wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 105

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Khu vực được coi là tiền thân trực tiếp của đô thị Thăng Long sau này là:

a)

Luy Lâu (Bắc Ninh)

b)

Cổ Loa (Đông Anh)

c)

Hoa Lư (Ninh Bình)

d)

Phong Châu (Phú Thọ)

2.

Kinh đô Đại La (tiền Thăng Long) được xây dựng dưới triều đại nào?

a)

b)

Đinh

c)

Tiền Lê

d)

Nhà Đường (Cao Biền đắp thành)

3.

Khi dời đô từ Hoa Lư ra Thăng Long, Lý Công Uẩn đã đánh giá nơi đây là “chỗ hội tụ quan yếu của bốn phương”. Ý này phản ánh đặc điểm gì?

a)

Địa hình hiểm trở

b)

Vị trí trung tâm giao lưu – thuận lợi tự nhiên

c)

Dễ phòng thủ, khó tấn công

d)

Gần các mỏ tài nguyên

4.

Trong đô thị Thăng Long cổ truyền, khu vực dân cư – buôn bán chủ yếu tập trung ở:

a)

Kinh thành

b)

Phía Nam Hoàng thành, quanh sông Tô Lịch

c)

Hồ Tây

d)

Cửa Bắc

5.

Đặc trưng nổi bật nhất của cấu trúc không gian đô thị Thăng Long – Hà Nội cổ truyền là:

a)

Quy hoạch bàn cờ

b)

Phân tầng ba khu: Hoàng thành – Kinh thành – Thị dân

c)

Kết hợp giữa nông thôn và công nghiệp

d)

Chỉ có khu hành chính

6.

“Ba mươi sáu phố phường” của Thăng Long xuất hiện chủ yếu vào thời kỳ nào?

a)

Lý – Trần

b)

Lê sơ

c)

Lê Trung Hưng (thế kỷ XVII – XVIII)

d)

Nguyễn

7.

Cụm di tích nào hiện nay vẫn giữ vai trò là “trái tim của đô thị cổ Thăng Long”?

a)

Hoàng thành Thăng Long

b)

Văn Miếu – Quốc Tử Giám

c)

Hồ Hoàn Kiếm

d)

Đền Quán Thánh

8.

Cấu trúc kinh tế của Thăng Long cổ truyền thể hiện rõ nhất ở:

a)

Tỷ lệ nông nghiệp chiếm ưu thế

b)

Mối liên hệ mật thiết giữa phường nghề – chợ – sông ngòi

c)

Sự tập trung quân sự

d)

Hệ thống trường học

9.

Dòng sông đóng vai trò “xương sống” trong tổ chức không gian đô thị Thăng Long cổ truyền là:

a)

Sông Kim Ngưu

b)

Sông Đáy

c)

Sông Tô Lịch

d)

Sông Nhuệ

10.

Trong tiến trình phát triển đô thị Thăng Long – Hà Nội cổ truyền, yếu tố quyết định tạo nên bản sắc đô thị là:

a)

Sự du nhập văn hóa Trung Hoa

b)

Sự hòa quyện nông nghiệp – thủ công nghiệp – thương nghiệp

c)

Ảnh hưởng phương Tây

d)

Cải cách hành chính triều Nguyễn

11.

Việc Lý Công Uẩn dời đô từ Hoa Lư ra Đại La – Thăng Long năm 10101010 phản ánh quan điểm nào trong tư duy đô thị Việt cổ?

a)

Chọn nơi hiểm yếu để phòng thủ

b)

Chọn trung tâm đồng bằng giao thương thuận lợi

c)

Dựa vào rừng núi làm căn cứ

d)

Ưu tiên vùng biên giới

12.

Đô thị Thăng Long thời Lý có đặc trưng cơ bản là gì?

a)

Đô thị quân sự kiêm tôn giáo

b)

Đô thị thương nghiệp phát triển

c)

Đô thị công nghiệp

d)

Đô thị cảng biển

13.

Cấu trúc ba lớp “Cấm thành – Hoàng thành – Kinh thành” xuất hiện ổn định vào thời nào?

a)

Đinh

b)

c)

Trần

d)

14.

Sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống chợ, phường nghề bắt đầu rõ rệt từ triều đại nào?

a)

b)

Trần

c)

Lê sơ

d)

Lê Trung Hưng

15.

Tư liệu lịch sử đầu tiên nhắc đến “Ba mươi sáu phố phường” xuất hiện trong thời kỳ nào?

a)

Lý – Trần

b)

Lê Trung Hưng (thế kỷ XVIIXVIIXVIIIXVIII )

c)

Nguyễn

d)

Pháp thuộc

16.

Biểu tượng “Kẻ Chợ” của Thăng Long cổ truyền chủ yếu gắn với khu vực nào?

a)

Tây Hồ

b)

Hàng Đào – Hàng Ngang – Hàng Gai

c)

Hồ Tây

d)

Cầu Giấy

17.

Phủ chúa Trịnh được xây dựng ở khu vực nào trong kinh thành Thăng Long?

a)

Bên ngoài Hoàng thành, gần hồ Hoàn Kiếm

b)

Trong Cấm thành

c)

Ven sông Hồng

d)

Khu vực Cổ Loa

18.

Triều đại nào đã làm cho Thăng Long trở thành trung tâm kinh tế – thương nghiệp lớn nhất nước Đại Việt?

a)

b)

Trần

c)

Lê Trung Hưng

d)

Nguyễn

19.

Đặc điểm nổi bật của kiến trúc Thăng Long thời Trần là gì?

a)

Nghiêng về kiến trúc Phật giáo, dân dã

b)

Du nhập mạnh kiến trúc Trung Hoa

c)

Phong cách Gothic

d)

Phong cách Roman

20.

Câu ngữ “Thăng Long bát cảnh” phản ánh điều gì?

a)

Kinh thành nhỏ hẹp

b)

Sự phong phú cảnh quan và văn hóa đô thị

c)

Ảnh hưởng phương Tây

d)

Sự suy thoái đô thị

21.

Triều đại nào có sự tách biệt rõ giữa khu quan lại, phủ chúa và khu dân cư buôn bán?

a)

b)

Trần

c)

Lê Trung Hưng – Trịnh

d)

Nguyễn

22.

Hệ thống “phường nghề” trong 3636 phố phường hình thành dựa trên yếu tố nào?

a)

Địa giới hành chính

b)

Làng nghề truyền thống ven đô di chuyển vào thành

c)

Quy hoạch Pháp thuộc

d)

Các cơ sở quân sự

23.

Nguồn hàng chủ yếu cung cấp cho 3636 phố phường Thăng Long là gì?

a)

Từ miền Trung và miền Nam

b)

Từ các làng nghề ngoại thành và vùng đồng bằng Bắc Bộ

c)

Từ thương nhân nước ngoài

d)

Từ chợ Đông Dương

24.

Cấu trúc “phường – chợ – sông” của Thăng Long cổ truyền thể hiện điều gì?

a)

Quy hoạch đô thị hiện đại

b)

Sự kết hợp tự nhiên – kinh tế – văn hóa đặc thù

c)

Sự can thiệp của triều đình

d)

Ảnh hưởng Trung Hoa

25.

Dòng sông đóng vai trò quan trọng trong thương mại Thăng Long thời Lê – Trịnh là sông nào?

a)

Sông Hồng

b)

Sông Tô Lịch

c)

Sông Nhuệ

d)

Sông Đáy

26.

Đặc trưng của không gian phố phường Thăng Long là gì?

a)

Đường thẳng tắp, rộng lớn

b)

Nhà ống, hẹp, sâu, mặt tiền hướng ra phố

c)

Nhà kiểu Tây

d)

Nhà ba tầng gạch đá

27.

“Kẻ Chợ” trở thành tên gọi dân gian phổ biến vì lý do nào?

a)

Có nhiều chợ lớn và hoạt động buôn bán sôi động

b)

Là nơi ở của vua

28.

Trong thời Mạc và Trịnh, Thăng Long vẫn giữ vị thế đô thị trung tâm chủ yếu vì:

a)

Là trung tâm công nghiệp nặng

b)

Là đầu mối giao thương quốc gia và quốc tế

c)

Là trung tâm tôn giáo

d)

Là kinh đô duy nhất còn lại

29.

Yếu tố làm nên “bản sắc đô thị Thăng Long – Hà Nội cổ truyền” là:

a)

Quy hoạch kiểu phương Tây

b)

Sự kết hợp hài hòa giữa văn hóa làng – phố – sông

c)

Mô hình đô thị độc lập

d)

Kiến trúc quân sự

30.

Sự tồn tại bền vững của 36 phố phường trong đô thị Hà Nội hiện nay thể hiện:

a)

Tính bất biến về hành chính

b)

Sức sống của văn hóa đô thị cổ và bản sắc nghề truyền thống

c)

Tác dụng của đô thị hóa hiện đại

d)

Ảnh hưởng của Pháp

31.

Quá trình đô thị hóa ban đầu của Thăng Long xuất phát từ:

a)

Sự tập trung quân sự

b)

Cấu trúc làng – chợ – sông nước ven Đại La

c)

Chính sách di dân từ Trung Hoa

d)

Ảnh hưởng của thương nhân châu Âu

32.

Từ thời Lý, sự chuyển đổi từ nông thôn sang đô thị chủ yếu diễn ra quanh:

a)

Hồ Tây

b)

Sông Tô Lịch và Kim Ngưu

c)

Sông Đáy

d)

Cầu Giấy

33.

Sự hình thành phường nghề trong đô thị Thăng Long cổ là hệ quả của:

a)

Cải cách hành chính

b)

Làng nghề ven đô nhập cư vào kinh thành

c)

Chính sách phong tỏa thương mại

d)

Phát triển công nghiệp

34.

“Đô thị hóa nông thôn” ở thời Thăng Long cổ chủ yếu mang tính:

a)

Tự phát, dựa vào giao thương sông nước

b)

Nhà nước quy hoạch

c)

Ngoại thương

d)

Quân sự

35.

Yếu tố làm cho làng xã ven đô dễ bị “đô thị hóa” nhất là:

a)

Gần trục sông và chợ trung tâm

b)

Nằm xa kinh thành

c)

Thuộc vùng đồi núi

d)

Có nhiều đất nông nghiệp

36.

Các khu “thôn trại” trong Thăng Long phản ánh:

a)

Ranh giới hành chính rõ ràng

b)

Sự hòa trộn giữa nông thôn – thị dân

c)

Quy hoạch kiểu phương Tây

d)

Tính biệt lập dân cư

37.

Từ thời Trần, các làng nghề ven đô như Bát Tràng, Ngũ Xã phát triển vì:

a)

Gần bến sông và nhu cầu cung ứng cho kinh thành

b)

Chính sách độc quyền nghề

c)

Hỗ trợ từ triều đình

d)

Di cư từ miền Trung

38.

“Kẻ Chợ” trong lịch sử là ví dụ sớm của quá trình:

a)

Nông thôn hóa đô thị

b)

Đô thị hóa làng nghề

c)

Quân sự hóa nông thôn

d)

Tây hóa phố cổ

39.

Trong xã hội cổ truyền, làng xã ven đô Hà Nội vẫn giữ đặc điểm gì?

a)

Tổ chức cộng đồng theo thiết chế làng Việt cổ

b)

Phân cấp hành chính kiểu Pháp

c)

Cấu trúc phân tán không gắn kết

d)

Chuyên làm nông nghiệp

40.

Sự phát triển của hệ thống chợ quanh kinh thành cho thấy:

a)

Kinh tế tự cung tự cấp

b)

Quan hệ trao đổi nông thôn – đô thị ngày càng chặt chẽ

c)

Ảnh hưởng mạnh của Trung Hoa

d)

Phát triển sản xuất công nghiệp

41.

Trong Hà Nội cổ truyền, ranh giới giữa nông thôn và đô thị được xác định bởi:

a)

Hệ thống sông và hào tự nhiên

b)

Đường vành đai

c)

Quy hoạch hành chính

d)

Tường thành gạch

42.

“Thôn trại” ven thành được xem là hình thức:

a)

Đô thị hóa nội sinh sớm

b)

Đô thị hóa theo chính sách nhà nước

c)

Di dân từ miền Nam

d)

Hợp tác xã

43.

Các nghề thủ công trong 36 phố phường có nguồn gốc từ:

a)

Các làng nghề vùng ven đô Hà Nội

b)

Di dân Trung Hoa

c)

Thương nhân nước ngoài

d)

Khu công nghiệp

44.

Đô thị hóa thời Lê – Trịnh không tách khỏi nông thôn vì:

a)

Phường nghề vẫn gắn với làng gốc

b)

Triều đình ngăn chặn thương mại

c)

Không có giao thông sông

d)

Hạn chế dân cư

45.

Hệ quả tích cực của đô thị hóa cổ truyền là:

a)

Phá vỡ làng nghề

b)

Tăng giao lưu văn hóa, nâng cao trình độ nghề

c)

Mất đất nông nghiệp

d)

Mâu thuẫn tôn giáo

46.

Mô hình “phường – chợ – sông” là nền tảng:

a)

Đô thị hóa làng xã cổ truyền

b)

Công nghiệp hóa hiện đại

c)

Kiến trúc Pháp

d)

Thương mại điện tử

47.

Dấu tích của làng nghề đô thị hóa còn lại ngày nay là:

a)

Cầu Long Biên

b)

Tên phố Hàng (Hàng Bạc, Hàng Mã...)

c)

Quảng trường Ba Đình

d)

Ga Hà Nội

48.

Sự phát triển của đô thị Hà Nội cổ truyền mang đặc điểm:

a)

Tự nhiên, hòa nhập dần với nông thôn

b)

Áp đặt từ ngoại bang

c)

Do nhà nước chỉ đạo

d)

Công nghiệp hóa ép buộc

49.

Kiến trúc “nhà ống” Hà Nội có phản ánh:

a)

Tác động của quy hoạch Tây

b)

Sự chật hẹp và chuyển hóa từ làng nghề sang phố

c)

Ảnh hưởng Nhật Bản

d)

Kiến trúc hoàng cung

50.

Sau năm 1954, quá trình đô thị hóa nông thôn Hà Nội gắn liền với:

a)

Quốc hữu hóa đất đai

b)

Cải cách công thương

c)

Pháp thuộc

d)

Quân sự hóa vùng ven

51.

Trong thời kỳ bao cấp, mô hình đô thị hóa tiêu biểu là:

a)

Khu đô thị mới

b)

Khu tập thể xã hội chủ nghĩa

c)

Phố cổ

d)

Làng nghề truyền thống

52.

Sau Đổi mới (1986), đô thị hóa nông thôn diễn ra mạnh ở:

a)

Các vùng xa trung tâm

b)

Vùng ven đô, dọc các trục giao thông

c)

Khu phố cổ

d)

Khu di tích

53.

Các khu “xóm liều, xóm ma, xóm nhảy dù” phản ánh:

a)

Đô thị hóa tự phát và thiếu quy hoạch

b)

Tái định cư quy mô lớn

c)

Dự án hợp pháp

d)

Khu công nghiệp

54.

Một hệ quả tiêu cực của đô thị hóa ngoại thành là:

a)

Gia tăng tính cộng đồng

b)

Ô nhiễm và mất bản sắc làng quê

c)

Nâng cao chất lượng sống

d)

Tăng diện tích trồng lúa

55.

Hình thức “đô thị hóa từ làng đến phố” nghĩa là:

a)

Phố mọc trên nền làng ven đô

b)

Dãn thành thị ra nông thôn

c)

Tách làng khỏi phố

d)

Làng di dời lên núi

56.

Quá trình dịch cư hiện nay tại Hà Nội diễn ra chủ yếu:

a)

Từ nội đô ra vùng núi

b)

Từ nông thôn – vùng ven vào trung tâm

c)

Từ ngoại quốc vào

d)

Từ Tây sang Đông

57.

Sự gia tăng dân số vùng ven dẫn đến:

a)

Mở rộng quỹ đất nông nghiệp

b)

Tăng mật độ dân cư và áp lực hạ tầng

c)

Giảm giao thương

d)

Phục hồi ruộng lúa

58.

Quá trình đô thị hóa hiện đại chịu ảnh hưởng lớn của:

a)

Hệ thống đường vành đai và khu công nghiệp

b)

Thủy lợi cổ truyền

c)

Kênh đào nhân tạo

d)

Du lịch sinh thái

59.

Chính phủ mở rộng địa giới Hà Nội năm 2008 nhằm:

a)

Giảm dân số

b)

Tạo không gian phát triển bền vững

c)

Phân cấp hành chính

d)

Tăng sản lượng nông nghiệp

60.

Các khu đô thị vệ tinh (Hòa Lạc, Sơn Tây, Xuân Mai) nhằm:

a)

Giảm tải nội đô

b)

Thay thế phố cổ

c)

Phát triển nông nghiệp

d)

Dân cư di cư ngược

61.

Đặc điểm nổi bật của đô thị hóa Hà Nội thế kỷ XXI là:

a)

Lan tỏa hai bên sông Hồng

b)

Thu hẹp không gian trung tâm

c)

Chỉ phát triển hướng Tây

d)

Không mở rộng địa giới

62.

Tác động xã hội rõ nhất của đô thị hóa nông thôn hiện nay là:

a)

Biến đổi lối sống và giá trị cộng đồng

b)

Phát triển văn hóa thuần nông

c)

Giữ nguyên tập quán

d)

Không ảnh hưởng

63.

Các vùng như Từ Liêm, Cầu Giấy, Thanh Trì phát triển mạnh vì:

a)

Có tuyến giao thông vành đai mới

b)

Có sông lớn

c)

Xa trung tâm

d)

Được bảo tồn nguyên trạng

64.

Dạng kiến trúc phổ biến ở vùng đô thị hóa nhanh là:

a)

Nhà ống, nhà chia lô hiện đại

b)

Nhà sàn

c)

Lều tạm

d)

Nhà tranh tre

65.

Mục tiêu của đô thị hóa Hà Nội hiện đại là:

a)

Phát triển cân bằng giữa đô thị – nông thôn

b)

Chỉ tập trung nội thành

c)

Tăng công nghiệp nặng

d)

Giảm dân số

66.

Hà Nội chính thức được mở rộng địa giới hành chính (hợp nhất với tỉnh Hà Tây và một phần Hòa Bình, Vĩnh Phúc) vào năm nào?

a)

2006

b)

2008

c)

2010

d)

2012

67.

Sau khi mở rộng năm 2008, Hà Nội có tổng cộng bao nhiêu đơn vị hành chính cấp huyện (bao gồm quận, huyện, thị xã)?

a)

26

b)

27

c)

29

d)

30

68.

Trong cấu trúc lãnh thổ Hà Nội, vùng đô thị trung tâm bao gồm chủ yếu khu vực nào?

a)

Các huyện ngoại thành phía Tây

b)

Các quận nội thành cũ và khu mở rộng đô thị

c)

Các vùng nông nghiệp phía Bắc sông Hồng

d)

Các khu công nghiệp phía Nam

69.

Trước khi mở rộng (năm 2008), Hà Nội có bao nhiêu quận nội thành?

a)

4

b)

6

c)

8

d)

9

70.

Quận nào sau đây không thuộc Hà Nội trước năm 2008?

a)

Cầu Giấy

b)

Long Biên

c)

Hoàng Mai

d)

Hà Đông

71.

Hà Nội được định hướng phát triển theo mô hình đô thị nào trong quy hoạch chung đến năm 2030, tầm nhìn 2050?

a)

Đô thị đơn cực

b)

Đô thị tập trung quanh trung tâm cổ

c)

Đô thị đa cực, chùm đô thị vệ tinh

d)

Đô thị ven sông

72.

Trong mô hình đô thị chùm, đô thị vệ tinh Hòa Lạc được định hướng phát triển với chức năng gì?

a)

Trung tâm hành chính

b)

Trung tâm giáo dục, khoa học – công nghệ

c)

Trung tâm công nghiệp nặng

d)

Trung tâm thương mại – tài chính

73.

Hệ thống làng nghề truyền thống ở Hà Nội tập trung nhiều nhất ở khu vực nào?

a)

Bắc Từ Liêm

b)

Đông Anh

c)

Thường Tín

d)

Sóc Sơn

74.

Làng nghề gốm Bát Tràng thuộc huyện nào của Hà Nội?

a)

Gia Lâm

b)

Thanh Trì

c)

Thường Tín

d)

Đông Anh

75.

Quá trình đô thị hóa mạnh mẽ nhất của Hà Nội diễn ra rõ rệt trong giai đoạn nào?

a)

1945–1954

b)

1954–1975

c)

1986–2000

d)

2008–2020

76.

Trong cơ cấu kinh tế Hà Nội hiện nay, tỉ trọng lớn nhất thuộc về ngành nào?

a)

Nông – lâm – ngư nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Dịch vụ

d)

Xây dựng

77.

Khu vực ngoại thành Hà Nội hiện nay giữ vai trò chủ yếu gì trong quá trình phát triển đô thị – nông thôn?

a)

Trung tâm công nghiệp nặng

b)

Vùng đệm sinh thái và cung cấp nông sản

c)

Khu hành chính cấp cao

d)

Trung tâm thương mại

78.

Mô hình “nông thôn mới” ở Hà Nội tập trung vào mục tiêu nào sau đây?

a)

Tăng công nghiệp hóa vùng nông thôn

b)

Cải thiện hạ tầng, đời sống, môi trường

c)

Mở rộng diện tích trồng lúa

d)

Tăng số lượng làng nghề truyền thống

79.

Làng cổ Đường Lâm (thị xã Sơn Tây) nổi tiếng vì điều gì?

a)

Nơi có nhiều làng nghề gốm

b)

Bảo tồn kiến trúc nhà cổ bằng đá ong

c)

Trung tâm sản xuất thủ công mỹ nghệ

d)

Nơi đầu tiên xây dựng mô hình “làng nông thôn mới”

80.

Quận nào sau đây được xem là khu đô thị mới hiện đại phát triển mạnh trong 20 năm gần đây?

a)

Đống Đa

b)

Thanh Xuân

c)

Cầu Giấy

d)

Hai Bà Trưng

81.

Hệ thống hồ, sông, cây xanh đô thị Hà Nội giữ vai trò chính nào?

a)

Trang trí cảnh quan

b)

Điều hòa khí hậu và thoát nước

82.

Khu đô thị Times City và Vinhomes Riverside được xây dựng chủ yếu tại khu vực nào của Hà Nội?

a)

Đông Nam và Đông Bắc

b)

Bắc và Tây

c)

Tây Nam và Tây Bắc

d)

Nam và Trung tâm

83.

Nông thôn Hà Nội hiện nay có xu hướng chuyển dịch lao động chủ yếu sang ngành nào?

a)

Nông nghiệp truyền thống

b)

Thủ công nghiệp và dịch vụ

c)

Lâm nghiệp

d)

Nuôi trồng thủy sản

84.

Cây trồng đặc trưng, gắn bó lâu đời nhất với nông thôn Hà Nội là gì?

a)

Lúa

b)

Ngô

c)

Cây cảnh

d)

Cây ăn quả

85.

Vùng nông nghiệp ven đô Hà Nội có đặc điểm nào sau đây?

a)

Đất rộng, ít dân cư

b)

Sản xuất nhỏ lẻ, xen kẽ khu công nghiệp

c)

Không còn hoạt động trồng trọt

d)

Chỉ trồng cây công nghiệp

86.

Mô hình “một xã hai chức năng” trong vùng ven đô Hà Nội nói đến điều gì?

a)

Kết hợp sản xuất nông nghiệp và công nghiệp

b)

Kết hợp nông nghiệp và đô thị hóa

c)

Kết hợp nông nghiệp và du lịch

d)

Kết hợp sản xuất và thương mại

87.

Làng nghề Vạn Phúc nổi tiếng với sản phẩm gì?

a)

Gốm

b)

Lụa

c)

Sơn mài

d)

Mây tre đan

88.

Hệ thống giao thông đô thị Hà Nội hiện nay đối mặt với vấn đề nổi bật nào?

a)

Ô nhiễm không khí

b)

Ùn tắc giao thông

c)

Sụt lún đất

d)

Lũ lụt nội thành

89.

Khu đô thị vệ tinh Xuân Mai được định hướng phát triển với chức năng gì?

a)

Trung tâm công nghiệp nhẹ

b)

Trung tâm giáo dục và dịch vụ

c)

Trung tâm nông nghiệp công nghệ cao

d)

Trung tâm thương mại

90.

Tỷ lệ dân số đô thị Hà Nội chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng dân số (theo quy hoạch 2030)?

a)

30–40%

b)

45–50%

c)

55–60%

d)

65–70%

91.

Trong quy hoạch, “vùng xanh” của Hà Nội bao gồm khu vực nào?

a)

Đông Anh, Gia Lâm, Sóc Sơn

b)

Thanh Trì, Hoài Đức

c)

Ba Vì, Sơn Tây, Phúc Thọ

d)

Cầu Giấy, Long Biên

92.

Hà Nội có bao nhiêu đô thị vệ tinh theo quy hoạch đến năm 2030?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

93.

Mục tiêu của phát triển nông thôn Hà Nội trong giai đoạn hiện nay là gì?

a)

Đô thị hóa hoàn toàn

b)

Phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững

c)

Giảm dân số nông thôn

d)

Chuyển đổi sang công nghiệp nặng

94.

Làng nghề nào ở Hà Nội nổi tiếng với nghề làm quạt giấy truyền thống?

a)

Chuông

b)

Đào Xá

c)

Phú Vinh

d)

Vân Hà

95.

Thách thức lớn nhất trong quá trình phát triển vùng nông thôn – đô thị Hà Nội hiện nay là gì?

a)

Thiếu lao động

b)

Ô nhiễm môi trường và quy hoạch chưa đồng bộ

c)

Thiếu vốn đầu tư

d)

Thiếu đất sản xuất

96.

Việc mở rộng địa giới hành chính năm 2008 mang lại cơ hội lớn nhất nào cho Hà Nội?

a)

Giảm mật độ dân cư trung tâm

b)

Tăng diện tích đất nông nghiệp

c)

Mở rộng không gian phát triển kinh tế – xã hội

d)

Giảm chi phí quy hoạch

97.

Cơ hội nổi bật của Hà Nội trong phát triển đô thị là gì?

a)

Dồi dào nguồn tài nguyên khoáng sản

b)

Vị trí trung tâm chính trị – kinh tế của cả nước

c)

Dân số ít, dễ quản lý

d)

Khí hậu khô hạn thuận lợi xây dựng

98.

Một trong những thách thức lớn nhất của Hà Nội trong quá trình đô thị hóa là:

a)

Thiếu đất canh tác

b)

Ô nhiễm môi trường và ùn tắc giao thông

c)

Thiếu nguồn nước sạch

d)

Mưa ít và khô hạn

99.

Cơ hội phát triển nông thôn Hà Nội trong bối cảnh hiện nay là gì?

a)

Tiếp cận công nghệ, thị trường và vốn đầu tư đô thị

b)

Phát triển theo hướng tự cấp tự túc

c)

Giữ nguyên mô hình sản xuất nhỏ

d)

Hạn chế hội nhập kinh tế

100.

Thách thức lớn của các làng nghề truyền thống Hà Nội là gì?

a)

Thiếu nguyên liệu sản xuất

b)

Ô nhiễm môi trường và cạnh tranh hàng công nghiệp

c)

Dư thừa lao động

d)

Không còn khách hàng

101.

Cơ hội nào sau đây góp phần phát triển kinh tế nông thôn Hà Nội bền vững?

a)

Đô thị hóa nhanh làm mất đất nông nghiệp

b)

Chính sách xây dựng nông thôn mới và OCOP

c)

Tăng giá vật tư nông nghiệp

d)

Thiếu nhân lực trẻ

102.

Thách thức về xã hội trong quá trình đô thị hóa của Hà Nội là gì?

a)

Tỷ lệ sinh giảm

b)

Di cư cơ học và chênh lệch giàu nghèo gia tăng

c)

Mất cân bằng giới tính

d)

Giảm dân số vùng ven

103.

Cơ hội lớn về môi trường của Hà Nội nếu quy hoạch tốt là:

a)

Mở rộng khu công nghiệp vào trung tâm

b)

Xây dựng đô thị xanh, thông minh và bền vững

c)

Phá bỏ vùng xanh ven đô

d)

Tăng mật độ dân cư nội thành

104.

Thách thức của vùng ven đô Hà Nội trong quá trình phát triển là gì?

a)

Đất nông nghiệp hoang hóa

b)

Biến đổi cơ cấu kinh tế quá nhanh, thiếu quy hoạch đồng bộ

c)

Thiếu nguồn lao động

d)

Không có thị trường tiêu thụ

105.

Trong xu thế hội nhập quốc tế, cơ hội lớn nhất của Hà Nội là:

a)

Giữ nguyên cơ cấu nông nghiệp truyền thống

b)

Tiếp nhận vốn đầu tư, công nghệ, kinh nghiệm quản lý hiện đại

c)

Giảm tốc độ đô thị hóa

d)

Thu hẹp không gian phát triển đô thị