Font size
S
M
L
XL
WorksheetsReading 3
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Name
Class
Date
1.
abundant
a)
nhiều
b)
thương mại, sự buôn bán
c)
khoảng thời gian giữa 2 sự kiện
d)
cao quý
e)
nắp
2.
altitude
a)
độ cao so với mặt nước biển
b)
dần dần; từ từ
c)
cố gắng
d)
số lượng lớn
e)
nhà bảo vệ môi trường
3.
anthropologist
a)
nhà nhân loại học
b)
thế hệ
c)
hàng; dãy
d)
nơi lý tưởng
e)
sự so sánh
4.
appliance
a)
thiết bị
b)
con cháu
c)
tính hiệu quả
d)
ngộ độc thực phẩm
e)
cao quý
5.
attempt
a)
cố gắng
b)
trưng bày
c)
phong cảnh
d)
thăm dò (địa chất)
e)
châu Âu
6.
attention
a)
sự chú ý
b)
dễ nhận thấy
c)
tính cách
d)
nhà sinh vật học
e)
ngũ cốc
7.
audience
a)
khán thính giả
b)
sinh lực
c)
nhìn thấy trước; đoán trước
d)
cây nho
e)
cố gắng
8.
ballerina
a)
nữ diễn viên ba lê
b)
cây nho
c)
tuy nhiên
d)
con cháu
e)
đỉnh
9.
behavior
a)
hành vi
b)
sự mâu thuẫn
c)
sinh lực
d)
ngoài
e)
chứa đựng
10.
biologist
a)
nhà sinh vật học
b)
ước lượng
c)
rạp phim
d)
nghi thức
e)
rất lớn
11.
bounce
a)
nảy lên
b)
hành vi
c)
nguyên vẹn
d)
chuyển tiếp
e)
có giáo dục
12.
bow
a)
cúi chào
b)
châu Âu
c)
nâng cao
d)
cuộc điều tra
e)
sản xuất
13.
branch
a)
cành cây
b)
tính cách
c)
kinh tế
d)
hành vi
e)
con dao
14.
breeding
a)
có giáo dục
b)
sân khấu
c)
cao quý
d)
treo lên
e)
sắc, nhọn, nhạy
15.
brilliantly
a)
rực rỡ
b)
khoảng thời gian giữa 2 sự kiện
c)
thẳng đứng, dọc
d)
hạn chế
e)
phong cảnh
16.
century
a)
thế kỷ
b)
hàng; dãy
c)
tồn tại
d)
sự ghi lại
e)
đòi hỏi; cần phải
17.
ceremonial
a)
nghi thức
b)
sự chú ý
c)
giống với
d)
ngũ cốc
e)
mối nguy hiểm; sự độc hại
18.
characteristic
a)
tính cách
b)
dày đặc
c)
nữ diễn viên ba lê
d)
đồng bằng duyên hải
e)
sự chú ý
19.
coastal plain
a)
đồng bằng duyên hải
b)
hợp lý
c)
điều rắc rối
d)
thế hệ
e)
phụ thuộc vào
20.
come up with
a)
nảy ra
b)
người khổng lồ
c)
con cháu
d)
ruột
e)
sự mâu thuẫn
21.
comparison
a)
sự so sánh
b)
đồng bằng duyên hải
c)
chuyển tiếp
d)
đàn ông; đực; trống
e)
thời kỳ
22.
conservationist
a)
nhà bảo vệ môi trường
b)
đường chân trời
c)
vì vậy
d)
chuyên về, chuyên gia về
e)
dày đặc
23.
contradiction
a)
sự mâu thuẫn
b)
đòi hỏi; cần phải
c)
phân số
d)
xử lý
e)
che phủ
24.
costume
a)
trang bị
b)
nghiêm trang
c)
nhiều
d)
rạp phim
e)
đồng bằng duyên hải
25.
cover
a)
che phủ
b)
người biểu diễn
c)
hợp lý
d)
vài, dăm ba
e)
sự đa dạng hóa
26.
deeply
a)
hết sức
b)
tính hiệu quả
c)
xử lý
d)
nhà nhân loại học
e)
rung, lắc
27.
dense
a)
dày đặc
b)
củ từ
c)
sắc, nhọn, nhạy
d)
người khổng lồ
e)
vì vậy
28.
device
a)
thiết bị; dụng cụ
b)
đàn ông; đực; trống
c)
có thể mang được
d)
bài dịch
e)
quan trọng
29.
display
a)
trưng bày
b)
chứa đựng
c)
thiết bị; dụng cụ
d)
hợp lý
e)
nguyên vẹn
30.
distinct
a)
dễ nhận thấy
b)
mang tính địa phương
c)
hình ảnh tưởng tượng
d)
sự mâu thuẫn
e)
cái gõ nhẹ
31.
diversity
a)
sự đa dạng hóa
b)
bài dịch
c)
đàn ông; đực; trống
d)
đầm lầy
e)
sự khai mỏ
32.
driving force
a)
động lực
b)
số lượng lớn
c)
sản xuất
d)
khán thính giả
e)
góc bếp
33.
enhance
a)
nâng cao
b)
đầm lầy
c)
chìm
d)
mềm, dẻo
e)
khăn lau đĩa
34.
European
a)
châu Âu
b)
truyền lại
c)
liên tưởng
d)
sự so sánh
e)
nhiều
35.
evoke
a)
gây ra
b)
cô lập
c)
điều tra viên
d)
nhập khẩu
e)
sinh lực
36.
exist
a)
tồn tại
b)
cho phép
c)
sinh tồn
d)
rực rỡ
e)
thế kỷ
37.
fantasy
a)
hình ảnh tưởng tượng
b)
nảy ra
c)
lông vũ; lông (chim)
d)
chọn lọc giới tính
e)
tài năng
38.
favor
a)
nịnh bợ
b)
quãng đường
c)
ngộ độc thực phẩm
d)
dần dần; từ từ
e)
cúi chào
39.
feather
a)
lông vũ; lông (chim)
b)
làm rối loạn
c)
đường chân trời
d)
cây rau diếp
e)
nơi lý tưởng
40.
female
a)
đàn bà; con vật giống cái
b)
xử lý
c)
nảy lên
d)
chiến lược
e)
ngoài
41.
flap
a)
nắp
b)
nhập khẩu
c)
động lực
d)
cố gắng
e)
ước lượng
42.
foresee
a)
nhìn thấy trước; đoán trước
b)
nữ diễn viên ba lê
c)
địa phương
d)
thế kỷ
e)
truyền lại
43.
forthcoming
a)
sắp diễn ra
b)
lông vũ; lông (chim)
c)
đỉnh
d)
cứng rắn
e)
lỗ hổng
44.
fraction
a)
phân số
b)
đàn bà; con vật giống cái
c)
sự thực hiện
d)
nhiều
e)
tồn tại
45.
fund
a)
quĩ
b)
hình ảnh tưởng tượng
c)
sự đa dạng hóa
d)
trang bị
e)
nhà sinh vật học
46.
gap
a)
lỗ hổng
b)
rừng nhiệt đới
c)
tính toán
d)
điều tra viên
e)
nảy lên
47.
generation
a)
thế hệ
b)
tài năng
c)
rừng nhiệt đới
d)
mang tính địa phương
e)
hàng; dãy
48.
giant
a)
người khổng lồ
b)
liên tưởng
c)
sự khai mỏ
d)
nguyên vẹn
e)
trang bị
49.
gradually
a)
dần dần; từ từ
b)
thẳng đứng, dọc
c)
hết sức
d)
tồn tại
e)
cuộc điều tra
50.
ground
a)
mặt đất
b)
kết quả là
c)
rực rỡ
d)
chống lại
e)
hình ảnh tưởng tượng
51.
illegal
a)
bất hợp pháp
b)
cố gắng
c)
dần dần; từ từ
d)
hết sức
e)
chặt cây
52.
impress
a)
có ấn tượng
b)
việc thu hoạch
c)
thiết bị
d)
hình ảnh tưởng tượng
e)
tương tự
53.
in addition to
a)
ngoài
b)
nhập viện; nằm viện
c)
chọn lọc giới tính
d)
nảy ra
e)
kinh tế
54.
insight
a)
sự thấu hiểu
b)
nhà nhân loại học
c)
ước lượng
d)
tính toán
e)
số lượng lớn
55.
intensely
a)
rất lớn
b)
cánh
c)
cây nho
d)
người biểu diễn
e)
khán thính giả
56.
isolate
a)
cô lập
b)
mối nguy hiểm; sự độc hại
c)
thương mại, sự buôn bán
d)
ước lượng
e)
rực rỡ
57.
jungle
a)
rừng nhiệt đới
b)
khán thính giả
c)
giống hệt
d)
phụ thuộc vào
e)
việc thu hoạch
58.
landscape
a)
phong cảnh
b)
có ấn tượng
c)
mặt đất
d)
cái thớt
e)
nữ diễn viên ba lê
59.
life force
a)
sinh lực
b)
treo lên
c)
phụ thuộc vào
d)
đòi hỏi; cần phải
e)
vi khuẩn (số nhiều)
60.
local
a)
địa phương
b)
sự so sánh
c)
nịnh bợ
d)
sự đa dạng hóa
e)
có ấn tượng
61.
logging
a)
chặt cây
b)
ngũ cốc
c)
trưng bày
d)
cánh
e)
lông vũ; lông (chim)
62.
male
a)
đàn ông; đực; trống
b)
chống lại
c)
đầm lầy
d)
thương mại, sự buôn bán
e)
bất hợp pháp
63.
manufacture
a)
sản xuất
b)
cây rau diếp
c)
ngũ cốc
d)
mặt đất
e)
hành vi
64.
mining
a)
sự khai mỏ
b)
sinh tồn
c)
việc thu hoạch
d)
đỉnh
e)
mềm, dẻo
65.
noble
a)
cao quý
b)
hạn chế
c)
cánh
d)
nữ diễn viên ba lê
e)
sân khấu
66.
nonetheless
a)
tuy nhiên
b)
cứng rắn
c)
củ từ
d)
nâng cao
e)
cây nho
67.
noticeable
a)
dễ nhận thấy
b)
lỗ hổng
c)
khán thính giả
d)
chặt cây
e)
bị nhiễm độc
68.
paradise
a)
nơi lý tưởng
b)
bị nhiễm độc
c)
quãng đường
d)
sự thực hiện
e)
cái thớt
69.
pass down
a)
truyền lại
b)
nảy lên
c)
sự so sánh
d)
có thể mang được
e)
treo lên
70.
pass on
a)
chuyển tiếp
b)
thời kỳ
c)
rung, lắc
d)
quĩ
e)
mặt đất
71.
peak
a)
đỉnh
b)
vi khuẩn (số ít)
c)
thế kỷ
d)
nhà bảo vệ môi trường
e)
sự ghi lại
72.
performance
a)
sự thực hiện
b)
nghi thức
c)
cô lập
d)
sự khai mỏ
e)
củ từ
73.
performer
a)
người biểu diễn
b)
phụ thuộc vào
c)
truyền lại
d)
châu Âu
e)
thiết bị; dụng cụ
74.
permit
a)
cho phép
b)
chiến lược
c)
nhập khẩu
d)
địa phương
e)
tính toán
75.
phase
a)
thời kỳ
b)
chuyển tiếp
c)
sắp diễn ra
d)
trưng bày
e)
cô lập
76.
physical barrier
a)
rào cản vật lý
b)
che phủ
c)
hệ miễn dịch
d)
nảy lên
e)
điều tra viên
77.
portable
a)
có thể mang được
b)
điều rắc rối
c)
cúi chào
d)
tài năng
e)
cánh
78.
prospecting
a)
thăm dò (địa chất)
b)
sắp diễn ra
c)
đòi hỏi; cần phải
d)
phong cảnh
e)
có thể mang được
79.
record
a)
sự ghi lại
b)
tương tự
c)
mềm, dẻo
d)
vì vậy
e)
chống lại
80.
rely on
a)
phụ thuộc vào
b)
sự thực hiện
c)
mối nguy hiểm; sự độc hại
d)
củ từ
e)
rạp phim
81.
resemble
a)
giống với
b)
điều tra viên
c)
cứng rắn
d)
quãng đường
e)
chọn lọc giới tính
82.
resist
a)
chống lại
b)
quan trọng
c)
bài dịch
d)
góc bếp
e)
quãng đường
83.
result in
a)
kết quả là
b)
bất hợp pháp
c)
có ấn tượng
d)
kinh tế
e)
quĩ
84.
rigid
a)
cứng rắn
b)
rào cản vật lý
c)
nhập viện; nằm viện
d)
có ấn tượng
e)
sự thấu hiểu
85.
row
a)
hàng; dãy
b)
cái thớt
c)
số lượng lớn
d)
kết quả là
e)
bài dịch
86.
serious
a)
nghiêm trang
b)
cuộc điều tra
c)
rộng lớn
d)
sinh lực
e)
nhập viện; nằm viện
87.
several
a)
vài, dăm ba
b)
sự đa dạng hóa
c)
chặt cây
d)
khoảng thời gian giữa 2 sự kiện
e)
giống hệt
88.
sexual selection
a)
chọn lọc giới tính
b)
chặt cây
c)
nảy ra
d)
chìm
e)
rộng lớn
89.
shake
a)
rung, lắc
b)
quĩ
c)
ngoài
d)
quan trọng
e)
địa phương
90.
sharply
a)
sắc, nhọn, nhạy
b)
thăm dò (địa chất)
c)
dễ nhận thấy
d)
che phủ
e)
gây ra
91.
sink
a)
chìm
b)
tính toán
c)
rào cản vật lý
d)
đàn bà; con vật giống cái
e)
nảy ra
92.
soft
a)
mềm, dẻo
b)
chọn lọc giới tính
c)
nghiêm trang
d)
điều rắc rối
e)
phân số
93.
specialize
a)
chuyên về, chuyên gia về
b)
động lực
c)
cây rau diếp
d)
cho phép
e)
đầm lầy
94.
stage
a)
sân khấu
b)
chìm
c)
dày đặc
d)
sự thấu hiểu
e)
thăm dò (địa chất)
95.
strategy
a)
chiến lược
b)
dễ nhận thấy
c)
treo lên
d)
làm rối loạn
e)
chuyển tiếp
96.
survival
a)
sinh tồn
b)
rung, lắc
c)
vài, dăm ba
d)
hệ miễn dịch
e)
hạn chế
97.
suspend
a)
treo lên
b)
có giáo dục
c)
con dao
d)
mối nguy hiểm; sự độc hại
e)
vi khuẩn (số ít)
98.
swamp
a)
đầm lầy
b)
chuyên về, chuyên gia về
c)
nhà nhân loại học
d)
liên tưởng
e)
nghiêm trang
99.
talent
a)
tài năng
b)
trang bị
c)
bị nhiễm độc
d)
giống với
e)
tính cách
100.
tap
a)
cái gõ nhẹ
b)
nhìn thấy trước; đoán trước
c)
tài năng
d)
lông vũ; lông (chim)
e)
kết quả là
101.
theater
a)
rạp phim
b)
gây ra
c)
nắp
d)
sân khấu
e)
nhà nhân loại học
102.
thereby
a)
vì vậy
b)
mềm, dẻo
c)
vi khuẩn (số nhiều)
d)
quả xoài
e)
chìm
103.
trade
a)
thương mại, sự buôn bán
b)
vi khuẩn (số nhiều)
c)
lỗ hổng
d)
rừng nhiệt đới
e)
tuy nhiên
104.
trouble
a)
điều rắc rối
b)
cao quý
c)
thăm dò (địa chất)
d)
thẳng đứng, dọc
e)
nịnh bợ
105.
version
a)
bài dịch
b)
cúi chào
c)
sự ghi lại
d)
sản xuất
e)
nghi thức
106.
vertical
a)
thẳng đứng, dọc
b)
đỉnh
c)
nhà sinh vật học
d)
nhập viện; nằm viện
e)
đàn bà; con vật giống cái
107.
vine
a)
cây nho
b)
vì vậy
c)
người biểu diễn
d)
giống hệt
e)
nâng cao
108.
vital
a)
quan trọng
b)
nịnh bợ
c)
sự chú ý
d)
vi khuẩn (số nhiều)
e)
đàn ông; đực; trống
109.
wing
a)
cánh
b)
tuy nhiên
c)
thế hệ
d)
đường chân trời
e)
sinh tồn
110.
worthy
a)
hợp lý
b)
nắp
c)
che phủ
d)
tương tự
e)
cho phép
111.
yam
a)
củ từ
b)
ngoài
c)
cuộc điều tra
d)
cái gõ nhẹ
e)
sự thực hiện
112.
analogous
a)
tương tự
b)
giống với
c)
hạn chế
d)
có giáo dục
e)
mang tính địa phương
113.
associate
a)
liên tưởng
b)
hết sức
c)
làm rối loạn
d)
vi khuẩn (số ít)
e)
rào cản vật lý
114.
bacteria
a)
vi khuẩn (số nhiều)
b)
con dao
c)
góc bếp
d)
rộng lớn
e)
quả xoài
115.
bacterium
a)
vi khuẩn (số ít)
b)
sự ghi lại
c)
cho phép
d)
nịnh bợ
e)
trưng bày
116.
bulk
a)
số lượng lớn
b)
nhà bảo vệ môi trường
c)
rất lớn
d)
truyền lại
e)
thiết bị
117.
calculate
a)
tính toán
b)
nâng cao
c)
hành vi
d)
khăn lau đĩa
e)
tính hiệu quả
118.
cereal
a)
ngũ cốc
b)
rất lớn
c)
người khổng lồ
d)
con dao
e)
rừng nhiệt đới
119.
confine
a)
hạn chế
b)
nơi lý tưởng
c)
độ cao so với mặt nước biển
d)
lỗ hổng
e)
giống với
120.
contain
a)
chứa đựng
b)
góc bếp
c)
dễ nhận thấy
d)
phân số
e)
cây rau diếp
121.
contaminated
a)
bị nhiễm độc
b)
có thể mang được
c)
bất hợp pháp
d)
độ cao so với mặt nước biển
e)
con cháu
122.
cutting board
a)
cái thớt
b)
quả xoài
c)
ruột
d)
sự chú ý
e)
khoảng thời gian giữa 2 sự kiện
123.
descendant
a)
con cháu
b)
ruột
c)
sự mâu thuẫn
d)
rất lớn
e)
nhìn thấy trước; đoán trước
124.
dishtowel
a)
khăn lau đĩa
b)
hệ miễn dịch
c)
sân khấu
d)
cành cây
e)
làm rối loạn
125.
disrupt
a)
làm rối loạn
b)
khăn lau đĩa
c)
chống lại
d)
thiết bị
e)
cứng rắn
126.
economy
a)
kinh tế
b)
thế kỷ
c)
châu Âu
d)
động lực
e)
thế hệ
127.
efficiency
a)
tính hiệu quả
b)
địa phương
c)
có giáo dục
d)
rung, lắc
e)
thẳng đứng, dọc
128.
estimate
a)
ước lượng
b)
cành cây
c)
đồng bằng duyên hải
d)
cô lập
e)
hết sức
129.
foodborne
a)
ngộ độc thực phẩm
b)
tồn tại
c)
quả xoài
d)
thời kỳ
e)
hợp lý
130.
handle
a)
xử lý
b)
thiết bị; dụng cụ
c)
gây ra
d)
nhìn thấy trước; đoán trước
e)
dễ nhận thấy
131.
harvest
a)
việc thu hoạch
b)
rực rỡ
c)
thời kỳ
d)
rào cản vật lý
e)
người khổng lồ
132.
hazard
a)
mối nguy hiểm; sự độc hại
b)
phân số
c)
trang bị
d)
dễ nhận thấy
e)
người biểu diễn
133.
horizon
a)
đường chân trời
b)
sự thấu hiểu
c)
vi khuẩn (số ít)
d)
tính hiệu quả
e)
xử lý
134.
hospitalize
a)
nhập viện; nằm viện
b)
thiết bị
c)
đàn bà; con vật giống cái
d)
việc thu hoạch
e)
dễ nhận thấy
135.
identical
a)
giống hệt
b)
kinh tế
c)
nghi thức
d)
bị nhiễm độc
e)
chuyên về, chuyên gia về
136.
immense
a)
rộng lớn
b)
nhiều
c)
quan trọng
d)
thiết bị; dụng cụ
e)
hệ miễn dịch
137.
immune system
a)
hệ miễn dịch
b)
nguyên vẹn
c)
cái thớt
d)
hàng; dãy
e)
động lực
138.
import
a)
nhập khẩu
b)
rộng lớn
c)
tương tự
d)
dễ nhận thấy
e)
cành cây
139.
intact
a)
nguyên vẹn
b)
giống hệt
c)
cành cây
d)
nắp
e)
vài, dăm ba
140.
interval
a)
khoảng thời gian giữa 2 sự kiện
b)
sự khai mỏ
c)
sự thấu hiểu
d)
tuy nhiên
e)
dần dần; từ từ
141.
intestine
a)
ruột
b)
mặt đất
c)
mang tính địa phương
d)
nghiêm trang
e)
thương mại, sự buôn bán
142.
investigation
a)
cuộc điều tra
b)
ngộ độc thực phẩm
c)
kết quả là
d)
bất hợp pháp
e)
liên tưởng
143.
investigator
a)
điều tra viên
b)
rạp phim
c)
chứa đựng
d)
sinh tồn
e)
ruột
144.
involve
a)
đòi hỏi; cần phải
b)
sản xuất
c)
nhà bảo vệ môi trường
d)
chứa đựng
e)
đường chân trời
145.
journey
a)
quãng đường
b)
vài, dăm ba
c)
cái gõ nhẹ
d)
cúi chào
e)
sắp diễn ra
146.
kitchen counter
a)
góc bếp
b)
sắc, nhọn, nhạy
c)
quĩ
d)
sắp diễn ra
e)
chiến lược
147.
knife
a)
con dao
b)
độ cao so với mặt nước biển
c)
nơi lý tưởng
d)
tính cách
e)
ngộ độc thực phẩm
148.
lettuce
a)
cây rau diếp
b)
phong cảnh
c)
chiến lược
d)
gây ra
e)
độ cao so với mặt nước biển
149.
locally
a)
mang tính địa phương
b)
nhà sinh vật học
c)
chuyên về, chuyên gia về
d)
sắc, nhọn, nhạy
e)
điều rắc rối
150.
mango
a)
quả xoài
b)
cái gõ nhẹ
c)
khăn lau đĩa
d)
dày đặc
e)
nhập khẩu
Reset
