wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Ôn Tập Tin Học Khối 11

Total questions: 144

Worksheet time: 1hrs 22mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành là gì?

a)

Phần mềm ứng dụng soạn thảo văn bản

b)

Phần mềm trung gian giữa phần cứng và người dùng

c)

Trình duyệt web

d)

Bộ nhớ máy tính

2.

Ban đầu, hệ điều hành máy tính cá nhân sử dụng loại giao diện nào?

a)

GUI

b)

CLI

c)

Plug & Play

d)

ROM

3.

Giao diện đồ họa người dùng viết tắt là:

a)

CPU

b)

RAM

c)

GUI

d)

CLI

4.

Cơ chế “Plug & Play” có tác dụng chính là:

a)

Giúp máy tính khởi động nhanh hơn

b)

Tự động nhận biết và cài đặt thiết bị ngoại vi

c)

Chia sẻ dữ liệu trên mạng

d)

Giúp máy tính lưu dữ liệu lâu hơn

5.

Windows XP ra đời vào năm nào?

a)

1990

b)

1995

c)

2001

d)

2009

6.

Linux được Linus Torvalds phát triển lần đầu vào năm:

a)

1969

b)

1985

c)

1991

d)

2001

7.

Android được xây dựng dựa trên:

a)

Windows

b)

MacOS

c)

UNIX

d)

Nhân Linux

8.

Hai hệ điều hành di động phổ biến hiện nay là:

a)

Windows Phone và Symbian

b)

iOS và Android

c)

Linux và Ubuntu

d)

macOS và Windows

9.

Hệ điều hành nào được xem là thành công nhất của Microsoft trước Windows 7?

a)

Windows 1

b)

Windows XP

c)

Windows 95

d)

Windows 3

10.

Trước khi có hệ điều hành, để sử dụng máy tính người ta phải:

a)

Cài đặt ứng dụng văn phòng

b)

Nạp chương trình thủ công vào bộ nhớ

c)

Mua thêm thiết bị ngoại vi

d)

Dùng internet

11.

Một học sinh cắm USB vào máy tính và hệ điều hành tự động nhận thiết bị. Đây là chức năng nào?

a)

Quản lí bộ nhớ

b)

Plug & Play

c)

Quản lí tiến trình

d)

Quản lí người dùng

12.

Một công ty cần hệ điều hành ổn định, miễn phí, dễ tùy biến cho máy chủ. Họ nên chọn:

a)

Windows 11

b)

MacOS

c)

Linux

d)

Android

13.

Một công ty cần hệ điều hành ổn định, miễn phí, dễ tùy biến cho máy chủ. Họ nên chọn:

a)

Windows 11

b)

MacOS

c)

Linux

d)

Android

14.

Một người đang mở đồng thời Word, trình duyệt web và phần mềm nghe nhạc. Hệ điều hành đang thực hiện:

a)

Chia sẻ mạng

b)

Quản lí tiến trình và đa nhiệm

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Tăng tốc CPU

15.

Phần mềm thương mại thường có đặc điểm nào?

a)

Miễn phí hoàn toàn

b)

Đóng mã nguồn

c)

Tự do chỉnh sửa mã nguồn

d)

Chỉ chạy trên Internet

16.

Phần mềm tự do là gì?

a)

Phần mềm không cần cài đặt

b)

Phần mềm miễn phí và được sử dụng tự do

c)

Phần mềm chỉ chạy trên thiết bị di động

d)

Phần mềm thương mại đóng gói

17.

Ví dụ nào sau đây là phần mềm nguồn mở?

a)

Photoshop

b)

Microsoft Word

c)

Inkscape

d)

CorelDRAW

18.

Giấy phép phổ biến nhất của phần mềm nguồn mở là:

a)

Apache License

b)

GNU GPL

c)

MIT License

d)

BSD License

19.

Phiên bản GNU GPL 3.0 quy định điều gì quan trọng?

a)

Không được phép sao chép phần mềm

b)

Được sửa đổi và phân phối nhưng phải công bố mã nguồn

c)

Không được dùng cho mục đích thương mại

d)

Không cần ghi rõ tác giả

20.

Phần mềm “đặt hàng” là gì?

a)

Phần mềm viết theo nhu cầu riêng của khách hàng

b)

Phần mềm cài đặt sẵn trên máy tính

c)

Phần mềm do cộng đồng phát triển tự do

d)

Phần mềm tải về miễn phí từ Internet

21.

Ví dụ nào là phần mềm thương mại đóng gói?

a)

Phần mềm điều khiển dây chuyền lắp ráp

b)

Photoshop

c)

Inkscape

d)

Ubuntu

22.

Lợi ích chính của phần mềm trực tuyến là gì?

a)

Không cần internet

b)

Sử dụng được ở bất cứ đâu có kết nối

c)

Không cần tài khoản

d)

Luôn phải trả phí cao

23.

Ví dụ nào là phần mềm trực tuyến của Google?

4 lines
24.

Phần mềm trực tuyến là gì?

a)

Không cần internet

b)

Sử dụng được ở bất cứ đâu có kết nối

c)

Không cần tài khoản

d)

Luôn phải trả phí cao

25.

Ví dụ nào là phần mềm trực tuyến của Google?

a)

Google Docs

b)

Microsoft Word

c)

Photoshop

d)

Inkscape

26.

Để sử dụng Google Docs, Sheets, Slides, người dùng cần:

a)

Máy tính cấu hình mạnh

b)

Tài khoản Google

c)

Phần mềm Office cài sẵn

d)

Hệ điều hành Linux

27.

Vì sao phần mềm nguồn mở có chi phí thấp?

a)

Vì không cần mạng internet

b)

Vì người dùng được phép dùng, sửa, chia sẻ miễn phí

c)

Vì không có giấy phép bản quyền

d)

Vì chỉ chạy trên máy chủ

28.

Vì sao phần mềm nguồn mở không thể thay thế hoàn toàn phần mềm thương mại?

a)

Vì không thể cài đặt trên máy tính

b)

Vì phần mềm nguồn mở chỉ đáp ứng nhu cầu chung, còn phần mềm “đặt hàng” đáp ứng nhu cầu riêng

c)

Vì phần mềm nguồn mở không an toàn

d)

Vì phần mềm thương mại luôn miễn phí hơn

29.

Vì sao phần mềm nguồn mở có chi phí thấp?

a)

Vì không cần mạng internet

b)

Vì người dùng được phép dùng, sửa, chia sẻ miễn phí

c)

Vì không có giấy phép bản quyền

d)

Vì chỉ chạy trên máy chủ

30.

Điểm yếu của việc dùng phần mềm thương mại là:

a)

Không có giao diện đẹp

b)

Người dùng dễ bị lệ thuộc vào nhà cung cấp

c)

Không cài được trên Windows

d)

Không có bản quyền

31.

Điểm khác biệt chính giữa phần mềm cài đặt truyền thống và phần mềm chạy trên Internet là:

a)

Phần mềm chạy trên Internet không cần cài đặt, chỉ cần trình duyệt và mạng

b)

Phần mềm chạy trên Internet không cần bản quyền

c)

Phần mềm cài đặt truyền thống miễn phí hơn

d)

Phần mềm trực tuyến không có chức năng lưu trữ

32.

Bảng mạch chính để gắn các thiết bị trong máy tính gọi là gì?

a)

CPU

b)

Mainboard

c)

ROM

d)

R

33.

Bảng mạch chính để gắn các thiết bị trong máy tính gọi là gì?

a)

CPU

b)

Mainboard

c)

ROM

d)

RAM

34.

CPU gồm hai bộ phận chính nào?

a)

RAM và ROM

b)

ALU và CU

c)

HDD và SSD

d)

Cache và Register

35.

ALU trong CPU có chức năng gì?

a)

Điều khiển dữ liệu

b)

Thực hiện phép toán số học và logic

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Kết nối ngoại vi

36.

Tốc độ CPU được đánh giá bằng:

a)

Dung lượng RAM

b)

Tần số đồng hồ xung (GHz)

c)

Dung lượng ổ cứng

d)

Dung lượng ROM

37.

RAM là loại bộ nhớ như thế nào?

a)

Chỉ đọc, không ghi

b)

Lưu dữ liệu tạm thời, mất khi tắt máy

c)

Lưu chương trình khởi động máy

d)

Lưu trữ lâu dài

38.

Vì sao CPU đa lõi xử lí nhanh hơn CPU đơn lõi?

a)

Vì có đồng hồ xung cao hơn

b)

Vì có nhiều đơn vị xử lí hoạt động song song

c)

Vì sử dụng ít điện hơn

d)

Vì không cần bộ nhớ đệm

39.

Vì sao RAM quan trọng đối với hiệu suất máy tính?

a)

Vì lưu dữ liệu lâu dài

b)

Vì tốc độ truy cập nhanh, lưu tạm dữ liệu đang xử lí

c)

Vì giá thành rẻ hơn ổ cứng

d)

Vì không mất dữ liệu khi tắt máy

40.

Giảm thời gian truy cập bộ nhớ trong có ý nghĩa gì?

a)

Tăng tốc độ xử lí của máy tính

b)

Giảm dung lượng bộ nhớ

c)

Giúp ROM hoạt động nhanh hơn ổ cứng

d)

Giảm giá thành máy tính

41.

Vì sao cần mạch logic trong máy tính?

a)

Để hiển thị hình ảnh đẹp hơn

b)

Vì máy tính xử lí dữ liệu nhị phân dựa trên phép toán logic

c)

Để tiết kiệm điện năng

d)

Vì không cần CPU

42.

Tại sao SSD nhanh hơn HDD?

a)

Vì không dùng cơ cấu cơ khí

b)

Vì dung lượng nhỏ hơn

c)

Vì giá thành thấp hơn

d)

Vì lưu dữ liệu vĩnh viễn hơn

43.

Một máy tính có CPU 4 lõi tốc độ 3.0 GHz. Điều này có nghĩa là:

4 lines
44.

Một máy tính có CPU 4 lõi tốc độ 3.0 GHz. Điều này có nghĩa là:

a)

CPU có 4 đơn vị xử lí, mỗi đơn vị đồng bộ theo xung 3.0 GHz

b)

CPU có thể xử lí 3 lệnh mỗi giây

c)

Máy tính có 4 GB RAM

d)

CPU có 3 bộ nhớ đệm

45.

Khi mở cùng lúc nhiều ứng dụng, hệ điều hành thường cấp thêm bộ nhớ cho chương trình từ:

a)

ROM

b)

RAM

c)

Ổ quang

d)

USB

46.

Muốn xây dựng mạch cộng 2 bit, cần tối thiểu những cổng logic nào?

a)

AND, OR, NOT

b)

RAM, ROM

c)

CPU, GPU

d)

HDD, SSD

47.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu thông dụng nhất?

a)

Màn hình

b)

Chuột

c)

Bàn phím

d)

Máy in

48.

Chuột máy tính có thông số quan trọng nào?

a)

Kích thước màn hình

b)

Độ phân giải (dpi)

c)

Dung lượng RAM

d)

Tần số quét

49.

Thiết bị nào sau đây vừa là thiết bị vào vừa là thiết bị ra?

a)

Bàn phím

b)

USB

c)

Máy in

d)

Màn hình

50.

Cổng VGA có đặc điểm:

a)

Truyền tín hiệu số, có cả âm thanh và hình ảnh

b)

Truyền tín hiệu tương tự, chỉ hình ảnh

c)

Truyền không dây

d)

Dùng cho kết nối mạng

51.

Cổng HDMI có khả năng:

a)

Truyền cả hình ảnh và âm thanh

b)

Chỉ truyền âm thanh

c)

Chỉ truyền hình ảnh

d)

Truyền tín hiệu mạng

52.

Các cổng USB có đặc điểm:

a)

Đa năng, thay thế nhiều loại cổng kết nối cũ

b)

Chỉ truyền được âm thanh

c)

Chỉ truyền dữ liệu ra ngoài

d)

Không hỗ trợ thiết bị lưu trữ

53.

Thiết bị ra phổ biến nhất của máy tính là:

a)

Máy in

b)

Màn hình

c)

USB

d)

Loa

54.

Độ phân giải của máy in laser và phun thường đạt:

a)

100 dpi

b)

200 dpi

c)

300–600 dpi

d)

Trên 5000 dpi

55.

Tốc độ in được tính bằng:

a)

Dung lượng tệp in

b)

Số trang/phút

c)

Độ phân giải dpi

d)

Khổ giấy in

56.

laser và phun thường đạt:

a)

100 dpi

b)

200 dpi

c)

300–600 dpi

d)

Trên 5000 dpi

57.

Tốc độ in được tính bằng:

a)

Dung lượng tệp in

b)

Số trang/phút

c)

Độ phân giải dpi

d)

Khổ giấy in

58.

Khi kết nối máy ảnh số bằng cáp USB, dữ liệu ảnh thường nằm trong thư mục nào?

a)

Program Files

b)

DCIM

c)

Downloads

d)

Windows

59.

Vì sao cần chỉnh tốc độ chuột phù hợp?

a)

Để giảm nhiệt CPU

b)

Để thao tác chính xác và hiệu quả hơn

c)

Để tiết kiệm pin cho chuột

d)

Để tăng độ phân giải màn hình

60.

Tại sao Plug & Play giúp việc kết nối thiết bị dễ dàng hơn?

a)

Vì tự động nhận diện và cài driver

b)

Vì không cần cổng kết nối

c)

Vì không cần nguồn điện

d)

Vì chỉ kết nối được với Bluetooth

61.

Màn hình có thời gian phản hồi khoảng 1 ms có ưu điểm gì?

a)

Tiết kiệm điện

b)

Hiển thị hình ảnh mượt mà, không bị nhòe

c)

Tăng độ phân giải

d)

Giảm dung lượng bộ nhớ

62.

Vì sao cổng HDMI tiện lợi hơn VGA?

a)

Vì truyền tín hiệu không dây

b)

Vì truyền được cả âm thanh và hình ảnh

c)

Vì rẻ hơn

d)

Vì dễ sửa chữa hơn

63.

Hạn chế của Bluetooth so với kết nối USB là gì?

a)

Không thể kết nối với máy tính

b)

Tốc độ chậm hơn và phạm vi ngắn hơn

c)

Không thể truyền âm thanh

d)

Chỉ hoạt động trên điện thoại

64.

Một học sinh muốn in báo cáo khổ giấy A3, tốc độ nhanh, chất lượng cao. Em nên chọn loại máy in nào?

a)

Máy in kim

b)

Máy in laser

c)

Máy in nhiệt

d)

Máy in phun

65.

Khi cần chiếu bài giảng từ máy tính lên máy chiếu, giáo viên nên dùng cổng nào?

a)

VGA hoặc HDMI

b)

USB

c)

Bluetooth

d)

Cổng mạng LAN

66.

Một bạn muốn gửi ảnh từ điện thoại sang laptop mà không dùng cáp. Cách nhanh nhất là:

a)

Dùng Bluetooth

b)

Dùng VGA

c)

Dùng HDMI

d)

Dùng máy in

67.

Ổ đĩa trực tuyến là gì?

a)

Ổ cứng gắn trong máy tính

b)

Không gian lưu trữ trực tuyến do nhà cung cấp dịch vụ cấp

c)

Thư mục riêng trên máy tính

d)

Ổ đĩa USB di động

68.

Dịch vụ nào sau đây là dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Google Drive

b)

Microsoft Word

c)

Photoshop

d)

Visual Studio

69.

Người dùng muốn sử dụng ổ đĩa trực tuyến thì cần làm gì?

a)

Mua thêm RAM

b)

Đăng ký tài khoản dịch vụ

c)

Cài đặt hệ điều hành mới

d)

Mua USB

70.

Ví dụ nào sau đây không phải là dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Dropbox

b)

OneDrive

c)

iCloud

d)

PowerPoint

71.

Khi tải tệp lên ổ đĩa trực tuyến, thao tác đó gọi là:

a)

Download

b)

Upload

c)

Install

d)

Share

72.

Người dùng có thể chỉnh sửa trực tuyến các tệp văn bản, bảng tính trên dịch vụ nào?

a)

Google Drive

b)

Paint

c)

Notepad

d)

Windows Explorer

73.

Chủ sở hữu thư mục, tệp chia sẻ có thể cấp quyền gì?

a)

Xem, nhận xét, chỉnh sửa

b)

Chỉ xóa tệp

c)

Chỉ tải xuống

d)

Chỉ đổi tên

74.

Quyền nào trong chia sẻ thư mục/tệp có mức cao nhất?

a)

Xem

b)

Nhận xét

c)

Chỉnh sửa

d)

Tải về

75.

Người dùng có thể thay đổi hoặc hủy quyền chia sẻ sau khi đã chia sẻ tệp/thư mục không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ với tài khoản trả phí

d)

Chỉ khi dùng OneDrive

76.

Lợi ích chính của việc lưu trữ tệp tin trên Internet là:

a)

Chỉ dùng trên một máy duy nhất

b)

Có thể truy cập từ bất kỳ đâu có Internet

c)

Không bao giờ bị mất dữ liệu

d)

Không cần đăng nhập

77.

Vì sao dịch vụ lưu trữ trực tuyến ra đời?

a)

Do giá thành ổ cứng giảm

b)

Do nhu cầu lưu trữ và chia sẻ dữ liệu

78.

Vì sao dịch vụ lưu trữ trực tuyến ra đời?

a)

Do giá thành ổ cứng giảm

b)

Do nhu cầu lưu trữ và chia sẻ dữ liệu ngày càng tăng

c)

Do RAM bị hạn chế

d)

Do hệ điều hành yêu cầu

79.

So với lưu trữ trong USB, ổ đĩa trực tuyến có lợi thế gì?

a)

Không cần kết nối Internet

b)

Truy cập mọi lúc, mọi nơi

c)

Không bao giờ mất dữ liệu

d)

Không cần tài khoản

80.

Quyền “nhận xét” khác quyền “xem” ở điểm nào?

a)

Được tải về tệp

b)

Được thêm bình luận vào tệp

c)

Được chỉnh sửa toàn bộ nội dung

d)

Được chia sẻ lại cho người khác

81.

Vì sao quyền “chỉnh sửa” được coi là quyền cao nhất?

a)

Vì cho phép tải tệp về máy

b)

Vì cho phép thay đổi trực tiếp nội dung

c)

Vì cho phép tăng dung lượng lưu trữ

d)

Vì không cần tài khoản

82.

Điểm giống nhau giữa Google Drive và Dropbox là gì?

a)

Đều là hệ điều hành

b)

Đều cung cấp dịch vụ lưu trữ và chia sẻ trực tuyến

c)

Đều là phần mềm thương mại đóng gói

d)

Đều yêu cầu sử dụng trình duyệt Chrome

83.

Khi nhận được tin nhắn yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân từ người lạ, ta cần làm gì?

a)

Trả lời ngay lập tức

b)

Không tiết lộ thông tin

c)

Chuyển tiền cho an toàn

d)

Đăng công khai lên mạng

84.

Một trong các nguyên tắc phòng tránh lừa đảo trực tuyến là:

a)

Hành động càng nhanh càng tốt

b)

Luôn tin tưởng tuyệt đối vào email nhận được

c)

Hãy chậm lại

d)

Chia sẻ thông tin để nhiều người biết

85.

Nguyên tắc “Kiểm tra ngay” nghĩa là gì?

a)

Xóa toàn bộ dữ liệu

b)

Kiểm tra thông tin bằng cách xác minh nguồn

c)

Chuyển tiếp tin nhắn cho bạn bè

d)

Trả lời ngay lập tức

86.

Nguyên tắc “Dừng lại, không gửi” áp dụng khi:

a)

Nhận được yêu cầu thanh toán đáng ngờ

b)

Muốn gửi email cho bạn

87.

Nguyên tắc “Dừng lại, không gửi” áp dụng khi:

a)

Nhận được yêu cầu thanh toán đáng ngờ

b)

Muốn gửi email cho bạn bè

c)

Cần tải phần mềm miễn phí

d)

Muốn đăng nhập tài khoản

88.

Bộ Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội gồm mấy nguyên tắc chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

89.

Nguyên tắc “Tôn trọng” trong ứng xử trên mạng xã hội có nghĩa là:

a)

Tôn trọng người khác và chính mình

b)

Tôn trọng chỉ người nổi tiếng

c)

Luôn chia sẻ mọi thông tin

d)

Không cần quan tâm đến người khác

90.

Nguyên tắc “An toàn” yêu cầu:

a)

Chia sẻ tài khoản cho bạn bè

b)

Bảo mật thông tin cá nhân

c)

Đăng bài càng nhiều càng tốt

d)

Không quan tâm đến luật pháp

91.

Nguyên tắc “Lành mạnh” trong giao tiếp số nghĩa là:

a)

Chỉ đăng nội dung hài hước

b)

Nội dung, hành vi tích cực, phù hợp văn hoá

c)

Chia sẻ tin giả cho vui

d)

Tìm mọi cách để nổi tiếng

92.

Nguyên tắc “Trách nhiệm” đòi hỏi người dùng phải:

a)

Không cần chịu trách nhiệm với hành vi trên mạng

b)

Tuân thủ pháp luật và văn hoá truyền thống

c)

Chia sẻ thông tin bí mật của người khác

d)

Luôn giữ im lặng

93.

Vì sao cần cẩn trọng trong hành vi, biểu cảm trên mạng?

a)

Vì mạng Internet không quan trọng

b)

Vì hành vi có thể lan truyền rộng khắp thế giới

c)

Vì chỉ có bạn bè nhìn thấy

d)

Vì không ai kiểm soát

94.

Khi nhận một cuộc gọi “trúng thưởng”, cách xử lí an toàn nhất là:

a)

Cung cấp thông tin cá nhân ngay

b)

Xác minh lại nguồn thông tin

c)

Chuyển tiền phí nhận thưởng

d)

Đăng tải lên Facebook

95.

Nếu bị kẻ gian thúc giục “chuyển tiền ngay để giữ ưu đãi”, bạn nên áp dụng nguyên tắc nào?

a)

Hãy chậm lại

b)

Trách nhiệm

c)

Tôn trọng

d)

Lành mạnh

96.

“chuyển tiền ngay để giữ ưu đãi”, bạn nên áp dụng nguyên tắc nào?

a)

Hãy chậm lại

b)

Trách nhiệm

c)

Tôn trọng

d)

Lành mạnh

97.

Hành vi nào sau đây vi phạm chuẩn mực ứng xử trong môi trường số?

a)

Bình luận góp ý mang tính xây dựng

b)

Đăng thông tin sai sự thật gây hoang mang

c)

Chia sẻ kiến thức bổ ích

d)

Giúp đỡ bạn bè học tập

98.

Một người thường xuyên đăng tải hình ảnh riêng tư của người khác mà không xin phép. Họ đã vi phạm nguyên tắc nào?

a)

An toàn và tôn trọng

b)

Lành mạnh

c)

Trách nhiệm

d)

Chậm lại

99.

Xây dựng môi trường mạng xã hội lành mạnh có ý nghĩa gì?

a)

Giúp mạng xã hội vui nhộn hơn

b)

Giúp cộng đồng có môi trường văn minh, an toàn

c)

Giúp người dùng nhiều lượt like hơn

d)

Giúp tiết kiệm dung lượng Internet

100.

Công việc thêm, xoá và chỉnh sửa dữ liệu trong tất cả các bài toán quản lí được gọi chung là gì?

a)

Truy xuất dữ liệu.

b)

Thu thập dữ liệu.

c)

Cập nhật dữ liệu.

d)

Khai thác thông tin.

101.

Việc tìm kiếm, sắp xếp và lọc dữ liệu từ các tiêu chí đã có được gọi là gì?

a)

Cập nhật dữ liệu.

b)

Truy xuất dữ liệu.

c)

Thu thập dữ liệu thủ công.

d)

Lưu trữ tự động.

102.

Lĩnh vực khoa học nào coi Dữ liệu là đối tượng nghiên cứu?

a)

Khoa học Máy tính (Computer Science).

b)

Công nghệ Thông tin (Information Technology).

c)

Khoa học Dữ liệu (Data Science).

d)

Khoa học Tự động hoá.

103.

Trong bối cảnh tự động hoá trên cơ sở máy tính, xu hướng thu thập dữ liệu trong hoạt động quản lí là gì?

a)

Duy trì nhập dữ liệu thủ công.

b)

Chuyển sang ghi chép trên sổ sách.

c)

Thực hiện thu thập dữ liệu tự động.

d)

Ngừng hoàn toàn việc thu thập dữ liệu.

104.

Phương pháp nào được siêu thị sử dụng để giảm thời gian nhập dữ liệu?

a)

Ghi chép trên sổ sách.

b)

Sử dụng máy tính cá nhân cho từng sản phẩm.

c)

Sử dụng mã vạch và đầu đọc.

d)

Phỏng vấn khách hàng.

105.

Mục đích chính của việc thu thập dữ liệu tự động so với việc nhập dữ liệu thủ công là gì?

a)

Làm cho dữ liệu trở nên phức tạp hơn.

b)

Tiết kiệm công sức và thời gian nhập liệu.

c)

Chỉ để lập danh sách sắp xếp.

d)

Chỉ để thực hiện các công việc quản lí truyền thống.

106.

Nếu dữ liệu ghi chép điểm không chỉ để lưu trữ mà còn để truy xuất, điều này có nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu chỉ có thể được thêm vào mà không thể xoá.

b)

Dữ liệu được lưu trữ phải có khả năng được khai thác (tìm kiếm, sắp xếp, lọc) theo nhiều tiêu chí khác nhau.

c)

Dữ liệu phải được nhập thủ công.

d)

Dữ liệu phải được lưu trữ trong hệ thống tệp văn bản.

107.

Việc thay thế đồng hồ đo điện cơ khí bằng công tơ điện tử mang lại lợi ích gì cho nhân viên điện lực?

a)

Giúp họ lập danh sách học sinh theo điểm.

b)

Giảm thiểu công sức và thời gian ghi số thủ công.

c)

Giúp phân tích dữ liệu siêu thị.

d)

Cải thiện chất lượng điện áp.

108.

Sự khác biệt giữa Cập nhật dữ liệu và Truy xuất dữ liệu là gì?

a)

Cập nhật là tìm kiếm, Truy xuất là sắp xếp.

b)

Cập nhật là tổng hợp, Truy xuất là phân tích.

c)

Cập nhật là thay đổi nội dung dữ liệu (thêm/xoá/sửa), Truy xuất là khai thác thông tin từ dữ liệu có sẵn (tìm kiếm/sắp xếp/lọc).

d)

Cập nhật là tự động, Truy xuất là thủ công.

109.

Việc công ty điện lực nhận được dữ liệu liên tục từ các công tơ điện tử giúp họ đưa ra những quyết định gì?

a)

Quyết định về việc tuyển dụng nhân viên.

b)

Quyết định về việc giảm giá sản phẩm.

c)

Quyết định phù hợp trong quản lí kĩ thu.

110.

liệu liên tục từ các công tơ điện tử giúp họ đưa ra những quyết định gì?

a)

Quyết định về việc tuyển dụng nhân viên.

b)

Quyết định về việc giảm giá sản phẩm.

c)

Quyết định phù hợp trong quản lí kĩ thuật.

d)

Quyết định về việc thay thế mã vạch.

111.

Trong một bệnh viện, việc tìm kiếm hồ sơ bệnh án của tất cả các bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh 'A' trong năm 2025 là một hoạt động gì?

a)

Cập nhật dữ liệu.

b)

Thu thập dữ liệu tự động.

c)

Truy xuất dữ liệu.

d)

Nhập dữ liệu thủ công.

112.

Để lập một báo cáo thống kê về doanh thu bán hàng theo từng quý của siêu thị, máy tính cần sử dụng dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu về chỉ số tiêu thụ điện.

b)

Dữ liệu về hàng hoá và doanh thu được lưu trữ tự động.

c)

Dữ liệu được nhập thủ công từ sổ sách.

d)

Dữ liệu về danh sách học sinh.

113.

Nếu một ngân hàng cần tính toán lãi suất cho tất cả các tài khoản tiết kiệm vào cuối tháng, hoạt động này chủ yếu liên quan đến nhóm chức năng nào?

a)

Thu thập dữ liệu thủ công.

b)

Khai thác và xử lý dữ liệu.

c)

Cập nhật dữ liệu (Chỉ thêm).

d)

Chỉ in báo cáo.

114.

Dưới đây là các ví dụ cho việc thu thập dữ liệu tự động:

a)

Ở siêu thị, khi thanh toán, nhân viên sẽ dùng máy quét mã vạch trên sản phẩm để lấy th.ng tin thanh toán.

b)

Người bán thịt cân thịt bằng cân điện tử sau đó dùng công thức tính tiền: khối lượng thịt (kg) * giá thịt (đồng/kg).

c)

Cô giáo cho học sinh làm bài trắc nghiệm trên form, hệ thống tự động tính điểm và đưa ra tổng quan về bài kiểm tra của cả lớp.

d)

Mendel nghiên cứu di truyền bằng cách ghi lại số liệu các phép lai và thực hiện các phép tính, phân tích trên giấy.

115.

Dưới đây là các phép so sánh sơ bộ về thao tác truy xuất dữ liệu và khai thác thông tin:

4 lines
116.

Khái niệm CSDL là gì?

a)

Là một loại tệp văn bản đặc biệt được lưu trữ trên máy tính.

b)

Là các mô đun phần mềm được viết bằng ngôn ngữ lập trình Python.

c)

Là tập hợp các dữ liệu liên quan, được lưu trữ có tổ chức trên hệ thống máy tính.

d)

Là các chương trình lập trình hỗ trợ cập nhật dữ liệu điểm.

117.

Việc lưu trữ dữ liệu theo thói quen cá nhân thường dẫn đến vấn đề gì?

a)

Giảm sự phụ thuộc giữa chương trình và dữ liệu.

b)

Tăng tính nhất quán của dữ liệu.

c)

Dẫn đến sự không nhất quán của dữ liệu.

d)

Đảm bảo tính bảo mật và an toàn dữ liệu.

118.

Thuộc tính nào của CSDL nói về việc giới hạn lưu trữ dữ liệu trùng lặp?

a)

Tính độc lập dữ liệu.

b)

Tính toàn vẹn.

c)

Tính không dư thừa.

d)

Tính nhất quán.

119.

Khi sử dụng hệ thống tệp văn bản để lưu trữ dữ liệu, người lập trình cần biết điều gì để đọc và tách các thành phần tương ứng?

a)

Ngôn ngữ truy vấn SQL.

b)

Cấu trúc của tệp dữ liệu.

c)

Thuộc tính bảo mật của CSDL.

d)

Cách khôi phục dữ liệu.

120.

Phát biểu nào mô tả đúng về Tính bảo mật và an toàn của CSDL?

4 lines
121.

Phát biểu nào mô tả đúng về Tính bảo mật và an toàn của CSDL?

a)

Dữ liệu chỉ cần được lưu trữ có tổ chức.

b)

Dữ liệu phải được bảo vệ an toàn, ngăn chặn truy cập trái phép và đảm bảo khôi phục dữ liệu dù có sự cố xảy ra.

c)

Dữ liệu phải tuân thủ các ràng buộc cụ thể của thực tế.

d)

Dữ liệu phải được thiết kế để phục vụ nhiều mục đích.

122.

Thuộc tính nào của CSDL đề cập đến việc các giá trị dữ liệu phải tuân thủ các ràng buộc cụ thể của thực tế?

a)

Tính không dư thừa.

b)

Tính toàn vẹn.

c)

Tính nhất quán.

d)

Tính độc lập dữ liệu.

123.

Vấn đề chính nảy sinh từ sự phụ thuộc giữa chương trình và dữ liệu (khi dùng hệ thống tệp văn bản) là gì?

a)

Dữ liệu trở nên dư thừa.

b)

Khó khăn trong việc đảm bảo tính toàn vẹn.

c)

Thay đổi cấu trúc dữ liệu đòi hỏi chỉnh sửa các mô đun phần mềm liên quan, gây mất thời gian và công sức.

d)

Dữ liệu không thể khôi phục được.

124.

Nếu không lưu trữ bảng điểm lớp học mà chỉ lưu trữ các bảng điểm môn học, việc lập bảng điểm lớp học được thực hiện như thế nào?

a)

Bằng cách viết lại toàn bộ phần mềm ứng dụng.

b)

Bằng cách xóa dữ liệu cũ.

c)

Bằng cách ghép các bảng điểm môn học, vì bảng điểm lớp học chỉ là một khung nhìn tổng hợp từ dữ liệu cơ sở.

d)

Bằng cách thêm dữ liệu dư thừa vào các bảng điểm môn học.

125.

Tính độc lập dữ liệu của CSDL có ý nghĩa gì?

a)

CSDL chỉ phục vụ một mục đích quản lý duy nhất.

b)

Dữ liệu không cần liên quan đến nhau.

c)

CSDL được thiết kế để phục vụ nhiều mục đích quản lý và không phụ thuộc vào cách tổ chức hoặc lưu trữ dữ liệu cụ thể.

d)

Chỉ có một người dùng được phép truy cập CSDL.

126.

Giả sử cấu trúc tệp dữ liệu điểm thi cần phải thay đổi (ví dụ: thêm trường 'Địa điểm thi'). Nếu sử dụng hệ thống tệp văn bản, hậu quả là gì?

a)

Chỉ cần thay đổi tệp dữ liệu, các mô đun phần mềm giữ nguyên.

b)

Cần phải chỉnh sửa tất cả các mô đun phần mềm liên quan đến việc đọc và cập nhật tệp dữ liệu này.

c)

CSDL tự động điều chỉnh mà không cần can thiệp.

d)

Dữ liệu sẽ trở nên không nhất quán.

127.

Để đảm bảo Tính toàn vẹn cho trường Số dư trong tài khoản ngân hàng, CSDL cần phải thiết lập ràng buộc nào?

a)

Cấm truy cập trái phép.

b)

Số dư không được là số âm.

c)

Số dư phải là xâu kí tự.

d)

Số dư phải được lưu trữ trong nhiều tệp.

128.

Việc tổ chức thông tin tài khoản ngân hàng gồm (tên chủ tài khoản, số căn cước công dân và số dư) thành một CSDL giúp ích gì cho ngân hàng?

a)

Ngăn chặn sự cố xảy ra.

b)

Phục vụ nhiều mục đích quản lý như tra cứu thông tin, in sao kê, quản lý số dư, đảm bảo tính độc lập dữ liệu.

c)

Chỉ phục vụ cho mục đích in sao kê.

d)

Làm cho dữ liệu trở nên phụ thuộc vào phần mềm.

129.

Để đảm bảo Tính bảo mật và an toàn cho CSDL, ngoài việc ngăn chặn truy cập trái phép, cần có giải pháp nào khác?

a)

Giới hạn lưu trữ dữ liệu trùng lặp.

b)

Thiết lập ràng buộc toàn vẹn dữ liệu.

c)

Đảm bảo khả năng khôi phục dữ liệu dù có sự cố xảy ra.

d)

Ghép các bảng điểm môn học.

130.

Nếu cùng một thông tin về học sinh được lưu trữ lặp lại nhiều lần trong nhiều tệp dữ liệu khác nhau, khi tên học sinh thay đổi, chỉ sửa ở một tệp mà quên sửa ở tệp khác sẽ dẫn đến vấn đề nào?

a)

Tính độc lập dữ liệu.

b)

Sự không nhất quán của dữ liệu.

c)

Tính bảo mật dữ liệu.

d)

Tính không dư thừa.

131.

Hãy xác định các phát biểu đúng về tính toàn vẹn dữ liệu.

a)

Điểm âm hoặc lớn hơn 10 nếu được nhập vào sẽ làm sai lệch thông tin và vi phạm tính tàn vẹn.

b)

Các ràng buộc kiểu dữ liệu và giới hạn giá trị giúp đảm bảo tính toàn vẹn trong CSDL.

c)

Mọi giá trị dữ liệu trong bảng đều hợp lệ miễn là người dùng nhập đúng định dạng.

d)

CSDL có tính toàn vẹn cao sẽ giúp dữ liệu phản ánh đúng thực tế và giảm lỗi nhập liệu.

132.

Hãy chọn các phát biểu đúng về tính bảo mật và an toàn dữ liệu trong tình huống này.

a)

Không cần phân quyền truy cập vì giáo viên nào cũng có quyền chỉnh sửa điểm học sinh.

b)

Cơ chế phân quyền phù hợp giúp đảm bảo tính bảo mật cho dữ liệu CSDL.

c)

Việc sao lưu định kỳ giúp dữ liệu không bị mất khi xảy ra sự cố.

d)

Bảo mật dữ liệu chỉ cần thiết với ngân hàng, không cần thiết với điểm số học sinh.

133.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (Database management Systems - hệ QTCSDL) là gì?

a)

Là phần mềm chỉ dùng để tạo giao diện cho người dùng.

b)

Là các ứng dụng mua bán trực tuyến.

c)

Là phần mềm có các chức năng hỗ trợ làm việc với CSDL.

d)

Là ngôn ngữ truy vấn tiêu chuẩn được sử dụng bởi hầu hết các hệ thống.

134.

Nhóm chức năng nào của Hệ QTCSDL cho phép Thêm, xoá, sửa dữ liệu và Truy xuất dữ liệu theo nhiều tiêu chí?

a)

Nhóm chức năng định nghĩa dữ liệu.

b)

Nhóm chức năng cập nhật và truy xuất dữ liệu.

c)

Nhóm chức năng bảo mật, an toàn CSDL.

d)

Nhóm chức năng giao diện lập trình ứng dụng.

135.

Chức năng Cài đặt ràng buộc toàn vẹn dữ liệu thuộc nhóm chức năng nào của Hệ QTCSDL?

a)

Nhóm chức năng định nghĩa dữ liệu.

b)

Nhóm chức năng cập nhật và truy xuất dữ liệu.

c)

Nhóm chức năng bảo mật, an toàn CSDL.

d)

Nhóm chức năng giao diện lập trình ứng dụng.

136.

Hệ CSDL tập trung trên một máy tính duy nhất, bao gồm cả các CSDL một người dùng (như Microsoft Access), được gọi là gì?

a)

Hệ CSDL phân tán.

b)

Hệ CSDL mạng.

c)

Hệ CSDL tập trung.

d)

Hệ CSDL toàn cục.

137.

Nhóm chức năng nào của Hệ QTCSDL bao gồm việc Kiểm soát quyền truy cập dữ liệu và Sao lưu dự phòng, khôi phục dữ liệu?

a)

Nhóm chức năng định nghĩa dữ liệu.

b)

Nhóm chức năng cập nhật và truy xuất dữ liệu.

c)

Nhóm chức năng bảo mật, an toàn CSDL.

d)

Nhóm chức năng giao diện lập trình ứng dụng.

138.

Việc Kiểm soát các giao dịch để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu (thuộc nhóm bảo mật/an toàn) có ý nghĩa gì?

a)

Đảm bảo giao diện người dùng không bị thay đổi.

b)

Đảm bảo dữ liệu được cập nhật bởi một người dùng duy nhất.

c)

Đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu trong quá trình nhiều người dùng truy cập và sửa đổi.

d)

Đảm bảo phần mềm ứng dụng CSDL không bị lỗi.

139.

Trong Hệ CSDL phân tán, mỗi trạm dữ liệu có vai trò gì?

a)

Chỉ lưu trữ CSDL toàn cục.

b)

Lưu trữ một CSDL cục bộ và thực hiện ứng dụng cục bộ, đồng thời tham gia vào ứng dụng toàn cục.

140.

Trong Hệ CSDL phân tán, mỗi trạm dữ liệu có vai trò gì?

a)

Chỉ lưu trữ CSDL toàn cục.

b)

Lưu trữ một CSDL cục bộ và thực hiện ứng dụng cục bộ, đồng thời tham gia vào ứng dụng toàn cục.

c)

Chỉ tổ chức giao diện tương tác với người dùng.

d)

Chỉ thực hiện tính toán và xử lý dữ liệu.

141.

Tại sao Microsoft Access lại có nhiều hạn chế và không thích hợp cho các ứng dụng trực tuyến phức tạp?

a)

Vì nó không có chức năng định nghĩa dữ liệu.

b)

Vì nó không hỗ trợ truy xuất dữ liệu.

c)

Vì nó có nhiều hạn chế về hiệu suất và không được thiết kế cho các ứng dụng nhiều người dùng phức tạp, đặc biệt là ứng dụng trực tuyến.

d)

Vì nó không cung cấp công cụ để viết phần mềm khách.

142.

Một ví dụ về Phần mềm ứng dụng CSDL là gì?

a)

Hệ điều hành Windows.

b)

Ứng dụng mua bán trực tuyến, đặt xe công nghệ, thanh toán điện tử, hoặc phần mềm tra cứu điểm thi.

c)

Ngôn ngữ SQL.

d)

Máy chủ vật lí.

143.

Hệ CSDL phân tán có nhược điểm gì so với Hệ CSDL tập trung?

a)

Khó khăn trong việc mở rộng và bổ sung thêm trạm dữ liệu.

b)

Phức tạp và đắt đỏ hơn để triển khai và bảo trì.

c)

Dễ bị mất mát dữ liệu khi trạm dữ liệu gặp sự cố.

d)

Chỉ cho phép các ứng dụng cục bộ hoạt động.

144.

Một người dùng sử dụng ứng dụng đặt xe công nghệ. Khi người dùng gửi yêu cầu đặt xe, yêu cầu đó được gửi từ phần nào đến phần nào trong mô hình hai thành phần (Client-Server)?

a)

Từ hệ QTCSDL đến phần mềm ứng dụng CSDL.

b)

Từ phần "chủ" đến phần "khách".

c)

Từ phần "khách" (ứng dụng trên điện thoại) đến phần "chủ" (Hệ QTCSDL trên máy chủ) để xử lý dữ liệu và tính toán.

d)

Từ CSDL phân tán đến CSDL cục bộ.