wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1. Work and 2. Education (Part 1)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào diễn tả "hạn chót cần hoàn thành" trong môi trường làm việc?

a)

Deadline

b)

Goal

c)

Project

d)

Meeting

2.

Cụm từ nào chỉ "làm việc ngoài giờ chính thức"?

a)

Remote

b)

Teamwork

c)

Overtime

d)

Innovation

3.

Từ nào mang nghĩa "đồng nghiệp làm chung công ty"?

a)

Colleague

b)

Client

c)

Supervisor

d)

Partner

4.

Khái niệm nào nói về "mức độ tạo ra kết quả trong một khoảng thời gian"?

a)

Productivity

b)

Efficiency

c)

Responsibility

d)

Skill

5.

Từ nào mô tả "làm việc từ xa, không ở văn phòng"?

a)

Meeting

b)

Remote

c)

Task

d)

Promotion

6.

Trong nhóm dự án, hoạt động nào nhấn mạnh "hợp tác giữa nhiều người"?

a)

Goal

b)

Innovation

c)

Collaboration

d)

Feedback

7.

Khái niệm nào mô tả "làm việc nhóm hiệu quả"?

a)

Teamwork

b)

Client care

c)

Role sharing

d)

Task split

8.

Từ nào tương ứng với "dự án có các công việc liên quan"?

a)

Meeting

b)

Profession

c)

Promotion

d)

Project

9.

Từ nào có nghĩa là "khách hàng sử dụng dịch vụ"?

a)

Educator

b)

Supervisor

c)

Colleague

d)

Client

10.

Từ nào mô tả "trách nhiệm phải hoàn thành phần việc"?

a)

Education

b)

Responsibility

c)

Skill

d)

Promotion

11.

Từ nào có nghĩa là "nâng cấp vị trí trong công việc"?

a)

Overtime

b)

Promotion

c)

Profession

d)

Innovation

12.

Khái niệm nào thể hiện "khả năng làm việc tốt với ít lãng phí"?

a)

Efficiency

b)

Productivity

c)

Knowledge

d)

Meeting

13.

Từ nào chỉ "cuộc họp trao đổi công việc"?

a)

Meeting

b)

Feedback

c)

Task

d)

Goal

14.

Từ nào mang nghĩa "nghề nghiệp bạn theo đuổi"?

a)

Client

b)

Education

c)

Profession

d)

Project

15.

Từ nào phù hợp với nghĩa "kỹ năng bạn rèn luyện"?

a)

Skill

b)

Responsibility

c)

Knowledge

d)

Innovation

16.

Hoạt động nào nhằm "đưa ý kiến để cải thiện công việc"?

a)

Tasking

b)

Promotion

c)

Goal-setting

d)

Feedback

17.

Từ nào mô tả "tạo ra ý tưởng mới trong công việc"?

a)

Innovation

b)

Overtime

c)

Meeting

d)

Collaboration

18.

Trong giáo dục, thuật ngữ nào mang nghĩa "giáo dục nói chung"?

a)

Profession

b)

Client

c)

Education

d)

Knowledge

19.

Trong giáo dục, từ nào mang nghĩa "kiến thức đã học"?

a)

Education

b)

Knowledge

c)

Promotion

d)

Skill

20.

Chọn tất cả các thuật ngữ liên quan trực tiếp đến môi trường làm việc nhóm.

a)

Supervisor

b)

Client

c)

Collaboration

d)

Teamwork

21.

Chọn tất cả các từ mô tả hoạt động nhằm cải thiện kết quả công việc.

a)

Deadline

b)

Efficiency

c)

Innovation

d)

Feedback

22.

“Teacher” thuộc từ loại nào trong danh sách này?

a)

Adjective

b)

Noun

c)

Verb

d)

Adverb

23.

Từ nào diễn tả hành động “Học” trong tiếng Anh?

a)

Exam

b)

Research

c)

Literacy

d)

Learn

24.

“Curriculum” có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Tài liệu tham khảo

b)

Phòng thí nghiệm

c)

Bảng điểm số

d)

Chương trình học

25.

Chọn tất cả các từ liên quan đến đánh giá kết quả học tập.

a)

Motivation

b)

Exam

c)

Assessment

d)

Pedagogy

26.

Từ nào có nghĩa “Nghiên cứu”?

a)

Genome

b)

Globalization

c)

Research

d)

Pedagogy

27.

“Innovation” trong giáo dục nói tới điều gì?

a)

Chuẩn đầu ra

b)

Tự học

c)

Đa dạng

d)

Đổi mới

28.

Hai thuật ngữ nào đều thuộc lĩnh vực công nghệ mới nổi?

a)

Nanotechnology

b)

Literacy

c)

Robotics

d)

Pedagogy

29.

“Technology” trong ngữ cảnh học thuật thường được dịch là gì?

a)

Toàn cầu hóa

b)

Hợp tác

c)

Phương pháp

d)

Công nghệ

30.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm giáo dục?

a)

Student

b)

Classroom

c)

Teacher

d)

Genome

31.

“Assessment” khác “Exam” ở điểm nào?

a)

Exam chỉ dùng cho khoa học

b)

Exam luôn dài hơn Assessment

c)

Assessment rộng hơn, gồm nhiều hình thức

d)

Assessment chỉ là thi trắc nghiệm

32.

“Motivation” mang nghĩa nào sau đây?

a)

Kỹ thuật

b)

Động lực

c)

Chương trình

d)

Đánh giá

33.

Từ nào diễn tả “Đa dạng” trong môi trường học tập?

a)

Curriculum

b)

Innovation

c)

Collaboration

d)

Diversity

34.

“Collaboration” thường được thúc đẩy trong lớp học để đạt mục tiêu nào?

a)

Sự hợp tác

b)

Cá nhân hóa

c)

Cô lập nhóm

d)

Cạnh tranh cực đoan

35.

“Globalization” trong giáo dục đề cập đến điều gì?

a)

Toàn cầu hóa

b)

Địa phương hóa

c)

Quốc kỳ hóa

d)

Tư nhân hóa

36.

Khái niệm học tập suốt đời được gọi là gì trong tiếng Anh?

a)

Lifelong learning

b)

Continuous testing

c)

Endless schooling

d)

Permanent grading

37.

Trong phần Khoa học – Công nghệ, “Bioengineering” nghĩa là gì?

a)

Kỹ thuật phần mềm

b)

Kỹ thuật điện tử

c)

Kỹ thuật cơ khí

d)

Kỹ thuật sinh học

38.

Từ nào mô tả lĩnh vực làm việc với robot?

a)

Genome

b)

Pedagogy

c)

Nanotechnology

d)

Robotics

39.

“Nanotechnology” tập trung vào mức độ kích thước nào?

a)

Nano

b)

Kilo

c)

Micro

d)

Macro

40.

“Genome” đề cập đến điều gì trong sinh học?

a)

Màng sinh học

b)

Tế bào chất

c)

Bộ gen

d)

Hệ miễn dịch

41.

Từ nào nghĩa là “Trí tuệ nhân tạo” trong tiếng Anh?

a)

Satellite Networks

b)

Artificial Intelligence

c)

Automation Systems

d)

Genetic Engineering

42.

Khái niệm nào liên quan đến “An toàn mạng” trong hệ thống thông tin?

a)

Augmented Reality

b)

3D Printing

c)

Telecommunications

d)

Cybersecurity

43.

“Renewable Energy” được dịch đúng nhất là gì?

a)

Năng lượng tái tạo

b)

Năng lượng hạt nhân

c)

Năng lượng hóa thạch

d)

Năng lượng nhiệt điện

44.

Lĩnh vực nghiên cứu các hạt và hiện tượng vi mô là gì?

a)

Quantum Physics

b)

Climate Modeling

c)

Biotechnology

d)

Automation

45.

Kỹ thuật chỉnh sửa và chuyển gen trong sinh vật gọi là gì?

a)

Automation

b)

Cybernetics

c)

Biotechnology

d)

Genetic Engineering

46.

Công nghệ mô phỏng các hiện tượng khí quyển để dự đoán tương lai là thuật ngữ nào?

a)

Telecommunications

b)

Climate Modeling

c)

Virtual Reality

d)

Satellite Technology

47.

Hệ thống tạo trải nghiệm ảo đè lên thế giới thực là gì?

a)

Automation

b)

Telecommunications

c)

Virtual Reality

d)

Augmented Reality

48.

Thiết bị và kỹ thuật liên lạc qua khoảng cách xa thuộc lĩnh vực nào?

a)

Automation

b)

Cybersecurity

c)

Telecommunications

d)

3D Printing

49.

Quá trình máy móc thực hiện công việc tự động không cần người gọi là gì?

a)

Satellite Technology

b)

Artificial Intelligence

c)

Cybernetics

d)

Automation

50.

Hệ thống điều khiển tự động và cơ chế phản hồi trong máy móc thuộc ngành nào?

a)

Artificial Intelligence

b)

Biotechnology

c)

Automation

d)

Cybernetics

51.

Công nghệ tạo ra vật thể từ mô hình số theo lớp gọi là gì?

a)

Satellite Technology

b)

Quantum Computing

c)

Biotechnology

d)

3D Printing

52.

Ngành nghiên cứu và ứng dụng vi sinh, enzyme, tế bào là gì?

a)

Biotechnology

b)

Genetic Engineering

c)

Cybersecurity

d)

Telecommunications

53.

Khái niệm xử lý thông tin dùng qubit thay vì bit là gì?

a)

Satellite Technology

b)

Quantum Computing

c)

Quantum Physics

d)

Artificial Intelligence

54.

Công nghệ vệ tinh chủ yếu dùng để làm gì?

a)

Chỉnh sửa gen

b)

In vật thể 3D

c)

Quan sát Trái Đất

d)

Bảo vệ dữ liệu

55.

Trong lĩnh vực xã hội, “Culture” có nghĩa là gì?

a)

Cơ quan

b)

Cộng đồng

c)

Bình đẳng

d)

Văn hóa

56.

Thuật ngữ nào chỉ sự khác biệt về nguồn gốc, quan điểm, và đặc điểm?

a)

Institution

b)

Diversity

c)

Norms

d)

Identity

57.

“Equality” trong xã hội được hiểu là gì?

a)

Quy tắc

b)

Bình đẳng

c)

Sự bao gồm

d)

Xã hội hóa

58.

Tập hợp quy tắc hành xử được nhiều người chia sẻ trong một nhóm gọi là gì?

a)

Culture

b)

Identity

c)

Institution

d)

Norms

59.

Từ nào nghĩa là “giá trị” trong chủ đề xã hội?

a)

Progression

b)

Harmony

c)

Values

d)

Rights

60.

Thuật ngữ nào chỉ “dân chủ” trong hệ thống chính trị?

a)

Democracy

b)

Citizenship

c)

Solidarity

d)

Responsibility

61.

“Rights” trong bối cảnh công dân có nghĩa gần nhất với:

a)

Truyền thống

b)

Nghĩa vụ

c)

Quyền lợi

d)

Tiến bộ

62.

Khái niệm nào mô tả cảm giác gắn kết cộng đồng và hỗ trợ lẫn nhau?

a)

Harmony

b)

Solidarity

c)

Progress

d)

Globalization

63.

“Responsibility” liên quan nhiều nhất đến hành vi nào sau đây?

a)

Thực hiện nghĩa vụ

b)

Đòi quyền lợi

c)

Theo đuổi tiến bộ

d)

Bảo vệ truyền thống

64.

“Citizenship” đề cập đến điều gì?

a)

Quốc tịch

b)

Dân chủ

c)

Đoàn kết

d)

Tiến triển

65.

Từ nào mô tả sự cải thiện dần qua thời gian, khác với ‘progress’?

a)

Progression

b)

Traditions

c)

Harmony

d)

Values

66.

“Globalization” mô tả hiện tượng nào trong xã hội hiện đại?

a)

Phân quyền địa phương

b)

Toàn cầu hóa

c)

Bảo tồn văn hóa

d)

Tự chủ cộng đồng

67.

Chọn các thuật ngữ thuộc nhóm quyền và nghĩa vụ công dân.

a)

Rights

b)

Traditions

c)

Responsibility

d)

Citizenship

68.

Quá trình phá rừng được gọi là:

a)

Habitat

b)

Ecosystem

c)

Deforestation

d)

Conservation

69.

Từ nào chỉ hoạt động bảo vệ và duy trì tài nguyên thiên nhiên?

a)

Ozone

b)

Conservation

c)

Global warming

d)

Pollution

70.

Nguồn năng lượng “renewable” có đặc điểm gì?

a)

Tái tạo được

b)

Tiêu hao nhanh

c)

Gây ô nhiễm

d)

Chỉ dùng một lần

71.

“Ecosystem” là:

a)

Khí quyển

b)

Hệ sinh thái

c)

Chu trình ozone

d)

Vùng dân cư

72.

Hiện tượng làm bẩn không khí, nước, đất gọi là:

a)

Pollution

b)

Ozone

c)

Habitat

d)

Biodiversity

73.

Lớp khí bảo vệ Trái Đất khỏi tia cực tím là:

a)

Ozone

b)

Greenhouse effect

c)

Renewable

d)

Carbon footprint

74.

Dấu vết lượng phát thải CO₂ của cá nhân hay tổ chức được gọi là:

a)

Carbon footprint

b)

Climate change

c)

Progression

d)

Globalization

75.

Thuật ngữ nào mô tả phát triển đáp ứng hiện tại mà không hại tương lai?

a)

Sustainable

b)

Deforestation

c)

Pollution

d)

Traditions

76.

“Climate change” liên quan trực tiếp đến:

a)

Truyền thống xã hội

b)

Ôzôn tầng cao

c)

Biến đổi khí hậu

d)

Bảo tồn đa dạng

77.

“Habitat” là khái niệm nào?

a)

Tầng ozone

b)

Môi trường sống

c)

Khu công nghiệp

d)

Khí nhà kính

78.

Hiện tượng nhiệt độ trung bình Trái Đất tăng lên lâu dài là:

a)

Global warming

b)

Renewable energy

c)

Ecosystem services

d)

Carbon neutrality

79.

“Greenhouse effect” mô tả điều gì?

a)

Hiệu ứng nhà kính

b)

Suy giảm đa dạng

c)

Phá rừng diện rộng

d)

Ô nhiễm đất

80.

Chọn các thuật ngữ liên quan trực tiếp đến biến đổi khí hậu.

a)

Biodiversity

b)

Carbon footprint

c)

Greenhouse effect

d)

Global warming

81.

Khái niệm nào nói về nguyên tắc bảo vệ và duy trì thiên nhiên?

a)

Camouflage

b)

Conservationism

c)

Wildlife

d)

Predator

82.

Vật liệu 'non-renewable' được hiểu chính xác là gì?

a)

Không liên quan sinh thái

b)

Phân hủy nhanh sinh học

c)

Không thể tái tạo lại

d)

Có thể tái tạo liên tục

83.

Từ nào chỉ các loài động vật sống tự nhiên ngoài tự nhiên, không bị thuần hóa?

a)

Wildlife

b)

Habitat

c)

Nocturnal

d)

Herbivore

84.

Chất gây hại cho không khí hoặc nước được gọi là gì?

a)

Amphibian

b)

Carnivore

c)

Pollutant

d)

Paws

85.

Tính từ nào mô tả mối quan hệ với hệ sinh thái và môi trường sống?

a)

Diurnal

b)

Ecological

c)

Reptile

d)

Endangered

86.

Động vật nào thuộc nhóm 'mammal'?

a)

Bò sát có vảy

b)

Thú có lông và nuôi con bằng sữa

c)

Lưỡng cư sống dưới nước

d)

Côn trùng nhiều chân

87.

'Amphibian' mô tả chính xác nhất là động vật như thế nào?

a)

Chỉ sống trên cây

b)

Chỉ sống trong hang

c)

Sống cả dưới nước và trên cạn

d)

Chỉ sống trên cạn

88.

Loài 'predator' có đặc điểm nào?

a)

Ăn cỏ chủ yếu

b)

Săn và ăn các loài khác

c)

Chỉ ăn xác thối

d)

Không ăn động vật

89.

'Herbivore' là động vật có chế độ ăn gì?

a)

Chủ yếu ăn thực vật

b)

Ăn cả thịt lẫn cỏ

c)

Chỉ ăn côn trùng

d)

Chủ yếu ăn thịt

90.

'Carnivore' khác 'omnivore' ở điểm nào?

a)

Ngủ đông trong khi omnivore di cư

b)

Ăn cỏ trong khi omnivore ăn thịt

c)

Sống về đêm trong khi omnivore ban ngày

d)

Chỉ ăn thịt trong khi omnivore ăn tạp

91.

'Habitat' có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

Nơi trú ẩn cá nhân

b)

Môi trường sống tự nhiên

c)

Hành vi sinh sản

d)

Nguồn thức ăn chính

92.

'Nocturnal' đối lập với từ nào?

a)

Herbivore

b)

Amphibian

c)

Diurnal

d)

Carnivore

93.

'Migration' mô tả hành vi nào của động vật?

a)

Ngủ đông trong thời tiết lạnh

b)

Phát tiếng gầm để giao tiếp

c)

Di chuyển theo mùa giữa vùng sống

d)

Giấu mình để tránh kẻ thù

94.

'Paws' là bộ phận nào của động vật?

a)

Móng vuốt của chim

b)

Bàn chân có đệm và vuốt

c)

Cánh của côn trùng

d)

Vây của cá

95.

Động từ 'roar' thường gắn với âm thanh nào?

a)

Tiếng hú của sói

b)

Tiếng kêu chít của chuột

c)

Tiếng gầm lớn của sư tử

d)

Tiếng rít của rắn

96.

'Hibernation' mô tả trạng thái nào?

a)

Tăng sinh sản trong mùa mưa

b)

Ngừng hoạt động dài trong mùa lạnh

c)

Di chuyển đường dài theo mùa

d)

Tập hợp bầy đàn khi săn mồi

97.

Chọn tất cả các thuật ngữ mô tả chế độ ăn của động vật.

a)

Herbivore

b)

Omnivore

c)

Carnivore

d)

Predator

98.

Chọn tất cả các thuật ngữ mô tả thời gian hoạt động trong ngày của động vật.

a)

Hibernation

b)

Diurnal

c)

Migration

d)

Nocturnal

99.

Thuật ngữ nào liên quan trực tiếp đến bảo vệ môi trường tự nhiên?

a)

Conservationist

b)

Conservationism

c)

Pollutant

d)

Ecological

100.

Từ nào chỉ "người đi bộ" trong bối cảnh giao thông đô thị?

a)

Shuttle

b)

Bicyclist

c)

Commuter

d)

Pedestrian

101.

"Commute" trong giao thông nghĩa là gì?

a)

Đi chung xe

b)

Đi đường tạm thời

c)

Đi lại hằng ngày

d)

Giới hạn tốc độ

102.

Thuật ngữ nào nói về "hạ tầng" như đường sá, cầu cống?

a)

Infrastructure

b)

Intersection

c)

Overpass

d)

Lane

103.

Cụm nào nghĩa là "giao thông công cộng"?

a)

Traffic signal

b)

Detour

c)

Public transit

d)

Carpool

104.

"Intersection" được dùng để chỉ địa điểm nào?

a)

Ngã tư

b)

Làn đường

c)

Cầu vượt

d)

Trạm thu phí

105.

Nơi thu phí phương tiện khi qua lại được gọi là gì?

a)

Toll booth

b)

Speed bump

c)

Roundabout

d)

Shuttle

106.

"Lane" có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

Đường dành cho người đi bộ

b)

Đoạn đường tạm thời

c)

Xe đưa đón

d)

Làn đường

107.

Từ nào chỉ "người đi làm" trong bối cảnh di chuyển hằng ngày?

a)

Commuter

b)

Pedestrian

c)

Bicyclist

d)

Carpool

108.

Hình thức "đi chung xe" để giảm chi phí và ùn tắc là thuật ngữ nào?

a)

Carpool

b)

Roundabout

c)

Overpass

d)

Detour

109.

"Speed limit" đề cập đến điều gì trên tuyến đường?

a)

Trạm thu phí

b)

Giảm trọng tải xe

c)

Đèn giao thông

d)

Giới hạn tốc độ

110.

"Roundabout" là cấu trúc giao thông nào?

a)

Vòng xoay

b)

Cầu vượt

c)

Ngã tư

d)

Đoạn đường tạm thời

111.

Đường dành riêng để người đi bộ qua đường gọi là gì?

a)

Overpass

b)

Intersection

c)

Pedestrian crossing

d)

Lane

112.

Thiết bị nào điều khiển lưu lượng bằng các tín hiệu màu?

a)

Traffic signal

b)

Speed limit

c)

Toll booth

d)

Roundabout

113.

Tuyến đường tạm thời để tránh công trình hoặc tai nạn là gì?

a)

Detour

b)

Lane

c)

Intersection

d)

Overpass

114.

Gờ nổi nhằm buộc xe giảm tốc được gọi là gì?

a)

Speed bump

b)

Overpass

c)

Toll booth

d)

Traffic signal

115.

Cấu trúc cho phép xe đi băng qua phía trên đường khác là gì?

a)

Pedestrian crossing

b)

Carpool

c)

Roundabout

d)

Overpass

116.

Từ nào nghĩa là “Việc làm vườn” trong tiếng Anh?

a)

Pottery

b)

Painting

c)

Knitting

d)

Gardening

117.

Từ vựng nào phù hợp với nghĩa “Nhiếp ảnh”?

a)

Writing

b)

Photography

c)

Cooking

d)

Gaming

118.

“Reading” tương ứng với nghĩa tiếng Việt nào?

a)

Ngắm chim

b)

Đọc sách

c)

Chơi game

d)

Đan len

119.

“Meditation” có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Du lịch

b)

Leo núi

c)

Hành trình

d)

Thiền

120.

Chọn tất cả các từ chỉ sở thích thiên về nghệ thuật thủ công.

a)

Cycling

b)

Pottery

c)

Painting

d)

Knitting

121.

Từ nào nghĩa là “Điểm đến” trong ngành du lịch?

a)

Destination

b)

Journey

c)

Voyage

d)

Itinerary

122.

Chọn từ nói về du lịch bền vững, thân thiện môi trường.

a)

Resort

b)

Festivity

c)

Hospitality

d)

Ecotourism

123.

“Itinerary” thường dùng để chỉ điều gì trong du lịch?

a)

Lịch trình

b)

Hướng dẫn

c)

Điều hướng

d)

Lễ hội

124.

Những lựa chọn nào mô tả vai trò của người hỗ trợ du khách?

a)

Hospitality

b)

Navigation

c)

Monument

d)

Guide

125.

Từ nào là tính từ mô tả vẻ đẹp “Đẹp như tranh”?

a)

Outdoor

b)

Quaint

c)

Local

d)

Scenic

126.

“Resort” có nghĩa là gì?

a)

Hải trình

b)

Lễ hội

c)

Điểm đến

d)

Khu nghỉ

127.

Chọn tất cả các từ thường xuất hiện khi lập kế hoạch chuyến đi.

a)

Voyage

b)

Destination

c)

Itinerary

d)

Knowledge

128.

Từ nào mô tả hành động thư giãn sau chuyến đi dài?

a)

Monument

b)

Unwind

c)

Guide

d)

Tradition

129.

“Quaint” thường mô tả điều gì ở một thị trấn cổ?

a)

Độc đáo

b)

Ngoại ô

c)

Kiến thức

d)

Địa phương

130.

Chọn từ vựng đúng với nghĩa “Sự kiện giải trí”.

a)

Symphony

b)

Melody

c)

Comedy

d)

Spectacle

131.

Những từ nào thuộc lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn âm nhạc?

a)

Melody

b)

Exhibit

c)

Symphony

d)

Magician

132.

“Thriller” mô tả loại hình nào?

a)

Bản giao hưởng

b)

Triển lãm

c)

Hài kịch

d)

Phim hồi hộp

133.

Từ nào liên quan đến trưng bày tác phẩm cho công chúng xem?

a)

Guide

b)

Resort

c)

Exhibit

d)

Voyage

134.

“Astronomy” là lĩnh vực gì trong các sở thích?

a)

Nấu ăn

b)

Thiên văn học

c)

Nhiếp ảnh

d)

Làm vườn

135.

Chọn cặp từ trái nghĩa về bối cảnh không gian hoạt động.

a)

Comedy vs. Thriller

b)

Resort vs. Guide

c)

Outdoor vs. Indoor

d)

Voyage vs. Itinerary

136.

Từ nào chỉ “múa ballet” trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn?

a)

Pantomime

b)

Opera

c)

Ballet

d)

Karaoke

137.

“Animation” có nghĩa gần nhất là gì trong ngành giải trí?

a)

Triển lãm

b)

Kịch câm

c)

Nhạc kịch

d)

Phim hoạt hình

138.

Danh từ nào dùng cho “người nổi tiếng” trong văn hóa đại chúng?

a)

Celebrity

b)

Headline

c)

Juggler

d)

Journalist

139.

“Opera” khác với “pantomime” ở điểm nào?

a)

Là triển lãm nghệ thuật

b)

Là trò chơi điện tử

c)

Chỉ dùng hình thể

d)

Có hát và dàn nhạc

140.

Từ nào phù hợp nhất cho “khu vui chơi điện tử” trong giải trí?

a)

Festival

b)

Ballet

c)

Exhibition

d)

Arcade

141.

Một người biểu diễn tung hứng trên sân khấu được gọi là gì?

a)

Anchor

b)

Curator

c)

Journalist

d)

Juggler

142.

“Improvisation” trong nghệ thuật biểu diễn nghĩa là gì?

a)

Sáng tạo ngẫu nhiên

b)

Luyện tập theo kịch bản

c)

Dùng đạo cụ cố định

d)

Biểu diễn có lồng nhạc

143.

Hoạt động “Virtual Reality” thường được mô tả là gì?

a)

Thực tế tăng cường

b)

Âm nhạc cổ điển

c)

Thực tế ảo

d)

Truyền hình trực tiếp

144.

Sự kiện trưng bày tác phẩm nghệ thuật gọi là gì?

a)

Exhibition

b)

Festival

c)

Press release

d)

Coverage

145.

Trong truyền thông, động từ nào diễn tả hành động phát sóng chương trình?

a)

Broadcast

b)

Censor

c)

Caption

d)

Spin

146.

Người làm nghề thu thập và viết tin tức là ai?

a)

Photographer

b)

Journalist

c)

Juggler

d)

Celebrity

147.

Bài viết nêu ý kiến bình luận trên báo được gọi là gì?

a)

Caption

b)

Headline

c)

Editorial

d)

Press release

148.

Từ nào chỉ “tiêu đề” của bài báo?

a)

Headline

b)

Byline

c)

Deadline

d)

Spin

149.

“Podcast” thường là dạng nội dung nào?

a)

Tranh ảnh triển lãm

b)

Trò chơi điện tử

c)

Chương trình truyền thanh

d)

Bài báo in dài

150.

Sự kiện mà nhà báo đặt câu hỏi cho cơ quan tổ chức gọi là gì?

a)

Coverage

b)

Press release

c)

Press conference

d)

Editorial