wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Topic Vocabulary: Movement (Part 1)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào nghĩa là “tăng tốc, làm xảy ra nhanh hơn”?

a)

drift

b)

ascend

c)

approach

d)

accelerate

2.

Từ nào dùng để chỉ “đi lên, leo lên” theo hướng thẳng đứng?

a)

descend

b)

ascend

c)

flow

d)

glide

3.

Chọn từ diễn tả hành động “leo trèo khó khăn bằng tay và chân”.

a)

clench

b)

clamber

c)

dash

d)

gesture

4.

Từ nào có nghĩa gần nhất với “grip” khi nói về nắm chặt?

a)

clutch

b)

crawl

c)

drift

d)

float

5.

Hành động “bò, trườn trên tay và gối” là từ nào?

a)

crawl

b)

creep

c)

glide

d)

bounce

6.

Từ nào nghĩa là “di chuyển lặng lẽ, rón rén để không bị phát hiện”?

a)

flow

b)

approach

c)

dash

d)

creep

7.

“Descend” đối nghĩa gần nhất với từ nào dưới đây?

a)

approach

b)

float

c)

drift

d)

ascend

8.

Từ nào mô tả “di chuyển chậm và êm trên nước hoặc không khí, như bị cuốn đi”?

a)

drift

b)

dash

c)

grab

d)

bounce

9.

“Emigrate” có nghĩa là gì?

a)

Di chuyển chậm và nhẹ trên mặt nước

b)

Nắm ai đó thật chặt bằng tay

c)

Rời quê hương để sống lâu dài ở nước khác

d)

Tới gần ai đó về khoảng cách hoặc thời gian

10.

Từ nào đồng nghĩa với “drift” khi nói về di chuyển chậm trên nước/không khí?

a)

clench

b)

gesture

c)

dash

d)

float

11.

Từ nào chỉ “dòng chảy liên tục theo một hướng”?

a)

glide

b)

bounce

c)

flow

d)

approach

12.

“Fumble” mô tả hành động nào sau đây?

a)

Leo lên bằng cả tay và chân

b)

Siết chặt hai thứ lại với nhau

c)

Xông tới rất nhanh trong chốc lát

d)

Lóng ngóng, vụng về khi đang tìm hoặc làm gì

13.

Trong ngữ cảnh vận động, “gesture” là gì?

a)

Cử chỉ bằng tay, đầu hoặc mặt để thể hiện ý nghĩa

b)

Chuyển động nhẹ như bị trôi theo gió

c)

Động tác bò bằng tay và gối

d)

Hành động bật nảy khỏi bề mặt

14.

Từ nào mô tả “di chuyển trơn tru, yên ắng, dường như không tốn sức”?

a)

bounce

b)

dash

c)

glide

d)

clutch

15.

“Grab” nghĩa là gì trong tình huống hành động nhanh?

a)

Chộp lấy ai/cái gì đột ngột hoặc mạnh

b)

Di chuyển lên cao dần đều đặn

c)

Giữ vật gì chặt một cách nhẹ nhàng

d)

Rút lui về mức thấp hơn

16.

Chọn phương án diễn tả đúng nghĩa của “approach” trong ngữ cảnh khoảng cách hoặc thời gian.

a)

Di chuyển chậm rãi theo dòng

b)

Đến gần ai/cái gì hơn

c)

Nhảy bật trở lại sau va chạm

d)

Rời khỏi đất nước vĩnh viễn

17.

Hành động nào phù hợp nhất với mô tả “xông tới bất ngờ và/hoặc rất nhanh”?

a)

dash

b)

gesture

c)

float

d)

creep

18.

Chọn cặp từ đồng nghĩa gần nhất theo bảng từ vựng.

a)

drift — dash

b)

approach — descend

c)

fumble — glide

d)

clutch — grip

19.

Từ nào miêu tả hành động "nhảy bằng một chân"?

a)

stride

b)

skip

c)

leap

d)

hop

20.

Chọn nghĩa đúng của "leap" trong ngữ cảnh chuyển động.

a)

bước dài tự tin

b)

trườn trên mặt đất

c)

nhảy cao hoặc xa

d)

đi bộ chậm rãi

21.

Từ nào dùng cho "đi bộ với các bước dài, dứt khoát"?

a)

roam

b)

march

c)

jog

d)

stride

22.

"Jog" gần nghĩa nhất với mô tả nào sau đây?

a)

chạy nhảy từng bước nhỏ

b)

lướt nhẹ trên băng

c)

đi nhanh theo nhịp quân đội

d)

chạy chậm để rèn luyện

23.

Từ nào diễn tả "đi bộ cứng nhắc, đều bước như người lính"?

a)

roam

b)

march

c)

migrate

d)

stride

24.

Chọn từ đúng cho người "đến sống lâu dài ở một nước khác".

a)

immigrant

b)

tourist

c)

migrant bird

d)

refugee

25.

Từ nào chỉ "rời quê hương vì chiến tranh hay lý do chính trị"?

a)

refugee

b)

immigrant

c)

roamer

d)

commuter

26.

"Migrate" thường dùng để nói về điều gì?

a)

trượt do mất kiểm soát

b)

bước dài trong một hướng

c)

đi dạo không mục đích

d)

di chuyển theo mùa

27.

Từ nào nghĩa là "đi lang thang không mục tiêu rõ ràng"?

a)

roam

b)

rotate

c)

route

d)

march

28.

Chọn nghĩa phù hợp của "route".

a)

vùng nước sâu để chìm xuống

b)

hành động cuộn tròn một vật

c)

thiết bị giúp quay vật quanh trục

d)

con đường để đi từ nơi này tới nơi khác

29.

Từ nào mô tả "lướt có chủ đích trên bề mặt trơn"?

a)

sink

b)

slide

c)

slip

d)

skid

30.

Khi xe "skid", điều gì xảy ra?

a)

nhảy cao qua chướng ngại

b)

lộn vòng theo quán tính

c)

chìm xuống chất lỏng

d)

trượt lệch mất kiểm soát

31.

"Slip" khác "slide" ở điểm nào dưới đây?

a)

xảy ra do tai nạn ngắn

b)

di chuyển có chủ đích

c)

giữ kiểm soát hoàn toàn

d)

tốc độ ổn định lâu dài

32.

Chọn từ mô tả "nhảy nhẹ, nhanh với bước nhỏ liên tiếp".

a)

leap

b)

stride

c)

hop

d)

skip

33.

Hành động "chỉ tay về phía ai/điều gì" là động từ nào?

a)

point

b)

roll

c)

punch

d)

grasp

34.

Động từ nào nghĩa là "nắm, bám chặt" (đồng nghĩa: grip)?

a)

pinch lightly

b)

holdout

c)

grasp

d)

clasp casually

35.

Từ nào miêu tả "đánh mạnh bằng nắm đấm"?

a)

roll

b)

grasp

c)

point

d)

punch

36.

Chọn động từ đúng cho "quay quanh một điểm cố định".

a)

rotate

b)

route

c)

roam

d)

stride

37.

Trường hợp nào dùng "sink" là phù hợp nhất?

a)

người chạy bộ bền bỉ

b)

đoàn quân bước đều thẳng

c)

hòn đá chìm xuống nước

d)

chim di trú theo mùa

38.

Tình huống nào dùng "roll" đúng nhất?

a)

người đi lang thang vô định

b)

người lướt có chủ đích

c)

quả bóng lăn theo một hướng

d)

xe trượt mất kiểm soát

39.

Từ nào đồng nghĩa gần nhất với nghĩa “trượt chân” trong ngữ cảnh di chuyển?

a)

trip

b)

wave

c)

pier

d)

wander

40.

“velocity” có nghĩa là gì trong vật chuyển động?

a)

độ lớn của trọng lực

b)

sự tăng tốc dần dần

c)

khoảng cách đi trong ngày

d)

vận tốc của vật theo hướng

41.

Động từ “wander” dùng để chỉ hành động nào?

a)

chạy nước rút về đích

b)

đi lang thang không mục đích

c)

leo dốc theo hàng

d)

băng qua đường nhanh chóng

42.

Danh từ hoặc động từ “wave” dùng để mô tả điều gì?

a)

đi bộ đường dài

b)

xếp hàng lên xe buýt

c)

đi tàu vượt đại dương

d)

vẫy tay ra hiệu chào hỏi

43.

“airline” là gì?

a)

doanh nghiệp vận chuyển bằng máy bay

b)

một loại vé giảm giá theo mùa

c)

đường băng dành cho trực thăng

d)

phòng chờ riêng trong sân bay

44.

Từ nào chỉ “hàng hóa chở trên tàu, máy bay hay xe tải”?

a)

pier

b)

quay

c)

carriage

d)

cargo

45.

“carriage” trong bối cảnh đường sắt là gì?

a)

đầu máy kéo toa

b)

nhà ga kiểm soát vé

c)

đường ray riêng tư

d)

toa tàu chở hành khách

46.

Động từ “charter” gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?

a)

đổi lịch trình bay

b)

đi nhờ xe miễn phí

c)

thuê một phương tiện

d)

bảo dưỡng động cơ

47.

“commute” mô tả thói quen nào?

a)

tham quan thành phố cuối tuần

b)

đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm

c)

du lịch dài ngày xuyên quốc gia

d)

đi bộ đường dài trong rừng

48.

“destination” nghĩa là gì?

a)

nơi ai đó đang hướng tới

b)

điểm bắt đầu của hành trình

c)

lối ra khẩn cấp của ga

d)

điểm dừng tạm để nghỉ

49.

Từ nào chỉ người đi bộ đường dài ở vùng quê?

a)

passerby

b)

hitchhiker

c)

pilot

d)

hiker

50.

“hitchhiker” là ai?

a)

người lái xe tải đường dài

b)

người đi qua đường vội vàng

c)

người đi nhờ xe miễn phí

d)

người bán vé tàu chuyên nghiệp

51.

“jet lag” là cảm giác gì sau chuyến bay dài?

a)

mệt mỏi và rối loạn do lệch múi giờ

b)

đói bụng vì bỏ bữa trên máy bay

c)

đau tai do áp suất thay đổi

d)

chóng mặt do say sóng máy bay

52.

“legroom” trong ghế ngồi có nghĩa là gì?

a)

chỗ để chân phía trước ghế

b)

khay để đồ phía sau lưng

c)

đệm lưng chống mỏi vai

d)

tựa đầu điều chỉnh được

53.

Động từ “load” dùng để làm gì với phương tiện?

a)

chất nhiều đồ lên xe hoặc máy

b)

xả nước ra khỏi khoang

c)

bảo dưỡng định kỳ động cơ

d)

điều chỉnh ghế ngồi hành khách

54.

“passerby” là ai?

a)

người thường xuyên đi làm

b)

người đón taxi ở sân bay

c)

người đi bộ trong công viên

d)

người đi ngang qua một nơi

55.

“pedestrian” nghĩa là gì?

a)

người đi bộ, nhất là nơi có xe cộ

b)

người điều phối giao thông

c)

người đi xe đạp đường phố

d)

người bán hàng trên vỉa hè

56.

“pier” được mô tả đúng nhất là gì?

a)

đường dành riêng cho xe buýt nhanh trong thành phố

b)

bãi đỗ xe tải gần cảng hàng hóa

c)

công trình thấp ở bờ nước để lên xuống thuyền

d)

cầu vượt bắc qua xa lộ dành cho người đi bộ

57.

Danh từ “pilot” là ai?

a)

người vận hành băng chuyền

b)

nhân viên phục vụ

c)

người lái máy bay

d)

nhân viên soi chiếu

58.

“quay” là gì trong bối cảnh cảng biển?

a)

công trình dài để buộc tàu bốc dỡ hàng

b)

khoang máy của tàu biển chở hàng

c)

nơi trú ẩn tránh bão cho ngư dân

d)

đường thủy nội địa dành tàu nhỏ

59.

Tình huống: Bạn thấy biển báo “Pedestrians only”. Từ vựng nào bên dưới KHÔNG phù hợp với khu vực đó?

a)

pedestrian

b)

hiker

c)

hitchhiker

d)

passerby

60.

Tình huống: Minh vừa đáp chuyến bay dài từ Mỹ về Việt Nam và cảm thấy rất mệt do lệch giờ. Cụm từ nào mô tả đúng nhất tình trạng của Minh?

a)

carriage

b)

charter

c)

legroom

d)

jet lag

61.

Phân biệt: Cái nào là cấu trúc phục vụ tàu thuyền cập bến dài và kiên cố hơn?

a)

quay

b)

pier

c)

carriage

d)

runway

62.

Từ nào nghĩa là “vé đi và về cho cùng chuyến” trong tiếng Anh?

a)

round trip

b)

day pass

c)

single ticket

d)

return fare

63.

“Return fare” được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Vé tháng không giới hạn

b)

Phí đặt chỗ trước

c)

Giá vé khứ hồi

d)

Giá vé một chiều

64.

Động từ nào nghĩa là “điều khiển hướng đi của một phương tiện”?

a)

park

b)

refuel

c)

accelerate

d)

steer

65.

Danh từ nào chỉ “người phục vụ hành khách trên tàu xe, máy bay”?

a)

pilot

b)

conductor

c)

steward

d)

porter

66.

Cụm động từ nào nghĩa là “bao vây, phong tỏa một khu vực”?

a)

cordon off

b)

creep up on

c)

pull over

d)

move over

67.

“Creep up on someone” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

a)

Thay thế vị trí của ai đó

b)

Mời ai đó rời đi ngay

c)

Tiến lại gần ai đó từ phía sau

d)

Giữ ai đó đứng yên tại chỗ

68.

“Fall behind” được dùng khi nào?

a)

Khi rời đi để phản đối

b)

Khi dừng chân ngắn trong chuyến đi

c)

Khi không theo kịp tiến độ

d)

Khi làm ai đó đổi hướng

69.

Cụm nào phù hợp với nghĩa “đi lạc, sai hướng”?

a)

head off

b)

go astray

c)

move on

d)

tip up

70.

“Head off” trong ngữ cảnh giao thông thường là:

a)

Đi lên phía trước để chặn lại

b)

Chuyển sang chủ đề mới

c)

Chạy chậm dần lại

d)

Lùi xe vào lề đường

71.

Cụm nào diễn tả “ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua”?

a)

step aside

b)

hold back

c)

slip away

d)

move out

72.

Khi bạn bắt đầu sống ở nhà mới, bạn sẽ:

a)

move in

b)

move out

c)

move over

d)

move on

73.

Khi muốn nhường chỗ cho người khác, bạn nên:

a)

go astray

b)

hold back

c)

head off

d)

move over

74.

Tình huống nào dùng “pull over” là phù hợp nhất?

a)

Tấp xe vào lề khi cảnh sát ra hiệu

b)

Chặn đầu xe để đổi hướng

c)

Ở lại thăm một nơi ngắn

d)

Đi lạc khỏi tuyến đường chính

75.

“Slip away” gần nghĩa nhất với lựa chọn nào sau đây?

a)

Lật ngửa một vật thể

b)

Bắt đầu chủ đề mới

c)

Tránh xa hiện trường ngay

d)

Biến mất dần hoặc qua đời

76.

“Step aside” thường dùng để diễn tả:

a)

Tăng tốc độ đột ngột

b)

Thu gom hàng hóa cũ

c)

Nhường chức vụ cho người khác

d)

Đứng chặn đường ai đó

77.

Trong chuyến đi, bạn ghé thăm nơi nào đó trong thời gian ngắn rồi tiếp tục, đó là:

a)

creep up on

b)

move on

c)

head off

d)

stop off

78.

Cụm nào có nghĩa “lật đổ, bị lật nhào”?

a)

walk out

b)

fall behind

c)

pull over

d)

tip up

79.

Bạn rời buổi họp đột ngột để thể hiện không đồng tình. Bạn đã:

a)

step aside

b)

hold back

c)

move on

d)

walk out

80.

Chọn cụm phù hợp nhất để hoàn thành: “Khi cảnh sát muốn kiểm tra xe, họ yêu cầu tài xế ___.”

a)

go astray

b)

head off

c)

pull over

d)

move over

81.

Tình huống nào dùng “move on” đúng nhất?

a)

Chuyển vào nhà mới

b)

Bắt đầu bàn sang chủ đề mới

c)

Nhường vị trí cho người khác

d)

Ngăn ai đó vượt qua

82.

Thành ngữ “a stone’s throw (away/from)” nghĩa là gì trong ngữ cảnh khoảng cách?

a)

Cách xa hàng giờ đồng hồ

b)

Khoảng cách không thể đo được

c)

Ở vị trí cao hơn mặt đất

d)

Rất gần một địa điểm

83.

“Follow your nose” được dùng khi bạn nên làm gì?

a)

Quay lại con đường cũ

b)

Dừng lại để lập kế hoạch

c)

Hỏi người địa phương chỉ đường

d)

Đi thẳng theo cảm tính

84.

“Off the beaten track” mô tả nơi như thế nào?

a)

Đông khách du lịch

b)

Ngay trung tâm thành phố

c)

Gần tuyến đường chính

d)

Ít người biết, hẻo lánh

85.

Cụm “in the middle of nowhere” mang nghĩa gần nhất với câu nào sau đây?

a)

Một nơi xa xôi cách đô thị

b)

Một nơi gần ga tàu

c)

Một nơi nằm giữa khu thương mại

d)

Một nơi ngay cạnh bệnh viện

86.

Khi bạn “lose your bearings”, điều gì xảy ra?

a)

Bạn tăng tốc độ

b)

Bạn bám theo người khác

c)

Bạn tìm được lối tắt

d)

Bạn mất phương hướng

87.

“Make a beeline for the exit” nghĩa là gì?

a)

Đi vòng để ngắm cảnh

b)

Quay lại kiểm tra đồ đạc

c)

Đi thẳng nhanh nhất đến lối ra

d)

Dừng lại vì quá ngạc nhiên

88.

“Stop dead in your tracks” thường diễn ra khi nào?

a)

Khi mệt nên nghỉ tạm

b)

Khi đến đúng giờ nên dừng

c)

Khi quá bất ngờ nên đứng khựng

d)

Khi hết xăng nên dừng

89.

Chọn câu dùng đúng “take a shortcut to …”.

a)

We took a shortcut to school

b)

We took a shortcut at homework

c)

We took a shortcut for dinner

d)

We took a shortcut with teacher

90.

Nếu bạn “take the scenic route”, bạn sẽ làm gì?

a)

Đi đường vòng để tránh phí

b)

Chọn đường thẳng nhanh nhất

c)

Ở yên tại chỗ không đi

d)

Chọn đường dài hơn vì đẹp

91.

“Back into the garage” diễn tả hành động nào của xe?

a)

Quay đầu ra đường

b)

Đỗ ngang trước cửa

c)

Lùi vào trong gara

d)

Chạy vòng quanh nhà

92.

Cụm “back onto the park” khi nói về một tòa nhà có nghĩa là:

a)

Cạnh công viên vài mét

b)

Mặt sau quay ra công viên

c)

Cửa chính hướng công viên

d)

Nằm dưới lòng công viên

93.

“Back somebody (to do sth)” có nghĩa là gì?

a)

Tranh luận với ai đó

b)

Ủng hộ ai đó làm việc gì

c)

Ngăn cản ai thử sức

d)

Theo dõi ai rất sát

94.

“Come to a decision after discussion” tương ứng với cụm nào?

a)

Come to a conclusion

b)

Come to do something

c)

Come into power

d)

Come as a shock

95.

“Come to power” thường dùng cho ai hoặc điều gì?

a)

Người/đảng lên nắm quyền

b)

Một vật bỗng xuất hiện

c)

Một cảnh làm ai choáng

d)

Một người bắt đầu cảm thấy

96.

Câu nào dùng đúng “come as a shock”?

a)

The news came as a back

b)

The news came as a view

c)

The news came as a decide

d)

The news came as a shock

97.

“Come to do something” thường diễn tả ý gì?

a)

Dần bắt đầu có cảm nhận

b)

Ngay lập tức hoàn thành

c)

Được ai đó yêu cầu làm

d)

Quay lại điểm xuất phát

98.

Cụm từ nào dùng để diễn tả “làm ai đó buồn bực, tức giận”?

a)

drop a hint

b)

fly open

c)

drive sb crazy/mad

d)

fall to pieces

99.

Drive sb to do sth có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

Chở ai đó đến nơi cụ thể

b)

Dạy ai đó cách làm việc gì

c)

Ngăn ai đó làm điều gì sai

d)

Thúc ép hoặc khiến ai đó làm gì

100.

Drive at sth được dùng khi nào?

a)

Khi muốn chở ai đó đến nơi nào

b)

Khi đột ngột tấn công ai đó

c)

Khi cố gắng nói hay giải thích điều gì

d)

Khi vô tình làm rơi đồ vật

101.

Drop sth off sth mang nghĩa gì?

a)

Cố tình làm rơi thứ gì xuống

b)

Đưa ai đó đến nơi rồi bỏ lại

c)

Loại bỏ ai đó khỏi nhóm

d)

Thả vật A vào vật B

102.

Chọn cụm tương đương với “let something fall into something”.

a)

fall into place

b)

drive at something

c)

drop sth into/onto sth

d)

fly at somebody

103.

Drop sb at có nghĩa là gì?

a)

Tấn công ai đó đột ngột

b)

Gợi ý điều gì mà không nói thẳng

c)

Ngừng cho ai đó tham gia nhóm

d)

Đưa ai đó đến một địa điểm rồi để họ lại

104.

Cụm nào dùng để gợi ý điều gì mà không nói trực tiếp?

a)

drop a hint

b)

fly open

c)

drive at sth

d)

fall short

105.

Drop sb (from a team) nghĩa là gì?

a)

Đưa ai đó tới sân vận động

b)

Ngừng cho ai đó tham gia một đội

c)

Khiến ai đó làm việc chăm chỉ

d)

Đột ngột mở ra trước mặt ai

106.

Fall ill có nghĩa là gì?

a)

Đạt được mục tiêu

b)

Ngã gục xuống

c)

Thấy hối tiếc

d)

Bị ốm

107.

Fall into (a category) mô tả tình huống nào?

a)

Vô tình tiết lộ ý tưởng cho ai đó

b)

Bắt đầu làm điều gì nhưng trước đó không dự định

c)

Rơi vào bẫy do ai đó đặt ra

d)

Phân loại người theo cảm tính chủ quan

108.

Fall in love được hiểu là gì?

a)

Nói điều gì một cách mạnh mẽ

b)

Bắt đầu yêu ai đó

c)

Ngừng yêu một người

d)

Bị ai đó làm cho tức giận

109.

Fall short diễn tả điều gì?

a)

Thành công vượt xa mục tiêu

b)

Bắt đầu thực hiện kế hoạch

c)

Đột ngột bị ốm nặng

d)

Không đạt được mức mong đợi

110.

Fly a flag/kite nghĩa là gì?

a)

Tổ chức lễ kéo cờ trang trọng

b)

Nêu ý tưởng để thăm dò ý kiến

c)

Làm cho ai tự hào về quê hương

d)

Giương cờ báo hiệu nguy hiểm

111.

Fly by dùng để nói về điều gì?

a)

Ý tưởng vụt qua trong đầu

b)

Người nào đó đi ngang qua

c)

Máy bay bay qua đầu

d)

Thời gian trôi qua rất nhanh

112.

Fly open mô tả tình huống nào?

a)

Áo bay phấp phới trong gió

b)

Kế hoạch bị hé lộ từ từ

c)

Con chim bay vọt lên trời

d)

Cửa hay vật gì đó mở ra đột ngột

113.

Chọn câu sử dụng đúng collocation:

a)

She flew a hint about the surprise party.

b)

She fell a hint about the surprise party.

c)

She dropped a hint about the surprise party.

d)

She drove a hint about the surprise party.

114.

Chọn cụm từ đúng nghĩa: "làm điều tương tự như người khác vừa làm".

a)

follow advice

b)

follow as follows

c)

follow lead

d)

follow suit

115.

Cụm nào dùng để bắt đầu liệt kê: "danh sách như sau"?

a)

as follows

b)

follow one by one

c)

follow the list

d)

as following

116.

Nghĩa phù hợp của "follow sb's advice" là gì?

a)

Làm theo lời ai đó

b)

Đi theo sau ai đó

c)

Bắt chước thói quen ai đó

d)

Hỏi ý kiến ai đó

117.

Chọn nghĩa đúng của "get going".

a)

Giúp ai đó tiến bộ

b)

Có cơ hội làm gì

c)

Tiếp tục kéo dài

d)

Bắt đầu làm việc

118.

"Get somewhere" gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?

a)

Đến một địa điểm xa

b)

Đạt tiến bộ hướng mục tiêu

c)

Được ai đó giúp đỡ

d)

Làm việc một cách điên rồ

119.

Cụm nào diễn tả "trở nên ốm/giận/buồn"?

a)

get ill/angry/upset

b)

go ill/angry/upset

c)

become with upset

d)

get into angry mood

120.

Chọn cụm dùng để nói "bị ướt/bẩn".

a)

become with wet

b)

get into wetness

c)

go wet/dirty

d)

get wet/dirty

121.

"Get sb sth" có nghĩa là gì?

a)

Khiến ai làm việc

b)

Đi đến một nơi

c)

Đưa cho ai một vật

d)

Bắt đầu một dự án

122.

Khác nhau chính giữa "get sth done" và "get sth doing" là gì?

a)

Một cái dùng cho vật, cái kia chỉ dùng cho người

b)

Một cái là nhờ ai làm xong, một cái là khiến việc diễn ra

c)

Cả hai đều nghĩa hoàn thành bởi chính mình

d)

Một cái nói về thói quen, cái kia về khả năng

123.

Cụm nào nghĩa là "làm điều ngu ngốc/phiền phức"?

a)

follow suit

b)

go and do sth

c)

jump the queue

d)

head a list

124.

"Go deaf/grey/crazy/bad" diễn tả điều gì?

a)

Không có đủ thức ăn

b)

Giúp điều gì tiến bộ

c)

Thay đổi sang trạng thái tệ hơn

d)

Đi đến nơi nào đó

125.

Chọn cụm đúng: "kéo dài ngày/tuần mà không có thứ gì đó".

a)

get for days/weeks without sth

b)

head for days/weeks without sth

c)

follow for days/weeks without sth

d)

go for days/weeks without sth

126.

"Go hungry" nghĩa là gì?

a)

Thèm ăn một món

b)

Bỏ bữa vì bận

c)

Ăn quá nhiều

d)

Chịu đói thường xuyên

127.

"Go without" gần nghĩa nào nhất?

a)

Không bao giờ sử dụng lại

b)

Tạm thời cất đi dùng sau

c)

Sống thiếu nhưng xoay xở được

d)

Tự nguyện từ bỏ mãi mãi

128.

"Go to do sth" mang nghĩa gì?

a)

Bắt đầu một dự án

b)

Có cơ hội làm gì đó

c)

Đi làm điều gì xấu

d)

Giúp điều gì tiến bộ

129.

Chọn cách dùng đúng của "head toward/for".

a)

Di chuyển đến một nơi

b)

Đứng đầu danh sách

c)

Lãnh đạo một ủy ban

d)

Xếp hàng chen lấn

130.

Cụm nào nghĩa là "đứng đầu một nhóm/tổ chức"?

a)

head a committee

b)

head a ball

c)

follow his lead

d)

jump the queue

131.

"Head a list" dùng khi nào?

a)

Tên đứng ở vị trí đầu

b)

Là người kiểm tra danh sách

c)

Là người đứng cuối danh sách

d)

Là người lập danh sách

132.

"Jump at the chance (to do)" là gì?

a)

Chớp cơ hội nhanh chóng

b)

Chen lên trước hàng

c)

Nghĩ quá nhanh vội vàng

d)

Bắt đầu lại từ đầu

133.

Cụm nào nghĩa "đưa ra kết luận quá nhanh khi chưa đủ thông tin"?

a)

follow suit quickly

b)

go and do something

c)

head the list first

d)

jump to conclusions

134.

Chọn cụm từ phù hợp: Khi muốn giục ai đó nhanh lên, bạn nói…

a)

Move it

b)

On the move

c)

Make a move

d)

Follow sb’s every move

135.

Cụm từ nào nghĩa là “nhanh lên” theo nghĩa thúc giục bắt đầu hành động ngay?

a)

Get a move on

b)

Raise your hand

c)

At some point

d)

Make your point

136.

“On the move” có nghĩa gần nhất với…

a)

đang giải thích ý kiến rõ ràng

b)

đang rời khỏi vĩnh viễn

c)

đang di chuyển liên tục

d)

đang chỉ vào một vật

137.

Chọn nghĩa đúng của “Make a move”.

a)

giải thích trọn vẹn ý kiến

b)

nâng cao kỳ vọng

c)

theo dõi ai rất sát

d)

rời khỏi một nơi

138.

Cụm nào diễn tả “làm việc gì đó quá sớm, thiếu suy nghĩ”?

a)

Make a point of doing sth

b)

Jump the gun

c)

Up to a point

d)

Miss the point

139.

“Follow sb’s every move” được dùng khi…

a)

bạn quan sát ai rất kỹ

b)

bạn chuyển chủ đề chính

c)

bạn nêu ý kiến đầy đủ

d)

bạn rời khỏi nơi nào đó

140.

Cụm nào dùng khi muốn nhấn mạnh “hãy nói thẳng vào vấn đề”?

a)

At some point

b)

Beside the point

c)

Get to the point

d)

A sore point

141.

“Point at/to/toward sth” có nghĩa là…

a)

rời khỏi một chỗ

b)

chỉ vào một vật

c)

nuôi dạy một đứa trẻ

d)

đề cập một vấn đề

142.

Chọn cụm trái nghĩa với “get to the point”.

a)

Beside the point

b)

Make your point

c)

Make a move

d)

Raise your hand

143.

Câu nào dùng để nói “luôn đặc biệt chú ý làm việc gì đó”?

a)

Make a point of doing sth

b)

At some point

c)

Raise sth with sb

d)

Make a move

144.

“Make your point” nghĩa là…

a)

không hiểu vấn đề nêu ra

b)

giải thích rõ điều mình muốn nói

c)

khiến ai kỳ vọng cao hơn

d)

rời khỏi một địa điểm

145.

Khi ai “miss the point”, họ…

a)

quan sát mọi hành động

b)

đưa tay phát biểu

c)

nói thẳng vào vấn đề

d)

không hiểu điều quan trọng

146.

“At some point” dùng để chỉ…

a)

một hành động vội vàng

b)

một chủ đề gây xấu hổ

c)

một thời điểm không cụ thể

d)

một lý lẽ không phù hợp

147.

Cụm nào diễn tả “không liên quan đến vấn đề đang bàn”?

a)

A sore point

b)

Get a move on

c)

Beside the point

d)

Up to a point

148.

“Up to a point” gần nghĩa nhất với…

a)

đúng một phần thôi

b)

không liên quan gì

c)

đúng trọn vẹn rồi

d)

không hề đúng đâu

149.

“A sore point” là…

a)

chủ đề khiến ai bực bội

b)

ý kiến được giải thích rõ

c)

thói quen làm việc đều đặn

d)

hành động rời đi nhanh chóng

150.

Cụm nào mang nghĩa “đề cập vấn đề để thảo luận”?

a)

Raise your hand

b)

Raise sth with sb

c)

Raise a child/family

d)

Raise sb’s expectations