wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NGOC

Total questions: 119

Worksheet time: 3570secs

Name
Class
Date
1.

Đầu thế kỉ XVII, ngành công nghiệp phát triển nhất ở nước Anh là

a)

luyện kim.

b)

máy hơi nước.

c)

len, dạ.

d)

chế tạo máy móc.

2.

Đẳng cấp thứ ba trong xã hội Pháp trước cách mạng gồm những lực lượng nào?

a)

tư sản, nông dân, bình dân thành thị.

b)

Quý tộc, nông dân, tăng lữ, thợ thủ công.

c)

Tăng lữ, quý tộc và tư sản, nông dân, thành thị.

d)

Vua, quan lại, tăng lữ, bình dân.

3.

Đến giữa thế kỉ XVIII, miền Bắc của 13 bang thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ phổ biến phát triển

a)

kinh tế đồn điền.

b)

công trường thủ công.

c)

dệt và làm gốm.

d)

phường hội thủ công.

4.

Đến giữa thế kỉ XVIII, miền Nam của 13 bang thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ phổ biến phát triển

a)

công thương nghiệp.

b)

đồn điền, trang trại.

c)

luyện kim và đóng tàu.

d)

khai thác dầu mỏ.

5.

Từ thế kỉ XVII, nền nông nghiệp Anh có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Lạc hậu, manh mún, công cụ lao động thô sơ.

b)

Bị cạnh tranh gay gắt bởi nông nghiệp Pháp.

c)

Phương thức kinh doanh mới thâm nhập mạnh.

d)

Phát triển mạnh mẽ trong ngành đồn điền cao su.

6.

Mục tiêu chung của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVI–XVIII là

a)

lật đổ chế độ phong kiến, thực dân cùng tàn tích của nó.

b)

lật đổ chế độ phong kiến, có đại cùng tàn tích của nó.

c)

tạo điều kiện cho sự phát triển của chế độ phong kiến.

d)

mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa xã hội.

7.

Các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVI–XVIII có hai nhiệm vụ cơ bản là

a)

dân tộc và dân chủ.

b)

dân tộc và dân sinh.

c)

độc lập và tự do.

d)

dân chủ và dân quyền.

8.

Một trong những lực lượng lãnh đạo chủ yếu của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVI–XVIII là giai cấp

a)

tư sản.

b)

công nhân.

c)

nông dân.

d)

địa chủ.

9.

Lãnh đạo của cuộc cách mạng tư sản Anh thế kỉ XVII là

a)

tư sản và chủ nô.

b)

tư sản và quý tộc mới.

c)

tăng lữ và quý tộc.

d)

chủ nô và quý tộc.

10.

“Lật đổ chế độ phong kiến đứng đầu là vua Sác-lơ I, thiết lập nền thống trị của giai cấp tư sản và quý tộc mới, mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản” là mục tiêu của cuộc cách mạng tư sản ở quốc gia nào sau đây?

a)

Nga.

b)

Pháp.

c)

Anh.

d)

Bắc Mĩ.

11.

Một trong những ý nghĩa của cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỷ XVIII là

a)

lật đổ và xóa bỏ mọi tàn dư của chế độ phong kiến.

b)

thúc đẩy phong trào đấu tranh giành độc lập Mĩ Latinh.

c)

lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế do vua Sác–lơ I đứng đầu.

d)

lật đổ sự thống trị của thực dân Anh, giành độc lập dân tộc.

12.

Cách mạng tư sản Anh thế kỉ XVII đã

a)

lật đổ chế độ thuộc địa nửa phong kiến Anh.

b)

thiết lập chế độ dân chủ cộng hòa ở Anh.

c)

thiết lập chế độ quân chủ lập hiến ở Anh.

d)

giành độc lập dân tộc từ tay thực dân Pháp.

13.

Mức độ thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại khác nhau là do

a)

điều kiện lịch sử.

b)

giai cấp lãnh đạo.

c)

động lực cách mạng.

d)

nhiệm vụ cách mạng.

14.

Đặc điểm nổi bật của tình hình chính trị nước Anh và Pháp trước khi bùng nổ cách mạng tư sản là

a)

tồn tại chế độ quân chủ chuyên chế.

b)

là thuộc địa của chủ nghĩa thực dân.

c)

xuất hiện kinh tế tư bản chủ nghĩa.

d)

xuất hiện trào lưu triết học ánh sáng.

15.

Nội dung nào sau đây không phải là đặc điểm tình hình nước Pháp cuối thế kỉ XVIII?

a)

Lấy Thanh giáo làm ngọn cờ tư tưởng.

b)

Xuất hiện trào lưu Triết học ánh sáng.

c)

Xã hội phân chia thành các đẳng cấp.

d)

Vua Lu-I XVI có quyền lực tuyệt đối.

16.

Đặc điểm nổi bật về kinh tế của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ giữa thế kỉ XVIII là

a)

miền Nam chủ yếu phát triển kinh tế công nghiệp.

b)

miền Bắc chủ yếu phát triển kinh tế thương nghiệp.

c)

kinh tế phát triển theo con đường tư bản chủ nghĩa.

d)

phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa chưa thâm nhập.

17.

Nội dung nào sau đây không phải là mục tiêu của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVI–XVIII?

a)

Lật đổ chế độ phong kiến, thực dân cùng tàn tích của nó.

b)

Tạo điều kiện cho sự phát triển của kinh tế tư bản chủ nghĩa.

c)

Thiết lập nền thống trị của giai cấp tư sản và liên minh của họ.

d)

Mở ra thời đại thắng lợi của chế độ xã hội chủ nghĩa.

18.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu của cuộc cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII?

a)

Lật đổ chế độ phong kiến đứng đầu vua Sác-lơ I.

b)

Lật đổ ách thống trị của thực dân Anh, giành độc lập.

c)

Lật đổ chế độ phong kiến đứng đầu vua Lu-i XVI.

d)

Thiết lập chính quyền của giai cấp tư sản và chủ nô.

19.

Một trong những điểm chung của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là

a)

mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

b)

do tư sản và chủ nô lãnh đạo.

c)

xóa bỏ chế độ phong kiến và nô lệ.

d)

diễn ra dưới hình thức nội chiến.

20.

Điểm khác biệt về tình hình chính trị Bắc Mĩ so với nước Anh và Pháp trước khi cách mạng tư sản bùng nổ thế kỉ XVIII là

a)

thực dân phương Tây thống trị.

b)

chế độ phong kiến kìm hãm.

c)

xuất hiện tầng lớp quý tộc mới.

d)

xã hội tồn tại chế độ đẳng cấp.

21.

Điểm chung trong tiến đề tư tưởng của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVII–XVIII là

a)

Xuất hiện trào lưu tư tưởng tiến bộ của tư sản.

b)

Xuất hiện trào lưu triết học ánh sáng.

c)

Xuất hiện các giai cấp, tầng lớp xã hội mới.

d)

Xuất hiện trào lưu xã hội không tưởng.

22.

Nhận xét nào sau đây là đúng về ý nghĩa cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII?

a)

Lật đổ và xóa bỏ mọi tàn dư của chế độ phong kiến.

b)

Tạo điều kiện đầy đủ nhất cho kinh tế tư bản phát triển.

c)

Thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc ở Mĩ Latinh.

d)

Thiết lập chế độ quân chủ lập hiến tiến bộ ở Pháp.

23.

Các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại đều

a)

dẫn đến xác lập quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa.

b)

tạo ra một nền dân chủ, tự do thực sự, rộng rãi.

c)

lật đổ chế độ phong kiến, thiết lập nền cộng hòa.

d)

lật đổ chế độ thực dân, thiết lập nền cộng hòa.

24.

Trước khi cách mạng tư sản bùng nổ, cả Anh và Pháp đều

a)

theo chế quân chủ chuyên chế.

b)

theo chế quân chủ lập hiến.

c)

là thuộc địa của thực dân bên ngoài.

d)

có nền nông nghiệp lạc hậu, manh mún.

25.

Ở nước Anh, do sự phát triển của ngành công nghiệp len dạ làm cho nghề nuôi cừu trở nên có lợi nhất. Nhiều quý tộc chuyển hướng kinh doanh theo phương thức tư bản chủ nghĩa, giàu lên nhanh chóng, trở thành tầng lớp nào?

a)

tư sản

b)

chủ nô

c)

quý tộc phong kiến

d)

quý tộc mới

26.

Sự phát triển của nền kinh tế đã làm biến đổi xã hội Tây Âu và Bắc Mĩ, xuất hiện các giai cấp, tầng lớp mới đại diện cho phương thức sản xuất nào?

a)

tư bản chủ nghĩa

b)

phong kiến

c)

xã hội chủ nghĩa

d)

chiếm hữu nô lệ

27.

Một trong những nhiệm vụ của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVII - XVIII là gì?

a)

đưa giai cấp công nhân lên nắm quyền

b)

xóa bỏ triệt để mâu thuẫn trong xã hội

c)

xác lập sự thống trị của chủ nghĩa thực dân

d)

xóa bỏ tình trạng phong kiến cát cứ

28.

Lãnh đạo các cuộc cách mạng tư sản từ thế kỉ XVII đến thế kỉ XVIII không bao gồm lực lượng nào sau đây?

a)

tư sản

b)

quý tộc mới

c)

chủ nô

d)

công nhân

29.

Nội dung nào sau đây là tiền đề về kinh tế dẫn đến sự bùng nổ và thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVII – XVIII?

a)

Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa thay thế hoàn toàn quan hệ phong kiến

b)

Triết học Ánh sáng ra đời, thức tỉnh, dọn đường cho quần chúng đấu tranh

c)

Giai cấp tư sản và đồng minh có thế lực rất lớn cả về kinh tế và chính trị

d)

Kinh tế tư bản chủ nghĩa ra đời và phát triển trong lòng chế độ phong kiến

30.

Cuộc Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ (cuối thế kỷ XVIII) và cuộc cách mạng tư sản Anh (thế kỷ XVII) có điểm giống nhau nào sau đây?

a)

Chống thực dân Anh, giành độc lập dân tộc

b)

Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển

c)

Có sự lãnh đạo của tầng lớp quý tộc mới

d)

Diễn ra dưới hình thức một cuộc nội chiến

31.

“Lật đổ chế độ phong kiến đứng đầu là vua Lu – I XVI, thiết lập nền thống trị của giai cấp tư sản” là mục tiêu của các cách mạng tư sản nào sau đây?

a)

Đấu tranh thống nhất nước Đức

b)

Cách mạng tư sản Pháp

c)

Cách mạng tư sản Anh

d)

Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ

32.

Đầu thế kỉ XIX, các nước Mĩ Latinh giành độc lập từ tay thực dân nào?

a)

Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha

b)

Anh và đế quốc Mĩ

c)

Tây Ban Nha và Pháp

d)

Pháp và Đức

33.

Chủ nghĩa tư bản hiện đại là thuật ngữ dùng để chỉ chủ nghĩa tư bản ở giai đoạn nào?

a)

trong giai đoạn tự do cạnh tranh

b)

bắt đầu chuyển sang giai đoạn độc quyền

c)

từ sau chiến tranh thế giới thứ II đến nay

d)

từ sau chiến tranh thế giới thứ I đến nay

34.

Một trong những thách thức mà chủ nghĩa tư bản hiện đại phải đối mặt là gì?

a)

tiềm ẩn nguy cơ khủng hoảng tài chính mang tính toàn cầu

b)

sức sản xuất của các ngành kinh tế ngày càng cao

c)

khoa học công nghệ phát triển và ngày càng mở rộng

d)

lực lượng lao động có chất lượng ngày càng cao

35.

Chủ nghĩa tư bản được xác lập đầu tiên trên thế giới ở khu vực nào?

a)

Châu Âu và Bắc Mĩ

b)

Tây Âu và Châu Á

c)

Bắc Mĩ và Nam Á

d)

Châu Âu và Châu Phi

36.

Sự kiện đánh dấu sự mở rộng của cuộc cách mạng tư sản bên ngoài châu Âu là gì?

a)

Cách mạng tư sản Anh

b)

Cách mạng tư sản Pháp

c)

Cách mạng tư sản Hà Lan

d)

Chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mĩ

37.

Một trong những đặc điểm cơ bản của chủ nghĩa tư bản hiện đại là gì?

a)

bước đầu xuất khẩu tư bản

b)

xuất hiện độc quyền nhà nước

c)

bước đầu xâm lược thuộc địa

d)

xuất hiện tư bản tài chính

38.

Sự xác lập của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu và Bắc Mĩ thế kỉ XVII – XIX có điểm chung là gì?

a)

thiết lập chế độ quân chủ lập hiến

b)

thiết lập chế độ cộng hòa

c)

lật đổ chế độ thực dân

d)

do giai cấp tư sản lãnh đạo

39.

Các nước tư bản hiện đại tiêu biểu là những nước nào?

a)

Mĩ, Anh, Trung Quốc

b)

Mĩ, Nhật, Cu Ba

c)

Mĩ, Nhật, Đức

d)

Mĩ, Nhật, Trung Quốc

40.

Sự khác biệt giữa chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh và chủ nghĩa tư bản độc quyền xuất phát từ yếu tố nào?

a)

sự phát triển kinh tế và công nghiệp

b)

sự cạnh tranh và chiến lược kinh doanh

c)

sự bất ổn định, phân hóa giàu nghèo

d)

sự tập trung tài sản và quyền lực

41.

Từ đầu thế kỉ XIX, để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về nguyên liệu và nhân công, các nước tư bản phương Tây đã tăng cường hoạt động nào?

a)

hợp tác và mở rộng đầu tư

b)

thu hút vốn đầu tư bên ngoài

c)

xâm lược và mở rộng thuộc địa

d)

đổi mới hình thức kinh doanh

42.

Cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, các nước tư bản chủ nghĩa đã chuyển sang giai đoạn nào?

a)

tự do cạnh tranh

b)

cải cách đất nước

c)

đế quốc chủ nghĩa

d)

chủ nghĩa phát xít

43.

Chủ nghĩa đế quốc ra đời từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX là hệ quả trực tiếp của quá trình nào?

a)

xâm lược thuộc địa

b)

giao lưu buôn bán

c)

toàn cầu hóa

d)

hợp tác kinh tế

44.

Cho đến cuối thế kỉ XIX, các nước đế quốc chủ nghĩa đã thiết lập hệ thống thuộc địa rộng khắp ở đâu?

a)

châu Âu, châu Mĩ và khu vực Tây Âu

b)

châu Âu, châu Úc và khu vực Bắc Mỹ

c)

châu Á, châu Phi và khu vực Mĩ La-tinh

d)

châu Mỹ, Tây Âu và khu vực Đông Âu

45.

Đầu thế kỉ XX, quốc gia nào có hệ thống thuộc địa rộng lớn nhất?

a)

Đức

b)

I-ta-li-a

c)

Nhật

d)

Anh

46.

Các tổ chức độc quyền ra đời ở các nước tư bản (từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX) là kết quả của sự liên minh giữa những lực lượng nào?

a)

vô sản và tư sản

b)

chủ nô và tư sản

c)

các nhà tư bản lớn

d)

địa chủ và quý tộc

47.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự mở rộng của chủ nghĩa tư bản ở ngoài châu Âu?

a)

Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ

b)

Phong trào đấu tranh giành độc lập ở khu vực Mĩ La-tinh

c)

Cuộc vận động thống nhất nước Đức và I-ta-li-a

d)

Cải cách nông nô ở Nga và cuộc nội chiến ở Mĩ

48.

Nội dung nào sau đây là một trong những thách thức của chủ nghĩa tư bản hiện đại?

a)

Nguồn nhân công ngày càng cạn kiệt

b)

Giao lưu kinh tế quốc tế ngày càng tăng

c)

Mâu thuẫn xã hội ngày càng gia tăng

d)

Sự ra đời các tổ chức liên kết khu vực

49.

Chính sách xâm lược và mở rộng thuộc địa của các nước tư bản nhằm mục đích đáp ứng nhu cầu nào?

a)

thị trường tiêu thụ sản phẩm và nguồn nguyên liệu

b)

củng cố nền dân chủ và quyền tự do

c)

mở rộng phạm vi văn hóa, tôn giáo

d)

xây dựng liên minh quân sự đa quốc gia

50.

Nước Anh được mệnh danh là “đế quốc mà Mặt Trời không bao giờ lặn” vì lí do nào sau đây?

a)

Nước Anh luôn phải đối mặt với ngoại xâm.

b)

Nước Anh có hệ thống thuộc địa rộng khắp thế giới.

c)

Nguồn vốn đầu tư của nước Anh trải khắp toàn cầu.

d)

Các nước đế quốc tranh nhau đầu tư vào nước Anh.

51.

Cuộc Duy Tân Minh Trị (1868) ở Nhật Bản và cuộc cách mạng Tân Hợi (1911) ở Trung Quốc có điểm tương đồng nào sau đây?

a)

Là cuộc cách mạng dân chủ tư sản triệt để.

b)

Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

c)

Là những cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc.

d)

Giải quyết được vấn đề ruộng đất cho nông dân.

52.

Cuộc Duy tân Minh Trị đã

a)

đặt nền móng cho xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Nhật Bản.

b)

đưa Nhật Bản mở rộng ảnh hưởng sang châu Âu và châu Phi.

c)

đưa Nhật Bản từ nước phong kiến thành nước tư bản chủ nghĩa.

d)

giúp Nhật Bản đạt được nhiều tiến bộ về nghiên cứu hải dương.

53.

Ở châu Á, cuối thế kỉ XIX, những quốc gia nào sau khi tiến hành cải cách, duy tân đã đưa đất nước theo con đường tư bản chủ nghĩa?

a)

Nhật Bản và Xiêm

b)

Nhật Bản và Trung Quốc

c)

Xiêm và Việt Nam

d)

Xiêm và Ấn Độ

54.

Trong những năm 50 – 70 của thế kỉ XIX, các cuộc cách mạng tư sản tiếp tục diễn ra dưới nhiều hình thức ở châu Âu và Bắc Mĩ, điển hình là

a)

cách mạng tư sản Anh.

b)

cách mạng tư sản Pháp.

c)

chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mĩ.

d)

cải cách nông nô ở Nga.

55.

Cuối thế kỉ XIX, hầu hết các quốc gia ở châu Á đều trở thành thuộc của thực dân phương Tây, ngoại trừ

a)

Xiêm và Nhật Bản

b)

Nhật Bản và Trung Quốc

c)

Trung Quốc và Xiêm

d)

Ấn Độ và Xiêm

56.

Đầu thế kỉ XIX, các nước Mĩ Latinh giành độc lập từ tay thực dân

a)

Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

b)

Anh và đế quốc Mĩ.

c)

Tây Ban Nha và Pháp.

d)

Pháp và Đức.

57.

Cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, quốc gia nào sau đây được mệnh danh là “công xưởng của thế giới” và “đế quốc mà Mặt Trời không bao giờ lặn”?

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Đức

d)

58.

Cuối thế kỉ XIX, sự tập trung sản xuất và tích tụ cao độ đã đưa chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn

a)

độc quyền.

b)

tự do cạnh tranh.

c)

hòa hoãn.

d)

hợp tác.

59.

Cuối thế kỉ XIX, quốc gia nào sau đây đã bành trướng và can thiệp nội bộ đối với nhiều nước khu vực Mĩ Latinh?

a)

Tây Ban Nha

b)

Bồ Đào Nha

c)

Anh

d)

60.

Một trong những đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa tư bản độc quyền cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX là sự hình thành của các

a)

công ty xuyên quốc gia.

b)

tổ chức độc quyền.

c)

tổ chức liên kết khu vực.

d)

tổ chức liên kết quốc tế.

61.

Lĩnh vực nào sau đây là tiềm năng phát triển của chủ nghĩa tư bản hiện đại?

a)

Chạy đua vũ trang

b)

Sự bình đẳng xã hội

c)

Cơ cấu giai cấp xã hội

d)

Khoa học – công nghệ

62.

Nội dung nào sau đây tạo cơ sở cho bước chuyển biến của chủ nghĩa tư bản từ tự do cạnh tranh sang giai đoạn độc quyền?

a)

Quá trình hợp tác ở các nước tư bản.

b)

Sự phát triển của các tổ chức độc quyền.

c)

Nhiều trung tâm kinh tế – tài chính ra đời.

d)

Sự ra đời nhiều tổ chức liên kết khu vực.

63.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng đặc điểm của chủ nghĩa tư bản độc quyền?

a)

Sự tập trung sản xuất và tư bản ở mức cao.

b)

Xuất khẩu tư bản đóng vai trò quan trọng.

c)

Đầu tư, hợp tác với các nước đang phát triển.

d)

Tăng cường phân chia lãnh thổ thế giới.

64.

Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản diễn ra theo trình tự nào sau đây?

a)

CNTB tự do cạnh tranh => CNTB độc quyền => CNTB hiện đại.

b)

CNTB độc quyền => CNTB hiện đại => CNTB tự do cạnh tranh.

c)

CNTB tự do cạnh tranh => CNTB hiện đại => CNTB độc quyền.

d)

CNTB hiện đại => CNTB độc quyền => CNTB tự do cạnh tranh.

65.

Một trong những đặc trưng của chủ nghĩa tư bản hiện đại là

a)

sự dung hợp tư bản ngân hàng với tư bản công nghiệp thành tư bản tài chính.

b)

xuất hiện các tổ chức độc quyền có vai trò quyết định.

c)

lực lượng lao động có nhiều chuyển biến về cơ cấu, chuyên môn, nghiệp vụ.

d)

các cường quốc tư bản lớn nhất đã chia nhau xong đất đai trên thế giới.

66.

Sau cách mạng tháng Hai năm 1917, giai cấp tư sản ở nước Nga đã thành lập

a)

Chính phủ tư sản lâm thời

b)

Chính phủ dân tộc dân chủ

c)

Chính quyền Xô viết

d)

Chính phủ dân chủ cộng hòa

67.

Sau Cách mạng tháng Hai năm 1917, chính quyền cách mạng của quần chúng nhân dân được thiết lập ở nước Nga được gọi là

a)

chính phủ tư sản lâm thời

b)

chính phủ dân tộc dân chủ

c)

chính quyền Xô viết

d)

chính phủ dân chủ cộng hòa

68.

Đại hội Xô viết toàn Nga lần thứ hai họp (25/10/1917) đã tuyên bố

a)

thành lập chính phủ Xô viết.

b)

tham chiến chống Nhật ở châu Á.

c)

thành lập khối Đồng minh chống phát xít.

d)

thành lập chính phủ tư sản lâm thời.

69.

Ngay sau khi thành lập (1917), chính quyền Xô viết ở Nga do Lê-nin đứng đầu đã

a)

ban hành “Sắc lệnh hoà bình” và “Sắc lệnh ruộng đất”.

b)

giúp đỡ các nước xã hội chủ nghĩa xây dựng đất nước.

c)

tiến hành công cuộc cải tổ toàn diện đất nước.

d)

lãnh đạo nhân dân lật đổ chế độ Nga hoàng.

70.

Quốc gia nào sau đây đã thành lập nhà nước chuyên chính vô sản đầu tiên trên thế giới?

a)

Trung Quốc

b)

Pháp

c)

Liên Xô

d)

71.

Một trong những quốc gia đầu tiên gia nhập Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là

a)

Nga

b)

Nhật Bản

c)

Campuchia

d)

Lào

72.

Cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga đã lật đổ

a)

chế độ quân chủ chuyên chế.

b)

chế độ độc tài quân sự.

c)

chính phủ tư sản lâm thời.

d)

Chính quyền Xô viết.

73.

Năm 1924, Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô đã

a)

hoàn thành quá trình thành lập nhà nước Liên Xô.

b)

kết thúc cuộc chiến tranh bảo vệ tổ quốc.

c)

giải quyết yêu cầu hòa bình cho nhân dân.

d)

giải quyết vấn đề ruộng đất cho nông dân.

74.

Sự ra đời của Liên bang cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết (1922) đã

a)

giải phóng các dân tộc trên toàn thế giới.

b)

liên kết phong trào công nhân các nước tư bản.

c)

tạo sức mạnh tổng hợp để xây dựng đất nước.

d)

đập tan âm mưu xâm lược của các nước đế quốc.

75.

Lãnh đạo Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 là

a)

V.I. Lê-nin

b)

I.V. Xtalin

c)

L. Trotxki

d)

A. Kêrenxki

76.

Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết được thành lập trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Các nước cộng hoà Xô viết phát triển không đồng đều về kinh tế.

b)

Mâu thuẫn giữa các dân tộc Nga với chế độ Nga hoàng gay gắt.

c)

Các nước cộng hoà Xô Viết có sự thống nhất về chính sách phát triển.

d)

Mâu thuẫn giữa nước Nga với các nước cộng hoà Xô viết gay gắt.

77.

Đặc điểm nổi bật của tình hình nước Nga sau cách mạng tháng Hai năm 1917 là

a)

hai chính quyền song song tồn tại.

b)

Nhân dân lên nắm chính quyền.

c)

ba chính quyền tồn tại đồng thời.

d)

giai cấp tư sản nắm chính quyền.

78.

Mục tiêu của việc thành lập Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết là

a)

chống lại sự tấn công của 14 nước đế quốc.

b)

thực hiện hiệu quả chính sách kinh tế mới.

c)

hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau để cùng phát triển.

d)

chống lại cuộc tấn công của phát xít Đức.

79.

Năm 1917, nước Nga diễn ra hai cuộc cách mạng xã hội đều gắn với sự lãnh đạo của

a)

giai cấp tư sản.

b)

giai cấp vô sản.

c)

tiểu tư sản trí thức.

d)

địa chủ phong kiến.

80.

Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 đã

a)

lật đổ được Chính phủ tư sản lâm thời.

b)

lật đổ được chế độ quân chủ chuyên chế.

c)

đưa nước Nga ra khỏi cuộc Chiến tranh thế giới.

d)

giải phóng các dân tộc khỏi chế độ tư bản chủ nghĩa.

81.

Năm 1922, Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang đã thông qua

a)

Tuyên ngôn thành lập Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết.

b)

Hiến pháp đầu tiên của Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết.

c)

Cương lĩnh xây dựng đất nước tiến lên chủ nghĩa xã hội.

d)

Báo cáo chính trị và báo cáo sửa đổi điều lệ Đảng Cộng sản.

82.

Một trong những tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là

a)

sự bình đẳng về mọi mặt.

b)

phân biệt về tôn giáo.

c)

đồng hoá về văn hoá.

d)

phân biệt về chủng tộc.

83.

Đối với Liên Xô, sự ra đời của Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết không có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Thể hiện sức mạnh đoàn kết, giúp đỡ nhau giữa các dân tộc Xô viết.

b)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết.

c)

Tăng cường vị thế của Nhà nước Liên Xô trên trường quốc tế.

d)

Tạo tiền đề cho sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa trên thế giới.

84.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng sự ra đời của Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922?

a)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết.

b)

Phù hợp với xu thế phát triển chung của thế giới lúc bấy giờ.

c)

Đáp ứng được nhiệm vụ cấp bách trong đấu tranh chống ngoại xâm.

d)

Chưa phù hợp với nguyện vọng các dân tộc trên đất nước Xô viết.

85.

Đối với thế giới, sự ra đời của Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết không có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Tăng cường vị thế của Nhà nước Liên Xô trên trường quốc tế.

b)

Cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.

c)

Để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu về mô hình nhà nước.

d)

Chứng minh học thuyết Mác – Lênin là đúng đắn, khoa học.

86.

Khi mới thành lập, Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết gồm 4 nước Cộng hoà là

a)

Nga, U-craina, Bê-lô-rút-xi-a và Ngoại Cáp-ca-dơ.

b)

Nga, Hung-ga-ri, Bê-lô-rút-xi-a và Ngoại Cáp-ca-dơ.

c)

Nga, Hung-ga-ri, Bung-ra-ri và Ngoại Cáp-ca-dơ.

d)

Liên Xô, Hung-ga-ri, Bung-ra-ri và Ngoại Cáp-ca-dơ.

87.

Thắng lợi nào sau đây dẫn đến sự ra đời của Nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới?

a)

Cách mạng tháng Hai (1917) ở Nga.

b)

Cách mạng tháng Mười Nga (1917).

c)

Cách mạng Nga năm 1905 - 1907.

d)

Công xã Pa-ri năm 1871 ở Pháp.

88.

Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết ra đời năm 1922 đã

a)

đánh dấu Liên Xô hoàn thành công cuộc đấu tranh chống thù trong, giặc ngoài.

b)

chứng tỏ chế độ quân chủ chuyên chế do Nga hoàng đứng đầu hoàn toàn sụp đổ.

c)

đánh dấu sự xác lập chế độ xã hội chủ nghĩa trên toàn lãnh thổ Liên Xô rộng lớn.

d)

đánh dấu Liên Xô đã hoàn thành công cuộc xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa.

89.

Nhận xét nào sau đây là đúng về tình hình kinh tế - xã hội các nước Đông Âu từ nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX?

a)

Phát triển, đạt nhiều thành tựu.

b)

Khủng hoảng trầm trọng.

c)

Phát triển xen lẫn suy thoái.

d)

Phát triển thần kì.

90.

Quốc gia nào sau đây ở châu Á chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Trung Quốc.

b)

Nhật Bản.

c)

Thái Lan.

d)

Hàn Quốc.

91.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Việt Nam.

b)

In-đô-nê-xia.

c)

Thái Lan.

d)

Phi-lip-pin.

92.

Quốc gia nào sau đây ở Mĩ La tinh chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Cu-ba.

b)

Braxin.

c)

Ác-hentina.

d)

Mê-hi-cô.

93.

Trong những năm 1944-1945, ở Đông Âu, quốc gia nào sau đây đã thành lập chính quyền dân chủ nhân dân?

a)

Hà Lan.

b)

Trung Quốc.

c)

Bun-ga-ri.

d)

Liên Xô.

94.

Nhiệm vụ chủ yếu của các nước Đông Âu từ nửa năm 1950 đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX là

a)

xây dựng chủ nghĩa xã hội.

b)

lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế.

c)

đánh bại chủ nghĩa phát xít.

d)

lật đổ chế độ thực dân kiểu mới.

95.

Tháng 12-1975, nhà nước nào sau đây được thành lập và đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Cộng hoà nhân dân Trung Hoa.

b)

Cộng hoà In-đô-nê-xia.

c)

Cộng hoà Dân chủ nhân dân Lào.

d)

Cộng hoà Nhân dân Campuchia.

96.

Mục tiêu chủ yếu của công cuộc cải cách, mở cửa ở Trung Quốc (1978) là

a)

đưa Trung Quốc thành quốc gia giàu mạnh, dân chủ, văn minh.

b)

mở rộng quan hệ hợp tác toàn diện với các nước tư bản phát triển.

c)

hoàn thành triệt để cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân.

d)

phát triển kinh tế xã hội chủ nghĩa do Nhà nước nắm độc quyền

97.

Trước chiến tranh thế giới II, quốc gia duy nhất đi theo con đường xã hội chủ nghĩa là

a)

Lào.

b)

Trung Quốc.

c)

Liên Xô.

d)

Việt Nam.

98.

Trong những năm 1944-1945, quốc gia nào sau đây ở Đông Âu thành lập chính quyền dân chủ nhân dân?

a)

Ba Lan.

b)

Angiêri.

c)

Cu Ba.

d)

Nhật Bản.

99.

Năm 1948, ở châu Á, quốc gia nào sau đây đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Triều Tiên.

b)

Cu Ba.

c)

Việt Nam.

d)

Lào.

100.

Năm 1949, ở châu Á, quốc gia nào sau đây đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Triều Tiên.

b)

Cu Ba.

c)

Trung Quốc.

d)

Lào.

101.

Trong công cuộc cải cách, mở cửa (12/1978), Trung Quốc xác định lấy phát triển lĩnh vực nào làm trung tâm?

a)

kinh tế

b)

chính trị

c)

quân sự

d)

văn hóa

102.

Trong 30 năm thực hiện đường lối cải cách (1978 - 2008), Trung Quốc đã đạt được thành tựu nào sau đây về kinh tế?

a)

Là quốc gia thứ ba thế giới có tàu và người bay vào vũ trụ

b)

Thiết lập được quan hệ đối ngoại với hầu hết các quốc gia

c)

Là cường quốc xuất khẩu vũ khí và trang thiết bị quân sự

d)

Là quốc gia có tốc độ phát triển kinh tế nhanh nhất thế giới.

103.

Sự ra đời của quốc gia nào sau đây đã mở rộng không gian địa lý của chủ nghĩa xã hội sang khu vực Mĩ Latinh?

a)

Thái Lan.

b)

Cuba.

c)

Ấn Độ.

d)

Iran.

104.

Năm 2010, ở châu Á, quốc gia nào sau đây có quy mô kinh tế lớn thứ hai thế giới?

a)

Trung Quốc.

b)

Ấn Độ.

c)

Anh.

d)

Pháp.

105.

Trong những năm 1944-1945, các nước Đông Âu nổi dậy giành chính quyền xuất phát từ điều kiện khách quan thuận lợi nào sau đây?

a)

Phát xít Nhật đã bị tiêu diệt hoàn toàn.

b)

Chiến tranh thế giới II lan rộng sang châu Á

c)

Khối Đồng minh chống phát xít được thành lập.

d)

Thất bại của chủ nghĩa phát xít ở châu Âu.

106.

Quốc gia nào sau đây thành lập nhà nước dân chủ nhân dân ở Đông Âu trong giai đoạn 1945-1949?

a)

Trung Quốc.

b)

Ấn Độ.

c)

Hà Lan.

d)

Nam Tư.

107.

Nguyên nhân khách quan dẫn đến sự sụp đổ chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu là

a)

đường lối lãnh đạo chủ quan, duy ý chí.

b)

chưa khai thác tốt thành tựu khoa học kĩ thuật.

c)

công cuộc cải tổ đất nước có nhiều sai lầm.

d)

sự chống phá quyết liệt của các thế lực thù địch.

108.

Một trong những nguyên nhân chủ quan dẫn đến sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu là

a)

sự chống phá của các thế lực thù địch.

b)

đường lối lãnh đạo chủ quan, duy ý chí.

c)

không chịu tiến hành cải tổ đất nước

d)

niềm tin của các tầng lớp nhân dân suy giảm

109.

Về chính trị, công cuộc cải cách mở cửa của Trung Quốc (1978) đạt được thành tựu nổi bật nào sau đây?

a)

Xây dựng được hệ thống lí luận chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc.

b)

Duy trì được tốc độ tăng trưởng kinh tế cao liên tục trong nhiều năm

c)

Đời sống các tầng lớp nhân dân ngày càng được cải thiện và nâng cao.

d)

Trở thành cường quốc về xuất khẩu vũ khí và trong thiết bị quân sự

110.

Một trong những khó khăn của Cuba trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội từ 1991 đến nay là

a)

lệnh cấm vận kéo dài của Mĩ và phương Tây.

b)

sự chống phá quyết liệt của các thế lực thù địch.

c)

mô hình kinh tế tập trung bao cấp kém hiệu quả.

d)

mâu thuẫn sắc tộc, tôn giáo không thể điều hòa

111.

Trong những năm 1944 - 1949, nhân dân các nước ở khu vực nào sau đây nổi dậy giành chính quyền, thành lập nhà nước dân chủ nhân dân?

a)

Tây Âu.

b)

Đông Âu.

c)

Châu Phi.

d)

Mĩ La-tinh.

112.

Từ năm 1991 đến nay, nhân dân một số nước ở khu vực nào sau đây tiến hành cải cách, đổi mới, kiên định con đường xã hội chủ nghĩa?

a)

Châu Á.

b)

Bắc Phi.

c)

Tây Âu.

d)

Nam Phi.

113.

Tháng 12-1978, quốc gia nào sau đây thực hiện công cuộc cải cách, mở cửa, đạt được thành tựu to lớn về kinh tế xã hội?

a)

Liên Xô.

b)

Cu-ba.

c)

Ấn Độ.

d)

Trung Quốc.

114.

Từ năm 1991 đến nay, quốc gia nào sau đây không xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Trung Quốc.

b)

Cuba.

c)

Ấn Độ.

d)

Việt Nam.

115.

Năm 1999, Trung Quốc đã thu hồi chủ quyền đối với vùng lãnh thổ nào sau đây?

a)

Ma Cao.

b)

Thượng Hải.

c)

Đài Loan.

d)

Hồng Kông.

116.

Từ năm 1976 đến nay, nhân dân Việt Nam thực hiện nhiệm vụ chiến lược nào sau đây?

a)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội.

b)

Kháng chiến chống Pháp.

c)

Kháng chiến chống Mĩ.

d)

Giải phóng dân tộc.

117.

Thắng lợi của Hồng quân Liên Xô trong những năm 1944 – 1945 đã tạo điều kiện cho sự ra đời của nhà nước dân chủ nhân dân ở các nước

a)

Đông Âu.

b)

Tây Âu.

c)

Nam Âu.

d)

Bắc Âu.

118.

Miền Bắc Việt Nam tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội sau thắng lợi của

a)

cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp năm 1954.

b)

Hiệp định Pari về Việt Nam được kí kết năm 1973.

c)

cuộc kháng chiến chống Mĩ và tay sai năm 1975.

d)

quá trình thống nhất hai miền Nam – Bắc năm 1976.

119.

Trong những năm 1945 - 1949, nhân dân các nước Đông Âu hoàn thành một trong những nhiệm vụ nào sau đây?

a)

điện khí hóa toàn quốc.

b)

đổi mới đất nước.

c)

kháng chiến chống Mĩ.

d)

quốc hữu hóa nhà máy.