wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kỹ năng giao tiếp - Cửa sổ Johari

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Phần “Ô Mở” gồm những thông tin nào?

a)

Người khác biết về mình nhưng mình không biết

b)

Cả mình và người khác đều biết

c)

Mình biết nhưng người khác không biết

d)

Không ai biết

2.

Ví dụ nào sau đây thuộc “Ô Mở”?

a)

Màu tóc, giới tính khi gặp lần đầu

b)

Sở thích thầm kín chưa nói với ai

c)

Thói quen bạn làm mà bạn không biết

d)

Ký ức thời thơ ấu đã quên

3.

“Ô Mù” là phần:

a)

Mình và người khác đều biết

b)

Mình biết, người khác không biết

c)

Người khác biết, mình không biết

d)

Không ai biết

4.

Ví dụ phù hợp với “Ô Mù”:

a)

Tật nói nhanh mà chỉ người khác nhận ra

b)

Quan điểm cá nhân chưa chia sẻ

c)

Tình cảm riêng tư

d)

Năng lực chưa từng khám phá

5.

“Ô Ẩn” (Hidden) chứa:

a)

Các dữ kiện mình muốn che giấu

b)

Các dữ kiện cả hai bên đều biết

c)

Các dữ kiện không ai biết

d)

Các dữ kiện chỉ người khác biết

6.

Ví dụ “Ô Ẩn” là:

a)

A. Quan điểm riêng chưa nói ra

b)

B. Ngoại hình

c)

C. Họ tên

d)

D. Tính cách khó đoán mà mình cũng không biết

7.

“Ô Đóng” (Unknown) là phần:

a)

Cả mình và người khác đều biết

b)

Mình biết, người khác không biết

c)

Người khác biết, mình không biết

d)

Cả hai bên đều chưa biết

8.

Nội dung sau thuộc “Ô Đóng”:

a)

Năng lực chỉ xuất hiện khi gặp tình huống đặc biệt

b)

Tính cách ai cũng biết

c)

Thói quen bạn giấu

d)

Thói quen người khác nhìn thấy

9.

Mở rộng “Ô Mở” theo chiều ngang chủ yếu nhờ:

a)

Phản hồi từ người khác

b)

Tự khám phá

c)

Giữ bí mật

d)

Tránh giao tiếp

10.

Mở rộng “Ô Mở” theo chiều dọc chủ yếu nhờ:

a)

Tự tiết lộ bản thân

b)

Người khác tự tìm hiểu

c)

Không nói gì

d)

Cắt giảm giao tiếp

11.

Văn hoá phương Tây thường:

a)

Khuyến khích phản hồi thẳng thắn

b)

Tránh phản hồi trực tiếp

c)

Không chấp nhận góp ý

d)

Không quan tâm phản hồi

12.

Văn hoá phương Đông thường:

a)

Thẳng thắn phản hồi

b)

Tránh phản hồi trực diện để giữ hòa khí

c)

Luôn phủ nhận phản hồi

d)

Không bao giờ phản hồi

13.

Hành vi giao tiếp là gì?

a)

Chuỗi hành động tự nhiên ngẫu nhiên

b)

Chuỗi hành động nhằm thỏa mãn một nhu cầu

c)

Hành động không có mục đích

d)

Hành động chỉ xảy ra trong công việc

14.

Bạn có tật rung chân khi ngồi nhưng chỉ bạn bè nhận ra. Điều này thuộc:

a)

Ô Mở

b)

Ô Mù

c)

Ô Ẩn

d)

Ô Đóng

15.

Bạn có bí mật tình cảm chưa từng nói với ai. Điều này thuộc:

a)

Ô Mở

b)

Ô Mù

c)

Ô Ẩn

d)

Ô Đóng

16.

Bạn tham gia hoạt động mới và phát hiện mình có năng lực lãnh đạo. Điều này thuộc:

a)

Ô Mở

b)

Ô Mù

c)

Ô Ẩn

d)

Ô Đóng

17.

Bạn chủ động chia sẻ khó khăn cá nhân với bạn thân → điều này giúp:

a)

Mở rộng Ô Mù

b)

Mở rộng Ô Ẩn

c)

Mở rộng Ô Đóng

d)

Không ảnh hưởng gì

18.

Bạn tiếp nhận góp ý từ người khác → điều này giúp:

a)

Giảm Ô Mù

b)

Tăng Ô Ẩn

c)

Tăng Ô Đóng

d)

Không thay đổi

19.

Một sinh viên hay bị nhận xét là lạnh lùng nhưng bản thân không biết. Đây là:

a)

Ô Mở

b)

Ô Mù

c)

Ô Ẩn

d)

Ô Đóng

20.

Hành vi giao tiếp xảy ra khi:

a)

Không có mục đích

b)

Nhằm thỏa mãn một nhu cầu nào đó

c)

Không cần đối tượng

d)

Ngẫu nhiên

21.

Yếu tố di truyền tác động chủ yếu đến điều gì?

a)

Thói quen xã hội

b)

Khả năng kiếm tiền

c)

Tính cách do môi trường sống

d)

Sự phát triển cơ thể, trí tuệ và đời sống tinh thần

22.

Yếu tố nào dưới đây ảnh hưởng mạnh đến quyết định hành vi?

a)

Cảm xúc

b)

Thời tiết

c)

Tuổi tác

d)

Giới tính

23.

Ví dụ về ảnh hưởng của cảm xúc lên hành vi là:

a)

Người vui thì ngủ nhiều hơn

b)

Người thông minh học giỏi hơn

c)

Người đang tức giận dễ đưa ra quyết định tiêu cực

d)

Người cao thì khỏe mạnh

24.

Môi trường xã hội tác động đến hành vi giao tiếp thông qua:

a)

Tiền bạc

b)

Di truyền

c)

Chuẩn mực xã hội và cơ hội giao tiếp

d)

Yếu tố sinh học

25.

Điều nào sau đây KHÔNG thuộc yếu tố môi trường xã hội?

a)

Chuẩn mực xã hội

b)

Vai trò xã hội

c)

Cách thỏa mãn nhu cầu

d)

Chiều cao cơ thể

26.

Để trở thành người giao tiếp tốt, người gửi thông điệp cần:

a)

Nói thật to

b)

Im lặng nhiều

c)

Sử dụng ngôn ngữ phức tạp

d)

Tự tin và hiểu rõ nội dung thông điệp

27.

Người gửi thông điệp cần hiểu rõ điều gì?

a)

Thời tiết

b)

Văn hóa thế giới

c)

Chỉ cần hiểu mình

d)

Nội dung, bối cảnh và người nhận thông điệp

28.

Thông điệp là gì?

a)

Chỉ là lời nói

b)

Chỉ là ngôn ngữ cơ thể

c)

Tất cả nội dung giao tiếp được thể hiện qua lời nói, chữ viết hoặc hình thức khác

d)

Chỉ là câu chữ trang trọng

29.

Thông điệp chịu ảnh hưởng của yếu tố nào?

a)

Thời tiết

b)

Màu tóc

c)

Trí tuệ và cảm xúc của người phát

d)

Sở thích người nhận

30.

Câu 10. Kênh giao tiếp là:

a)

Phương tiện truyền tải thông tin giữa các bên giao tiếp

b)

Người gửi thông tin trong quá trình giao tiếp

c)

Nội dung thông tin được truyền đạt

d)

Mục đích của cuộc giao tiếp

31.

Khi chọn kênh giao tiếp, người gửi cần:

a)

Chọn kênh mình thích

b)

Chỉ dùng tin nhắn

c)

Tránh gặp trực tiếp

d)

Lựa chọn kênh phù hợp với nội dung và người nhận

32.

Người nhận thông điệp là ai?

a)

Nhà lãnh đạo

b)

Người viết thư

c)

Người đứng ngoài

d)

Người tiếp nhận và phản hồi lại thông điệp

33.

Phản hồi trong giao tiếp là gì?

a)

Suy nghĩ trong đầu

b)

Thái độ im lặng

c)

Phản ứng của người nhận đối với thông điệp

d)

Thông điệp ban đầu

34.

Phản hồi giúp:

a)

Chấm dứt giao tiếp

b)

Không có ý nghĩa gì

c)

Người gửi khoe kiến thức

d)

Người gửi biết thông điệp có được hiểu đúng hay không

35.

Môi trường giao tiếp (bối cảnh) bao gồm:

a)

Thời gian

b)

Không gian

c)

Thời tiết

d)

Tất cả các yếu tố trên

36.

Nhiễu thông tin là gì?

a)

Ý kiến phụ

b)

Bất kỳ trở ngại nào làm sai lệch hoặc cản trở quá trình giao tiếp

c)

Cảm xúc tích cực

d)

Văn hóa

37.

Câu 17. Ví dụ nào sau đây là nhiễu trong giao tiếp?

a)

Người nói bị lạc đề khi trình bày

b)

Người nghe chú ý lắng nghe

c)

Cả hai bên đều hiểu ý nhau

d)

Thông điệp được truyền đạt rõ ràng

38.

Để tránh nhiễu, người giao tiếp nên:

a)

Nói nhỏ lại

b)

Chỉ nói 1 lần

c)

Không cần quan tâm

d)

Chọn môi trường, kênh giao tiếp và cách diễn đạt phù hợp

39.

Khi người gửi không hiểu người nhận, điều gì có thể xảy ra?

a)

Nói đúng hơn

b)

Hiểu nhanh hơn

c)

Không ảnh hưởng

d)

Thông điệp bị hiểu sai

40.

Điều kiện để người gửi trở nên tự tin là:

a)

Nói càng dài càng tốt

b)

Tránh giao tiếp

c)

Không cần chuẩn bị

d)

Hiểu rõ nội dung, bối cảnh và người nhận

41.

Trong giao tiếp, “Who?” dùng để trả lời cho câu hỏi:

a)

Cái gì?

b)

Khi nào?

c)

Ai?

d)

Ở đâu?

42.

“What?” trong 5W1H có nghĩa là gì?

a)

Ai?

b)

Tại sao?

c)

Cái gì?

d)

Như thế nào?

43.

Trong nguyên tắc ABC, chữ A là viết tắt của:

a)

Active

b)

Amazing

c)

Accuracy (chính xác)

d)

Action

44.

Accuracy trong truyền đạt thông tin có nghĩa là:

a)

Ngắn gọn

b)

Vui vẻ

c)

Đảm bảo tính đúng – đủ – không sai lệch

d)

Dễ nhớ

45.

Ví dụ nào thể hiện “Accuracy”?

a)

Nói càng nhanh càng tốt

b)

Thông báo đúng giờ khách hàng nhận hàng là 4 giờ chiều

c)

Nói chung chung cho xong

d)

Không cần nói rõ chi tiết

46.

Chữ B trong ABC là viết tắt của:

a)

Beauty

b)

Balance

c)

Bright

d)

Brevity (ngắn gọn)

47.

Brevity nhấn mạnh điều gì?

a)

Nói càng dài càng tốt

b)

Viết thật hoa mỹ

c)

Không cần trọng tâm

d)

Nói đủ ý, tránh lan man

48.

Câu nào thể hiện rõ “Brevity”?

a)

Trình bày dài dòng để khách hàng hiểu

b)

Viết email 3 trang để thể hiện sự chi tiết

c)

Nói đúng trọng tâm, không rườm rà

d)

Không cần giải thích

49.

Khi cung cấp quá nhiều thông tin không cần thiết sẽ dẫn tới:

a)

Hiểu nhanh hơn

b)

Ít sai sót hơn

c)

Người nghe bị “ngợp” thông tin

d)

Giao tiếp hiệu quả hơn

50.

Câu 14. Theo nguyên tắc ABC, người nói cần hướng đến việc truyền đạt:

a)

Thông điệp rõ ràng, ngắn gọn và chính xác

b)

Thông tin phức tạp, dài dòng

c)

Cảm xúc cá nhân nhiều nhất

d)

Chỉ tập trung vào hình thức trình bày

51.

Chọn đáp án đúng về thông tin truyền đạt hiệu quả:

a)

Càng dài càng hay

b)

Càng hài hước càng tốt

c)

Không cần chuẩn bị

d)

Thông tin đúng – đủ – ngắn gọn – rõ ràng

52.

Vì sao Brevity quan trọng trong truyền đạt?

a)

Làm cuộc nói chuyện vui hơn

b)

Thể hiện đẳng cấp người nói

c)

Giúp người nghe dễ tiếp nhận và ghi nhớ

d)

Giảm thời gian làm việc

53.

Theo nội dung văn bản, thông điệp cần phải "Clear" (Rõ ràng) nhằm mục đích gì?

a)

Để thông điệp trở nên dài và chi tiết hơn.

b)

Để người nhận chỉ có thể hiểu theo một nghĩa duy nhất.

c)

Để thể hiện sự khiêm nhường của người nói.

d)

Để tiết kiệm thời gian cho người viết.

54.

Một thông điệp vi phạm nguyên tắc "Complete" (Hoàn chỉnh) khi nào?

a)

Khi sử dụng quá nhiều từ ngữ chuyên môn.

b)

Khi thiếu các thông tin như ngày, thời gian, tên hoặc số lượng.

c)

Khi nội dung quá ngắn gọn và súc tích.

d)

Khi thông tin đưa ra không chính xác.

55.

Nguyên tắc "Concise" (Ngắn gọn, súc tích) yêu cầu thông điệp phải như thế nào?

a)

Cắt bỏ càng nhiều thông tin càng tốt để thông điệp thật ngắn.

b)

Chứa đựng tất cả mọi thông tin kể cả những nội dung thừa.

c)

Đầy đủ nội dung cần thiết nhưng không rườm rà, không chứa nội dung thừa.

d)

Chỉ tập trung vào việc dùng từ ngữ bóng bẩy.

56.

Điều quan trọng nhất trong nguyên tắc "Correct" (Chính xác) là gì?

a)

Thông tin đưa ra phải chính xác.

b)

Cách trình bày phải đẹp mắt.

c)

Sử dụng nhiều ví dụ minh họa.

d)

Người nói phải có bằng cấp cao.

57.

Trong ví dụ về hai giảng viên, tại sao người giảng viên dùng từ "chia sẻ" lại thành công hơn người dùng từ "truyền dạy"?

4 lines
58.

Nếu một thông điệp mập mờ, có thể hiểu theo 2 hoặc nhiều cách khác nhau thì nó đã vi phạm nguyên tắc nào?

a)

Concise (Ngắn gọn).

b)

Complete (Hoàn chỉnh).

c)

Clear (Rõ ràng).

d)

Correct (Chính xác).

59.

Theo văn bản, việc thiếu thông tin về "số lượng" trong đơn hàng là vi phạm nguyên tắc:

a)

Complete (Hoàn chỉnh).

b)

Concise (Ngắn gọn).

c)

Clear (Rõ ràng).

d)

Correct (Chính xác).

60.

Mức độ lắng nghe nào mà người nghe hoàn toàn lờ đi và không để ý đến lời người nói?

a)

Nghe giả vờ.

b)

Nghe có chọn lọc.

c)

Nghe phớt lờ.

d)

Nghe chăm chú.

61.

"Người nghe đang suy nghĩ một vấn đề khác nhưng tỏ vẻ chú ý để an ủi hoặc che dấu việc mình không nghe gì" là đặc điểm của:

a)

Nghe thấu cảm.

b)

Nghe giả vờ.

c)

Nghe phớt lờ.

d)

Nghe có chọn lọc.

62.

Tại sao "Nghe có chọn lọc" (Mức 3) lại không mang lại hiệu quả cao trong giao tiếp?

a)

Vì người nghe chỉ chú ý đến những thông tin mình quan tâm, bỏ qua các ý quan trọng khác.

b)

Vì người nghe luôn đồng ý với mọi ý kiến được đưa ra.

c)

Vì người nghe không tham gia vào cuộc trò chuyện.

d)

Vì người nghe chỉ lắng nghe một cách thụ động mà không phản hồi.

63.

Đặc điểm chính của "Mức 4: Nghe chăm chú" là gì?

a)

Chỉ nghe phần mình quan tâm.

b)

Người nghe tập trung mọi sự chú ý vào người đối thoại để có thể hiểu họ.

c)

Lờ đi không nghe gì cả.

d)

Hiểu được cả nghĩa sâu kín của câu chuyện.

64.

Mức độ lắng nghe cao nhất, nơi người nghe đặt mình vào vị trí của người nói để hiểu suy nghĩ, cảm xúc và thái độ của họ là:

a)

Nghe chăm chú.

b)

Nghe có chọn lọc.

c)

Nghe thấu cảm.

d)

Nghe giả vờ.

65.

Theo nội dung văn bản, việc "Hiểu được nghĩa đen, nghĩa tình cảm và nghĩa sâu kín" thuộc về mức độ lắng nghe nào?

a)

Nghe chăm chú.

b)

Nghe có chọn lọc.

c)

Nghe thấu cảm.

d)

Nghe giả vờ.

66.

Đâu là một trong những rào cản đối với việc lắng nghe hiệu quả được đề cập trong văn bản

a)

Không chuẩn bị (tâm thế không sẵn sàng tập trung).

b)

Nghe quá nhiều thông tin.

c)

Người nói nói quá nhanh.

d)

Môi trường quá ồn ào.

67.

Chu trình lắng nghe hiệu quả được nhắc đến trong bài gồm có mấy bước liên tục lặp đi lặp lại?

a)

4 bước.

b)

5 bước.

c)

6 bước.

68.

Theo bảng so sánh, điểm khác biệt giữa Ngôn ngữ và Phi ngôn ngữ là:

a)

Ngôn ngữ mang tính liên tục, Phi ngôn ngữ không liên tục.

b)

Ngôn ngữ khó kiểm soát, Phi ngôn ngữ kiểm soát được.

c)

Ngôn ngữ có tính đơn kênh, Phi ngôn ngữ có tính đa kênh.

d)

Ngôn ngữ khó hiểu, Phi ngôn ngữ rõ ràng.

69.

Theo nghiên cứu của Dr. Albert Mehrabian, yếu tố nào chiếm tỷ lệ lớn nhất (55%) trong việc truyền tải thông điệp?

a)

Ngôn từ (nội dung lời nói).

b)

Giọng điệu (chất giọng, âm lượng).

c)

Ngôn ngữ cơ thể (điệu bộ, nét mặt, ánh mắt...).

d)

Trang phục và phụ kiện.

70.

Yếu tố "Giọng điệu" đóng góp bao nhiêu phần trăm vào sự tác động đến người nghe theo nguyên tắc 7-38-55?

a)

7%

b)

38%

c)

55%

d)

100%

71.

Nhóm phi ngôn ngữ "Hữu thanh" bao gồm các yếu tố nào sau đây?

a)

Điệu bộ, dáng vẻ, nét mặt.

b)

Giọng nói (chất giọng, âm lượng, độ cao...), tiếng thở dài.

c)

Áo quần, trang sức, mùi hương.

d)

Khoảng cách đối thoại, địa điểm giao tiếp.

72.

Nội dung nào sau đây thuộc về rào cản "Không chuẩn bị" đối với lắng nghe?

a)

Người nghe chỉ nghe được trung bình 400-500 từ/phút.

b)

Trong giao tiếp, chúng ta không sẵn sàng tập trung, dẫn đến việc lắng nghe kém hiệu quả.

c)

Người nói trình bày quá lan man.

d)

Thái độ thiếu tôn trọng người đối thoại.

73.

Loại câu hỏi nào yêu cầu học sinh dựa vào trí nhớ để tái hiện lại những gì đã biết, đã trải qua?

a)

Câu hỏi tái hiện

b)

Câu hỏi phân tích

c)

Câu hỏi vận dụng

d)

Câu hỏi tổng hợp

74.

Loại câu hỏi nào yêu cầu người học nhớ lại thông tin đã học?

a)

Câu hỏi hiểu.

b)

Câu hỏi biết.

c)

Câu hỏi vận dụng.

d)

Câu hỏi phân tích.

75.

"Câu hỏi hiểu" thường yêu cầu người học thực hiện các hoạt động nào sau đây?

a)

Thiết kế, xây dựng một dự án mới.

b)

Giải thích, nêu ý chính, so sánh, tóm tắt.

c)

Phán đoán và quyết định dựa trên các tiêu chí.

d)

Chỉ liệt kê và gọi tên các dữ liệu.

76.

Mục đích của "Câu hỏi vận dụng" là gì?

a)

Tìm ra mối liên hệ giữa các nội dung vấn đề.

b)

Kiểm tra khả năng áp dụng thông tin, kiến thức đã thu được vào tình huống mới.

c)

Kiểm tra khả năng suy xét và lựa chọn của học sinh.

d)

Đề xuất một kế hoạch sáng tạo.

77.

Dạng câu hỏi yêu cầu sự đề xuất, sáng tạo, dự đoán hoặc lập kế hoạch được gọi là:

a)

Câu hỏi đánh giá.

b)

Câu hỏi phân tích.

c)

Câu hỏi tổng hợp.

d)

Câu hỏi vận dụng.

78.

Trong cấu trúc thư theo công thức RIPPA, chữ "P" đầu tiên đại diện cho nội dung nào?

a)

Picture (Củng cố lập luận bằng hình ảnh).

b)

Information (Cung cấp thông tin).

c)

Persuade (Phát triển ý tưởng từng điểm để thuyết phục).

d)

Personal (Thiết lập mối quan hệ cá nhân).

79.

Khi viết thư yêu cầu thanh toán công nợ, phần "Thân bài" thực hiện bước "I" (Information) sẽ bao gồm nội dung gì?

a)

Nhắc người nhận về sự thỏa thuận giữa hai bên.

b)

Giải thích tại sao phải thanh toán ngay bây giờ.

c)

Liệt kê các khoản nợ.

80.

Trình tự đúng của việc ký tên và ghi chức vụ trong một lá thư là:

a)

Ký tên -> Chức vụ -> Ghi rõ họ tên.

b)

Chức vụ -> Ký tên -> Ghi rõ họ tên.

c)

Ghi rõ họ tên -> Ký tên -> Chức vụ.

d)

Ký tên -> Ghi rõ họ tên -> Chức vụ.

81.

Theo nguyên tắc 7-38-55 của Dr. Albert Mehrabian, yếu tố nào chiếm tỷ lệ tác động lớn nhất (55%)?

a)

Ngôn từ (nội dung lời nói)

b)

Giọng điệu (chất giọng, âm lượng)

c)

Ngôn ngữ cơ thể (điệu bộ, nét mặt, ánh mắt...)

d)

Trang phục và phụ kiện

82.

Đặc điểm nào sau đây là của "Phi ngôn ngữ" khi so sánh với "Ngôn ngữ"?

a)

Đơn kênh

b)

Kiểm soát được

c)

Đa kênh, liên tục và khó kiểm soát

d)

Rõ ràng, dễ hiểu

83.

Ở Đông Nam Á, hành động nào khi nói chuyện được xem là dấu hiệu của sự tôn kính?

a)

Nhìn lâu vào mắt đối phương

b)

Nhìn xuống để tránh nhìn vào mắt đối phương

c)

Nhìn thẳng vào mắt một cách tự tin

d)

Nhìn sang hướng khác khi đang nghe

84.

Nhóm người nào thường tránh nhìn thẳng vào mắt đối diện và xem đó là cử chỉ suồng sã, bất lịch sự?

a)

Người Pháp

b)

Người Mỹ

c)

Người Nhật và người Hàn Quốc

d)

Người Ý

85.

Ở các nước như Hy Lạp, Bulgaria và Thổ Nhĩ Kỳ, cử chỉ gật đầu có nghĩa là gì?

a)

Tôi đồng ý.

b)

Tôi không đồng ý.

c)

Tôi đang lắng nghe.

86.

Người Ả Rập thường thực hiện hành động chào hỏi nào để thể hiện sự trân trọng?

a)

Hôn lên cả hai bên má.

b)

Dùng lòng bàn tay phải đặt lên tim rồi đưa ra ngoài.

c)

Cúi mình và bắt tay bằng hai tay.

d)

Chắp hai tay vào nhau như cầu nguyện.

87.

Loại câu hỏi nào thường được trả lời bằng một từ hoặc một câu ngắn như "có", "không", nhằm mục đích xác nhận lại thông tin?

a)

Câu hỏi mở.

b)

Câu hỏi đóng.

c)

Câu hỏi hình phễu.

d)

Câu hỏi tu từ.

88.

Kỹ thuật đặt câu hỏi bắt đầu từ những câu hỏi chung, sau đó đi vào trọng tâm từng cấp độ được gọi là gì?

a)

Câu hỏi thăm dò.

b)

Câu hỏi dẫn dắt.

c)

Câu hỏi hình phễu.

d)

Câu hỏi giả định.

89.

Mục đích của "Câu hỏi tu từ" là gì?

a)

Tìm kiếm một câu trả lời mới từ người nghe.

b)

Nhấn mạnh nội dung muốn gửi gắm và tập trung sự chú ý của người nghe/người đọc.

c)

Dẫn dắt người nghe theo cách suy nghĩ của mình.

d)

Kiểm tra kiến thức của người đối thoại.

90.

Theo thang Bloom, câu hỏi yêu cầu học sinh tái hiện lại những gì đã biết, đã trải qua dựa vào trí nhớ thuộc bậc nào?

a)

Câu hỏi biết.

b)

Câu hỏi hiểu.

c)

Câu hỏi phân tích.

d)

Câu hỏi đánh giá.

91.

Trong quy trình SPIN, loại câu hỏi dùng để hỏi về những khó khăn, thách thức hiện tại của khách hàng là:

a)

Câu hỏi tình hình (S)

b)

Câu hỏi vấn đề (P)

c)

Câu hỏi gợi ý (I)

d)

Câu hỏi định hướng (N)

92.

Theo quy trình SPIN, việc đặt quá nhiều câu hỏi nào có thể khiến khách hàng cảm thấy buồn chán, phản kháng?

a)

Câu hỏi tình hình (Situation Questions)

b)

Câu hỏi vấn đề (Problem Questions)

c)

Câu hỏi gợi ý (Implication Questions)

d)

Câu hỏi định hướng (Need-payoff Questions)

93.

Đặc điểm nào sau đây thuộc về "Câu hỏi đóng"?

a)

Dùng để hỏi về những thông tin chung chung.

b)

Thường bắt đầu bằng các từ để hỏi như: Cái gì, Tại sao, Thế nào.

c)

Tính chất của nó là xác nhận lại thông tin, chứ không có tính gợi mở.

d)

Giúp khơi gợi suy nghĩ và nhận được sự tư vấn của người khác.

94.

"Câu hỏi mở" thường được sử dụng hiệu quả nhất trong trường hợp nào?

a)

Khi muốn bắt đầu cuộc phỏng vấn hoặc muốn đổi đề tài.

b)

Khi muốn kết thúc cuộc thảo luận để đưa ra quyết định.

c)

Khi muốn kiểm tra nhanh một sự thực đơn giản nào đó.

d)

Khi muốn thiết lập khung thời gian cụ thể.

95.

Loại câu hỏi nào nhằm dẫn người nghe theo cách bạn nghĩ, bắt họ chọn giữa 2 phương án mà cả 2 bạn đều hài lòng?

a)

Câu hỏi thăm dò.

b)

Câu hỏi dẫn dắt.

c)

Câu hỏi hình phễu.

d)

Câu hỏi tu từ.

96.

"Câu hỏi tu từ" được định nghĩa là:

a)

Câu hỏi yêu cầu người nghe trả lời ngay lập tức.

b)

Câu hỏi nhằm mục đích tìm kiếm thông tin mới.

97.

Câu hỏi mở thường bắt đầu bằng các từ để hỏi nào sau đây?

a)

Có phải, đúng không, không?

b)

Cái gì, tại sao, như thế nào, bằng cách nào?

c)

Khi nào, ở đâu, ai (nhưng chỉ cần trả lời 1 từ)?

d)

Bao nhiêu, bao lâu?

98.

Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng câu hỏi mở trong giao tiếp là gì?

a)

Giúp kiểm soát câu trả lời của đối phương theo ý mình.

b)

Tiết kiệm thời gian vì câu trả lời thường rất ngắn.

c)

Khơi gợi suy nghĩ, giúp nhận được nhiều thông tin và sự tư vấn từ người khác.

d)

Tránh được việc người nghe đi lệch khỏi chủ đề chính.

99.

Trong tình huống nào bạn nên ưu tiên sử dụng câu hỏi mở?

a)

Khi cần chốt lại một thỏa thuận cuối cùng.

b)

Khi muốn tìm hiểu sâu về vấn đề.

c)

Khi cần xác nhận thông tin.

d)

Khi muốn kiểm tra kiến thức.

100.

Khi muốn thu thập thông tin rõ ràng, đảm bảo biết toàn bộ câu chuyện và lấy thông tin từ người đang có tính né tránh, bạn nên dùng:

a)

Câu hỏi đóng.

b)

Câu hỏi tu từ.

c)

Câu hỏi thăm dò.

d)

Câu hỏi định hướng.