wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm: Phần cứng và phần mềm máy tính

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Bộ nhớ trong bao gồm những thành phần nào?

a)

Cache và USB

b)

RAM và ROM

c)

CD và DVD

d)

HDD và SSD

2.

Ví dụ nào sau đây thuộc phần mềm ứng dụng đóng gói?

a)

BIOS

b)

Trello

c)

Disk Defragmenter

d)

Linux Kernel

3.

Kích thước màn hình được đo bằng đơn vị nào?

a)

Pixel

b)

DPI

c)

Inch

d)

Dot pitch

4.

Thiết bị nào dưới đây được coi là thiết bị đầu vào?

a)

Màn hình

b)

Loa

c)

Chuột

d)

Máy in

5.

Loại bộ nhớ nào chỉ cho phép đọc dữ liệu nhưng không thể ghi?

a)

Cache

b)

SSD

c)

ROM

d)

RAM

6.

Thành phần nào kết nối các thiết bị ngoại vi với CPU?

a)

IO Modules

b)

ROM

c)

RAM

d)

ALU

7.

Phần mềm mã nguồn mở thường sử dụng giấy phép nào?

a)

MIT License

b)

GNU GPL

c)

Apache License

d)

Creative Commonsm

8.

Trình dịch có nhiệm vụ gì?

a)

Kết nối các thiết bị ngoại vi

b)

Biên dịch hoặc thông dịch mã nguồn thành mã máy

c)

Quản lý tài nguyên phần cứng

d)

Quản lý bộ nhớ

9.

Phần mềm nào dưới đây thuộc nhóm phần mềm ứng dụng?

a)

Microsoft Word

b)

Disk Defragmenter

c)

BIOS

d)

Hệ điều hành Linux

10.

Phần mềm ứng dụng được chia thành mấy loại chính?

a)

1

b)

3

c)

2

d)

4

11.

Phần mềm gõ tiếng Việt Unikey thuộc nhóm nào?

a)

Phần mềm mã nguồn mở

b)

Phần mềm tiện ích

c)

Phần mềm hệ thống

d)

Phần mềm nhúng

12.

Hệ điều hành là phần mềm thuộc loại nào?

a)

Phần mềm nhúng

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần mềm tiện ích

d)

Phần mềm hệ thống

13.

Trình điều khiển thiết bị (device driver) thuộc nhóm phần mềm nào?

a)

Phần mềm tiện ích

b)

Phần mềm nhúng

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Phần mềm hệ thống

14.

Thành phần nào trong CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán logic?

a)

Arithmetic and Logic Unit (ALU)

b)

Control Unit (CU)

c)

Registers

d)

Bus

15.

Bộ nhớ nào có tốc độ truy cập nhanh nhất?

a)

SSD

b)

RAM

c)

HDD

d)

Cache

16.

Tốc độ của CPU được đo bằng đơn vị nào?

a)

GHz

b)

Byte

c)

MB

d)

FLOPS

17.

Phần mềm tiện ích Disk Management được dùng để làm gì?

a)

Quản lý ổ đĩa

b)

Chống phân mảnh ổ cứng

c)

Phát hiện phần mềm độc hại

d)

Tăng tốc hệ thống

18.

Tốc độ truy cập dữ liệu của SSD so với HDD như thế nào?

a)

Nhanh hơn

b)

Chậm hơn

c)

Ngang nhau

d)

Không thể so sánh

19.

Mainframe thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Dự báo thời tiết

b)

Xử lý giao dịch quy mô lớn

c)

Điều khiển không lưu

d)

Đồ họa 3D

20.

Phần mềm hệ thống có chức năng chính là gì?

a)

Bảo mật dữ liệu

b)

Điều khiển và quản lý phần cứng

c)

Chạy ứng dụng người dùng

d)

Thiết kế đồ họa

21.

Thiết bị nào sử dụng công nghệ flash để lưu trữ dữ liệu?

a)

Floppy disk

b)

HDD

c)

CD

d)

SSD

22.

Bộ nhớ nào được sử dụng để lưu trữ lâu dài, ngay cả khi mất điện?

a)

RAM

b)

Cache

c)

HDD

d)

ROM

23.

Máy vi tính (Microcomputer) còn được gọi là gì?

a)

PC

b)

Minicomputer

c)

Supercomputer

d)

Mainframe

24.

Cổng nào được sử dụng để kết nối màn hình với máy tính?

a)

RJ45

b)

VGA

c)

USB

25.

Thành phần nào trong CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán số học?

a)

Registers

b)

Arithmetic and Logic Unit (ALU)

c)

Control Unit

d)

Cache

26.

Trong sơ đồ cấu trúc máy tính, bộ phận nào chịu trách nhiệm trao đổi thông tin giữa máy tính và thế giới bên ngoài?

a)

CPU

b)

Hệ thống vào-ra

c)

Bus

d)

Bộ nhớ

27.

Thiết bị nào vừa là thiết bị vào vừa là thiết bị ra?

a)

Máy in

b)

Bàn phím

c)

Màn hình cảm ứng

d)

Chuột

28.

Đơn vị đo hiệu năng của siêu máy tính là gì?

a)

MHz

b)

Byte

c)

FLOPS

d)

MIP

29.

Hệ điều hành nào sau đây là mã nguồn mở?

a)

Windows 10

b)

iOS

c)

macOS

d)

Linux

30.

Trình thông dịch (Interpreter) dịch mã nguồn như thế nào?

a)

Biên dịch mã máy ngay lập tức

b)

Tạo ra file thực thi trước khi chạy

c)

Từng dòng mã nguồn

d)

Toàn bộ mã nguồn cùng một lúc

31.

GNU GPL áp dụng cho loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm tiện ích

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm thương mại

d)

Phần mềm mã nguồn mở

32.

Phần mềm tiện ích giúp người dùng thực hiện công việc nào?

a)

Tăng hiệu suất phần cứng

b)

Bảo trì và quản lý thiết bị

c)

Quản lý cơ sở dữ liệu

d)

Tạo file thực thi

33.

Ưu điểm lớn nhất của phần mềm mã nguồn mở là gì?

a)

Được phát triển bởi một công ty duy nhất

b)

Không cần cập nhật

c)

Không yêu cầu bảo trì

d)

Tự do tùy chỉnh mã nguồn

34.

Phần mềm thương mại có đặc điểm gì?

a)

Không cần cài đặt

b)

Được cung cấp miễn phí

c)

Yêu cầu người dùng mua bản quyền

d)

Mã nguồn công khai

35.

Loại màn hình nào hiện nay được sử dụng phổ biến nhất?

a)

LCD

b)

Plasma

c)

OLED

d)

CRT

36.

Đặc điểm nào là của siêu máy tính?

a)

Hiệu suất tính toán cực cao

b)

Chạy hệ điều hành Windows

c)

Dễ dàng nâng cấp phần cứng

d)

Kích thước nhỏ gọn

37.

Tập lệnh BIOS thường được lưu trữ ở đâu?

a)

ROM

b)

RAM

c)

HDD

d)

SSD

38.

Các khe cắm mở rộng trên bo mạch chủ dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Cắm các thiết bị như card đồ họa, card âm thanh

c)

Kết nối với ổ cứng

d)

Điều khiển hệ thống bus

39.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa phần mềm mã nguồn mở và mã nguồn đóng là gì?

a)

Khả năng truy cập mã nguồn

b)

Độ phổ biến

c)

Tính tương thích với hệ điều hành

d)

Giá cả

40.

Đĩa quang (optical disc) thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Trao đổi dữ liệu tốc độ cao

b)

Lưu trữ tạm thời dữ liệu

c)

Lưu trữ dữ liệu hệ điều hành

d)

Sao lưu dữ liệu lâu dài

41.

Phần mềm gõ tiếng Việt Unikey thuộc loại nào?

a)

Phần mềm mã nguồn mở

b)

Phần mềm tiện ích

c)

Phần mềm thương mại

d)

Phần mềm nhúng

42.

Bộ xử lý trung tâm (CPU) có chức năng gì?

a)

Kết nối thiết bị ngoại vi

b)

Hiển thị hình ảnh

c)

Điều khiển và xử lý dữ liệu

d)

Lưu trữ dữ liệu

43.

Hệ điều hành nào dưới đây là mã nguồn mở?

a)

Windows

b)

Linux

c)

iOS

d)

macOS

44.

Phần mềm là gì?

a)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu

b)

Tập hợp các lệnh chỉ dẫn cho máy tính

c)

Một loại thiết bị đầu vào

d)

Phần cứng máy tính

45.

Trình biên dịch (Compiler) tạo ra gì?

a)

File giao diện

b)

File dữ liệu

c)

File thực thi

d)

File mã nguồn

46.

Phần mềm nào sau đây là mã nguồn đóng?

a)

MySQL

b)

Unikey

c)

Microsoft Office

d)

Linux

47.

ROM thường chứa gì?

a)

Dữ liệu ứng dụng

b)

BIOS

c)

File cá nhân

d)

Hệ điều hành

48.

Công nghệ nào được sử dụng trong bộ nhớ cache?

a)

SRAM

b)

Flash

c)

DRAM

d)

HDD

49.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Không cần cập nhật

b)

Cần mua bản quyền

c)

Miễn phí sử dụng

d)

Chỉ dùng trong thử nghiệm

50.

Dữ liệu là gì?

a)

Thông tin có ý nghĩa

b)

Các ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh

c)

Một hệ thống thông tin

d)

Một phần mềm quản lý

51.

Thông tin được định nghĩa là:

a)

Dữ liệu không có ngữ cảnh

b)

Dữ liệu có ngữ cảnh và ý nghĩa

c)

Một loại phần mềm

d)

Một dạng mã hóa

52.

Mã hóa (encryption) là gì?

a)

Quá trình biến đổi dữ liệu thành dạng không thể đọc được

b)

Quá trình khôi phục dữ liệu

c)

Quá trình lưu trữ dữ liệu

d)

Quá trình gửi dữ liệu

53.

Khóa chính trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tập hợp các thuộc tính không duy nhất

b)

Tập hợp các thuộc tính xác định duy nhất một bản ghi

c)

Tập hợp các thuộc tính không cần thiết

d)

Tập hợp các thuộc tính có thể thay đổi

54.

Dữ liệu lớn (Big Data) thường được đặc trưng bởi:

a)

Khối lượng, tốc độ, tính đa dạng

b)

Chỉ khối lượng

c)

Chỉ tốc độ

d)

Chỉ tính đa dạng

55.

Một trong những thách thức lớn nhất của Big Data là:

a)

Khó khăn trong việc lưu trữ

b)

Khó khăn trong việc phân tích

c)

Khó khăn trong việc thu thập

d)

Tất cả các đáp án trên

56.

Phishing là gì?

a)

Một loại phần mềm độc hại

b)

Một phương pháp lừa đảo qua email

c)

Một loại virus

d)

Một phương pháp mã hóa

57.

Mô hình dữ liệu quan hệ được đề xuất bởi ai?

a)

E.F. Codd

b)

Alan Turing

c)

Bill Gates

d)

Tim Berners-Lee

58.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là gì?

a)

Phần mềm cho phép tạo lập và quản lý cơ sở dữ liệu

b)

Một loại virus

c)

Một loại phần mềm diệt virus

d)

Một loại phần mềm mã hóa

59.

Khóa ngoại trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tập hợp các thuộc tính không duy nhất

b)

Tập hợp các thuộc tính xác định duy nhất một bản ghi

c)

Tập hợp các thuộc tính khớp với khóa chính của một quan hệ khác

d)

Tập hợp các thuộc tính không cần thiết

60.

Một trong những ứng dụng của Big Data trong lĩnh vực y tế là:

a)

Phân tích dữ liệu tài chính

b)

Phân tích hình ảnh y tế

c)

Phân tích dữ liệu bán lẻ

d)

Phân tích dữ liệu sản xuất

61.

Tính chính xác của thông tin được xác định bởi:

a)

Độ chính xác, mức độ liên quan, tính cập nhật

b)

Chỉ độ chính xác

c)

Chỉ mức độ liên quan

d)

Chỉ tính cập nhật

62.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng cơ sở dữ liệu là:

a)

Tăng cường sự dư thừa dữ liệu

b)

Giảm bớt dư thừa dữ liệu

c)

Tăng cường sự không nhất quán

d)

Tăng cường thời gian truy xuất dữ liệu

63.

Mã hóa không đối xứng sử dụng:

a)

Một khóa duy nhất cho cả mã hóa và giải mã

b)

Khóa công khai và khóa riêng tư

c)

Chì khóa công khai

d)

Chì khóa riêng tư

64.

Một trong những hình thức tấn công mạng phổ biến là:

a)

Phishing

b)

Mã hóa

c)

Lưu trữ

d)

Phân tích

65.

Dữ liệu cá nhân bao gồm:

a)

Tên, địa chỉ, số điện thoại

b)

Chỉ số tài chính

c)

Thông tin về sản phẩm

d)

Tất cả các đáp án trên

66.

Một trong những cách để bảo vệ dữ liệu cá nhân là:

a)

Sử dụng mật khẩu yếu

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội

c)

Sử dụng mật khẩu mạnh

d)

Không cần mã hóa dữ liệu

67.

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) nhằm mục đích:

a)

Đánh cắp dữ liệu

b)

Làm cho dịch vụ không khả dụng

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Tăng cường bảo mật

68.

Dữ liệu lớn thường được phân loại theo:

a)

Khối lượng, tốc độ, tính chính xác

b)

Khối lượng, tốc độ, tính đa dạng

c)

Tính chính xác, tính đầy đủ, tính nhất quán

d)

Tất cả các đáp án trên

69.

Một trong những ứng dụng của mã hóa là:

a)

Bảo vệ dữ liệu trên ổ cứng

b)

Tăng cường tốc độ xử lý

c)

Giảm dung lượng dữ liệu

d)

Tăng cường độ chính xác

70.

Tính đầy đủ của thông tin có nghĩa là:

a)

Tất cả thông tin đều cần thiết

b)

Những thông tin bắt buộc cần phải được cung cấp

c)

Thông tin không cần thiết

d)

Thông tin có thể bị thiếu

71.

Một trong những phương pháp mã hóa dữ liệu là:

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Mã hóa không đối xứng

c)

Cả Mã hóa đối xứng Mã hóa không đối xứng

d)

Không có phương pháp nào

72.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu là:

a)

Tăng cường sự phức tạp trong quản lý dữ liệu

b)

Giảm thiểu sự không nhất quán trong dữ liệu

c)

Tăng cường sự dư thừa dữ liệu

d)

Tăng cường thời gian truy xuất dữ liệu

73.

Một trong những cách để phát hiện malware là:

a)

Máy chạy rất nhanh

b)

Sinh ra thư mục ngẫu nhiên

c)

Không có bất kỳ dấu hiệu nào

d)

Tất cả các đáp án trên

74.

Một trong những biện pháp để ngăn ngừa tấn công mạng là:

a)

Sử dụng phần mềm diệt virus uy tín

b)

Không cần bảo mật thông tin

c)

Chia sẻ mật khẩu với người khác

d)

Không cần cập nhật phần mềm

75.

Mạng máy tính là gì?

a)

Hệ thống có từ 2 thiết bị trở lên kết nối với nhau để truyền tải dữ liệu và chia sẻ tài nguyên.

b)

Một loại phần mềm quản lý dữ liệu.

c)

Một thiết bị phần cứng dùng để kết nối Internet.

d)

Một ứng dụng di động.

76.

Mô hình OSI có bao nhiêu tầng?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

77.

Tầng nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm mở và đóng các liên kết truyền thông?

a)

Tầng ứng dụng

b)

Tầng trình diễn

c)

Tầng phiên

d)

Tầng giao vận

78.

Phần nào của gói dữ liệu chứa địa chỉ IP của thiết bị gửi và nhận?

a)

Phần tiêu đề (header)

b)

Phần dữ liệu chính (payload)

c)

Phần sau (trailer)

d)

Phần mã hóa

79.

Chuyển mạch nào cho phép các gói dữ liệu đi theo bất kỳ đường nào trong mạng?

a)

Chuyển mạch kênh

b)

Chuyển mạch gói

c)

Chuyển mạch thông báo

d)

Chuyển mạch tĩnh

80.

Mạng cục bộ (LAN) thường được sử dụng trong phạm vi nào?

a)

Toàn cầu

b)

Một thành phố

c)

Một khu vực nhỏ như gia đình hoặc văn phòng

d)

Một quốc gia

81.

Cáp quang có ưu điểm gì so với cáp đồng trục và cáp xoắn đôi?

a)

Chi phí thấp hơn

b)

Băng thông cao hơn và khoảng cách truyền tín hiệu xa hơn

c)

Dễ dàng lắp đặt hơn

d)

Không cần bảo trì

82.

Giao thức nào được sử dụng để gửi email?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

ICMP

83.

Điện toán đám mây có thể được chia thành bao nhiêu danh mục chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

84.

Mạng riêng ảo (VPN) được sử dụng để làm gì?

a)

Tăng tốc độ Internet

b)

Bảo mật dữ liệu khi truy cập từ xa

c)

Kết nối các thiết bị không dây

d)

Tạo mạng LAN

85.

Tầng nào trong mô hình TCP/IP tương ứng với tầng mạng của mô hình OSI?

a)

Tầng ứng dụng

b)

Tầng giao vận

c)

Tầng mạng

d)

Tầng liên kết

86.

Địa chỉ IP nào được sử dụng để xác định vị trí của thiết bị trong mạng?

a)

Địa chỉ MAC

b)

Địa chỉ IPv4

c)

Địa chỉ DNS

d)

Địa chỉ URL

87.

Bluetooth sử dụng tần số nào để tạo kết nối không dây?

a)

2.4 GHz

b)

5 GHz

c)

1.2 GHz

d)

3.5 GHz

88.

Phần mềm dưới dạng dịch vụ (SaaS) là gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ dữ liệu

b)

Dịch vụ phần mềm được cung cấp qua Internet

c)

Dịch vụ máy chủ ảo

d)

Dịch vụ hạ tầng

89.

Vệ tinh truyền thông được sử dụng để làm gì?

a)

Chỉ truyền hình

b)

Chỉ truyền dữ liệu Internet

c)

Truyền sóng vô tuyến cho thông tin liên lạc, Internet và truyền hình

d)

Chỉ định vị toàn cầu

90.

Công nghệ NFC hoạt động trên tần số nào?

a)

2.4 GHz

b)

5 GHz

c)

13.56 MHz

d)

900 MHz

91.

AI có khả năng nào sau đây?

a)

Chỉ thực hiện các tác vụ đơn giản

b)

Học tập và đưa ra quyết định

c)

Không thể tương tác với con người

d)

Chỉ hoạt động trong lĩnh vực y tế

92.

ChatGPT được phát triển bởi công ty nào?

a)

Google

b)

Microsoft

c)

OpenAI

d)

IBM

93.

Thực tại tăng cường (AR) kết hợp giữa thế giới nào?

a)

Thế giới thực và thế giới ảo

b)

Thế giới ảo và thế giới 2D

c)

Thế giới thực và thế giới 2D

d)

Thế giới ảo và thế giới vật lý

94.

Robot có thể làm gì?

a)

Thực hiện các nhiệm vụ phức tạp

b)

Chỉ làm việc trong nhà máy

c)

Không thể tương tác với con người

d)

Chỉ hoạt động trong lĩnh vực giải trí

95.

Hologram là gì?

a)

Hình ảnh 2D

b)

Hình ảnh 3D

c)

Hình ảnh động

d)

Hình ảnh tĩnh

96.

In 3D là gì?

a)

In hình ảnh 2D

b)

Sản xuất bồi đắp

c)

Chỉ in trên giấy

d)

Không liên quan đến công nghệ

97.

Hệ thống GPS hoạt động dựa trên gì?

a)

Mạng di động

b)

Vệ tinh

c)

Internet

d)

Bluetooth

98.

IoT là viết tắt của gì?

a)

Internet of Technology

b)

Internet of Things

c)

Internet of Transactions

d)

Internet of Telecommunications

99.

Blockchain có đặc điểm nào?

a)

Tính bất biến

b)

Tính không minh bạch

c)

Tính tập trung

d)

Tính không bảo mật

100.

Công nghệ nào cho phép thanh toán không tiếp xúc?

a)

NFC

b)

Bluetooth

c)

Wi‑Fi

d)

Ethernet

101.

AI có thể được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Chỉ trong công nghiệp

b)

Y tế, giáo dục, và nhiều lĩnh vực khác

c)

Chỉ trong giải trí

d)

Không có ứng dụng thực tế

102.

Thực tế ảo (VR) cho phép người dùng làm gì?

a)

Tương tác với thế giới thực

b)

Trải nghiệm không gian 3D do máy tính tạo ra

c)

Chỉ xem video 2D

d)

Không có ứng dụng thực tế

103.

Chip NFC thụ động có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Chỉ để thanh toán

b)

Cung cấp thông tin cho người dùng

c)

Không có ứng dụng thực tế

d)

Chỉ để kết nối Internet

104.

Một trong những ứng dụng của AR là gì?

a)

Chỉ trong lĩnh vực giáo dục

b)

Game như Pokemon Go

c)

Không có ứng dụng thực tế

d)

Chỉ trong lĩnh vực y tế

105.

Robot công nghiệp thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Giải trí

b)

Sản xuất

c)

Y tế

d)

Giáo dục

106.

Công nghệ nào cho phép bác sĩ phẫu thuật truy cập thông tin ngay lập tức?

a)

VR

b)

AR

c)

NFC

d)

AI

107.

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Phân tích dữ liệu địa lý

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu

c)

Không có ứng dụng thực tế

d)

Chỉ để vẽ bản đồ

108.

Một trong những ứng dụng của in 3D là gì?

a)

In tài liệu văn phòng

b)

In chân tay giả theo yêu cầu

c)

Chỉ in hình ảnh 2D

d)

Không có ứng dụng thực tế

109.

Công nghệ nào cho phép các thiết bị kết nối và trao đổi dữ liệu qua Internet?

a)

NFC

b)

IoT

c)

VR

d)

AI

110.

Tính năng nào của Blockchain giúp bảo mật thông tin?

a)

Tính bất biến

b)

Tính không minh bạch

c)

Tính tập trung

111.

Công nghệ nào được sử dụng để tạo ra hình ảnh 3D?

a)

Holographic imaging

b)

NFC

c)

AI

d)

VR

112.

Một trong những ứng dụng của AI trong y tế là gì?

a)

Chỉ phân tích dữ liệu

b)

Hỗ trợ chẩn đoán và điều trị

c)

Không có ứng dụng thực tế

d)

Chỉ trong lĩnh vực giải trí

113.

Công nghệ nào cho phép người dùng trải nghiệm thực tế ảo?

a)

NFC

b)

AR

c)

VR

d)

IoT

114.

Chip NFC có thể được tích hợp vào thiết bị nào?

a)

Chỉ điện thoại di động

b)

Thẻ tín dụng và đồng hồ thông minh

c)

Chỉ máy tính để bàn

d)

Không có ứng dụng thực tế

115.

Microsoft Word online là gì?

a)

Ứng dụng xử lý văn bản offline

b)

Ứng dụng xử lý văn bản trực tuyến

c)

Ứng dụng chỉnh sửa hình ảnh

d)

Ứng dụng quản lý dữ liệu

116.

Để tạo một văn bản mới trong MS Word online, người dùng cần chọn:

a)

Open Document

b)

Create > Word

c)

New > Document

d)

Blank Document

117.

Để lưu văn bản trong MS Word online, người dùng có thể chọn:

a)

File > Save

b)

File > Download

c)

File > Rename

d)

File > Move File

118.

Để gõ tiếng Việt trong Microsoft Word, người dùng cần:

a)

Cài đặt phần mềm gõ tiếng Việt

b)

Sử dụng phông chữ tiếng Anh

c)

Không cần cài đặt gì

d)

Sử dụng phần mềm chỉnh sửa văn bản khác

119.

Khi soạn thảo văn bản, dấu ngắt câu phải được gõ:

a)

Sát vào từ đứng trước

b)

Cách một dấu trắng

c)

Ở giữa từ

d)

Không cần quy tắc

120.

Để định dạng ký tự trong tài liệu, người dùng cần vào nhóm nào trên thanh Ribbon?

a)

Paragraph

b)

Font

c)

Insert

d)

Review