wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Triết Học 2.1

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về đứng im là gì?

a)

Đứng im là sự phủ định hoàn toàn mọi vận động, trạng thái tuyệt đối không biến đổi của sự vật.

b)

Đứng im là trạng thái cân bằng, ổn định tương đối của sự vật, là một trường hợp đặc biệt của vận động.

c)

Đứng im và vận động đối lập tuyệt đối, cái này có thì cái kia không có.

d)

Đứng im là sản phẩm của ý thức chủ quan, không tồn tại trong thế giới khách quan.

2.

Không gian là hình thức tồn tại của vật chất xét ở góc độ nào?

a)

Góc độ dài diễn biến, sự kế tiếp của các quá trình.

b)

Góc độ phản ánh tinh thần của con người.

c)

Góc độ quãng tính, sự cùng tồn tại, trật tự, kết cấu và sự tác động lẫn nhau giữa các sự vật.

d)

Góc độ vận động cơ giới đơn thuần của các vật thể.

3.

Thời gian là hình thức tồn tại của vật chất xét ở góc độ nào?

a)

Góc độ dài diễn biến, sự kế tiếp nhau của các quá trình.

b)

Góc độ quãng tính, trật tự, kết cấu của các sự vật.

c)

Góc độ chủ quan, tâm lý của con người.

d)

Góc độ không gian ba chiều của thế giới.

4.

Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa duy tâm có những hình thức cơ bản nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm biện chứng và chủ nghĩa duy tâm siêu hình.

b)

Chủ nghĩa duy tâm tôn giáo và chủ nghĩa duy tâm thể tục.

c)

Chủ nghĩa duy tâm lý và chủ nghĩa duy tâm kinh nghiệm.

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan và chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

5.

Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa duy vật có những hình thức cơ bản nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật tôn giáo.

b)

Chủ nghĩa duy vật chất phác, chủ nghĩa duy vật siêu hình, chủ nghĩa duy vật biện chứng.

c)

Chủ nghĩa duy vật tâm linh và chủ nghĩa duy vật cơ giới.

d)

Chủ nghĩa duy vật cổ đại và chủ nghĩa duy vật hiện đại.

6.

Khẳng định bản chất của thế giới là vật chất, thế giới thống nhất ở tính vật chất của nó. Đó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

d)

Thuyết nhị nguyên.

7.

Khẳng định thế giới vật chất tồn tại vĩnh viễn, vô tận, vô hạn, không được sinh ra và không bị mất đi. Đó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

8.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của vận động là gì?

a)

Lực đẩy từ một đấng siêu nhiên.

b)

Ảnh hưởng của các vật thể khác bên ngoài sự vật.

c)

Những mâu thuẫn nội tại giữa các mặt, các yếu tố đối lập trong bản thân sự vật.

d)

Ý thức, ý chí chủ quan của con người.

9.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về không gian, thời gian là gì?

a)

Không gian và thời gian chỉ tồn tại trong ý thức của con người.

b)

Không gian và thời gian có tính khách quan, là những hình thức tồn tại của vật chất vận động, không tách rời vật chất.

c)

Không gian là khách quan, còn thời gian là chủ quan.

d)

Không gian – thời gian do Thượng đế sáng tạo nên.

10.

Theo Đêmôcrít, ý thức con người có cấu tạo từ yếu tố nào?

a)

Từ các ý niệm tiên thiên của lý tính.

b)

Từ linh hồn bất tử do thần linh ban cho.

c)

Từ các cảm giác nhân tuý.

d)

Từ những nguyên tử đặc biệt, nhỏ, tròn, mịn (các nguyên tử “linh hồn”, “lửa”).

11.

Đặc điểm cơ bản để phân biệt vật chất với ý thức là gì?

a)

Vật chất vận động còn ý thức thì đứng im.

b)

Vật chất có thể nhìn thấy còn ý thức thì không.

c)

Vật chất tồn tại khách quan, có trước và độc lập với ý thức; ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan.

d)

Vật chất do ý thức sinh ra.

12.

Nguồn gốc tự nhiên của ý thức là gì?

a)

Thế giới vật chất và bộ óc người – cơ quan vật chất có tổ chức cao nhất.

b)

Lao động và ngôn ngữ của con người.

c)

Các hình thái ý thức xã hội.

d)

Tôn giáo và đạo đức.

13.

Quan điểm cho rằng “cảm giác là cái tồn tại duy nhất, sinh ra ý thức” là của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan (chủ nghĩa kinh nghiệm – phê phán, chủ nghĩa duy cảm).

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

14.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, kết cấu của ý thức bao gồm những yếu tố nào?

a)

Tri thức và bản năng.

b)

Cảm xúc và hành động.

c)

Tri thức, tình cảm, ý chí.

d)

Bản năng và cảm xúc.

15.

Trong các yếu tố tạo thành kết cấu của ý thức thì nhân tố nào quan trọng nhất?

a)

Tri thức.

b)

Tình cảm.

c)

Ý chí.

d)

Niềm tin tôn giáo.

16.

Yếu tố nào được coi là phương thức tồn tại của ý thức?

a)

Tri thức.

b)

Tình cảm.

c)

Ngôn ngữ.

d)

Ý chí.

17.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức được biểu hiện như thế nào?

a)

Ý thức có trước, sinh ra vật chất.

b)

Vật chất và ý thức tồn tại song song, không cái nào quyết định cái nào.

c)

Vật chất và ý thức là hai thực thể hoàn toàn tách rời, không liên hệ với nhau.

d)

Vật chất là cái có trước, quyết định ý thức; ý thức là sự phản ánh thế giới vật chất và có tính độc lập tương đối, có thể tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn.

18.

Quan điểm cho rằng “ý thức quyết định vật chất” là quan điểm của trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Thuyết nhị nguyên

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa hoài nghi

19.

Quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về vận động là gì?

a)

Vận động chỉ là sự thay đổi vị trí trong không gian của các vật thể

b)

Vận động là hiện tượng bên ngoài, áp đặt từ lực siêu nhiên

c)

Vận động chỉ có trong tư duy, không có trong hiện thực

d)

Vận động là phương thức tồn tại của vật chất, là thuộc tính vốn có của vật chất, tồn tại khách quan, đa dạng, phong phú

20.

Tri thức là kết quả của yếu tố nào?

a)

Sự tưởng tượng chủ quan

b)

Quá trình nhận thức thế giới khách quan của con người trên cơ sở thực tiễn

c)

Sự mặc khải của lực lượng siêu nhiên

d)

Bản năng bẩm sinh của con người

21.

Tính chất của đứng im là gì?

a)

Tuyệt đối, vĩnh viễn, đối lập hoàn toàn với vận động

b)

Không có trong thế giới khách quan, chỉ có trong tư duy

c)

Là trạng thái cân bằng tạm thời của vật chất trong quá trình vận động

d)

Là trạng thái không thay đổi vĩnh viễn của vật chất

22.

Trường phái triết học nào cho rằng vận động và đứng im không tách rời nhau?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Thuyết nhị nguyên

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

23.

Quan điểm triết học nào cho rằng sự thống nhất của thế giới không phải ở tính tồn tại của nó mà ở tính vật chất?

a)

Thuyết nhị nguyên

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng (theo Lênin)

d)

Thuyết không thể biết

24.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ph.Ăngghen, hình thức vận động nào là thấp nhất?

a)

Vận động vật lý

b)

Vận động hoá học

c)

Vận động cơ học (cơ giới)

d)

Vận động xã hội

25.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ph.Ăngghen, hình thức vận động nào là cao nhất?

a)

Vận động sinh học

b)

Vận động hoá học

c)

Vận động vật lý

d)

Vận động xã hội

26.

“Vận động hiểu theo nghĩa chung nhất bao gồm tất cả mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, kể từ thay đổi vị trí đơn giản cho đến tư duy” là quan điểm về sự vận động của ai?

a)

C. Mác

b)

V.I. Lênin

c)

Ph. Ăngghen

d)

Hêghen

27.

Theo quan điểm của Ph. Ăngghen thì vận động có bao nhiêu hình thức cơ bản?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

28.

Vấn đề cơ bản của triết học là vấn đề gì?

a)

Mối quan hệ giữa con người với tự nhiên

b)

Mối quan hệ giữa chính trị và kinh tế

c)

Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại (giữa ý thức và vật chất), xem cái nào có trước, cái nào quyết định cái nào và con người có thể nhận thức được thế giới hay không

d)

Mối quan hệ giữa đạo đức và pháp luật

29.

Vai trò của chủ nghĩa duy vật cổ đại là gì?

a)

Phủ nhận hoàn toàn thế giới vật chất, đề cao thần linh

b)

Bước đầu khẳng định thế giới vật chất tồn tại khách quan, giải thích thế giới bằng chính bản thân nó, chống lại quan niệm thần thoại – tôn giáo, đặt nền móng cho sự phát triển của chủ nghĩa duy vật sau này

c)

Bảo vệ quan điểm duy tâm tôn giáo

d)

Xây dựng đầy đủ phép biện chứng duy vật

30.

Sự ra đời của chủ nghĩa duy vật siêu hình gắn với thành tựu của yếu tố nào?

a)

Sự phát triển của nghệ thuật và tôn giáo

b)

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học tự nhiên, đặc biệt là cơ học cổ điển và vật lý học thế kỷ XVII–XVIII

c)

Sự suy tàn của khoa học tự nhiên

d)

Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội khoa học

31.

Pháp luật duy vật siêu hình có đặc điểm gì?

a)

Xem xét sự vật trong mối liên hệ phổ biến và phát triển

b)

Xem xét sự vật trong trạng thái cô lập, tĩnh tại, không hoặc ít chú ý đến sự vận động, phát triển và mối liên hệ giữa các sự vật

c)

Nhấn mạnh các mâu thuẫn nội tại của sự vật

d)

Nhấn thức sự vật bằng trực giác thần bí

32.

Đóng góp của chủ nghĩa duy vật siêu hình là gì?

a)

Phát triển đầy đủ phép biện chứng duy vật

b)

Góp phần khẳng định tính khách quan của thế giới vật chất, đấu tranh chống chủ nghĩa duy tâm và tôn giáo, thúc đẩy sự phát triển của khoa học tự nhiên

c)

Xây dựng lý luận đầy đủ về xã hội cộng sản chủ nghĩa

d)

Chứng minh vai trò tuyệt đối của Thượng đế

33.

Theo định nghĩa vật chất của Lênin, vật chất là gì?

a)

Mọi cái mà con người cảm thấy dễ chịu, thoải mái

b)

Cái được tạo nên từ các nguyên tử và phân tử

c)

Phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh, tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác

d)

Đất kỳ cái gì con người có thể tưởng tượng ra

34.

Định nghĩa vật chất của Lênin đã khắc phục hạn chế trong quan niệm của chủ nghĩa duy vật trước Mác thông qua việc phân biệt vật chất với yếu tố nào?

a)

Ý thức

b)

Tôn giáo

c)

Đạo đức

d)

Pháp luật

35.

Không gian và thời gian, vận động, lao động, cảm giác, ý thức của con người là những yếu tố nào liên quan đến ý thức?

a)

Không gian và thời gian

b)

Vận động

c)

Lao động

d)

Cảm giác, ý thức của con người

36.

Thuộc tính nào là tiêu chuẩn để phân biệt cái gì là vật chất, cái gì không phải là vật chất cả trong tự nhiên lẫn trong đời sống xã hội?

a)

Tính quan sát được bằng mắt thường

b)

Tính có khối lượng

c)

Tính chia hết được thành các phần nhỏ

d)

Tính tồn tại khách quan, độc lập với ý thức

37.

Ý thức là phạm trù triết học, chỉ những hoạt động tinh thần, phản ánh thế giới vật chất diễn ra ở đâu?

a)

Trong tất cả các loài động vật

b)

Trong mọi sinh vật có hệ thần kinh

c)

Trong mọi dạng vật chất

d)

Trong bộ óc (não bộ) của con người

38.

Ý thức của con người là sản phẩm quá trình phát triển nào?

a)

Chỉ là sản phẩm của bộ óc cá nhân bẩm sinh

b)

Quá trình phát triển lâu dài của tự nhiên (bộ óc người) và lịch sử xã hội, đặc biệt là lao động và ngôn ngữ

c)

Quá trình phát triển của tôn giáo

d)

Quá trình phát triển của kỹ thuật hiện đại

39.

Cùng với lao động, yếu tố nào là nguồn gốc xã hội của ý thức?

a)

Tôn giáo

b)

Nghệ thuật

c)

Ngôn ngữ

d)

Pháp luật

40.

Ý thức là sự phản ánh thế giới khách quan vào bộ óc con người, sự phản ánh này mang tính chất như thế nào?

a)

Thụ động, máy móc

b)

Ngẫu nhiên, tuỳ tiện

c)

Tích cực, năng động, sáng tạo

d)

Bí ẩn, huyền bí, không thể giải thích

41.

Bản chất của ý thức là gì?

a)

Năng lực bẩm sinh, không phụ thuộc thế giới bên ngoài

b)

Sản phẩm của linh hồn do lực lượng siêu nhiên ban cho

c)

Hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan, là sự phản ánh tích cực, năng động, sáng tạo thế giới khách quan vào bộ óc người trên cơ sở thực tiễn xã hội – lịch sử

d)

Những cảm xúc và ấn tượng nhất thời của cá nhân

42.

Phương thức, hình thức tồn tại của vật chất là gì?

a)

Không gian

b)

Thời gian

c)

Ý thức

d)

Vận động

43.

Việc xem thường tri thức khoa học, xem thường lý luận, bảo thủ, trì trệ… trong hoạt động nhận thức và thực tiễn được gọi là gì?

a)

Chủ nghĩa giáo điều

b)

Chủ nghĩa xét lại

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm (kinh nghiệm chủ nghĩa)

d)

Chủ nghĩa cơ hội

44.

Tính quy định nói lên sự vật đó là nó chứ không phải là cái khác trong một mối quan hệ nhất định, gọi là gì?

a)

Lượng

b)

Hình thức

c)

Nội dung

d)

Chất

45.

“Vấn đề cơ bản lớn của toàn bộ triết học, nhất là triết học hiện đại là: Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại” là câu nói của ai?

a)

C. Mác

b)

V.I. Lênin

c)

Ph. Ăngghen

d)

Hêghen

46.

Siêu hình là phương pháp tư duy về sự vật, hiện tượng của thế giới trong trạng thái nào?

a)

Luôn vận động, biến đổi và liên hệ

b)

Cô lập, tĩnh tại, không (hoặc ít) xem xét sự vận động, phát triển và mối liên hệ giữa chúng

c)

Biện chứng, toàn diện và lịch sử

d)

Ngẫu nhiên, vô nguyên tắc

47.

Khái niệm nào dùng để chỉ sự quy định, sự tác động và chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng hay giữa các mặt, các yếu tố của mỗi sự vật, hiện tượng trong thế giới?

a)

Bản chất

b)

Hiện tượng

c)

Mối liên hệ

d)

Ngẫu nhiên

48.

Khái niệm nào dùng để chỉ quá trình vận động theo khuynh hướng đi từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn?

a)

Vận động

b)

Biến đổi

c)

Phát triển

d)

Chuyển hóa

49.

Theo quan niệm của chủ nghĩa Mác – Lênin, nhận thức cảm tính gồm các cấp độ nào?

a)

Cảm giác và tri giác

b)

Tri giác và biểu tượng

c)

Cảm giác và biểu tượng

d)

Cảm giác, tri giác và biểu tượng

50.

Trong giai đoạn nhận thức cảm tính, nhận thức tri giác được hình thành như thế nào?

a)

Do trí tưởng tượng thuần túy tạo ra

b)

Trên cơ sở tổng hợp, liên kết nhiều cảm giác, hình thành hình ảnh tương đối toàn vẹn về sự vật đang trực tiếp tác động vào giác quan

c)

Trên cơ sở kinh nghiệm xã hội được truyền lại

d)

Trên cơ sở những suy luận logic phức tạp

51.

Trong các giai đoạn của nhận thức cảm tính, cấp độ nhận thức nào đã tái hiện hình ảnh đối tượng trong não con người khi đối tượng không còn trực tiếp tác động vào giác quan?

a)

Cảm giác

b)

Tri giác

c)

Biểu tượng

d)

Trí tuệ

52.

Đặc điểm cơ bản của giai đoạn nhận thức cảm tính là gì?

a)

Trừu tượng, khái quát cao

b)

Trực tiếp, cụ thể, gắn với hoạt động của các giác quan, phản ánh những thuộc tính bề ngoài của sự vật

c)

Gián tiếp, mang tính khái niệm

d)

Chỉ có ở con người trưởng thành

53.

Lượng của một sự vật được thể hiện qua những yếu tố nào?

a)

Bản chất, nội dung và cấu trúc

b)

Quy mô, số lượng, tốc độ, nhịp điệu của sự vận động và phát triển

c)

Hình thức, cấu trúc và nội dung

d)

Không gian, thời gian và vận động cơ học

54.

Đặc điểm của các mặt đối lập trong một mâu thuẫn là gì?

a)

Hoàn toàn tách rời nhau, không liên hệ gì với nhau

b)

Vừa thống nhất, nương tựa, ràng buộc nhau, vừa đấu tranh, bài trừ lẫn nhau

c)

Chỉ thống nhất, không đấu tranh

d)

Chỉ đấu tranh, không thống nhất

55.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về tính thống nhất về chất của thế giới là gì?

a)

Thế giới thống nhất ở ý niệm tuyệt đối

b)

Thế giới thống nhất ở ý thức vũ trụ

c)

Thế giới thống nhất ở vật chất

d)

Thế giới thống nhất ở linh hồn

56.

Phép biện chứng trong lịch sử triết học gồm các hình thức cơ bản nào?

a)

Phép biện chứng khách quan và phép biện chứng chủ quan

b)

Phép biện chứng khác thời cổ đại, phép biện chứng duy tâm, phép biện chứng duy vật

c)

Phép biện chứng Hy Lạp và phép biện chứng Ấn Độ

d)

Phép biện chứng tôn giáo và phép biện chứng thế tục

57.

Học thuyết về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, của xã hội loài người và của tư duy con người phản ánh khái niệm nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

58.

Thế nào là độ của sự vật?

a)

Giới hạn trên của lượng

b)

Giới hạn dưới của lượng

c)

Khoảng giới hạn trong đó sự thay đổi về lượng chưa làm thay đổi căn bản chất của sự vật

d)

Điểm mà tại đó chất biến thành lượng

59.

Mọi thay đổi về lượng đều dẫn đến kết quả gì?

a)

Ngay lập tức làm thay đổi chất

b)

Không bao giờ làm thay đổi chất

c)

Được tích lũy dần dần; khi vượt quá giới hạn của độ, đạt tới điểm nút thì dẫn tới bước nhảy, làm thay đổi chất của sự vật

d)

Làm cho sự vật trở lại trạng thái ban đầu

60.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, chất của sự vật, hiện tượng có tính chất gì?

a)

Thuần túy chủ quan, phụ thuộc ý thức con người

b)

Bất biến, vĩnh viễn không thay đổi

c)

Chỉ tồn tại trong tư duy

d)

Khách quan, tương đối ổn định nhưng có thể biến đổi trong quá trình vận động và phát triển

61.

Phát biểu: “Phép biện chứng là môn khoa học về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, của xã hội loài người và của tư duy” là của ai?

a)

C. Mác

b)

V.I. Lênin

c)

Ph. Ăngghen

d)

Hêghen

62.

Khẳng định: “Mâu thuẫn là mối liên hệ của hai mặt đối lập”, vậy các mặt đối lập có tính chất gì?

a)

Không liên hệ gì với nhau

b)

Chỉ thống nhất với nhau

c)

Chỉ phủ định nhau

d)

Vừa nương tựa, ràng buộc nhau, vừa đấu tranh, bài trừ lẫn nhau

63.

Mâu thuẫn biện chứng có vai trò như thế nào trong quá trình vận động, phát triển của sự vật?

a)

Là trở ngại cần loại bỏ hoàn toàn

b)

Là yếu tố ngẫu nhiên, không quan trọng

c)

Là nguồn gốc, động lực bên trong của sự vận động và phát triển

d)

Chỉ có vai trò kìm hãm sự phát triển

64.

Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ quy luật mâu thuẫn là gì?

a)

Tránh mâu thuẫn bằng mọi giá

b)

Phải phát hiện đúng mâu thuẫn, phân tích cụ thể các mặt đối lập, xác định mâu thuẫn chủ yếu – thứ yếu, tìm cách giải quyết đúng đắn, kịp thời để thúc đẩy sự phát triển

c)

Chỉ tập trung vào mâu thuẫn thứ yếu

d)

Hài hòa, điều hòa mọi mâu thuẫn, không để đấu tranh

65.

Trong hoạt động thực tiễn, chúng ta phải phát huy tính năng động, sáng tạo của ý thức dựa trên cơ sở nào?

a)

Quy luật phủ định của phủ định

b)

Mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức: vật chất quyết định ý thức, nhưng ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại thực tại

c)

Quan niệm về không gian và thời gian

d)

Học thuyết hình thái kinh tế – xã hội

66.

Điều kiện để những thay đổi về lượng dẫn tới sự thay đổi về chất là gì?

a)

Chỉ cần lượng thay đổi rất nhỏ

b)

Khi chất thay đổi thì lượng tự động thay đổi

c)

Khi sự thay đổi về lượng được tích lũy đến một giới hạn nhất định (điểm nút), vượt qua đó của sự vật, tất yếu dẫn tới bước nhảy làm thay đổi chất

d)

Khi ý thức con người muốn thay đổi

67.

Nguyên tắc tôn trọng tính khách quan được rút ra từ nội dung nào?

a)

Quy luật phủ định của phủ định

b)

Quy luật lượng – chất

c)

Quan điểm duy vật biện chứng về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức: vật chất là cái có trước, quyết định ý thức

d)

Học thuyết nhận thức cảm tính

68.

Nguyên tắc tôn trọng mâu thuẫn, giải quyết triệt để mâu thuẫn được rút ra từ nội dung nào?

a)

Quy luật lượng – chất

b)

Quy luật phủ định của phủ định

c)

Quy luật mâu thuẫn

d)

Quan điểm duy vật biện chứng

69.

Quy luật nào được xem là quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập trong triết học Mác – Lênin?

a)

Quy luật phủ định của phủ định

b)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập (quy luật mâu thuẫn)

c)

Quan điểm duy vật lịch sử về hình thái kinh tế – xã hội

d)

Quan điểm duy vật biện chứng

70.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, tính chất của sự phát triển là gì?

a)

Thẳng tắp, tuyến tính, không có bước lùi

b)

Ngẫu nhiên, tuỳ tiện, không theo quy luật

c)

Hoàn toàn do ý thức con người quyết định

d)

Có tính khách quan, phổ biến, đa dạng, diễn ra quanh co, phức tạp nhưng theo khuynh hướng từ thấp đến cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn

71.

Sự phát triển của xã hội loài người từ chế độ cộng xã nguyên thuỷ lên chế độ cộng sản chủ nghĩa là biểu hiện đặc trưng cho hình thức vận động nào?

a)

Vận động cơ học

b)

Vận động sinh học

c)

Vận động hoá học

d)

Vận động xã hội

72.

Quan niệm của triết học Mác – Lênin về tính kế thừa trong sự phát triển là gì?

a)

Cái mới phủ định hoàn toàn cái cũ, không giữ lại gì

b)

Cái mới chỉ lặp lại nguyên trạng cái cũ

c)

Cái mới ra đời trên cơ sở chọn lọc, giữ lại những yếu tố hợp lý, tiến bộ của cái cũ, đồng thời loại bỏ những yếu tố lạc hậu, lỗi thời

d)

Cái mới và cái cũ tồn tại song song, không liên hệ với nhau

73.

Theo triết học Mác – Lênin, “điểm nút” là gì?

a)

Thời điểm sự vật xuất hiện

b)

Thời điểm sự vật mất đi

c)

Giới hạn mà tại đó sự thay đổi về lượng đạt đến mức đủ làm thay đổi chất của sự vật

d)

Điểm bắt đầu tích lũy về lượng

74.

Quan điểm toàn diện yêu cầu chúng ta phải nhận thức sự vật như thế nào?

a)

Chỉ trên một mặt, một khía cạnh nổi bật nhất

b)

Dựa vào kinh nghiệm chủ quan là đủ

c)

Chủ yếu cảm tính, ít dùng lý trí

d)

Trong mối liên hệ qua lại nhiều mặt, nhiều tầng nấc, giữa các bộ phận bên trong với môi trường bên ngoài, phân biệt được mối liên hệ chủ yếu và thứ yếu

75.

Vai trò của quy luật lượng – chất đối với sự vận động và phát triển của sự vật, hiện tượng là gì?

a)

Chỉ giải thích những biến đổi ngẫu nhiên

b)

Chỉ đúng trong tự nhiên, không đúng trong xã hội

c)

Chỉ ra phương thức chung của sự vận động và phát triển: sự thay đổi về lượng, khi đạt đến giới hạn nhất định, tất yếu dẫn đến sự thay đổi về chất thông qua bước nhảy

d)

Chỉ khẳng định chất quyết định lượng, không có chiều ngược lại

76.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, phủ định biện chứng có tính chất cơ bản nào?

a)

Tính chủ quan và tính tuyệt đối

b)

Tính ngẫu nhiên và tính phá hủy hoàn toàn

c)

Tính khách quan và tính kế thừa

d)

Tính tạm thời và tính tùy tiện

77.

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến đòi hỏi chúng ta phải tuân thủ nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc cô lập hóa đối tượng

b)

Nguyên tắc kinh nghiệm thuần túy

c)

Nguyên tắc quan điểm toàn diện và lịch sử – cụ thể trong nhận thức và hành động

d)

Nguyên tắc trực giác là chủ yếu

78.

Theo quan niệm của Niuton, vật chất là gì?

a)

Thực tại khách quan được cảm giác phản ánh

b)

Những hạt có giới có khối lượng, chiếm chỗ trong không gian, có quán tính và chịu tác dụng của lực

c)

Những ý niệm thuần túy của lý tính

d)

Những trường năng lượng thuần túy, không có cấu trúc

79.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, vận động là gì?

a)

Chỉ là sự thay đổi vị trí trong không gian

b)

Là hiện tượng tự nhiên do lực tạo ra

c)

Phương thức tồn tại của vật chất, là mọi sự thay đổi nói chung từ thay đổi vị trí đơn giản đến tư duy

d)

Hành vi chủ quan của ý thức con người

80.

Mỗi sự vật, hiện tượng có bao nhiêu “chất”?

a)

Chỉ có một chất bất biến

b)

Chỉ có hai chất cơ bản

c)

Không có chất, chỉ có lượng

d)

Có nhiều chất khác nhau, tùy theo mối liên hệ và phương diện xem xét

81.

Khái niệm “bước nhảy” là gì?

a)

Quá trình lặp lại trạng thái ban đầu

b)

Cách thức chuyển hóa về chất của sự vật do sự thay đổi về lượng đã tích lũy đến điểm nút

c)

Sự biến đổi rất chậm, khó nhận thấy

d)

Mọi thay đổi nhỏ về lượng

82.

Mối quan hệ giữa chất và lượng là mối quan hệ như thế nào?

a)

Không liên quan gì với nhau

b)

Chỉ có chất quyết định lượng

c)

Chỉ có lượng quyết định chất

d)

Thống nhất biện chứng và chuyển hóa lẫn nhau: trong những giới hạn nhất định chất quy định lượng; khi lượng biến đổi đến một mức nhất định sẽ làm thay đổi chất

83.

Ý nghĩa phương pháp luận về nhận thức của quy luật “lượng – chất” là gì?

a)

Chỉ cần chú ý đến thay đổi về chất, không cần quan tâm lượng

b)

Có thể đốt cháy giai đoạn, bỏ qua tích lũy về lượng

c)

Trong nhận thức và hành động phải coi trọng tích lũy về lượng, tránh nôn nóng hoặc bảo thủ; biết chờ thời cơ khi lượng đã đủ để thực hiện bước nhảy, tạo ra chất mới tiến bộ

d)

Chỉ giải quyết những vấn đề nhỏ, không liên quan chiến lược lâu dài

84.

Phép biện chứng do Hêghen xây dựng là phép biện chứng gì?

a)

Phép biện chứng duy vật

b)

Phép biện chứng siêu hình

c)

Phép biện chứng duy tâm

d)

Phép biện chứng kinh nghiệm

85.

Sự thống nhất của các mặt đối lập có tính chất gì?

a)

Tuyệt đối, vĩnh viễn không thay đổi

b)

Tương đối, có điều kiện, tạm thời trong một giai đoạn nhất định

c)

Ngẫu nhiên, không theo quy luật

d)

Không bao giờ tồn tại trong sự vật

86.

Sự đấu tranh của các mặt đối lập có tính chất nào?

a)

Tạm thời, ngẫu nhiên

b)

Chỉ xuất hiện trong ý thức

c)

Tuyệt đối, diễn ra trong suốt quá trình tồn tại và phát triển của sự vật

d)

Chỉ có trong tự nhiên, không có trong xã hội

87.

Quy luật là gì?

a)

Những hiện tượng xảy ra một lần rồi thôi

b)

Mối liên hệ bản chất, tất nhiên, phổ biến, lặp đi lặp lại giữa các sự vật, hiện tượng hoặc giữa các mặt của một sự vật, hiện tượng

c)

Những quy định mang tính chủ quan của con người

d)

Những sự kiện ngẫu nhiên không thể lặp lại

88.

Thực tiễn là gì?

a)

Toàn bộ hoạt động tinh thần của con người

b)

Các hoạt động giải trí của con người

c)

Toàn bộ hoạt động vật chất có mục đích, mang tính lịch sử – xã hội của con người nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội

d)

Mọi hoạt động diễn ra trong ý thức

89.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, phát triển là gì?

a)

Mọi sự biến đổi bất kỳ

b)

Sự lặp lại tuần hoàn, không có cái mới

c)

Chỉ là tăng về số lượng, không đổi về chất

d)

Quá trình vận động tiến lên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn, trong đó cái mới ra đời thay thế cái cũ trên cơ sở kế thừa

90.

Quy luật nào đóng vai trò là hạt nhân (cốt lõi) của phép biện chứng duy vật?

a)

Quy luật phủ định của phủ định

b)

Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất và ngược lại

c)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

d)

Quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất

91.

Khái niệm “mối liên hệ” là gì?

a)

Những sự va chạm ngẫu nhiên giữa các sự vật, hiện tượng

b)

Sự quy định, tác động và chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng hoặc giữa các mặt, các yếu tố của mỗi sự vật, hiện tượng

c)

Mối quan hệ chủ quan do con người tưởng tượng ra

d)

Những quan hệ chỉ tồn tại trong ý thức con người

92.

Học thuyết nào đã khái quát quá trình vận động của thế giới thành hệ thống những nguyên lý, quy luật khoa học nhằm xây dựng các nguyên tắc phương pháp luận cho nhận thức và thực tiễn?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

d)

Phép biện chứng duy vật

93.

Tư duy biện chứng xem xét các sự vật, hiện tượng trong thế giới quan hệ với nhau như thế nào?

a)

Trong mỗi liên hệ, tác động qua lại, ràng buộc và chuyển hóa lẫn nhau, trong quá trình vận động và phát triển không ngừng

b)

Cố lập từng sự vật, không xét đến các mối liên hệ

c)

Chỉ xét các sự vật trong trạng thái tĩnh tại, không biến đổi

d)

Chỉ dựa vào cảm tính, không cần suy luận logic

94.

Nhà tư tưởng nào quan niệm “mọi vật đều tồn tại và đồng thời lại không tồn tại, vì mọi vật đang trôi”?

a)

Platon

b)

Arixốt

c)

Hêraclit

d)

Đêmôcrít

95.

Nguyên nhân dẫn đến những hạn chế của phép biện chứng thời cổ đại là gì?

a)

Do các nhà triết học có đại thiếu năng lực tư duy

b)

Do chịu ảnh hưởng nặng nề của tôn giáo

c)

Do không quan tâm đến tự nhiên

d)

Do trình độ phát triển thấp của thực tiễn xã hội và khoa học tự nhiên, nên phép biện chứng còn mang tính trực quan, chất phác, chưa được khái quát thành hệ thống lý luận chặt chẽ

96.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, mối liên hệ cơ bản là gì?

a)

Mối liên hệ bên trong, bản chất, tất nhiên, tương đối ổn định, giữ vai trò quyết định đối với sự phát triển của sự vật

b)

Mối liên hệ bên ngoài, ngẫu nhiên, không ổn định

c)

Mối liên hệ do con người tưởng tượng ra

d)

Mối liên hệ chỉ tồn tại trong ý thức con người

97.

Yếu tố nào được xem là nội dung của phương thức sản xuất?

a)

Quan hệ sản xuất

b)

Kiến trúc thượng tầng

c)

Lực lượng sản xuất

d)

Hình thái ý thức xã hội

98.

Theo triết học Mác - Lênin, quy luật nào vạch ra cách thức của sự vận động, phát triển của thế giới hiện thực khách quan?

a)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

b)

Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất và ngược lại

c)

Quy luật phủ định của phủ định

d)

Quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với lực lượng sản xuất

99.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ sự chuyển hóa về chất của sự vật do sự thay đổi về lượng của sự vật trước đó gây nên?

a)

Chất

b)

Lượng

c)

Độ

d)

Bước nhảy

100.

Theo triết học Mác - Lênin, trạng thái nào của các mặt đối lập mà ở đó có sự nương tựa lẫn nhau, tồn tại không tách rời nhau giữa các mặt đối lập, sự tồn tại của mặt này phải lấy sự tồn tại của mặt kia làm tiền đề?

a)

Đấu tranh của các mặt đối lập

b)

Thống nhất của các mặt đối lập

c)

Phủ định lẫn nhau

d)

Loại trừ nhau hoàn toàn