wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP HK1 LỚP 4

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị nào sau đây là phần cứng máy tính?

a)

Windows

b)

Chuột

c)

Paint

d)

PowerPoint

2.

Phần cứng máy tính có vai trò gì?

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Điều khiển trò chơi

c)

Thực hiện các thao tác xử lí thông tin

d)

Vẽ tranh

3.

Thiết bị nào dùng để nhập dữ liệu vào máy tính?

a)

Màn hình

b)

Loa

c)

Bàn phím

d)

Máy in

4.

Ví dụ nào là phần mềm máy tính?

a)

Chuột

b)

Bàn phím

c)

Hệ điều hành Windows

d)

Màn hình

5.

Phần mềm và phần cứng có mối quan hệ như thế nào?

a)

Không liên quan

b)

Phần mềm điều khiển phần cứng

c)

Phần cứng điều khiển phần mềm

d)

Hoạt động riêng rẽ

6.

Thao tác nào có thể gây lỗi cho phần mềm?

a)

Tắt máy đúng cách

b)

Thoát chương trình đúng lệnh

c)

Tắt máy đột ngột khi đang chạy chương trình

d)

Lưu tệp

7.

Máy in là thiết bị gì?

a)

Phần mềm

b)

Thiết bị lưu trữ

c)

Thiết bị xuất dữ liệu

d)

Thiết bị xử lí

8.

Hành động nào an toàn cho phần cứng máy tính?

a)

Kéo mạnh dây nguồn

b)

Gõ mạnh bàn phím

c)

Sử dụng nhẹ nhàng, cẩn thận

d)

Để nước gần máy

9.

Phần mềm nào giúp em vẽ tranh?

a)

Word

b)

Excel

c)

Paint

d)

Chrome

10.

Nếu không có phần mềm, phần cứng sẽ:

a)

Hoạt động bình thường

b)

Không hoạt động đúng chức năng

c)

Chạy nhanh hơn

d)

Không cần dùng

11.

Ví dụ nào là thao tác sai khi dùng máy tính?

a)

Lưu bài trước khi tắt

b)

Tắt máy khi đang lưu bài

c)

Đóng phần mềm đúng cách

d)

Ngồi đúng tư thế

12.

Thiết bị nào KHÔNG phải phần cứng?

a)

Màn hình

b)

Chuột

c)

Word

d)

Bàn phím

13.

Khi phần mềm bị lỗi, nguyên nhân có thể là do:

a)

Màn hình to

b)

Thao tác không đúng khi sử dụng máy tính

c)

Bàn phím mới

d)

Chuột không dây

14.

Phần mềm dùng để soạn thảo văn bản là:

a)

Paint

b)

PowerPoint

c)

Microsoft Word

d)

Scratch

15.

Muốn máy tính hoạt động được cần có:

a)

Chỉ phần cứng

b)

Chỉ phần mềm

c)

Cả phần cứng và phần mềm

d)

Chỉ điện

16.

Phần mềm giúp máy tính làm việc theo yêu cầu của người dùng gọi là:

a)

Phần cứng

b)

Thiết bị nhập

c)

Chương trình máy tính

d)

Dữ liệu

17.

Khi máy tính bị treo, em nên làm gì?

a)

Đập bàn phím

b)

Rút dây điện ngay

c)

Chọn chức năng restart khẩn cấp

d)

Không làm gì cả

18.

Câu 18. Phần mềm trò chơi thuộc loại nào?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Thiết bị nhập

d)

Thiết bị xuất

19.

Ví dụ nào thể hiện trách nhiệm khi sử dụng máy tính?

a)

Tắt máy đột ngột

b)

Giữ gìn thiết bị cẩn thận

c)

Chơi liên tục

d)

Tải phần mềm lạ

20.

Phần mềm giúp quản lí và điều khiển máy tính là:

a)

Paint

b)

Word

c)

Hệ điều hành

d)

Trình duyệt

21.

Hàng phím số nằm ở đâu trên bàn phím?

a)

Trên cùng của khu vực chính

b)

Dưới cùng

c)

Bên trái

d)

Bên phải

22.

Khi gõ hàng phím số, các ngón tay cần:

a)

Đặt tuỳ ý

b)

Đặt đúng vị trí quy định

c)

Chỉ dùng một tay

d)

Nhìn bàn phím

23.

Gõ bàn phím đúng cách giúp:

a)

Gõ chậm

b)

Mỏi tay

c)

Gõ nhanh và chính xác hơn

d)

Dễ sai

24.

Lợi ích của việc gõ bàn phím 10 ngón là:

a)

Đau tay

b)

Gõ sai nhiều

c)

Tiết kiệm thời gian soạn thảo

d)

Không cần nhìn màn hình

25.

Khi gõ văn bản, mắt nên nhìn vào đâu?

a)

Bàn phím

b)

Mọi tay

c)

Màn hình

d)

Giấy nháp

26.

Phím số 5 trên hàng phím số có gai giúp:

a)

Trang trí

b)

Đặt ngón tay đúng vị trí

c)

Gõ nhanh hơn

d)

Không có tác dụng

27.

Khi gõ sai, em nên:

a)

Bỏ qua

b)

Gõ tiếp

c)

Xóa và gõ lại đúng

d)

Tắt máy

28.

Gõ đúng tư thế giúp:

a)

Cong lưng

b)

Bảo vệ sức khỏe và mắt

c)

Nhanh mỏi

d)

Đau vai

29.

Để gõ được đoạn văn 50 từ đúng cách, em cần:

a)

Gõ thật nhanh

b)

Luyện tập kiên trì

c)

Nhìn bàn phím

d)

Gõ bằng 2 ngón

30.

Khi luyện gõ phím, điều KHÔNG nên làm là:

a)

Ngồi đúng tư thế

b)

Luyện tập thường xuyên

c)

Vừa ăn vừa gõ

d)

Gõ đúng ngón

31.

Gõ phím đúng cách thể hiện phẩm chất nào?

a)

Cẩu thả

b)

Kiên trì, cẩn thận

c)

Nóng vội

d)

Gian lận

32.

Khi làm việc nhóm luyện gõ, em nên:

a)

Làm một mình

b)

Hợp tác và giúp đỡ bạn

c)

Không trao đổi

d)

Tranh cãi

33.

Gõ bàn phím đúng cách giúp hoàn thành bài tập:

a)

Chậm hơn

b)

Không chính xác

c)

Hiệu quả hơn

d)

Không cần sửa lỗi

34.

Tư thế ngồi đúng khi gõ phím là:

a)

Cúi sát màn hình

b)

Ngồi thẳng lưng, khoảng cách hợp lí với màn hình

c)

Nằm gõ

d)

Ngồi lệch

35.

Gõ phím sai thường xuyên có thể gây:

a)

Không ảnh hưởng

b)

Đau tay, mỏi mắt và sai nội dung

c)

Gõ nhanh hơn

d)

Máy chạy nhanh

36.

Trang web có thể chứa thông tin dạng nào?

a)

Văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Âm thanh

d)

Cả A, B, C và siêu văn bản

37.

Siêu văn bản là gì?

a)

Văn bản thường

b)

Văn bản có liên kết sang trang khác

c)

Hình ảnh

d)

Âm thanh

38.

Khi nháy vào một liên kết trên trang web, em sẽ:

a)

Thoát Internet

b)

Chuyển sang trang khác

c)

Tắt máy

d)

In trang

39.

Ví dụ nào là thông tin dạng âm thanh trên web?

a)

Bài viết

b)

Hình ảnh

c)

Video có tiếng

d)

Biểu đồ

40.

Thông tin trên trang web giúp em:

a)

Không học

b)

Tìm hiểu và học tập tốt hơn

c)

Chỉ để chơi

d)

Không cần suy nghĩ

41.

Trang web không phù hợp lứa tuổi có thể gây:

a)

Học tốt hơn

b)

Ảnh hưởng xấu đến tâm lí và học tập

42.

Khi thấy trang web có nội dung không phù hợp, em nên:

a)

Xem tiếp

b)

Chia sẻ cho bạn

c)

Thoát ra và báo người lớn

d)

Lưu lại

43.

Dựa vào đâu để đoán nội dung một trang web?

a)

Màu nền

b)

Tên hoặc địa chỉ trang web

c)

Số chữ

d)

Kích thước ảnh

44.

Truy cập trang web an toàn thể hiện:

a)

Không cần suy nghĩ

b)

Ý thức tự bảo vệ bản thân

c)

Sự tò mò

d)

Thích khám phá

45.

Khi học tập trên Internet, em cần:

a)

Tin mọi thông tin

b)

Chọn lọc thông tin phù hợp và an toàn

c)

Xem bất cứ trang nào

d)

Không cần kiểm tra

46.

Trang web học tập thường có nội dung:

a)

Bạo lực

b)

Phù hợp lứa tuổi, bổ ích

c)

Không liên quan

d)

Gây sợ hãi

47.

Siêu liên kết thường được hiển thị bằng:

a)

Chữ thường

b)

Chữ có màu và gạch chân

c)

Hình tròn

d)

Âm thanh

48.

Xem trang web không phù hợp lâu dài có thể:

a)

Không ảnh hưởng

b)

Ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và học tập

c)

Giúp học nhanh

d)

Giải trí tốt

49.

Trang web có thể kết hợp:

a)

Chỉ văn bản

b)

Chỉ hình ảnh

c)

Nhiều loại thông tin khác nhau

d)

Chỉ âm thanh

50.

Khi sử dụng Internet, thái độ đúng là:

a)

Tò mò xem mọi thứ

b)

Cẩn thận, có chọn lọc thông tin

c)

Không cần hỏi người lớn

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân

51.

Máy tìm kiếm thông tin phổ biến trên Internet là:

a)

Paint

b)

Google

c)

Word

d)

PowerPoint

52.

Từ khóa tìm kiếm là gì?

a)

Một câu dài

b)

Tên phần mềm

c)

Những từ ngắn gọn nói lên nội dung cần tìm

d)

Địa chỉ email

53.

Muốn tìm thông tin về “Trái Đất”, em nên nhập từ khóa nào?

a)

Học sinh lớp 4

b)

Trái Đất

c)

Máy tính

d)

Internet

54.

Khi nhập từ khóa càng rõ ràng thì kết quả tìm kiếm sẽ:

a)

Ít hơn

b)

Không liên quan

c)

Chính xác hơn

d)

Bị lỗi

55.

Khi tìm thông tin trên Internet, em nên:

a)

Làm một mình

b)

Có sự hướng dẫn của thầy cô hoặc phụ huynh

c)

Tin mọi kết quả

d)

Tải tất cả về

56.

Để tìm hình ảnh trên Internet, em nên chọn:

a)

Tìm kiếm văn bản

b)

Tìm kiếm hình ảnh

c)

Tìm kiếm âm thanh

d)

Tìm kiếm trò chơi

57.

Khi không tìm thấy thông tin mong muốn, em nên:

a)

Tắt máy

b)

Thay đổi hoặc bổ sung từ khóa

c)

Gõ linh tinh

d)

Bỏ qua

58.

Việc tìm kiếm thông tin giúp em:

a)

Chơi game

b)

Học tập và giải quyết vấn đề tốt hơn

59.

Khi làm việc nhóm tìm thông tin, em cần:

a)

Không chia sẻ

b)

Phối hợp và hỗ trợ nhau

c)

Làm việc riêng

d)

Tranh cãi

60.

Kết quả tìm kiếm trên Internet có thể:

a)

Luôn đúng

b)

Luôn sai

c)

Cần được chọn lọc và kiểm tra

d)

Không cần đọc

61.

Khi tìm kiếm thông tin, em nên ưu tiên:

a)

Trang web không rõ nguồn

b)

Trang web học tập, chính thống

c)

Trang web quảng cáo

d)

Trang web lạ

62.

Việc xác định đúng từ khóa giúp:

a)

Mất thời gian

b)

Tìm nhanh thông tin cần thiết

c)

Không cần đọc

d)

Tìm sai nội dung

63.

Khi xem kết quả tìm kiếm, em nên:

a)

Nháy vào kết quả đầu tiên ngay

b)

Đọc tiêu đề và mô tả trước khi chọn

c)

Mở tất cả

d)

Không đọc

64.

Tìm kiếm thông tin là kỹ năng:

a)

Không cần thiết

b)

Quan trọng trong học tập hiện nay

c)

Chỉ dành cho người lớn

d)

Khó học

65.

Khi sử dụng Internet tìm thông tin, em thể hiện:

a)

Sự tò mò không kiểm soát

b)

Tính chủ động và trách nhiệm học tập

c)

Không cần giúp đỡ

d)

Chỉ để chơi

66.

Thư mục dùng để:

a)

Chạy chương trình

b)

Chứa và sắp xếp tệp tin

c)

Nghe nhạc

d)

Vẽ tranh

67.

Lệnh tạo thư mục mới là:

a)

Delete

b)

Rename

c)

New Folder

d)

Copy

68.

Khi đổi tên tệp, em cần:

a)

Nhấn Delete

b)

Chọn Rename

c)

Chọn Copy

d)

Chọn Move

69.

Xóa nhầm tệp có thể gây:

a)

Không ảnh hưởng

b)

Mất dữ liệu quan trọng

c)

Máy chạy nhanh

d)

Tệp tự quay lại

70.

Lệnh dùng để sao chép tệp là:

a)

Ctrl+X

b)

Ctrl+Z

c)

Ctrl+C

d)

Ctrl+S

71.

Lệnh dùng để dán tệp là:

a)

Ctrl+V

b)

Ctrl+A

c)

Ctrl+P

d)

Ctrl+N

72.

Di chuyển tệp khác với sao chép tệp ở điểm nào?

a)

Di chuyển làm mất tệp gốc ở vị trí cũ

b)

Di chuyển tạo thêm bản sao

c)

Không có gì khác

d)

Di chuyển nhanh hơn

73.

Lệnh dùng để di chuyển tệp là:

a)

Copy to

b)

Move to

c)

Rename

d)

Delete

74.

Khi sắp xếp tệp khoa học, em sẽ:

a)

Khó tìm lại

b)

Dễ quản lí và tìm kiếm hơn

75.

Thao tác nào thể hiện sự cẩn thận khi làm việc với tệp?

a)

Xóa ngay

b)

Kiểm tra trước khi xóa hoặc di chuyển

c)

Làm nhanh cho xong

d)

Không cần suy nghĩ

76.

Khi sao chép nhầm tệp, hậu quả có thể là:

a)

Không ảnh hưởng

b)

Lộn xộn dữ liệu

c)

Máy chạy nhanh

d)

Tệp biến mất

77.

Đổi tên tệp giúp:

a)

Xóa tệp

b)

Dễ nhận biết nội dung tệp hơn

c)

Tệp chạy nhanh

d)

Không có tác dụng

78.

Khi làm việc nhóm, việc phân công sắp xếp tệp giúp:

a)

Mất thời gian

b)

Công việc hiệu quả hơn

c)

Tranh cãi

d)

Không cần hợp tác

79.

Việc xóa thư mục cần:

a)

Thực hiện nhanh

b)

Thực hiện cẩn thận, tránh nhầm lẫn

c)

Xóa tất cả

d)

Không cần kiểm tra

80.

Tổ chức cây thư mục tốt giúp em:

a)

Tốn dung lượng

b)

Học tập và làm việc hiệu quả hơn

c)

Khó tìm tệp

d)

Không có lợi

81.

Phím tắt Ctrl+X dùng để:

a)

Sao chép

b)

Dán

c)

Cắt (di chuyển) tệp

d)

Đổi tên

82.

Khi thao tác với thư mục, em cần có thái độ:

a)

Vội vàng

b)

Cẩn thận và kiên trì

c)

Không quan tâm

d)

Làm cho xong

83.

Lưu tệp vào đúng thư mục giúp:

a)

Khó tìm

b)

Dễ quản lí bài học

c)

Mất dữ liệu

d)

Không cần thiết

84.

Khi đổi tên tệp, em không nên:

a)

Đặt tên rõ nghĩa

b)

Dùng ký tự lạ gây khó hiểu

c)

Đặt tên ngắn gọn

d)

Phù hợp nội dung

85.

Thao tác đúng với tệp và thư mục thể hiện:

a)

Không cần kỹ năng

b)

Kỹ năng tin học và ý thức trách nhiệm

c)

Chỉ làm theo

d)

Không quan trọng

86.

Phần mềm miễn phí là phần mềm:

a)

Phải trả tiền

b)

Được sử dụng không cần trả phí theo điều kiện cho phép

c)

Không dùng được

d)

Luôn có virus

87.

Hành vi nào vi phạm bản quyền phần mềm?

a)

Sử dụng phần mềm được cho phép

b)

Sao chép phần mềm trái phép

c)

Hỏi ý kiến giáo viên

d)

Dùng phần mềm miễn phí

88.

Tôn trọng quyền tác giả thể hiện:

a)

Sự trung thực và tuân thủ pháp luật

b)

Không cần học

c)

Chỉ làm theo

d)

Không quan trọng

89.

Phần mềm trình chiếu dùng để:

a)

Vẽ tranh

b)

Trình bày nội dung bằng các trang chiếu

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Nghe nhạc

90.

Khi tạo bài trình chiếu, việc chọn bố cục phù hợp giúp:

a)

Trang chiếu rối mắt

b)

Trình bày rõ ràng, dễ hiểu hơn

91.

Công cụ gạch đầu dòng dùng để:

a)

Trang trí

b)

Liệt kê ý rõ ràng hơn

c)

Xóa chữ

d)

Tạo hiệu ứng

92.

Khi chèn ảnh vào trang chiếu, em cần:

a)

Chèn càng nhiều càng tốt

b)

Chọn ảnh phù hợp nội dung

c)

Chèn ảnh bất kỳ

d)

Không cần ảnh

93.

Định dạng chữ giúp:

a)

Trang chiếu khó đọc

b)

Nội dung rõ ràng, đẹp mắt hơn

c)

Không cần đọc

d)

Mất thời gian

94.

Hiệu ứng chuyển trang chiếu dùng để:

a)

Xóa trang

b)

Tạo sự sinh động khi chuyển giữa các trang

c)

Đổi màu chữ

d)

Lưu tệp

95.

Khi sử dụng hiệu ứng chuyển trang, em nên:

a)

Dùng thật nhiều

b)

Dùng đơn giản, phù hợp nội dung

c)

Dùng ngẫu nhiên

d)

Không cần chọn

96.

Sau khi hoàn thành bài trình chiếu, em cần:

a)

Không lưu

b)

Lưu vào đúng thư mục theo yêu cầu

c)

Thoát ngay

d)

Tắt máy

97.

Bài trình chiếu khoảng 4 trang cần:

a)

Không có ảnh

b)

Có chữ, ảnh, định dạng phù hợp

c)

Chỉ chữ

d)

Chỉ hiệu ứng

98.

Khi làm việc nhóm tạo trình chiếu, em nên:

a)

Làm một mình

b)

Hợp tác và hỗ trợ nhau

c)

Không trao đổi

d)

Chỉ nghe

99.

Việc hoàn thành bài trình chiếu đúng yêu cầu thể hiện:

a)

Không cần cố gắng

b)

Tinh thần trách nhiệm học tập

c)

Chỉ làm cho xong

d)

Không quan trọng

100.

Ứng dụng tin học giúp học sinh:

a)

Chỉ giải trí

b)

Phát triển kỹ năng học tập và trình bày thông tin

c)

Không cần học

d)

Chỉ dùng ở nhà