Font size
Worksheets1. Work and 2. Education (Part 1)
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Từ nào diễn tả "hạn chót cần hoàn thành" trong môi trường làm việc?
Deadline
Goal
Project
Meeting
Cụm từ nào chỉ "làm việc ngoài giờ chính thức"?
Remote
Teamwork
Overtime
Innovation
Từ nào mang nghĩa "đồng nghiệp làm chung công ty"?
Colleague
Client
Supervisor
Partner
Khái niệm nào nói về "mức độ tạo ra kết quả trong một khoảng thời gian"?
Productivity
Efficiency
Responsibility
Skill
Từ nào mô tả "làm việc từ xa, không ở văn phòng"?
Meeting
Remote
Task
Promotion
Trong nhóm dự án, hoạt động nào nhấn mạnh "hợp tác giữa nhiều người"?
Goal
Innovation
Collaboration
Feedback
Khái niệm nào mô tả "làm việc nhóm hiệu quả"?
Teamwork
Client care
Role sharing
Task split
Từ nào tương ứng với "dự án có các công việc liên quan"?
Meeting
Profession
Promotion
Project
Từ nào có nghĩa là "khách hàng sử dụng dịch vụ"?
Educator
Supervisor
Colleague
Client
Từ nào mô tả "trách nhiệm phải hoàn thành phần việc"?
Education
Responsibility
Skill
Promotion
Từ nào có nghĩa là "nâng cấp vị trí trong công việc"?
Overtime
Promotion
Profession
Innovation
Khái niệm nào thể hiện "khả năng làm việc tốt với ít lãng phí"?
Efficiency
Productivity
Knowledge
Meeting
Từ nào chỉ "cuộc họp trao đổi công việc"?
Meeting
Feedback
Task
Goal
Từ nào mang nghĩa "nghề nghiệp bạn theo đuổi"?
Client
Education
Profession
Project
Từ nào phù hợp với nghĩa "kỹ năng bạn rèn luyện"?
Skill
Responsibility
Knowledge
Innovation
Hoạt động nào nhằm "đưa ý kiến để cải thiện công việc"?
Tasking
Promotion
Goal-setting
Feedback
Từ nào mô tả "tạo ra ý tưởng mới trong công việc"?
Innovation
Overtime
Meeting
Collaboration
Trong giáo dục, thuật ngữ nào mang nghĩa "giáo dục nói chung"?
Profession
Client
Education
Knowledge
Trong giáo dục, từ nào mang nghĩa "kiến thức đã học"?
Education
Knowledge
Promotion
Skill
Chọn tất cả các thuật ngữ liên quan trực tiếp đến môi trường làm việc nhóm.
Supervisor
Client
Collaboration
Teamwork
Chọn tất cả các từ mô tả hoạt động nhằm cải thiện kết quả công việc.
Deadline
Efficiency
Innovation
Feedback
“Teacher” thuộc từ loại nào trong danh sách này?
Adjective
Noun
Verb
Adverb
Từ nào diễn tả hành động “Học” trong tiếng Anh?
Exam
Research
Literacy
Learn
“Curriculum” có nghĩa gần nhất là gì?
Tài liệu tham khảo
Phòng thí nghiệm
Bảng điểm số
Chương trình học
Chọn tất cả các từ liên quan đến đánh giá kết quả học tập.
Motivation
Exam
Assessment
Pedagogy
Từ nào có nghĩa “Nghiên cứu”?
Genome
Globalization
Research
Pedagogy
“Innovation” trong giáo dục nói tới điều gì?
Chuẩn đầu ra
Tự học
Đa dạng
Đổi mới
Hai thuật ngữ nào đều thuộc lĩnh vực công nghệ mới nổi?
Nanotechnology
Literacy
Robotics
Pedagogy
“Technology” trong ngữ cảnh học thuật thường được dịch là gì?
Toàn cầu hóa
Hợp tác
Phương pháp
Công nghệ
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm giáo dục?
Student
Classroom
Teacher
Genome
“Assessment” khác “Exam” ở điểm nào?
Exam chỉ dùng cho khoa học
Exam luôn dài hơn Assessment
Assessment rộng hơn, gồm nhiều hình thức
Assessment chỉ là thi trắc nghiệm
“Motivation” mang nghĩa nào sau đây?
Kỹ thuật
Động lực
Chương trình
Đánh giá
Từ nào diễn tả “Đa dạng” trong môi trường học tập?
Curriculum
Innovation
Collaboration
Diversity
“Collaboration” thường được thúc đẩy trong lớp học để đạt mục tiêu nào?
Sự hợp tác
Cá nhân hóa
Cô lập nhóm
Cạnh tranh cực đoan
“Globalization” trong giáo dục đề cập đến điều gì?
Toàn cầu hóa
Địa phương hóa
Quốc kỳ hóa
Tư nhân hóa
Khái niệm học tập suốt đời được gọi là gì trong tiếng Anh?
Lifelong learning
Continuous testing
Endless schooling
Permanent grading
Trong phần Khoa học – Công nghệ, “Bioengineering” nghĩa là gì?
Kỹ thuật phần mềm
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật cơ khí
Kỹ thuật sinh học
Từ nào mô tả lĩnh vực làm việc với robot?
Genome
Pedagogy
Nanotechnology
Robotics
“Nanotechnology” tập trung vào mức độ kích thước nào?
Nano
Kilo
Micro
Macro
“Genome” đề cập đến điều gì trong sinh học?
Màng sinh học
Tế bào chất
Bộ gen
Hệ miễn dịch
Từ nào nghĩa là “Trí tuệ nhân tạo” trong tiếng Anh?
Satellite Networks
Artificial Intelligence
Automation Systems
Genetic Engineering
Khái niệm nào liên quan đến “An toàn mạng” trong hệ thống thông tin?
Augmented Reality
3D Printing
Telecommunications
Cybersecurity
“Renewable Energy” được dịch đúng nhất là gì?
Năng lượng tái tạo
Năng lượng hạt nhân
Năng lượng hóa thạch
Năng lượng nhiệt điện
Lĩnh vực nghiên cứu các hạt và hiện tượng vi mô là gì?
Quantum Physics
Climate Modeling
Biotechnology
Automation
Kỹ thuật chỉnh sửa và chuyển gen trong sinh vật gọi là gì?
Automation
Cybernetics
Biotechnology
Genetic Engineering
Công nghệ mô phỏng các hiện tượng khí quyển để dự đoán tương lai là thuật ngữ nào?
Telecommunications
Climate Modeling
Virtual Reality
Satellite Technology
Hệ thống tạo trải nghiệm ảo đè lên thế giới thực là gì?
Automation
Telecommunications
Virtual Reality
Augmented Reality
Thiết bị và kỹ thuật liên lạc qua khoảng cách xa thuộc lĩnh vực nào?
Automation
Cybersecurity
Telecommunications
3D Printing
Quá trình máy móc thực hiện công việc tự động không cần người gọi là gì?
Satellite Technology
Artificial Intelligence
Cybernetics
Automation
Hệ thống điều khiển tự động và cơ chế phản hồi trong máy móc thuộc ngành nào?
Artificial Intelligence
Biotechnology
Automation
Cybernetics
Công nghệ tạo ra vật thể từ mô hình số theo lớp gọi là gì?
Satellite Technology
Quantum Computing
Biotechnology
3D Printing
Ngành nghiên cứu và ứng dụng vi sinh, enzyme, tế bào là gì?
Biotechnology
Genetic Engineering
Cybersecurity
Telecommunications
Khái niệm xử lý thông tin dùng qubit thay vì bit là gì?
Satellite Technology
Quantum Computing
Quantum Physics
Artificial Intelligence
Công nghệ vệ tinh chủ yếu dùng để làm gì?
Chỉnh sửa gen
In vật thể 3D
Quan sát Trái Đất
Bảo vệ dữ liệu
Trong lĩnh vực xã hội, “Culture” có nghĩa là gì?
Cơ quan
Cộng đồng
Bình đẳng
Văn hóa
Thuật ngữ nào chỉ sự khác biệt về nguồn gốc, quan điểm, và đặc điểm?
Institution
Diversity
Norms
Identity
“Equality” trong xã hội được hiểu là gì?
Quy tắc
Bình đẳng
Sự bao gồm
Xã hội hóa
Tập hợp quy tắc hành xử được nhiều người chia sẻ trong một nhóm gọi là gì?
Culture
Identity
Institution
Norms
Từ nào nghĩa là “giá trị” trong chủ đề xã hội?
Progression
Harmony
Values
Rights
Thuật ngữ nào chỉ “dân chủ” trong hệ thống chính trị?
Democracy
Citizenship
Solidarity
Responsibility
“Rights” trong bối cảnh công dân có nghĩa gần nhất với:
Truyền thống
Nghĩa vụ
Quyền lợi
Tiến bộ
Khái niệm nào mô tả cảm giác gắn kết cộng đồng và hỗ trợ lẫn nhau?
Harmony
Solidarity
Progress
Globalization
“Responsibility” liên quan nhiều nhất đến hành vi nào sau đây?
Thực hiện nghĩa vụ
Đòi quyền lợi
Theo đuổi tiến bộ
Bảo vệ truyền thống
“Citizenship” đề cập đến điều gì?
Quốc tịch
Dân chủ
Đoàn kết
Tiến triển
Từ nào mô tả sự cải thiện dần qua thời gian, khác với ‘progress’?
Progression
Traditions
Harmony
Values
“Globalization” mô tả hiện tượng nào trong xã hội hiện đại?
Phân quyền địa phương
Toàn cầu hóa
Bảo tồn văn hóa
Tự chủ cộng đồng
Chọn các thuật ngữ thuộc nhóm quyền và nghĩa vụ công dân.
Rights
Traditions
Responsibility
Citizenship
Quá trình phá rừng được gọi là:
Habitat
Ecosystem
Deforestation
Conservation
Từ nào chỉ hoạt động bảo vệ và duy trì tài nguyên thiên nhiên?
Ozone
Conservation
Global warming
Pollution
Nguồn năng lượng “renewable” có đặc điểm gì?
Tái tạo được
Tiêu hao nhanh
Gây ô nhiễm
Chỉ dùng một lần
“Ecosystem” là:
Khí quyển
Hệ sinh thái
Chu trình ozone
Vùng dân cư
Hiện tượng làm bẩn không khí, nước, đất gọi là:
Pollution
Ozone
Habitat
Biodiversity
Lớp khí bảo vệ Trái Đất khỏi tia cực tím là:
Ozone
Greenhouse effect
Renewable
Carbon footprint
Dấu vết lượng phát thải CO₂ của cá nhân hay tổ chức được gọi là:
Carbon footprint
Climate change
Progression
Globalization
Thuật ngữ nào mô tả phát triển đáp ứng hiện tại mà không hại tương lai?
Sustainable
Deforestation
Pollution
Traditions
“Climate change” liên quan trực tiếp đến:
Truyền thống xã hội
Ôzôn tầng cao
Biến đổi khí hậu
Bảo tồn đa dạng
“Habitat” là khái niệm nào?
Tầng ozone
Môi trường sống
Khu công nghiệp
Khí nhà kính
Hiện tượng nhiệt độ trung bình Trái Đất tăng lên lâu dài là:
Global warming
Renewable energy
Ecosystem services
Carbon neutrality
“Greenhouse effect” mô tả điều gì?
Hiệu ứng nhà kính
Suy giảm đa dạng
Phá rừng diện rộng
Ô nhiễm đất
Chọn các thuật ngữ liên quan trực tiếp đến biến đổi khí hậu.
Biodiversity
Carbon footprint
Greenhouse effect
Global warming
Khái niệm nào nói về nguyên tắc bảo vệ và duy trì thiên nhiên?
Camouflage
Conservationism
Wildlife
Predator
Vật liệu 'non-renewable' được hiểu chính xác là gì?
Không liên quan sinh thái
Phân hủy nhanh sinh học
Không thể tái tạo lại
Có thể tái tạo liên tục
Từ nào chỉ các loài động vật sống tự nhiên ngoài tự nhiên, không bị thuần hóa?
Wildlife
Habitat
Nocturnal
Herbivore
Chất gây hại cho không khí hoặc nước được gọi là gì?
Amphibian
Carnivore
Pollutant
Paws
Tính từ nào mô tả mối quan hệ với hệ sinh thái và môi trường sống?
Diurnal
Ecological
Reptile
Endangered
Động vật nào thuộc nhóm 'mammal'?
Bò sát có vảy
Thú có lông và nuôi con bằng sữa
Lưỡng cư sống dưới nước
Côn trùng nhiều chân
'Amphibian' mô tả chính xác nhất là động vật như thế nào?
Chỉ sống trên cây
Chỉ sống trong hang
Sống cả dưới nước và trên cạn
Chỉ sống trên cạn
Loài 'predator' có đặc điểm nào?
Ăn cỏ chủ yếu
Săn và ăn các loài khác
Chỉ ăn xác thối
Không ăn động vật
'Herbivore' là động vật có chế độ ăn gì?
Chủ yếu ăn thực vật
Ăn cả thịt lẫn cỏ
Chỉ ăn côn trùng
Chủ yếu ăn thịt
'Carnivore' khác 'omnivore' ở điểm nào?
Ngủ đông trong khi omnivore di cư
Ăn cỏ trong khi omnivore ăn thịt
Sống về đêm trong khi omnivore ban ngày
Chỉ ăn thịt trong khi omnivore ăn tạp
'Habitat' có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
Nơi trú ẩn cá nhân
Môi trường sống tự nhiên
Hành vi sinh sản
Nguồn thức ăn chính
'Nocturnal' đối lập với từ nào?
Herbivore
Amphibian
Diurnal
Carnivore
'Migration' mô tả hành vi nào của động vật?
Ngủ đông trong thời tiết lạnh
Phát tiếng gầm để giao tiếp
Di chuyển theo mùa giữa vùng sống
Giấu mình để tránh kẻ thù
'Paws' là bộ phận nào của động vật?
Móng vuốt của chim
Bàn chân có đệm và vuốt
Cánh của côn trùng
Vây của cá
Động từ 'roar' thường gắn với âm thanh nào?
Tiếng hú của sói
Tiếng kêu chít của chuột
Tiếng gầm lớn của sư tử
Tiếng rít của rắn
'Hibernation' mô tả trạng thái nào?
Tăng sinh sản trong mùa mưa
Ngừng hoạt động dài trong mùa lạnh
Di chuyển đường dài theo mùa
Tập hợp bầy đàn khi săn mồi
Chọn tất cả các thuật ngữ mô tả chế độ ăn của động vật.
Herbivore
Omnivore
Carnivore
Predator
Chọn tất cả các thuật ngữ mô tả thời gian hoạt động trong ngày của động vật.
Hibernation
Diurnal
Migration
Nocturnal
Thuật ngữ nào liên quan trực tiếp đến bảo vệ môi trường tự nhiên?
Conservationist
Conservationism
Pollutant
Ecological
Từ nào chỉ "người đi bộ" trong bối cảnh giao thông đô thị?
Shuttle
Bicyclist
Commuter
Pedestrian
"Commute" trong giao thông nghĩa là gì?
Đi chung xe
Đi đường tạm thời
Đi lại hằng ngày
Giới hạn tốc độ
Thuật ngữ nào nói về "hạ tầng" như đường sá, cầu cống?
Infrastructure
Intersection
Overpass
Lane
Cụm nào nghĩa là "giao thông công cộng"?
Traffic signal
Detour
Public transit
Carpool
"Intersection" được dùng để chỉ địa điểm nào?
Ngã tư
Làn đường
Cầu vượt
Trạm thu phí
Nơi thu phí phương tiện khi qua lại được gọi là gì?
Toll booth
Speed bump
Roundabout
Shuttle
"Lane" có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
Đường dành cho người đi bộ
Đoạn đường tạm thời
Xe đưa đón
Làn đường
Từ nào chỉ "người đi làm" trong bối cảnh di chuyển hằng ngày?
Commuter
Pedestrian
Bicyclist
Carpool
Hình thức "đi chung xe" để giảm chi phí và ùn tắc là thuật ngữ nào?
Carpool
Roundabout
Overpass
Detour
"Speed limit" đề cập đến điều gì trên tuyến đường?
Trạm thu phí
Giảm trọng tải xe
Đèn giao thông
Giới hạn tốc độ
"Roundabout" là cấu trúc giao thông nào?
Vòng xoay
Cầu vượt
Ngã tư
Đoạn đường tạm thời
Đường dành riêng để người đi bộ qua đường gọi là gì?
Overpass
Intersection
Pedestrian crossing
Lane
Thiết bị nào điều khiển lưu lượng bằng các tín hiệu màu?
Traffic signal
Speed limit
Toll booth
Roundabout
Tuyến đường tạm thời để tránh công trình hoặc tai nạn là gì?
Detour
Lane
Intersection
Overpass
Gờ nổi nhằm buộc xe giảm tốc được gọi là gì?
Speed bump
Overpass
Toll booth
Traffic signal
Cấu trúc cho phép xe đi băng qua phía trên đường khác là gì?
Pedestrian crossing
Carpool
Roundabout
Overpass
Từ nào nghĩa là “Việc làm vườn” trong tiếng Anh?
Pottery
Painting
Knitting
Gardening
Từ vựng nào phù hợp với nghĩa “Nhiếp ảnh”?
Writing
Photography
Cooking
Gaming
“Reading” tương ứng với nghĩa tiếng Việt nào?
Ngắm chim
Đọc sách
Chơi game
Đan len
“Meditation” có nghĩa gần nhất là gì?
Du lịch
Leo núi
Hành trình
Thiền
Chọn tất cả các từ chỉ sở thích thiên về nghệ thuật thủ công.
Cycling
Pottery
Painting
Knitting
Từ nào nghĩa là “Điểm đến” trong ngành du lịch?
Destination
Journey
Voyage
Itinerary
Chọn từ nói về du lịch bền vững, thân thiện môi trường.
Resort
Festivity
Hospitality
Ecotourism
“Itinerary” thường dùng để chỉ điều gì trong du lịch?
Lịch trình
Hướng dẫn
Điều hướng
Lễ hội
Những lựa chọn nào mô tả vai trò của người hỗ trợ du khách?
Hospitality
Navigation
Monument
Guide
Từ nào là tính từ mô tả vẻ đẹp “Đẹp như tranh”?
Outdoor
Quaint
Local
Scenic
“Resort” có nghĩa là gì?
Hải trình
Lễ hội
Điểm đến
Khu nghỉ
Chọn tất cả các từ thường xuất hiện khi lập kế hoạch chuyến đi.
Voyage
Destination
Itinerary
Knowledge
Từ nào mô tả hành động thư giãn sau chuyến đi dài?
Monument
Unwind
Guide
Tradition
“Quaint” thường mô tả điều gì ở một thị trấn cổ?
Độc đáo
Ngoại ô
Kiến thức
Địa phương
Chọn từ vựng đúng với nghĩa “Sự kiện giải trí”.
Symphony
Melody
Comedy
Spectacle
Những từ nào thuộc lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn âm nhạc?
Melody
Exhibit
Symphony
Magician
“Thriller” mô tả loại hình nào?
Bản giao hưởng
Triển lãm
Hài kịch
Phim hồi hộp
Từ nào liên quan đến trưng bày tác phẩm cho công chúng xem?
Guide
Resort
Exhibit
Voyage
“Astronomy” là lĩnh vực gì trong các sở thích?
Nấu ăn
Thiên văn học
Nhiếp ảnh
Làm vườn
Chọn cặp từ trái nghĩa về bối cảnh không gian hoạt động.
Comedy vs. Thriller
Resort vs. Guide
Outdoor vs. Indoor
Voyage vs. Itinerary
Từ nào chỉ “múa ballet” trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn?
Pantomime
Opera
Ballet
Karaoke
“Animation” có nghĩa gần nhất là gì trong ngành giải trí?
Triển lãm
Kịch câm
Nhạc kịch
Phim hoạt hình
Danh từ nào dùng cho “người nổi tiếng” trong văn hóa đại chúng?
Celebrity
Headline
Juggler
Journalist
“Opera” khác với “pantomime” ở điểm nào?
Là triển lãm nghệ thuật
Là trò chơi điện tử
Chỉ dùng hình thể
Có hát và dàn nhạc
Từ nào phù hợp nhất cho “khu vui chơi điện tử” trong giải trí?
Festival
Ballet
Exhibition
Arcade
Một người biểu diễn tung hứng trên sân khấu được gọi là gì?
Anchor
Curator
Journalist
Juggler
“Improvisation” trong nghệ thuật biểu diễn nghĩa là gì?
Sáng tạo ngẫu nhiên
Luyện tập theo kịch bản
Dùng đạo cụ cố định
Biểu diễn có lồng nhạc
Hoạt động “Virtual Reality” thường được mô tả là gì?
Thực tế tăng cường
Âm nhạc cổ điển
Thực tế ảo
Truyền hình trực tiếp
Sự kiện trưng bày tác phẩm nghệ thuật gọi là gì?
Exhibition
Festival
Press release
Coverage
Trong truyền thông, động từ nào diễn tả hành động phát sóng chương trình?
Broadcast
Censor
Caption
Spin
Người làm nghề thu thập và viết tin tức là ai?
Photographer
Journalist
Juggler
Celebrity
Bài viết nêu ý kiến bình luận trên báo được gọi là gì?
Caption
Headline
Editorial
Press release
Từ nào chỉ “tiêu đề” của bài báo?
Headline
Byline
Deadline
Spin
“Podcast” thường là dạng nội dung nào?
Tranh ảnh triển lãm
Trò chơi điện tử
Chương trình truyền thanh
Bài báo in dài
Sự kiện mà nhà báo đặt câu hỏi cho cơ quan tổ chức gọi là gì?
Coverage
Press release
Press conference
Editorial
