wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ 03 B2-C2

Total questions: 150

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Từ “adaptability” có nghĩa là gì?

a)

khả năng thích nghi, tính linh hoạt, khả năng điều chỉnh

b)

hiệu quả, tính hiệu nghiệm

c)

sự cân bằng tinh tế

d)

hiện tượng

2.

Từ “unprecedented” có nghĩa là gì?

a)

chưa từng có, chưa từng xảy ra, chưa từng thấy

b)

kiên định, nhất quán

c)

tái tổ chức, sắp xếp lại

d)

sử dụng, tận dụng

3.

Từ “leverage” có nghĩa là gì?

a)

tận dụng (lợi thế, nguồn lực, sức ảnh hưởng); sử dụng hiệu quả

b)

làm suy yếu, phá hoại dần dần

c)

sự can thiệp

d)

người tiên phong

4.

Từ “harness” có nghĩa là gì?

a)

khai thác, tận dụng; kiểm soát, chế ngự

b)

sinh sôi nảy nở, lan rộng

c)

suy giảm nhận thức

d)

gạch sống

5.

Trạng từ “drastically” có nghĩa là gì?

a)

một cách đáng kể, mạnh mẽ, quyết liệt

b)

vốn có, cố hữu

c)

ưu tiên

d)

hiện đại nhất

6.

Tính từ “resilient” có nghĩa là gì?

a)

kiên cường, có khả năng phục hồi nhanh

b)

hoài nghi, không tin tưởng

c)

do con người gây ra

d)

bừa bãi, không phân biệt

7.

Danh từ “efficacy” có nghĩa là gì?

a)

hiệu quả, tính hiệu nghiệm

b)

khả năng, năng lực

c)

sự kích thích

d)

cảnh quan đô thị

8.

Tính từ “indispensable” có nghĩa là gì?

a)

cần thiết, không thể thiếu

b)

ngoan cố, khó bảo

c)

tàn tật vĩnh viễn

d)

cải thiện chức năng

9.

Động từ “undermine” có nghĩa là gì?

a)

làm suy yếu, phá hoại dần dần

b)

tái lập bản đồ vỏ não

c)

tích hợp, kết hợp

d)

chống lại

10.

Tính từ “anthropogenic” có nghĩa là gì?

a)

do con người gây ra

b)

thuộc về trị liệu

c)

tái cấu trúc não bộ

d)

vượt trội hơn

11.

Danh từ “mitigation” có nghĩa là gì?

a)

sự giảm nhẹ, làm giảm bớt tác động tiêu cực

b)

sự đổi mới, cải tiến

c)

vật liệu địa phương

d)

phác đồ điều trị

12.

Danh từ “paradigm” có nghĩa là gì?

a)

mô hình, hệ hình; khung mẫu

b)

sự chính xác

c)

môi trường nóng như thiêu đốt

d)

sa mạc hóa

13.

Danh từ “coherence” có nghĩa là gì?

a)

tính gắn kết, mạch lạc; nhất quán

b)

tiêu thụ năng lượng

c)

sự gắng sức quá mức

d)

chẩn đoán dựa trên AI

14.

Tính từ “intractable” có nghĩa là gì?

a)

khó giải quyết, khó kiểm soát

b)

hiện đại nhất

c)

các sĩ lâm sàng

d)

kỹ thuật làm mát thụ động

15.

Tính từ “heritable” có nghĩa là gì?

a)

có thể di truyền

b)

suy giảm nhận thức

c)

cải thiện chức năng

d)

tái định nghĩa

16.

Danh từ “quandary” có nghĩa là gì?

a)

tình thế khó xử, tiến thoái lưỡng nan

b)

hiện tượng

c)

ưu tiên

d)

sử dụng, tận dụng

17.

Trạng từ “indiscriminately” có nghĩa là gì?

a)

bừa bãi, không phân biệt

b)

sâu sắc, uyên thâm

c)

chính xác

d)

vượt trội hơn

18.

Tính từ “irrefutable” có nghĩa là gì?

a)

không thể bác bỏ, không thể chối cãi

b)

hoài nghi

c)

can thiệp

d)

làm giảm, hạ xuống

19.

Động từ “proliferate” có nghĩa là gì?

a)

sinh sôi nảy nở, lan rộng

b)

tích hợp, kết hợp

c)

chấn thương sọ não

d)

cảnh quan đô thị

20.

Tính từ “profound” có nghĩa là gì?

a)

sâu sắc, uyên thâm; rất lớn

b)

bền bỉ, nhất quán

c)

nhiệt độ trong nhà

d)

vật liệu xây dựng đất nén

21.

Cụm từ “put into practice” có nghĩa là gì?

a)

thực hiện, đưa vào thực tế

b)

xác nhận, khẳng định

c)

ưu tiên

d)

dựa vào, tận dụng

22.

Danh từ số nhiều “breakthroughs” có nghĩa là gì?

a)

những đột phá, phát minh quan trọng

b)

sự kích thích

c)

sự sa mạc hóa

d)

sự cạn kiệt

23.

Động từ “illuminate” có nghĩa là gì?

a)

làm sáng tỏ, làm rõ

b)

làm giảm, hạ xuống

c)

tiêu thụ năng lượng

d)

bác sĩ lâm sàng

24.

Động từ “alter” có nghĩa là gì?

a)

thay đổi, biến đổi

b)

tận dụng

c)

tái cấu trúc não bộ

d)

chống lại

25.

Tính từ “therapeutic” có nghĩa là gì?

a)

thuộc về trị liệu, điều trị

b)

vốn có, cố hữu

c)

hoài nghi

d)

tiên tiến, hiện đại nhất

26.

Cụm từ “cognitive impairment” có nghĩa là gì?

a)

suy giảm nhận thức

b)

khả năng thích nghi

c)

sự can thiệp

d)

sự đổi mới

27.

Động từ “reorganize” có nghĩa là gì?

a)

tái tổ chức, sắp xếp lại

b)

cải thiện chức năng

c)

gạch sống

d)

sa mạc hóa

28.

Cụm từ “traumatic brain injuries” có nghĩa là gì?

a)

chấn thương sọ não

b)

tàn tật vĩnh viễn

c)

sự kích thích

d)

hiện tượng

29.

Tính từ “engaging” có nghĩa là gì?

a)

thu hút, lôi cuốn

b)

hoài nghi

c)

vốn có

d)

chính xác

30.

Tính từ “targeted” có nghĩa là gì?

a)

nhắm mục tiêu, có mục đích cụ thể

b)

bừa bãi, không phân biệt

c)

lan rộng

d)

suy giảm nhận thức

31.

Tính từ “consistent” có nghĩa là gì?

a)

kiên định, nhất quán

b)

chưa từng có

c)

gắng sức quá mức

d)

sa mạc hóa

32.

Động từ “strengthen” có nghĩa là gì?

a)

củng cố, làm mạnh lên

b)

làm suy yếu

c)

tiêu thụ năng lượng

d)

tái lập bản đồ vỏ não

33.

Trạng từ “consequently” có nghĩa là gì?

a)

do đó, kết quả là

b)

hoài nghi

c)

hiện đại nhất

d)

vật liệu địa phương

34.

Cụm từ “permanent disability” có nghĩa là gì?

a)

tàn tật vĩnh viễn

b)

cải thiện chức năng

c)

khả năng phục hồi

d)

ưu tiên

35.

Cụm từ “functional improvements” có nghĩa là gì?

a)

cải thiện chức năng

b)

sự can thiệp

c)

chẩn đoán AI

d)

cảnh quan đô thị

36.

Danh từ “precision” có nghĩa là gì?

a)

sự chính xác

b)

hoài nghi

c)

bền bỉ

d)

sa mạc hóa

37.

Danh từ “intervention” có nghĩa là gì?

a)

sự can thiệp

b)

mô hình

c)

tận dụng

d)

hiện tượng

38.

Cụm từ “delicate balance” có nghĩa là gì?

a)

sự cân bằng tinh tế

b)

sự kích thích

c)

tàn tật vĩnh viễn

d)

cải thiện chức năng

39.

“overexertion” nghĩa là gì?

a)

sự gắng sức quá mức

b)

hiệu quả

c)

tái cấu trúc não bộ

d)

cảnh quan đô thị

40.

“cutting-edge” nghĩa là gì?

a)

tiến tiến, hiện đại nhất

b)

cổ xưa

c)

bừa bãi

d)

suy giảm

41.

“AI-driven diagnostics” nghĩa là gì?

a)

chẩn đoán dựa trên AI

b)

phác đồ điều trị

c)

sa mạc hóa

d)

gạch sống

42.

“clinicians” nghĩa là gì?

a)

bác sĩ lâm sàng

b)

người tiên phong

c)

nhà hoài nghi

d)

kỹ sư xây dựng

43.

“protocols” nghĩa là gì?

a)

phác đồ điều trị, quy trình

b)

cải thiện chức năng

c)

tiêu thụ năng lượng

d)

sự đổi mới

44.

“inherent” nghĩa là gì?

a)

vốn có, cố hữu

b)

tiến tiến

c)

có thể di truyền

d)

vượt trội hơn

45.

“capacity” nghĩa là gì?

a)

khả năng, năng lực

b)

hiệu quả

c)

sự cân bằng

d)

cảnh quan đô thị

46.

“rewire” nghĩa là gì?

a)

tái cấu trúc não bộ; kết nối lại

b)

khai thác

c)

giảm nhẹ

d)

sử dụng

47.

“phenomenon” nghĩa là gì?

a)

hiện tượng

b)

mô hình

c)

sự can thiệp

d)

hoài nghi

48.

“cortical remapping” nghĩa là gì?

a)

tái lập bản đồ vỏ não

b)

chấn thương sọ não

c)

cải thiện chức năng

d)

tiêu thụ năng lượng

49.

“redefine” nghĩa là gì?

a)

định nghĩa lại

b)

tận dụng

c)

xác nhận

d)

chống lại

50.

“urban landscapes” nghĩa là gì?

a)

cảnh quan đô thị

b)

môi trường nóng

c)

hệ hình

d)

hiện tượng

51.

“integrate” nghĩa là gì?

a)

tích hợp, kết hợp

b)

phân tán

c)

suy yếu

d)

gắng sức

52.

“ancient wisdom” nghĩa là gì?

a)

trí tuệ cổ xưa

b)

đổi mới hiện đại

c)

chính xác

d)

ưu tiên

53.

“combat” nghĩa là gì?

a)

chống lại, chiến đấu

b)

khai thác

c)

xác nhận

d)

tận dụng

54.

“desertification” nghĩa là gì?

a)

sự sa mạc hóa

b)

sự can thiệp

c)

cải thiện chức năng

d)

mô hình

55.

“pioneer” nghĩa là gì?

a)

người tiên phong

b)

nhà lâm sàng

c)

người hoài nghi

d)

kỹ sư AI

56.

“passive cooling techniques” nghĩa là gì?

a)

kỹ thuật làm mát thụ động

b)

làm mát bằng bay hơi

c)

tiêu thụ năng lượng

d)

vật liệu địa phương

57.

“energy consumption” nghĩa là gì?

a)

tiêu thụ năng lượng

b)

lưu trữ nhiệt

c)

giảm nhẹ tác động

d)

khả năng phục hồi

58.

“scorching environments” nghĩa là gì?

a)

môi trường nóng như thiêu đốt

b)

cảnh quan đô thị

c)

phòng thí nghiệm

d)

khí hậu ôn hòa

59.

“confirms” nghĩa là gì?

a)

xác nhận, khẳng định

b)

thay đổi

c)

ưu tiên

d)

tận dụng

60.

“lower” nghĩa là gì?

a)

làm giảm, hạ xuống

b)

tăng cường

c)

tích hợp

d)

lan rộng

61.

“indoor temperatures” nghĩa là gì?

a)

nhiệt độ trong nhà

b)

môi trường ngoài trời

c)

khối lượng nhiệt

d)

tiêu thụ năng lượng

62.

“utilize” nghĩa là gì?

a)

sử dụng, tận dụng

b)

làm suy yếu

c)

gắng sức

d)

hoài nghi

63.

“vernacular materials” nghĩa là gì?

a)

vật liệu địa phương/truyền thống

b)

vật liệu tổng hợp

c)

vật liệu nhân tạo

d)

vật liệu hiện đại

64.

“adobe” nghĩa là gì?

a)

gạch sống (đất sét và rơm)

b)

đất nén

c)

bê tông

d)

thép

65.

“rammed earth” nghĩa là gì?

a)

đất nén (vật liệu xây dựng)

b)

gạch sống

c)

vật liệu nhựa

d)

vật liệu kim loại

66.

“prioritize” nghĩa là gì?

a)

ưu tiên

b)

trì hoãn

c)

bỏ qua

d)

suy yếu

67.

“thermal mass” nghĩa là gì?

a)

khối lượng nhiệt

b)

tiêu thụ năng lượng

c)

làm mát bay hơi

d)

sa mạc hóa

68.

“evaporative cooling” nghĩa là gì?

a)

làm mát bằng cách bay hơi

b)

làm mát thụ động

c)

tích hợp hệ thống

d)

giảm tiêu thụ

69.

“outperform” nghĩa là gì?

a)

vượt trội hơn, làm tốt hơn

b)

ngang bằng

c)

suy giảm

d)

bền bỉ

70.

“conventional alternatives” nghĩa là gì?

a)

các lựa chọn thay thế thông thường

b)

giải pháp đột phá

c)

mô hình mới

d)

kỹ thuật tiên tiến

71.

“draw on” nghĩa là gì?

a)

dựa vào, tận dụng

b)

từ bỏ

c)

suy yếu

d)

can thiệp

72.

“implementing” nghĩa là gì?

a)

thực hiện, áp dụng

b)

trì hoãn

c)

bác bỏ

d)

phân tán

73.

“innovations” nghĩa là gì?

a)

sự đổi mới, cải tiến

b)

mô hình cũ

c)

nguyên tắc

d)

hiện tượng

74.

“skeptical” nghĩa là gì?

a)

hoài nghi, không tin tưởng

b)

kiên định

c)

tích cực

d)

bền bỉ

75.

“empirical data” nghĩa là gì?

a)

dữ liệu thực nghiệm

b)

kết luận

c)

nền tảng

d)

cơ chế

76.

“validates” nghĩa là gì?

a)

xác nhận, chứng thực

b)

thúc giục

77.

“bioclimatic architecture” nghĩa là gì?

a)

kiến trúc khí hậu sinh học

b)

nền tảng phần cứng

c)

khuôn khổ thực nghiệm

d)

liệu pháp ánh sáng

78.

“intensifies” nghĩa là gì?

a)

tăng cường, mạnh lên

b)

thiếu, không đủ

c)

nổi lên như là

d)

giải thích chi tiết

79.

“address” nghĩa là gì?

a)

đề cập, giải quyết

b)

tiết lộ

c)

hấp thụ

d)

khuyến nghị

80.

“methodological oversights” nghĩa là gì?

a)

những thiếu sót về phương pháp luận

b)

kết luận

c)

biến số nhân khẩu học

d)

can thiệp lâm sàng

81.

“potentially” nghĩa là gì?

a)

có khả năng, tiềm tàng

b)

ngay lập tức

c)

đa dạng

d)

sau đó

82.

“conclusions” nghĩa là gì?

a)

kết luận

b)

dữ liệu thực nghiệm

c)

mối tương quan

d)

sinh vật vôi hóa

83.

“inadequate” nghĩa là gì?

a)

không đủ, thiếu

b)

có giá trị

c)

quan trọng, cốt yếu

d)

tăng tốc

84.

“generalizing” nghĩa là gì?

a)

khái quát hóa

b)

làm nổi bật

c)

làm trung gian

d)

hủy hoại

85.

“diverse” nghĩa là gì?

a)

đa dạng

b)

nghiêm trọng

c)

kế tiếp

d)

quan trọng

86.

“hardware platforms” nghĩa là gì?

a)

nền tảng phần cứng

b)

nền tảng

c)

hệ sinh thái biển

d)

ngành thủy sản

87.

“nevertheless” nghĩa là gì?

a)

tuy nhiên, dù vậy

b)

sau đó

c)

có khả năng

d)

khẩn cấp

88.

“experimental framework” nghĩa là gì?

a)

khuôn khổ thực nghiệm

b)

khuôn khổ văn hóa

c)

phản ứng hóa học

d)

phân tích tổng hợp

89.

“valuable” nghĩa là gì?

a)

có giá trị

b)

thiếu ngủ

c)

nguy hiểm

d)

bị suy giảm

90.

“foundation” nghĩa là gì?

a)

nền tảng

b)

kết luận

c)

can thiệp

d)

khuyến nghị

91.

“urge” nghĩa là gì?

a)

thúc giục, kêu gọi

b)

tiết lộ

c)

làm giảm

d)

nổi lên như là

92.

“limitations” nghĩa là gì?

a)

hạn chế, giới hạn

b)

cơ chế

c)

dữ liệu

d)

liệu pháp

93.

“subsequent” nghĩa là gì?

a)

sau đó, kế tiếp

b)

ngay lập tức

c)

đa dạng

d)

tiềm tàng

94.

“marine ecosystems” nghĩa là gì?

a)

hệ sinh thái biển

b)

rạn san hô

c)

quần thể có vỏ

d)

ngành thủy sản

95.

“acidification” nghĩa là gì?

a)

sự axit hóa

b)

sự hấp thụ

c)

phản ứng hóa học

d)

sự sụp đổ

96.

“endangering” nghĩa là gì?

a)

gây nguy hiểm

b)

làm giảm

c)

nhấn mạnh

d)

xác nhận

97.

“coral reefs” nghĩa là gì?

a)

rạn san hô

b)

hệ sinh thái biển

c)

sinh vật vôi hóa

d)

ion cacbonat

98.

“shellfish populations” nghĩa là gì?

a)

quần thể động vật có vỏ

b)

ngành thủy sản toàn cầu

c)

sinh vật vôi hóa

d)

rạn san hô

99.

“accelerated” nghĩa là gì?

a)

đẩy nhanh, tăng tốc

b)

suy giảm

c)

trung gian

d)

thiếu

100.

“absorption” nghĩa là gì?

a)

sự hấp thụ

b)

sự sụp đổ

c)

sự can thiệp

d)

sự xác nhận

101.

“alarming rates” nghĩa là gì?

a)

tốc độ đáng báo động

b)

tốc độ hấp thụ

c)

tốc độ trung gian

d)

tốc độ kế tiếp

102.

“chemical reaction” nghĩa là gì?

a)

phản ứng hóa học

b)

cơ chế

c)

phân tích tổng hợp

d)

khung thực nghiệm

103.

“reduces” nghĩa là gì?

a)

làm giảm

b)

tăng cường

c)

xác nhận

d)

khuyến nghị

104.

“carbonate ion availability” nghĩa là gì?

a)

sự có sẵn của ion cacbonat

b)

phản ứng hóa học

c)

sự hấp thụ

d)

dữ liệu thực nghiệm

105.

“crucial” nghĩa là gì?

a)

quan trọng, cốt yếu

b)

đa dạng

c)

kế tiếp

d)

thiếu

106.

“calcifying organisms” nghĩa là gì?

a)

sinh vật vôi hóa

b)

sinh vật biển

c)

động vật có vỏ

d)

quần thể cá

107.

“carbon capture” nghĩa là gì?

a)

thu giữ carbon

b)

hấp thụ ánh sáng

c)

phản ứng hóa học

d)

năng lượng tái tạo

108.

“renewable energy adoption” nghĩa là gì?

a)

việc áp dụng năng lượng tái tạo

b)

thu giữ carbon

c)

tiêu thụ năng lượng

d)

can thiệp tức thì

109.

“critical” nghĩa là gì?

a)

cực kỳ quan trọng, thiết yếu

b)

nguy hiểm

c)

đa dạng

d)

kế tiếp

110.

“immediate intervention” nghĩa là gì?

a)

sự can thiệp ngay lập tức

b)

can thiệp lâm sàng

c)

điều chỉnh chế độ ăn

d)

liệu pháp ánh sáng

111.

“cascading trophic collapses” nghĩa là gì?

a)

sự sụp đổ tầng bậc của chuỗi thức ăn

b)

sự axit hóa

c)

sự hấp thụ

d)

sự suy giảm ngủ

112.

“devastate” nghĩa là gì?

a)

tàn phá, hủy hoại

b)

xác nhận

c)

làm giảm

d)

nhấn mạnh

113.

“global fisheries” nghĩa là gì?

a)

ngành thủy sản toàn cầu

b)

hệ sinh thái biển

c)

rạn san hô

d)

sinh vật vôi hóa

114.

“recommend” nghĩa là gì?

a)

khuyến nghị, giới thiệu

b)

tiết lộ

c)

làm trung gian

d)

khái quát hóa

115.

“clinical interventions” có nghĩa là gì?

a)

can thiệp lâm sàng

b)

can thiệp ngay lập tức

c)

liệu pháp ánh sáng

d)

điều chỉnh ăn uống

116.

“shift workers” có nghĩa là gì?

a)

người làm ca

b)

người nhập cư

c)

nhà nghiên cứu

d)

bác sĩ

117.

“light therapy” có nghĩa là gì?

a)

liệu pháp ánh sáng

b)

can thiệp lâm sàng

c)

liệu pháp ăn uống

d)

trị liệu giấc ngủ

118.

“dietary adjustments” có nghĩa là gì?

a)

điều chỉnh chế độ ăn uống

b)

can thiệp lâm sàng

c)

thiếu ngủ

d)

kháng insulin

119.

“elaborate on” có nghĩa là gì?

a)

giải thích chi tiết về

b)

khái quát hóa

c)

tiết lộ

d)

nhấn mạnh

120.

“mechanisms” có nghĩa là gì?

a)

cơ chế

b)

nền tảng

c)

dữ liệu

d)

kết luận

121.

“sleep loss” có nghĩa là gì?

a)

thiếu ngủ

b)

tước đoạt giấc ngủ

c)

suy giảm chuyển hóa

d)

kháng insulin

122.

“insulin resistance” có nghĩa là gì?

a)

kháng insulin

b)

suy giảm chuyển hóa

c)

thiếu ngủ

d)

mối tương quan

123.

“meta-analysis” có nghĩa là gì?

a)

phân tích tổng hợp

b)

nghiên cứu thực nghiệm

c)

nghiên cứu dân tộc học

d)

khuôn khổ thực nghiệm

124.

“reveals” có nghĩa là gì?

a)

tiết lộ, cho thấy

b)

xác nhận

c)

khuyến nghị

d)

làm giảm

125.

“correlation” có nghĩa là gì?

a)

mối tương quan

b)

cơ chế

c)

kết luận

d)

biến số

126.

“sleep deprivation” có nghĩa là gì?

a)

tình trạng bị tước đoạt giấc ngủ

b)

thiếu ngủ

c)

suy giảm chuyển hóa

d)

kháng insulin

127.

“impaired metabolic function” có nghĩa là gì?

a)

chức năng chuyển hóa bị suy giảm

b)

thiếu ngủ

c)

kháng insulin

d)

mối tương quan

128.

“ethnographic study” có nghĩa là gì?

a)

nghiên cứu dân tộc học

b)

nghiên cứu lâm sàng

c)

nghiên cứu thực nghiệm

d)

phân tích tổng hợp

129.

“highlights” có nghĩa là gì?

a)

làm nổi bật, nhấn mạnh

b)

tiết lộ

c)

xác nhận

d)

khuyến nghị

130.

“cultural assimilation patterns” có nghĩa là gì?

a)

mô hình đồng hóa văn hóa

b)

mô hình dân số

c)

mô hình kinh tế

d)

mô hình sinh học

131.

“immigrant communities” có nghĩa là gì?

a)

cộng đồng người nhập cư

b)

cộng đồng địa phương

c)

cộng đồng sinh vật

d)

cộng đồng lâm sàng

132.

“demographic variables” có nghĩa là gì?

a)

biến số nhân khẩu học

b)

biến số sinh học

c)

biến số hóa học

d)

biến số lâm sàng

133.

“acculturation speed” có nghĩa là gì?

a)

tốc độ tiếp biến văn hóa

b)

tốc độ đồng hóa sinh học

c)

tốc độ tăng dân số

d)

tốc độ kinh tế

134.

“socioeconomic status” có nghĩa là gì?

a)

địa vị kinh tế-xã hội

b)

trình độ ngôn ngữ

c)

biến số dân số

d)

mô hình văn hóa

135.

“language proficiency” có nghĩa là gì?

a)

trình độ ngôn ngữ

b)

khả năng giao tiếp

c)

địa vị xã hội

d)

nền tảng văn hóa

136.

“emerged as” có nghĩa là gì?

a)

nổi lên như là, trở thành

b)

khái quát hóa

c)

được xác nhận

d)

được khuyến nghị

137.

“primary predictors” có nghĩa là gì?

a)

yếu tố dự báo chính

b)

yếu tố trung gian

c)

yếu tố dân số

d)

yếu tố văn hóa

138.

“mediate” có nghĩa là gì?

a)

điều tiết, làm trung gian

b)

làm giảm

c)

nhấn mạnh

d)

xác nhận

139.

“generational differences” có nghĩa là gì?

a)

khác biệt thế hệ

b)

khác biệt văn hóa

c)

khác biệt sinh học

d)

khác biệt kin

140.

“assimilation trajectories” có nghĩa là gì?

a)

quỹ đạo đồng hóa

b)

bản sắc song văn hóa

c)

mối liên kết di sản

d)

người nhập cư thế hệ thứ hai

141.

“second-generation immigrants” có nghĩa là gì?

a)

người nhập cư thế hệ thứ hai

b)

quỹ đạo đồng hóa

c)

bản sắc song văn hóa

d)

mối liên kết di sản

142.

“exhibit” có nghĩa là gì?

a)

thể hiện, biểu hiện

b)

giữ lại, duy trì

c)

gợi ý, cho thấy

d)

phát hiện

143.

“bicultural identities” có nghĩa là gì?

a)

bản sắc song văn hóa

b)

quỹ đạo đồng hóa

c)

người nhập cư thế hệ thứ hai

d)

mối liên kết di sản

144.

“retain” có nghĩa là gì?

a)

giữ lại, duy trì

b)

sửa đổi

c)

vượt quá

d)

tinh chỉnh

145.

“heritage ties” có nghĩa là gì?

a)

mối liên kết di sản/truyền thống

b)

bản sắc song văn hóa

c)

quỹ đạo đồng hóa

d)

sự sửa đổi

146.

“necessitate” có nghĩa là gì?

a)

đòi hỏi, bắt buộc

b)

gợi ý

c)

thay thế

d)

đo lường

147.

“revisions” có nghĩa là gì?

a)

sự sửa đổi

b)

phép đo

c)

giới hạn

d)

mã hóa

148.

“cosmological models” có nghĩa là gì?

a)

mô hình vũ trụ học

b)

cụm thiên hà

c)

hiệu ứng thấu kính

d)

vật chất tối

149.

“dark matter distribution” có nghĩa là gì?

a)

sự phân bố vật chất tối

b)

vật chất phi baryon

c)

mô hình vũ trụ học

d)

cụm thiên hà

150.

“astrophysicists” có nghĩa là gì?

a)

nhà vật lý thiên văn

b)

kỹ sư lượng tử

c)

nhà di truyền học

d)

nhà mật mã học