Font size
WorksheetsKỹ năng giao tiếp - Cửa sổ Johari
Total questions: 100
Worksheet time: 53mins
Phần “Ô Mở” gồm những thông tin nào?
Người khác biết về mình nhưng mình không biết
Cả mình và người khác đều biết
Mình biết nhưng người khác không biết
Không ai biết
Ví dụ nào sau đây thuộc “Ô Mở”?
Màu tóc, giới tính khi gặp lần đầu
Sở thích thầm kín chưa nói với ai
Thói quen bạn làm mà bạn không biết
Ký ức thời thơ ấu đã quên
“Ô Mù” là phần:
Mình và người khác đều biết
Mình biết, người khác không biết
Người khác biết, mình không biết
Không ai biết
Ví dụ phù hợp với “Ô Mù”:
Tật nói nhanh mà chỉ người khác nhận ra
Quan điểm cá nhân chưa chia sẻ
Tình cảm riêng tư
Năng lực chưa từng khám phá
“Ô Ẩn” (Hidden) chứa:
Các dữ kiện mình muốn che giấu
Các dữ kiện cả hai bên đều biết
Các dữ kiện không ai biết
Các dữ kiện chỉ người khác biết
Ví dụ “Ô Ẩn” là:
A. Quan điểm riêng chưa nói ra
B. Ngoại hình
C. Họ tên
D. Tính cách khó đoán mà mình cũng không biết
“Ô Đóng” (Unknown) là phần:
Cả mình và người khác đều biết
Mình biết, người khác không biết
Người khác biết, mình không biết
Cả hai bên đều chưa biết
Nội dung sau thuộc “Ô Đóng”:
Năng lực chỉ xuất hiện khi gặp tình huống đặc biệt
Tính cách ai cũng biết
Thói quen bạn giấu
Thói quen người khác nhìn thấy
Mở rộng “Ô Mở” theo chiều ngang chủ yếu nhờ:
Phản hồi từ người khác
Tự khám phá
Giữ bí mật
Tránh giao tiếp
Mở rộng “Ô Mở” theo chiều dọc chủ yếu nhờ:
Tự tiết lộ bản thân
Người khác tự tìm hiểu
Không nói gì
Cắt giảm giao tiếp
Văn hoá phương Tây thường:
Khuyến khích phản hồi thẳng thắn
Tránh phản hồi trực tiếp
Không chấp nhận góp ý
Không quan tâm phản hồi
Văn hoá phương Đông thường:
Thẳng thắn phản hồi
Tránh phản hồi trực diện để giữ hòa khí
Luôn phủ nhận phản hồi
Không bao giờ phản hồi
Hành vi giao tiếp là gì?
Chuỗi hành động tự nhiên ngẫu nhiên
Chuỗi hành động nhằm thỏa mãn một nhu cầu
Hành động không có mục đích
Hành động chỉ xảy ra trong công việc
Bạn có tật rung chân khi ngồi nhưng chỉ bạn bè nhận ra. Điều này thuộc:
Ô Mở
Ô Mù
Ô Ẩn
Ô Đóng
Bạn có bí mật tình cảm chưa từng nói với ai. Điều này thuộc:
Ô Mở
Ô Mù
Ô Ẩn
Ô Đóng
Bạn tham gia hoạt động mới và phát hiện mình có năng lực lãnh đạo. Điều này thuộc:
Ô Mở
Ô Mù
Ô Ẩn
Ô Đóng
Bạn chủ động chia sẻ khó khăn cá nhân với bạn thân → điều này giúp:
Mở rộng Ô Mù
Mở rộng Ô Ẩn
Mở rộng Ô Đóng
Không ảnh hưởng gì
Bạn tiếp nhận góp ý từ người khác → điều này giúp:
Giảm Ô Mù
Tăng Ô Ẩn
Tăng Ô Đóng
Không thay đổi
Một sinh viên hay bị nhận xét là lạnh lùng nhưng bản thân không biết. Đây là:
Ô Mở
Ô Mù
Ô Ẩn
Ô Đóng
Hành vi giao tiếp xảy ra khi:
Không có mục đích
Nhằm thỏa mãn một nhu cầu nào đó
Không cần đối tượng
Ngẫu nhiên
Yếu tố di truyền tác động chủ yếu đến điều gì?
Thói quen xã hội
Khả năng kiếm tiền
Tính cách do môi trường sống
Sự phát triển cơ thể, trí tuệ và đời sống tinh thần
Yếu tố nào dưới đây ảnh hưởng mạnh đến quyết định hành vi?
Cảm xúc
Thời tiết
Tuổi tác
Giới tính
Ví dụ về ảnh hưởng của cảm xúc lên hành vi là:
Người vui thì ngủ nhiều hơn
Người thông minh học giỏi hơn
Người đang tức giận dễ đưa ra quyết định tiêu cực
Người cao thì khỏe mạnh
Môi trường xã hội tác động đến hành vi giao tiếp thông qua:
Tiền bạc
Di truyền
Chuẩn mực xã hội và cơ hội giao tiếp
Yếu tố sinh học
Điều nào sau đây KHÔNG thuộc yếu tố môi trường xã hội?
Chuẩn mực xã hội
Vai trò xã hội
Cách thỏa mãn nhu cầu
Chiều cao cơ thể
Để trở thành người giao tiếp tốt, người gửi thông điệp cần:
Nói thật to
Im lặng nhiều
Sử dụng ngôn ngữ phức tạp
Tự tin và hiểu rõ nội dung thông điệp
Người gửi thông điệp cần hiểu rõ điều gì?
Thời tiết
Văn hóa thế giới
Chỉ cần hiểu mình
Nội dung, bối cảnh và người nhận thông điệp
Thông điệp là gì?
Chỉ là lời nói
Chỉ là ngôn ngữ cơ thể
Tất cả nội dung giao tiếp được thể hiện qua lời nói, chữ viết hoặc hình thức khác
Chỉ là câu chữ trang trọng
Thông điệp chịu ảnh hưởng của yếu tố nào?
Thời tiết
Màu tóc
Trí tuệ và cảm xúc của người phát
Sở thích người nhận
Câu 10. Kênh giao tiếp là:
Phương tiện truyền tải thông tin giữa các bên giao tiếp
Người gửi thông tin trong quá trình giao tiếp
Nội dung thông tin được truyền đạt
Mục đích của cuộc giao tiếp
Khi chọn kênh giao tiếp, người gửi cần:
Chọn kênh mình thích
Chỉ dùng tin nhắn
Tránh gặp trực tiếp
Lựa chọn kênh phù hợp với nội dung và người nhận
Người nhận thông điệp là ai?
Nhà lãnh đạo
Người viết thư
Người đứng ngoài
Người tiếp nhận và phản hồi lại thông điệp
Phản hồi trong giao tiếp là gì?
Suy nghĩ trong đầu
Thái độ im lặng
Phản ứng của người nhận đối với thông điệp
Thông điệp ban đầu
Phản hồi giúp:
Chấm dứt giao tiếp
Không có ý nghĩa gì
Người gửi khoe kiến thức
Người gửi biết thông điệp có được hiểu đúng hay không
Môi trường giao tiếp (bối cảnh) bao gồm:
Thời gian
Không gian
Thời tiết
Tất cả các yếu tố trên
Nhiễu thông tin là gì?
Ý kiến phụ
Bất kỳ trở ngại nào làm sai lệch hoặc cản trở quá trình giao tiếp
Cảm xúc tích cực
Văn hóa
Câu 17. Ví dụ nào sau đây là nhiễu trong giao tiếp?
Người nói bị lạc đề khi trình bày
Người nghe chú ý lắng nghe
Cả hai bên đều hiểu ý nhau
Thông điệp được truyền đạt rõ ràng
Để tránh nhiễu, người giao tiếp nên:
Nói nhỏ lại
Chỉ nói 1 lần
Không cần quan tâm
Chọn môi trường, kênh giao tiếp và cách diễn đạt phù hợp
Khi người gửi không hiểu người nhận, điều gì có thể xảy ra?
Nói đúng hơn
Hiểu nhanh hơn
Không ảnh hưởng
Thông điệp bị hiểu sai
Điều kiện để người gửi trở nên tự tin là:
Nói càng dài càng tốt
Tránh giao tiếp
Không cần chuẩn bị
Hiểu rõ nội dung, bối cảnh và người nhận
Trong giao tiếp, “Who?” dùng để trả lời cho câu hỏi:
Cái gì?
Khi nào?
Ai?
Ở đâu?
“What?” trong 5W1H có nghĩa là gì?
Ai?
Tại sao?
Cái gì?
Như thế nào?
Trong nguyên tắc ABC, chữ A là viết tắt của:
Active
Amazing
Accuracy (chính xác)
Action
Accuracy trong truyền đạt thông tin có nghĩa là:
Ngắn gọn
Vui vẻ
Đảm bảo tính đúng – đủ – không sai lệch
Dễ nhớ
Ví dụ nào thể hiện “Accuracy”?
Nói càng nhanh càng tốt
Thông báo đúng giờ khách hàng nhận hàng là 4 giờ chiều
Nói chung chung cho xong
Không cần nói rõ chi tiết
Chữ B trong ABC là viết tắt của:
Beauty
Balance
Bright
Brevity (ngắn gọn)
Brevity nhấn mạnh điều gì?
Nói càng dài càng tốt
Viết thật hoa mỹ
Không cần trọng tâm
Nói đủ ý, tránh lan man
Câu nào thể hiện rõ “Brevity”?
Trình bày dài dòng để khách hàng hiểu
Viết email 3 trang để thể hiện sự chi tiết
Nói đúng trọng tâm, không rườm rà
Không cần giải thích
Khi cung cấp quá nhiều thông tin không cần thiết sẽ dẫn tới:
Hiểu nhanh hơn
Ít sai sót hơn
Người nghe bị “ngợp” thông tin
Giao tiếp hiệu quả hơn
Câu 14. Theo nguyên tắc ABC, người nói cần hướng đến việc truyền đạt:
Thông điệp rõ ràng, ngắn gọn và chính xác
Thông tin phức tạp, dài dòng
Cảm xúc cá nhân nhiều nhất
Chỉ tập trung vào hình thức trình bày
Chọn đáp án đúng về thông tin truyền đạt hiệu quả:
Càng dài càng hay
Càng hài hước càng tốt
Không cần chuẩn bị
Thông tin đúng – đủ – ngắn gọn – rõ ràng
Vì sao Brevity quan trọng trong truyền đạt?
Làm cuộc nói chuyện vui hơn
Thể hiện đẳng cấp người nói
Giúp người nghe dễ tiếp nhận và ghi nhớ
Giảm thời gian làm việc
Theo nội dung văn bản, thông điệp cần phải "Clear" (Rõ ràng) nhằm mục đích gì?
Để thông điệp trở nên dài và chi tiết hơn.
Để người nhận chỉ có thể hiểu theo một nghĩa duy nhất.
Để thể hiện sự khiêm nhường của người nói.
Để tiết kiệm thời gian cho người viết.
Một thông điệp vi phạm nguyên tắc "Complete" (Hoàn chỉnh) khi nào?
Khi sử dụng quá nhiều từ ngữ chuyên môn.
Khi thiếu các thông tin như ngày, thời gian, tên hoặc số lượng.
Khi nội dung quá ngắn gọn và súc tích.
Khi thông tin đưa ra không chính xác.
Nguyên tắc "Concise" (Ngắn gọn, súc tích) yêu cầu thông điệp phải như thế nào?
Cắt bỏ càng nhiều thông tin càng tốt để thông điệp thật ngắn.
Chứa đựng tất cả mọi thông tin kể cả những nội dung thừa.
Đầy đủ nội dung cần thiết nhưng không rườm rà, không chứa nội dung thừa.
Chỉ tập trung vào việc dùng từ ngữ bóng bẩy.
Điều quan trọng nhất trong nguyên tắc "Correct" (Chính xác) là gì?
Thông tin đưa ra phải chính xác.
Cách trình bày phải đẹp mắt.
Sử dụng nhiều ví dụ minh họa.
Người nói phải có bằng cấp cao.
Trong ví dụ về hai giảng viên, tại sao người giảng viên dùng từ "chia sẻ" lại thành công hơn người dùng từ "truyền dạy"?
Nếu một thông điệp mập mờ, có thể hiểu theo 2 hoặc nhiều cách khác nhau thì nó đã vi phạm nguyên tắc nào?
Concise (Ngắn gọn).
Complete (Hoàn chỉnh).
Clear (Rõ ràng).
Correct (Chính xác).
Theo văn bản, việc thiếu thông tin về "số lượng" trong đơn hàng là vi phạm nguyên tắc:
Complete (Hoàn chỉnh).
Concise (Ngắn gọn).
Clear (Rõ ràng).
Correct (Chính xác).
Mức độ lắng nghe nào mà người nghe hoàn toàn lờ đi và không để ý đến lời người nói?
Nghe giả vờ.
Nghe có chọn lọc.
Nghe phớt lờ.
Nghe chăm chú.
"Người nghe đang suy nghĩ một vấn đề khác nhưng tỏ vẻ chú ý để an ủi hoặc che dấu việc mình không nghe gì" là đặc điểm của:
Nghe thấu cảm.
Nghe giả vờ.
Nghe phớt lờ.
Nghe có chọn lọc.
Tại sao "Nghe có chọn lọc" (Mức 3) lại không mang lại hiệu quả cao trong giao tiếp?
Vì người nghe chỉ chú ý đến những thông tin mình quan tâm, bỏ qua các ý quan trọng khác.
Vì người nghe luôn đồng ý với mọi ý kiến được đưa ra.
Vì người nghe không tham gia vào cuộc trò chuyện.
Vì người nghe chỉ lắng nghe một cách thụ động mà không phản hồi.
Đặc điểm chính của "Mức 4: Nghe chăm chú" là gì?
Chỉ nghe phần mình quan tâm.
Người nghe tập trung mọi sự chú ý vào người đối thoại để có thể hiểu họ.
Lờ đi không nghe gì cả.
Hiểu được cả nghĩa sâu kín của câu chuyện.
Mức độ lắng nghe cao nhất, nơi người nghe đặt mình vào vị trí của người nói để hiểu suy nghĩ, cảm xúc và thái độ của họ là:
Nghe chăm chú.
Nghe có chọn lọc.
Nghe thấu cảm.
Nghe giả vờ.
Theo nội dung văn bản, việc "Hiểu được nghĩa đen, nghĩa tình cảm và nghĩa sâu kín" thuộc về mức độ lắng nghe nào?
Nghe chăm chú.
Nghe có chọn lọc.
Nghe thấu cảm.
Nghe giả vờ.
Đâu là một trong những rào cản đối với việc lắng nghe hiệu quả được đề cập trong văn bản
Không chuẩn bị (tâm thế không sẵn sàng tập trung).
Nghe quá nhiều thông tin.
Người nói nói quá nhanh.
Môi trường quá ồn ào.
Chu trình lắng nghe hiệu quả được nhắc đến trong bài gồm có mấy bước liên tục lặp đi lặp lại?
4 bước.
5 bước.
6 bước.
Theo bảng so sánh, điểm khác biệt giữa Ngôn ngữ và Phi ngôn ngữ là:
Ngôn ngữ mang tính liên tục, Phi ngôn ngữ không liên tục.
Ngôn ngữ khó kiểm soát, Phi ngôn ngữ kiểm soát được.
Ngôn ngữ có tính đơn kênh, Phi ngôn ngữ có tính đa kênh.
Ngôn ngữ khó hiểu, Phi ngôn ngữ rõ ràng.
Theo nghiên cứu của Dr. Albert Mehrabian, yếu tố nào chiếm tỷ lệ lớn nhất (55%) trong việc truyền tải thông điệp?
Ngôn từ (nội dung lời nói).
Giọng điệu (chất giọng, âm lượng).
Ngôn ngữ cơ thể (điệu bộ, nét mặt, ánh mắt...).
Trang phục và phụ kiện.
Yếu tố "Giọng điệu" đóng góp bao nhiêu phần trăm vào sự tác động đến người nghe theo nguyên tắc 7-38-55?
7%
38%
55%
100%
Nhóm phi ngôn ngữ "Hữu thanh" bao gồm các yếu tố nào sau đây?
Điệu bộ, dáng vẻ, nét mặt.
Giọng nói (chất giọng, âm lượng, độ cao...), tiếng thở dài.
Áo quần, trang sức, mùi hương.
Khoảng cách đối thoại, địa điểm giao tiếp.
Nội dung nào sau đây thuộc về rào cản "Không chuẩn bị" đối với lắng nghe?
Người nghe chỉ nghe được trung bình 400-500 từ/phút.
Trong giao tiếp, chúng ta không sẵn sàng tập trung, dẫn đến việc lắng nghe kém hiệu quả.
Người nói trình bày quá lan man.
Thái độ thiếu tôn trọng người đối thoại.
Loại câu hỏi nào yêu cầu học sinh dựa vào trí nhớ để tái hiện lại những gì đã biết, đã trải qua?
Câu hỏi tái hiện
Câu hỏi phân tích
Câu hỏi vận dụng
Câu hỏi tổng hợp
Loại câu hỏi nào yêu cầu người học nhớ lại thông tin đã học?
Câu hỏi hiểu.
Câu hỏi biết.
Câu hỏi vận dụng.
Câu hỏi phân tích.
"Câu hỏi hiểu" thường yêu cầu người học thực hiện các hoạt động nào sau đây?
Thiết kế, xây dựng một dự án mới.
Giải thích, nêu ý chính, so sánh, tóm tắt.
Phán đoán và quyết định dựa trên các tiêu chí.
Chỉ liệt kê và gọi tên các dữ liệu.
Mục đích của "Câu hỏi vận dụng" là gì?
Tìm ra mối liên hệ giữa các nội dung vấn đề.
Kiểm tra khả năng áp dụng thông tin, kiến thức đã thu được vào tình huống mới.
Kiểm tra khả năng suy xét và lựa chọn của học sinh.
Đề xuất một kế hoạch sáng tạo.
Dạng câu hỏi yêu cầu sự đề xuất, sáng tạo, dự đoán hoặc lập kế hoạch được gọi là:
Câu hỏi đánh giá.
Câu hỏi phân tích.
Câu hỏi tổng hợp.
Câu hỏi vận dụng.
Trong cấu trúc thư theo công thức RIPPA, chữ "P" đầu tiên đại diện cho nội dung nào?
Picture (Củng cố lập luận bằng hình ảnh).
Information (Cung cấp thông tin).
Persuade (Phát triển ý tưởng từng điểm để thuyết phục).
Personal (Thiết lập mối quan hệ cá nhân).
Khi viết thư yêu cầu thanh toán công nợ, phần "Thân bài" thực hiện bước "I" (Information) sẽ bao gồm nội dung gì?
Nhắc người nhận về sự thỏa thuận giữa hai bên.
Giải thích tại sao phải thanh toán ngay bây giờ.
Liệt kê các khoản nợ.
Trình tự đúng của việc ký tên và ghi chức vụ trong một lá thư là:
Ký tên -> Chức vụ -> Ghi rõ họ tên.
Chức vụ -> Ký tên -> Ghi rõ họ tên.
Ghi rõ họ tên -> Ký tên -> Chức vụ.
Ký tên -> Ghi rõ họ tên -> Chức vụ.
Theo nguyên tắc 7-38-55 của Dr. Albert Mehrabian, yếu tố nào chiếm tỷ lệ tác động lớn nhất (55%)?
Ngôn từ (nội dung lời nói)
Giọng điệu (chất giọng, âm lượng)
Ngôn ngữ cơ thể (điệu bộ, nét mặt, ánh mắt...)
Trang phục và phụ kiện
Đặc điểm nào sau đây là của "Phi ngôn ngữ" khi so sánh với "Ngôn ngữ"?
Đơn kênh
Kiểm soát được
Đa kênh, liên tục và khó kiểm soát
Rõ ràng, dễ hiểu
Ở Đông Nam Á, hành động nào khi nói chuyện được xem là dấu hiệu của sự tôn kính?
Nhìn lâu vào mắt đối phương
Nhìn xuống để tránh nhìn vào mắt đối phương
Nhìn thẳng vào mắt một cách tự tin
Nhìn sang hướng khác khi đang nghe
Nhóm người nào thường tránh nhìn thẳng vào mắt đối diện và xem đó là cử chỉ suồng sã, bất lịch sự?
Người Pháp
Người Mỹ
Người Nhật và người Hàn Quốc
Người Ý
Ở các nước như Hy Lạp, Bulgaria và Thổ Nhĩ Kỳ, cử chỉ gật đầu có nghĩa là gì?
Tôi đồng ý.
Tôi không đồng ý.
Tôi đang lắng nghe.
Người Ả Rập thường thực hiện hành động chào hỏi nào để thể hiện sự trân trọng?
Hôn lên cả hai bên má.
Dùng lòng bàn tay phải đặt lên tim rồi đưa ra ngoài.
Cúi mình và bắt tay bằng hai tay.
Chắp hai tay vào nhau như cầu nguyện.
Loại câu hỏi nào thường được trả lời bằng một từ hoặc một câu ngắn như "có", "không", nhằm mục đích xác nhận lại thông tin?
Câu hỏi mở.
Câu hỏi đóng.
Câu hỏi hình phễu.
Câu hỏi tu từ.
Kỹ thuật đặt câu hỏi bắt đầu từ những câu hỏi chung, sau đó đi vào trọng tâm từng cấp độ được gọi là gì?
Câu hỏi thăm dò.
Câu hỏi dẫn dắt.
Câu hỏi hình phễu.
Câu hỏi giả định.
Mục đích của "Câu hỏi tu từ" là gì?
Tìm kiếm một câu trả lời mới từ người nghe.
Nhấn mạnh nội dung muốn gửi gắm và tập trung sự chú ý của người nghe/người đọc.
Dẫn dắt người nghe theo cách suy nghĩ của mình.
Kiểm tra kiến thức của người đối thoại.
Theo thang Bloom, câu hỏi yêu cầu học sinh tái hiện lại những gì đã biết, đã trải qua dựa vào trí nhớ thuộc bậc nào?
Câu hỏi biết.
Câu hỏi hiểu.
Câu hỏi phân tích.
Câu hỏi đánh giá.
Trong quy trình SPIN, loại câu hỏi dùng để hỏi về những khó khăn, thách thức hiện tại của khách hàng là:
Câu hỏi tình hình (S)
Câu hỏi vấn đề (P)
Câu hỏi gợi ý (I)
Câu hỏi định hướng (N)
Theo quy trình SPIN, việc đặt quá nhiều câu hỏi nào có thể khiến khách hàng cảm thấy buồn chán, phản kháng?
Câu hỏi tình hình (Situation Questions)
Câu hỏi vấn đề (Problem Questions)
Câu hỏi gợi ý (Implication Questions)
Câu hỏi định hướng (Need-payoff Questions)
Đặc điểm nào sau đây thuộc về "Câu hỏi đóng"?
Dùng để hỏi về những thông tin chung chung.
Thường bắt đầu bằng các từ để hỏi như: Cái gì, Tại sao, Thế nào.
Tính chất của nó là xác nhận lại thông tin, chứ không có tính gợi mở.
Giúp khơi gợi suy nghĩ và nhận được sự tư vấn của người khác.
"Câu hỏi mở" thường được sử dụng hiệu quả nhất trong trường hợp nào?
Khi muốn bắt đầu cuộc phỏng vấn hoặc muốn đổi đề tài.
Khi muốn kết thúc cuộc thảo luận để đưa ra quyết định.
Khi muốn kiểm tra nhanh một sự thực đơn giản nào đó.
Khi muốn thiết lập khung thời gian cụ thể.
Loại câu hỏi nào nhằm dẫn người nghe theo cách bạn nghĩ, bắt họ chọn giữa 2 phương án mà cả 2 bạn đều hài lòng?
Câu hỏi thăm dò.
Câu hỏi dẫn dắt.
Câu hỏi hình phễu.
Câu hỏi tu từ.
"Câu hỏi tu từ" được định nghĩa là:
Câu hỏi yêu cầu người nghe trả lời ngay lập tức.
Câu hỏi nhằm mục đích tìm kiếm thông tin mới.
Câu hỏi mở thường bắt đầu bằng các từ để hỏi nào sau đây?
Có phải, đúng không, không?
Cái gì, tại sao, như thế nào, bằng cách nào?
Khi nào, ở đâu, ai (nhưng chỉ cần trả lời 1 từ)?
Bao nhiêu, bao lâu?
Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng câu hỏi mở trong giao tiếp là gì?
Giúp kiểm soát câu trả lời của đối phương theo ý mình.
Tiết kiệm thời gian vì câu trả lời thường rất ngắn.
Khơi gợi suy nghĩ, giúp nhận được nhiều thông tin và sự tư vấn từ người khác.
Tránh được việc người nghe đi lệch khỏi chủ đề chính.
Trong tình huống nào bạn nên ưu tiên sử dụng câu hỏi mở?
Khi cần chốt lại một thỏa thuận cuối cùng.
Khi muốn tìm hiểu sâu về vấn đề.
Khi cần xác nhận thông tin.
Khi muốn kiểm tra kiến thức.
Khi muốn thu thập thông tin rõ ràng, đảm bảo biết toàn bộ câu chuyện và lấy thông tin từ người đang có tính né tránh, bạn nên dùng:
Câu hỏi đóng.
Câu hỏi tu từ.
Câu hỏi thăm dò.
Câu hỏi định hướng.
