Font size
WorksheetsTopic Vocabulary: Movement (Part 1)
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Từ nào nghĩa là “tăng tốc, làm xảy ra nhanh hơn”?
drift
ascend
approach
accelerate
Từ nào dùng để chỉ “đi lên, leo lên” theo hướng thẳng đứng?
descend
ascend
flow
glide
Chọn từ diễn tả hành động “leo trèo khó khăn bằng tay và chân”.
clench
clamber
dash
gesture
Từ nào có nghĩa gần nhất với “grip” khi nói về nắm chặt?
clutch
crawl
drift
float
Hành động “bò, trườn trên tay và gối” là từ nào?
crawl
creep
glide
bounce
Từ nào nghĩa là “di chuyển lặng lẽ, rón rén để không bị phát hiện”?
flow
approach
dash
creep
“Descend” đối nghĩa gần nhất với từ nào dưới đây?
approach
float
drift
ascend
Từ nào mô tả “di chuyển chậm và êm trên nước hoặc không khí, như bị cuốn đi”?
drift
dash
grab
bounce
“Emigrate” có nghĩa là gì?
Di chuyển chậm và nhẹ trên mặt nước
Nắm ai đó thật chặt bằng tay
Rời quê hương để sống lâu dài ở nước khác
Tới gần ai đó về khoảng cách hoặc thời gian
Từ nào đồng nghĩa với “drift” khi nói về di chuyển chậm trên nước/không khí?
clench
gesture
dash
float
Từ nào chỉ “dòng chảy liên tục theo một hướng”?
glide
bounce
flow
approach
“Fumble” mô tả hành động nào sau đây?
Leo lên bằng cả tay và chân
Siết chặt hai thứ lại với nhau
Xông tới rất nhanh trong chốc lát
Lóng ngóng, vụng về khi đang tìm hoặc làm gì
Trong ngữ cảnh vận động, “gesture” là gì?
Cử chỉ bằng tay, đầu hoặc mặt để thể hiện ý nghĩa
Chuyển động nhẹ như bị trôi theo gió
Động tác bò bằng tay và gối
Hành động bật nảy khỏi bề mặt
Từ nào mô tả “di chuyển trơn tru, yên ắng, dường như không tốn sức”?
bounce
dash
glide
clutch
“Grab” nghĩa là gì trong tình huống hành động nhanh?
Chộp lấy ai/cái gì đột ngột hoặc mạnh
Di chuyển lên cao dần đều đặn
Giữ vật gì chặt một cách nhẹ nhàng
Rút lui về mức thấp hơn
Chọn phương án diễn tả đúng nghĩa của “approach” trong ngữ cảnh khoảng cách hoặc thời gian.
Di chuyển chậm rãi theo dòng
Đến gần ai/cái gì hơn
Nhảy bật trở lại sau va chạm
Rời khỏi đất nước vĩnh viễn
Hành động nào phù hợp nhất với mô tả “xông tới bất ngờ và/hoặc rất nhanh”?
dash
gesture
float
creep
Chọn cặp từ đồng nghĩa gần nhất theo bảng từ vựng.
drift — dash
approach — descend
fumble — glide
clutch — grip
Từ nào miêu tả hành động "nhảy bằng một chân"?
stride
skip
leap
hop
Chọn nghĩa đúng của "leap" trong ngữ cảnh chuyển động.
bước dài tự tin
trườn trên mặt đất
nhảy cao hoặc xa
đi bộ chậm rãi
Từ nào dùng cho "đi bộ với các bước dài, dứt khoát"?
roam
march
jog
stride
"Jog" gần nghĩa nhất với mô tả nào sau đây?
chạy nhảy từng bước nhỏ
lướt nhẹ trên băng
đi nhanh theo nhịp quân đội
chạy chậm để rèn luyện
Từ nào diễn tả "đi bộ cứng nhắc, đều bước như người lính"?
roam
march
migrate
stride
Chọn từ đúng cho người "đến sống lâu dài ở một nước khác".
immigrant
tourist
migrant bird
refugee
Từ nào chỉ "rời quê hương vì chiến tranh hay lý do chính trị"?
refugee
immigrant
roamer
commuter
"Migrate" thường dùng để nói về điều gì?
trượt do mất kiểm soát
bước dài trong một hướng
đi dạo không mục đích
di chuyển theo mùa
Từ nào nghĩa là "đi lang thang không mục tiêu rõ ràng"?
roam
rotate
route
march
Chọn nghĩa phù hợp của "route".
vùng nước sâu để chìm xuống
hành động cuộn tròn một vật
thiết bị giúp quay vật quanh trục
con đường để đi từ nơi này tới nơi khác
Từ nào mô tả "lướt có chủ đích trên bề mặt trơn"?
sink
slide
slip
skid
Khi xe "skid", điều gì xảy ra?
nhảy cao qua chướng ngại
lộn vòng theo quán tính
chìm xuống chất lỏng
trượt lệch mất kiểm soát
"Slip" khác "slide" ở điểm nào dưới đây?
xảy ra do tai nạn ngắn
di chuyển có chủ đích
giữ kiểm soát hoàn toàn
tốc độ ổn định lâu dài
Chọn từ mô tả "nhảy nhẹ, nhanh với bước nhỏ liên tiếp".
leap
stride
hop
skip
Hành động "chỉ tay về phía ai/điều gì" là động từ nào?
point
roll
punch
grasp
Động từ nào nghĩa là "nắm, bám chặt" (đồng nghĩa: grip)?
pinch lightly
holdout
grasp
clasp casually
Từ nào miêu tả "đánh mạnh bằng nắm đấm"?
roll
grasp
point
punch
Chọn động từ đúng cho "quay quanh một điểm cố định".
rotate
route
roam
stride
Trường hợp nào dùng "sink" là phù hợp nhất?
người chạy bộ bền bỉ
đoàn quân bước đều thẳng
hòn đá chìm xuống nước
chim di trú theo mùa
Tình huống nào dùng "roll" đúng nhất?
người đi lang thang vô định
người lướt có chủ đích
quả bóng lăn theo một hướng
xe trượt mất kiểm soát
Từ nào đồng nghĩa gần nhất với nghĩa “trượt chân” trong ngữ cảnh di chuyển?
trip
wave
pier
wander
“velocity” có nghĩa là gì trong vật chuyển động?
độ lớn của trọng lực
sự tăng tốc dần dần
khoảng cách đi trong ngày
vận tốc của vật theo hướng
Động từ “wander” dùng để chỉ hành động nào?
chạy nước rút về đích
đi lang thang không mục đích
leo dốc theo hàng
băng qua đường nhanh chóng
Danh từ hoặc động từ “wave” dùng để mô tả điều gì?
đi bộ đường dài
xếp hàng lên xe buýt
đi tàu vượt đại dương
vẫy tay ra hiệu chào hỏi
“airline” là gì?
doanh nghiệp vận chuyển bằng máy bay
một loại vé giảm giá theo mùa
đường băng dành cho trực thăng
phòng chờ riêng trong sân bay
Từ nào chỉ “hàng hóa chở trên tàu, máy bay hay xe tải”?
pier
quay
carriage
cargo
“carriage” trong bối cảnh đường sắt là gì?
đầu máy kéo toa
nhà ga kiểm soát vé
đường ray riêng tư
toa tàu chở hành khách
Động từ “charter” gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?
đổi lịch trình bay
đi nhờ xe miễn phí
thuê một phương tiện
bảo dưỡng động cơ
“commute” mô tả thói quen nào?
tham quan thành phố cuối tuần
đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm
du lịch dài ngày xuyên quốc gia
đi bộ đường dài trong rừng
“destination” nghĩa là gì?
nơi ai đó đang hướng tới
điểm bắt đầu của hành trình
lối ra khẩn cấp của ga
điểm dừng tạm để nghỉ
Từ nào chỉ người đi bộ đường dài ở vùng quê?
passerby
hitchhiker
pilot
hiker
“hitchhiker” là ai?
người lái xe tải đường dài
người đi qua đường vội vàng
người đi nhờ xe miễn phí
người bán vé tàu chuyên nghiệp
“jet lag” là cảm giác gì sau chuyến bay dài?
mệt mỏi và rối loạn do lệch múi giờ
đói bụng vì bỏ bữa trên máy bay
đau tai do áp suất thay đổi
chóng mặt do say sóng máy bay
“legroom” trong ghế ngồi có nghĩa là gì?
chỗ để chân phía trước ghế
khay để đồ phía sau lưng
đệm lưng chống mỏi vai
tựa đầu điều chỉnh được
Động từ “load” dùng để làm gì với phương tiện?
chất nhiều đồ lên xe hoặc máy
xả nước ra khỏi khoang
bảo dưỡng định kỳ động cơ
điều chỉnh ghế ngồi hành khách
“passerby” là ai?
người thường xuyên đi làm
người đón taxi ở sân bay
người đi bộ trong công viên
người đi ngang qua một nơi
“pedestrian” nghĩa là gì?
người đi bộ, nhất là nơi có xe cộ
người điều phối giao thông
người đi xe đạp đường phố
người bán hàng trên vỉa hè
“pier” được mô tả đúng nhất là gì?
đường dành riêng cho xe buýt nhanh trong thành phố
bãi đỗ xe tải gần cảng hàng hóa
công trình thấp ở bờ nước để lên xuống thuyền
cầu vượt bắc qua xa lộ dành cho người đi bộ
Danh từ “pilot” là ai?
người vận hành băng chuyền
nhân viên phục vụ
người lái máy bay
nhân viên soi chiếu
“quay” là gì trong bối cảnh cảng biển?
công trình dài để buộc tàu bốc dỡ hàng
khoang máy của tàu biển chở hàng
nơi trú ẩn tránh bão cho ngư dân
đường thủy nội địa dành tàu nhỏ
Tình huống: Bạn thấy biển báo “Pedestrians only”. Từ vựng nào bên dưới KHÔNG phù hợp với khu vực đó?
pedestrian
hiker
hitchhiker
passerby
Tình huống: Minh vừa đáp chuyến bay dài từ Mỹ về Việt Nam và cảm thấy rất mệt do lệch giờ. Cụm từ nào mô tả đúng nhất tình trạng của Minh?
carriage
charter
legroom
jet lag
Phân biệt: Cái nào là cấu trúc phục vụ tàu thuyền cập bến dài và kiên cố hơn?
quay
pier
carriage
runway
Từ nào nghĩa là “vé đi và về cho cùng chuyến” trong tiếng Anh?
round trip
day pass
single ticket
return fare
“Return fare” được hiểu đúng nhất là gì?
Vé tháng không giới hạn
Phí đặt chỗ trước
Giá vé khứ hồi
Giá vé một chiều
Động từ nào nghĩa là “điều khiển hướng đi của một phương tiện”?
park
refuel
accelerate
steer
Danh từ nào chỉ “người phục vụ hành khách trên tàu xe, máy bay”?
pilot
conductor
steward
porter
Cụm động từ nào nghĩa là “bao vây, phong tỏa một khu vực”?
cordon off
creep up on
pull over
move over
“Creep up on someone” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Thay thế vị trí của ai đó
Mời ai đó rời đi ngay
Tiến lại gần ai đó từ phía sau
Giữ ai đó đứng yên tại chỗ
“Fall behind” được dùng khi nào?
Khi rời đi để phản đối
Khi dừng chân ngắn trong chuyến đi
Khi không theo kịp tiến độ
Khi làm ai đó đổi hướng
Cụm nào phù hợp với nghĩa “đi lạc, sai hướng”?
head off
go astray
move on
tip up
“Head off” trong ngữ cảnh giao thông thường là:
Đi lên phía trước để chặn lại
Chuyển sang chủ đề mới
Chạy chậm dần lại
Lùi xe vào lề đường
Cụm nào diễn tả “ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua”?
step aside
hold back
slip away
move out
Khi bạn bắt đầu sống ở nhà mới, bạn sẽ:
move in
move out
move over
move on
Khi muốn nhường chỗ cho người khác, bạn nên:
go astray
hold back
head off
move over
Tình huống nào dùng “pull over” là phù hợp nhất?
Tấp xe vào lề khi cảnh sát ra hiệu
Chặn đầu xe để đổi hướng
Ở lại thăm một nơi ngắn
Đi lạc khỏi tuyến đường chính
“Slip away” gần nghĩa nhất với lựa chọn nào sau đây?
Lật ngửa một vật thể
Bắt đầu chủ đề mới
Tránh xa hiện trường ngay
Biến mất dần hoặc qua đời
“Step aside” thường dùng để diễn tả:
Tăng tốc độ đột ngột
Thu gom hàng hóa cũ
Nhường chức vụ cho người khác
Đứng chặn đường ai đó
Trong chuyến đi, bạn ghé thăm nơi nào đó trong thời gian ngắn rồi tiếp tục, đó là:
creep up on
move on
head off
stop off
Cụm nào có nghĩa “lật đổ, bị lật nhào”?
walk out
fall behind
pull over
tip up
Bạn rời buổi họp đột ngột để thể hiện không đồng tình. Bạn đã:
step aside
hold back
move on
walk out
Chọn cụm phù hợp nhất để hoàn thành: “Khi cảnh sát muốn kiểm tra xe, họ yêu cầu tài xế ___.”
go astray
head off
pull over
move over
Tình huống nào dùng “move on” đúng nhất?
Chuyển vào nhà mới
Bắt đầu bàn sang chủ đề mới
Nhường vị trí cho người khác
Ngăn ai đó vượt qua
Thành ngữ “a stone’s throw (away/from)” nghĩa là gì trong ngữ cảnh khoảng cách?
Cách xa hàng giờ đồng hồ
Khoảng cách không thể đo được
Ở vị trí cao hơn mặt đất
Rất gần một địa điểm
“Follow your nose” được dùng khi bạn nên làm gì?
Quay lại con đường cũ
Dừng lại để lập kế hoạch
Hỏi người địa phương chỉ đường
Đi thẳng theo cảm tính
“Off the beaten track” mô tả nơi như thế nào?
Đông khách du lịch
Ngay trung tâm thành phố
Gần tuyến đường chính
Ít người biết, hẻo lánh
Cụm “in the middle of nowhere” mang nghĩa gần nhất với câu nào sau đây?
Một nơi xa xôi cách đô thị
Một nơi gần ga tàu
Một nơi nằm giữa khu thương mại
Một nơi ngay cạnh bệnh viện
Khi bạn “lose your bearings”, điều gì xảy ra?
Bạn tăng tốc độ
Bạn bám theo người khác
Bạn tìm được lối tắt
Bạn mất phương hướng
“Make a beeline for the exit” nghĩa là gì?
Đi vòng để ngắm cảnh
Quay lại kiểm tra đồ đạc
Đi thẳng nhanh nhất đến lối ra
Dừng lại vì quá ngạc nhiên
“Stop dead in your tracks” thường diễn ra khi nào?
Khi mệt nên nghỉ tạm
Khi đến đúng giờ nên dừng
Khi quá bất ngờ nên đứng khựng
Khi hết xăng nên dừng
Chọn câu dùng đúng “take a shortcut to …”.
We took a shortcut to school
We took a shortcut at homework
We took a shortcut for dinner
We took a shortcut with teacher
Nếu bạn “take the scenic route”, bạn sẽ làm gì?
Đi đường vòng để tránh phí
Chọn đường thẳng nhanh nhất
Ở yên tại chỗ không đi
Chọn đường dài hơn vì đẹp
“Back into the garage” diễn tả hành động nào của xe?
Quay đầu ra đường
Đỗ ngang trước cửa
Lùi vào trong gara
Chạy vòng quanh nhà
Cụm “back onto the park” khi nói về một tòa nhà có nghĩa là:
Cạnh công viên vài mét
Mặt sau quay ra công viên
Cửa chính hướng công viên
Nằm dưới lòng công viên
“Back somebody (to do sth)” có nghĩa là gì?
Tranh luận với ai đó
Ủng hộ ai đó làm việc gì
Ngăn cản ai thử sức
Theo dõi ai rất sát
“Come to a decision after discussion” tương ứng với cụm nào?
Come to a conclusion
Come to do something
Come into power
Come as a shock
“Come to power” thường dùng cho ai hoặc điều gì?
Người/đảng lên nắm quyền
Một vật bỗng xuất hiện
Một cảnh làm ai choáng
Một người bắt đầu cảm thấy
Câu nào dùng đúng “come as a shock”?
The news came as a back
The news came as a view
The news came as a decide
The news came as a shock
“Come to do something” thường diễn tả ý gì?
Dần bắt đầu có cảm nhận
Ngay lập tức hoàn thành
Được ai đó yêu cầu làm
Quay lại điểm xuất phát
Cụm từ nào dùng để diễn tả “làm ai đó buồn bực, tức giận”?
drop a hint
fly open
drive sb crazy/mad
fall to pieces
Drive sb to do sth có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
Chở ai đó đến nơi cụ thể
Dạy ai đó cách làm việc gì
Ngăn ai đó làm điều gì sai
Thúc ép hoặc khiến ai đó làm gì
Drive at sth được dùng khi nào?
Khi muốn chở ai đó đến nơi nào
Khi đột ngột tấn công ai đó
Khi cố gắng nói hay giải thích điều gì
Khi vô tình làm rơi đồ vật
Drop sth off sth mang nghĩa gì?
Cố tình làm rơi thứ gì xuống
Đưa ai đó đến nơi rồi bỏ lại
Loại bỏ ai đó khỏi nhóm
Thả vật A vào vật B
Chọn cụm tương đương với “let something fall into something”.
fall into place
drive at something
drop sth into/onto sth
fly at somebody
Drop sb at có nghĩa là gì?
Tấn công ai đó đột ngột
Gợi ý điều gì mà không nói thẳng
Ngừng cho ai đó tham gia nhóm
Đưa ai đó đến một địa điểm rồi để họ lại
Cụm nào dùng để gợi ý điều gì mà không nói trực tiếp?
drop a hint
fly open
drive at sth
fall short
Drop sb (from a team) nghĩa là gì?
Đưa ai đó tới sân vận động
Ngừng cho ai đó tham gia một đội
Khiến ai đó làm việc chăm chỉ
Đột ngột mở ra trước mặt ai
Fall ill có nghĩa là gì?
Đạt được mục tiêu
Ngã gục xuống
Thấy hối tiếc
Bị ốm
Fall into (a category) mô tả tình huống nào?
Vô tình tiết lộ ý tưởng cho ai đó
Bắt đầu làm điều gì nhưng trước đó không dự định
Rơi vào bẫy do ai đó đặt ra
Phân loại người theo cảm tính chủ quan
Fall in love được hiểu là gì?
Nói điều gì một cách mạnh mẽ
Bắt đầu yêu ai đó
Ngừng yêu một người
Bị ai đó làm cho tức giận
Fall short diễn tả điều gì?
Thành công vượt xa mục tiêu
Bắt đầu thực hiện kế hoạch
Đột ngột bị ốm nặng
Không đạt được mức mong đợi
Fly a flag/kite nghĩa là gì?
Tổ chức lễ kéo cờ trang trọng
Nêu ý tưởng để thăm dò ý kiến
Làm cho ai tự hào về quê hương
Giương cờ báo hiệu nguy hiểm
Fly by dùng để nói về điều gì?
Ý tưởng vụt qua trong đầu
Người nào đó đi ngang qua
Máy bay bay qua đầu
Thời gian trôi qua rất nhanh
Fly open mô tả tình huống nào?
Áo bay phấp phới trong gió
Kế hoạch bị hé lộ từ từ
Con chim bay vọt lên trời
Cửa hay vật gì đó mở ra đột ngột
Chọn câu sử dụng đúng collocation:
She flew a hint about the surprise party.
She fell a hint about the surprise party.
She dropped a hint about the surprise party.
She drove a hint about the surprise party.
Chọn cụm từ đúng nghĩa: "làm điều tương tự như người khác vừa làm".
follow advice
follow as follows
follow lead
follow suit
Cụm nào dùng để bắt đầu liệt kê: "danh sách như sau"?
as follows
follow one by one
follow the list
as following
Nghĩa phù hợp của "follow sb's advice" là gì?
Làm theo lời ai đó
Đi theo sau ai đó
Bắt chước thói quen ai đó
Hỏi ý kiến ai đó
Chọn nghĩa đúng của "get going".
Giúp ai đó tiến bộ
Có cơ hội làm gì
Tiếp tục kéo dài
Bắt đầu làm việc
"Get somewhere" gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?
Đến một địa điểm xa
Đạt tiến bộ hướng mục tiêu
Được ai đó giúp đỡ
Làm việc một cách điên rồ
Cụm nào diễn tả "trở nên ốm/giận/buồn"?
get ill/angry/upset
go ill/angry/upset
become with upset
get into angry mood
Chọn cụm dùng để nói "bị ướt/bẩn".
become with wet
get into wetness
go wet/dirty
get wet/dirty
"Get sb sth" có nghĩa là gì?
Khiến ai làm việc
Đi đến một nơi
Đưa cho ai một vật
Bắt đầu một dự án
Khác nhau chính giữa "get sth done" và "get sth doing" là gì?
Một cái dùng cho vật, cái kia chỉ dùng cho người
Một cái là nhờ ai làm xong, một cái là khiến việc diễn ra
Cả hai đều nghĩa hoàn thành bởi chính mình
Một cái nói về thói quen, cái kia về khả năng
Cụm nào nghĩa là "làm điều ngu ngốc/phiền phức"?
follow suit
go and do sth
jump the queue
head a list
"Go deaf/grey/crazy/bad" diễn tả điều gì?
Không có đủ thức ăn
Giúp điều gì tiến bộ
Thay đổi sang trạng thái tệ hơn
Đi đến nơi nào đó
Chọn cụm đúng: "kéo dài ngày/tuần mà không có thứ gì đó".
get for days/weeks without sth
head for days/weeks without sth
follow for days/weeks without sth
go for days/weeks without sth
"Go hungry" nghĩa là gì?
Thèm ăn một món
Bỏ bữa vì bận
Ăn quá nhiều
Chịu đói thường xuyên
"Go without" gần nghĩa nào nhất?
Không bao giờ sử dụng lại
Tạm thời cất đi dùng sau
Sống thiếu nhưng xoay xở được
Tự nguyện từ bỏ mãi mãi
"Go to do sth" mang nghĩa gì?
Bắt đầu một dự án
Có cơ hội làm gì đó
Đi làm điều gì xấu
Giúp điều gì tiến bộ
Chọn cách dùng đúng của "head toward/for".
Di chuyển đến một nơi
Đứng đầu danh sách
Lãnh đạo một ủy ban
Xếp hàng chen lấn
Cụm nào nghĩa là "đứng đầu một nhóm/tổ chức"?
head a committee
head a ball
follow his lead
jump the queue
"Head a list" dùng khi nào?
Tên đứng ở vị trí đầu
Là người kiểm tra danh sách
Là người đứng cuối danh sách
Là người lập danh sách
"Jump at the chance (to do)" là gì?
Chớp cơ hội nhanh chóng
Chen lên trước hàng
Nghĩ quá nhanh vội vàng
Bắt đầu lại từ đầu
Cụm nào nghĩa "đưa ra kết luận quá nhanh khi chưa đủ thông tin"?
follow suit quickly
go and do something
head the list first
jump to conclusions
Chọn cụm từ phù hợp: Khi muốn giục ai đó nhanh lên, bạn nói…
Move it
On the move
Make a move
Follow sb’s every move
Cụm từ nào nghĩa là “nhanh lên” theo nghĩa thúc giục bắt đầu hành động ngay?
Get a move on
Raise your hand
At some point
Make your point
“On the move” có nghĩa gần nhất với…
đang giải thích ý kiến rõ ràng
đang rời khỏi vĩnh viễn
đang di chuyển liên tục
đang chỉ vào một vật
Chọn nghĩa đúng của “Make a move”.
giải thích trọn vẹn ý kiến
nâng cao kỳ vọng
theo dõi ai rất sát
rời khỏi một nơi
Cụm nào diễn tả “làm việc gì đó quá sớm, thiếu suy nghĩ”?
Make a point of doing sth
Jump the gun
Up to a point
Miss the point
“Follow sb’s every move” được dùng khi…
bạn quan sát ai rất kỹ
bạn chuyển chủ đề chính
bạn nêu ý kiến đầy đủ
bạn rời khỏi nơi nào đó
Cụm nào dùng khi muốn nhấn mạnh “hãy nói thẳng vào vấn đề”?
At some point
Beside the point
Get to the point
A sore point
“Point at/to/toward sth” có nghĩa là…
rời khỏi một chỗ
chỉ vào một vật
nuôi dạy một đứa trẻ
đề cập một vấn đề
Chọn cụm trái nghĩa với “get to the point”.
Beside the point
Make your point
Make a move
Raise your hand
Câu nào dùng để nói “luôn đặc biệt chú ý làm việc gì đó”?
Make a point of doing sth
At some point
Raise sth with sb
Make a move
“Make your point” nghĩa là…
không hiểu vấn đề nêu ra
giải thích rõ điều mình muốn nói
khiến ai kỳ vọng cao hơn
rời khỏi một địa điểm
Khi ai “miss the point”, họ…
quan sát mọi hành động
đưa tay phát biểu
nói thẳng vào vấn đề
không hiểu điều quan trọng
“At some point” dùng để chỉ…
một hành động vội vàng
một chủ đề gây xấu hổ
một thời điểm không cụ thể
một lý lẽ không phù hợp
Cụm nào diễn tả “không liên quan đến vấn đề đang bàn”?
A sore point
Get a move on
Beside the point
Up to a point
“Up to a point” gần nghĩa nhất với…
đúng một phần thôi
không liên quan gì
đúng trọn vẹn rồi
không hề đúng đâu
“A sore point” là…
chủ đề khiến ai bực bội
ý kiến được giải thích rõ
thói quen làm việc đều đặn
hành động rời đi nhanh chóng
Cụm nào mang nghĩa “đề cập vấn đề để thảo luận”?
Raise your hand
Raise sth with sb
Raise a child/family
Raise sb’s expectations
