wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Một trong những nhiệm vụ cấp bách của các nước Đông Nam Á sau khi giành độc lập là gì?

a)

Khôi phục kinh tế, hàn gắn hậu quả chiến tranh

b)

Đẩy mạnh công nghiệp nặng quy mô lớn ngay

c)

Thiết lập liên minh quân sự với cường quốc ngoài khu vực

d)

Ưu tiên xuất khẩu tài nguyên thô ngay lập tức

2.

Đặc điểm chung của phong trào giải phóng dân tộc ở Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

Theo khuynh hướng vô sản lãnh đạo từ đầu

b)

Theo khuynh hướng phong kiến là chủ đạo

c)

Theo khuynh hướng tư sản là chủ yếu

d)

Từng bước giành thắng lợi hoàn toàn

3.

Mâu thuẫn cơ bản, bao trùm ở xã hội Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX là giữa ai với ai?

a)

Địa chủ phong kiến và nông dân

b)

Nhân dân Đông Nam Á và thực dân xâm lược

c)

Giai cấp vô sản và giai cấp tư sản

d)

Giai cấp tư sản và chính quyền thực dân

4.

Ở Xiêm cuối thế kỉ XIX, trước nguy cơ xâm lược và nhu cầu phát triển, triều đình đã lựa chọn biện pháp nào?

a)

Đóng cửa giao thương với phương Tây chặt chẽ

b)

Tiến hành cải cách theo hướng hiện đại hóa

c)

Tập trung mở rộng lãnh thổ bằng chiến tranh

d)

Thực hiện chính sách cấm đạo nghiêm ngặt

5.

Quốc gia châu Á đầu tiên đi theo con đường phát triển tư bản chủ nghĩa là nước nào?

a)

Nhật Bản

b)

Trung Quốc

c)

Thái Lan

d)

Hàn Quốc

6.

Tác động tích cực nổi bật của chính sách cai trị thực dân phương Tây đối với Đông Nam Á là gì?

a)

Kinh tế phát triển tốc độ nhanh, quy mô lớn ngay

b)

Thúc đẩy một số yếu tố văn hóa – giáo dục

c)

Xóa bỏ hoàn toàn tàn dư phong kiến ngay lập tức

d)

Giải quyết triệt để mọi mâu thuẫn xã hội

7.

Quốc gia Đông Á giành độc lập dân chủ nhân dân trong giai đoạn 1945–1949 là nước nào?

a)

Hà Lan

b)

Nam Tư

c)

Ấn Độ

d)

Trung Quốc

8.

Thực dân Pháp mất bao nhiêu năm để áp đặt ách đô hộ trên toàn bộ Việt Nam trong thế kỉ XIX?

a)

24 năm

b)

26 năm

c)

28 năm

d)

30 năm

9.

Chính sách văn hóa của thực dân ở Đông Nam Á chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Thúc đẩy tự do tôn giáo không kiểm soát

b)

Xói mòn giá trị văn hóa truyền thống bản địa

c)

Khai hóa văn minh thực sự cho dân bản địa

d)

Tạo nền tảng văn hóa dân tộc độc lập tự chủ

10.

Năm 1948, quốc gia nào ở châu Á tuyên bố đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Lào

b)

Việt Nam

c)

Cu Ba

d)

Triều Tiên

11.

Nội dung nào không phản ánh đúng chính sách cai trị kinh tế của thực dân phương Tây ở Đông Nam Á?

a)

Phát triển hệ thống giao thông vận tải phục vụ khai thác

b)

Khuyến khích hoạt động khai thác khoáng sản xuất khẩu

c)

Cướp đoạt ruộng đất, lập đồn điền quy mô lớn

d)

Chia ruộng đất cho nông dân nghèo canh tác tự do

12.

Điểm nổi bật của phong trào đấu tranh giành độc lập ở Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ nhất là gì?

a)

Khuynh hướng tư sản và vô sản tồn tại song song

b)

Phong trào vũ trang chiếm ưu thế tuyệt đối

c)

Phong trào theo khuynh hướng vô sản phát triển mạnh

d)

Phong trào tư sản thay thế phong trào nông dân

13.

Năm 1949, quốc gia nào ở châu Á tuyên bố đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Triều Tiên

b)

Cu Ba

c)

Trung Quốc

d)

Lào

14.

Nguyên nhân quyết định khiến thực dân Pháp không thể nhanh chóng khuất phục Việt Nam (1858–1884) là gì?

a)

Quân Pháp xa xôi, khí hậu khắc nghiệt

b)

Địa hình Việt Nam thuận lợi cho phòng thủ

c)

Triều đình nhà Nguyễn lãnh đạo nhân dân kháng chiến quyết liệt

d)

Nhân dân Việt Nam có truyền thống yêu nước, bất khuất

15.

Một trong những nội dung sử học Đông Nam Á (1945–2002) là gì?

a)

Phương Tây quay lại tái chiếm hoàn toàn toàn khu vực

b)

Các nước lần lượt trở thành thuộc địa phương Tây lần nữa

c)

Tất cả nước tham gia vào Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ngay

d)

Các nước lần lượt hoàn thành cuộc đấu tranh giành độc lập

16.

Đầu thế kỉ XX, các nước thực dân phương Tây ở Đông Nam Á có đặc điểm chung nào?

a)

Từng bước chuẩn bị cho quá trình xâm lược khu vực

b)

Bắt đầu mở rộng quá trình xâm nhập mậu dịch hòa bình

c)

Đã hoàn thành quá trình thôn tính toàn khu vực

d)

Trao trả độc lập cho các nước trong khu vực

17.

Từ thế kỉ XVI, các nước phương Tây bắt đầu xâm nhập Đông Nam Á chủ yếu vì mục tiêu nào?

a)

Buôn bán và truyền giáo lợi nhuận lớn

b)

Xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại

c)

Đầu tư phát triển công nghiệp nặng

d)

Mở rộng giao lưu văn hóa bình đẳng

18.

Phong trào khởi nghĩa tiêu biểu của nhân dân Cam-pu-chia chống Pháp cuối thế kỉ XIX do ai lãnh đạo?

a)

Đa-ga-hô

b)

A-cha-xoa

c)

Hoàng thân Si-vô-tha

d)

Hoàng tử Đi-pô-nê-gô-rô

19.

Trong bối cảnh nào các nước phương Tây đẩy mạnh xâm lược Đông Nam Á?

a)

Phương Tây suy thoái, khủng hoảng kéo dài

b)

Chế độ phong kiến phát triển đỉnh cao bền vững

c)

Tình hình chính trị – xã hội ổn định ở khu vực

d)

Kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ

20.

Trong giai đoạn 1945–1975, nhân dân Đông Dương tiếp tục đấu tranh chống lực lượng ngoại xâm nào?

a)

Thực dân Anh và thực dân Hà Lan

b)

Thực dân Pháp và đế quốc Mĩ

c)

Thực dân Pháp và thực dân Anh

d)

Thực dân Nhật và thực dân Tây Ban Nha

21.

Đầu thế kỉ XX, hầu hết các nước Đông Nam Á có điểm chung quan trọng nào?

a)

Trở thành trung tâm hàng hải lớn của thế giới

b)

Thuộc địa của thực dân phương Tây là chủ yếu

c)

Các quốc gia phong kiến độc lập, tự chủ

d)

Trở thành các nước dân chủ cộng hòa độc lập

22.

Trận quyết chiến chiến lược năm 938 đánh bại quân Nam Hán diễn ra ở đâu?

a)

cửa ải Chi Lăng

b)

đồn Ngọc Hồi – Đống Đa

c)

sông Như Nguyệt

d)

sông Bạch Đằng

23.

Người lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân Tống xâm lược năm 981 là ai?

a)

Lê Hoàn

b)

Ngô Quyền

c)

Trần Quốc Tuấn

d)

Lý Thường Kiệt

24.

Bài thơ Nam quốc sơn hà gắn với chiến tuyến nào trong kháng chiến chống Tống thời Lý?

a)

Như Nguyệt giang

b)

Hàm Tử – Chương Dương

c)

Bạch Đằng giang

d)

Chi Lăng – Xương Giang

25.

Năm 1258, quân dân nhà Trần đánh bại quân Mông Cổ ở trận nào?

a)

Như Nguyệt

b)

Đông Bộ Đầu

c)

Chi Lăng – Xương Giang

d)

Bạch Đằng

26.

Trong cuộc kháng chiến năm 1285, chiến thắng nào mở đường phản công?

a)

cửa ải Hàm Tử

b)

sông Như Nguyệt

c)

ải Chi Lăng

d)

sông Bạch Đằng

27.

Chiến thắng tiêu biểu năm 1288 gắn với nghệ thuật đánh giặc nào của nhà Trần?

a)

tiên phát chế nhân

b)

đóng cọc trên sông, lợi dụng thuỷ triều

c)

vườn không nhà trống

d)

đánh nhanh, thắng nhanh

28.

Cuộc kháng chiến nào KHÔNG thành công trước Cách mạng Tháng Tám 1945?

a)

chống quân Thanh thế kỉ XVIII

b)

chống quân Nam Hán thế kỉ X

c)

chống thực dân Pháp thế kỉ XIX

d)

chống quân Tống thế kỉ XI

29.

Nội dung nào phản ánh đúng ý nghĩa chiến thắng Bạch Đằng năm 938?

a)

đánh bại toàn bộ mộng bá quyền phương Bắc

b)

mở đầu thời kì đấu tranh chống đô hộ mới

c)

mở ra thời đại độc lập, tự chủ dân tộc

d)

đánh bại toàn bộ âm mưu xâm lược Nam Hán

30.

Nguyên nhân trực tiếp giúp các cuộc kháng chiến trước 1945 giành thắng lợi là gì?

a)

mục đích chiến tranh chính nghĩa

b)

sự ủng hộ lớn từ bên ngoài

c)

kẻ thù gặp khó khăn kéo dài

d)

lực lượng quân sự ta lớn mạnh hơn

31.

Cuộc kháng chiến nào mở đầu truyền thống kết thúc chiến tranh mềm dẻo, giữ hoà hiếu với nước ngoài?

a)

chống Mông – Nguyên thế kỉ XIII

b)

chống Xiêm thế kỉ XVIII

c)

chống Tống thế kỉ XI

d)

chống Nam Hán thế kỉ X

32.

Một trong những nghệ thuật quân sự tiêu biểu thời Trần là gì?

a)

chia cắt kẻ thù bằng đồn điền

b)

đánh thẳng vào trung tâm

c)

phòng thủ cố định lâu dài

d)

chớp thời cơ quyết chiến

33.

Nghệ thuật quân sự nổi bật trong chiến thắng chống Thanh năm 1789 là gì?

a)

tiên phát chế nhân

b)

lợi dụng thuỷ triều

c)

hành quân thần tốc

d)

vườn không nhà trống

34.

Nguyên nhân KHÔNG đúng về thắng lợi kháng chiến chống Mông – Nguyên là gì?

a)

ý chí quyết chiến của quân dân nhà Trần

b)

giặc mạnh, không có lãnh đạo tài giỏi

c)

tinh thần yêu nước và đoàn kết toàn dân

d)

triều đình có chính sách đúng đắn, sáng tạo

35.

Trong kháng chiến chống Tống (1075–1077), quân dân nhà Lý đã vận dụng biện pháp nào?

a)

đánh nhanh, thắng nhanh

b)

vườn không nhà trống

c)

vây thành, diệt viện

d)

chủ động tiến công trước

36.

Chiến thắng nào gắn liền với nhà Tây Sơn?

a)

Nhà Hồ

b)

Nhà Tiền Lê

c)

Nhà Lý

d)

Nhà Tây Sơn

37.

Khởi nghĩa tiêu biểu đầu tiên chống ách đô hộ thời Bắc thuộc là cuộc nào?

a)

khởi nghĩa Phùng Hưng

b)

khởi nghĩa Bà Triệu

c)

khởi nghĩa Lý Bí

d)

khởi nghĩa Hai Bà Trưng

38.

Cuộc kháng chiến của nghĩa quân Lam Sơn do ai lãnh đạo?

a)

Quang Trung

b)

Lê Lợi

c)

Lý Thường Kiệt

d)

Trần Hưng Đạo

39.

Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của ta là chiến tranh chính nghĩa. Yếu tố thể hiện rõ nhất là gì?

a)

mục đích chiến tranh chính đáng

b)

hình thức tác chiến chủ yếu

c)

thành phần lãnh đạo quyết liệt

d)

lực lượng tham gia đông đảo

40.

Trong kháng chiến chống Tống thời Lý, nghệ thuật nào được vận dụng hiệu quả?

a)

hành quân thần tốc

b)

tiên phát chế nhân

c)

vườn không nhà trống

d)

lợi dụng thuỷ triều

41.

Phát biểu nào nêu đúng vai trò các chiến thắng đường sông trong lịch sử chống ngoại xâm?

a)

phụ thuộc hoàn toàn vào thuỷ triều lên xuống

b)

quyết định vì kiểm soát thuỷ tuyến chiến lược

c)

ít quan trọng vì phòng thủ là chính

d)

chỉ mang tính cổ vũ tinh thần quân dân

42.

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng (năm 40–43) đã đánh bại quân xâm lược nào trước tiên?

a)

Nhà Lương ở phương Nam

b)

Nhà Ngô ở Giang Đông

c)

Nhà Tùy ở Lĩnh Nam

d)

Nhà Hán ở Giao Chỉ

43.

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng bùng nổ trong bối cảnh nào của thời Bắc thuộc?

a)

Quan hệ Việt–Hán hòa hiếu, bình ổn

b)

Các quận huyện tự trị, dân an cư

c)

Ách đô hộ Đông Hán tàn bạo, bóc lột

d)

Chính quyền Đông Hán cải cách khoan dung

44.

Một đặc điểm nổi bật của cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng là gì?

a)

Chủ yếu dựa vào ngoại viện từ Nam Việt

b)

Quân chính quy triều Hán hỗ trợ trực tiếp

c)

Chỉ có quý tộc tham gia hưởng ứng

d)

Phụ nữ giữ vai trò tiên phong quyết liệt

45.

Nguyên nhân chủ yếu khiến các cuộc đấu tranh thời Bắc thuộc liên tiếp nổ ra là gì?

a)

Sự hỗ trợ tích cực từ triều đình phương Bắc

b)

Chính sách đồng hóa đem lại lợi ích

c)

Kinh tế phồn vinh, dân no đủ yên ổn

d)

Ách cai trị hà khắc của chính quyền đô hộ

46.

Cuộc khởi nghĩa của Bà Triệu (năm 248) chống lại ách đô hộ của triều đại nào?

a)

Nhà Đường mới lập quốc

b)

Nhà Ngô ở Đông Ngô

c)

Nhà Hán đang phục hưng

d)

Nhà Minh từ phương Bắc

47.

Khởi nghĩa Bà Triệu đã góp phần khẳng định điều gì nổi bật trong lịch sử dân tộc?

a)

Sự ưu thế tuyệt đối của vũ khí sắt Hán

b)

Ý chí độc lập tự chủ bền bỉ của nhân dân

c)

Sự lệ thuộc tất yếu vào Trung Hoa cổ

d)

Tính tất yếu của chính sách đồng hóa

48.

Khởi nghĩa Lam Sơn (1418–1427) nổ ra trong hoàn cảnh nào của Đại Việt?

a)

Nhà Minh cai trị hà khắc, bóc lột tàn bạo

b)

Nhà Trần vừa phục hưng, chính sự vững

c)

Xã hội thịnh trị, kinh tế phát triển

d)

Ngoại bang rút quân, đất nước yên bình

49.

Lãnh đạo tối cao cuộc khởi nghĩa Lam Sơn là ai?

a)

Lý Thường Kiệt tổ chức kháng chiến

b)

Trần Hưng Đạo chỉ đạo các chiến dịch

c)

Nguyễn Huệ trực tiếp cầm quân đánh Minh

d)

Lê Lợi với sự phò tá của Nguyễn Trãi

50.

Nghệ thuật quân sự nào sau đây được vận dụng nổi bật trong khởi nghĩa Lam Sơn?

a)

Đánh nhanh thắng nhanh mọi mặt trận

b)

Kế sách 'vườn không nhà trống' linh hoạt

c)

Chủ trương cầu hòa lâu dài với Minh

d)

Chủ lực đối đầu chính diện liên tục

51.

Trận quyết chiến lược nào buộc quân Minh chấp nhận thất bại, rút quân về nước?

a)

Rạch Gầm – Xoài Mút ác liệt

b)

Bạch Đằng – Chúc Động lớn

c)

Ngọc Hồi – Đống Đa lịch sử

d)

Chi Lăng – Xương Giang quyết định

52.

Chiến thắng Lam Sơn đã chấm dứt điều gì đối với Đại Việt?

a)

Mọi cuộc chiến tranh với phương Bắc

b)

Ách đô hộ nhà Minh kéo dài nhiều năm

c)

Tình trạng phân liệt triều Trần – Hồ

d)

Sự tồn tại của chính quyền tự chủ

53.

Ý nghĩa lớn nhất của thắng lợi Lam Sơn đối với quốc gia là gì?

a)

Bảo vệ nền độc lập, khôi phục chủ quyền

b)

Mở rộng lãnh thổ đến tận phương Nam

c)

Thiết lập liên minh vĩnh viễn với Minh

d)

Thay đổi hoàn toàn cấu trúc xã hội

54.

Một điểm giống nhau giữa khởi nghĩa Hai Bà Trưng và khởi nghĩa Lý Bí (năm 542) là gì?

a)

Đều chống lại nhà Đường thời cực thịnh

b)

Đều nhận viện trợ lớn từ Nam Tống

c)

Đều kết thúc bằng việc cầu hòa lâu dài

d)

Đều mở ra giai đoạn khởi nghĩa và kháng chiến

55.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đặc điểm chung của các cuộc nổi dậy thời Bắc thuộc?

a)

Được đông đảo nhân dân tham gia hưởng ứng

b)

Mục tiêu chống áp bức đồng hóa tàn bạo

c)

Thiết lập chính quyền tự chủ lâu dài ngay

d)

Liên tiếp bùng nổ ở nhiều quận huyện

56.

Một đóng góp nổi bật của phong trào Tây Sơn (1771–1802) đối với lịch sử dân tộc là gì?

a)

Từ bỏ mục tiêu thống nhất đất nước lâu dài

b)

Hoàn tất thống trị của một thế lực ngoại bang

c)

Thiết lập quan hệ phụ thuộc chặt với nhà Thanh

d)

Đánh tan quân xâm lược Xiêm và Thanh, bảo vệ độc lập

57.

Nguyên nhân sâu xa làm bùng nổ các cuộc đấu tranh thời Bắc thuộc là gì?

a)

Giao thương mở rộng, đời sống thịnh vượng

b)

Chính quyền đô hộ cải cách ôn hòa, nhân đạo

c)

Liên minh kinh tế đôi bên cùng có lợi

d)

Bóc lột nặng nề và đồng hóa của chính quyền đô hộ

58.

Vì sao khởi nghĩa Lam Sơn ban đầu gặp nhiều khó khăn?

a)

Lực lượng mỏng, bị bao vây nhiều phía

b)

Được hậu thuẫn mạnh từ triều Minh

c)

Nhân dân không ủng hộ nghĩa quân

d)

Địa hình đồng bằng bất lợi phòng thủ

59.

Yếu tố nào góp phần làm nên thắng lợi của Lam Sơn về mặt chiến lược?

a)

Tập trung đánh thành lớn liên tục kéo dài

b)

Phụ thuộc vào viện binh từ phương Tây

c)

Cố thủ lâu dài không giao chiến quyết định

d)

Kết hợp quân sự, chính trị và ngoại giao linh hoạt

60.

Vai trò của phụ nữ trong lịch sử đấu tranh chống ngoại xâm được thể hiện rõ qua cuộc khởi nghĩa nào?

a)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng và Bà Triệu

b)

Khởi nghĩa Lam Sơn và Tây Sơn

c)

Khởi nghĩa Trần Hưng Đạo – Bạch Đằng

d)

Khởi nghĩa Lý Thường Kiệt – Như Nguyệt

61.

Một trong những đặc điểm nổi bật về nghệ thuật quân sự của các cuộc khởi nghĩa trong lịch sử Việt Nam từ thế kỉ III TCN đến cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

lấy lực thắng thế

b)

vườn không nhà trống

c)

tiên phát chế nhân

d)

lấy ít địch nhiều

62.

Cuộc đấu tranh chống ngoại xâm nào sau đây của nhân dân ta diễn ra trong thời kì Bắc thuộc?

a)

Khởi nghĩa Phùng Hưng

b)

Khởi nghĩa Lam Sơn

c)

Kháng chiến chống quân Thanh

d)

Kháng chiến chống quân Xiêm

63.

Phong trào Tây Sơn bùng nổ nhằm thực hiện một trong những nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Chống âm mưu đồng hóa của phương Bắc

b)

Giải quyết mâu thuẫn giai cấp

c)

Giải phóng dân tộc khỏi ách đô hộ

d)

Ngăn chặn sự xâm lược của phương Tây

64.

Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (1418–1427) kết thúc thắng lợi được đánh dấu bằng sự kiện nào?

a)

Chiến thắng Tốt Động–Chúc Động

b)

Hội thề Đông Quan

c)

Hội thề ở Lũng Nhai

d)

Chiến thắng Ngọc Hồi–Đống Đa

65.

Năm 1426, nghĩa quân Lam Sơn đánh tan trên 5 vạn quân Minh trong trận nào?

a)

Tốt Động – Chúc Động

b)

Chi Lăng – Xương Giang

c)

Ngọc Hồi – Đống Đa

d)

Rạch Gầm – Xoài Mút

66.

Từ một cuộc khởi nghĩa địa phương đã phát triển thành phong trào dân tộc rộng lớn là đặc điểm nổi bật của phong trào nào?

a)

phong trào Tây Sơn

b)

khởi nghĩa Hai Bà Trưng

c)

kháng chiến chống Nam Hán

d)

khởi nghĩa Lam Sơn

67.

Đọc đoạn tư liệu: “Khi nước triều lên, Quyền sai người đem thuyền nhẹ ra khiêu chiến... thuyền đều mắc vào cọc mà lật đổ...”. Khẳng định nào đúng?

a)

Cọc gỗ được dùng lần đầu thời Trần

b)

Đoạn trích mô tả kế sách cọc gỗ trên sông

c)

Đoạn trích nói về trận Như Nguyệt

d)

Hoàng Tháo là tướng nhà Lý

68.

Đoạn tư liệu trong câu hỏi trước phản ánh chi tiết nào về nghệ thuật quân sự?

a)

Lợi dụng thủy triều lên xuống

b)

Xây lũy đất bao vây dài ngày

c)

Vận động chiến đánh phản công

d)

Tập trung chủ lực đánh nhanh

69.

Đọc tư liệu: “Năm 1075... Lý Thường Kiệt bất ngờ tấn công vào Quảng Đông, Quảng Tây...”. Mục đích chính của kế sách “tiên phát chế nhân” là gì?

a)

Đánh đòn phủ đầu làm rối loạn địch

b)

Buộc địch phải đàm phán cầu hòa

c)

Kéo dài thời gian chuẩn bị phòng thủ

d)

Lôi kéo các nước láng giềng giúp ta

70.

Trận quyết chiến chiến lược trong cuộc kháng chiến thời Lý diễn ra tại đâu?

a)

Biên giới Quảng Nguyên

b)

Thăng Long – Đông Bộ

c)

Sông Như Nguyệt

d)

Sông Bạch Đằng

71.

Theo tư liệu: các cuộc kháng chiến và khởi nghĩa thành công hay thất bại chịu tác động lớn của yếu tố nào?

a)

Thiên tai thời tiết thất thường

b)

Nguyên nhân chủ quan và khách quan

c)

Vũ khí kim loại siêu việt

d)

Sự trợ giúp của thương nhân

72.

Trong những nguyên nhân chủ quan dẫn tới thành công có vai trò quyết định của yếu tố nào?

a)

Sự liên minh với phương Nam

b)

Sự lãnh đạo và tổ chức của lực lượng

c)

Việc thay đổi kinh đô kịp thời

d)

Sử dụng voi chiến đại trà

73.

Theo tư liệu, kẻ thù xâm lược Việt Nam đến từ hướng chủ yếu nào?

a)

Phương Nam là chủ yếu

b)

Phương Bắc là chủ yếu

c)

Từ biển là chủ yếu

d)

Từ phương Tây là chủ yếu

74.

Đoạn tư liệu nêu: “phải xây dựng đường sá, cầu cống, vết sông, khơi nguồn... để rút nhanh, chuyển quân nhanh”. Nội dung này nói về điều gì?

a)

Kinh tế nông nghiệp trồng lúa

b)

Ngoại giao cầu hòa lâu dài

c)

Chuẩn bị hậu cần và cơ động

d)

Nghi lễ quân đội thời Trần

75.

Triều Hồ thất bại nhanh chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Thiếu kiên quyết chỉ huy chiến lược

b)

Không sử dụng thủy binh mạnh

c)

Không có thành lũy phòng thủ

d)

Mùa màng thất bát kéo dài

76.

Từ thế kỉ XI đến hết thế kỉ XIX, các triều đại phong kiến Việt Nam thất bại trong chống ngoại xâm thường do đâu?

a)

Đất nước rơi vào khủng hoảng nội trị

b)

Vũ khí lạc hậu hơn toàn diện

c)

Thiếu chiến thuật công thành giỏi

d)

Đối phương quá mạnh về khí hậu

77.

Năm 1287, chiến thuật “dĩ đoản binh, chế trường trận” được Trần Quốc Tuấn vận dụng nhằm mục đích gì?

a)

Đánh nhanh vào trung doanh

b)

Phá hủy thuyền lương trên biển

c)

Tập kích các kho lương nội địa

d)

Hút địch vào thế bất lợi

78.

Quyết định chọn sông Bạch Đằng làm trận địa phục kích thể hiện điều gì của nhà Trần?

a)

Năng lực tổ chức hậu cần

b)

Ưu thế kỵ binh thiện chiến

c)

Sự hiểu biết địa hình sông biển

d)

Khả năng đàm phán mềm dẻo

79.

Nhận định nào đúng về vai trò của nhân dân trong các cuộc kháng chiến thời Trần?

a)

Chỉ cung cấp lương thực cơ bản

b)

Chỉ chiến đấu ở miền núi xa xôi

c)

Tham gia toàn dân, góp sức toàn diện

d)

Giữ vai trò thứ yếu sau triều đình

80.

Bài học lịch sử nổi bật rút ra từ các cuộc khởi nghĩa và kháng chiến là gì?

a)

Kết hợp sức mạnh toàn dân tộc

b)

Chỉ dựa vào thành lũy kiên cố

c)

Đóng cửa tránh giao thương lâu dài

d)

Mở rộng lãnh thổ bằng chiến tranh