

=(A1+B1)/2

c)

=COUNT(A1:B1)

d)

=SUM(A1:B1)

93.

Trong một bảng chi tiêu, mục đích của cột Danh mục là gì?

a)

Phân loại các mục như thực phẩm hoặc du lịch

b)

Tối ưu hóa CPU máy tính

c)

Lưu trữ hình ảnh biên lai

d)

Ghi lại các ngày trong lịch

94.

Để tổng hợp chi phí theo danh mục như Thực phẩm, bạn nên sử dụng hàm nào?

a)

COUNTIF

b)

VLOOKUP

c)

SUMIF(range,"Food",sum_range)

d)

SUM

95.

How do you prevent a grade sheet from being edited?

a)

Print and discard the paper

b)

Protect the sheet or set a password

c)

Publish the file openly

d)

Delete all the data entries

96.

Định dạng tệp nào bạn nên gửi để chia sẻ báo cáo chi tiêu mà không cho phép chỉnh sửa?

a)

.xlsx

b)

.pdf

c)

.csv

d)

.ods

97.

Chức năng nào tự động tô màu các ô khi chi phí vượt quá ngân sách?

a)

Theo dõi thay đổi

b)

Xác thực dữ liệu

c)

Bảng tổng hợp

d)

Định dạng có điều kiện

98.

Google Slides là gì?

a)

Một trình chỉnh sửa hình ảnh trực tuyến của Google

b)

Một ứng dụng bảng tính từ Google

c)

Một công cụ trình bày trực tuyến của Google

d)

Một ứng dụng email của Google

99.

Canva phù hợp nhất cho việc gì?

a)

Thiết kế slide, poster, tài liệu in nhanh

b)

Biên soạn mã nguồn và kiểm soát phiên bản

c)

Viết bài báo và báo cáo dài

d)

Xây dựng cơ sở dữ liệu quan hệ với các truy vấn

100.

Trường hợp sử dụng nào phù hợp với tỷ lệ khung hình 16:9?

a)

Trình bày trên màn hình rộng và trình duyệt hiện đại

b)

In tài liệu A4 với ghi chú lề

c)

Tránh tất cả nội dung video nhúng

d)

Tạo slide chỉ dành cho giấy A4

101.

Khi xuất slides cho một buổi hội thảo trực tuyến, điều gì là quan trọng nhất?

a)

Bỏ qua việc kiểm tra độ phân giải màn hình và kích thước

b)

Sử dụng chỉ các phông chữ trang trí cầu kỳ ở khắp mọi nơi

c)

Tối ưu hóa tệp, sử dụng phông chữ tiêu chuẩn, nén hình ảnh

d)

Thêm các hiệu ứng hoạt hình nặng, toàn trang

102.

Để có văn bản trên slide dễ đọc, lựa chọn phông chữ nào là tốt nhất?

a)

Các phông chữ sans-serif, kích thước lớn, độ tương phản mạnh

b)

Các phông chữ script nhỏ với nét mỏng

c)

Các phông chữ quá cầu kỳ buộc phải sử dụng từ ngắn

d)

Các phông chữ trang trí nhiều màu sắc với độ chuyển sắc

103.

Bạn thêm ghi chú diễn giả ở đâu trong quy trình trình bày?

a)

Xem → Bảng ghi chú diễn giả

b)

Chèn → Menu Bảng

c)

Tệp → Hộp thoại Lưu dưới dạng

d)

Xem lại → Bảng Theo dõi thay đổi

104.

Khi một bộ bài bao gồm nhiều video, điều gì nên được kiểm tra trước sự kiện?

a)

Các codec, nhúng/liên kết, đường dẫn mạng và âm thanh

b)

Gửi các tệp video cho người xem trước

c)

Bỏ qua tất cả các yếu tố liên quan đến video hoàn toàn

d)

Chỉ kiểm tra âm thanh sau khi phiên họp bắt đầu

105.

Thứ tự trực quan trên các slide yêu cầu điều gì?

a)

Đặt mọi thứ có kích thước giống hệt nhau

b)

Tránh tương phản để giữ phong cách đồng nhất

c)

Xếp hạng nội dung theo tầm quan trọng với các tiêu đề có kích thước khác nhau

d)

Sử dụng chỉ một kích thước phông chữ nhất quán ở mọi nơi

106.

Để làm cho biểu đồ trên một slide dễ hiểu, bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng tiêu đề rõ ràng, trục được căn chỉnh, làm nổi bật các điểm chính

b)

Loại bỏ hoàn toàn tiêu đề và chú thích

c)

Áp dụng nhiều màu sáng cho mỗi danh mục

d)

Giới hạn biểu đồ ở một số cố định tùy ý

107.

Thiết kế cho khán giả từ xa, bạn nên ưu tiên điều gì?

a)

Tăng kích thước chữ, giảm sự lộn xộn, kiểm tra độ tương phản và âm thanh

b)

Chỉ dựa vào lời kể; các slide có thể không đọc được

c)

Sử dụng phông chữ nhỏ để chứa nhiều điểm bullet hơn

d)

Bỏ qua tất cả các bài kiểm tra trước sự kiện về camera và âm thanh

108.

Thực hành màu sắc tốt cho các slide là gì?

a)

Giới hạn bảng màu từ 2–3 màu chính với độ tương phản tốt

b)

Sử dụng nhiều màu sắc đối chọi mà không có hướng dẫn

c)

Gán một màu khác nhau cho mỗi điểm bullet

d)

Luôn dựa vào tông màu neon để thu hút sự chú ý

109.

Đếm từ điển hình cho một slide nhiều dữ liệu là gì?

a)

1–2 câu mỗi điểm

b)

10–20 từ mỗi slide

c)

50–80 từ mỗi slide

d)

100–150 từ mỗi slide

110.

Trong một video giới thiệu cá nhân dài 1 phút, bạn nên nhấn mạnh điều gì?

a)

Tiểu sử đầy đủ toàn diện

b)

Điểm mạnh, kinh nghiệm nổi bật, mục tiêu ngắn gọn

c)

Phát biểu trang trọng với tông nghi lễ

d)

Chỉ là video hình ảnh với nhạc nền

111.

Để làm cho hồ sơ cá nhân trông chuyên nghiệp, thông tin nào nên xuất hiện đầu tiên?

a)

Tên, vai trò, những điểm mạnh chính ngắn gọn

b)

Tất cả các liên kết xã hội không liên quan

c)

Một hình ảnh meme

d)

Một danh sách dài các sở thích

112.

Nếu bạn muốn khán giả thực hiện một bước tiếp theo sau bài nói của bạn, yếu tố nào phải được bao gồm?

a)

Trang kết thúc trống

b)

Rời đi ngay lập tức mà không có tóm tắt

c)

Lời cảm ơn dài dòng

d)

Một lời kêu gọi hành động cụ thể

113.

Khi thực hành một bài thuyết trình, phương pháp nào giúp cải thiện tốt nhất?

a)

Chỉ hiển thị bộ slide

b)

Thực hành nhiều lần, ghi âm để tự đánh giá

c)

Trình bày hoàn toàn không chuẩn bị

d)

Bỏ qua kiểm tra thời gian

114.

Trong một buổi bảo vệ dự án trực tuyến, làm thế nào để bạn duy trì sự tương tác một cách hiệu quả?

a)

Sử dụng Q&A, khảo sát nhanh hoặc các gợi ý phản hồi ngắn

b)

Tránh trả lời các câu hỏi từ khán giả

c)

Tắt tất cả mic và camera

d)

Gõ toàn bộ đoạn văn trong chat

115.

Khi nộp một dự án kèm theo slide, tài liệu hỗ trợ nên bao gồm những gì?

a)

Chỉ các tệp hình ảnh

b)

Chỉ các liên kết mạng xã hội

c)

Chỉ bộ slide

d)

Bản thảo/tóm tắt nghiên cứu, dữ liệu nguồn và liên kết tham khảo

116.

Khi sử dụng hình ảnh hoặc nhạc trong các slide, điều gì là cần thiết để xử lý bản quyền một cách chính xác?

a)

Đ obtain tài nguyên có giấy phép phù hợp và cung cấp ghi công

b)

Sử dụng vô thời hạn mà không cần ghi công

c)

Thay đổi màu sắc để tránh vi phạm bản quyền

d)

Sử dụng bất cứ thứ gì từ Google Images mà không kiểm tra

117.

Cấu trúc mở nào tăng cường thứ bậc trực quan trên một trang chiếu?

a)

Tất cả văn bản có kích thước đồng nhất rất nhỏ

b)

Các đoạn văn dày đặc khắp nơi

c)

Tiêu đề rõ ràng, các điểm phụ, hình ảnh hỗ trợ

d)

Các biểu tượng ngẫu nhiên phân tán đều

118.

Để cải thiện sự rõ ràng của biểu đồ trong một bài thuyết trình, thực hành nào giúp nâng cao sự hiểu biết của khán giả?

a)

Nổi bật dữ liệu chính và đơn giản hóa trục

b)

Loại bỏ hoàn toàn các chú giải và tiêu đề

c)

Hoạt hình quá mức trên dữ liệu

d)

Sử dụng nhiều màu sắc mà không có nhãn

119.

Phương pháp nào trong việc kết thúc thuyết trình dự án sẽ làm tăng sức thuyết phục?

a)

Kết thúc đột ngột mà không có bước tiếp theo

b)

Hiển thị bảng dữ liệu thô trong vài phút

c)

Tóm tắt giá trị chính và nêu rõ CTA

d)

Cho thấy những giai thoại cá nhân không liên quan

120.

Mục đích chính của chữ ký số trong email chuyên nghiệp là gì?

a)

Trang trí email với phong cách trực quan

b)

Xác thực người gửi và bảo vệ nội dung

c)

Tự động dịch ngôn ngữ email

d)

Thay thế hoàn toàn tất cả các yêu cầu về mật khẩu

121.

Địa chỉ email nào là phù hợp nhất cho việc sử dụng học thuật hoặc chuyên nghiệp?

a)

ngoisao1234@gmail.com

b)

hotboy_no1@outlook.com

c)

nguyenvana.hust@edu.vn

d)

dragon_fire2024@yahoo.com

122.

Tiêu đề của một email chuyên nghiệp nên được viết như thế nào?

a)

Gõ hoàn toàn bằng phông chữ trang trí

b)

Để trống để tiết kiệm thời gian

c)

Đầy biểu tượng cảm xúc để thể hiện cảm xúc

d)

Ngắn gọn và rõ ràng về chủ đề

123.

Để tạo ấn tượng chuyên nghiệp trong định dạng email, lựa chọn nào là tốt nhất?

a)

Chèn nhiều hình ảnh động thường xuyên

b)

Sử dụng nhiều chủ đề màu sáng

c)

Sử dụng phông chữ nhất quán, dễ đọc

d)

Viết mọi thứ bằng chữ in hoa

124.

Khi quản lý nhiều tài khoản email công việc và cá nhân, thực hành nào là hiệu quả nhất?

a)

Chỉ kiểm tra email khi khẩn cấp

b)

Sử dụng lại mật khẩu tương tự để dễ nhớ

c)

Đăng nhập vào tất cả các tài khoản trong một ứng dụng

d)

Không bao giờ thay đổi mật khẩu để giữ ổn định

125.

Tại sao hồ sơ cá nhân trực tuyến nên được cập nhật thường xuyên?

a)

Giúp bạn bè tìm thấy những bức ảnh mới

b)

Tăng lượt thích để có sự hiện diện trên mạng xã hội

c)

Thu hút nhiều quảng cáo mục tiêu hơn

d)

Cung cấp thông tin chính xác cho nhà tuyển dụng và đối tác

126.

Có nguy cơ gì khi sử dụng một địa chỉ email để đăng ký nhiều dịch vụ giải trí?

a)

Tăng cường bảo mật tổng thể

b)

Bị spam hoặc mất kiểm soát

c)

Tìm việc dễ dàng hơn thông qua các dịch vụ

d)

Cải thiện danh tiếng cá nhân một cách đáng kể

127.

Thông tin nào nên có trong chữ ký email chuyên nghiệp?

a)

Ảnh chân dung selfie thoải mái

b)

Câu slogan hài hước cá nhân

c)

Liên kết hồ sơ TikTok cá nhân

d)

Họ tên đầy đủ, chức vụ, tổ chức

128.

Một hồ sơ LinkedIn nên tránh loại nội dung nào?

a)

Các điểm nổi bật về kinh nghiệm làm việc

b)

Nội dung chính trị gây chia rẽ hoặc kích động

c)

Các kỹ năng kỹ thuật chuyên môn

d)

Ảnh đại diện chuyên nghiệp

129.

Nếu bạn nhận được một email giả mạo gần giống với ngân hàng của bạn, hành động an toàn nhất đầu tiên là gì?

a)

Báo cáo nỗ lực lừa đảo cho ngân hàng

b)

Cung cấp thông tin đăng nhập để xác nhận danh tính

c)

Chuyển tiếp nó rộng rãi để cảnh báo mọi người

d)

Nhấp vào liên kết để xác minh ngay lập tức

130.

Yếu tố nào là quan trọng nhất khi xây dựng thương hiệu cá nhân trực tuyến?

a)

Liệt kê sở thích cá nhân độc đáo

b)

Màu sắc ưa thích

c)

Danh tiếng và độ tin cậy

d)

Số lượng bạn bè trên mạng xã hội

131.

Active listening trong giao tiếp chuyên nghiệp bao gồm điều gì?

a)

Nghe xong và phản biện ngay lập tức

b)

Nghe và phản hồi một cách thích hợp

c)

Nghe một phần trong khi nghĩ về điều khác

d)

Gật đầu im lặng mà không thực sự tham gia

132.

Để duy trì hình ảnh chuyên nghiệp trên mạng xã hội, hành động nào là hợp lý?

a)

Chỉ trích đồng nghiệp trong các bình luận công khai

b)

Đăng nội dung tích cực và phù hợp

c)

Chia sẻ mọi cảm xúc ngay lập tức

d)

Sử dụng sự châm biếm để trông chân thật hơn

133.

Khi tham gia buổi phỏng vấn, yếu tố nào thể hiện sự chuyên nghiệp?

a)

Nói chuyện thoải mái như bạn bè

b)

Trang phục gọn gàng, giao tiếp tự tin

c)

Trả lời càng ngắn càng tốt

d)

Không cần chuẩn bị trước

134.

Thái độ nào sau đây sẽ làm tổn hại đến thương hiệu cá nhân?

a)

Không giữ lời hứa

b)

Tôn trọng người khác

c)

Làm việc có trách nhiệm

d)

Giao tiếp rõ ràng

135.

Một trong những nguyên tắc để phát triển thương hiệu cá nhân bền vững là:

a)

Thay đổi phong cách thường xuyên

b)

Nhất quán trong hành động và lời nói

c)

Giữ bí mật về kỹ năng

d)

Luôn theo xu hướng mạng xã hội

136.

Trong môi trường học thuật, ứng xử văn minh được thể hiện qua:

a)

Im lặng, không cần trao đổi

b)

Tranh luận bằng cảm xúc

c)

Giữ thái độ tôn trọng, lịch sự

d)

Ngắt lời giảng viên khi có ý kiến

137.

Khi có mâu thuẫn trong nhóm, cách giải quyết phù hợp là:

a)

Phản ứng gay gắt để chứng minh mình đúng

b)

Giải quyết bằng thái độ bình tĩnh, lắng nghe và thỏa hiệp

c)

Né tránh, không tham gia nữa

d)

Bảo vệ quan điểm đến cùng, không cần quan tâm nhóm

138.

Yếu tố nào không thuộc thương hiệu cá nhân?

a)

Kỹ năng chuyên môn

b)

Thái độ ứng xử

c)

Hình ảnh trên mạng xã hội

d)

Họ tên chính xác

139.

Để thể hiện phong cách giao tiếp chuyên nghiệp, bạn cần:

a)

Dùng nhiều từ ngữ lóng để gần gũi

b)

Nói chậm rãi, ánh mắt tự tin

c)

Luôn nói to để áp đảo

d)

Không cần nhìn người đối diện

140.

Tại sao thương hiệu cá nhân được coi là tài sản vô hình?

a)

Vì không thể sử dụng trong công việc

b)

Vì thay đổi theo xu hướng

c)

Vì không thể nhìn thấy trực tiếp nhưng tạo giá trị lâu dài

d)

Vì chỉ tồn tại trên mạng

141.

Khi viết email học thuật, tiêu đề nên:

a)

Rõ ràng, nêu mục đích chính

b)

Viết thật ngắn gọn, có thể chỉ để “Hi”

142.

Which opening line best fits an academic email to a professor?

a)

Hey, can you check my file please

b)

Hi there, quick question for you

c)

Yo prof, what’s this assignment about

d)

Dear Professor Nguyen, may I request clarification

143.

Nơi nào nên đặt một lời cảm ơn ngắn gọn trong một email trả lời ngắn?

a)

Ở cuối trước chữ ký

b)

Ở đầu rất gần phần chào

c)

Chỉ trong dòng tiêu đề

d)

Chèn sau mỗi đoạn văn

144.

Bạn đã nhận được phản hồi mang tính xây dựng từ một giảng viên. Phản hồi nào thể hiện sự chuyên nghiệp?

a)

Tôi không thể trả lời vì tôi bận

b)

Cảm ơn vì phản hồi; tôi sẽ xem xét nó

c)

Bạn đã sai; tôi đã sửa nó rồi

d)

Tôi nghĩ quan điểm của bạn là không hợp lý

145.

Khi gửi email nhóm để bảo vệ địa chỉ của người nhận, bạn nên sử dụng trường nào?

a)

Trường BCC để bảo mật

b)

Trường CC để minh bạch

c)

Trả lời Tất cả cho mọi người

d)

Trường To với tất cả người nhận

146.

Chào hỏi nào là phù hợp nhất cho một email chuyên nghiệp ban đầu?

a)

Chào đội!

b)

Kính gửi Tiến sĩ Tran,

c)

Chào bạn!

d)

Xin chào bạn,

147.

What is the best subject line for a clear academic request?

a)

Assignment clarification for Week 3

b)

Meeting

c)

Question

d)

Help needed urgently!!!

148.

Chọn cách kết thúc phù hợp nhất trong một email chính thức.

a)

Thân ái, Minh

b)

Cảm ơn, M.

c)

Hẹn gặp lại, Minh

d)

Trân trọng, Minh Nguyen

149.

Thực hành nào cải thiện khả năng đọc hiểu khi một email dài?

a)

Sử dụng biểu tượng cảm xúc để thu hút sự chú ý

b)

Viết một khối văn bản liên tục

c)

Định tổ chức nội dung thành các đoạn ngắn

d)

Đính kèm một tệp lớn không liên quan

150.

Bạn phải xác nhận đã nhận và đặt kỳ vọng. Dòng nào là tốt nhất?

a)

Đã nhận; sẽ phản hồi trước thứ Sáu

b)

Đã hiểu

c)

Tôi đã thấy nhưng không chắc

d)

Có thể tôi sẽ trả lời sau